Kỹ thuật phản hồi Email trong 3 phút
田中: 佐藤さん、返信が早いですね!メールを送ってから、まだ3分ですよ。 ♬
Anh Sato, phản hồi nhanh quá nhỉ! Từ lúc tôi gửi email mới chỉ có 3 phút thôi.
佐藤: 相手を待たせない「3分ルール」を守っているんだ。 ♬
Tôi đang tuân thủ "quy tắc 3 phút" để không bắt đối phương phải chờ đấy.
田中: 3分は短すぎますね!すぐに返せない時は、どうしてもらえますか。 ♬
3 phút là ngắn quá nhỉ! Những khi không thể trả lời ngay thì tôi nên được anh chỉ bảo thế nào ạ?
佐藤: とりあえず「確認しました」と返事をして。仕事が止まらないようにね。 ♬
Tạm thời cứ phản hồi là "Tôi đã xác nhận". Để công việc không bị dừng lại nhé.
田中: わかりました。内容が短くても、失礼にはなりませんか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Nội dung ngắn quá thì có thất lễ không ạ?
佐藤: はい。丁寧な言葉を使えば、早さは「思いやり」になるよ。 ♬
Không đâu. Nếu dùng từ ngữ lịch sự thì sự nhanh chóng sẽ trở thành "sự quan tâm" đấy.
田中: なるほど。私も自分のメールを早く返せるように練習してもいいですか。 ♬
Ra là vậy. Tôi cũng luyện tập để có thể phản hồi email của mình nhanh hơn có được không ạ?
佐藤: もちろん。時間を大切にする姿は、相手に信頼されるよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Dáng vẻ trân trọng thời gian sẽ được đối phương tin tưởng đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・守る: Tuân thủ / Giữ quy tắc (N4).
・待たせる: Bắt chờ đợi (Sai khiến - N4).
・止まる: Dừng lại / Đình trệ (N4).
・思いやり: Sự thấu cảm / Quan tâm (N3).
・信頼される: Được tin tưởng (Bị động - N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもらえますか: Nhờ vả / Hỏi ý kiến hướng dẫn (N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện hành động (N5/N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Mục đích - N4).
・~(れ)ば: Nếu... thì (Điều kiện - N4).
Chuẩn bị trước buổi thảo luận
田中: 佐藤さん、明日の打ち合わせの資料を見てもらえませんか。 ♬
Anh Sato, anh có thể xem giúp tôi tài liệu cho buổi họp ngày mai được không ạ?
佐藤: いいよ。おっ、きれいにまとまっているね。 ♬
Được chứ. Ồ, được tóm tắt gọn gàng đẹp mắt đấy.
田中: ありがとうございます。会議の1時間前に、相手に送ってもいいですか。 ♬
Cảm ơn anh. Trước buổi họp 1 giờ, tôi gửi cho đối tác có được không ạ?
佐藤: そうだね。先に読んでおいてもらえば、話し合いがスムーズに進むよ。 ♬
Đúng vậy. Nếu được họ đọc trước giúp, cuộc thảo luận sẽ tiến triển trôi chảy đấy.
田中: わかりました。会議の準備で、他にも手伝ってもらえませんか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Trong việc chuẩn bị họp, anh có thể giúp tôi thêm việc khác nữa được không ạ?
佐藤: もちろん。忘れ物がないように、チェックリストを作っておこう。 ♬
Tất nhiên rồi. Để không quên đồ, hãy cùng lập một danh sách kiểm tra nhé.
田中: 助かります!あと、飲み物も準備しておいてもいいですか。 ♬
May quá! Với lại, tôi chuẩn bị sẵn nước uống có được không ạ?
佐藤: いいね。細かい準備が、相手への「思いやり」になるから大切だよ。 ♬
Tốt đấy. Sự chuẩn bị tỉ mỉ chính là "sự quan tâm" dành cho đối phương nên rất quan trọng.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・打ち合わせ: Buổi họp / Thảo luận công việc (N4).
・資料: Tài liệu (N4).
・まとまる: Được tóm tắt / Tập hợp lại (N4).
・スムーズ: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
・進む: Tiến triển / Tiến lên (N4).
・忘れ物: Đồ để quên / Vật bị sót (N5/N4).
・思いやり: Sự thấu cảm / Quan tâm (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~(れ)ば: Thể điều kiện "Nếu... thì" (N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Mục đích - N4).
