Quy tắc tĩnh lặng trong gia đình
A: お兄さん、夜10時からは「静かな時間」ですよ。 ♬
Anh trai ơi, từ 10 giờ tối là "giờ tĩnh lặng" đấy nhé.
B: そうだね。ゲームの音を小さくして、静かにするよ. ♬
Đúng rồi nhỉ. Anh sẽ vặn nhỏ tiếng game và giữ yên lặng.
A: ありがとうございます。これで私もゆっくり寝ることができます。 ♬
Em cảm ơn anh. Nhờ vậy mà em cũng có thể ngủ ngon được.
B: 今まで遅くまでうるさくして、本当にごめんね。 ♬
Cho đến nay anh đã làm ồn đến muộn, thật sự xin lỗi em nhé.
A: いいえ、みんなでゆっくり休むことは、健康に大切です。 ♬
Không sao đâu ạ, mọi người cùng nghỉ ngơi thoải mái là điều quan trọng cho sức khỏe.
B: うん。静かだと、朝起きた時も気持ちがいいね。 ♬
Ừm. Nếu yên tĩnh thì khi thức dậy buổi sáng cũng cảm thấy dễ chịu nhỉ.
A: 明日の朝、また元気にたくさんお話ししましょう。 ♬
Sáng mai, chúng ta lại cùng nhau trò chuyện thật nhiều và vui vẻ nhé.
B: そうだね。お互いを大切にするルールは、とてもいいね。 ♬
Đúng thế. Quy tắc biết trân trọng lẫn nhau thật là tốt.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・静か: Yên tĩnh (N5/N4).
・音: Âm thanh / Tiếng động (N5).
・ゆっくり: Thong thả / Thoải mái (N5/N4).
・健康: Sức khỏe (N4).
・気持ちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
・ルール: Quy tắc (Rule).
文法 (Ngữ pháp):
・~から: Từ mốc thời gian (N5).
・V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
・V-て、ごめんね: Xin lỗi vì đã làm hành động V (N4).
・~は大切です: ... là quan trọng (N5/N4).
Lối sống xanh với túi cá nhân
A: その布の袋、きれいで便利そうですね。 ♬
Cái túi vải đó nhìn đẹp và có vẻ tiện lợi nhỉ.
B: これは「マイバッグ」です。買い物に使う自分の袋ですよ. ♬
Đây là "My Bag". Là túi riêng của mình dùng để đi mua sắm đấy.
A: スーパーのビニール袋は使わないのですか。 ♬
Bạn không dùng túi nilon của siêu thị à?
B: ええ、ゴミを減すために、自分の袋を持っています。 ♬
Vâng, để giảm bớt rác thải nên tôi mang theo túi của riêng mình.
A: 小さくしてカバンに入れることができるから、いいですね。 ♬
Nó có thể gấp nhỏ lại rồi cho vào cặp nên hay quá nhỉ.
B: はい。最近は、袋にお金がかかるお店も多いですよ。 ♬
Vâng. Gần đây cũng có nhiều cửa hàng tính tiền túi nilon nữa đấy.
A: 自分の袋を使うのは、地球にも優しくて大切ですね。 ♬
Việc dùng túi của riêng mình vừa thân thiện với trái đất, vừa quan trọng nữa.
B: そうですね。みんなで少しずつゴミを減しましょう。 ♬
Đúng vậy. Mọi người hãy cùng nhau giảm bớt rác thải từng chút một nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・袋: Túi / Bao bì (N4).
・買い物: Mua sắm (N5/N4).
・ゴミ: Rác (N4).
・減す: Giảm bớt (Làm cho giảm đi) (N3).
・地球: Trái Đất (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~そうです: Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ ngoài - N4).
・~ために: Để / Nhằm mục đích... (N4).
・V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
・~に優しい: Thân thiện / Tốt / Dịu dàng với đối tượng nào đó (N4).
Niềm vui cùng nhau nấu ăn
A: 今日のごはんは、みんなで決めましょう。
Bữa cơm hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau quyết định nhé.
B: お母さん、僕はこの緑の野菜が食べたいです!
Mẹ ơi, con muốn ăn loại rau xanh này ạ!
