Kịch bản: "Robot hỗ trợ người già "
ユイ: ねえ、あのおじいさんが足に付けている機械は何かな。 ♬
Này, cái máy mà ông cụ kia đang gắn vào chân là gì thế nhỉ?
レン: あれは「アシストスーツ」だよ。ロボットが歩くのを助けてくれるんだ。 ♬
Cái đó là "Assist Suit" đấy. Robot sẽ hỗ trợ việc đi bộ cho mình.
ユイ: すごそう。これがあれば、一人で階段も登れるかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Có cái này thì liệu một mình cũng leo cầu thang được không ta?
レン: うん。センサーが動きをわかって、自動で力を出してくれるよ。 ♬
Ừ. Cảm biến sẽ hiểu được chuyển động rồi tự động đưa ra trợ lực cho mình đấy.
ユイ: いいな。好り口で簡単に借りることができるの? ♬
Hay quá. Ở lối vào mình có thể mượn một cách dễ dàng không?
レン: そうだよ。誰でもレンタルできるから、家族と散歩に行けるね。 ♬
Đúng rồi. Vì ai cũng có thể thuê được nên có thể đi dạo cùng gia đình nhỉ.
ユイ: 安心だね。転んだ時に、すぐ電話する機能もあるらしいよ。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Nghe nói nó còn có cả tính năng gọi điện ngay khi bị ngã nữa đấy.
レン: 技術を使って、お年寄りも楽に歩くことができるね。 ♬
Nhờ công nghệ mà người già cũng có thể đi bộ một cách thoải mái được nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・アシストスーツ: Bộ đồ hỗ trợ vận động (Assist Suit).
・階段を登る: Leo cầu thang (N4).
・センサー: Cảm biến.
・転ぶ: Ngã / Té (N4).
・散歩: Đi dạo (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのを助ける: Danh từ hóa bằng "no" để chỉ việc hỗ trợ (N4).
・~があれば: Thể điều kiện với danh từ/tính từ (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể leo, có thể đi - N4).
・V-てくれる: Ai đó/Vật gì đó làm lợi ích cho mình (N5).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
Kịch bản: "Hệ thống Cảm biến sàn nhà bảo vệ người già"
ユイ: ねえ、一人で住んでいるおばあちゃんの家に「床センサー」を付けたんだ。 ♬
Này, mình vừa lắp "Cảm biến sàn nhà" ở nhà bà nội đang sống một mình đấy.
レン: へえ、それは何かな。ロボットが床を掃除するの? ♬
Hề, cái đó là gì thế nhỉ. Robot đi hút bụi sàn nhà hả?
ユイ: 違うよ。AIが床の動きをわかって、急な病気を見つけるんだ。 ♬
Không phải đâu. AI sẽ hiểu được các chuyển động trên sàn để phát hiện các căn bệnh đột ngột đấy.
レン: すごそう。倒れた時に、自動で教えてくれるのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu khi bị ngã, nó có tự động thông báo cho mình không ta?
ユイ: うん。三十秒以上動かないと、すぐにアラームが鳴るよ。 ♬
Ừ. Nếu không cử động trên 30 giây là chuông báo động sẽ reo lên ngay lập tức.
レン: 安心だね。カメラを使わないから、プライバシーも大丈夫だね。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Vì không dùng Camera nên quyền riêng tư cũng ổn áp luôn nhỉ.
ユイ: そうだよ。お正月に旅行へ行っても、これがあれば安心だよ。 ♬
Đúng rồi. Dù ngày Tết có đi du lịch đi chăng nữa, có cái này là yên tâm hẳn.
レン: いいな。最新の技術を使って、家族を守ることができるね。 ♬
Hay quá. Nhờ công nghệ mới nhất mà chúng ta có thể bảo vệ được gia đình mình nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・床センサー: Cảm biến sàn nhà.
・プライバシー: Quyền riêng tư (Privacy).
・アラームが鳴る: Chuông báo reo lên (N4).
・倒れる: Bị ngã / Đổ / Ngất (N4).
・最新: Mới nhất / Hiện đại nhất (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る + の?: Đặt câu hỏi xác nhận sự việc (N5/N4).
・V-た時に: Khi sự việc đã xảy ra (N5).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ても: Cho dù có... (Sự nhượng bộ - N4).
・V-ることができる: Thể khả năng (N4).
Kịch bản: "Trào lưu niềng răng trong suốt ở tuổi trung niên"
ケン: ヒロさん、最近もっと若くなりましたね。何かしましたか。 ♬
Anh Hiro ơi, dạo dạo này anh trông trẻ ra đấy. Anh có làm gì không thế?
ヒロ: 実は、マウスピースで歯を綺麗にしているんだ。 ♬
Thật ra là tôi đang làm đẹp răng bằng khay niềng trong suốt (mouthpiece) đấy.
ケン: へえ、全然見えませんでした。今の技術はすごいですね。 ♬
Hề, tôi hoàn toàn không nhìn thấy gì luôn. Công nghệ bây giờ siêu thật đấy.
ヒロ: うん。透明だから、仕事で話す時も恥かしくないよ。 ♬
Ừ. Vì nó trong suốt nên khi nói chuyện trong công việc cũng không thấy ngại đâu.
ケン: いいですね。私も歯並びを直して、自信を持たいです。 ♬
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn chỉnh lại hàm răng để có thêm sự tự tin.
ヒロ: 40代から始める人が増えているから、大丈夫だよ。 ♬
Những người bắt đầu từ độ tuổi 40 đang tăng lên nên không sao đâu.
ケン: そうですか。最初に3Dの画像で、結果を見ることができますか。 ♬
Vậy ạ. Ngay từ đầu mình có thể xem kết quả qua hình ảnh 3D được không anh?
ヒロ: いいよ。最後の形がわかるから、安心して始められるね。 ♬
Được chứ. Vì biết được hình dáng cuối cùng nên có thể yên tâm bắt đầu nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・マウスピース: Khay niềng răng trong suốt (Mouthpiece).
・若い: Trẻ trung (N5).
・透明: Trong suốt (N4).
・歯並び: Hàng răng / Sự sắp xếp của răng.
・自信: Sự tự tin (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
・V-増えている: Đang tăng lên (Xu hướng hiện tại - N4).
・V-見えませんでした: Không thể nhìn thấy (Phủ định khả năng của 見える - N4).
・V-ることができます: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
Kịch bản: "Khẩu trang sinh học tự phân hủy "
ユイ: ねえ、そのマスク、いい香りがするね。 ♬
Này, cái khẩu trang đó của cậu có mùi thơm hay nhỉ.
レン: うん。これはミントの香りがする「バイオマスク」だよ。 ♬
Ừ. Đây là "Bio Mask" có hương bạc hà đấy.
ユイ: いいな。長い時間付けていても、気持ちがいいかな。 ♬
Thích nhỉ. Dù có đeo trong thời gian dài thì liệu cảm giác vẫn dễ chịu chứ hả?
レン: そうだね。息を吸うと、香りの粒が動いて爽やかだよ。 ♬
Đúng vậy. Khi mình hít vào, các hạt hương thơm sẽ chuyển động nên thấy sảng khoái lắm.
ユイ: すごいね。竹やトウモロコシから作っているの? ♬
Siêu nhỉ. Nó được làm từ tre và bắp (ngô) hả cậu?
レン: うん。使った後、三ヶ月で土に帰るんだ。 ♬
Ừ. Sau khi dùng xong, nó sẽ phân hủy về với đất trong vòng 3 tháng.
ユイ: 環境に優しいね。私もその色が欲しくなったよ。 ♬
Thân thiện với môi trường quá đi. Mình cũng bắt đầu muốn có cái màu đó rồi đấy.
レン: 色も綺麗だし、ウイルスも防ぐから、おすすめだよ。 ♬
Màu sắc vừa đẹp mà lại còn ngăn được cả virus nữa nên mình cực kỳ tiến cử nó đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・香り: Mùi thơm / Hương thơm (N4).
・ミント: Bạc hà (Mint).
・爽やか: Sảng khoái / Tươi mát (N4).
・トウモロコシ: Ngô / Bắp.
・防ぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~がする: Có (mùi, vị, âm thanh...) - Cấu trúc chỉ cảm giác (N4).
・V-ると: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-た後: Sau khi đã làm V (N5).
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
・~し、~から: Vừa... lại vì... (Liệt kê lý do - N4).
Kịch bản: "Vườn rau thông minh tại ban công "
ユイ: ねえ、ベランダで育てたレタスを収穫したんだ。食べてみて。 ♬
Này, mình vừa thu hoạch xà lách trồng ở ban công đấy. Cậu ăn thử đi.
レン: わあ、新鮮だね。マンションのベランダで野菜が作れるの? ♬
Oa, tươi thật đấy. Ở ban công chung cư mà cũng trồng được rau hả?
ユイ: うん。「スマート菜園」という自動のシステムを使っているんだ。 ♬
Ừ. Mình đang dùng một hệ thống tự động gọi là "Smart Garden" đấy.
レン: すごそう。冬でもライトがあれば、野菜が元気に育つのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Dù là mùa đông nhưng nếu có đèn LED thì liệu rau có lớn khỏe không ta?
ユイ: そうだね。専用のLEDがあるから、寒くても全然大丈夫だよ。 ♬
Đúng vậy. Vì có đèn LED chuyên dụng nên dù lạnh cũng hoàn toàn ổn áp luôn.