Nghi thức cúi chào khi tiễn khách
田中: 佐藤さん、お客様がエレベーターに乗りました。すぐに戻ってもいいですか。 ♬
Anh Sato, khách hàng đã vào thang máy rồi. Tôi quay lại văn phòng ngay có được không ạ?
佐藤: いけないよ。ドアが完全に閉まるまで、お辞儀をして待ってもらえませんか。 ♬
Không được đâu. Cậu có thể cúi chào và chờ giúp tôi cho đến khi cửa đóng hẳn được không?
田中: 閉まるまでですね!どのくらい深く頭を下げてもいいですか。 ♬
Cho đến khi đóng hẳn ạ! Tôi nên cúi đầu sâu khoảng bao nhiêu thì được không ạ?
佐藤: 30度から45度くらいがいいね。それが感謝の「思いやり」になるんだ。 ♬
Khoảng 30 đến 45 độ là tốt nhất. Đó chính là "sự quan tâm" thể hiện lòng biết ơn đấy.
田中: わかりました。ドアが閉まったあとも、少し止まっていてもいいですか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Sau khi cửa đóng lại, tôi cứ đứng im một chút nữa có được không ạ?
佐藤: そうだね。急いで戻ると「早く帰ってほしい」と思われてしまうからね。 ♬
Đúng vậy. Vì nếu vội vàng quay lại ngay, người ta sẽ bị nghĩ là "muốn khách về sớm" đấy.
田中: 勉強になります。私の姿勢を一度見てもらえませんか。 ♬
Học hỏi được nhiều quá. Anh có thể xem giúp tôi tư thế của mình một lần được không ạ?
佐藤: もちろん。心を込めてお辞儀をすれば、相手も「また来たい」と安心するよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Nếu cậu cúi chào bằng cả trái tim, đối phương cũng sẽ thấy an tâm và muốn "lần sau lại đến" đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・戻る: Quay lại / Trở lại (N4).
・閉まる: Đóng lại (Tự động từ - N5/N4).
・頭を下げる: Cúi đầu (chào).
・感謝: Lòng biết ơn / Sự cảm ơn (N3).
・止まる: Dừng lại / Đứng yên (N4).
・急ぐ: Vội vàng / Khẩn trương (N5/N4).
・安心する: An tâm / Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・~まで: Cho đến khi... (Chỉ giới hạn thời gian - N5/N4).
・~(れ)ば: Thể điều kiện "Nếu... thì" (N4).
Nghi thức cúi chào khi tiễn khách
田中: 佐藤さん、お客様がエレベーターに乗りました。すぐに戻ってもいいですか。
Anh Sato, khách hàng đã vào thang máy rồi. Tôi quay lại văn phòng ngay có được không ạ?
佐藤: いけないよ。ドアが完全に閉まるまで、お辞儀をして待ってもらえませんか。
Không được đâu. Cậu có thể cúi chào và chờ giúp tôi cho đến khi cửa đóng hẳn được không?
田中: 閉まるまでですね!どのくらい深く頭を下げてもいいですか。
Cho đến khi đóng hẳn ạ! Tôi nên cúi đầu sâu khoảng bao nhiêu thì được không ạ?
佐藤: 30度から45度くらいがいいね。それが感謝の「思いやり」になるんだ。
Khoảng 30 đến 45 độ là tốt nhất. Đó chính là "sự quan tâm" thể hiện lòng biết ơn đấy.
田中: わかりました。ドアが閉まったあとも、少し止まっていてもいいですか printer.
Tôi hiểu rồi. Sau khi cửa đóng lại, tôi cứ đứng im một chút nữa có được không ạ?
佐藤: そうだね。急いで戻ると「早く帰ってほしい」と思われてしまうからね。
Đúng vậy. Vì nếu vội vàng quay lại ngay, người ta sẽ bị nghĩ là "muốn khách về sớm" đấy.
田中: 勉強になります。私の姿勢を一度見てもらえませんか。
Học hỏi được nhiều quá. Anh có thể xem giúp tôi tư thế của mình một lần được không ạ?
佐藤: もちろん。心を込めてお辞儀をすれば、相手も「また来たい」と安心するよ。
Tất nhiên rồi. Nếu cậu cúi chào bằng cả trái tim, đối phương cũng sẽ thấy an tâm và muốn "lần sau lại đến" đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・戻る: Quay lại / Trở lại (N4).
・閉まる: Đóng lại (Tự động từ - N5/N4).
・頭を下げる: Cúi đầu (chào).
