KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "DÙNG AI TÌM TRẺ LẠC TRONG CÔNG VIÊN" 

えーAこうえんkouen de こどもkodomo ga いなくinaku なったらnattaraどうdou shiます ka
A: Nếu đứa trẻ bị lạc trong công viên thì phải làm thế nào ạ?

びーBこのkonoえーあいEe-aiかめらkamera o つかえばtsukaebaすぐsugu ni みつけるmitsukeru ことkoto ga できdekiます yo
B: Nếu sử dụng Camera AI này thì có thể tìm thấy ngay lập tức đấy.

えーAかめらKamera de こどもkodomo o さがすsagasu no ですdesu kaどうやってdouyatte
A: Tìm trẻ con bằng camera sao? Bằng cách nào vậy?

びーBこどもKodomo no ふくfuku no いろiro ya しんちょうshinchou o おしえればoshiereba、 「えーあいEe-aiga こうえんじゅうkouenjuu o さがしてsagashite くれkureます。
B: Nếu cho biết màu áo và chiều cao của đứa trẻ, AI sẽ tìm kiếm khắp công viên giúp mình.

えーAひろいHiroi こうえんkouen ですdesu からkaraひとhito ga さがすsagasu no wa たいへんtaihen ですdesu ne
A: Vì công viên rộng nên con người tự đi tìm thì vất vả lắm nhỉ.

びーBはいhai、 「えーあいEe-aiwa たくさんtakusan no かめらkamera o いちどにichidoni みるmiru のでnodeとてもtotemo はやいhayai ですdesu yo
B: Vâng, vì AI xem nhiều camera cùng một lúc nên rất nhanh đấy.

えーAまいごMaigo ni なってもnattemoすぐsugu ni みつかるmitsukaru からkara あんしんanshin ですdesu ne
A: Dù có bị lạc mà vẫn tìm thấy ngay thì an tâm thật nhỉ.

びーBええeeけいさつkeisatsu no ひとhito to mo いっしょにisshoni うごくugoku のでnodeとてもあんぜんanzen nan da to いわれてiwarete iますmasu
B: Vâng, vì nó hoạt động cùng với cả phía cảnh sát nên rất an toàn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "VÒNG CỔ THÔNG MINH CHO CHÓ MÈO" 

えーAあのano いぬinu no くびわkubiwaらいとraito ga ひかってhikatte いてite かっこいいkakkoii ですdesu ne
A: Cái vòng cổ của chú chó kia, đèn đang sáng trông ngầu quá nhỉ.

びーBあれare waすまーとsuma-to くびわkubiwato いってitteいぬinu no けんこうkenkou o ちぇっくchekku するsuru きかいkikai ですdesu yo
B: Cái đó gọi là vòng cổ thông minh, là thiết bị để kiểm tra sức khỏe của chó đấy.

えーAくびわKubiwa de けんこうkenkou ga わかるwakaru no ですdesu kaなにnani o みてmite いますimasu ka
A: Biết được sức khỏe qua vòng cổ sao? Nó đang xem cái gì vậy?

びーBいぬInu ga どれくらいdorekurai はしったhashitta kaしんぞうshinzou ga げんきgenki ni うごいてugoite いるiru ka o みてmite いますimasu
B: Nó đang xem chú chó đã chạy được bao nhiêu, và tim có đang hoạt động khỏe mạnh không.

えーAすまほSumaho de でーたde-ta o みるmiru ことkoto ga できるdekiru no ですdesu ka
A: Có thể xem được dữ liệu trên điện thoại phải không?

びーBはいhaiびょうきbyouki ni なりそうなnarisouna ときtoki waすぐsugu ni すまほsumaho ni れんらくrenraku ga とどくtodoku n ですdesu yo
B: Vâng, khi có vẻ sắp bị bệnh, thông báo sẽ được gửi ngay đến điện thoại đấy.

えーAまいごMaigo ni なったnatta ときtoki moばしょbasho ga わかりwakariます ka
A: Khi bị lạc thì có biết được địa điểm không?

びーBええee、 「じーぴーえすji-pi-esuga はいってhaitte いますimasu からkaraどこdoko ni いてもitemo すぐsugu ni みつけられmitsukerareます yo
B: Vâng, vì có gắn GPS nên dù ở đâu cũng có thể tìm thấy ngay được đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GƯƠNG THÔNG MINH THỬ QUẦN ÁO ẢO" 

えーAあのano かがみkagami no まえmae ni たつtatsu toふくfuku no いろiro ga どんどんdondon かわりkawariます ne
A: Đứng trước cái gương kia thì màu áo cứ thay đổi liên tục nhỉ.

びーBこれkore waすまーとみらーsuma-tomira-to いってitteきなくてもkinakutemo しちゃくshichaku できるdekiru かがみkagami ですdesu yo
B: Cái này gọi là gương thông minh, là loại gương có thể mặc thử mà không cần mặc vào đấy.

えーAきないでKinaide しちゃくshichaku するsuruどうやってdouyatte ふくfuku o えらぶerabu no ですdesu ka
A: Mặc thử mà không cần mặc vào sao? Làm thế nào để chọn đồ vậy?

びーBかがみKagami oたっちtatchiすればsurebaいろいろなiroirona ふくfuku ga がめんgamen no なかnaka no じぶんjibun ni かさなりkasanariます。
B: Nếu chạm vào gương, nhiều bộ quần áo khác nhau sẽ khớp lên hình ảnh của mình trong màn hình.

えーA: 「さいずsaizuga あうau ka どうかdouka moかがみkagami de わかりwakariます ka
A: Kích cỡ có vừa hay không thì nhìn gương có biết được không?

びーBはいhai、 「こんぴゅーたーkonpyu-ta-ga からだkarada o はかってhakatteぴったりのpittari no サイズsaizu o おしえてoshiete くれkureます。
B: Vâng, máy tính sẽ đo cơ thể rồi cho bạn biết kích cỡ vừa vặn nhất.