レン: いいな。アプリで栄養や水のことも確認できるの? ♬
Hay quá. Thế mình cũng có thể kiểm tra cả dinh dưỡng và nước trên ứng dụng luôn hả?
ユイ: うん。スマホに通知が来るから、忙しい時も便利だよ 。 ♬
Ừ. Vì thông báo sẽ gửi về điện thoại nên lúc bận rộn cũng tiện lắm.
レン: 自分で作ると安心だね。私も「都会の農家」を始めたいよ。 ♬
Tự mình làm thì yên tâm thật đấy. Mình cũng muốn bắt đầu làm "nông dân đô thị" rồi đây.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・収穫: Thu hoạch (N4).
・菜園: Vườn rau (N4).
・都会: Đô thị / Thành phố (N4).
・専用: Chuyên dụng / Dành riêng (N4).
・通知: Thông báo (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てみる: Thử làm gì đó (N5).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể trồng - N4).
・~があれば: Thể điều kiện với danh từ/tính từ (N4).
・Adj-くても: Cho dù... (Nhượng bộ với tính từ đuôi i - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
Kịch bản: "Chiến dịch Không gian không khói thuốc "
ユイ: ねえ、この辺りは空気がとても綺麗だね。 ♬
Này, không khí quanh đây trong lành thật đấy nhỉ.
レン: そうだね。新しい「禁煙キャンペーン」が始まったんだよ。 ♬
Đúng vậy. Một chiến dịch "Cấm hút thuốc" mới đã bắt đầu rồi đấy.
ユイ: へえ、道でタバコを吸ってはいけないの? ♬
Hề, không được hút thuốc lá trên đường hả cậu?
レン: うん。専用の部屋以外で吸うと、厳しく怒られるよ。 ♬
Ừ. Nếu hút ở ngoài những phòng chuyên dụng là sẽ bị phạt nặng đấy.
ユイ: いいことだね。子供やお年寄りも安心して歩けるよ。 ♬
Tốt quá nhỉ. Trẻ em và người già cũng có thể yên tâm đi bộ rồi.
レン: そうだね。この休みにタバコを辞める人も増えているらしいよ。 ♬
Đúng thế. Nghe nói kỳ nghỉ này số người bỏ thuốc lá cũng đang tăng lên đấy.
ユイ: すごい。コンビニで禁煙のガムが売れているのは、その理由かな。 ♬
Siêu thật. Việc kẹo cao su cai thuốc đang bán chạy ở Konbini chắc là vì lý do đó nhỉ.
レン: たぶんね。みんなで健康な一年を始めたいね。 ♬
Chắc là vậy rồi. Mọi người đều muốn bắt đầu một năm mới thật khỏe mạnh nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・禁煙: Cấm hút thuốc / Cai thuốc (N4).
・専用: Chuyên dụng (N4).
・厳しい: Nghiêm khắc / Nặng (N4).
・理由: Lý do (N4).
・ガム: Kẹo cao su (Gum).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てはいけない: Không được làm gì đó... (Cấm đoán - N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị mắng, bị phạt - N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ để giải thích (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể đi bộ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
Kịch bản: "Xe khám bệnh lưu động Kenkō Bus"
ユイ: 田舎のおばあちゃんの家に「健康バス」が来たんだよ。 ♬
Xe "Kenkō Bus" đã đến tận nhà bà nội mình ở dưới quê đấy.
レン: へえ、それは何かな。バスの中で病気を調べるの? ♬
Hề, cái đó là gì thế nhỉ. Khám bệnh ở ngay trong xe buýt luôn hả?
ユイ: うん。最新の機械があって、血液の検査もできるんだ。 ♬
Ừ. Có máy móc mới nhất nên cũng có thể xét nghiệm máu được luôn.
レン: すごそう。わざわざ遠い病院まで行かなくてもいいんだね。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Vậy là không cần cất công đi đến tận bệnh viện xa xôi nữa rồi nhỉ.
ユイ: そうだね。東京の有名な先生とテレビで話すこともできるよ。 ♬
Đúng vậy. Còn có thể nói chuyện với các bác sĩ nổi tiếng ở Tokyo qua màn hình nữa cơ.
レン: 安心だね。お正月に家族と過ごしながら、健康を確認できるね。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Vừa có thể đón Tết cùng gia đình, vừa có thể kiểm tra sức khỏe được nhỉ.
ユイ: うん。保険があるから、お金の心配もいらないらしいよ。 ♬
Ừ. Nghe nói vì có bảo hiểm nên cũng không cần lo lắng về chuyện tiền bạc đâu.
レン: いいな。技術を使って、みんなが健康に暮らせるようになるといいね。 ♬
Hay quá. Nhờ công nghệ mà mọi người có thể sống khỏe mạnh hơn thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・血液の検査: Xét nghiệm máu (N4).
・わざわざ: Cất công / Có nhã ý (N4).
・有名な先生: Bác sĩ nổi tiếng (N5/N4).
・保険: Bảo hiểm (N4).
・暮らす: Sinh sống (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (Thể khả năng - N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-ながら: Vừa... vừa... (Hành động song hành - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
・V-れるようになる: Trở nên có thể làm gì đó (Biến đổi khả năng - N4).
Kịch bản: "Gương thông minh bảo vệ sức khỏe"
ユイ: ねえ、洗面所に「スマートミラー」を置いたんだよ。 ♬
Này, mình vừa đặt một chiếc "Gương thông minh" ở bồn rửa mặt đấy.
レン: へえ、普通の鏡と何が違うの?顔を映すだけじゃないの? ♬
Hề, nó khác gì gương bình thường thế? Không phải chỉ để soi mặt thôi sao?
ユイ: 違うよ。AIが顔や体の色をチェックして、病気を見つけるんだ。 ♬
Không phải đâu. AI sẽ kiểm tra màu sắc khuôn mặt và cơ thể để phát hiện bệnh đấy.
レン: すごそう。毎日鏡を見るだけで、健康がわかるのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu chỉ cần soi gương mỗi ngày là có thể biết được sức khỏe không ta?
ユイ: うん。肌に悪いところがあると、鏡が自動で教えてくれるよ。 ♬
Ừ. Nếu trên da có chỗ nào không ổn là gương sẽ tự động thông báo cho mình luôn.
レン: 安心だね。悪い病気になる前に、病院の予約もできるの? ♬
Yên tâm quá nhỉ. Trước khi bệnh trở nặng, mình cũng có thể đặt lịch hẹn với bệnh viện luôn hả?
ユイ: そうだよ。データは病院と共有できるから、とても便利だよ。 ♬
Đúng rồi. Vì dữ liệu có thể chia sẻ với bệnh viện nên tiện lợi lắm.
レン: いいな。鏡を見る習慣を使って、毎日元気に過ごせるね。 ♬
Hay quá. Tận dụng thói quen soi gương để mỗi ngày đều có thể sống khỏe mạnh nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・洗面所: Bồn rửa mặt / Phòng vệ sinh (N4).
・鏡: Cái gương (N5).
・肌: Da (N4).
・予約: Đặt trước / Đặt lịch (N5).
・共有: Chia sẻ / Dùng chung (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-る + と: Hễ làm V thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-てくれる: Làm gì đó có lợi cho mình (N5).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
・V-せる: Thể khả năng của động từ nhóm 2 (N4).
Kịch bản: "Bánh Mochi an toàn cho người cao tuổi"
ユイ: ねえ、おじいちゃんのために「喉に詰まらない餅」を買ったんだ。 ♬
Này, mình vừa mua "Mochi không gây nghẹn" cho ông nội đấy.
レン: へえ、それは普通の餅と何が違うの?形が小さいの? ♬
Hề, cái đó khác gì Mochi bình thường thế? Hình dáng nhỏ hơn hả?
ユイ: 違うよ。特別な技術を使って、口の中で溶けやすくなっているんだ。 ♬
Không phải đâu. Người ta dùng công nghệ đặc biệt để nó trở nên dễ tan trong miệng hơn đấy.
レン: すごそう。餅を食べる楽しみは、そのままかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu cảm giác thích thú khi ăn Mochi vẫn được giữ nguyên chứ hả?
ユイ: うん。美味しいし、喉にくっつかないから、安心して食べられるよ。 ♬
Ừ. Vừa ngon lại vừa không bị dính vào cổ họng nên có thể yên tâm ăn được.
レン: いいな。お正月に餅を喉に詰まらせるお年寄りが多いから、大切だね。 ♬
Hay quá. Vì ngày Tết có nhiều người già bị nghẹn Mochi nên điều này quan trọng thật đấy.
ユイ: そうだね。これがあれば、家族みんなで楽しく食事ができるよ。 ♬
Đúng vậy. Có cái này thì cả nhà ai cũng có thể cùng nhau dùng bữa vui vẻ được.
レン: いい技術だね。私の家でも、その新しい餅を準備したいよ。 ♬
Công nghệ tốt thật đấy. Nhà mình cũng muốn chuẩn bị loại Mochi mới đó quá.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・餅: Bánh Mochi (N5).
・喉: Cổ họng (N4).
・詰まる: Bị tắc / Bị nghẹn (N4).
・溶ける: Tan chảy (N4).
・くっつく: Dính chặt / Bám vào (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-やすい: Dễ làm gì đó... (N4).
・V-た + 名詞: Động từ quá khứ bổ nghĩa danh từ (N5).
・V-させます: Thể sai khiến (Làm cho/Bị nghẹn - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
・V-ることができます: Thể khả năng (N4).