・感謝: Lòng biết ơn / Sự cảm ơn (N3).
・止まる: Dừng lại / Đứng yên (N4).
・急ぐ: Vội vàng / Khẩn trương (N5/N4).
・安心する: An tâm / Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・~まで: Cho đến khi... (Chỉ giới hạn thời gian - N5/N4).
・~(れ)ば: Thể điều kiện "Nếu... thì" (N4).
Phép lịch sự trong phòng tập trung
田中: 佐藤さん、仕事に集中したいです。あの「静かな部屋」を使ってもいいですか。 ♬
Anh Sato, tôi muốn tập trung vào công việc. Tôi sử dụng "phòng yên tĩnh" kia có được không ạ?
佐藤: もちろんだよ。あそこは電話も会話も禁止だから、すごく集中できるよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Ở đó cấm cả điện thoại lẫn trò chuyện nên có thể tập trung cực kỳ tốt đấy.
田中: わかりました。入る前に、パソコンの音を消してもらえませんか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Trước khi vào, anh có thể giúp tôi tắt âm thanh máy tính được không ạ?
佐藤: いいよ。他の人の邪魔にならないように、設定を確認しよう。 ♬
Được chứ. Để không làm phiền người khác, hãy cùng xác nhận cài đặt nhé.
田中: 助かります。飲み物を持って入ってもいいですか。 ♬
May quá. Tôi mang nước uống vào cùng có được không ạ?
佐藤: はい。でも、音が出る食べ物はやめたほうがいいね。 ♬
Được. Nhưng cậu nên thôi mang những đồ ăn phát ra tiếng động thì tốt hơn.
田中: 承知いたしました。30分だけ使って、すぐに出てもいいですか。 ♬
Tôi đã hiểu. Tôi dùng chỉ 30 phút rồi ra ngay có được không ạ?
佐藤: いいよ。短い時間でも、静かな場所なら仕事が早く終わるからね。 ♬
Được chứ. Dù thời gian ngắn nhưng nếu là nơi yên tĩnh thì công việc sẽ xong sớm mà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・集中する: Tập trung (N3).
・禁止: Cấm (N3).
・消す: Tắt (âm thanh / đèn) (N5/N4).
・邪魔: Làm phiền / Cản trở (N4).
・設定: Cài đặt / Thiết lập (N3).
・出る: Phát ra (âm thanh) / Ra ngoài (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・~やめたほうがいい: Nên thôi làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).
Sử dụng phòng họp Booth đúng cách
田中: 佐藤さん、急な会議が入りました。このブースを使ってもいいですか。 ♬
Anh Sato, có cuộc họp gấp ạ. Tôi sử dụng cái Booth này có được không ạ?
佐藤: ああ、空いているから大丈夫だよ。でも、15分で終わらせてね。 ♬
À, đang trống nên không sao đâu. Nhưng hãy kết thúc trong 15 phút nhé.
田中: わかりました。短い時間で終わるように気をつけます。 ♬
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chú ý để kết thúc trong thời gian ngắn ạ.
佐藤: 助かるよ。あ、中に入ったら、ドアをちゃんと閉めてね。 ♬
Cảm ơn cậu. À, vào trong rồi thì nhớ đóng cửa cẩn thận nhé.
田中: はい。外に音が漏れないか、一度確認してもらえませんか。 ♬
Vâng. Anh có thể xác nhận giúp tôi một lần xem tiếng có bị lọt ra ngoài không được không ạ?
佐藤: うん、大丈夫だね。静かだよ。 ♬
Ừm, ổn đấy. Yên tĩnh lắm.
田中: よかったです。これで会議に集中できます。 ♬
Tốt quá rồi. Thế này thì tôi có thể tập trung vào cuộc họp được rồi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ブース: Phòng nhỏ / Booth (phòng cá nhân trong văn phòng).
・急な: Gấp / Đột ngột (N4).
・空いている: Đang trống (N4).
・音が漏れる: Lọt âm thanh ra ngoài (N3).
・気をつける: Chú ý / Cẩn thận (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~を終わらせる: Kết thúc việc gì đó (Thể sai khiến - N4).
・~ように(気をつける): Chú ý để cho... (Mục đích - N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
Chia sẻ lịch trình trong nhóm
田中: 佐藤さん、来週の予定を共有カレンダーに入れてもいいですか。 ♬
Anh Sato, tôi đưa lịch trình tuần tới lên lịch chung của nhóm có được không ạ?