えーAなんかいNankai mo きがえなくてkigae nakute いいii からkaraじかんjikan ga かかりませんkakarimasen ne
A: Vì không cần phải thay ra thay vào nhiều lần nên không tốn thời gian nhỉ.

びーBええeeじぶんjibun niにあうniauいろiro ga すぐsugu ni みつかるmitsukaru のでnodeとてもべんりbenri ですdesu yo
B: Vâng, vì có thể tìm thấy ngay màu sắc hợp với mình nên rất tiện lợi đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "SỬ DỤNG ROBOT ĐỂ DỌN DẸP BÃI BIỂN" 

えーAすなはまsunahama o はしってhashitte いるiruあのano しかくいshikakui きかいkikai wa なにnani ですdesu ka
A: Cái máy hình vuông đang chạy trên bãi cát kia là gì vậy?

びーBあれare waびーちbi-chi そうじsouji ろぼっとrobottoto いってitteごみgomi o ひろうhirou きかいkikai ですdesu yo
B: Cái đó gọi là robot dọn dẹp bãi biển, là chiếc máy dùng để nhặt rác đấy.

えーAろぼっとRobotto ga ごみgomi o ひろうhirou no ですdesu kaすなsuna wa すいこみませんsuikomimasen ka
A: Robot nhặt rác sao? Nó không hút cả cát vào à?

びーBだいじょうぶdaijoubu ですdesuあみami o つかってtsukatte、 「ぷらすちっくpurasuchikkuno ごみgomi だけdake o あつめるatsumeru n ですdesu
B: Không sao đâu. Nó dùng lưới để chỉ thu gom những loại rác bằng nhựa thôi.

えーAちいさなChiisana ごみgomi mo みつけるmitsukeru ことkoto shopping ga できdekiます ka
A: Nó có thể tìm thấy cả những mẩu rác nhỏ không?

びーBはいhaiにんげんningen ga みつけにくいmitsukenikui ちいさなchiisanaはへんhahenmoきれいにkirei ni とってtotte くれkureます yo
B: Vâng, cả những mảnh vụn (mảnh vỡ) nhỏ mà con người khó tìm thấy, nó cũng nhặt sạch giúp mình đấy.

えーAうみUmi ga きれいkirei ni なればnarebaさかなsakana ya かめkame mo よろこびyorokobiます ne
A: Biển mà sạch lên thì cá và rùa cũng sẽ vui lắm nhỉ.

びーBええeeみんなminna ga あんしんanshin して およげるoyogeru ようにyouniまいにちmainichi はたらいてhataraite いるiru n ですdesu yo
B: Vâng, nó làm việc mỗi ngày để mọi người có thể yên tâm bơi lội đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CĂN HỘ TỰ ĐIỀU CHỈNH ÁNH SÁNG" 

えーAこのkono へやheyaさっきsakki よりyori すこしsukoshi くらくkuraku なりnariました ne
A: Căn phòng này, so với lúc nãy đã tối đi một chút rồi nhỉ.

びーBこれkore waすまーとsuma-to しょうめいshoumeito いってitteじかんjikan ga たつtatsu to ひかりhikari ga かわるkawaru n ですdesu yo
B: Cái này gọi là "chiếu sáng thông minh", khi thời gian trôi qua thì ánh sáng sẽ thay đổi đấy.

えーAどうしてDoushite ひかりhikari o かえるkaeru no ですdesu ka
A: Tại sao lại thay đổi ánh sáng vậy?

びーBよるYoru wa あたたかいatatakai いろiro ni して、 からだkarada o ゆっくりyukkuri やすませるyasumaseru ためtame ですdesu yo
B: Là để chuyển sang màu ấm vào buổi tối, giúp cơ thể được nghỉ ngơi thư giãn đấy.

えーAあさAsa wa どうdou なりnariます ka
A: Buổi sáng thì sẽ như thế nào ạ?

びーBあさAsa wa たいようtaiyou no ようなyouna しろいshiroi ひかりhikari ni なってnatteげんきgenki ni おきるokiru ことkoto ga できdekiます。
B: Buổi sáng nó sẽ thành ánh sáng trắng như mặt trời, giúp bạn có thể thức dậy khỏe khoắn.

えーA: 「すまほsumahode いろiro o かえるkaeru ことkoto mo できdekiます ka
A: Cũng có thể thay đổi màu bằng điện thoại được chứ?

びーBはいhaiえいがeiga o みるmiru ときtoki ya べんきょうbenkyou するsuru ときtokiすきなsukina いろiro ni すぐsugu かえられkaerareます yo
B: Vâng, khi xem phim hay khi học bài, bạn có thể đổi ngay sang màu sắc mình thích đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GIÀY THÔNG MINH ĐO QUÃNG ĐƯỜNG" 

えーAそのsono くつkutsuあるくaruku ときtoki ni すこしsukoshi ひかってhikatte いますimasu ne
A: Đôi giày đó, khi bước đi hơi phát sáng nhỉ.

びーBこれkore waすまーとsuma-to しゅーずshu-zuto いってitteあるきかたarukikata o しらべるshiraberu くつkutsu ですdesu yo
B: Cái này gọi là "giày thông minh", là loại giày để kiểm tra cách đi bộ đấy.

えーAくつKutsu ga あるきかたarukikata o しらべるshiraberu no ですdesu kaなんnan no ためtame ni
A: Giày kiểm tra cách đi bộ sao? Để làm gì vậy?

びーBあしAshi no うごかしかたugokashikata o みてmiteびょうきbyouki ni ならないnaranai ようにyouniあどばいすadobaisuo くれるkureru n ですdesu
B: Nó xem cách cử động của chân rồi đưa ra lời khuyên (advice) để mình không bị bệnh đấy.

えーAはしったHashitta きょりkyori mo わかりwakariます ka
A: Nó có biết được quãng đường đã chạy không?

