Lối sống xanh với túi cá nhân

A: そのぬのふくろ、きれいで便利べんりそうですね。
Cái túi vải đó nhìn đẹp và có vẻ tiện lợi nhỉ.
B: これは「マイバッグ」です。もの使つか自分じぶんふくろですよ.
Đây là "My Bag". Là túi riêng của mình dùng để đi mua sắm đấy.
A: スーパーのビニールふくろ使つかわないのですか。
Bạn không dùng túi nilon của siêu thị à?
B: ええ、ゴミをへらすために、自分じぶんふくろっています。
Vâng, để giảm bớt rác thải nên tôi mang theo túi của riêng mình.
A: ちいさくしてカバンにれることができるから、いいですね。
Nó có thể gấp nhỏ lại rồi cho vào cặp nên hay quá nhỉ.
B: はい。最近さいきんは、ふくろにおかねがかかるおみせおおいですよ。
Vâng. Gần đây cũng có nhiều cửa hàng tính tiền túi nilon nữa đấy.
A: 自分じぶんふくろ使つかうのは、地球ちきゅうにもやさしくて大切たいせつですね。
Việc dùng túi của riêng mình vừa thân thiện với trái đất, vừa quan trọng nữa.
B: そうですね。みんなですこしずつゴミをへらしましょう。
Đúng vậy. Mọi người hãy cùng nhau giảm bớt rác thải từng chút một nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ふくろ Túi / Bao bì (N4).
もの Mua sắm (N5/N4).
ゴミ: Rác (N4).
へらす: Giảm bớt (Làm cho giảm đi) (N3).
地球ちきゅう Trái Đất (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~そうです: Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ ngoài - N4).
~ために: Để / Nhằm mục đích... (N4).
V-ることができます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
~にやさしい: Thân thiện / Tốt / Dịu dàng với đối tượng nào đó (N4).
 

Khởi đầu mới và tình hàng xóm

A: すみません、となり部屋へやあたらしく引越ひっこしをしてきました。
Xin lỗi, tôi mới dọn nhà đến ở phòng bên cạnh ạ.
B: そうですか。はじめまして、どうぞよろしくおねがいします。
Vậy à. Rất vui được gặp bạn, từ nay mong được bạn giúp đỡ nhé.
A: こちらこそ。いつも笑顔えがお挨拶あいさつをしたいです。
Tôi cũng vậy ạ. Tôi muốn luôn chào hỏi với một nụ cười rạng rỡ.
B: いいですね。挨拶あいさつをすると、安心あんしんしますね。
Hay quá nhỉ. Hễ chào hỏi nhau là cảm thấy an tâm ngay nhỉ.
A: はい。このまちのルールも、これからおしえてください。
Vâng. Những quy tắc của khu phố này, từ nay nhờ bác chỉ bảo cho tôi với ạ.
B: ええ、わからないときは、いつでもいてくださいね。
Ừm, khi nào không biết thì bạn hãy cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào nhé.
A: ありがとうございます。近所きんじょひと仲好なかよくしたいです printer.
Tôi cảm ơn ạ. Tôi muốn kết bạn thân thiết với những người hàng xóm.
B: わたしうれしいです。これから仲好なかよくしましょう!
Tôi cũng rất vui. Từ nay chúng ta hãy cùng hòa thuận nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
となり Bên cạnh (N5).
引越ひっこし: Chuyển nhà (N4).
挨拶あいさつ Lời chào hỏi (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
安心あんしん An tâm / Yên tâm (N4).
仲好なかよく: Hòa thuận / Thân thiết (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てきました Vừa mới làm xong việc gì đó (N4).
V-たいです Muốn làm gì đó (N5).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-てください Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu lịch sự - N5).
V-ましょう Cùng làm gì đó (N5).

