🪑 椅子の故障と暑すぎるエアコン (Ghế hỏng và điều hòa quá nóng)

グエン: 岡田おかださん、さっきすわったとき椅子いすもたれがこわれちゃいました。
Anh Okada ơi, lúc nãy vừa ngồi xuống thì cái tựa lưng ghế bị gãy mất rồi ạ.
岡田: それはあぶないね。会社かいしゃの「管理かんりアプリ」ですぐに報告ほうこくしたほうがいいよ。
Nguy hiểm nhỉ. Cậu nên báo cáo ngay bằng "App quản lý" của công ty đi.
グエン: アプリでなおるんですか?修理しゅうり時間じかんがかかったらこまっちゃいます。
Dùng app là sửa được ạ? Nếu sửa mất nhiều thời gian thì khốn đốn cho em quá.
岡田: 業者ぎょうしゃがすぐにわりの椅子いすってきてくれる仕組みしきみらしいよ。
Nghe bảo có cơ chế là bên thợ sẽ mang ghế thay thế đến ngay cho mình đấy.
グエン: 安心あんしんしました。ついでに、このせきのエアコンがあついこともえますか?
Em yên tâm rồi ạ. Tiện thể, em báo luôn việc điều hòa ở chỗ nầy nóng quá được không anh?
岡田: うん。アプリからリクエストをおくれば、AIが温度おんど調整ちょうせいしてくれるんだって。
Ừ. Nghe nói nếu gửi yêu cầu từ app thì AI sẽ tự động điều chỉnh lại nhiệt độ cho đấy.
グエン: 椅子いすあつさもこまっていたので、仕事しごと集中しゅうちゅうできるようにはやなおってほしいです。
Cả cái ghế lẫn chuyện nóng nực đều phiền phức quá, em mong được xử lý sớm để tập trung làm việc ạ.
岡田: なるほど。じゃあ、アプリでまとめて報告ほうこくしようぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ mình báo cáo hết một lượt trên app luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* もたれ: Tựa lưng ghế.
* こわれる: Hỏng / Gãy (N4).
* 管理かんりアプリ: Ứng dụng quản lý.
* 仕組みしきみ: Cơ chế / Hệ thống (N2).
* 業者ぎょうしゃ: Đơn vị sửa chữa / Thợ / Đối tác (N2).
* わり: Thay thế (N4).
* 調整ちょうせい: Điều chỉnh (N2).
* 集中しゅうちゅう: Tập trung (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・V-た時にたときに: Khi làm gì đó... (N5/N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó... (N4).
・~ちゃう (~てしまう): Lỡ... mất rồi / Khốn đốn (Hối tiếc - N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

傘の取り違えとアプリでの確認 (Cầm nhầm ô và kiểm tra bằng app)

田中: こまったな。傘立かさたてにいていたぼくかさがなくなっているんだ。
Gay quá. Cái ô tớ để ở giá treo ô biến mất rồi.
佐藤: 本当ほんとうか?だれかが自分じぶんかさ間違まちがえてってったんじゃないか?
Thật à? Chẳng phải là ai đó đã nhầm với ô của họ rồi cầm đi mất rồi sao?
田中: 名前なまえいておいたのに、間違まちがえられるなんてショックだよ。
Tớ đã viết tên rồi mà vẫn bị cầm nhầm, sốc thật đấy.
佐藤: 会社かいしゃの「としものアプリ」で、わすものていないかてみたほうがいいよ
Cậu nên xem thử trên "App đồ thất lạc" của công ty xem có ai báo nhầm không đi.
田中: あのアプリは、間違まちがえてっているひと通知つうちとど仕組みしきみらしいね
Nghe bảo cái app đó có cơ chế gửi thông báo cho người đang cầm nhầm đồ nhỉ.
佐藤: うん。ペンや書類しょるいがなくなったときも、すぐにさがせるから便利べんりなんだって
Ừ. Nghe nói lúc mất bút hay tài liệu cũng tìm được ngay nên tiện lắm.
田中: あめなかかえるのはいやだから、はやぼくかさつかってほしいよ
Tớ không muốn đi bộ về trong mưa đâu, nên mong là sớm tìm thấy ô.
佐藤: なるほど。じゃあ、さっそくアプリでさがしてみようぜ!
Ra là thế. Vậy thì mình thử tìm trên app luôn đi!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 傘立かさたて: Giá để ô.
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn (N4).
* としもの: Đồ thất lạc (N4).
* 仕組みしきみ: Cơ chế / Hệ thống (N2).
* 通知つうち: Thông báo (N2).
* 書類しょるい: Tài liệu (N4).
* つかる: Tìm thấy (N4).
* さっそく: Ngay lập tức (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~んじゃないか?: Chẳng phải là... hay sao? (Phỏng đoán - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên/Thất vọng - N3).
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó... (Lời khuyên - N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

