KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "KHOẢNG CÁCH TRONG THANG MÁY" 

Aえれべーたーerebe-ta- no なかnakaみんなminna はなれてhanarete たってtatte いますimasu ne
A: Trong thang máy, mọi người đều đứng cách xa nhau nhỉ.

Bこれkore waくうかんkuukanto いってitteじぶんjibun no ばしょbasho o たいせつtaisetsu ni するsuru ぶんかbunka ですdesu yo
B: Đây gọi là "Không gian", là văn hóa coi trọng chỗ riêng tư của bản thân đấy.

Aちかくchikaku ni たったらtattaraしつれいshitsurei ですdesu ka
A: Nếu đứng gần thì có bị coi là thất lễ không ạ?

Bはいhaiとなりtonari no ひとhito no すまほsumaho o みたりmitari するsuru toとてもtotemo いやがられiyagarareます yo
B: Có chứ, nếu lỡ nhìn vào điện thoại của người bên cạnh thì sẽ bị ghét lắm đấy.

Aあんしんanshin してshite のるnoru ためtame niなにnani o しますshimasu ka
A: Để có thể đi thang máy một cách yên tâm thì nên làm gì ạ?

Bゆかyuka no まーくma-ku no うえue ni たってtatteしずかにshizuka ni まつmatsu no ga まなーmana- ですdesu
B: Đứng đúng lên dấu ký hiệu trên sàn và giữ im lặng chờ đợi là phép lịch sự.

Aだれもdaremo はなさないhanasanai のでnodeしずかshizuka ですdesu ne
A: Vì không ai nói chuyện nên yên tĩnh thật nhỉ.

Bええeeおたがいotagai ni じゃまjama o しないshinai no gaいちばんichiban たいせつtaisetsu na n ですdesu yo
B: Vâng, không làm phiền lẫn nhau là điều quan trọng nhất đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CÁCH TỪ CHỐI LỊCH SỰ" 

Aのみかいnomikai ni さそわれsasoware ましたmashita gaいきたくないikitakunai ですdesu
A: Tôi được mời đi nhậu nhưng tôi không muốn đi.

Bこれkore waじょうずにjouzu ni ことわるkotowaruto いってitteじぶんjibun no じかんjikan o たいせつtaisetsu ni するsuru ほうほうhouhou ですdesu yo
B: Đây gọi là từ chối khéo léo, là cách để trân trọng thời gian của bản thân đấy.

Aどうやってdouyatteいいえiieto いいii ますmasu ka
A: Nói "không" như thế nào ạ?

Bえがおegao de りゆうriyuu o はなせばhanasebaあいてaite wa いやなiyana きもちkimochi ni なりnariません。
B: Nếu bạn cười và nói rõ lý do, đối phương sẽ không thấy khó chịu đâu.

Aはっきりとhakkiri to ことわってkotowatte mo だいじょうぶdaijoubu ですdesu ka
A: Từ chối rõ ràng cũng không sao chứ ạ?

Bはいhaiむりmuri o してshite いくiku よりもyori moしょうじきshoujiki ni はなすhanasu ほうhou ga いいii ですdesu yo
B: Vâng, so với việc gượng ép phải đi thì nói thật sẽ tốt hơn.

Aじぶんjibun no きもちkimochi o まもるmamoru no wa たいせつtaisetsu ですdesu ne
A: Việc bảo vệ cảm xúc của mình thật quan trọng nhỉ.

Bええeeじょうずにjouzu ni ことわればkotowarebaしごとshigoto mo たのしくtanoshiku なりnariます yo
B: Vâng, nếu từ chối khéo thì công việc cũng sẽ trở nên vui vẻ hơn đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "NHẶT ĐƯỢC VÍ TIỀN" 

Aえきeki de おとしたotoshita さいふsaifu ga みつかりましたmitsukarimashita yo
A: Ví đánh rơi ở nhà ga đã được tìm thấy rồi đấy.

Bこれkore waわすれものwasuremonoto いってitteそうじsouji no ひとhito ga けいさつkeisatsu e もっていったmotteitta n ですdesu yo
B: Đây gọi là đồ thất lạc, người lao công đã mang đến cảnh sát đấy.

Aおかねokane ga あってもattemoけいさつkeisatsu ni とどけますtodokemasu ka
A: Có tiền mà cũng mang nộp cảnh sát sao?

Bはいhaiにほんじんnihonjin wa しょうじきshoujiki ですdesu からkaraじぶんjibun no ものmono ではないdehanai ものmono wa とどけますtodokemasu
B: Vâng, vì người Nhật trung thực nên thứ không phải của mình thì họ sẽ mang nộp.