 

 

Thói quen nhỏ cho sức khỏe lớn

A: おはようございます。きたら、まずなにをしますか。
Chào buổi sáng. Sau khi thức dậy, việc đầu tiên bạn làm là gì?
B: わたしは、あたたかい「白湯さゆ」をみます printer.
Tôi uống "nước ấm".
A: つめたいみずじゃなくて、あたたかいみずがいいのですか。
Không phải nước lạnh mà là nước ấm thì tốt hơn sao?
B: はい。お腹なかあたためると、からだ元気げんきになりますよ。
Vâng. Khi làm ấm bụng thì cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh đấy.
A: はだもきれいになって、あさから気持きもちがいいですね。
Da dẻ cũng đẹp lên, từ buổi sáng đã cảm thấy dễ chịu rồi nhỉ.
B: ええ。毎日続まいにちつづけると、からだなかがきれになります。
Đúng vậy. Nếu duy trì mỗi ngày thì bên trong cơ thể sẽ sạch sẽ.
A: 簡単かんたん習慣しゅうかんですが、とても大切たいせつですね。
Tuy là một thói quen đơn giản nhưng rất quan trọng nhỉ.
B: そうですね。明日あした一緒いっしょんで、健康けんこうになりましょう!
Đúng thế. Ngày mai chúng ta cũng hãy cùng uống và trở nên khỏe mạnh nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
白湯さゆ Nước ấm / Nước sôi để nguội (N3).
あたためる: Làm ấm (N4).
はだ Da / Làn da (N4).
気持きもちがいい: Cảm thấy dễ chịu / Sảng khoái (N4).
習慣しゅうかん Thói quen (N4).
健康けんこう Sức khỏe / Khỏe mạnh (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たら Sau khi làm gì đó (N4).
A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).

 

 

Nụ cười rạng rỡ mỗi ngày

A: 最近さいきんかお筋肉きんにくうごかす「かお体操たいそう」が人気にんきですよ。
Dạo gần đây, việc "tập thể dục cho mặt" bằng cách cử động cơ mặt đang được ưa chuộng đấy.
B: ええ。毎日続まいにちつづけると、かおわかくなって、きれいになります。
Vâng. Nếu duy trì mỗi ngày, khuôn mặt sẽ trở nên trẻ trung và đẹp hơn.
A: 道具どうぐ使つかわないで、自分じぶんでできるからいいですね。
Không cần dùng dụng cụ mà tự mình có thể làm được nên hay quá nhỉ.
B: はい。ストレスでかたくなったかおを、やさしくうごかしましょう。
Vâng. Chúng ta hãy cử động nhẹ nhàng khuôn mặt đã bị căng cứng nhé.
A: 笑顔えがお上手じょうずになると、ひとはなすのもたのしくなります。
Khi nụ cười trở nên đẹp hơn thì việc trò chuyện cũng sẽ vui hơn.
B: そうですね。あかるいかおは、まわりひと元気げんきにします。
Đúng vậy. Một khuôn mặt rạng rỡ cũng làm cho những người xung quanh thấy khỏe khoắn.
A: 簡単かんたんうごきですが、大切たいせつ習慣しゅうかんですね printer.
Tuy là những cử động đơn giản nhưng đây là một thói quen quan trọng nhỉ.
B: はい。明日あしたかがみて、一緒いっしょ練習れんしゅうしましょう!
Vâng. Ngày mai chúng ta hãy cùng nhìn gương và luyện tập nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
筋肉きんにく Cơ bắp (N3).
わかくなる: Trở nên trẻ trung (N4).
道具どうぐ Dụng cụ (N4).
かたい: Cứng / Căng cứng (N4).
かがみ Cái gương (N4).
練習れんしゅう Luyện tập (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ないで Mà không làm V / Đừng làm V (N4).
A-く なります / Na-に なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ましょう Cùng làm gì đó (Lời rủ rê/đề nghị - N5).

