KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CÀ PHÊ TỈNH TÁO" 

Aしごとshigoto no まえmae niじぶんjibun deこーひーko-hi-o つくってtsukutte いますimasu ne
A: Trước khi làm việc, bạn đang tự pha cà phê nhỉ.

Bこれkore waまいんどふるねすmaindofurunesuこーひーko-hi-to いってitteこころkokoro o しずかにshizuka ni するsuru じかんjikan ですdesu yo
B: Đây gọi là cà phê tỉnh táo, là thời gian để làm cho tâm hồn yên tĩnh đấy.

Aおみせomise de かうkauこーひーko-hi-to wa ちがうchigau no ですdesu ka
A: Nó khác với cà phê mua ở cửa hàng sao ạ?

Bはいhaiじぶんjibun de ゆっくりyukkuri つくるとtsukurutoきょうkyou no けいかくkeikaku o かんがえるkangaeru ことkoto ga できdekiますmasu
B: Vâng, nếu tự mình làm thong thả, bạn có thể suy nghĩ về kế hoạch ngày hôm nay.

Aいいii においnioi ga shiますmasu ne
A: Mùi hương thơm thật đấy.

Bええeeこのkono においnioi de あたまatama ga すっきりsukkiri して、 しごとshigoto ni しゅうちゅうshuuchuu できるdekiru ようにyouni なりますmasu yo
B: Vâng, nhờ mùi hương này mà đầu óc tỉnh táo, có thể tập trung vào công việc đấy.

Aごふんgofun くらいkurai かかりkakariますmasu ka
A: Mất khoảng năm phút phải không ạ?

Bはいhaiこのkono みじかいmijikai やすみyasumi gaいちにちichinichi no しごとshigoto noためtameni いちばんichiban たいせつtaisetsun ですdesu yo
B: Vâng, khoảng nghỉ ngắn này là điều quan trọng nhất cho công việc cả ngày đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "ĐÈN LED TRÊN ĐƯỜNG ĐI BỘ" 

AAあしもとashimoto no みちmichi gaいろいろなiroirona いろiro ni ひかってhikatte いますimasu ne
A: Con đường dưới chân đang tỏa sáng nhiều màu sắc nhỉ.

BBこれkore waすまーとsuma-to みちmichito いってitteあるくaruku ほうこうhoukou oらいとraitode おしえるoshieruしすてむshisutemuですdesu yo
B: Đây gọi là đường thông minh, là hệ thống dùng ánh sáng để chỉ hướng đi đấy.

AAどうしてdoushite ひかるhikaru no ですdesu ka
A: Tại sao nó lại phát sáng vậy ạ?

BBほかのひとhoka no hito to ぶつからないbutsukaranai ようにyouniあんぜんなanzen na みちmichi o みせてmisete くれるkureru n ですdesu
B: Để không đâm vào người khác, nó sẽ hiển thị con đường an toàn cho mình.

AA: 「すまほsumahoo みてmite いてもitemoわかりwakariますmasu ka
A: Dù đang nhìn điện thoại cũng vẫn biết chứ ạ?

BBはいhaiあしもとashimoto ga あかるいakarui のでnodeしたshita o むいてmuite いてもitemo すぐにsugu ni きづきkizukiますmasu yo
B: Vâng, vì dưới chân sáng nên dù có đang cúi xuống cũng sẽ nhận ra ngay.

AAこうさてんkousaten ga とてもtotemo しずかにshizuka ni なりますmasu ne
A: Ngã tư sẽ trở nên rất yên tĩnh nhỉ.

BBええeeおおきなookina こえkoe o ださなくてもdasanakutemoみんなminna gaるーるru-ruo まもれmamoreますmasu yo
B: Vâng, dù không cần hô lớn thì mọi người vẫn có thể tuân thủ luật lệ đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "NGỦ TRƯA Ở CÔNG TY" 

AAかいしゃkaisha niちいさなchiisana ねるneru ばしょbasho ga ありariますmasu ne
A: Ở công ty có chỗ ngủ nhỏ nhỉ.

BBこれkore waかみんkaminポッド」 to いってitteひるやすみhiruyasumi ni すこしsukoshi ねるneru ためtame no はこhako ですdesu yo
B: Đây gọi là buồng ngủ trưa, là cái hộp để ngủ một chút vào giờ nghỉ trưa đấy.

AAしごとshigoto no とちゅうtochuu de ねてnete mo いいii ですdesu ka
A: Trong lúc làm việc mà ngủ cũng được sao ạ?