 

掃除当番とオフィスの習慣 (Trực nhật dọn dẹp và thói quen văn phòng)

田中: 佐藤さとうさん、今日きょう掃除当番そうじとうばんぼくたちだよね。
Anh Sato nầy, hôm nay chúng ta là người trực nhật dọn dẹp nhỉ.
佐藤: そうだよ。デジタル当番とうばんボードに「ゴミ」と「みずやりっていてある
Đúng rồi đấy. Trên bảng phân công kỹ thuật số có ghi là "đổ rác" và "tưới cây".
田中: 最近さいきんはロボット掃除機そうじきゆかやってくれるから、ぼくたちはらくになったね。
Dạo nầy có robot hút bụi lo phần sàn nhà nên tụi mình cũng nhàn hơn rồi.
佐藤: たしかに。でも、デスクのうえほこり観葉植物かんようしょくぶつ世話せわ自分じぶんたちでやらないとね
Công nhận. Nhưng mà bụi trên bàn hay việc chăm sóc cây cảnh thì mình phải tự làm thôi.
田中: かった。じゃあ、ぼく窓側まどがわ植物しょくぶつみずをあげてくるよ。
Đã rõ. Vậy tớ sẽ đi tưới nước cho mấy cái cây ở phía cửa sổ nhé.
佐藤: ありがとう。ぼく給湯室きゅうとうしつのゴミをまとめて、そとしてくるね。
Cảm ơn cậu. Tớ sẽ thu gom rác ở phòng nước rồi mang ra ngoài.
田中: 朝一番あさいちばんにオフィスが綺麗きれいになると、仕事しごとやるがするよ
Đầu giờ sáng mà văn phòng sạch sẽ là tớ thấy có động lực làm việc hẳn.
佐藤: そうだね。じゃあ、さっさとわらせて仕事しごとはじめようぜ!
Đúng thế. Vậy thì mình kết thúc nhanh rồi bắt đầu làm việc thôi nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 当番とうばん: Người trực nhật / Đến phiên (N3/N4).
* ゴミし: Việc đổ rác.
* みずやり: Tưới nước cho cây.
* ほこり: Bụi.
* 観葉植物かんようしょくぶつ: Cây cảnh / Cây xanh trong nhà.
* 給湯室きゅうとうしつ: Phòng nước / Pantry.
* やる: Động lực / Sự hứng thú làm việc.
* さっさと: Nhanh chóng (N2/N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~っていてある: Có viết là... (Trích dẫn thông tin - N4).
・~てくれる: Làm giúp mình... (N5/N4).
・~ないとね: Phải làm... nhỉ (Nói gọn của ~なければならない - N4).
・~がする: Có cảm giác là... (Diễn tả trực giác/tâm trạng - N4).