佐藤: もちろん。他の人も見ているから、場所や内容も詳しく書いてね。 ♬
Tất nhiên rồi. Vì những người khác cũng xem nữa nên cậu hãy viết chi tiết cả địa điểm và nội dung nhé.
田中: わかりました。会議の準備時間は「作業中」と書いておきます 。 ♬
Tôi hiểu rồi. Thời gian chuẩn bị họp tôi sẽ ghi là "Đang làm việc" ạ.
佐藤: いいね。そうすれば、その時間は誰も電話をかけないから。 ♬
Tốt đấy. Làm vậy thì trong lúc đó sẽ không có ai gọi điện làm phiền đâu.
田中: 助かります。あ、予定が変わった時、すぐに教えてもらえませんか。 ♬
May quá. À, khi lịch trình có thay đổi, anh có thể báo giúp tôi ngay được không ạ?
佐藤: いいよ。チャットでも連絡するから、こまめにチェックしてね。 ♬
Được chứ. Tôi cũng sẽ nhắn qua chat nữa nên cậu hãy kiểm tra thường xuyên nhé.
田中: はい。みんなの予定をちゃんと見て、仕事を進めます。 ♬
Vâng. Tôi sẽ xem kỹ lịch của mọi người để triển khai công việc ạ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・共有: Chia sẻ / Dùng chung (N3).
・予定: Dự định / Lịch trình (N4).
・詳しい: Chi tiết / Tường tận (N4).
・作業中: Đang làm việc / Đang thực hiện task.
・こまめに: Thường xuyên / Đều đặn / Chăm chỉ.
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~ておきます: Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・V-ます: Thể hiện ý chí hoặc kế hoạch (N5/N4).
Giao lưu cà phê giữa các phòng ban
田中: 佐藤さん、隣の部署の人とコーヒーを飲んでもいいですか。 ♬
Anh Sato, tôi đi uống cà phê với người ở bộ phận bên cạnh có được không ạ?
佐藤: もちろん。新しいつながりができるのは、いいことだよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Việc tạo ra những kết nối mới là điều tốt mà.
田中: ありがとうございます。初めて会う人なので、少し緊張します。 ♬
Cảm ơn anh. Vì là người lần đầu gặp nên tôi hơi căng thẳng ạ.
佐藤: 大丈夫。仕事の話じゃなくて、趣味の話から始めればいいよ。 ♬
Không sao đâu. Không cần nói chuyện công việc, cứ bắt đầu từ chuyện sở thích là được.
田中: わかりました。もし話が盛あがったら、少し時間を延ばしてもいいですか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Nếu câu chuyện trở nên sôi nổi, tôi kéo dài thời gian thêm một chút có được không ạ?
佐藤: ああ、でも15分で終わるのがルールだから、一度切り上げようね。 ♬
À, nhưng vì quy tắc là kết thúc trong 15 phút, nên chúng ta hãy tạm dừng đúng lúc nhé.
田中: そうですね。相手の迷惑にならないように気をつけます。 ♬
Đúng vậy ạ. Tôi sẽ chú ý để không làm phiền đối phương ạ.
佐藤: うん。リフレッシュして、また午後の仕事も頑張ろう。 ♬
Ừm. Hãy thư giãn rồi chiều lại cố gắng làm việc nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・部署: Phòng ban / Bộ phận (N3).
・つながり: Sự kết nối / Mối quan hệ.
・緊張する: Căng thẳng / Hồi hộp (N3).
・盛あがる: Trở nên sôi nổi / Hào hứng (N3).
・延ばす: Kéo dài (thời gian / kỳ hạn) (N4).
・切り上げる: Kết thúc / Tạm dừng / Làm tròn (số).
・迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・V-ます形: Diễn tả trạng thái hoặc khẳng định ý định (N5/N4).
・~(れ)ばいい: Chỉ cần làm... là được (Lời khuyên - N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).
Cách tiếp nhận và xử lý lời góp ý
佐藤: 田中さん、さっきの資料ですが、数字をもう少し大きく直してもらえませんか。 ♬
Tanaka này, tài liệu lúc nãy ấy, cậu có thể sửa giúp tôi cho các con số to hơn một chút được không?
田中: あ、すみません!すぐに確認します。教えてくれてありがとうございます。 ♬
A, tôi xin lỗi ạ! Tôi sẽ kiểm tra ngay. Cảm ơn anh đã chỉ bảo cho tôi.
