| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mai |
枚 |
Tờ / Tấm (vật mỏng) |
| Đài |
台 |
Cái (máy móc / xe cộ) |
| Bản |
本 |
Cái / Chiếc (vật dài) |
| Thất |
匹 |
Con (động vật nhỏ) |
| Đầu |
頭 |
Con (động vật lớn) |
| Sách |
冊 |
Cuốn / Quyển (sách) |
| Bôi |
杯 |
Cốc / Ly / Bát |
| Cá |
個 |
Cái / Chiếc (vật nhỏ) |
| Nhân |
人 |
Người |
| Giai |
階 |
Tầng |
| Hồi |
回 |
Lần |
| Độ |
度 |
Lần / Độ |
| Bội |
倍 |
Lần / Gấp đôi |
| Dược |
薬 |
Thuốc |
| Nhiệt |
熱 |
Sốt / Nhiệt độ |
| Phong tà |
風邪 |
Cảm cúm |
| Tịch |
席 |
Chỗ ngồi |
| Tị thủy |
鼻水 |
Nước mũi |
| Tị huyết |
鼻血 |
Máu cam |
| Trùng xỉ |
虫歯 |
Răng sâu |
| Mục huyễn |
目眩 |
Chóng mặt |
| Hỏa thương |
火傷 |
Bỏng |
| Thổ khí |
吐き気 |
Buồn nôn |
| Hàn khí |
寒気 |
Ớn lạnh |
|
マスク |
Khẩu trang | |
| Bệnh khí |
病気 |
Bệnh tật |
| Nguyên khí |
元気 |
Khỏe mạnh / Vui vẻ |
| Tiếu |
咲きます |
Nở (hoa) |
| Phí |
沸きます |
Sôi (nước) |
| Thiêu |
焼きます |
Nướng / Rán |
| Bão |
抱きます |
Ôm |
| Phu |
敷きます |
Trải (chiếu / thảm) |
| Ma |
磨きます |
Đánh (răng) / Mài / Chải |
| Bộ |
歩きます |
Đi bộ |
| Miêu |
描きます |
Vẽ |
| Tục |
続きます |
Tiếp tục (tự động từ) |
| Động |
動きます |
Chuyển động / Hoạt động |
| Khấu |
叩きます |
Gõ / Đập / Vỗ |
| Phụ |
届きます |
Đến nơi / Được chuyển đến |
| Cận |
近づきます |
Đến gần / Tiếp cận |
| Kinh |
驚きます |
Ngạc nhiên |
| Động |
働きます |
Làm việc |
| Thoát |
脱ぎます |
Cởi (quần áo / giày dép) |
| Khứu |
嗅ぎます |
Ngửi |
| Vịnh |
泳ぎます |
Bơi |
| Tao |
騒ぎます |
Làm ồn |
| Cấp |
急ぎます |
Vội vàng / Khẩn trương |
| Chú |
注ぎます |
Rót (nước / rượu) |
| Giá |
稼ぎます |
Kiếm tiền |
| Xuất |
出します |
Gửi (thư) / Lấy ra |
| Tiêu |
消します |
Tắt (điện) / Xóa (bảng) |
| Áp |
押します |
Ấn / Đẩy / Đóng dấu |
| Thải |
貸します |
Cho mượn |
| Chỉ |
指します |
Chỉ / Trỏ |
| Thứ |
刺します |
Đâm / Chọc / Châm |
| Thám |
探します |
Tìm kiếm |
| Thoại |
話します |
Nói chuyện |
| Vô |
無くします |
Làm mất |
| Phản |
返します |
Trả lại |
| Mộ |
暮らします |
Sinh sống |