Quy tắc tĩnh lặng trong gia đình

A:にいさん、よる10からは「しずかな時間じかん」ですよ。
Anh trai ơi, từ 10 giờ tối là "giờ tĩnh lặng" đấy nhé.
B: そうだね。ゲームのおとちいさくして、しずかにするよ.
Đúng rồi nhỉ. Anh sẽ vặn nhỏ tiếng game và giữ yên lặng.
A: ありがとうございます。これでわたしもゆっくりることができます。
Em cảm ơn anh. Nhờ vậy mà em cũng có thể ngủ ngon được.
B: いままでおそくまでうるさくして、本当ほんとうにごめんね。
Cho đến nay anh đã làm ồn đến muộn, thật sự xin lỗi em nhé.
A: いいえ、みんなでゆっくりやすむことは、健康けんこう大切たいせつです。
Không sao đâu ạ, mọi người cùng nghỉ ngơi thoải mái là điều quan trọng cho sức khỏe.
B: うん。しずかだと、朝起あさおきたとき気持きもちがいいね。
Ừm. Nếu yên tĩnh thì khi thức dậy buổi sáng cũng cảm thấy dễ chịu nhỉ.
A: 明日あしたあさ、また元気げんきにたくさんおはなししましょう。
Sáng mai, chúng ta lại cùng nhau trò chuyện thật nhiều và vui vẻ nhé.
B: そうだね。おたがいを大切たいせつにするルールは、とてもいいね。
Đúng thế. Quy tắc biết trân trọng lẫn nhau thật là tốt.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
しずか: Yên tĩnh (N5/N4).
おと Âm thanh / Tiếng động (N5).
ゆっくり: Thong thả / Thoải mái (N5/N4).
健康けんこう Sức khỏe (N4).
気持きもちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
ルール: Quy tắc (Rule).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~から: Từ mốc thời gian (N5).
V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
V-、ごめんね: Xin lỗi vì đã làm hành động V (N4).
~は大切たいせつです: ... là quan trọng (N5/N4).

 

Lối sống xanh với túi cá nhân

A: そのぬのふくろ、きれいで便利べんりそうですね。
Cái túi vải đó nhìn đẹp và có vẻ tiện lợi nhỉ.
B: これは「マイバッグ」です。もの使つか自分じぶんふくろですよ.
Đây là "My Bag". Là túi riêng của mình dùng để đi mua sắm đấy.
A: スーパーのビニールふくろ使つかわないのですか。
Bạn không dùng túi nilon của siêu thị à?
B: ええ、ゴミをへらすために、自分じぶんふくろっています。
Vâng, để giảm bớt rác thải nên tôi mang theo túi của riêng mình.
A: ちいさくしてカバンにれることができるから、いいですね。
Nó có thể gấp nhỏ lại rồi cho vào cặp nên hay quá nhỉ.
B: はい。最近さいきんは、ふくろにおかねがかかるおみせおおいですよ。
Vâng. Gần đây cũng có nhiều cửa hàng tính tiền túi nilon nữa đấy.
A: 自分じぶんふくろ使つかうのは、地球ちきゅうにもやさしくて大切たいせつですね。
Việc dùng túi của riêng mình vừa thân thiện với trái đất, vừa quan trọng nữa.
B: そうですね。みんなですこしずつゴミをへらしましょう。
Đúng vậy. Mọi người hãy cùng nhau giảm bớt rác thải từng chút một nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ふくろ Túi / Bao bì (N4).
もの Mua sắm (N5/N4).
ゴミ: Rác (N4).
へらす: Giảm bớt (Làm cho giảm đi) (N3).
地球ちきゅう Trái Đất (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~そうです: Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ ngoài - N4).
~ために: Để / Nhằm mục đích... (N4).
V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
~にやさしい: Thân thiện / Tốt / Dịu dàng với đối tượng nào đó (N4).