A: いいですね。自分で選ぶと、もっとおいしいですよ。
Hay quá nhỉ. Tự mình chọn thì sẽ thấy ngon hơn đấy.
B: はい!ビタミンがあるから、体が元気になります printer.
Vâng! Vì có vitamin nên cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh ạ.
A: 全部食べることができそうですか。
Con có vẻ là sẽ ăn được hết toàn bộ chứ?
B: うん、残さないで、ゆっくり食べます。
Vâng, con sẽ không để thừa mà ăn thong thả ạ.
A: みんなで話して決めると、楽しいですね。
Mọi người cùng nói chuyện rồi quyết định thì vui nhỉ.
B: はい、明日からも一緒にお料理しましょう!
Vâng, từ ngày mai chúng ta cũng hãy cùng nhau nấu ăn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・決める: Quyết định (N4).
・選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N4).
・元気: Khỏe mạnh (N5).
・残さない: Không để thừa (N4).
・一緒: Cùng nhau (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
Trân trọng thời gian bên gia đình
A: スマホを使う時は、夜10時までですよ。
Khi dùng điện thoại, chỉ đến 10 giờ tối thôi nhé.
B: はい。10時からは、使わないで寝ます。
Vâng ạ. Từ 10 giờ là con không dùng nữa mà đi ngủ.
A: 外の世界より、家の時間を大切にしましょう。
Chúng ta hãy trân trọng thời gian ở nhà hơn là thế giới bên ngoài nhé.
B: わかりました。自分の体と心を守るルールですね。
Con hiểu rồi ạ. Đây là quy tắc để bảo vệ cơ thể và tâm trí của con nhỉ.
A: ええ。自分で決めて守るのは、とてもいいことです printer.
Ừm. Tự mình quyết định rồi tuân thủ là một điều rất tốt.
B: スマホを見ないで話すと、とても楽しいです。
Không nhìn điện thoại mà trò chuyện thì thấy rất vui ạ.
A: 家族で信じ合うことが、一番大切ですね。
Cả nhà tin tưởng lẫn nhau là điều quan trọng nhất nhỉ.
B: うん。明日も約束を守って、元気に過ごします!
Vâng. Ngày mai con cũng giữ lời hứa để sống thật khỏe khoắn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・守る: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
・大切: Quan trọng (N5/N4).
・約束: Lời hứa (N4).
・信じる: Tin tưởng (N3).
・過ごす: Trải qua / Sống (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~まで: Đến (mốc thời gian - N5).
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
・A より B: So với A thì B... hơn (N5/N4).
・V-て: Nối các hành động / Chỉ cách thức thực hiện (N5/N4).
Chia sẻ việc nhà để cùng nhau hạnh phúc
A: 今日は、おうちの「仕事」を決めましょう。
Hôm nay, chúng ta hãy cùng quyết định "công việc" nhà mình nhé.
B: お母さんだけじゃなくて、僕も手伝います!
Không chỉ mình mẹ đâu, con cũng sẽ giúp một tay ạ!
A: ありがとう。みんなで分けると、お母さんも楽になります。
Cảm ơn con. Chia việc ra cho mọi người thì mẹ cũng sẽ thảnh thơi hơn.
B: 僕は掃除をします。お父さんは料理ですね printer.
Con sẽ dọn dẹp. Còn bố thì nấu ăn nhé.
A: 自分で決めたルールを守るのは、大切ですよ。
Tự mình quyết định rồi giữ đúng quy tắc là điều quan trọng đấy.
B: はい、自分のことを自分でするのは、気持ちがいいです。
Vâng, tự mình làm việc của mình thì cảm thấy rất dễ chịu ạ.
A: 全部終わったら、夜はみんなで映画を見ましょう。
Nếu tất cả xong xuôi, buổi tối mọi người hãy cùng xem phim nhé.
B: やったー!約束を守って、がんばります!
Dê! Con sẽ giữ lời hứa và cố gắng ạ!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・手伝う: Giúp đỡ (N5/N4).
・分ける: Chia ra / Phân chia (N4).
・楽: Nhàn / Thảnh thơi / Dễ dàng (N4).
・掃除: Dọn dẹp (N5/N4).
・大切: Quan trọng (N5/N4).
・約束: Lời hứa (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
・~だけじゃなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-たら: Sau khi... / Nếu (Điều kiện hoàn thành - N4).