Kịch bản: "Vụ cãi vã ở rạp chiếu phim "
ユイ: ちょっと、さっきの二人、すごかったね。映画よりびっくりしたよ。 ♬
Này, hai cái người lúc nãy ghê thật đấy. Làm mình còn giật mình hơn cả xem phim.
レン: 本当だね。隣の人に「マスクをしろ」って、すごい声で怒鳴っていたよ。 ♬
Công nhận. Cứ gào lên "Đeo khẩu trang vào" với người bên cạnh, nghe khiếp thật.
ユイ: でも、もう付けなくてもいいルールじゃない?そんなに言わなくても…。 ♬
Nhưng mà chẳng phải giờ không cần đeo cũng được rồi sao? Đâu cần phải nói đến mức đó...
レン: 言われた方も「勝手だろ」って言い返して、全然引かなかったね 。 ♬
Người bị nói cũng cãi lại "Kệ tôi chứ", xong chẳng ai chịu nhường ai luôn.
ユイ: 映画館の人が走って来て、やっと静かになったけど、怖かったよ。 ♬
Nhân viên rạp phải chạy bổ đến thì mới chịu im đấy, chứ lúc đó sợ thật sự.
レン: せっかくの休みだし、楽しく映画を見たいだけなのにね。 ♬
Dù gì cũng là ngày nghỉ, mình chỉ muốn xem phim vui vẻ thôi mà lại gặp đúng ca này.
ユイ: まだ病気が怖いのはわかるけど、あんなに喧嘩しなくてもいいのに。 ♬
Biết là vẫn còn người sợ bệnh tật thật, nhưng mà cũng đâu cần phải cãi nhau dữ dội vậy.
レン: 本当だね。まあ、気にしないで次行こう。お腹空いた! ♬
Đúng đấy. Thôi kệ đi, đừng bận tâm nữa, đi chỗ khác thôi. Đói bụng quá rồi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・びっくりする: Giật mình / Ngạc nhiên (N5).
・怒鳴る: Gào thét / La hét (N4).
・勝手: Tự tiện / Ích kỷ / Kệ tôi (N4).
・喧嘩: Cãi nhau / Đánh nhau (N4).
・言い返す: Cãi lại / Đáp trả (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-る + のに: Vậy mà... (Diễn tả sự nuối tiếc hoặc bất ngờ - N4).
・V-ていた: Đã đang làm gì (Quá khứ tiếp diễn - N4).
・V-たいだけ: Chỉ muốn làm gì... (Giới hạn nguyện vọng - N4).
・~しろ: Thể mệnh lệnh (Đeo vào! - N4).
Kịch bản: "Hiểu lầm khi dùng chung ô"
ユイ: ねえ、さっき駅の前で、男の人が警察と話していたよ。 ♬
Này, lúc nãy ở trước nhà ga, có người đàn ông đang nói chuyện với cảnh sát đấy.
レン: ああ、親切で傘に入れようとしたら、変質者に間違えられたらしいね。 ♬
À, nghe nói vì tử tế muốn cho đi nhờ ô mà lại bị nhầm thành kẻ biến thái đấy.
ユイ: えっ、そうなの?ただ助けたかっただけなのに、かわいそう。 ♬
Hả, thật á? Chỉ là muốn giúp đỡ thôi mà, tội nghiệp ông ấy quá.
レン: うん。女の人がびっくりして、大きな声で助けを呼んだんだって。 ♬
Ừ. Thấy bảo chị kia giật mình quá nên đã hét lớn gọi người cứu đấy.
ユイ: 親切にするのも、今は難しい時代だね。疑われるのは悲しいよ。 ♬
Thời buổi này muốn làm người tốt cũng khó nhỉ. Bị nghi ngờ thì buồn thật đấy.
レン: その男の人、「もう二度と助けない」って怒っていたよ。 ♬
Người đàn ông đó đã rất tức giận và nói là "Sẽ không bao giờ giúp đỡ nữa".
ユイ: せっかくの優しい気持ちが、台無しになっちゃったね。 ♬
Lòng tốt hiếm hoi cuối cùng lại đổ sông đổ biển hết rồi nhỉ.
レン: 本当だね。知らない人を助ける時は、やり方が難しいよ。 ♬
Công nhận. Khi giúp đỡ người lạ, cách tiếp cận thật là khó khăn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・親切: Tử tế / Thân thiện (N5).
・変質者: Kẻ biến thái.
・疑われる: Bị nghi ngờ (Thể bị động - N4).
・台無しになる: Đổ sông đổ biển / Bị hủy hoại.
・やり方: Cách làm / Cách tiếp cận (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようとする: Định làm gì đó... (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị nhầm, bị nghi ngờ - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・~だけなのに: Chỉ là... vậy mà (Tương phản/Tiếc nuối - N4).
・~なっちゃった: Biến thể khẩu ngữ của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
シナリオ:「公園でのペットトラブル - 公園のトラブル」
ユイ: さっき、公園でおじいさんが若い女の人に怒鳴っていたよ。 ♬
Lúc nãy, ở công viên có ông cụ cứ quát tháo một chị gái trẻ đấy.
レン: えっ、何があったの?犬のトイレのことで喧嘩していたみたいだね。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Hình như là cãi nhau về chuyện đi vệ sinh của mấy chú chó nhỉ.
ユイ: うん。彼女は水できれいにしたのに、おじいさんはずっと怒っていたんだ。 ♬
Ừ. Chị ấy đã dùng nước dọn sạch sẽ rồi mà ông cụ cứ giận dữ mãi thôi.
レン: 厳しすぎるね。最近、年上の人が厳しく注意する「老害」が問題だよね。 ♬
Khắt khe quá nhỉ. Dạo này mấy vụ người lớn tuổi nhắc nhở quá đà gọi là "Rogo-hara" đang là vấn đề đấy.
ユイ: そうだね。彼女、泣きながら公園を出て行って、かわいそうだったよ。 ♬
Đúng thế. Chị ấy vừa khóc vừa rời khỏi công viên, trông tội nghiệp lắm.
レン: せっかくの散歩なのに、おじいさんの声でみんな嫌な気持になったね。 ♬
Đang đi dạo vui vẻ mà vì tiếng quát của ông cụ nên ai cũng thấy khó chịu lây.
ユイ: もっと優しく言えばいいのに。自分だけが正しいと思っているのかな。 ♬
Giá mà nói nhẹ nhàng hơn thì tốt biết mấy. Chắc ông cụ nghĩ chỉ mình là đúng thôi nhỉ.
レン: お互いに尊敬するのが大切だね。年齢は関係ないよ。 ♬
Quan trọng là phải tôn trọng lẫn nhau. Tuổi tác đâu có liên quan gì đâu.
🌸 語彙 と 文法 のポイント
語彙 (語彙):
・怒鳴る: Quát tháo / La hét (N4).
・注意する: Nhắc nhở / Chú ý (N5/N4).
・老害: Một thuật ngữ (thường mang nghĩa tiêu cực) chỉ những người lớn tuổi gây rắc rối cho người trẻ bằng sự bảo thủ.
・かわいそう: Tội nghiệp (N4).
・尊敬: Tôn trọng (N4).
文法 (文法):
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (N4).
・~のに: Vậy mà... (N4).
・~すぎる: Quá... (mức độ cao - N4).
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-えばいいのに: Giá mà... thì tốt biết mấy (Tiếc nuối/Khuyên nhủ - N4).
Kịch bản: "Hiểu lầm khi tặng quà hàng xóm "
ユイ: ねえ、新しい隣の人にケーキを持って行ったのに、断られちゃった。 ♬
Này, mình mang bánh sang cho nhà hàng xóm mới mà lại bị từ chối mất tiêu rồi.
レン: えっ、どうして?せっかく準備したのに、悲しいね。 ♬
Hả, sao thế? Cất công chuẩn bị vậy mà, buồn nhỉ.
ユイ: うん。「変な物が入っているかも」って疑われたんだ。 ♬
Ừ. Họ nghi ngờ kiểu "biết đâu có đồ lạ bên trong" ấy.
レン: ひどいね。最近は知らない人を怖がる人が増えているからかな。 ♬
Tệ thật đấy. Chắc là vì dạo này số người sợ người lạ đang tăng lên nhỉ.
ユイ: そうだね。昔の「三軒両隣」という近所の付き合いはもうないね。 ♬
Đúng thế. Cái nét văn hóa "ba nhà hàng xóm" giúp đỡ lẫn nhau ngày xưa giờ chẳng còn nữa rồi.
レン: 本当だね。親切にしたかっただけなのに、邪魔だと思われるのは嫌だね。 ♬
Công nhận. Chỉ là muốn tử tế thôi mà bị coi là làm phiền thì khó chịu thật đấy.
ユイ: もう二度と挨拶もしないことに決めたよ。 ♬
Mình quyết định là sẽ không bao giờ chào hỏi họ thêm lần nào nữa đâu.
レン: 寂しい時代だね。お互いに少し信じることができればいいのに。 ♬
Thời buổi gì mà cô đơn quá nhỉ. Giá mà mọi người có thể tin tưởng nhau một chút thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・断る: Từ chối (N4).
・疑う: Nghi ngờ (N4).
・怖がる: Sợ hãi (diễn tả trạng thái của người khác - N4).
・付き合い: Mối quan hệ / Sự giao thiệp (N4).
・二度と(~ない): Không bao giờ (làm gì đó) lần thứ hai (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られちゃった: Thể bị động + ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・~かも(しれない): Có lẽ / Biết đâu... (N4).