Niềm vui cùng nhau nấu ăn

A: 今日きょうのごはんは、みんなできめめましょう。
Bữa cơm hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau quyết định nhé.
B:かあさん、ぼくはこのみどり野菜やさいべたいです!
Mẹ ơi, con muốn ăn loại rau xanh này ạ!
A: いいですね。自分じぶんえらぶと、もっとおいしいですよ。
Hay quá nhỉ. Tự mình chọn thì sẽ thấy ngon hơn đấy.
B: はい!ビタミンがあるから、からだ元気げんきになります printer.
Vâng! Vì có vitamin nên cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh ạ.
A: 全部食ぜんぶたべることができそうですか。
Con có vẻ là sẽ ăn được hết toàn bộ chứ?
B: うん、のこさないで、ゆっくりべます。
Vâng, con sẽ không để thừa mà ăn thong thả ạ.
A: みんなではなしてめると、たのしいですね。
Mọi người cùng nói chuyện rồi quyết định thì vui nhỉ.
B: はい、明日あしたからも一緒いっしょにお料理りょうりしましょう!
Vâng, từ ngày mai chúng ta cũng hãy cùng nhau nấu ăn nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
める: Quyết định (N4).
えらぶ: Chọn / Lựa chọn (N4).
元気げんき Khỏe mạnh (N5).
のこさない: Không để thừa (N4).
一緒いっしょ Cùng nhau (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
V-たいです Muốn làm gì đó (N5).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).

 

 

Trân trọng thời gian bên gia đình

A: スマホを使つかときは、よる10までですよ。
Khi dùng điện thoại, chỉ đến 10 giờ tối thôi nhé.
B: はい。10からは、使つかわないでます。
Vâng ạ. Từ 10 giờ là con không dùng nữa mà đi ngủ.
A: そと世界せかいより、いえ時間じかん大切たいせつにしましょう。
Chúng ta hãy trân trọng thời gian ở nhà hơn là thế giới bên ngoài nhé.
B: わかりました。自分じぶんからだこころまもるルールですね。
Con hiểu rồi ạ. Đây là quy tắc để bảo vệ cơ thể và tâm trí của con nhỉ.
A: ええ。自分じぶんめてまもるのは、とてもいいことです printer.
Ừm. Tự mình quyết định rồi tuân thủ là một điều rất tốt.
B: スマホをないではなすと、とてもたのしいです。
Không nhìn điện thoại mà trò chuyện thì thấy rất vui ạ.
A: 家族かぞくしんうことが、一番大切いちばんたいせつですね。
Cả nhà tin tưởng lẫn nhau là điều quan trọng nhất nhỉ.
B: うん。明日あした約束やくそくまもって、元気げんきごします!
Vâng. Ngày mai con cũng giữ lời hứa để sống thật khỏe khoắn!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まもる: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
約束やくそく Lời hứa (N4).
しんじる: Tin tưởng (N3).
ごす: Trải qua / Sống (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~まで: Đến (mốc thời gian - N5).
V-ないで Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
A より B: So với A thì B... hơn (N5/N4).
V- Nối các hành động / Chỉ cách thức thực hiện (N5/N4).

 

 

Chia sẻ việc nhà để cùng nhau hạnh phúc

A: 今日きょうは、おうちの「仕事しごと」をきめめましょう。
Hôm nay, chúng ta hãy cùng quyết định "công việc" nhà mình nhé.
B:かあさんだけじゃなくて、ぼく手伝てつだいます!
Không chỉ mình mẹ đâu, con cũng sẽ giúp một tay ạ!
A: ありがとう。みんなでけると、おかあさんもらくになります。
Cảm ơn con. Chia việc ra cho mọi người thì mẹ cũng sẽ thảnh thơi hơn.
B: ぼく掃除そうじをします。おとうさんは料理りょうりですね printer.
Con sẽ dọn dẹp. Còn bố thì nấu ăn nhé.
A: 自分じぶんめたルールをまもるのは、大切たいせつですよ。
Tự mình quyết định rồi giữ đúng quy tắc là điều quan trọng đấy.
B: はい、自分じぶんのことを自分じぶんでするのは、気持きもちがいいです。
Vâng, tự mình làm việc của mình thì cảm thấy rất dễ chịu ạ.
A: 全部終ぜんぶおわったら、よるはみんなで映画えいがましょう。
Nếu tất cả xong xuôi, buổi tối mọi người hãy cùng xem phim nhé.
B: やったー!約束やくそくまもって、がんばります!
Dê! Con sẽ giữ lời hứa và cố gắng ạ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
手伝てつだう: Giúp đỡ (N5/N4).
ける: Chia ra / Phân chia (N4).
らく Nhàn / Thảnh thơi / Dễ dàng (N4).
掃除そうじ Dọn dẹp (N5/N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
約束やくそく Lời hứa (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
~だけじゃなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-たら Sau khi... / Nếu (Điều kiện hoàn thành - N4).