 

Vẻ đẹp rạng rỡ dưới ánh mặt trời

A: 最近さいきんさくらのような「うすいメイク」が人気にんきですね。
Dạo gần đây, kiểu "trang điểm mỏng" giống như hoa anh đào đang phổ biến nhỉ.
B: ええ。あつ化粧けしょうじゃなくて、自然しぜんせたいです。
Vâng. Không phải là trang điểm đậm, mà tôi muốn trông thật tự nhiên.
A: はだやさしい成分せいぶんはいっていますから、安心あんしんですね。
Vì có các thành phần thân thiện với làn da nên cũng thấy an tâm nhỉ.
B: はい。はるちいさなゴミからも、はだまもってくれますよ。
Vâng. Nó cũng bảo vệ làn da khỏi những bụi bẩn nhỏ của mùa xuân đấy.
A: 化粧けしょうをしていても、はだかるくて気持きもちがいいです。
Dù đang trang điểm nhưng làn da vẫn nhẹ nhàng và cảm thấy dễ chịu.
B: 自分じぶん本当ほんとううつくしさを大切たいせつにするのは、いいことですね。
Trân trọng vẻ đẹp thực sự của chính mình là một điều tốt.
A: 太陽たいようしたで、はだあかるくてとてもきれいですよ。
Dưới ánh mặt trời, làn da rạng rỡ và trông rất đẹp đấy.
B: そうですね。明日あしたかるいメイクで、元気げんきごしましょう!
Đúng vậy. Ngày mai chúng ta cũng hãy trang điểm nhẹ nhàng và sống thật khỏe khoắn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
うすい: Mỏng / Nhạt (N4).
化粧けしょう Trang điểm (N4).
自然しぜん Tự nhiên (N4).
まもる: Bảo vệ (N4).
太陽たいよう Mặt trời (N4).
あかるい: Rạng rỡ / Sáng sủa (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~のように: Giống như là... (So sánh - N4).
A じゃなくて B: Không phải A mà là B (N4).
V-ていても Dù đang làm hành động V... (N4).
V-てくれます Ai đó/Cái gì đó làm việc tốt cho mình (N5/N4).

 

Lòng tốt nhỏ giữa phố thị

A: カフェのまえに、ちいさなみずさらがありますね。
Trước quán cà phê có một cái khay nước nhỏ nhỉ.
B: ええ。のどかわいたとりたちのための「みず」ですよ。
Vâng. Đó là "nước uống" dành cho những chú chim đang khát nước đấy.
A: 都会とかいみずすくないですから、とりたちもよろこびますね。
Vì thành phố có ít nước nên chắc là các chú chim sẽ vui lắm.
B: はい。すこしの工夫くふうで、動物どうぶつ安心あんしんしてやすめます。
Vâng. Với một chút thay đổi nhỏ, động vật cũng có thể yên tâm nghỉ ngơi.
A: とりみずむのをると、やさしい気持きもちになります。
Nhìn cảnh chim uống nước, tôi cảm thấy lòng mình thật nhẹ nhàng.
B: ええ。自然しぜん一緒いっしょむのは、大切たいせつなことですね。
Đúng vậy. Việc cùng chung sống với thiên nhiên là một điều quan trọng.
A: 毎日まいにち、おさらをきれいにするのも大変たいへんですが、いい習慣しゅうかんです。
Mỗi ngày việc làm sạch khay nước cũng vất vả nhưng là một thói quen tốt.
B: そうですね。明日あしたとりたちが元気げんきるといいですね。
Đúng thế. Hy vọng ngày mai các chú chim lại đến một cách khỏe khoắn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
のどかわく: Khát nước (N4).
都会とかい Thành phố / Đô thị (N4).
工夫くふう Ý tưởng / Sự bỏ công sức thay đổi (để tốt hơn) (N3).
安心あんしん An tâm / Yên tâm (N4).
習慣しゅうかん Thói quen (N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
N + のための Dành cho / Vì lợi ích của N (N4).
V-るのます: Nhìn thấy hành động V (N4).
A-く なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi cảm xúc - N4).
V-plain + といいですね Hy vọng là... (Lời cầu chúc - N4).