・V-ることに決める: Quyết định làm việc gì đó (N4).
・~のに: Vậy mà... (Nuối tiếc/Đối lập - N4).
・V-できればいいのに: Giá mà có thể làm V thì tốt biết mấy (N4).
Kịch bản: "Nỗi sợ khi giúp người già bị ngã "
ユイ: さっき、道でおばあさんが倒れていたけど、誰も助けに行かなかったんだ。 ♬
Lúc nãy, có một bà cụ bị ngã trên đường mà chẳng thấy ai lại giúp cả.
レン: えっ、ひどいね。どうして誰も行かなかったの? ♬
Hả, tệ thế. Sao không ai lại đó hết vậy?
ユイ: みんな、自分が倒したと疑われるのが怖いみたいだよ。 ♬
Mọi người hình như đều sợ bị nghi ngờ là chính mình đã làm bà cụ ngã đấy.
レン: ああ、最近は親切にしても、後でトラブルになることがあるからね。 ♬
À, dạo này dù có tử tế đi nữa thì sau đó đôi khi vẫn gặp rắc rối mà nhỉ.
ユイ: そう。助けたい気持ちはあるけど、警察に呼ばれるのは嫌だよね。 ♬
Đúng thế. Muốn giúp thì cũng muốn thật đấy, nhưng mà bị cảnh sát gọi lên thì phiền lắm.
レン: おばあさん、寂しそうな顔をしていたんだって。かわいそうだね。 ♬
Nghe nói bà cụ đã lộ vẻ mặt rất buồn bã. Tội nghiệp thật đấy.
ユイ: うん。「共助」という助け合いの気持ちがなくなっちゃうのは悲しいよ。 ♬
Ừ. Việc tinh thần tương trợ lẫn nhau gọi là "Kyojo" bị mất đi thì buồn thật sự.
レン: 本当だね。いい人になっても、損をしないルールが必要だね。 ♬
Công nhận. Cần phải có quy định để người tốt không bị chịu thiệt thòi nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・倒れる: Ngã / Đổ / Ngất (N4).
・疑われる: Bị nghi ngờ (Bị động của 疑う - N4).
・トラブル: Rắc rối / Trục trặc (Trouble).
・共助: Tương trợ lẫn nhau (Cùng giúp đỡ).
・損をなする: Chịu thiệt / Lỗ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-にいく: Đi để làm gì đó (Mục đích - N5).
・V-られる: Thể bị động (Bị nghi ngờ, bị gọi - N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~ても: Cho dù... (Sự nhượng bộ - N4).
・~なくなっちゃう: Biến thể của ~てしまう (Chỉ sự nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Điện thoại và bữa cơm gia đình "
ユイ: 昨日、せっかくの家族の食事だったのに、最悪だったよ。 ♬
Hôm qua, rõ là bữa cơm gia đình hiếm hoi thế mà cuối cùng lại tệ kinh khủng.
レン: えっ、何があったの?喧嘩でもした? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Lại cãi nhau à?
ユイ: うん。弟がずっとスマホで動画を見ていて、お父さんが怒鳴ったんだ。 ♬
Ừ. Thằng em mình cứ dán mắt vào xem video trên điện thoại suốt, nên bố mình đã quát tháo om sòm lên.
レン: ああ、お正月の時ぐらいは、スマホを置いて話せばいいのにね。 ♬
À, ít ra là lúc Tết nhất thì giá mà bỏ điện thoại xuống để trò chuyện thì tốt biết mấy nhỉ.
ユイ: そうだよね。お父さんは「全心」という、大切な時間を一緒に過ごしたかったんだ。 ♬
Đúng thế. Bố mình đã muốn mọi người dành "toàn tâm toàn ý" để cùng nhau trải qua khoảng thời gian quan trọng này.
レン: 弟さんは何て言ったの?「友達と連絡したい」って反論した? ♬
Thế em trai cậu nói gì? Nó có cãi lại là "muốn liên lạc với bạn bè" không?
ユイ: うん。結局、みんな泣いて食事が終わっちゃったよ。悲しいね。 ♬
Ừ. Kết cục là mọi người đều khóc rồi bữa ăn kết thúc luôn. Buồn thật đấy.
レン: 便利な機械だけど、家族の絆が悪くなるのは嫌だね。 ♬
Máy móc thì tiện thật đấy, nhưng mà để tình cảm gia đình xấu đi thì chán thật nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・最悪: Tồi tệ nhất / Kinh khủng (N4).
・怒鳴る: Quát tháo (N4).
・反論: Phản bác / Cãi lại (N4).
・結局: Kết cục / Cuối cùng (N4).
・絆: Sợi dây liên kết / Tình cảm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Sự nuối tiếc - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà... thì tốt biết mấy (N4).
・V-たかった: Đã muốn làm gì đó (N5).
・~っちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・V-るのは嫌: Việc làm V thì ghét/không thích (N4).
Kịch bản: "Rắc rối đặt bàn nhưng không đến"
ユイ: ねえ、昨日行ったレストラン、予約したのに来ない客がいて困っていたよ。 ♬
Này, cái nhà hàng mình đi hôm qua ấy, họ đang khốn khổ vì có khách đặt chỗ rồi mà không đến đấy.
レン: えっ、お正月の料理を準備したのに?食べ物がもったいないね。 ♬
Hả, đã chuẩn bị cả đồ ăn ngày Tết rồi cơ mà? Đồ ăn phí phạm quá nhỉ.
ユイ: うん。お前の人が電話したけど、お金を払いたくないって断られたんだって。 ♬
Ừ. Người của quán đã gọi điện rồi, nhưng nghe bảo bị từ chối với lý do là không muốn trả tiền phí hủy đâu.
レン: ひどいね。約束を守るのは当たり前のマナーなのに、信じられないよ。 ♬
Tệ thật đấy. Việc giữ lời hứa vốn là phép lịch sự hiển nhiên, thật không thể tin nổi mà.
ユイ: そうだよね。お店の人は「信頼」を大切にしたいだけなのに、悲しいね。 ♬
Đúng thế. Người của quán chỉ muốn trân trọng sự "tin tưởng" thôi mà, buồn thật đấy.
レン: 最近は、先に全部お金を払うお店も増えているらしいよ。 ♬
Nghe nói dạo này số cửa hàng bắt thanh toán trước toàn bộ tiền cũng đang tăng lên đấy.
ユイ: そうだね。そんな人がいると、ルールがどんどん厳しくなっちゃうね。 ♬
Đúng vậy. Cứ có những người như thế thì quy định sẽ dần trở nên khắt khe mất thôi.
レン: 本当だね。みんなが準備した人の気持ちを考えればいいのに。 ♬
Công nhận. Giá mà mọi người đều nghĩ cho cảm xúc của người đã chuẩn bị thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・予約: Đặt chỗ trước (N5).
・もったいない: Phí phạm / Lãng phí (N4).
・当たり前: Hiển nhiên / Đương nhiên (N4).
・信頼: Sự tin tưởng / Lòng tin (N4).
・マナー: Phép lịch sự / Cách ứng xử (Manner).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Sự tương phản/nuối tiếc - N4).
・V-たいって: Trích dẫn ý muốn (Nói rằng muốn... - N4).
・V-られたんだって: Thể bị động + Nghe nói là... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-なっちゃう: Biến thể của ~てしまう (Đáng tiếc - N4).
Kịch bản: "Tiếng húp mì và khách du lịch"
ユイ: 昨日、池袋のラーメン屋で外国人の観光客が怒っていたよ。 ♬
Hôm qua, ở quán Ramen tại Ikebukuro có khách du lịch nước ngoài đang nổi giận đấy.
レン: えっ、何があったの?味に文句を言っていたの? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Họ phàn nàn về hương vị à?
ユイ: 違うよ。隣の日本人が麺を「ズズッ」とすする音がうるさいって。 ♬
Không phải đâu. Họ bảo là tiếng người Nhật bên cạnh húp mì "sù sụp" ồn ào quá.
レン: えー、日本では麺をすするのは「美味しい」という合図なのにね。 ♬
Ê, ở Nhật thì húp mì sù sụp là tín hiệu cho thấy "món ăn ngon" mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。職人さんへの尊敬の気持ちだけど、外国の人には難しいみたい。 ♬
Đúng thế. Đó là lòng tôn trọng dành cho người đầu bếp, nhưng có vẻ với người nước ngoài thì khó hiểu thật.
レン: 店主さんが文化のことを説明して、やっと静かになったんだって。 ♬
Nghe bảo chủ quán đã phải giải thích về văn hóa thì mọi chuyện mới chịu êm xuôi đấy.
ユイ: せっかく日本に来たなら、日本の食べ方を認めてほしいよね 。 ♬
Nếu đã cất công đến Nhật rồi thì mình cũng muốn họ công nhận cách ăn của người Nhật chứ nhỉ.
レン: 本当だね。お互いに文化の違いを楽しむのが、一番のマナーだよ。 ♬
Công nhận. Việc cùng nhau tận hưởng sự khác biệt văn hóa mới là phép lịch sự số một.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・文句: Phàn nàn / Cằn nhằn (N4).
・すする: Húp (sù sụp) - N4.
・合図: Tín hiệu / Ám hiệu (N4).
・尊敬: Sự tôn trọng (N4).
・認める: Công nhận / Thừa nhận (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・~って: Cách trích dẫn khẩu ngữ (Nói rằng... - N4).
