Kỹ thuật phản hồi Email trong 3 phút
田中: 佐藤さん、返信が早いですね!メールを送ってから、まだ3分ですよ。 ♬
Anh Sato, phản hồi nhanh quá nhỉ! Từ lúc tôi gửi email mới chỉ có 3 phút thôi.
佐藤: 相手を待たせない「3分ルール」を守っているんだ。 ♬
Tôi đang tuân thủ "quy tắc 3 phút" để không bắt đối phương phải chờ đấy.
田中: 3分は短すぎますね!すぐに返せない時は、どうしてもらえますか。 ♬
3 phút là ngắn quá nhỉ! Những khi không thể trả lời ngay thì tôi nên được anh chỉ bảo thế nào ạ?
佐藤: とりあえず「確認しました」と返事をして。仕事が止まらないようにね。 ♬
Tạm thời cứ phản hồi là "Tôi đã xác nhận". Để công việc không bị dừng lại nhé.
田中: わかりました。内容が短くても、失礼にはなりませんか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Nội dung ngắn quá thì có thất lễ không ạ?
佐藤: はい。丁寧な言葉を使えば、早さは「思いやり」になるよ。 ♬
Không đâu. Nếu dùng từ ngữ lịch sự thì sự nhanh chóng sẽ trở thành "sự quan tâm" đấy.
田中: なるほど。私も自分のメールを早く返せるように練習してもいいですか。 ♬
Ra là vậy. Tôi cũng luyện tập để có thể phản hồi email của mình nhanh hơn có được không ạ?
佐藤: もちろん。時間を大切にする姿は、相手に信頼されるよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Dáng vẻ trân trọng thời gian sẽ được đối phương tin tưởng đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・守る: Tuân thủ / Giữ quy tắc (N4).
・待たせる: Bắt chờ đợi (Sai khiến - N4).
・止まる: Dừng lại / Đình trệ (N4).
・思いやり: Sự thấu cảm / Quan tâm (N3).
・信頼される: Được tin tưởng (Bị động - N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもらえますか: Nhờ vả / Hỏi ý kiến hướng dẫn (N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện hành động (N5/N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Mục đích - N4).
・~(れ)ば: Nếu... thì (Điều kiện - N4).
Giao lưu cà phê giữa các phòng ban
田中: 佐藤さん、隣の部署の人とコーヒーを飲んでもいいですか。 ♬
Anh Sato, tôi đi uống cà phê với người ở bộ phận bên cạnh có được không ạ?
佐藤: もちろん。新しいつながりができるのは、いいことだよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Việc tạo ra những kết nối mới là điều tốt mà.
田中: ありがとうございます。初めて会う人なので、少し緊張します。 ♬
Cảm ơn anh. Vì là người lần đầu gặp nên tôi hơi căng thẳng ạ.
佐藤: 大丈夫。仕事の話じゃなくて、趣味の話から始めればいいよ。 ♬
Không sao đâu. Không cần nói chuyện công việc, cứ bắt đầu từ chuyện sở thích là được.
田中: わかりました。もし話が盛あがったら、少し時間を延ばしてもいいですか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Nếu câu chuyện trở nên sôi nổi, tôi kéo dài thời gian thêm một chút có được không ạ?
佐藤: ああ、でも15分で終わるのがルールだから、一度切り上げようね。 ♬
À, nhưng vì quy tắc là kết thúc trong 15 phút, nên chúng ta hãy tạm dừng đúng lúc nhé.
田中: そうですね。相手の迷惑にならないように気をつけます。 ♬
Đúng vậy ạ. Tôi sẽ chú ý để không làm phiền đối phương ạ.
佐藤: うん。リフレッシュして、また午後の仕事も頑張ろう。 ♬
Ừm. Hãy thư giãn rồi chiều lại cố gắng làm việc nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・部署: Phòng ban / Bộ phận (N3).
・つながり: Sự kết nối / Mối quan hệ.
・緊張する: Căng thẳng / Hồi hộp (N3).
・盛あがる: Trở nên sôi nổi / Hào hứng (N3).
・延ばす: Kéo dài (thời gian / kỳ hạn) (N4).
・切り上げる: Kết thúc / Tạm dừng / Làm tròn (số).
・迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・V-ます形: Diễn tả trạng thái hoặc khẳng định ý định (N5/N4).
・~(れ)ばいい: Chỉ cần làm... là được (Lời khuyên - N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).
Cách tiếp nhận và xử lý lời góp ý
佐藤: 田中さん、さっきの資料ですが、数字をもう少し大きく直してもらえませんか。 ♬
Tanaka này, tài liệu lúc nãy ấy, cậu có thể sửa giúp tôi cho các con số to hơn một chút được không?
