| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dũng |
踊ります |
Nhảy múa |
| Xa |
奢ります |
Khao / Đãi |
| Đàm |
曇ります |
Có mây / U ám |
| Thủ |
守ります |
Bảo vệ / Tuân thủ |
| Khúc |
曲がります |
Rẽ / Quẹo |
| Thượng |
上がります |
Tăng lên / Đi lên |
| Hạ |
下がります |
Giảm xuống / Lùi lại |
| Lệ |
戻ります |
Quay lại / Trở về |
| Thông |
通ります |
Đi qua / Vượt qua |
| Độ |
渡ります |
Băng qua (cầu, đường) |
| Trực |
直ります |
Được sửa xong / Khỏi bệnh |
| Bị |
被ります |
Đội (mũ) / Dội (nước) |
| Tàn |
残ります |
Sót lại / Ở lại |
| Đông |
凍ります |
Đông cứng / Đóng băng |
| Hoạt |
滑ります |
Trượt / Trơn |
| Hồi |
回ります |
Xoay quanh / Đi vòng quanh |
| Kỳ |
祈ります |
Cầu nguyện |
| Sất |
叱ります |
Mắng nhiếc / La rầy |
| Ẩu |
殴ります |
Đánh / Đấm |
| Mặc |
黙ります |
Im lặng |
| Nhượng |
譲ります |
Nhường / Nhượng lại |
| Hủ |
腐ります |
Thối rữa / Ôi thiu |
| Phối |
配ります |
Phân phát |
| Ngoan trương |
頑張ります |
Cố gắng |
| Tập |
あつまります |
Tập trung / Thu thập |
| Thủy |
始まります |
Bắt đầu (tự động từ) |
| Điệp |
喋ります |
Nói chuyện / Tán gẫu |
| Kiến |
見つかります |
Được tìm thấy |
| Vô |
無くなります |
Mất / Hết |
| Vong |
亡くなります |
Qua đời (lịch sự) |
|
ぶつかります |
Va chạm / Đâm vào | |
| Kiến tống |
見送ります |
Tiễn đưa |
| Tạ |
謝ります |
Xin lỗi |
| Hoành thiết |
横切ります |
Băng qua / Cắt ngang |
| Lý thiết |
裏切ります |
Phản bội |
| Bố |
怖がります |
Sợ hãi (biểu hiện ra ngoài) |
| Chuyển |
転がります |
Lăn lộn |
| Ôn |
温まります |
Ấm lên |
| Hoành |
横になります |
Nằm nghỉ |
| Lãnh |
冷めます |
Nguội đi |
| Giác |
覚めます |
Tỉnh giấc |
| Chỉ |
止めます |
Dừng lại / Chặn lại |
| Trữ |
貯めます |
Tiết kiệm / Tích trữ |
| Mai |
埋めます |
Chôn lấp |
| Thế |
舐めます |
Liếm / Coi thường |
| Tập |
集めます |
Thu thập / Tập hợp |
| Thủy |
始めます |
Bắt đầu (ngoại động từ) |
| Thiêu |
眺めます |
Ngắm nhìn |
| Tiến |
進めます |
Thúc đẩy / Tiến triển |
| Cầu |
求めます |
Yêu cầu / Mong muốn |
| Triền |
纏めます |
Tóm tắt / Thu gom |
| Cần |
勤めます |
Làm việc tại / Đảm nhiệm |
| Nhận |
認めます |
Thừa nhận / Công nhận |
| Hà |
苛めます |
Bắt nạt |
| Ôn |
暖めます |
Làm ấm |
| Đế |
諦めます |
Từ bỏ / Bỏ cuộc |
| Xác |
確かめます |
Xác nhận |