Bài học về giá trị đồng tiền
A: お父さん、お小遣いをもう少し増やしたいです。
Bố ơi, con muốn tăng tiền tiêu vặt lên một chút ạ.
B: そうですね。スーパーの物の値段を一緒に見ましょう。
Vậy à. Chúng ta hãy cùng nhau xem giá cả đồ đạc ở siêu thị nhé.
A: お菓子は高いですね。お金を大切に使いたいです printer.
Bánh kẹo đắt thật bố nhỉ. Con muốn sử dụng tiền thật cẩn thận.
B: ええ。お菓子を減して、貯金をしてみませんか。
Ừm. Con có muốn thử giảm bớt bánh kẹo rồi tiết kiệm tiền không?
A: はい!もっと大切な物のために、計画を立てます。
Vâng ạ! Con sẽ lập kế hoạch cho những thứ quan trọng hơn.
B: 自分で考えて決めるのは、とてもいいことですよ printer.
Tự mình suy nghĩ rồi quyết định là một điều rất tốt đấy.
A: お金の話は、勉強になって楽しいですね。
Những câu chuyện về tiền bạc thật sự là bài học bổ ích và vui vẻ ạ.
B: そうだね。これからもみんなで大切に使いましょう。
Đúng thế. Từ nay về sau mọi người hãy cùng sử dụng tiền thật cẩn thận nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お小遣い: Tiền tiêu vặt (N4).
・値段: Giá cả (N4).
・大切: Cẩn thận / Quan trọng (N5/N4).
・貯金: Tiết kiệm tiền (N4).
・計画: Kế hoạch (N3).
・勉強: Học tập / Bài học rút ra (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (N5).
・V-てみませんか: Thử làm gì đó xem sao không? (Lời gợi ý - N4).
・V-るのは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa động từ - N4).
Chủ động và thấu cảm khi đi tàu
A: すみません、駅員さん。道に迷いました。
Xin lỗi, anh nhân viên ga tàu ơi. Tôi bị lạc đường rồi.
B: どうしましたか。どこへ行きたいですか。
Có chuyện gì thế? Bạn muốn đi đâu vậy?
A: 新宿駅へ行きたいですが、どの電車ですか。
Tôi muốn đi đến ga Shinjuku, nhưng là đoàn tàu nào ạ?
B: あちらの赤い電車に乗ってください。
Bạn hãy leo lên đoàn tàu màu đỏ ở đằng kia nhé.
A: ありがとうございます。このスマホのアプリも使います printer.
Cảm ơn anh. Tôi cũng sẽ sử dụng ứng dụng trên điện thoại này nữa.
B: ええ、アプリは便利ですよ。気をつけて行ってください。
Vâng, ứng dụng tiện lắm đấy. Bạn hãy đi cẩn thận nhé.
A: 周の人は忙しいですから、自分で調べるのは大切ですね。
Vì mọi người xung quanh đều bận rộn nên việc tự mình tìm hiểu là rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。わからない時は、いつでも聞いてください。
Đúng vậy. Khi nào không biết, bạn hãy cứ hỏi bất cứ lúc nào nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・駅員: Nhân viên ga tàu (N4).
・迷う: Lạc đường (N4).
・乗る: Lên (xe, tàu) (N5).
・便利: Tiện lợi (N4).
・調べる: Tra cứu / Tìm hiểu (N4).
・大切: Quan trọng (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ました: Thì quá khứ (N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Mong muốn - N5).
・V-てください: Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu/đề nghị lịch sự - N5).
・~から: Vì... (Chỉ lý do - N5/N4).
Khởi đầu mới và tình hàng xóm
A: すみません、隣の部屋に新しく引越しをしてきました。
Xin lỗi, tôi mới dọn nhà đến ở phòng bên cạnh ạ.
B: そうですか。はじめまして、どうぞよろしくお願いします。
Vậy à. Rất vui được gặp bạn, từ nay mong được bạn giúp đỡ nhé.
A: こちらこそ。いつも笑顔で挨拶をしたいです。
Tôi cũng vậy ạ. Tôi muốn luôn chào hỏi với một nụ cười rạng rỡ.