びーBはいhai、 「すまほsumahoto つながってtsunagatte いてiteなんぽnanpo あるいたaruita ka すぐsugu ni わかりwakariます yo
B: Có chứ, nó kết nối với điện thoại nên biết ngay bạn đã đi được bao nhiêu bước.

えーAおとしよりOtoshiyori ni mo いいii ですdesu ne
A: Đối với người già thì cũng tốt nhỉ.

びーBええeeもしmoshi ころんだkoronda ときtoki waかぞくkazoku noすまほsumahoni れんらくrenraku ga とどくtodoku ようにyouni なってnatte iますmasu
B: Vâng, nếu chẳng may bị ngã, nó được thiết lập để gửi thông báo đến điện thoại của gia đình đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "SỬ DỤNG AI ĐỂ DỊCH TIẾNG ĐỘNG VẬT" 

えーAいぬinu ga ずっとzutto ないてnaite いますimasu neなにnani o いってitte いるiru no でしょうdeshou ka
A: Chú chó cứ sủa suốt nhỉ. Không biết nó đang nói gì vậy ta?

びーBこのkonoえーあいEe-ai ほんやくきhon-yakukio つかえばtsukaebaいぬinu no きもちkimochi ga ことばkotoba de わかりwakariます yo
B: Nếu dùng máy dịch AI này, bạn sẽ hiểu được cảm xúc của chó bằng lời nói đấy.

えーAほんやくきHon-yakukiいぬinu no ことばkotoba ga わかるwakaru no ですdesu ka
A: Máy dịch sao? Hiểu được tiếng chó nói à?

びーBはいhaiこえkoe no たかさtakasa ya かおkao no うごきugoki o みてmite、 「おなかがすいたonaka ga suitato おしえてoshiete くれkureます。
B: Vâng, nó xem độ cao của tiếng sủa và cử động khuôn mặt rồi cho mình biết là "tôi đang đói".

えーAねこneko no ことばkotoba mo わかりwakariます ka
A: Tiếng mèo cũng hiểu được chứ?

びーBええeeおこってokotte いるiru ときtoki ya あまえたいamaetai ときtoki moすぐsugu niすまほsumahoni とどきtodokiます yo
B: Vâng, khi nó đang giận hay khi muốn làm nũng, thông báo cũng sẽ gửi ngay đến điện thoại (smartphone).

えーAもっとmotto なかよくnakayoku なれそうnaresou ですdesu ne
A: Có vẻ như sẽ trở nên thân thiết với nhau hơn nhỉ.

びーBはいhaiどうぶつdoubutsu no こころkokoro ga わかればwakarebaまいにちmainichi ga もっとmotto たのしくtanoshiku なりnariます ne
B: Vâng, nếu hiểu được trái tim của động vật, mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "QUÁN CÀ PHÊ NGỦ TRƯA TẠI GA TOKYO" 

えーAとうきょうえきToukyoueki no ちかくchikaku niひるねhirune ga できるdekiru あたらしいatarashii かふぇkafe ga ありariます yo
A: Gần ga Tokyo có một quán cà phê mới có thể ngủ trưa được đấy.

びーBかふぇKafe de ねるneru no ですdesu kaここkoko waぱわーなっぷpawa- napputo いってitteみじかいmijikai じかんjikan だけdake やすむyasumu ばしょbasho nan da yo
B: Ngủ ở quán cà phê sao? Đây gọi là nghỉ trưa phục hồi (Power nap), là nơi để nghỉ ngơi chỉ trong thời gian ngắn đấy.

えーAみじかいMijikai じかんjikanどのくらいdonokurai ねますnemasu ka
A: Thời gian ngắn sao? Ngủ khoảng bao lâu vậy?

びーB: 「にじゅっぷんnijuppunだけdake ですdesu。 「かみんぽっどkamin poddoというtoiu ちいさなchiisana へやheya deしずかにshizuka ni やすみyasumiます。
B: Chỉ 20 phút thôi. Mình sẽ nghỉ ngơi yên tĩnh trong một căn phòng nhỏ gọi là kén ngủ (Nap pod).

えーAせまくSemaku ないnai ですdesu kaどうやってdouyatte おきokiます ka
A: Có hẹp không? Làm thế nào để thức dậy vậy?

びーBだいじょうぶdaijoubu ですdesuさいごsaigo wa たいようtaiyou no ようなyouna あかるいakarui ひかりhikari to、 「おれんじorenjino かおりkaori de おきるokiru n ですdesu yo
B: Không sao đâu. Cuối cùng bạn sẽ thức dậy bằng ánh sáng sáng như mặt trời và hương thơm của cam đấy.

えーAおきたOkita あとato waあたまatama gaすっきりsukkirishiます ka
A: Sau khi dậy thì đầu óc có tỉnh táo không?

びーBはいhaiこいkoi こーひーko-hi- o のむnomu のでnodeごごgogo からkara もっとmotto げんきgenki ni しごとshigoto ga できdekiます yo
B: Có chứ, vì mình sẽ uống cà phê đậm đặc nên từ chiều có thể làm việc khỏe khoắn hơn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "NGÀY HỘI GIA ĐÌNH TẠI VĂN PHÒNG" 

えーAきょうkyou wa かいしゃkaisha no なかnaka ni こどもkodomo ga たくさんtakusan いますimasu neふうせんfuusen mo きれいkirei ですdesu
A: Hôm nay trong công ty có nhiều trẻ con thế nhỉ. Bong bóng cũng đẹp nữa.

びーBきょうkyou waふぁみりーでーfamiri-de-to いってitteかぞくkazoku o しょくばshokuba ni しょうたいshoutai するsuru hi ですdesu yo
B: Hôm nay gọi là Ngày hội gia đình (Family Day), là ngày mời gia đình đến nơi làm việc đấy.

えーAしょくばShokuba ni おきゃくさんokyakusan ga くるkuru no ですdesu kaなにnani o shiます ka
A: Khách đến nơi làm việc sao? Họ sẽ làm gì vậy?