 

 

Bài học về giá trị đồng tiền

A:とうさん、お小遣こづかいをもう少しやしたいです。
Bố ơi, con muốn tăng tiền tiêu vặt lên một chút ạ.
B: そうですね。スーパーのもの値段ねだん一緒いっしょましょう。
Vậy à. Chúng ta hãy cùng nhau xem giá cả đồ đạc ở siêu thị nhé.
A:菓子かしたかいですね。お金を大切たいせつ使つかいたいです printer.
Bánh kẹo đắt thật bố nhỉ. Con muốn sử dụng tiền thật cẩn thận.
B: ええ。お菓子かしへらして、貯金ちょきんをしてみませんか。
Ừm. Con có muốn thử giảm bớt bánh kẹo rồi tiết kiệm tiền không?
A: はい!もっと大切たいせつもののために、計画けいかくてます。
Vâng ạ! Con sẽ lập kế hoạch cho những thứ quan trọng hơn.
B: 自分じぶんかんがえてめるのは、とてもいいことですよ printer.
Tự mình suy nghĩ rồi quyết định là một điều rất tốt đấy.
A: お金のはなしは、勉強べんきょうになってたのしいですね。
Những câu chuyện về tiền bạc thật sự là bài học bổ ích và vui vẻ ạ.
B: そうだね。これからもみんなで大切たいせつ使つかいましょう。
Đúng thế. Từ nay về sau mọi người hãy cùng sử dụng tiền thật cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
小遣こづかい: Tiền tiêu vặt (N4).
値段ねだん Giá cả (N4).
大切たいせつ Cẩn thận / Quan trọng (N5/N4).
貯金ちょきん Tiết kiệm tiền (N4).
計画けいかく Kế hoạch (N3).
勉強べんきょう Học tập / Bài học rút ra (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たいです Muốn làm gì đó (N5).
V-ましょう Cùng làm gì đó (N5).
V-てみませんか Thử làm gì đó xem sao không? (Lời gợi ý - N4).
V-るのは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa động từ - N4).

 

 

Chủ động và thấu cảm khi đi tàu

A: すみません、駅員えきいんさん。みちまよいました。
Xin lỗi, anh nhân viên ga tàu ơi. Tôi bị lạc đường rồi.
B: どうしましたか。どこへきたいですか。
Có chuyện gì thế? Bạn muốn đi đâu vậy?
A: 新宿駅しんじゅくえききたいですが、どの電車でんしゃですか。
Tôi muốn đi đến ga Shinjuku, nhưng là đoàn tàu nào ạ?
B: あちらのあか電車でんしゃってください。
Bạn hãy leo lên đoàn tàu màu đỏ ở đằng kia nhé.
A: ありがとうございます。このスマホのアプリも使つかいます printer.
Cảm ơn anh. Tôi cũng sẽ sử dụng ứng dụng trên điện thoại này nữa.
B: ええ、アプリは便利べんりですよ。をつけてってください。
Vâng, ứng dụng tiện lắm đấy. Bạn hãy đi cẩn thận nhé.
A: まわりひといそがしいですから、自分じぶん調しらべるのは大切たいせつですね。
Vì mọi người xung quanh đều bận rộn nên việc tự mình tìm hiểu là rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。わからないときは、いつでもいてください。
Đúng vậy. Khi nào không biết, bạn hãy cứ hỏi bất cứ lúc nào nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
駅員えきいん Nhân viên ga tàu (N4).
まよう: Lạc đường (N4).
る: Lên (xe, tàu) (N5).
便利べんり Tiện lợi (N4).
調しらべる: Tra cứu / Tìm hiểu (N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ました Thì quá khứ (N5).
V-たいです Muốn làm gì đó (Mong muốn - N5).
V-てください Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu/đề nghị lịch sự - N5).
~から: Vì... (Chỉ lý do - N5/N4).

 

 