佐藤: いえいえ。お客様が見やすいように、工夫するのは大切だよ。 ♬
Không có gì đâu. Việc bỏ công sức để khách hàng dễ nhìn là rất quan trọng đấy.
田中: 勉強になります。他にも直すところがあれば、教えてもらえませんか。 ♬
Học hỏi được nhiều quá ạ. Nếu còn chỗ nào cần sửa nữa, anh có thể chỉ giúp tôi được không ạ?
佐藤: 今のところは大丈夫だよ。次は自分でも一度、見直してみてね。 ♬
Hiện tại thì ổn rồi. Lần tới cậu hãy thử tự mình kiểm tra lại một lượt nhé.
田中: はい、気をつけます。次はもっといい資料を作れるように頑張ります。 ♬
Vâng, tôi sẽ chú ý ạ. Tôi sẽ cố gắng để lần tới có thể làm ra tài liệu tốt hơn.
佐藤: その意気だよ。失敗を次に活せば、もっと成長できるよ。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Nếu cậu vận dụng được thất bại cho lần tới, cậu sẽ còn trưởng thành hơn nữa đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・直す: Sửa chữa / Hiệu chỉnh (N4).
・工夫する: Bỏ công sức / Tìm tòi cách làm tốt hơn (N3).
・見直す: Xem lại / Kiểm tra lại (N4).
・失敗: Thất bại / Lỗi lầm (N4).
・活す: Vận dụng / Phát huy (N3).
・成長する: Trưởng thành / Phát triển (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・V-ます: Phản hồi nhanh và cam kết thực hiện (N5/N4).
・~ように: Để cho / Để không... (Mục đích - N4).
・~(れ)ば: Thể điều kiện "Nếu... thì" (N4).
Giờ làm việc tập trung cao độ
田中: 佐藤さん、今から「集中タイム」ですね。私も静かにしていてもいいですか。 ♬
Anh Sato, từ bây giờ là "giờ tập trung" nhỉ. Tôi cứ giữ im lặng có được không ạ?
佐藤: もちろん。この1時間は電話もメールもしないで、自分の仕事に集中しよう。 ♬
Tất nhiên rồi. Trong 1 tiếng này, chúng ta đừng điện thoại hay email gì cả, hãy tập trung vào việc của mình nhé.
田中: わかりました。急ぎの用事がある時は、どうしてもらえますか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Những khi có việc gấp thì tôi nên được anh chỉ bảo thế nào ạ?
佐藤: 緊急の時だけ、小さい声で声をかけてね。基本は1時間後に話そう。 ♬
Chỉ khi cực kỳ khẩn cấp thì mới gọi khẽ thôi nhé. Nguyên tắc là hãy để sau 1 tiếng nữa rồi nói chuyện.
田中: 承知いたしました。ヘッドホンを使ってもいいですか。 ♬
Tôi đã hiểu. Tôi sử dụng tai nghe có được không ạ?
佐藤: いいよ。周の音が気にならないように、工夫するのはいいね。 ♬
Được chứ. Cậu biết cách tìm tòi để không bận tâm đến tiếng động xung quanh là tốt đấy.
田中: はい。この1時間で、難しいレポートを終わらせます。 ♬
Vâng. Trong 1 tiếng này, tôi sẽ kết thúc xong bản báo cáo khó ạ.
佐藤: その意気だよ。集中が終わったあとの休憩は最高だよ。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Cảm giác nghỉ ngơi sau khi tập trung xong là tuyệt nhất đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・集中: Tập trung (N3).
・緊急: Khẩn cấp / Cấp bách (N3).
・声をかける: Gọi / Lên tiếng / Bắt chuyện.
・基本: Cơ bản / Nguyên tắc (N3).
・周: Xung quanh (N4).
・工夫する: Bỏ công sức / Tìm tòi cách làm tốt hơn (N3).
・休憩: Nghỉ ngơi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ていてもいいですか: Xin phép duy trì một trạng thái (N4).
・~てもらえますか: Nhờ vả hoặc hỏi hướng dẫn xử lý (N4).
・~てもいいですか: Xin phép cho hành động cá nhân (N5/N4).
・V-(ら)せます: Thể khẳng định ý chí hoàn thành việc (Sai khiến - N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).
Họp đứng để tiết kiệm thời gian
田中: 佐藤さん、次の会議は椅子を使わなくてもいいですか。 ♬
Anh Sato, cuộc họp tới tôi không dùng ghế có được không ạ?
