| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thân trường |
身長 |
Chiều cao |
| Thể trọng |
体重 |
Cân nặng |
| Chất vấn |
質問 |
Câu hỏi |
| Đáp |
答え |
Câu trả lời |
| Tư liệu |
資料 |
Tài liệu |
| Tài liệu |
材料 |
Nguyên liệu |
| Nhân khẩu |
人口 |
Dân số |
| Tín hiệu |
信号 |
Đèn tín hiệu |
| Trú sở |
住所 |
Địa chỉ |
| Trường sở |
場所 |
Địa điểm |
|
アドレス |
Địa chỉ (email) | |
|
アルバイト |
Việc làm thêm | |
|
インターネット |
Internet | |
|
メール |
Thư điện tử | |
|
ゲーム |
Trò chơi | |
|
パスポート |
Hộ chiếu | |
|
パソコン |
Máy tính cá nhân | |
|
クラブ |
Câu lạc bộ | |
|
クラス |
Lớp học | |
|
コップ |
Cái cốc | |
|
ガラス |
Thủy tinh | |
| Khả tiếu |
可笑しい |
Kỳ lạ / Buồn cười |
| Quái |
怪しい |
Đáng nghi |
| Hiền |
賢い |
Thông minh |
|
しつこい |
Lì lợm / Dai dẳng | |
| Nghi |
宜しい |
Tốt / Được (lịch sự) |
| Mang |
忙しい |
Bận rộn |
| Trân |
珍しい |
Hiếm |
| Thân |
親しい |
Thân thiết |
| Huyễn |
眩しい |
Chói mắt |
| Lại |
頼もしい |
Đáng tin cậy |
| Sỉ |
恥かしい |
Xấu hổ |
| Hoài |
懐かしい |
Hoài niệm / Nhớ nhung |
| Khổ |
苦しい |
Đau khổ / Khổ sở |
| Tố |
素ばらしい |
Tuyệt vời |
| Đại nhân |
大人しい |
Hiền lành / Ngoan ngoãn |
| Tiện |
羨ましい |
Ghen tị / Đáng ngưỡng mộ |
| Tốc |
速やか |
Nhanh chóng |
| Kiện |
健やか |
Khỏe mạnh |
|
わがまま |
Ích kỷ | |
|
ケチ |
Keo kiệt | |
| Ái muội |
曖昧 |
Mơ hồ |
| Xế thái |
贅沢 |
Xa hoa / Lãng phí |
| Đại thế |
大勢 |
Nhiều người / Đám đông |
| Lập phái |
立派 |
Hào nhoáng / Tuyệt vời |
| Phái thủ |
派手 |
Sặc sỡ / Lòe loẹt |
| Phong |
豊か |
Phong phú / Giàu có |
| Thận trọng |
慎重 |
Thận trọng |
| Vô lễ |
無礼 |
Vô lễ |
| Vô sự |
無事 |
Bình an |
| Dư kế |
余計 |
Thừa thãi |
| Ách giới |
厄介 |
Phiền phức / Rắc rối |
|
おしゃれ |
Sành điệu / Thời trang | |
| Phi thường |
非常 |
Khẩn cấp / Rất |
| Chân kiếm |
真剣 |
Nghiêm túc |