Hôm nay là lễ nhập học của trường tiểu học nhỉ.
Hiển thị bản dịch
今日きょう小学校しょうがっこう入学式にゅうがくしきですね。

 

今日きょう小学校しょうがっこう入学式にゅうがくしきですね。
 

 

Hiển thị bản dịch
Lễ nhập học trường tiểu học

 

 

Hiển thị bản dịch

A: 今日きょう小学校しょうがっこう入学式にゅうがくしきですね。
Hôm nay là lễ nhập học của trường tiểu học nhỉ.
B: はい、子供こどもたちがとても可愛かわいいです。
Vâng, các em nhỏ trông rất đáng yêu.
A: あたらしいランドセルがピカピカです。
Cặp sách mới trông sáng loáng luôn.
B: 勉強べんきょう友達ともだちたのしみでしょうね。
Chắc là các bé đang mong chờ cả việc học lẫn bạn bè nhỉ.
A: 先生せんせいやさしそうで安心あんしんしました。
Thầy cô cũng có vẻ hiền nên tôi đã yên tâm rồi.
B: これからたのしい毎日まいにちはじまりますね。
Từ giờ một mỗi ngày vui vẻ sẽ bắt đầu nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 入学式にゅうがくしき: Lễ nhập học (N4).
* ランドセル: Cặp chống gù (đặc trưng học sinh tiểu học Nhật).
* ピカピカ: Sáng loáng, lấp lánh (từ tượng hình).
* 小学校しょうがっこう: Trường tiểu học (N5/N4).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 友達ともだち: Bạn bè (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
・A-い(bỏ い) + そうで (優しそうで): Dựa trên vẻ bề ngoài để phán đoán ("có vẻ như").
・~でしょう (楽しみでしょう): Có lẽ là... / Chắc là... (Phỏng đoán lịch sự - N4).
・V-ます(bỏ ます) + はじまります (始まります): Bắt đầu việc gì đó (N5).
・~から (これから): Từ... (Chỉ thời điểm bắt đầu - N5).

 

An ninh và Đồn cảnh sát (交番とAIカメラ)

A: 交番こうばんまえあたらしいAIカメラがあります。
Trước đồn cảnh sát có camera AI mới kìa.
B: まち安全あんぜんをずっとまもってくれるんですね。
Nó bảo vệ an toàn cho khu phố suốt nhỉ.
A: わるひとをすぐに見つけるそうです。
Nghe nói nó sẽ tìm ra kẻ xấu ngay lập tức.
B: よるおそくても、これなら安心あんしんです。
Dù tối muộn nhưng có cái này thì yên tâm rồi.
A: 技術ぎじゅつわたしたちの生活せいかつたすけています。
Công nghệ đang giúp ích cho cuộc sống của chúng ta.
B: 警察官けいさつかん仕事しごとがしやすくなりますね。
Các chú cảnh sát cũng sẽ dễ làm việc hơn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 交番こうばん: Đồn cảnh sát, bốt cảnh sát.
* 守るまもる: Bảo vệ.
* 警察官けいさつかん: Cảnh sát viên.
* 安全あんぜん: An toàn (N4).
* 悪い人わるいひと: Kẻ xấu (N5).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (まもってくれる): Ai đó làm điều gì đó tốt đẹp cho mình.
・~なら (これなら): Cấu trúc điều kiện ("nếu là... thì").
・~そうです (見つけるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + くても (おそくても): Dù cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (しやすくなります): Dễ dàng làm việc gì đó (N4).
・~に なる (しやすくなります): Trở nên... (N4/N5).

Lễ hội ngắm hoa (お花見の祭り)

A: 週末しゅうまつにお花見はなみまつりがありますよ。
Cuối tuần có lễ hội ngắm hoa đấy.
B: さくらはまだ綺麗きれいいていますか。
Hoa anh đào vẫn còn nở đẹp chứ?
A: はい、いま見頃みごろだそうですよ。
Vâng, nghe nói bây giờ là lúc đẹp nhất để ngắm đấy.
B: 伝統的でんとうてきなお菓子かしべたいですね。
Tôi cũng muốn ăn cả bánh kẹo truyền thống nữa.
A: 着物きものひとおおいです。
Cũng có nhiều người mặc Kimono đi lắm.
B: はる文化ぶんか一緒いっしょたのしみましょう。
Hãy cùng nhau tận hưởng văn hóa mùa xuân nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お花見はなみ: Việc ngắm hoa (thường là hoa anh đào).
* 見頃みごろ: Thời điểm đẹp nhất để xem.
* 伝統的でんとうてき: Mang tính truyền thống.
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5/N4).
* 菓子かし: Bánh kẹo (N5/N4).
* 着物きもの: Kimono (Trang phục truyền thống Nhật).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (見頃だそうです): Nghe nói là... (Dùng để truyền đạt lại thông tin).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (楽しみましょう): Lời mời gọi cùng làm gì đó ("hãy cùng").
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ", "đúng không").
・V-ます(bỏ ます) + たい (食べたい): Muốn làm việc gì đó (N5/N4).
・V-て + 行く (着て行く): Làm gì đó rồi đi (N4).
・V-て + います (咲いています): Đang trong trạng thái (nở hoa) (N5/N4).