田中: あ、すみません!すぐに確認します。教えてくれてありがとうございます。 ♬
A, tôi xin lỗi ạ! Tôi sẽ kiểm tra ngay. Cảm ơn anh đã chỉ bảo cho tôi.
佐藤: いえいえ。お客様が見やすいように、工夫するのは大切だよ。 ♬
Không có gì đâu. Việc bỏ công sức để khách hàng dễ nhìn là rất quan trọng đấy.
田中: 勉強になります。他にも直すところがあれば、教えてもらえませんか。 ♬
Học hỏi được nhiều quá ạ. Nếu còn chỗ nào cần sửa nữa, anh có thể chỉ giúp tôi được không ạ?
佐藤: 今のところは大丈夫だよ。次は自分でも一度、見直してみてね。 ♬
Hiện tại thì ổn rồi. Lần tới cậu hãy thử tự mình kiểm tra lại một lượt nhé.
田中: はい、気をつけます。次はもっといい資料を作れるように頑張ります。 ♬
Vâng, tôi sẽ chú ý ạ. Tôi sẽ cố gắng để lần tới có thể làm ra tài liệu tốt hơn.
佐藤: その意気だよ。失敗を次に活せば、もっと成長できるよ。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Nếu cậu vận dụng được thất bại cho lần tới, cậu sẽ còn trưởng thành hơn nữa đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・直す: Sửa chữa / Hiệu chỉnh (N4).
・工夫する: Bỏ công sức / Tìm tòi cách làm tốt hơn (N3).
・見直す: Xem lại / Kiểm tra lại (N4).
・失敗: Thất bại / Lỗi lầm (N4).
・活す: Vận dụng / Phát huy (N3).
・成長する: Trưởng thành / Phát triển (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ (N4).
・V-ます: Phản hồi nhanh và cam kết thực hiện (N5/N4).
・~ように: Để cho / Để không... (Mục đích - N4).
・~(れ)ば: Thể điều kiện "Nếu... thì" (N4).
Giờ làm việc tập trung cao độ
田中: 佐藤さん、今から「集中タイム」ですね。私も静かにしていてもいいですか。 ♬
Anh Sato, từ bây giờ là "giờ tập trung" nhỉ. Tôi cứ giữ im lặng có được không ạ?
佐藤: もちろん。この1時間は電話もメールもしないで、自分の仕事に集中しよう。 ♬
Tất nhiên rồi. Trong 1 tiếng này, chúng ta đừng điện thoại hay email gì cả, hãy tập trung vào việc của mình nhé.
田中: わかりました。急ぎの用事がある時は、どうしてもらえますか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Những khi có việc gấp thì tôi nên được anh chỉ bảo thế nào ạ?
佐藤: 緊急の時だけ、小さい声で声をかけてね。基本は1時間後に話そう。 ♬
Chỉ khi cực kỳ khẩn cấp thì mới gọi khẽ thôi nhé. Nguyên tắc là hãy để sau 1 tiếng nữa rồi nói chuyện.
田中: 承知いたしました。ヘッドホンを使ってもいいですか。 ♬
Tôi đã hiểu. Tôi sử dụng tai nghe có được không ạ?
佐藤: いいよ。周の音が気にならないように、工夫するのはいいね。 ♬
Được chứ. Cậu biết cách tìm tòi để không bận tâm đến tiếng động xung quanh là tốt đấy.
田中: はい。この1時間で、難しいレポートを終わらせます。 ♬
Vâng. Trong 1 tiếng này, tôi sẽ kết thúc xong bản báo cáo khó ạ.
佐藤: その意気だよ。集中が終わったあとの休憩は最高だよ。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Cảm giác nghỉ ngơi sau khi tập trung xong là tuyệt nhất đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・集中: Tập trung (N3).
・緊急: Khẩn cấp / Cấp bách (N3).
・声をかける: Gọi / Lên tiếng / Bắt chuyện.
・基本: Cơ bản / Nguyên tắc (N3).
・周: Xung quanh (N4).
・工夫する: Bỏ công sức / Tìm tòi cách làm tốt hơn (N3).
・休憩: Nghỉ ngơi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ていてもいいですか: Xin phép duy trì một trạng thái (N4).
・~てもらえますか: Nhờ vả hoặc hỏi hướng dẫn xử lý (N4).
・~てもいいですか: Xin phép cho hành động cá nhân (N5/N4).
・V-(ら)せます: Thể khẳng định ý chí hoàn thành việc (Sai khiến - N4).
・~(ない)ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).
Họp đứng để tiết kiệm thời gian
田中: 佐藤さん、次の会議は椅子を使わなくてもいいですか。 ♬
Anh Sato, cuộc họp tới tôi không dùng ghế có được không ạ?