Aおとしたotoshita ひとhito wa とてもtotemo あんしんanshin しますshimasu ne
A: Người đánh rơi chắc là yên tâm lắm nhỉ.

Bええeeみんなminna ga たすけてくれるtasuketekureru からkaraにほんnihon wa あんぜんanzen na n ですdesu yo
B: Vâng, vì mọi người đều giúp đỡ nên Nhật Bản mới an toàn đấy.

Aしょうじきshoujiki na ひとhito wa かっこいいkakkoii ですdesu ne
A: Người trung thực thật là ngầu nhỉ.

Bはいhaiみんなminna ga しょうじきshoujiki ni なればnarebaまちmachi wa もっとmotto よくyoku なりnariます yo
B: Vâng, nếu mọi người đều trung thực thì thị trấn sẽ tốt đẹp hơn nhiều.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CHA CON TRÒ CHUYỆN" 

Aおとうさんotousan to むすこさんmusukosan gaずっとzutto はなしてhanashite いますimasu ne
A: Cha và con trai đang nói chuyện suốt nhỉ.

Bこれkore waこころkokoro no はなしあいhanashiaito いってitteかぞくkazoku ga なかよくnakayoku なるnaru じかんjikan ですdesu yo
B: Đây gọi là trò chuyện từ tâm, là thời gian để gia đình thân thiết hơn đấy.

Aなにかnanika あったatta no ですdesu ka
A: Có chuyện gì đã xảy ra sao?

Bかんがえkangaee ga ちがってもchigattemoきくkiku ことkoto ga たいせつtaisetsu da to おしえてoshiete いるiru n ですdesu
B: Dù suy nghĩ khác nhau, họ đang dạy rằng việc lắng nghe là rất quan trọng.

Aしょうじきshoujiki ni はなすhanasu no wa いいii ですdesu ne
A: Nói chuyện thành thật thì tốt nhỉ.

Bええeeあいてaite no きもちkimochi ga わかればwakarebaあんしんanshin できdekiます yo
B: Vâng, nếu hiểu được cảm xúc của đối phương thì có thể yên tâm.

Aいえie ga あかるくakaruku なりnariます ne
A: Nhà cửa trở nên vui vẻ (sáng sủa) hơn nhỉ.

Bはいhaiみんなminna de たすけあえばtasukeaebaいちばんichiban しあわせshiawase na ばしょbasho ni なりnariます yo
B: Vâng, nếu mọi người cùng giúp đỡ nhau thì nhà sẽ là nơi hạnh phúc nhất.

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CÙNG NHAU DỌN DẸP KHU PHỐ" 

Aあさasa からkaraたくさんtakusan no ひとhito ga みちmichi o そうじsouji してshite いますimasu ne
A: Từ sáng sớm đã có nhiều người dọn dẹp đường phố nhỉ.

Bこれkore waまちづくりmachizukurito いってitteきんじょkinjo no ひとhito to まちmachi o きれいkirei ni するsuru かつどうkatsudou ですdesu yo
B: Đây gọi là xây dựng phố phường, là hoạt động làm sạch đường phố cùng hàng xóm đấy.

Aみんなminna de やるyaru no waたいへんtaihen ですdesu ka
A: Mọi người cùng làm thì có vất vả không ạ?

Bいいえiieはなしhanashi o しながらshinagara はたらくhataraku のでnodeとてもtotemo たのしいtanoshii ですdesu yo
B: Không đâu, vì vừa nói chuyện vừa làm việc nên rất vui đấy.

Aまちmachi ga きれいkirei ni なるnaru toきもちkimochi ga いいii ですdesu ne
A: Thị trấn sạch đẹp thì cảm thấy dễ chịu nhỉ.

Bはいhaiじぶんたちjibuntachi no ばしょbasho o たいせつtaisetsu ni するsuru no waいいii ことkoto ですdesu yo
B: Vâng, trân trọng nơi ở của chính mình là một điều tốt đấy.

Aきんじょkinjo no ひとhito to mo なかよくnakayoku なれそうnaresou ですdesu
A: Có vẻ sẽ trở nên thân thiết với hàng xóm hơn nhỉ.

Bええeeいっしょにisshoni がんばればganbarebaみんなminna no こころkokoro ga ひとつhitotsu ni なりnariますmasu yo
B: Vâng, nếu cùng nhau cố gắng, trái tim của mọi người sẽ hòa làm một đấy.