BBはいhaiにじゅっぷんnijuppun だけdake ねるneru toあたまatama ga とてもtotemo よくyoku なりますmasu
B: Vâng, chỉ cần ngủ 20 phút thôi là đầu óc sẽ trở nên rất tốt.

AAだれdare でもdemo つかうtsukau ことkoto ga できdekiますmasu ka
A: Ai cũng có thể sử dụng được chứ ạ?

BBはいhaiじかんjikan o よやくyoyaku して、 みんなminna de じゅんばんjunban ni つかいtsukaiますmasu
B: Vâng, mình đặt trước thời gian rồi mọi người thay phiên nhau dùng.

AAあさasa までmade ねてnete しまいませmaseka
A: Có bị ngủ quên đến tận sáng không ạ?

BBいいえiieあかるいakarui ひかりhikari ga でるderu のでnodeすぐにsugu ni おきるokiru ことkoto ga できますmasu yo
B: Không đâu, vì có ánh sáng tỏa ra nên bạn có thể thức dậy ngay được.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "YOGA TẠI BÀN LÀM VIỆC" 

AAパソコンpasokon no まえmae dete o たかくtakaku あげてagete いますimasu ne
A: Ở trước máy tính, bạn đang giơ cao tay lên nhỉ.

BBこれkore waつくえtsukueヨガyogato いってitteいすisu ni すわったsuwatta ままmama からだkarada o うごかすugokasu たいそうtaisou ですdesu yo
B: Đây gọi là Yoga tại bàn, là bài thể dục vận động cơ thể khi vẫn đang ngồi trên ghế đấy.

AAしごとshigoto ちゅうchuu ni ヨガyoga o してshite mo いいii no ですdesu ka
A: Được tập Yoga trong lúc làm việc sao ạ?

BBはいhaiさんぷんsanpun くらいkurai れんしゅうrenshuu するsuru toかたkata ya こしkoshi ga とてもtotemo らくraku ni なりnariますmasu
B: Vâng, nếu luyện tập khoảng ba phút, vai và thắt lưng sẽ trở nên rất thoải mái.

AAほかhoka no ひとhito no じゃまjama ni なりませmaseka
A: Có làm phiền người khác không ạ?

BBいいえiieしずかにshizuka ni うごくugoku のでnodeとなりtonari no ひとhito ni めいわくmeiwaku wa かかりkakariませmaseん。
B: Không đâu, vì mình vận động yên tĩnh nên không gây phiền hà cho người bên cạnh.

AAからだkarada ni いいii ことkoto ga たくさんtakusan ありariますmasu ne
A: Có nhiều điều tốt cho cơ thể nhỉ.

BBええeechi no ながれnagare ga よくyoku なって、 もっとmotto しごとshigoto ni しゅうちゅうshuuchuu できdekiますmasu yo
B: Vâng, lưu thông máu sẽ tốt lên và bạn có thể tập trung vào công việc hơn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GẶP ĐỒNG NGHIỆP NGÀY NGHỈ" 

AAきょうkyouこうえんkouen de かいしゃkaisha no かちょうkachou ni あいましたaimashita yo
A: Hôm nay, tôi đã gặp trưởng nhóm của công ty ở công viên đấy.

BBそうsou ですdesu kaしごとshigoto no はなしhanashi o しましたshimashita ka
B: Vậy sao? Bạn có nói chuyện công việc không?

AAいいえiieあいさつaisatsu o してshiteすぐにsugu ni はなれましたhanaremashita
A: Không, tôi chào hỏi xong rồi rời đi ngay.

BBそれsore wa いいii ですdesu neやすみyasumi ですdesu からkaraみじかいmijikai ほうhou ga いいii ですdesu yo
B: Thế thì tốt đấy. Vì là ngày nghỉ nên ngắn gọn thì tốt hơn.

AAかちょうkachou wa かぞくkazoku to いっしょにisshoni いましたimashita からkara
A: Vì trưởng nhóm đang đi cùng với gia đình mà.

BBええeeかぞくkazoku no じかんjikan o じゃまjama しないshinai no wa たいせつtaisetsu ですdesu ne
B: Vâng, việc không làm phiền thời gian của gia đình là rất quan trọng nhỉ.

AAしゃしんshashin o とるtoru no mo よくないyokunai ですdesu ne
A: Việc chụp ảnh cũng không tốt đâu nhỉ.

BBはいhaiくうきkuuki o よんでyonde うごけばugokebaかいしゃkaisha de mo なかよくnakayoku なれnareますmasu yo
B: Đúng vậy, nếu bạn biết ý và hành xử khéo léo thì ở công ty mọi người cũng sẽ thân thiết hơn đấy.