 

 

パントリーと来客対応 (Khu vực Pantry và tiếp khách)

鈴木: もりさん、午後ごごの2客様きゃくさまるから、もの準備じゅんびをおねがいできる?
Anh Mori ơi, 2 giờ chiều có khách đến nên anh chuẩn bị nước uống giúp tôi được không?
森: 了解りょうかいパントリーにあるあたらしいAIコーヒーマシンを使つかってみるよ。
Đã rõ. Tớ sẽ dùng thử cái máy pha cà phê AI mới ở trong phòng Pantry.
鈴木: あのマシン、お客様きゃくさま好みこのみ学習がくしゅうして記録きろくしてくれるらしいね
Nghe bảo cái máy đó biết học và ghi lại sở thích của khách hàng nhỉ.
森: うん。前回ぜんかいのおちゃ種類しゅるいおぼえているから、えら手間てまがなくて便利べんりなんだ。
Ừ. Nó nhớ cả loại trà lần trước khách uống nên không tốn công chọn lựa, tiện lắm.
鈴木: 今日きょうすこあついから、つめたいもののほうがよろこばれるんじゃないか?
Hôm nay trời hơi nóng nên chẳng phải khách sẽ thích đồ uống lạnh hơn sao?
森: そうだね。つめたい麦茶むぎちゃかアイスコーヒーを用意よういしておくよ
Đúng vậy. Tớ sẽ chuẩn bị sẵn trà lúa mạch lạnh hoặc cà phê đá.
鈴木:菓子かしわすれずにしてね。それがうちの会社かいしゃのルールだから。
Đừng quên mang cả bánh kẹo ra nhé. Vì đó là quy định của công ty mình mà.
森: なるほど。じゃあ、最高さいこうおもてなしができるように準備じゅんびしようぜ!
Ra là thế. Vậy mình hãy chuẩn bị để có thể đón tiếp khách thật chu đáo nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (KHU VỰC PANTRY & TIẾP KHÁCH):
* お客様きゃくさま: Khách hàng (Cách gọi trang trọng - N4/N5).
* 了解りょうかい: Đã rõ / Hiểu rồi (Dùng trong công việc - N3).
* パントリー: Khu vực Pantry / Phòng nước.
* 好みこのみ: Sở thích / Gu (N3).
* 学習가くしゅう: Học hỏi (AI tự động ghi nhớ - N3).
* 手間てま: Công sức / Thời gian (N2).
* よろこばれる: Được hài lòng / Được yêu thích (Bị động - N4).
* 麦茶むぎちゃ: Trà lúa mạch.
* おもてなし: Phục vụ tận tâm / Hiếu khách.
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~じゃないか?: Chẳng phải là... sao? (Gợi ý tinh tế - N4).
・V-ておく: Làm sẵn / Chuẩn bị sẵn (N4).
・~ように: Để cho... / Sao cho... (Chỉ mục đích - N4).

 

 

鍵の管理と入退社のルール (Quản lý chìa khóa và quy tắc ra vào công ty)

