| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
この |
...này | |
|
その |
...đó | |
|
あの |
...kia | |
|
どの |
...nào | |
|
と |
Và | |
|
も |
Cũng | |
| Nhân |
人 |
Người |
| Phương |
方 |
Vị (người) |
|
ネクタイ |
Cà vạt | |
|
シャツ |
Áo sơ mi | |
|
ティーシャツ |
Áo thun | |
|
ズボン |
Quần dài | |
|
ジーンズ |
Quần jean | |
|
スカート |
Váy | |
|
ドレス |
Váy liền thân | |
|
セーター |
Áo len | |
|
コート |
Áo khoác | |
|
レインコート |
Áo mưa | |
|
ジャケット |
Áo khoác ngắn | |
|
ベルト |
Thắt lưng | |
|
ヘルメット |
Mũ bảo hiểm | |
| Hoa |
花 |
Hoa |
| Nhãn kính |
眼鏡 |
Mắt kính |
| Kính |
鏡 |
Cái gương |
| Kim |
お金 |
Tiền |
| Ngoa |
靴 |
Giày |
| Ngoa hạ |
靴下 |
Tất (vớ) |
| Thủ đại |
手袋 |
Găng tay |
| Đại |
袋 |
Cái túi / Bao bì |
| Tương |
箱 |
Cái hộp |
| Hầm |
鋏 |
Cái kéo |
| Chỉ luân |
指輪 |
Nhẫn |
|
イヤリング |
Bông tai | |
|
ネックレス |
Dây chuyền | |
| Bành |
棚 |
Cái kệ / Giá |
| Bản bành |
本棚 |
Kệ sách |
| Diệp thư |
葉書 |
Bưu thiếp |
| Thủ chỉ |
手紙 |
Thư tay |
| Phong đồng |
封筒 |
Phong bì |
| Đản tử |
箪笥 |
Tủ quần áo |
| Áp nhập |
押入れ |
Tủ âm tường |
| Dẫn xuất |
引き出し |
Ngăn kéo |
| Tự chuyển xa |
自転車 |
Xe đạp |
| Tự động xa |
自動車 |
Xe ô tô |
| Xa |
車 |
Xe hơi |
|
バイク |
Xe máy | |
| Nhân hình |
人形 |
Búp bê |
|
ナイフ |
Con dao | |
|
スプーン |
Cái muỗng | |
|
フォーク |
Cái nĩa | |
| Kiều |
箸 |
Đũa |
| Mãnh |
皿 |
Cái đĩa / Dĩa |
|
どん |
Cái bát (tô) lớn | |
|
バスケット |
Cái giỏ / Rổ | |
| Lung |
籠 |
Cái lồng / Giỏ |
| Dũng |
桶 |
Cái xô / Chậu gỗ |