 

Ngôn ngữ cơ thể (お辞儀)

A: 日本にほんではお辞儀じぎがとても大切たいせつです。
Ở Nhật Bản việc cúi chào rất quan trọng.
B: はい、言葉ことばがなくても気持きもちがつたわります。
Vâng, dù không có lời nói nhưng cảm xúc vẫn được truyền tải.
A: 角度かくどによって意味いみちがうんですよね。
Tùy vào góc độ mà ý nghĩa khác nhau phải không?
B: むずかしいですが、毎日まいにち練習れんしゅうしています。
Khó thật đấy nhưng ngày nào tôi cũng luyện tập.
A: 笑顔えがお大切たいせつなコミュニケーションです。
Nụ cười cũng là một cách giao tiếp quan trọng.
B: はなすのもわすれないでください。
Bạn cũng đừng quên việc nhìn vào mắt khi nói chuyện nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お辞儀じぎ: Việc cúi chào (N4).
* 角度かくど: Góc độ (N3).
* 伝わるつたわる: Được truyền đạt / Lan tỏa (N3).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
* 意味いみ: Ý nghĩa (N5/N4).
* 笑顔えがお: Gương mặt tươi cười / Nụ cười (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (角度かくどによって): Tùy vào... / Bởi... (Chỉ sự khác biệt theo đối tượng - N4/N3).
・V-ない形ないけい + でください (わすれないでください): Xin đừng làm gì đó (N5).
・A-い(bỏ い) + くても (言葉ことばがなくても): Dù cho không có... (N4).
・V-る + のも (はなすのも): Danh từ hóa động từ (N4).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").

 

Quản lý tài chính (AI) (AIの家計管理)

A: AIのアプリが家計簿かけいぼをつけてくれます。
Ứng dụng AI ghi chép sổ thu chi giúp tôi đấy.
B: 無駄遣いむだづかいらすことが できますか。
Có thể giảm bớt việc tiêu xài lãng phí không?
A: はい、毎日まいにちアドバイスをくれますよ。
Có chứ, ngày nào nó cũng đưa ra lời khuyên cho tôi.
B: 節約せつやくのポイントをおしえてくれるのは便利べんりです。
Việc nó chỉ cho các điểm cần tiết kiệm thật là tiện lợi.
A: おかねまっていくのがわかります。
Tôi có thể thấy được tiền đang dần tích góp lại.
B: わたし今日きょうからはじめてみたいです。
Tôi cũng muốn thử bắt đầu từ hôm nay.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 家計簿かけいぼ: Sổ thu chi gia đình (N3).
* 無駄遣いむだづかい: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まるたまる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì (Diễn tả khả năng - N4).
・V-て + みる (始めてみたい): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (つけてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + のが わかります: Hiểu/Nhận ra việc gì đó (N4).
・V-て + いく (溜まっていく): Cái gì đó đang dần diễn ra (hướng tới tương lai - N4).

 

Phân loại rác (ゴミの分別)

A: 今日きょうはプラスチックゴミのですね。
Hôm nay là ngày rác thải nhựa nhỉ.
B: はい、あたらしくルールがわりました。
Vâng, quy định mới đã thay đổi rồi.
A: よごれたものはあらわなければなりません。
Những đồ bị bẩn thì phải rửa sạch đã.
B: 環境かんきょうまもるために大切たいせつなことですね。
Đó là việc quan trọng để bảo vệ môi trường nhỉ.
A: ゴミをけるのはすこ大変たいへんです。
Việc phân loại rác hơi vất vả một chút.
B: でも、綺麗きれいまちにしたいですからね。
Nhưng vì chúng ta muốn làm cho thành phố sạch đẹp mà.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プラスチック: Nhựa (Loanword).
* 分けるわける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 汚れるよごれる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗うあらう: Rửa (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければなりません: Bắt buộc phải làm gì đó (N4/N5).
・V-る + ために: Để / Nhằm mục đích (N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N5).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").