びーBこどもたちKodomotachi ga しごとshigoto noろぼっとrobottoo みたりmitariいっしょにisshoni おかしokashi o たべたりtabetari shiます。
B: Các bạn nhỏ sẽ xem robot làm việc, hoặc cùng nhau ăn bánh kẹo.

えーAおとうさんOtousan ya おかあさんokaasan no しごとshigoto ga わかりwakariます ne
A: Như vậy bọn trẻ sẽ hiểu được công việc của bố mẹ mình nhỉ.

びーBはいhaiかいぎしつkaigishitsu deぷろぐらみんぐpuroguraminguno べんきょうbenkyou mo できるdekiru のでnodeこどもたちkodomotachi wa とてもtotemo よろこびyorokobiます yo
B: Vâng, vì ở phòng họp còn có thể học lập trình (programming) nữa nên bọn trẻ vui lắm.

えーAおみやげOmiyage mo ありariます ka
A: Có quà mang về không ạ?

びーBはいhaiつくえtsukue de とったtotta かぞくしゃしんkazoku shashin o すぐsugu ni いんさつinsatsu して、 ぷれぜんとpurezento して くれるkureru n ですdesu yo
B: Có chứ, ảnh gia đình chụp tại bàn làm việc sẽ được in ngay lập tức để làm quà tặng (present) đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "BÀN LÀM VIỆC NÂNG HẠ THÔNG MINH" 

えーAそのsono つくえtsukueきゅうにkyuuni たかくtakaku なりnariました neこしょうkoshou ですdesu ka
A: Cái bàn đó đột nhiên cao lên nhỉ. Bị hỏng à?

びーBいいえiieこれkore waじどうjidou しょうこうshoukou ですくdesukuto いってitteたってtatte しごとshigoto ga できるdekiru つくえtsukue ですdesu yo
B: Không đâu, đây gọi là "bàn nâng hạ tự động" (desk), là loại bàn có thể đứng để làm việc đấy.

えーAたってTatte しごとshigoto o するsuru no ですdesu kaあしashi ga つかれませんtsukaremasen ka
A: Đứng để làm việc sao? Chân không mỏi à?

びーBずっとZutto すわってsuwatte いるiru to からだkarada ni わるいwarui のでnode、 「ごじゅっぷんgojuppunすわったらsuwattara、 「じゅっぷんjuppunたつtatsu ようにyouni して いるiru n ですdesu
B: Vì ngồi suốt thì không tốt cho cơ thể nên cứ ngồi 50 phút là tôi lại đứng 10 phút đấy.

えーAつくえTsukue ga じかんjikan o おしえてoshiete くれるkureru no ですdesu ka
A: Cái bàn sẽ báo thời gian cho mình sao?

びーBはいhai、 「せんさーsensa-ga じかんjikan o はかってhakatteじどうjidou de つくえtsukue o たかくtakaku して くれるkureru n ですdesu yo
B: Vâng, cảm biến (sensor) sẽ đo thời gian rồi tự động nâng cao bàn lên giúp mình.

えーAうんどうUndou ni なりnariます ka
A: Có giống như đang vận động không?

びーBええeeあたまatama gaすっきりsukkiri」 して、 びょうきbyouki ni なりにくいnarinikui からだkarada ni なりnariます yo
B: Có chứ, đầu óc sẽ tỉnh táo (sảng khoái) và cơ thể cũng khó bị mắc bệnh hơn đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "PHÒNG TẬP GYM SIÊU TỐC TẠI VĂN PHÒNG" 

えーAかいしゃkaisha no となりtonari niちいさなchiisanaすぽーつじむsupo-tsu jimuga できdekiました ne
A: Cạnh công ty mình vừa có một phòng tập gym nhỏ mới mở nhỉ.

びーBあれare waおふぃすじむofisu jimuto いってitte、 「じゅうごふんjuugofunだけdake de うんどうundou ga できるdekiru ばしょbasho ですdesu yo
B: Cái đó gọi là gym văn phòng (office gym), là nơi có thể vận động chỉ trong 15 phút thôi đấy.

えーA: 「じゅうごふんjuugofun」? みじかすぎmijikasugiませんか。 ふくfuku o きがえなくてkigae nakute mo いいii ですdesu ka
A: 15 phút thôi sao? Có ngắn quá không? Không cần thay quần áo cũng được ạ?

びーBはいhaiとくべつなtokubetsuna きかいkikai gaでんきdenkideきんにくkinnikuo うごかすugokasu のでnodeみじかいmijikai じかんjikan de いいii n ですdesu yo
B: Vâng, vì có máy đặc biệt dùng điện để tác động vào cơ bắp (muscle) nên thời gian ngắn là đủ rồi.

えーAしごとshigoto no あいだaida niれんしゅうrenshuuするsuru no ですdesu kaつかれそうtsukaresou ですdesu ne
A: Tập luyện ngay giữa giờ làm việc sao? Chắc là mệt lắm nhỉ.

びーBいいえiie、 「えーあいEe-aino せんせいsensei ga おしえてoshiete くれるkureru のでnodeからだkarada ga かるくkaruku なってnatte きもちkimochi ga いいii ですdesu yo
B: Không đâu, vì có thầy giáo AI hướng dẫn nên cơ thể sẽ nhẹ nhõm và cảm thấy rất dễ chịu đấy.

えーAおかねOkane wa いくらikura かかりkakariます ka
A: Tốn khoảng bao nhiêu tiền vậy ạ?

びーBかいしゃKaisha ga ぜんぶzenbu はらってharatte くれるkureru のでnodeわたしwatashiたちは 「むりょうmuryoude つかうtsukau ことkoto ga できるdekiru n ですdesu yo
B: Công ty trả toàn bộ tiền cho mình rồi, nên chúng ta có thể sử dụng miễn phí đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CỬA HÀNG SỬA ĐỒ BẰNG ROBOT" 

えーAこのkono おみせomiseろぼっとrobotto ga はりhari to いとito o もってmotte いますimasu ne
A: Cửa hàng này, robot đang cầm kim và chỉ kìa.

