| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thừa Vật |
乗り物 |
Phương tiện giao thông |
| Tân Cán Tuyến |
新幹線 |
Tàu siêu tốc Shinkansen |
| Cấp Hành |
急行 |
Tàu nhanh / Tốc hành |
| Dạ Hành |
夜行バス |
Xe buýt chạy đêm |
| Tự Động Xa |
自動車 |
Xe ô tô |
|
オートバイ |
Xe mô tô | |
| Thuyền |
船 |
Thuyền / Tàu thủy |
| Giao Thông |
交通 |
Giao thông |
| Lợi Dụng |
利用 |
Sử dụng / Lợi dụng |
| Giáng |
降りる |
Xuống (xe, tàu) |
| Thừa |
乗り換える |
Đổi (xe, tàu) |
|
ラッシュ |
Giờ cao điểm | |
| Nhập |
込む |
Đông đúc |
| Không |
空く |
Vắng / Thoáng |
| Thông |
通る |
Đi ngang qua |
| Quá |
過ぎる |
Vượt quá |
| Khai |
開く |
Mở (tự ĐT) |
| Khai |
開ける |
Mở (ngoại ĐT) |
| Bế |
閉まる |
Đóng (tự ĐT) |
| Bế |
閉める |
Đóng (ngoại ĐT) |
| Vận Chuyển Thủ |
運転手 |
Tài xế / Người lái xe |
| Khách |
お客さん |
Khách hàng |
| Tịch |
席 |
Chỗ ngồi |
| Đại Nhân |
大人 |
Người lớn |
| Niên |
お年寄り |
Người già |
|
|
||
| Tiến |
進む |
Tiến lên |
| Hướng |
向かう |
Hướng về |
| Chỉ |
止める |
Dừng lại (ngoại ĐT) |
| Chỉ |
止まる |
Dừng lại (tự ĐT) |
| Vận |
運ぶ |
Vận chuyển |
| Thao Tác |
操作 |
Thao tác / Điều khiển |
| Hồi |
回す |
Xoay / Vặn |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn / Sự cố |
| Hợp |
(事故に)遭う |
Gặp (tai nạn) |
|
ぶつかる |
Va chạm / Đâm vào | |
| Hoạt |
滑る |
Trượt |
| An Toàn |
安全 |
An toàn |
| Nguy Hiểm |
危険 |
Nguy hiểm |
| Chú Ý |
注意 |
Chú ý / Cẩn thận |
| Xích Nhân |
赤ちゃん |
Em bé |
| Cố Chướng |
故障 |
Hỏng hóc / Trục trặc |
| Đồ Trung |
途中 |
Giữa đường / Đang dở |
| Hành |
行き |
Lượt đi |
| Quy |
帰り |
Lượt về |
|
ガソリン |
Xăng | |
|
エンジン |
Động cơ | |
| Tín Hiệu |
信号 |
Đèn tín hiệu giao thông |
| Thỉ Ấn |
矢印 |
Mũi tên / Dấu mũi tên |
|
キロ |
Kilo (Km/Kg) |