Khởi đầu mới và tình hàng xóm

A: すみません、となり部屋へやあたらしく引越ひっこしをしてきました。
Xin lỗi, tôi mới dọn nhà đến ở phòng bên cạnh ạ.
B: そうですか。はじめまして、どうぞよろしくおねがいします。
Vậy à. Rất vui được gặp bạn, từ nay mong được bạn giúp đỡ nhé.
A: こちらこそ。いつも笑顔えがお挨拶あいさつをしたいです。
Tôi cũng vậy ạ. Tôi muốn luôn chào hỏi với một nụ cười rạng rỡ.
B: いいですね。挨拶あいさつをすると、安心あんしんしますね。
Hay quá nhỉ. Hễ chào hỏi nhau là cảm thấy an tâm ngay nhỉ.
A: はい。このまちのルールも、これからおしえてください。
Vâng. Những quy tắc của khu phố này, từ nay nhờ bác chỉ bảo cho tôi với ạ.
B: ええ、わからないときは、いつでもいてくださいね。
Ừm, khi nào không biết thì bạn hãy cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào nhé.
A: ありがとうございます。近所きんじょひと仲好なかよくしたいです printer.
Tôi cảm ơn ạ. Tôi muốn kết bạn thân thiết với những người hàng xóm.
B: わたしうれしいです。これから仲好なかよくしましょう!
Tôi cũng rất vui. Từ nay chúng ta hãy cùng hòa thuận nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
となり Bên cạnh (N5).
引越ひっこし: Chuyển nhà (N4).
挨拶あいさつ Lời chào hỏi (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
安心あんしん An tâm / Yên tâm (N4).
仲好なかよく: Hòa thuận / Thân thiết (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てきました Vừa mới làm xong việc gì đó (N4).
V-たいです Muốn làm gì đó (N5).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-てください Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu lịch sự - N5).
V-ましょう Cùng làm gì đó (N5).

 

 

Thói quen nhỏ cho sức khỏe lớn

A: おはようございます。きたら、まずなにをしますか。
Chào buổi sáng. Sau khi thức dậy, việc đầu tiên bạn làm là gì?
B: わたしは、あたたかい「白湯さゆ」をみます printer.
Tôi uống "nước ấm".
A: つめたいみずじゃなくて、あたたかいみずがいいのですか。
Không phải nước lạnh mà là nước ấm thì tốt hơn sao?
B: はい。お腹なかあたためると、からだ元気げんきになりますよ。
Vâng. Khi làm ấm bụng thì cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh đấy.
A: はだもきれいになって、あさから気持きもちがいいですね。
Da dẻ cũng đẹp lên, từ buổi sáng đã cảm thấy dễ chịu rồi nhỉ.
B: ええ。毎日続まいにちつづけると、からだなかがきれになります。
Đúng vậy. Nếu duy trì mỗi ngày thì bên trong cơ thể sẽ sạch sẽ.
A: 簡単かんたん習慣しゅうかんですが、とても大切たいせつですね。
Tuy là một thói quen đơn giản nhưng rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。明日あした一緒いっしょんで、健康けんこうになりましょう!
Đúng thế. Ngày mai chúng ta cũng hãy cùng uống và trở nên khỏe mạnh nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
白湯さゆ Nước ấm / Nước sôi để nguội (N3).
あたためる: Làm ấm (N4).
はだ Da / Làn da (N4).
気持きもちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
習慣しゅうかん Thói quen (N4).
健康けんこう Sức khỏe / Khỏe mạnh (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たら Sau khi làm gì đó (N4).
A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).

 

 

Nụ cười rạng rỡ mỗi ngày

A: 最近さいきんかお筋肉きんにくうごかす「かお体操たいそう」が人気にんきですよ。
Dạo gần đây, việc "tập thể dục cho mặt" bằng cách cử động cơ mặt đang được ưa chuộng đấy.
B: ええ。毎日続まいにちつづけると、かおわかくなって、きれいになります。
Vâng. Nếu duy trì mỗi ngày, khuôn mặt sẽ trở nên trẻ trung và đẹp hơn.
A: 道具どうぐ使つかわないで、自分じぶんでできるからいいですね。
Không cần dùng dụng cụ mà tự mình có thể làm được nên hay quá nhỉ.
B: はい。ストレスでかたくなったかおを、やさしくうごかしましょう。
Vâng. Chúng ta hãy cử động nhẹ nhàng khuôn mặt đã bị căng cứng nhé.
A: 笑顔えがお上手じょうずになると、ひとはなすのもたのしくなります。
Khi nụ cười trở nên đẹp hơn thì việc trò chuyện cũng sẽ vui hơn.
B: そうですね。あかるいかおは、まわりひと元気げんきにします。
Đúng vậy. Một khuôn mặt rạng rỡ cũng làm cho những người xung quanh thấy khỏe khoắn.
A: 簡単かんたんうごきですが、大切たいせつ習慣しゅうかんですね printer.
Tuy là những cử động đơn giản nhưng đây là một thói quen quan trọng nhỉ.
B: はい。明日あしたかがみて、一緒いっしょ練習れんしゅうしましょう!
Vâng. Ngày mai chúng ta hãy cùng nhìn gương và luyện tập nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
筋肉きんにく Cơ bắp (N3).
わかくなる: Trở nên trẻ trung (N4).
道具どうぐ Dụng cụ (N4).
かたい: Cứng / Căng cứng (N4).
かがみ Cái gương (N4).
練習れんしゅう Luyện tập (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ないで Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
A-く なります / Na-に なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).