びーBこれkore waろぼっとrobotto したてやshitateyato いってitteふくfuku o なおしてnaoshite くれるkureru ばしょbasho ですdesu yo
B: Cái này gọi là tiệm may robot (Robot tailor), là nơi sửa quần áo giúp mình đấy.

えーAろぼっとRobotto ga ふくfuku o なおすnaosu no ですdesu kaきれいにkirei ni できdekiます ka
A: Robot sửa quần áo sao? Có làm đẹp được không vậy?

びーBはいhai、 「れーざーre-za-de ながさnagasa o はかってhakatteとてもはやいhayai きれいにkirei ni ぬうnuu ことkoto ga できdekiます。
B: Có chứ, nó đo chiều dài bằng tia laser và có thể khâu rất nhanh và đẹp.

えーA: 「ずぼんzubonno すそsuso o みじかくmijika ku するsuru no niどのくらいdonokurai かかりkakariます ka
A: Để lên gấu quần thì tốn khoảng bao lâu vậy?

びーB: 「ごふんgofunmo かかりませんkakarimasenこーひーko-hi- o のんでnonde いるiru あいだaida ni おわりowariます yo
B: Không tốn đến 5 phút đâu. Trong lúc bạn đang uống cà phê là xong rồi đấy.

えーAむずかしいmuzukashiiかたちkatachiでもdemo だいじょうぶdaijoubu ですdesu ka
A: Hình dáng khó một chút cũng không sao chứ?

びーBええee、 「えーあいEe-aiga かたちkatachi o しらべてshirabeteぴったりpittari noさいずsaizuni なおしてnaoshite くれるkureru n ですdesu yo
B: Vâng, AI sẽ kiểm tra hình dáng rồi sửa lại theo kích cỡ (size) vừa vặn nhất cho mình đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "BỮA CƠM CỦA BÀ - KẾT NỐI THẾ HỆ" 

えーAさいきんSaikinしゅうまつshuumatsu ni むらmura e いくiku わかいwakai ひとhito ga ふえてfuete いますimasu ne
A: Gần đây, số người trẻ đi về làng vào cuối tuần đang tăng lên nhỉ.

びーBこれkore waおばあさんobaasan no ごはんgohanto いってitteひとりぐらしhitorigurashi no わかものwakamono ga おとしよりotoshiyori no いえie de しょくじshokuji o するsuru かつどうkatsudou ですdesu yo
B: Cái này gọi là "Bữa cơm của bà", là hoạt động mà những người trẻ sống một mình sẽ đến ăn cơm tại nhà người già đấy.

えーAおみせOmise ではないde wa nai no ですdesu kaおかねokane o はらいharaiます ka
A: Không phải là cửa hàng sao? Có phải trả tiền không ạ?

びーBいいえiieおかねokane noかわりkawariniにわniwa no そうじsouji o したりshitari、 「でんきせいひんdenkiseihino なおしたりnaoshitari して てつだいtetsudaiます。
B: Không đâu, thay vì trả tiền, họ sẽ giúp đỡ bằng cách dọn dẹp vườn hoặc sửa chữa đồ điện đấy.

えーAおばあさんObaasan no りょうりryouri waどんなdonnaあじajiですdesu ka
A: Món ăn của các bà thì có vị như thế nào ạ?

びーBあたたかいatatakaiみそしるmisoshiruya てづくりtezukuri no やさいりょうりyasai ryouri などnadoかぞくkazoku no やさしいyasashiiあじajiga shiます yo
B: Có vị hiền hậu của gia đình, như là súp Miso ấm nóng hay các món rau tự làm đấy.

えーAさびしいSabishii わかものwakamono ni waとてもtotemo いいii ですdesu ne
A: Đối với những người trẻ đang cô đơn thì điều này tốt thật nhỉ.

びーBええee。 「ほんとうhontou no かぞくkazokuno ようにyouni なかよくnakayoku なってnatteみんなminna noこころkokoroga げんきgenki ni なれるnareru n ですdesu yo
B: Vâng, họ trở nên thân thiết như gia đình thật sự, và trái tim của mọi người đều có thể trở nên khỏe mạnh hơn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "SÁCH NÓI TỪ TRÁI TIM - MÓN QUÀ ÂM THANH" 

えーAそのsono たぶれっとtaburettoおかあさんokaasan no こえkoe de ほんhon o よんでyonde いますimasu ne
A: Cái máy tính bảng đó, nó đang đọc sách bằng giọng của mẹ bạn nhỉ.

びーBこれkore waこえkoe no おくりものokurimonoto いってitteなくなったnakunatta おとうさんotousan ya おかあさんokaasan no こえkoe shopping o のこすnokosuぷろじぇくとpurojekutoですdesu yo
B: Cái này gọi là "Món quà âm thanh", là dự án (project) để lưu lại giọng nói của những người cha, người mẹ đã khuất đấy.

えーAほんHon o よむyomu だけdake ですdesu kaなんさつnansatsu mo よめるyomeru no ですdesu ka
A: Chỉ là đọc sách thôi sao? Có thể đọc được nhiều cuốn không?

びーBはいhai、 「えーあいEe-aiga こえkoe o おぼえてoboeteあたらしいatarashii ほんhon mo おなじonaji こえkoe de よんでyonde くれるkureru n ですdesu yo
B: Vâng, AI sẽ ghi nhớ giọng nói, và nó sẽ đọc cả những cuốn sách mới bằng chính giọng nói đó giúp mình.

えーAおとうさんOtousan ya おかあさんokaasan ga そばsoba ni いるiru みたいmitai ですdesu ne
A: Cảm giác giống như là bố mẹ đang ở bên cạnh mình vậy nhỉ.