・V-るのが一番: Việc làm V là số một / nhất (N4).
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (N4).
・~という: Được gọi là... / Nghĩa là... (N4).
Kịch bản: "Vụ chia tiền muối mặt "
ユイ: 昨日、友達とご飯を食べに行ったんだけど、もう最悪だったよ。 ♬
Hôm qua mình đi ăn với nhóm bạn, mà thề là tệ kinh khủng khiếp luôn.
レン: えっ、何があったの?誰かとお金で揉めた? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Lại lùm xùm tiền nong với ai à?
ユイ: そうなの。一人の人が「1円まで細かく分けよう」って言い出してさ。 ♬
Đúng thế. Có một người cứ khăng khăng "chia lẻ đến tận 1 Yên đi" mới chịu cơ.
レン: えー、それは引くわ。お店の人もレジで待っていたんでしょ? ♬
Ê, nghe tụt hứng thế. Nhân viên quán chắc cũng phải đứng đợi ở quầy thu ngân đúng không?
ユイ: うん。後ろにも人が並んでいたし、本当に恥ずかしかったよ。 ♬
Ừ. Đằng sau bao nhiêu người đang xếp hàng, mình thấy xấu hổ muốn độn thổ luôn.
レン: せっかくのお正月なのに。少しぐらい多めに払えばいいのにね。 ♬
Rõ là dịp Tết nhất. Thà cứ trả dư ra một chút cho xong chuyện có phải tốt không.
ユイ: 本当だよ。あんなにケチケチされると、もう一緒に行きたくない。 ♬
Công nhận. Cứ tính toán chi li kiểu đấy thì mình chẳng bao giờ muốn đi chung nữa.
レン: だよね。せっかくの楽しい時間が台無しだね。次からは誘わないでおこう。 ♬
Chuẩn rồi. Tự dưng làm hỏng cả buổi đi chơi vui vẻ. Từ lần sau thôi khỏi rủ người đó đi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・揉める: Lùm xùm / Tranh chấp / Cãi vã (N4).
・細かい: Chi tiết / Nhỏ lẻ (N4).
・ケチ: Keo kiệt / Bủn xỉn (N4).
・引く: Tụt hứng / Sốc (nghĩa bóng trong khẩu ngữ).
・台無し: Đổ sông đổ biển / Bị hủy hoại (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-よう: Thể ý định (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị làm khó/Bị đối xử chi li - N4).
・V-ないでおこう: Quyết định không làm gì (V-nai de oku ở thể ý định - N4).
・~し: Liệt kê nguyên nhân/lý do (N4).
Kịch bản: "Rắc rối ép uống rượu ở tiệc công ty"
ユイ: ねえ、昨日の新年会、部長が新人に無理やりお酒を飲ませていたよ。 ♬
Này, buổi tiệc tân niên hôm qua ấy, ông trưởng phòng cứ ép nhân viên mới uống rượu suốt thôi.
レン: えー、また?グラスがいっぱいになるまで注いでいたんでしょ? ♬
Hả, lại nữa à? Lại còn rót cho đến khi tràn cả ly đúng không?
ユイ: そうなの。「飲まないと失礼だ」って怒鳴っていて、本当に怖かった。 ♬
Đúng thế. Cứ gào lên là "không uống là thất lễ đấy", trông đáng sợ thực sự luôn.
レン: ひどいね。今の時代、そんな「飲みニケーション」はもう古いよ。 ♬
Tệ thật đấy. Thời buổi này mà cái kiểu "giao tiếp trên bàn nhậu" đấy là xưa như trái đất rồi.
ユイ: 本当だよ。彼女が断ったら、部長は「空気が読めない」って怒り出したんだ。 ♬
Công nhận. Lúc cô ấy từ chối thì ông trưởng phòng lại nổi đóa lên bảo là "không biết nhìn sắc mặt mọi người".
レン: それは完全にパワハラだね。周のみんなも困っていたでしょ? ♬
Cái đó hoàn toàn là quấy rối quyền lực rồi. Mọi người xung quanh chắc cũng khó xử lắm nhỉ?
ユイ: うん。みんな黙っていたけど、後でチャットで文句を言っていたよ。 ♬
Ừ. Ai cũng im thin thít nhưng sau đó thì nhắn tin phàn nàn đầy trong nhóm chat đấy.
レン: だよね。楽しく飲みたいだけなのに、そんな飲み会はもう行きたくないね。 ♬
Chuẩn luôn. Chỉ muốn uống vui vẻ thôi mà gặp tiệc kiểu đấy thì chẳng bao giờ muốn đi nữa.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無理やり: Cưỡng ép / Bắt buộc (N4).
・注ぐ: Rót (rượu, nước...) - N4.
・空気を読む: Hiểu ý tứ / Biết nhìn sắc mặt (Thành ngữ phổ biến).
・パワハラ: Quấy rối quyền lực (Power Harassment).
・黙る: Im lặng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-せる / させる: Thể sai khiến (Cho phép/Bắt buộc làm V - N4).
・V-ないど: Hễ không làm V thì... (N4).
・V-たら: Sau khi làm V / Nếu làm V (N4).
・V-出す: Bắt đầu V một cách đột ngột (N4).
・~でしょ?: Đúng không? (Hỏi xác nhận - N5).
Kịch bản: "Trang phục đi lễ và quy tắc TPO"
ユイ: ねえ、さっき神社の入り口で、若い女の子とおじいさんが喧嘩していたよ。 ♬
Này, lúc nãy ở lối vào đền thờ, có mấy cô gái trẻ với một ông cụ đang cãi nhau đấy.
レン: えっ、何があったの?お正月から喧嘩なんて嫌だね。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Mới đầu năm mới mà đã cãi vã thì chán nhỉ.
ユイ: 短いスカートとか派手な服を着ていて、注意されたみたい。 ♬
Hình như là vì mặc váy ngắn với đồ lòe loẹt quá nên bị nhắc nhở đấy.
レン: ああ。神社は神様がいる場所だから、「TPO」を考えないとダメだよね。 ♬
À. Vì đền thờ là nơi có thần linh nên nếu không cân nhắc đến "TPO" thì không được rồi.
ユイ: ティー・ピー・オー?それって、どういう意味なの? ♬
T-P-O? Cái đó có nghĩa là gì thế cậu?
レン: 時間(Time)、場所(Place)、場合(Occasion)に合わせて服を選ぶことだよ。 ♬
Là việc chọn quần áo sao cho phù hợp với Thời gian, Địa điểm và Hoàn cảnh đấy.
ユイ: なるほど。場所によって服装を変えるのも、大切なマナーだね。 ♬
Ra là vậy. Việc thay đổi trang phục tùy theo địa điểm cũng là một phép lịch sự quan trọng nhỉ.
レン: そうだね。次はもっと落ち着いた服を着てくれば、みんなでお参りできるのにね。 ♬
Đúng vậy. Lần tới nếu mặc đồ nhã nhặn hơn đến thì mọi người đều có thể đi lễ một cách thoải mái rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・派手: Lòe loẹt / Sặc sỡ (N4).
・注意される: Bị nhắc nhở (Bị động - N4).
・服装: Trang phục / Quần áo (N4).
・落ち着いた: Nhã nhặn / Điềm đạm (N4).
・お参り: Việc đi lễ / Viếng đền (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないとダメ: Phải làm V / Nếu không làm V thì không được (N4).
・~によって: Tùy vào... (Sự khác biệt dựa trên danh từ - N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể đi lễ - N4).
・~に合わせて: Làm cho phù hợp với... (N4).
・~のに: Vậy mà... (Nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối ném tiền công đức "
ユイ: さっき、お参りに来た人が遠くからお賽銭を投げて、喧嘩になっていたよ。 ♬
Này, lúc nãy có người đi lễ đền ném tiền công đức từ xa, thế là xảy ra cãi vã đấy.
レン: えっ、危ないね。お賽銭は神様の前で静かに入れるのがマナーでしょ? ♬
Hả, nguy hiểm thế. Việc đặt tiền công đức nhẹ nhàng trước thần linh vốn là phép lịch sự mà đúng không?
ユイ: そうなの。でも、かっこいいと思っている人がいて、わざと強く投げるんだ。 ♬
Đúng thế. Nhưng có những người cứ nghĩ thế là ngầu, nên cố tình ném thật mạnh cơ.
レン: ひどいね。前にいた子供のメガネに当たって、壊れちゃったみたいだよ。 ♬
Tệ thật đấy. Nghe bảo tiền trúng vào kính của đứa trẻ đứng phía trước làm nó bị hỏng rồi.
ユイ: えーっ、それは大変!ちゃんと謝らなかったの? ♬
Hả, thế thì gay quá! Họ không xin lỗi tử tế à?
レン: 謝る時も全然心がこもっていなくて、相手の家族がすごく怒っていたんだ。 ♬
Lúc xin lỗi cũng hoàn toàn chẳng có chút thành tâm nào, nên gia đình đối phương đã cực kỳ giận dữ.
ユイ: せっかくの初詣なのに、そんなに目立たいのかな。 ♬
Dù là dịp đi lễ đầu năm hiếm hoi, không hiểu sao họ lại muốn gây chú ý đến mức đó nhỉ.
レン: お互いに静かに、場所を大切にしないと、神様も悲しむよね。 ♬
Nếu mọi người không cùng nhau giữ yên lặng và trân trọng không gian này, thì thần linh cũng buồn lắm đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お賽銭: Tiền công đức (N4).
・わざと: Cố tình / Cố ý (N4).