佐藤: そうだね。今日は「立ったまま会議」で、15分で終わらせよう。 ♬
Đúng vậy. Hôm nay chúng ta sẽ "họp đứng" và kết thúc trong 15 phút nhé.
田中: わかりました。内容を短くまとめるために、ホワイトボードを使ってもいいですか。 ♬
Tôi hiểu rồi. Để tóm tắt nội dung ngắn gọn, tôi sử dụng bảng trắng có được không ạ?
佐藤: もちろん。大事なポイントだけ、はっきり書いてね。 ♬
Tất nhiên rồi. Chỉ cần viết rõ những điểm quan trọng thôi nhé.
田中: 承知いたしました。私の発表が終わったら、一度見てもらえませんか 。 ♬
Tôi đã hiểu. Sau khi tôi trình bày xong, anh có thể xem giúp tôi một lần được không ạ?
佐藤: いいよ。短い時間で決めるのは大変だけど、練習になるよ。 ♬
Được chứ. Quyết định trong thời gian ngắn tuy vất vả nhưng sẽ là bài luyện tập tốt đấy.
田中: はい。みんなの時間を大切にするために、手短に話します。 ♬
Vâng. Để trân trọng thời gian của mọi người, tôi sẽ nói thật súc tích ạ.
佐藤: その意気だよ。足を使って立つと、頭もスッキリしていいアイデアが出るからね。 ♬
Tinh thần phải thế chứ. Khi dùng đôi chân đứng vững, đầu óc cũng tỉnh táo và nảy ra ý tưởng hay đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・立ったまま: Trong trạng thái đứng / Giữ nguyên tư thế đứng (N4).
・まとめる: Tóm tắt / Tổng hợp lại (N4).
・ポイント: Điểm chính / Trọng tâm (Point).
・発表: Phát biểu / Trình bày (N4).
・手短に: Ngắn gọn / Súc tích (N3).
・アイデア: Ý tưởng (Idea).
文法 (Ngữ pháp):
・~なくてもいいですか: Xin phép không cần làm gì đó (N5/N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ hoặc kiểm tra giúp (N4).
・V-ます: Khẳng định ý chí thực hiện hành động (N5/N4).
Họp đứng để tiết kiệm thời gian
田中: 佐藤さん、次の会議は椅子を使わなくてもいいですか。
Anh Sato, cuộc họp tới tôi không dùng ghế có được không ạ?
佐藤: そうだね。今日は「立ったまま会議」で、15分で終わらせよう。
Đúng vậy. Hôm nay chúng ta sẽ "họp đứng" và kết thúc trong 15 phút nhé.
田中: わかりました。内容を短くまとめるために、ホワイトボードを使ってもいいですか。
Tôi hiểu rồi. Để tóm tắt nội dung ngắn gọn, tôi sử dụng bảng trắng có được không ạ?
佐藤: もちろん。大事なポイントだけ、はっきり書いてね。
Tất nhiên rồi. Chỉ cần viết rõ những điểm quan trọng thôi nhé.
田中: 承知いたしました。私の発表が終わったら、一度見てもらえませんか printer.
Tôi đã hiểu. Sau khi tôi trình bày xong, anh có thể xem giúp tôi một lần được không ạ?
佐藤: いいよ。短い時間で決めるのは大変だけど、練習になるよ。
Được chứ. Quyết định trong thời gian ngắn tuy vất vả nhưng sẽ là bài luyện tập tốt đấy.
田中: はい。みんなの時間を大切にするために、手短に話します printer.
Vâng. Để trân trọng thời gian của mọi người, tôi sẽ nói thật súc tích ạ.
佐藤: その意気だよ。足を使って立つと、頭もスッキリしていいアイデアが出るからね。
Tinh thần phải thế chứ. Khi dùng đôi chân đứng vững, đầu óc cũng tỉnh táo và nảy ra ý tưởng hay đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・立ったまま: Trong trạng thái đứng / Giữ nguyên tư thế đứng (N4).
・まとめる: Tóm tắt / Tổng hợp lại (N4).
・ポイント: Điểm chính / Trọng tâm (Point).
・発表: Phát biểu / Trình bày (N4).
・手短に: Ngắn gọn / Súc tích (N3).
・アイデア: Ý tưởng (Idea).
文法 (Ngữ pháp):
・~なくてもいいですか: Xin phép không cần làm gì đó (N5/N4).
・~てもいいですか: Xin phép thực hiện một hành động (N5/N4).
・~てもらえませんか: Nhờ vả đối phương giúp đỡ hoặc kiểm tra giúp (N4).
・V-ます: Khẳng định ý chí thực hiện hành động (N5/N4).