佐藤: そうだね。今日は「立ったまま会議」で、15分で終わらせよう。 ♬
Đúng vậy. Hôm nay chúng ta sẽ "họp đứng" và kết thúc trong 15 phút nhé.
田中: わかりました。内容を短くまとめるために、ホワイトボードを使ってもいいですか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Để tóm tắt nội dung ngắn gọn, tôi sử dụng bảng trắng có được không ạ?
佐藤: もちろん。大事なポイントだけ、はっきり書いてね。 ♬
Tất nhiên rồi. Chỉ cần viết rõ những điểm quan trọng thôi nhé.
田中: 承知いたしました。私の発表が終わったら、一度見てもらえませんか 。 ♬
Tôi đã hiểu. Sau khi tôi trình bày xong, anh có thể xem giúp tôi một lần được không ạ?
佐藤: いいよ。短い時間で決めるのは大変だけど、練習になるよ。 ♬
Được chứ. Quyết định trong thời gian ngắn tuy vất vả nhưng sẽ là bài luyện tập tốt đấy.
田中: はい。みんなの時間を大切にするために、手短に話します。 ♬
Vâng. Để trân trọng thời gian của mọi người, tôi sẽ nói thật súc tích ạ.
佐藤: その意気だよ。足を使って立つと、頭もスッキリしていいアイデアが出るからね。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Khi dùng đôi chân đứng vững, đầu óc cũng tỉnh táo và nảy ra ý tưởng hay đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・立ったまま: Trong trạng thái đứng / Giữ nguyên tư thế đứng (N4).
・まとめる: Tóm tắt / Tổng hợp lại (N4).
・ポイント: Điểm chính / Trọng tâm (Point).
・発表: Phát biểu / Trình bày (N4).
・手短に: Ngắn gọn / Súc tích (N3).
・アイデア: Ý tưởng (Idea).
文法 (Ngữ pháp):
・~なくてもいいですか: Xin phép không cần làm gì đó (N5/N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ hoặc kiểm tra giúp (N4).
・V-ます: Khẳng định ý chí thực hiện hành động (N5/N4).
Họp đứng để tiết kiệm thời gian
田中: 佐藤さん、次の会議は椅子を使わなくてもいいですか。
Anh Sato, cuộc họp tới tôi không dùng ghế có được không ạ?
佐藤: そうだね。今日は「立ったまま会議」で、15分で終わらせよう。
Đúng vậy. Hôm nay chúng ta sẽ "họp đứng" và kết thúc trong 15 phút nhé.
田中: わかりました。内容を短くまとめるために、ホワイトボードを使ってもいいですか。
Tôi hiểu rồi. Để tóm tắt nội dung ngắn gọn, tôi sử dụng bảng trắng có được không ạ?
佐藤: もちろん。大事なポイントだけ、はっきり書いてね。
Tất nhiên rồi. Chỉ cần viết rõ những điểm quan trọng thôi nhé.
田中: 承知いたしました。私の発表が終わったら、一度見てもらえませんか printer.
Tôi đã hiểu. Sau khi tôi trình bày xong, anh có thể xem giúp tôi một lần được không ạ?
佐藤: いいよ。短い時間で決めるのは大変だけど、練習になるよ。
Được chứ. Quyết định trong thời gian ngắn tuy vất vả nhưng sẽ là bài luyện tập tốt đấy.
田中: はい。みんなの時間を大切にするために、手短に話します printer.
Vâng. Để trân trọng thời gian của mọi người, tôi sẽ nói thật súc tích ạ.
佐藤: その意気だよ。足を使って立つと、頭もスッキリしていいアイデアが出るからね。
Tinh thần phải thế chứ. Khi dùng đôi chân đứng vững, đầu óc cũng tỉnh táo và nảy ra ý tưởng hay đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・立ったまま: Trong trạng thái đứng / Giữ nguyên tư thế đứng (N4).
・まとめる: Tóm tắt / Tổng hợp lại (N4).
・ポイント: Điểm chính / Trọng tâm (Point).
・発表: Phát biểu / Trình bày (N4).
・手短に: Ngắn gọn / Súc tích (N3).
・アイデア: Ý tưởng (Idea).
文法 (Ngữ pháp):
・~なくてもいいですか: Xin phép không cần làm gì đó (N5/N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ hoặc kiểm tra giúp (N4).
・V-ます: Khẳng định ý chí thực hiện hành động (N5/N4).