・当たる: Trúng / Va vào (N4).
・心がこもる: Chân thành / Thành tâm.
・目立つ: Nổi bật / Gây chú ý (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-にくる: Đến để làm gì đó (N5).
・V-るのが + Adj: Danh từ hóa vế câu để đưa ra đánh giá (N4).
・~ちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・~たい: Muốn (Nguyện vọng - N5).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả xấu - N4).
Kịch bản: "Rắc rối mùi thức ăn trên tàu Shinkansen"
ユイ: 昨日、新幹線に乗ったんだけど、隣の人の食べ物の匂いがすごくて困ったよ。 ♬
Hôm qua mình đi tàu Shinkansen, mà mùi đồ ăn của người ngồi cạnh nồng nặc làm mình khốn khổ luôn.
レン: えっ、何を食べたの?新幹線は自由だけど、匂いが強い物はダメだよね。 ♬
Hả, họ ăn gì thế? Shinkansen thì được tự do ăn uống thật đấy, nhưng đồ nặng mùi là không được rồi.
ユイ: ニンニクがたくさん入ったファストフードだよ。周の人も鼻を押えていたんだ。 ♬
Đồ ăn nhanh cho rõ nhiều tỏi vào ấy. Những người xung quanh ai cũng phải bịt mũi lại.
レン: それはひどいね。他の人に迷惑をかけない「口臭」や匂いのマナーは大切だよ。 ♬
Tệ thật đấy. Phép lịch sự về "mùi hôi miệng" hay mùi vị để không gây phiền hà cho người khác là rất quan trọng.
ユイ: そうなの。隣の人が「片付けてください」と言ったけど、その人は断ったんだ。 ♬
Đúng thế. Người bên cạnh đã nói là "hãy cất đồ ăn đi" nhưng người đó đã từ chối thẳng thừng.
レン: えーっ、自分勝手だね!結局、どうなったの? ♬
Ê, ích kỷ thế! Rốt cuộc thì mọi chuyện thế nào?
ユイ: スタッフが来て、別の場所で食べるように注意されて、やっと静かになったよ。 ♬
Nhân viên đến nhắc nhở là hãy ăn ở khu vực khác, thế là cuối cùng mới yên ổn đấy.
レン: よかったね。狭い場所では、みんなの気持ちを考えて食べ物を選んでほしいよね。 ♬
May quá nhỉ. Ở những nơi chật hẹp, mình muốn họ hãy nghĩ cho cảm xúc của mọi người mà chọn đồ ăn cho phù hợp.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・匂い: Mùi (N4).
・鼻を押える: Bịt mũi (N4).
・迷惑をかける: Làm phiền / Gây phiền hà (N4).
・片付ける: Dọn dẹp / Cất đi (N5).
・自分勝手: Ích kỷ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たんだくど: Cách mở đầu câu chuyện bằng thể quá khứ (N4).
・V-ように注意される: Bị nhắc nhở là hãy làm V (Bị động + Yêu cầu gián tiếp - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ていた: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~はダメ: Không được / Cấm (N5).
Kịch bản: "Rắc rối xếp hàng tại sân ga "
ユイ: 昨日、駅のホームですごいことがあったよ。観光客が並ばないで、電車にすぐ乗ろうとしたんだ。 ♬
Hôm qua ở sân ga có chuyện kinh khủng lắm. Khách du lịch không xếp hàng mà định lao lên tàu ngay lập tức.
レン: えっ、危ないね!「出る人が先、乗る人が後」というルールを知らなかったのかな。 ♬
Hả, nguy hiểm thế! Chẳng lẽ họ không biết quy tắc "người ra trước, người vào sau" à.
ユイ: そうなの。中の人が降りる前にみんなが入ったから、入り口で動けなくなっちゃったよ。 ♬
Đúng thế. Vì mọi người ùa vào trước khi người bên trong kịp xuống, nên ngay lối vào bị tắc cứng luôn.
レン: それは大変だね。駅員さんがマいくで注意していたでしょ? ♬
Thế thì gay quá. Nhân viên nhà ga chắc đã phải dùng loa để nhắc nhở đúng không?
ユイ: うん。でも、みんな急いでいたから全然聞かなくて、お年寄りが転びそうだったんだ。 ♬
Ừ. Nhưng vì ai cũng vội nên chẳng thèm nghe gì cả, làm mấy người già suýt nữa thì ngã nhào đấy.
レン: 自分勝手だね。ルールを守らないと、電車の時間も遅れてみんなが困るのに。 ♬
Ích kỷ thật đấy. Nếu không tuân thủ quy tắc thì giờ tàu chạy cũng bị trễ, làm mọi người khốn khổ hết.
ユイ: 本当だよ。せっかくの旅行なら、日本の駅のマナーも覚えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Đã mất công đi du lịch rồi thì mình cũng muốn họ học cả phép lịch sự tại nhà ga Nhật Bản nữa.
レン: そうだね。お互いに順番を待てば、みんな安全に移動できるのにね。 ♬
Đúng vậy. Giá mà mọi người cùng nhau chờ đến lượt thì ai cũng có thể di chuyển an toàn rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・並ぶ: Xếp hàng (N5).
・降りる: Xuống (tàu, xe) - N5.
・急ぐ: Vội vã / Khẩn trương (N4).
・転ぶ: Ngã / Té (N4).
・順番: Thứ tự / Lượt (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようとする: Định làm gì / Cố gắng làm gì (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-なっちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
Kịch bản: "Rắc rối âm nhạc trên xe buýt"
ユイ: 昨日、バスに乗ったんだけど、観光客の人がイヤホンをしないで音楽を聴いていたよ。 ♬
Hôm qua mình đi xe buýt, mà có khách du lịch cứ thế nghe nhạc mà chẳng thèm dùng tai nghe gì cả.
レン: えっ、信じられない。日本のバスでは静かにするのが「絶対」のルールでしょ。 ♬
Hả, không thể tin được. Ở xe buýt Nhật Bản thì việc giữ im lặng là quy tắc "bất di bất dịch" mà đúng không.
ユイ: そうなの。音がすごく大きくて、運転手さんがバスを止めて注意したんだ。 ♬
Đúng thế. Tiếng ồn lớn quá nên bác tài xế đã phải dừng xe lại để nhắc nhở đấy.
レン: 運転手さん、かっこいい!その人はすぐに音楽を消したの? ♬
Bác tài ngầu quá! Thế người đó có tắt nhạc ngay không?
ユイ: いいえ。「恥をかかされた」って怒って、全然言うことを聞かなかったんだ。 ♬
Không đâu. Họ còn nổi đóa lên bảo là "bị làm cho xấu hổ" rồi chẳng thèm nghe lời bác tài gì cả.
レン: 自分勝手だね。周の人はどうしたの?怒鳴ったりしなかった? ♬
Ích kỷ thật đấy. Mọi người xung quanh thì sao? Có ai quát tháo gì không?
ユイ: みんな運転手さんを応援していたよ。厳しい目で見られて、最後は消していたけどね。 ♬
Mọi người đều ủng hộ bác tài xế hết. Bị lườm bằng ánh mắt nghiêm khắc quá nên cuối cùng họ cũng phải tắt nhạc thôi.
レン: よかった。公共の場所では、みんなの静かな時間を大切にしてほしいよね。 ♬
May quá. Ở nơi công cộng, mình muốn họ hãy trân trọng khoảng thời gian yên tĩnh của mọi người.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・イヤホンをしない: Không đeo tai nghe (N5).
・絶対: Tuyệt đối (N4).
・運転手: Tài xế (N4).
・恥をかかされる: Bị làm cho xấu hổ (Bị động sai khiến - N4).
・応援する: Ủng hộ / Cổ vũ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないで: Mà không làm V (N4).
・V-るのが + 名詞: Danh từ hóa vế câu (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị nhìn - N4).
・全然 + V-nai: Hoàn toàn không... (N5).
・V-てほしい: Muốn người khác làm V (N4).
Kịch bản: "Rắc rối nhường chỗ trên tàu điện"
ユイ: 昨日、地下鉄で若い人が寝たふりをし、お婆さんに席を譲らなかったんだ。 ♬
Hôm qua trên tàu điện ngầm, có người trẻ giả vờ ngủ để không phải nhường ghế cho bà cụ đấy.
レン: えっ、ひどいね。優先席なのに?周の人も「軽蔑」の目で見ていたでしょ。 ♬
Hả, tệ thế. Ghế ưu tiên mà cũng vậy sao? Mọi người xung quanh chắc đã nhìn anh ta bằng ánh mắt "phán xét" khinh bỉ đúng không.
ユイ: そうなの。一人の男の人が「立ちなさい!」って大きな声で注意したんだ。 ♬
Đúng thế. Có một người đàn ông đã lớn tiếng nhắc nhở là "Hãy đứng dậy ngay đi!".
レン: すごい!その若い人はすぐに立ち上がったの? ♬
Ghê thật! Thế anh thanh niên đó có đứng dậy ngay không?
ユイ: いいえ。「疲れているから座る権利がある」って言い返して、喧嘩になったよ。 ♬
Không đâu. Anh ta còn cãi lại là "Tôi mệt nên có quyền ngồi", thế là cãi nhau to luôn.
