| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chiêu đãi |
招待 |
Mời / Chiêu đãi |
| Thiệu giới |
紹介 |
Giới thiệu |
| Thâu nhập |
輸入 |
Nhập khẩu |
| Thâu xuất |
輸出 |
Xuất khẩu |
| Khiếm tịch |
欠席 |
Vắng mặt |
| Xuất tịch |
出席 |
Hiện diện / Tham dự |
| Huyên hoa |
喧嘩 |
Cãi lộn / Đánh nhau |
| Quái ngã |
怪我 |
Vết thương / Bị thương |
| Kiến vật |
見物 |
Tham quan / Ngắm cảnh |
| Kiến học |
見学 |
Tham quan học tập |
| Ngoại xuất |
外出 |
Đi ra ngoài |
| Ngoại thực |
外食 |
Ăn ngoài |
| Tu chính |
修正 |
Chỉnh sửa (văn bản) |
| Tu lý |
修理 |
Sửa chữa (đồ đạc) |
| Chú ý |
注意 |
Chú ý / Nhắc nhở |
| Trung cáo |
忠告 |
Lời khuyên |
| Cảnh cáo |
警告 |
Cảnh cáo |
| Mệnh lệnh |
命令 |
Mệnh lệnh |
| Thôi tiến |
推薦 |
Tiến cử / Đề xuất |
| Trợ ngôn |
助言 |
Lời khuyên / Trợ giúp |
| Phóng vấn |
訪問 |
Thăm hỏi |
| Chú văn |
注文 |
Đặt hàng |
| Văn cú |
文句 |
Phàn nàn / Câu văn |
| Chất vấn |
質問 |
Câu hỏi |
| Tự mạn |
自慢 |
Tự mãn / Khoe khoang |
| Ngã mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
|
デート |
Hẹn hò | |
|
ほっと |
Nhẹ nhõm / Bớt lo | |
|
びっくり |
Giật mình / Ngạc nhiên | |
|
がっかり |
Thất vọng | |
|
いらいら |
Sốt ruột / Nóng nảy | |
| Cảm tạ |
感謝 |
Cảm tạ / Biết ơn |
| Trú tẩm |
昼寝 |
Ngủ trưa |
| Kiến vũ |
見舞い |
Thăm người bệnh |
| Tuyển trạch |
選択 |
Lựa chọn |
| Dự tập |
予習 |
Chuẩn bị bài mới |
| Nghiên cứu |
研究 |
Nghiên cứu |
| Lợi dụng |
利用 |
Sử dụng / Lợi dụng |
| Khẩn trương |
緊張 |
Lo lắng / Căng thẳng |
| Trữ kim |
貯金 |
Tiết kiệm tiền |
| Tham gia |
参加 |
Tham gia |
| Tham khảo |
参考 |
Tham khảo |
| Biến hóa |
変化 |
Thay đổi |
| Biến canh |
変更 |
Biến đổi / Sửa đổi |
| Diện đảo |
面倒 |
Phiền phức |
| Thế thoại |
世話 |
Chăm sóc |
| Yếu cầu |
要求 |
Yêu cầu |
| Chú văn |
注文 |
Đặt hàng |
| Văn cú |
文句 |
Phàn nàn |
| Cấm yên |
禁煙 |
Cấm hút thuốc |
| Cấm chỉ |
禁止 |
Cấm |