岡田: 高橋たかはしさん、昨日きのうよる最後さいご会社かいしゃたのはくんだった?
Takahashi nầy, tối qua cậu là người rời công ty cuối cùng à?
高橋: はい。よる8自動ロックがかかるのを確認してからかえりました。
Vâng. Tôi đã xác nhận khóa tự động được kích hoạt lúc 8 giờ tối rồi mới về ạ.
岡田: 3がつから顔認証システムにわったから、物理的な鍵はもう使つかわないんだよね。
Từ tháng 3 đã chuyển sang hệ thống nhận diện khuôn mặt nên không còn dùng chìa khóa vật lý nữa nhỉ.
高橋: そうですね。だれ何時なんじ退社したかも、全部ぜんぶアプリに自動じどう記録されます。
Đúng vậy ạ. Cả việc ai rời công ty lúc mấy giờ cũng được tự động ghi lại trên ứng dụng hết.
岡田: 朝一番あさいちばんひとは、スマホのQRコードでぐちける仕組みだっけ?
Người đến đầu tiên vào buổi sáng là dùng mã QR trên điện thoại để mở cửa đúng không nhỉ?
高橋: はい。警備会社への連絡れんらく不要になったので、すごくらくになりましたよ。
Vâng. Việc liên lạc với công ty bảo vệ cũng không cần thiết nữa nên đã nhàn hơn rất nhiều rồi ạ.
岡田: セキュリティきびしくなったカードキーわすれる心配しんぱいなくなったね
Bảo mật nghiêm ngặt hơn nhưng bù lại cũng không còn lo việc quên thẻ từ nữa.
高橋: そうですね。じゃあ、今日きょうもルールをまもって安全あんぜん仕事しごとをしようぜ!
Đúng thế ạ. Vậy thì hôm nay mình cũng tuân thủ quy định và làm việc an toàn thôi nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (QUẢN LÝ RA VÀO VĂN PHÒNG):
* 退社たいしゃ: Rời công ty / Đi làm về (N3).
* 自動ロック: Khóa tự động.
* 顔認証かおにんしょう: Nhận diện khuôn mặt.
* 物理的ぶつりてきかぎ: Chìa khóa vật lý.
* 記録きろく: Ghi chép / Lưu dữ liệu (N3).
* 仕組みしきみ: Cơ chế / Hệ thống (N2).
* 警備会社けいびがいしゃ: Công ty bảo vệ.
* 不要ふよう: Không cần thiết (N3).
* セキュリティ: Bảo mật / An ninh.
* カードキー: Thẻ từ.
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・V-してから: Sau khi... mới làm... (Trình tự - N4).
・~だっけ?: Có phải là... không nhỉ? (Xác nhận - N4/N3).
・~ぶん: Bù lại cho / Tương ứng với việc... (N3/N2).
・~なくなる: Không còn... nữa (Thay đổi trạng thái - N4).

 

 

ビル清掃のロボットと新しい仕事 (Vệ sinh tòa nhà: Robot và công việc mới)

佐々木: アンさん、今日から使う「掃除ロボット」の準備はいい?
An ơi, cậu đã chuẩn bị xong "Robot vệ sinh" dùng từ hôm nay chưa?
アン: はい。でも、機械が自動で動くと、お客様にぶつかりませんか?
Vâng ạ. Nhưng máy tự chạy thì liệu có đâm vào khách không ạ?
佐々木: 最新のセンサーがあるから、人が来るとすぐに止まるらしいよ
Nghe bảo vì có cảm biến mới nhất nên hễ có người đến là nó dừng lại ngay đấy.
アン: よかったです。トイレの「臭いセンサー」もちゃんと動きますか?
May quá. Vậy cái "Cảm biến mùi" ở nhà vệ sinh cũng hoạt động tốt chứ ạ?
佐々木: うん。汚れをすぐに見つけるから、前より掃除が楽になるんだって
Ừ. Nghe nói vì nó tìm ra vết bẩn rất nhanh nên việc dọn dẹp sẽ nhàn hơn trước đấy.
アン: 便利ですね。ワックスがけも全部やってくれるんですか?
Tiện thật đấy ạ. Cả việc đánh bóng sàn nó cũng làm hết luôn ạ?
佐々木: 重い仕事はロボットに任せて、僕たちは細かい所を綺麗にしよう。
Việc nặng thì cứ giao cho robot, còn tụi mình sẽ làm sạch những chỗ chi tiết nhỏ.
アン: なるほど。じゃあ、まずは充電を確認して掃除を始めようぜ!
Ra là thế. Vậy thì trước tiên hãy kiểm tra điện rồi bắt đầu dọn dẹp thôi nào!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (NGÀNH VỆ SINH):
* 掃除ロボット: Robot vệ sinh.
* 自動: Tự động (N3).
* ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 臭い: Mùi / Mùi hôi (N3).
* 楽になる: Trở nên nhàn hạ / Thoải mái hơn (N4).
* 床: Sàn nhà (N4).
* ワックスがけ: Đánh bóng sàn / Phủ wax.
* 任せる: Giao phó / Để cho ai đó làm (N3).
* 充電: Sạc điện / Nạp pin (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Cách nói thân mật của らしい - N4).
・V-て (任せて): Hãy để cho... / Nối câu mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・V-よう (始めよう): Chúng ta hãy cùng... (Thể ý chí/Lời rủ rê - N4).