びーBええeeこどもたちkodomotachi ga さびしいsabishii ときtokiやさしいyasashii こえkoe deおうえんouenしてshite くれるkureru n ですdesu
B: Vâng, những lúc các bạn nhỏ thấy cô đơn, giọng nói hiền hậu ấy sẽ cổ vũ (ủng hộ) các bạn ấy đấy.

えーA: 「ゆうきyuukiga でそうdesou ですdesu ne
A: Chắc là sẽ có thêm dũng khí nhỉ.

びーBはいhaiこえkoe wa いちばんichiban たいせつなtaisetsunaぷれぜんとpurezentoですdesu からkaraみんなminna no こころkokoro ga あたたかくatatakaku なりnariます ne
B: Vâng, vì giọng nói là món quà quan trọng nhất, nên trái tim của mọi người sẽ trở nên ấm áp đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CHIẾC TỦ LẠNH ƯỚC MƠ" 

えーAこのkono れいぞうこreizouko no なかnaka niたべものtabemono to かみkami ga はいってhaitte いますimasu ne
A: Trong cái tủ lạnh này có đồ ăn và giấy nhỉ.

びーBこれkore waゆめyume no れいぞうこreizoukoto いってitteがくせいgakusei no ねがいnegai o かなえるkanaeru ばしょbasho ですdesu yo
B: Đây gọi là "Tủ lạnh ước mơ", là nơi thực hiện nguyện vọng của sinh viên đấy.

えーAこのkono れいぞうこreizouko niどうしてdoushiteかみkamio いれるireru no ですdesu ka
A: Tại sao lại bỏ "giấy" vào cái tủ lạnh này vậy?

びーBかみKami niほしいhoshii ほんhonなどnado o かくとkakutoそれsore o みたmita ひとhito gaぷれぜんとpurezento」 して くれるkureru n ですdesu yo
B: Nếu viết "cuốn sách mình muốn" vào giấy, người nào xem được tờ giấy đó sẽ tặng quà (present) cho mình đấy.

えーAだれかDareka ga ねがいnegai o みてmite くれるkureru no ですdesu neおかねokane ga ないnai がくせいgakusei o たすけるtasukeru ためtame ですdesu ka
A: Sẽ có ai đó xem nguyện vọng của mình nhỉ. Là để giúp sinh viên không có tiền sao?

びーBはいhaiたべものtabemono だけdake ではなくde wa nakuべんきょうbenkyou mo たすけてtasukete くれるkureruばしょbashonan da yo
B: Vâng, đây là nơi không chỉ giúp đồ ăn mà còn giúp cả việc học nữa.

えーA: 「ゆめyumega ほんとうhontou ni なりそうnarisou ですdesu ne
A: Có vẻ như ước mơ sẽ thành sự thật nhỉ.

びーBええeeみんなminna deたすけあえばtasukeaeba」、 きっとkitto かないますkanaimasu yo
B: Vâng, nếu mọi người cùng giúp nhau thì nhất định ước mơ sẽ thực hiện được thôi.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "BÚP BÊ HINA ĐƯỢC HỒI SINH - KẾT NỐI KỶ NIỆM" 

えーAこのkono ふるいfuruiにんぎょうningyou」、 きれいにkirei ni なおしてnaoshite いますimasu ne
A: Những con búp bê cũ này đang được sửa lại đẹp nhỉ.

びーBこれkore waひなにんぎょうhina ningyouto いってitteおばあさんobaasan no にんぎょうningyou o あたらしくatarashiku するsuruかつどうkatsudouですdesu yo
B: Đây gọi là búp bê Hina, là hoạt động (activity) làm mới những con búp bê của bà đấy.

えーAどうやってDouyatte あたらしくatarashiku するsuru no ですdesu ka
A: Làm thế nào để làm mới chúng vậy?

びーBこどもたちKodomotachi ga あたらしいatarashiiふくfukuo ぬったりnuttari、 「かざりkazario つけたりtsuketari して なおすnaosu n ですdesu
B: Các bạn nhỏ sẽ khâu áo mới hoặc gắn thêm đồ trang trí để sửa lại chúng.

えーAじぶんJibun de なおすnaosu no wa たのしそうtanoshisou ですdesu ne
A: Tự mình sửa lại chắc là vui lắm nhỉ.

びーBはいhaiむかしmukashi no はなしhanashi o ききながらkikinagara なおすnaosu のでnode、 「かぞくkazoku no おもいでomoidemo たいせつtaisetsu ni できdekiます yo
B: Vâng, vì vừa sửa vừa nghe kể chuyện ngày xưa nên có thể trân trọng cả kỷ niệm gia đình.

えーAおばあさんObaasan mo よろこびますyorokobimasu ka
A: Bà cụ cũng sẽ vui chứ ạ?

びーBええeeふるいfurui にんぎょうningyou ga またmataげんきgenkini うごくugoku みたいmitai deとてもしあわせshiawase nan da yo
B: Vâng, búp bê cũ trông như sống lại khỏe mạnh nên bà thấy rất hạnh phúc đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "TRỒNG CÂY KÝ ỨC - KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG" 

えーAこうえんkouen ni あたらしいatarashii ki ga たくさんtakusan ありariます neなまえnamae mo かいてkaite ありariます。
A: Trong công viên có nhiều cây mới nhỉ. Có cả tên viết trên đó nữa.

びーBこれkore waおもいでomoide no kito いってitteあたらしくatarashiku ひっこしてhikkoshite きた かぞくkazoku ga うえるueru n ですdesu yo
B: Đây gọi là "Cây ký ức", là những gia đình mới chuyển đến sẽ trồng đấy.

えーAどうしてDoushite かぞくkazoku no なまえnamae o かくkaku no ですdesu ka
A: Tại sao lại viết tên gia đình lên đó vậy?

びーBじぶんJibun no ki o たいせつtaisetsu ni そだてながらsodatenagaraこのkono まちmachi no ひとhito to なかよくnakayoku なるnaruためtameですdesu yo
B: Là để vừa chăm sóc cây của mình, vừa trở nên thân thiết với mọi người trong thị trấn này đấy.