B: いいですね。挨拶をすると、安心しますね。
Hay quá nhỉ. Hễ chào hỏi nhau là cảm thấy an tâm ngay nhỉ.
A: はい。この町のルールも、これから教えてください。
Vâng. Những quy tắc của khu phố này, từ nay nhờ bác chỉ bảo cho tôi với ạ.
B: ええ、わからない時は、いつでも聞いてくださいね。
Ừm, khi nào không biết thì bạn hãy cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào nhé.
A: ありがとうございます。近所の人と仲好くしたいです printer.
Tôi cảm ơn ạ. Tôi muốn kết bạn thân thiết với những người hàng xóm.
B: 私も嬉しいです。これから仲好くしましょう!
Tôi cũng rất vui. Từ nay chúng ta hãy cùng hòa thuận nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・隣: Bên cạnh (N5).
・引越し: Chuyển nhà (N4).
・挨拶: Lời chào hỏi (N4).
・笑顔: Nụ cười (N4).
・安心: An tâm / Yên tâm (N4).
・仲好く: Hòa thuận / Thân thiết (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てきました: Vừa mới làm xong việc gì đó (N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-てください: Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu lịch sự - N5).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (N5).
Thói quen nhỏ cho sức khỏe lớn
A: おはようございます。起きたら、まず何をしますか。
Chào buổi sáng. Sau khi thức dậy, việc đầu tiên bạn làm là gì?
B: 私は、温かい「白湯」を飲みます printer.
Tôi uống "nước ấm".
A: 冷たい水じゃなくて、温かい水がいいのですか。
Không phải nước lạnh mà là nước ấm thì tốt hơn sao?
B: はい。お腹を温めると、体が元気になりますよ。
Vâng. Khi làm ấm bụng thì cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh đấy.
A: 肌もきれいになって、朝から気持ちがいいですね。
Da dẻ cũng đẹp lên, từ buổi sáng đã cảm thấy dễ chịu rồi nhỉ.
B: ええ。毎日続けると、体の中がきれになります。
Đúng vậy. Nếu duy trì mỗi ngày thì bên trong cơ thể sẽ sạch sẽ.
A: 簡単な習慣ですが、とても大切ですね。
Tuy là một thói quen đơn giản nhưng rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。明日も一緒に飲んで、健康になりましょう!
Đúng thế. Ngày mai chúng ta cũng hãy cùng uống và trở nên khỏe mạnh nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・白湯: Nước ấm / Nước sôi để nguội (N3).
・温める: Làm ấm (N4).
・肌: Da / Làn da (N4).
・気持ちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
・習慣: Thói quen (N4).
・健康: Sức khỏe / Khỏe mạnh (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たら: Sau khi làm gì đó (N4).
・A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
Nụ cười rạng rỡ mỗi ngày
A: 最近、顔の筋肉を動かす「顔の体操」が人気ですよ。
Dạo gần đây, việc "tập thể dục cho mặt" bằng cách cử động cơ mặt đang được ưa chuộng đấy.
B: ええ。毎日続けると、顔が若くなって、きれいになります。
Vâng. Nếu duy trì mỗi ngày, khuôn mặt sẽ trở nên trẻ trung và đẹp hơn.
A: 道具を使わないで、自分でできるからいいですね。
Không cần dùng dụng cụ mà tự mình có thể làm được nên hay quá nhỉ.
B: はい。ストレスで硬くなった顔を、優しく動かしましょう。
Vâng. Chúng ta hãy cử động nhẹ nhàng khuôn mặt đã bị căng cứng nhé.
A: 笑顔が上手になると、人と話すのも楽しくなります。
Khi nụ cười trở nên đẹp hơn thì việc trò chuyện cũng sẽ vui hơn.
B: そうですね。明るい顔は、周の人も元気にします。
Đúng vậy. Một khuôn mặt rạng rỡ cũng làm cho những người xung quanh thấy khỏe khoắn.
A: 簡単な動きですが、大切な習慣ですね printer.
Tuy là những cử động đơn giản nhưng đây là một thói quen quan trọng nhỉ.
B: はい。明日も鏡を見て、一緒に練習しましょう!
Vâng. Ngày mai chúng ta hãy cùng nhìn gương và luyện tập nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・筋肉: Cơ bắp (N3).