 

 

スマートゴミ箱で仕事が楽になる (Thùng rác thông minh giúp công việc nhàn hơn)

佐藤: チャンさん、今日から使う「スマートゴミ箱」のアプリは見た?
Tran ơi, cậu đã xem ứng dụng "Thùng rác thông minh" dùng từ hôm nay chưa?
チャン: はい。でも、1時間ごとに確認しなくて大丈夫なんですか?
Vâng ạ. Nhưng không cần kiểm tra mỗi tiếng một lần như trước nữa thì có sao không ạ?
佐藤: AIがを教えてくれるから、一杯になるまで行かなくていいんだよ。
AI sẽ báo lượng rác cho mình nên chưa đầy thì không cần đến đâu.
チャン: 便利ですね。でも、もし故障したら困りませんか?
Tiện thật đấy ạ. Nhưng ngộ nhỡ nó hỏng thì chẳng phải sẽ khốn đốn sao ạ?
佐藤: 何かあればスマホに連絡が来るから、安心らしいよ
Nghe bảo nếu có vấn đề gì thì thông báo sẽ gửi về điện thoại nên yên tâm lắm.
チャン: ペットボトルと缶を自動分ける機能も本当にあるんですか?
Cả tính năng tự động phân loại chai nhựa và lon cũng có thật ạ?
佐藤: うん。カメラが勝手に分けるから、僕たちは楽になるんだって
Ừ. Vì camera sẽ tự phân loại nên tụi mình sẽ nhàn hơn đấy.
チャン: 助かります!じゃあ、空いた時間で他の所を掃除しましょう
Đỡ quá ạ! Vậy thì mình hãy dùng thời gian trống để dọn dẹp chỗ khác thôi nào!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* スマートゴミ箱: Thùng rác thông minh.
* アプリ: Ứng dụng.
* 量: Lượng / Số lượng (N3).
* 一杯になる: Bị đầy / Đầy (N4).
* 故障: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 自動: Tự động (N3).
* 分ける: Phân loại / Chia ra (N4).
* 楽になる: Trở nên nhàn hạ / Đỡ vất vả hơn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~ごとに: Cứ mỗi... (Chỉ tần suất - N3/N4).
・~まで ~なくていい: Cho đến khi... thì không cần phải làm... (N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ましょう: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê - N5).

 

 

ドローンと新しい農業の仕事 (Drone và công việc nông nghiệp mới)

山口: リンさん、今日から使う「農業ドローン」の準備はいい?
Linh ơi, cậu đã chuẩn bị xong cái "Drone nông nghiệp" dùng từ hôm nay chưa?
リン: はい。でも、ドローンだけで野菜病気が分かるんですか?
Vâng ạ. Nhưng mà chỉ bằng drone mà cũng biết được bệnh của rau sao ạ?
山口: 最新のAIカメラが、葉っぱの色が変わる前に病気を見つけるらしいよ
Nghe bảo camera AI mới nhất có thể tìm ra bệnh trước cả khi lá cây đổi màu đấy.
リン: 確かに。でも、広いを全部チェックするのは大変じゃないですか?
Công nhận ạ. Nhưng kiểm tra hết cả cánh đồng rộng lớn thì chẳng phải là vất vả sao ạ?
山口: 自動で飛んで10分で終わるから、前よりずっと楽になるんだって
Nghe nói nó tự động bay nên chỉ 10 phút là xong, sẽ nhàn hơn trước nhiều đấy.
リン: 便利ですね。農薬撒くタイミングも教えてくれるんですか?
Tiện thật đấy ạ. Nó cũng chỉ cho mình lúc nào nên phun thuốc trừ sâu luôn ạ?
山口: うん。必要な場所にだけ撒くから、薬の節約にもなるんだよ。
Ừ. Vì mình chỉ phun vào những chỗ cần thiết nên cũng tiết kiệm được thuốc nữa.
リン: なるほど。じゃあ、さっそくドローンを飛ばして仕事を始めようぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ mình cho drone bay để bắt đầu công việc luôn đi!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (NGÀNH NÔNG NGHIỆP):
* 農業ドローン: Drone nông nghiệp.
* 野菜: Rau củ (N5).
* 病気: Bệnh tật / Bệnh của cây (N5).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 畑: Cánh đồng / Ruộng (N4).
* 楽になる: Trở nên nhàn hạ / Đỡ vất vả hơn (N4).
* 農薬: Thuốc trừ sâu.
* 撒く: Phun / Rắc / Gieo (N2).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~大変じゃないですか?: Chẳng phải là vất vả sao? (Đưa ra thắc mắc/Xác nhận - N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Cách nói thân mật của らしい - N4).
・~さっそく ~ようぜ: Hãy cùng... ngay lập tức (Rủ rê thân mật - N4).