 

Phòng chống thiên tai (防災・避難準備)

A: 避難ひなんリュックの中身なかみ確認かくにんしました。
Tôi đã kiểm tra đồ trong balo thoát hiểm rồi.
B: みず食べ物たべもの十分じゅうぶんはいっていますか。
Nước và thức ăn đã có đủ bên trong chưa?
A: はい、賞味期限しょうみきげんもチェックしましたよ。
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra cả hạn sử dụng rồi.
B: 地震じしんはいつるかかりませんからね。
Vì không biết khi nào động đất sẽ đến mà.
A: Jアラートのおとにはおどろきますが、必要ひつようです。
Tiếng cảnh báo J-Alert tuy làm giật mình nhưng rất cần thiết.
B: 家族かぞく連絡先れんらくさきいておきましょう。
Chúng ta hãy viết sẵn cả địa chỉ liên lạc của gia đình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 避難ひなんリュック: Balo thoát hiểm / Cứu hộ.
* 賞味期限しょうみきげん: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身なかみ: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震じしん: Động đất (N5/N4).
* 連絡先れんらくさき: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か 分かりません (いつ来るか分かりません): Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・V-て + おきましょう (書いておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị - N4).
・V-て + います (入っています): Trạng thái của sự vật (N5/N4).
・~から (わかりませんから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~に 驚きます (音に驚きます): Ngạc nhiên / Giật mình bởi cái gì đó (N3).

 

Quà tặng và Đáp lễ (お土産とお返し)

A: 旅行りょこうのお土産みやげをどうぞ、べてください。
Quà du lịch đây, mời bạn ăn đi.
B: わあ、ありがとうございます、うれしいです。
Oa, cảm ơn bạn nhiều, tôi vui lắm.
A: 北海道ほっかいどう有名ゆうめいなお菓子かしですよ。
Đây là bánh kẹo nổi tiếng của Hokkaido đấy.
B: わたし今度こんど、おかえしをしますね。
Lần tới tôi cũng sẽ tặng quà đáp lễ nhé.
A: 使つかわないでください、大丈夫だいじょうぶです。
Bạn đừng khách sáo, không sao đâu mà.
B: 日本にほんの「お返し」の文化は素敵ですね。
Văn hóa "đáp lễ" của Nhật Bản thật là tuyệt vời.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産みやげ: Quà lưu niệm / Quà tặng sau chuyến đi (N4/N5).
* お返しかえし: Quà đáp lễ (N3).
* 使うつかう: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名ゆうめい: Nổi tiếng (N5).
* 今度こんど: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・どうぞ、V-て + ください: Mời ai đó làm gì (Cách nói lịch sự - N5).
・~は素敵ですね: ... thật là tuyệt vời nhỉ (N4).
・V-ない形ないけい + でください (使わないでください): Xin đừng... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~は ... です: ... là ... (N5).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu chỉ sự đồng cảm hoặc khẳng định (N5).

 

Nuôi dạy con cái (AI) (AIと子育て)

A: AIロボットが子供こどもほんんでいます。
Robot AI đang đọc sách cho trẻ em kìa.
B: おかあさんのこえているんですか。
Giọng nó có giống giọng của mẹ không?
A: はい、感情かんじょうはいっていて上手じょうずですよ。
Có, nó có cả cảm xúc vào nên đọc hay lắm.
B: いそがしいときにとてもたすかりますね。
Vào những lúc bận rộn thì thật là giúp ích nhỉ.
A: でも、たまにはわたしんであげたいです。
Nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn muốn tự mình đọc cho con.
B: ロボットと協力きょうりょくするのはいいことですね。
Việc hợp tác với robot là một điều tốt nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感情かんじょう: Cảm xúc / Tình cảm (N3).
* 協力きょうりょく: Hợp tác (N3).
* 似るにる (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせよみきかせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しいいそがしい: Bận rộn (N5).
* 上手じょうず: Giỏi / Hay (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげたい (読んであげたい): Muốn làm điều gì đó cho người khác (N4).
・V-る/A-い + ときに (忙しいときに): Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・V-る + のは (協力するのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-て + います (読んでいます): Đang làm gì đó (N5).
・~んですか (似ているんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin (N4).
・~のは いいことですね: Việc... là một điều tốt nhỉ (N4).