えーAこどもたちKodomotachi mo いっしょにisshoni ki o そだてますsodatemasu ka
A: Các bạn nhỏ cũng sẽ cùng nhau chăm sóc cây chứ?

びーBはいhaiこどもたちkodomotachi gaみずやりmizuyario しながらshinagaraあたらしいatarashiiともだちtomodachio つくるtsukuru ことkoto ga できdekiます。
B: Vâng, các bạn nhỏ có thể vừa tưới nước (mizuyari) vừa kết thêm những người bạn mới.

えーAKi ga おおきくookiku なるとnarutoもっとmotto たのしくtanoshiku なりnariます ne
A: Khi cây lớn lên thì chắc là sẽ vui hơn nữa nhỉ.

びーBええeeみんなminna de ki oそだてればsodatereba」、 ここkoko ga ほんとうhontou noいえieni なりnariます yo
B: Vâng, nếu mọi người cùng nhau trồng (chăm sóc) cây thì nơi đây sẽ trở thành "nhà" thật sự đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "KÝ TÚC XÁ NUÔI THÚ CƯNG - KẾT NỐI BẠN BÈ" 

えーAこのkono りょうryou ni waいぬinu ya ねこneko ga たくさんtakusan いますimasu ne
A: Trong ký túc xá (dormitory) này có nhiều chó và mèo nhỉ.

びーBこれkore waぺっとpetto りょうryouto いってitteじぶんjibun no へやheya de どうぶつdoubutsu toいっしょにisshoniすめるsumeru ばしょbasho ですdesu yo
B: Đây gọi là ký túc xá thú cưng (pet), là nơi có thể sống cùng động vật trong phòng riêng đấy.

えーAりょうRyou de どうぶつdoubutsu oかってkattemo いいii no ですdesu ka
A: Được nuôi động vật trong ký túc xá sao ạ?

びーBはいhai、 「いっかいikkaini wa ぺっとpetto noおふろofuroyaいっしょにisshoni あそべるasoberu ひろいhiroiにわniwamo ありariます。
B: Vâng, ở tầng một (1st floor) có cả chỗ tắm (ofuro) cho thú cưng và sân vườn rộng để cùng chơi đùa.

えーA: 「そうじsoujiwa どうdou shiます kaみんなminna de shiます ka
A: Việc dọn dẹp thì sao ạ? Mọi người cùng làm à?

びーBええeeみんなminna deじゅんばんjunbanni そうじsouji o して、 いつもitsumo きれいにkirei ni つかってtsukatte いるiru n ですdesu yo
B: Vâng, mọi người thay phiên nhau (theo thứ tự) dọn dẹp để luôn sử dụng một cách sạch sẽ.

えーA: 「ひとりぐらしhitorigurashiでもdemo さびしくないsabishikunai ですdesu ne
A: Sống một mình nhưng không thấy cô đơn nhỉ.

びーBはいhaiぺっとPetto noおかげokagede、 「となりtonarino ひとhito to mo すぐsugu niともだちtomodachini なれnareます yo
B: Vâng, nhờ có thú cưng mà mình có thể kết bạn ngay với cả người hàng xóm (người bên cạnh) đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "KÝ TÚC XÁ CHO BỐ MẸ ĐƠN THÂN" 

えーAこのkono あぱーとapa-to ni waこどもkodomo ga いっぱいippai いますimasu ne
A: Trong căn hộ này có nhiều trẻ con quá nhỉ.

びーBこれkore waきょうどうせいかつkyoudou seikatsu あぱーとapa-toto いってitteおとうさんotousan ya おかあさんokaasan ga ひとりでhitori de こどもkodomo o そだてるsodateruばしょbashoですdesu yo
B: Đây gọi là "Căn hộ sống chung", là nơi (địa điểm) những ông bố hoặc bà mẹ nuôi con một mình đấy.

えーAみんなMinna deいっしょにisshoniすむsumu no ですdesu ka
A: Mọi người sống cùng nhau ạ?

びーBはいhaiみんなminna deこうたいkoutaini りょうりryouri o つくったりtsukuttariこどもkodomo oがっこうgakkoue つれていったりtsurete ittari shiます。
B: Vâng, mọi người thay phiên nhau (luân phiên) nấu ăn và đưa đón trẻ đi học (trường học).

えーAひとりでHitori deがんばらなくてもganbaranakutemoいいii からkara、 「あんしんanshinですdesu ne
A: Không cần phải cố gắng một mình nên yên tâm nhỉ.

びーBええeeよるyoru waおとなotonaたちがtachi ga あつまってatsumatte、 「こそだてkosodateno はなしhanashi o しながらshinagara やすみyasumiます。
B: Vâng, buổi tối người lớn tập trung lại, vừa nói chuyện nuôi dạy con (kiến thức nuôi con) vừa nghỉ ngơi.

えーAこどもたちKodomotachi moともだちtomodachiga たくさんtakusan いてiteたのしそうtanoshisou ですdesu
A: Bọn trẻ cũng có nhiều bạn bè, trông có vẻ vui nhỉ.

びーBはいhaiみんなminna deたすけあえばtasukeaeba」、 しごとshigoto moいくじikujimo がんばれganbareます yo
B: Vâng, nếu mọi người cùng giúp đỡ nhau thì có thể cố gắng cả công việc lẫn nuôi dạy con (ikuji) đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "LỄ HỘI NÉM ĐẬU TRUYỀN THỐNG SETSUBUN" 

えーAそとsoto deおにわそとOni wa sotoというtoiu おおきなookina こえkoe ga きこえkikoeます ne
A: Bên ngoài nghe thấy tiếng hô lớn "Quỷ cút ra ngoài" nhỉ.