 

 

スマートブイで養殖の仕事が楽になる (Nuôi cá nhàn hơn nhờ phao thông minh)

田中: ミンさん、今日からの「スマートブイ」はどう?
Minh ơi, cái "Phao thông minh" dùng từ hôm nay thấy thế nào?
ミン: はい。でも、センサーだけで魚のことが分かりますか?
Vâng ạ. Nhưng mà chỉ cần cảm biến mà cũng biết được tình hình của cá sao ạ?
田中: 最新のAIが、魚がお腹が空いているか教えてくれるらしいよ
Nghe bảo AI mới nhất sẽ chỉ cho mình biết là cá có đang đói hay không đấy.
ミン: すごいですね。それならエサ無駄にしなくて済みますね
Giỏi thật đấy ạ. Nếu vậy thì mình sẽ không cần phải lãng phí thức ăn nữa nhỉ.
田中: 水温や酸素もスマホに届くから、見回りに行かなくていいんだって
Nghe nói nhiệt độ nước và oxy cũng báo về điện thoại nên không cần phải đi kiểm tra tận nơi nữa.
ミン: 確かに。でも、でブイが流されたら困りませんか?
Công nhận ạ. Nhưng nếu bão làm phao bị trôi mất thì chẳng phải sẽ khốn đốn sao ạ?
田中: GPSで場所がすぐ分かるから、紛失の心配はないよ。
Vì biết ngay vị trí qua GPS nên không lo bị mất đâu.
ミン: なるほど。じゃあ、さっそくアプリを見て仕事を始めようぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ mình xem ứng dụng rồi bắt đầu công việc luôn đi!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (NGÀNH NGƯ NGHIỆP):
* スマートブイ: Phao thông minh.
* 養殖: Nuôi trồng thủy sản (N2).
* センサー: Cảm biến.
* エサ: Thức ăn cho cá / Mồi.
* 無駄にする: Lãng phí (N4).
* 見回り: Đi tuần tra / Đi kiểm tra quanh vùng.
* 嵐: Bão (N3).
* 紛失: Thất lạc / Làm mất (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~なくて済む: Không cần phải... cũng xong (N3).
・~んだって: Nghe bảo là... (Cách nói thân mật của らしい - N4).
・~さっそく ~ようぜ: Hãy cùng... ngay lập tức (Rủ rê thân mật - N4).

 

 

AIメガネで検品が楽になる (Kiểm hàng nhàn hơn nhờ kính AI)