・若くなる: Trở nên trẻ trung (N4).
・道具: Dụng cụ (N4).
・硬い: Cứng / Căng cứng (N4).
・鏡: Cái gương (N4).
・練習: Luyện tập (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないで: Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
・A-く なります / Na-に なります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・V-plain + と: Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).
Vẻ đẹp rạng rỡ dưới ánh mặt trời
A: 最近、桜のような「薄いメイク」が人気ですね。
Dạo gần đây, kiểu "trang điểm mỏng" giống như hoa anh đào đang phổ biến nhỉ.
B: ええ。厚い化粧じゃなくて、自然に見せたいです。
Vâng. Không phải là trang điểm đậm, mà tôi muốn trông thật tự nhiên.
A: 肌に優しい成分が入っていますから、安心ですね。
Vì có các thành phần thân thiện với làn da nên cũng thấy an tâm nhỉ.
B: はい。春の小さなゴミからも、肌を守ってくれますよ。
Vâng. Nó cũng bảo vệ làn da khỏi những bụi bẩn nhỏ của mùa xuân đấy.
A: 化粧をしていても、肌が軽くて気持ちがいいです。
Dù đang trang điểm nhưng làn da vẫn nhẹ nhàng và cảm thấy dễ chịu.
B: 自分の本当の美しさを大切にするのは、いいことですね。
Trân trọng vẻ đẹp thực sự của chính mình là một điều tốt.
A: 太陽の下で、肌が明るくてとてもきれいですよ。
Dưới ánh mặt trời, làn da rạng rỡ và trông rất đẹp đấy.
B: そうですね。明日も軽いメイクで、元気に過ごしましょう!
Đúng vậy. Ngày mai chúng ta cũng hãy trang điểm nhẹ nhàng và sống thật khỏe khoắn nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・薄い: Mỏng / Nhạt (N4).
・化粧: Trang điểm (N4).
・自然: Tự nhiên (N4).
・守る: Bảo vệ (N4).
・太陽: Mặt trời (N4).
・明るい: Rạng rỡ / Sáng sủa (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のように: Giống như là... (So sánh - N4).
・A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
・V-ていても: Dù đang làm hành động V... (N4).
・V-てくれます: Ai đó/Cái gì đó làm việc tốt cho mình (N5/N4).
Lòng tốt nhỏ giữa phố thị
A: カフェの前に、小さな水の皿がありますね。
Trước quán cà phê có một cái khay nước nhỏ nhỉ.
B: ええ。喉が渇いた鳥たちのための「飲み水」ですよ。
Vâng. Đó là "nước uống" dành cho những chú chim đang khát nước đấy.
A: 都会は水が少ないですから、鳥たちも喜びますね。
Vì thành phố có ít nước nên chắc là các chú chim sẽ vui lắm.
B: はい。少しの工夫で、動物も安心して休めます。
Vâng. Với một chút thay đổi nhỏ, động vật cũng có thể yên tâm nghỉ ngơi.
A: 鳥が水を飲むのを見ると、優しい気持ちになります。
Nhìn cảnh chim uống nước, tôi cảm thấy lòng mình thật nhẹ nhàng.
B: ええ。自然と一緒に住むのは、大切なことですね。
Đúng vậy. Việc cùng chung sống với thiên nhiên là một điều quan trọng.
A: 毎日、お皿をきれいにするのも大変ですが、いい習慣です。
Mỗi ngày việc làm sạch khay nước cũng vất vả nhưng là một thói quen tốt.
B: そうですね。明日も鳥たちが元気に来るといいですね。
Đúng thế. Hy vọng ngày mai các chú chim lại đến một cách khỏe khoắn nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・喉が渇く: Khát nước (N4).
・都会: Thành phố / Đô thị (N4).
・工夫: Ý tưởng / Sự bỏ công sức thay đổi (để tốt hơn) (N3).
・安心: An tâm / Yên tâm (N4).
・習慣: Thói quen (N4).
・大切: Quan trọng (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・N + のための: Dành cho / Vì lợi ích của N (N4).
・V-るのを見ます: Nhìn thấy hành động V (N4).
・A-く なります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi cảm xúc - N4).
・V-plain + といいですね: Hy vọng là... (Lời cầu chúc - N4).