びーBこれkore waせつぶんsetsubunto いってitte、 「まめmameo なげてnagete わるいものwarui mono o おいだすoidasuぎょうじgyoujiですdesu yo
B: Đây gọi là Setsubun (Tiết phân), là sự kiện (nghi lễ) ném đậu (mame) để đuổi những điều xấu đi đấy.

えーAどうしてDoushite そとsoto niまめmameo なげるnageru no ですdesu ka
A: Tại sao lại ném đậu ra bên ngoài vậy ạ?

びーBそとSoto ni なげるnageru toまちmachi no なかnaka からkara わるいものwarui mono ga ぜんぶzenbu いなくinaku なるnaru toしんじてshinjiteいるiru からkara ですdesu
B: Vì người ta tin rằng (tin tưởng) khi ném ra ngoài, mọi điều xấu trong thị trấn sẽ biến mất hết.

えーA: 「まんしょんmanshonでもdemo まめmame o なげてもnagetemo いいii ですdesu ka
A: Ở chung cư (mansion) cũng được ném đậu chứ ạ?

びーBいいえiie。 「あぶないabunaiですdesu からkaraひろいhiroiばしょbashoyaこうえんkouende みんなminna to いっしょにisshoni なげますnagemasu yo
B: Không đâu. Vì nguy hiểm nên mọi người sẽ cùng nhau ném ở những địa điểm (nơi) rộng rãi hoặc công viên.

えーA: 「そうじsoujiwa たいへんtaihen ではないde wa nai ですdesu ka
A: Việc dọn dẹp không vất vả sao ạ?

びーBだいじょうぶDaijoubu ですdesuあとでatodeぼらんてぃあborantiano ひとhito ga きれいにkirei niかたづけてkatazuketeくれるkureru n ですdesu yo
B: Không sao đâu. Sau đó các tình nguyện viên (volunteer) sẽ dọn dẹp (sắp xếp lại) sạch sẽ giúp mình đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "TIẾNG ỒN TỪ LỄ HỘI ĐÊM" 

えーAきんじょkinjo noじんじゃjinjaからkara、 「たいこtaikono おとoto ga ずっとzutto きこえkikoeます ne
A: Từ ngôi đền (shrine) gần đây, cứ nghe thấy tiếng trống (taiko) suốt nhỉ.

びーBこれkore waおまつりomatsuri no おとototo いってitteよるおそくyoru osoku までmade おおきなookina こえkoe deまめmameo なげるnageru n ですdesu yo
B: Đây gọi là âm thanh lễ hội (matsuri), người ta hô lớn và ném đậu (mame) đến tận khuya đấy.

えーA: 「うるさくてurusakute」、 あまりamariねむるnemuruことkoto ga できdekiません。
A: Ồn ào quá nên tôi chẳng thể ngủ được mấy.

びーBそうsou ですdesu neさいきんsaikin waおとoto ga おおきすぎookisugiる」 toこまってkomatteいるiru ひとhito ga たくさんtakusan いますimasu
B: Đúng vậy. Gần đây có nhiều người đang gặp rắc rối (khó khăn) vì "tiếng ồn quá lớn".

えーA: 「けいさつkeisatsuni いってもittemo いいii ですdesu ka
A: Tôi báo cảnh sát (police) có được không?

びーBいいえiie。 「くじkujio すぎたらsugitaraおとoto o ちいさくchiisaku するsuru ようにyouniじんじゃjinjaniおねがいonegai」 して いますimasu yo
B: Không đâu. Sau 9 giờ tối, mọi người đang yêu cầu (nhờ vả) nhà đền giảm bớt âm lượng rồi.

えーAちかくchikaku noほてるhoteruではdewa、 「みみせんmimisenoくばってkubatteいますimasu ka
A: Ở các khách sạn (hotel) gần đây có phát (phân phát) nút bịt tai (mimisen) không?

びーBはいhai、 「おまつりomatsuri no おとotogaきにならないki ni naranaiようにyouni、 「むりょうmuryoude くばってkubatte くれるkureru n ですdesu yo
B: Có chứ, họ phát miễn phí (free) để mình không bị làm phiền (không bận tâm) bởi tiếng ồn lễ hội đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "MẸO RỬA TAY SAU KHI LÀM VƯỜN" 

えーAにわniwa noそうじsoujio したらshitarate ni ki noあぶらaburaga つきtsukiました。
A: Sau khi dọn dẹp (souji) vườn, tay tôi bị dính nhựa (dầu) cây rồi.

びーBこれkore waしょくぶつshokubutsu no ねばねばnebanebato いってitteみずmizu だけdake ではdewaとれませんtoremasenyo
B: Cái này gọi là chất dính (nebaneba) của thực vật (shokubutsu), chỉ dùng nước thì không rửa sạch (không lấy ra) được đâu.

えーAどうやってDouyatteあらえばaraebaいいii ですdesu ka
A: Tôi nên rửa như thế nào thì tốt ạ?

びーBりょうりRyouri noあぶらaburao te niぬるnurutoすぐsugu ni なくなりnakunariます yo
B: Nếu thoa (nuru) dầu (abura) ăn lên tay, nó sẽ biến mất ngay lập tức đấy.

えーA: 「ほんとうhontouですdesu ka。 「せっけんsekkenmo つかいtsukaiます ka
A: Thật (hontou) vậy sao? Có dùng cả xà phòng (sekken) không ạ?

びーBはいhai、 「さいごsaigoni せっけんsekken de あらえばaraebate ga とてもきれいにkirei ni なりnariます。
B: Có chứ, cuối cùng (saigo) nếu rửa lại bằng xà phòng thì tay sẽ trở nên rất sạch sẽ.

えーATe gaいたくitakuなりませんnarimasen ka
A: Tay có bị đau không ạ?

びーBいいえiie。 「くすりkusurio つかわないtsukawanai のでnodete gaやさしくyasashikuまもらmamoraれます yo
B: Không đâu. Vì không dùng hóa chất (thuốc/kusuri) nên đôi tay sẽ được bảo vệ một cách dịu nhẹ (yasashiku).