レン: 自分勝手だね。日本には困っている人を助ける「思いやり」のマナーがあるのに。 ♬
Ích kỷ thật đấy. Ở Nhật vốn có phép lịch sự "quan tâm" giúp đỡ người gặp khó khăn mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。せっかくの春のお出かけなのに、みんな嫌な気持になったよ。 ♬
Đúng vậy. Rõ là chuyến đi du xuân thế mà làm ai cũng cảm thấy khó chịu lây.
レン: 本当だね。電車の中では、お年寄りのことをもっと考えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Ở trên tàu, mình muốn họ hãy nghĩ cho người già nhiều hơn nữa.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・寝たふり: Giả vờ ngủ (N4).
・優先席: Ghế ưu tiên (N4).
・軽蔑: Phán xét / Khinh miệt (N4).
・権利: Quyền lợi (N4).
・お出かけ: Đi chơi / Ra ngoài (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たふりをする: Giả vờ làm V (N4).
・~なさい: Thể mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・V-てほしい: Muốn người khác làm V (Nguyện vọng - N4).
・~のに: Vậy mà... (Tương phản/Nuối tiếc - N4).
・V-る権利がある: Có quyền làm V (N4).
Kịch bản: "Rắc rối lễ tân Robot "
ユイ: 昨日、お正月の旅行でホテルに泊まったんだけど、受付がロボットだけでびっくりしたよ。 ♬
Hôm qua mình đi du lịch Tết và ở lại khách sạn, mà chỗ lễ tân chỉ toàn là robot thôi nên mình đã giật mình đấy.
レン: えっ、最近は多いよね。でも、お年寄りの人は困っていたでしょ? ♬
Hả, dạo này nhiều chỗ như thế lắm. Nhưng mấy người lớn tuổi chắc là đã khốn khổ lắm đúng không?
ユイ: そうなの。おじいさんが話しかけても、ロボットが全然わからなくて、喧嘩になっていたよ。 ♬
Đúng thế. Dù ông cụ có bắt chuyện thì robot cũng hoàn toàn chẳng hiểu gì cả, thế là xảy ra cãi vã luôn.
レン: ロボットには「人間味」がないから、お正月の暖かい挨拶もできないしね。 ♬
Vì robot không có "sự ấm áp của con người" nên mấy lời hỏi thăm ấm áp ngày Tết cũng chẳng làm được nhỉ.
ユイ: うん。おじいさんは「冷たい機械より、人と話したい」って怒っていたんだ。 ♬
Ừ. Ông cụ đã nổi đóa lên bảo là "Tôi muốn nói chuyện với người thật hơn là cái máy móc lạnh lẽo này".
レン: 日本のサービスは、相手を大切にする「心」が一番大事なのにね。 ♬
Trong khi dịch vụ của Nhật Bản thì cái "tâm" trân trọng đối phương vốn là quan trọng nhất mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。結局、ホテルの人が出てきて、やっとおじいさんも安心していたよ。 ♬
Đúng vậy. Kết cục là nhân viên khách sạn phải ra mặt, thế là cuối cùng ông cụ mới yên tâm đấy.
レン: よかった。技術も便利だけど、やっぱり人の優しさがないと寂しいね。 ♬
May quá. Công nghệ thì cũng tiện thật đấy, nhưng quả nhiên nếu không có sự dịu dàng của con người thì cô đơn lắm.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・受付: Lễ tân / Quầy tiếp tân (N5).
・人間味: Tính nhân bản / Sự ấm áp của con người.
・機械: Máy móc (N4).
・安心する: Yên tâm (N4).
・技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・全然 + V-ない: Hoàn toàn không làm V (N5).
・V-るより: So với việc làm V... (N4).
・~たいって: Trích dẫn nguyện vọng (Nói là muốn... - N4).
・V-てくる: Hành động tiến về phía người nói (N4).
・V-ないと + Adj: Nếu không làm V thì... (Hệ quả cảm xúc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối tiền Tip tại khách sạn"
ユイ: ねえ、さっきホテルのロビーで外国人の観光客とスタッフが喧嘩していたよ。 ♬
Này, hôm qua ở sảnh khách sạn có khách du lịch nước ngoài với nhân viên đang cãi nhau đấy.
レン: えっ、何があったの?お正月のサービスが悪かったのかな。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Chẳng lẽ dịch vụ ngày Tết không tốt à?
ユイ: ううん。客がテーブルにお金を置いたんだけど、スタッフが追いかけて返したんだ。 ♬
Không đâu. Vị khách để lại tiền trên bàn nhưng nhân viên đã đuổi theo để trả lại đấy.
レン: ああ、チップだね。日本ではチップをもらうのは「不自然」で、失礼だよね。 ♬
À, tiền Tip nhỉ. Ở Nhật thì việc nhận tiền Tip là "không tự nhiên" và bị coi là thất lễ mà nhỉ.
ユイ: そうなの。でも客は「どうして受け取らないんだ」って怒っていたんだ。 ♬
Đúng thế. Nhưng vị khách cứ nổi đóa lên hỏi là "Tại sao lại không nhận chứ".
レン: 日本には心を込めてサービスをする「おもてなし」の文化があるのにね。 ♬
Trong khi ở Nhật vốn có văn hóa "Omotenashi" là phục vụ bằng cả trái tim mà nhỉ.
ユイ: そうだよね。お金を渡すより、言葉で「ありがとう」と言うのが一番のマナーだよ。 ♬
Đúng vậy. Thay vì đưa tiền thì việc nói lời "Cảm ơn" mới là phép lịch sự số một.
レン: 本当だね。お互いに文化を知っていれば、もっと気持ちよく過ごせるのにね。 ♬
Công nhận. Giá mà đôi bên đều hiểu về văn hóa của nhau thì đã có thể trải qua thời gian thoải mái hơn rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・追いかける: Đuổi theo (N4).
・不自然: Không tự nhiên / Gượng gạo.
・おもてなし: Sự hiếu khách tinh tế (Đặc trưng Nhật Bản).
・渡す: Đưa / Trao cho (N5).
・受け取る: Nhận lấy (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るより: So với việc làm V... (N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-るのが + Adj: Danh từ hóa vế câu đi với tính từ đánh giá (N4).
・V-れば + Thể khả năng: Nếu làm V thì có thể... (N4).
・~のに: Vậy mà... / Giá mà... (Nuối tiếc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối tại quán Sushi "
ユイ: 昨日、お寿司屋さんで、お客さんが店員さんに怒鳴っていてびっくりしたよ。 ♬
Hôm qua ở quán Sushi, có vị khách cứ quát tháo nhân viên làm mình giật mình luôn.
レン: えっ、何があったの?料理が遅かったのかな。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Chắc là món ăn mang ra chậm à.
ユイ: うん。5分ぐらい遅れただけで、「貴様」というひどい言葉で怒り出したんだ。 ♬
Ừ. Chỉ mới chậm khoảng 5 phút thôi mà ông ta đã nổi đóa lên bằng từ ngữ lăng mạ rất tệ là Kisama đấy.
レン: 「貴様」なんて、相手を馬鹿にする言葉だよね。それは「カスハラ」という迷惑な行動だよ。 ♬
Kisama là từ ngữ coi thường đối phương mà nhỉ. Đó chính là hành vi gây phiền hà gọi là Kasuhara đấy.
ユイ: そうなの。周のお客さんも店員さんを助けて、みんなで怒ったんだ。 ♬
Đúng thế. Những vị khách xung quanh cũng giúp đỡ nhân viên và tất cả mọi người đều cùng nổi giận.
レン: 店主さんはどうしたの?その人を追い出した? ♬
Thế chủ quán đã làm gì? Có đuổi người đó ra không?
ユイ: うん。「もう来ないでください」と言って、帰ってもらったよ。 ♬
Ừ. Chủ quán đã nói là "Đừng đến đây nữa" rồi mời người đó về luôn.
レン: よかった。客も店員も、お互いに尊敬するのが大切だよね。 ♬
May quá. Cả khách hàng và nhân viên thì việc tôn trọng lẫn nhau vốn là rất quan trọng mà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・貴様: Mày / Thằng kia (Từ lăng mạ cực kỳ thô lỗ).
・カスハラ: Quấy rối từ phía khách hàng (Customer Harassment).
・馬鹿にする: Coi thường / Xem thường (N4).
・追い出す: Đuổi ra / Đuổi đi (N4).
・尊敬: Tôn trọng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ていた: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~という: Gọi là... / Được định nghĩa là... (N4).
・V-出す: Bất ngờ bộc phát hành động (N4).
・V-てもらう: Nhờ/Mời ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
・V-るのが大切: Danh từ hóa vế câu đưa ra nhận định (N4).
Kịch bản: "Khoe tiền mừng tuổi trên mạng"
ユイ: ねえ、昨日のSNS見た?札束を見せて自慢している動画、あれ引くわ。 ♬
Này, xem mạng xã hội hôm qua chưa? Cái video khoe xấp tiền dày cộp đó, nhìn tụt hứng thật sự.
レン: 見た見た。お年玉は「お祝い」なのに、あんなに見せびらかすと嫌だね。 ♬
Thấy rồi thấy rồi. Tiền mừng tuổi vốn là "chúc phúc" thế mà cứ khoe khoang lộ liễu thế thì chán thật.
ユイ: そうだよね。家が貧しい子がそれを見て、悲しい気持ちになっていたよ。 ♬
Đúng thế. Mấy đứa trẻ nhà nghèo xem cái đó xong cảm thấy tủi thân kinh khủng.
レン: 日本には自分を低くする「謙虚」なマナーがあるのに、台無しだね。 ♬
Ở Nhật vốn có phép lịch sự "khiêm tốn" là hạ thấp cái tôi xuống, thế mà làm hỏng bét hết cả.