 

Đàm thoại gia đình (家族の会話)

A: 今日のばんご飯はハンバーグですよ。
Bữa tối nay là món thịt băm viên (Hamburg) đấy.
B: やった!子供こどもたちが大好きだいすきなメニューです。
Tuyệt quá! Đây là thực đơn mà lũ trẻ cực kỳ thích.
A: 野菜やさいのこさずにべてくださいね。
Các con cũng hãy ăn hết cả rau, đừng để thừa nhé.
B: はい、おとうさん。みんなでべると美味おいしいです。
Vâng thưa bố. Ăn cùng mọi người thì ngon lắm ạ.
A: 学校がっこうでの出来事できごとおしえてください。
Hãy kể cho bố nghe chuyện ở trường đi nào.
B: 今日きょう体育たいいくでサッカーをしました。
Hôm nay con đã đá bóng trong giờ thể dục ạ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ばんご飯: Bữa tối (N5).
* 残さずにのこさずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事できごと: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育たいいく: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (べると): Hễ... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (のこさずに): Mà không làm... (Cách nói trang trọng hơn của 'naide' - N3).
・V-て + ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~での (学校がっこうでの): Ở / Tại (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ sau nó - N4).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu dùng để tìm sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh (N5).

 

Cửa hàng tiện lợi (AI) (コンビニとAIロボット)

A: コンビニにロボットが商品しょうひんならべています。
Ở cửa hàng tiện lợi có robot đang xếp hàng hóa kìa.
B: ひとがいなくてもおみせいていますね。
Dù không có người nhưng cửa hàng vẫn mở nhỉ.
A: はい、夜中よなかでも品揃しなぞろえがいいですよ。
Vâng, dù là giữa đêm nhưng hàng hóa vẫn đầy đủ.
B: お会計かいけいもセルフでとてもはやいです。
Thanh toán cũng là tự động nên rất nhanh.
A: 便利べんりな「コンビニ生活せいかつ」が進化しんかしています。
"Cuộc sống tiện lợi" đang ngày càng tiến hóa.
B: ロボットに挨拶あいさつしたくなりますね。
Làm tôi thấy muốn chào cả robot luôn quá.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 商品しょうひん並べるならべる: Trưng bày / Xếp hàng hóa (N4).
* 品揃えしなぞろえ: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中よなか: Giữa đêm (N4).
* お会計かいけい: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化しんか: Tiến hóa / Phát triển (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても (いなくても): Ngay cả khi không... / Dù không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります (したくなります): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-て + います (並べています): Đang làm gì đó (N5).
・N + でも (夜中でも): Cho dù là... / Ngay cả... (N4).
・V-る + のが 速い: Làm việc gì đó nhanh (Danh từ hóa - N4).

 

 Tâm lý và Quy tắc ngầm (空気を読む)

A: 日本にほんでは「空気くうき読むよむ」のが大切たいせつです。
Ở Nhật Bản việc "đọc bầu không khí" là rất quan trọng.
B: 言葉ことば以外いがい意味いみ考えるかんがえることですね。
Đó là việc suy nghĩ ý nghĩa ngoài lời nói nhỉ.
A: はい、相手あいて気持ちきもち大切たいせつにします。
Vâng, chúng ta trân trọng cảm xúc của đối phương.
B: 難しいむずかしいですが、面白いおもしろい文化ぶんかだと思いますおもいます
Tuy khó nhưng tôi nghĩ đó là một văn hóa thú vị.
A: みんな同じおなじ行動こうどうをすることも多いおおいです。
Việc hành động giống mọi người cũng thường xuyên xảy ra.
B: 迷惑めいわくをかけないためのルールですね。
Đó là quy tắc để không gây phiền hà cho người khác nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気を読むくうきをよむ: Hiểu ý / Đọc tình huống (không cần nói ra).
* 迷惑をかけるめいわくをかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動こうどう: Hành động (N3).
* 相手あいて: Đối phương (N4).
* 以外いがい: Ngoài... ra.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~以外の (言葉以外の): Ngoài... ra (Chỉ những thứ khác ngoài danh từ chính - N4).
・V-る + ためのルール: Quy tắc nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のが 大切です: Việc... là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-る + こともあります: Cũng có khi / Thường xuyên xảy ra việc... (N4).
・V-ない形ないけい + ないための (かけないための): Để không... (Chỉ mục đích phủ định - N4).
Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án