 

Vẻ đẹp rạng rỡ dưới ánh mặt trời

A: 最近さいきんさくらのような「うすいメイク」が人気にんきですね。
Dạo gần đây, kiểu "trang điểm mỏng" giống như hoa anh đào đang phổ biến nhỉ.
B: ええ。あつ化粧けしょうじゃなくて、自然しぜんせたいです。
Vâng. Không phải là trang điểm đậm, mà tôi muốn trông thật tự nhiên.
A: はだやさしい成分せいぶんはいっていますから、安心あんしんですね。
Vì có các thành phần thân thiện với làn da nên cũng thấy an tâm nhỉ.
B: はい。はるちいさなゴミからも、はだまもってくれますよ。
Vâng. Nó cũng bảo vệ làn da khỏi những bụi bẩn nhỏ của mùa xuân đấy.
A: 化粧けしょうをしていても、はだかるくて気持きもちがいいです。
Dù đang trang điểm nhưng làn da vẫn nhẹ nhàng và cảm thấy dễ chịu.
B: 自分じぶん本当ほんとううつくしさを大切たいせつにするのは、いいことですね。
Trân trọng vẻ đẹp thực sự của chính mình là một điều tốt.
A: 太陽たいようしたで、はだあかるくてとてもきれいですよ。
Dưới ánh mặt trời, làn da rạng rỡ và trông rất đẹp đấy.
B: そうですね。明日あしたかるいメイクで、元気げんきごしましょう!
Đúng vậy. Ngày mai chúng ta cũng hãy trang điểm nhẹ nhàng và sống thật khỏe khoắn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
うすい: Mỏng / Nhạt (N4).
化粧けしょう Trang điểm (N4).
自然しぜん Tự nhiên (N4).
まもる: Bảo vệ (N4).
太陽たいよう Mặt trời (N4).
あかるい: Rạng rỡ / Sáng sủa (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~のように: Giống như là... (So sánh - N4).
A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
V-ていても Dù đang làm hành động V... (N4).
V-てくれます Ai đó/Cái gì đó làm việc tốt cho mình (N5/N4).

 

Lòng tốt nhỏ giữa phố thị

A: カフェのまえに、ちいさなみずさらがありますね。
Trước quán cà phê có một cái khay nước nhỏ nhỉ.
B: ええ。のどかわいたとりたちのための「みず」ですよ。
Vâng. Đó là "nước uống" dành cho những chú chim đang khát nước đấy.
A: 都会とかいみずすくないですから、とりたちもよろこびますね。
Vì thành phố có ít nước nên chắc là các chú chim sẽ vui lắm.
B: はい。すこしの工夫くふうで、動物どうぶつ安心あんしんしてやすめます。
Vâng. Với một chút thay đổi nhỏ, động vật cũng có thể yên tâm nghỉ ngơi.
A: とりみずむのをると、やさしい気持きもちになります。
Nhìn cảnh chim uống nước, tôi cảm thấy lòng mình thật nhẹ nhàng.
B: ええ。自然しぜん一緒いっしょむのは、大切たいせつなことですね。
Đúng vậy. Việc cùng chung sống với thiên nhiên là một điều quan trọng.
A: 毎日まいにち、おさらをきれいにするのも大変たいへんですが、いい習慣しゅうかんです。
Mỗi ngày việc làm sạch khay nước cũng vất vả nhưng là một thói quen tốt.
B: そうですね。明日あしたとりたちが元気げんきるといいですね。
Đúng thế. Hy vọng ngày mai các chú chim lại đến một cách khỏe khoắn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
のどかわく: Khát nước (N4).
都会とかい Thành phố / Đô thị (N4).
工夫くふう Ý tưởng / Sự bỏ công sức thay đổi (để tốt hơn) (N3).
安心あんしん An tâm / Yên tâm (N4).
習慣しゅうかん Thói quen (N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
N + のための Dành cho / Vì lợi ích của N (N4).
V-るのます: Nhìn thấy hành động V (N4).
A-く なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi cảm xúc - N4).
V-plain + といいですね Hy vọng là... (Lời cầu chúc - N4).