ユイ: うん。子供が「友達と同じだけお年玉がほしい」って親と喧嘩しているらしいよ。 ♬
Ừ. Nghe bảo có mấy đứa trẻ còn đang cãi nhau với bố mẹ vì đòi "muốn có tiền mừng tuổi bằng bạn bằng bè" cơ.
レン: お金のことは内緒にして、静かにお正月を過ごせばいいのにね。 ♬
Giá mà cứ giữ kín chuyện tiền nong, rồi lặng lẽ tận hưởng ngày Tết thì tốt biết mấy nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・札束: Xấp tiền / Tệp tiền (N4).
・自慢する: Khoe khoang / Tự mãn (N4).
・貧しい: Nghèo / Túng thiếu (N4).
・謙虚: Khiêm tốn (N4).
・内緒: Bí mật / Giữ kín (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Vậy mà... (Tương phản/Nuối tiếc - N4).
・~と同(おな)じだけ: Bằng với... / Cùng lượng với... (N4).
・V-たいって: Trích dẫn nguyện vọng (Nói là muốn... - N4).
・V-ばいいのに: Giá mà làm V thì tốt biết mấy (N4).
・V-て見せる: Làm hành động V cho xem (N4).
Kịch bản: "Bình luận ác ý trên mạng"
ユイ: ねえ、SNSで子供の着物の写真にひどいコメントを書く人がいて、問題になっているよ。 ♬
Này, trên mạng xã hội đang có người viết những bình luận tồi tệ vào ảnh mặc Kimono của trẻ con, đang thành vấn đề lớn đấy.
レン: えっ、信じられない。子供の見た目を悪く言うなんて、最低のマナーだよね。 ♬
Hả, không thể tin được. Đi chê bai ngoại hình của trẻ con thì đúng là phép lịch sự tối thiểu cũng không có nhỉ.
ユイ: そうなの。名前を出さない「匿名」を利用して、攻撃する人が増えているんだって。 ♬
Đúng thế. Nghe bảo số người lợi dụng việc không để tên thật là "ẩn danh" để đi công kích người khác đang tăng lên đấy.
レン: ひどいね。お正月の楽しい気持ちが台無しになるし、家族も傷ついているでしょ? ♬
Tệ thật. Làm hỏng hết cả không khí vui vẻ ngày Tết, mà gia đình chắc cũng đang bị tổn thương lắm đúng không?
ユイ: うん。結局、写真を「非公開」にして、他人に見せないようにする親も多いよ。 ♬
Ừ. Kết cục là nhiều cha mẹ đã phải để ảnh ở chế độ "riêng tư", cố gắng không cho người lạ xem nữa rồi.
レン: 自分勝手な人が多いね。ネットでも相手の気持ちを考える「思いやり」が大切なのに。 ♬
Nhiều người ích kỷ thật đấy. Kể cả trên mạng thì sự "thấu hiểu" nghĩ cho cảm xúc của đối phương vốn là quan trọng mà nhỉ.
ユイ: 本当だよ。書く前に「これを言ったら相手がどう思うか」を考えてほしいよね。 ♬
Công nhận. Mình muốn họ hãy nghĩ xem "nếu nói điều này thì đối phương sẽ nghĩ sao" trước khi viết cơ.
レン: そうだね。ネットのルールを厳しくして、みんなが安心して使えるようになるといいね。 ♬
Đúng vậy. Hy vọng quy tắc trên mạng sẽ khắt kê hơn để mọi người có thể yên tâm sử dụng nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・最低: Tồi tệ nhất / Thấp kém nhất (N4).
・匿名: Ẩn danh.
・利用する: Lợi dụng / Sử dụng (N4).
・非公開: Riêng tư / Không công khai.
・安心: Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なんて: Việc... như thế (Bày tỏ sự ngạc nhiên/coi thường - N4).
・V-ている: Diễn tả trạng thái đang tiếp diễn (N5).
・V-ようにする: Cố gắng làm/không làm việc gì đó (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-るといいね: Hy vọng/Chúc cho điều gì đó xảy ra (N4).
Kịch bản: "Hủy lịch hẹn phút chót"
ユイ: 昨日、クラス会があったんだけど、直前にキャンセルする人が多くて最悪だったよ。 ♬
Hôm qua có buổi họp lớp, mà sát giờ rồi vẫn có bao nhiêu người hủy lịch, tệ kinh khủng.
レン: えっ、ひどいね。日本人は「約束」を一番大切にするのに、信じられないよ。 ♬
Hả, tệ thế. Người Nhật coi "lời hứa" là quan trọng nhất, thật không thể tin nổi mà.
ユイ: そうなの。5分前にメッセージだけで「行けません」って言われて、幹事さんが困っていたんだ。 ♬
Đúng thế. Chỉ bằng một tin nhắn trước 5 phút bảo là "không đi được", làm người tổ chức khốn khổ luôn.
レン: レストランの予約やお金はどうしたの?キャンセル料がかかるでしょ? ♬
Thế còn việc đặt chỗ ở nhà hàng với tiền nong thì sao? Sẽ tốn phí hủy đúng không?
ユイ: うん。幹事さんが「みんなで分担しよう」と言ったら、グループチャットで喧嘩になったよ。 ♬
Ừ. Lúc người tổ chức bảo là "mọi người cùng chia sẻ chi phí đi" thì xảy ra cãi vã trên nhóm chat luôn.
レン: 自分のことしか考えてないね。準備した人の気持ちを無視する人は、最低だと思うよ。 ♬
Chỉ biết nghĩ cho bản thân mình thôi nhỉ. Những người lờ đi cảm xúc của người đã chuẩn bị thì mình thấy tệ thật sự luôn.
ユイ: そうだよね。そんな失礼なことをすると、友達がいなくなっちゃうよ。 ♬
Đúng vậy. Làm mấy việc thất lễ như thế thì sẽ mất hết bạn bè cho mà xem.
レン: 本当だね。お互いに相手の時間を大切にするのが、大人のマナーだよ。 ♬
Công nhận. Việc đôi bên cùng trân trọng thời gian của đối phương mới là phép lịch sự của người lớn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・直前: Ngay trước khi / Sát giờ (N4).
・幹事: Người tổ chức / Điều phối tiệc (N4).
・分担: Chia sẻ / Phân chia (N4).
・無視する: Phớt lờ / Lờ đi (N4).
・大人のマナー: Phép lịch sự của người trưởng thành.
文法 (Ngữ pháp):
・V-言われる: Thể bị động (Bị ai đó nói - N4).
・~しか...ない: Chỉ duy nhất... (Dùng với nghĩa tiêu cực - N4).
・V-ちゃう: Cách nói ngắn gọn của ~てしまう (Diễn tả kết quả đáng tiếc - N4).
・V-ると: Thể điều kiện "Hễ/Nếu làm V thì..." (N4).
・V-るのは + Adj: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
Kịch bản: "Rắc rối khoe quà của sếp"
ユイ: 昨日、会社の人が部長からもらったプレゼントをSNSに載せて、大変なことになったよ。 ♬
Hôm qua, có người trong công ty đăng ảnh quà được trưởng phòng tặng lên mạng xã hội, thế là xảy ra chuyện lớn luôn.
レン: えっ、何があったの?ただの自慢じゃないの? ♬
Hả, có chuyện gì thế? Không phải chỉ là khoe khoang bình thường thôi sao?
ユイ: 違うよ。他の人より高いプレゼントだったから、「差別だ」って会社で喧嘩になったんだ。 ♬
Không phải đâu. Vì đó là món quà đắt tiền hơn của người khác, nên ở công ty đã cãi nhau ầm lên là "phân biệt đối xử" đấy.
レン: それはまずいね。日本人はプレゼントのことを「秘密」にするのがマナーなのに。 ♬
Thế thì hỏng rồi. Người Nhật vốn có phép lịch sự là phải giữ "bí mật" chuyện quà cáp mà nhỉ.
ユイ: そうなの。部長も他の社員に説明するのが大変そうで、困っていたよ。 ♬
Đúng thế. Ông trưởng phòng trông có vẻ vất vả khi phải giải thích với các nhân viên khác, khổ sở cực kỳ.
レン: 自分のことしか考えてないね。写真を載せる前に、周の気持ちを考えないと。 ♬
Chỉ biết nghĩ cho bản thân mình thôi nhỉ. Trước khi đăng ảnh thì phải nghĩ đến cảm xúc của mọi người quanh mình chứ.
ユイ: 本当だよ。結局、写真は消したけど、職場の雰囲気が悪くなっちゃった。 ♬
Công nhận. Kết cục là đã xóa ảnh rồi nhưng không khí ở nơi làm việc đã trở nên tồi tệ mất rồi.
レン: 一度壊れた関係を直すのは難しいね。SNSは本当に怖いよ。 ♬
Một khi mối quan hệ đã đổ vỡ thì sửa lại khó lắm. Mạng xã hội đúng là đáng sợ thật.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・載せる: Đăng lên / Đưa lên mạng (N4).
・差別: Phân biệt đối xử (N4).
・秘密: Bí mật (N4).
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
・壊れる: Đổ vỡ / Hỏng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ことになった: Đã trở nên/xảy ra một sự việc (N4).
・~だて: Cách trích dẫn ý kiến/lời nói (N4).
・V-るのが / るのは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-る前に: Trước khi làm V (N5).
・V-なっちゃった: Biến thể của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).