山田: リンさん、今日から使う「検品AIメガネ」の準備はいい?
Linh ơi, cậu đã chuẩn bị xong cái "Kính kiểm vật AI" dùng từ hôm nay chưa?
リン: はい。でも、メガネだけで髪の毛やゴミが見えるんですか?
Vâng ạ. Nhưng mà chỉ bằng kính mà cũng thấy được tóc hay rác sao ạ?
山田: 最新のセンサーで、目に見えない汚れも見つかるらしいよ
Nghe bảo nhờ cảm biến mới nhất mà cả vết bẩn mắt không thấy cũng tìm ra được đấy.
リン: すごいですね。冷蔵ラインの温度も分かりますか?
Giỏi thật đấy ạ. Nó có biết được cả nhiệt độ của dây chuyền lạnh không ạ?
山田: うん。温度が上がると、すぐにアラートが出るんだって
Ừ. Nghe nói nếu nhiệt độ tăng lên là thông báo cảnh báo sẽ hiện ra ngay đấy.
リン: それなら、ミスがなくなって安心ですね。
Nếu vậy thì không còn lo mắc lỗi nữa nên yên tâm rồi ạ.
山田: そうだね。食品の安全を守るために、一緒に頑張ろう。
Đúng thế. Mình cùng cố gắng để bảo vệ an toàn thực phẩm nhé.
リン: なるほど。じゃあ、さっそく検品を始めようぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ mình bắt đầu kiểm hàng luôn đi!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 検品: Kiểm tra sản phẩm / Kiểm vật (N3).
* 髪の毛: Sợi tóc (N4).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 汚れ: Vết bẩn (N3).
* 冷蔵ライン: Dây chuyền lạnh / Băng chuyền lạnh.
* アラート: Cảnh báo (Alert).
* 安心: Yên tâm (N4).
* さっそく: Ngay lập tức (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Cách nói thân mật của らしい - N4).
・~なくなる: Trở nên không còn... nữa (Thay đổi trạng thái - N4).
・~ようぜ: Hãy cùng làm... thôi nào! (Rủ rê thân mật - N4).

 

 

AI配膳ロボットと効率的な接客 (Robot phục vụ AI và tiếp khách hiệu quả)

佐藤: リンさん、今日からアップデートされた「AIロボット」の準備はいい?
Linh ơi, cậu đã chuẩn bị xong cái "Robot AI" vừa được cập nhật từ hôm nay chưa?
リン: はい。でも、子供が急に走ってきてもぶつかりませんか?
Vâng ạ. Nhưng mà nếu trẻ con đột ngột chạy ra thì liệu có đâm vào không ạ?
佐藤: 最新のセンサーがあるから、すぐに止まるし避けることもできるらしいよ
Nghe bảo vì có cảm biến mới nhất nên nó sẽ dừng lại ngay hoặc có thể tránh được đấy.
リン: 安心しました。お客様にメニューの説明もしてくれるんですか?
Em yên tâm rồi ạ. Nó cũng giải thích thực đơn cho khách luôn ạ?
佐藤: うん。アレルギーの情報も多言語で案内してくれるんだって
Ừ. Nghe nói nó còn hướng dẫn thông tin về dị ứng bằng nhiều ngôn ngữ nữa đấy.
リン: 便利ですね。それなら私たちは接客に集中できますね
Tiện thật đấy ạ. Nếu vậy thì chúng ta có thể tập trung vào việc tiếp khách nhỉ.
佐藤: その通り。効率よく動いて、最高のおもてなしをしよう。
Đúng thế. Hãy làm việc thật hiệu quả và phục vụ khách hàng tận tâm nhất nhé.
リン: なるほど。じゃあ、さっそく準備を始めて開店しようぜ!
Ra là thế. Vậy thì giờ mình bắt đầu chuẩn bị rồi mở cửa hàng luôn đi!

🌸 語彙 (ごい) và 文法 (ぶんぽう) của ポイント

📘 実用語彙 (NGÀNH DỊCH VỤ ĂN UỐNG):
* 配膳: Phục vụ món ăn / Lên món (N2).
* アップデート: Cập nhật (Update).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 避ける: Tránh / Né tránh (N3).
* 多言語: Đa ngôn ngữ (N2).
* 接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N3).
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* おもてなし: Phục vụ tận tâm / Hiếu khách.
📘 文法 (NGỮ PHÁP CẦN CHÚ Ý):
・~らしい: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Thân mật của らしい - N4).
・~に集中できる: Có thể tập trung vào... (Khả năng - N4/N3).
・~ようぜ: Hãy cùng làm... thôi nào! (Rủ rê thân mật - N4).