📈 タイムマネジメントの改善かいぜん (Tối ưu hóa thời gian)

A: 会議かいぎらすために、AIで予定よてい管理かんりしています。
Tôi đang quản lý lịch trình bằng AI để giảm bớt họp hành.
B: 手間てまはぶけて効率的こうりつてきですね。いい改善かいぜんです!
Tiết kiệm được công sức và hiệu quả nhỉ. Cải tiến tốt đấy!
A: ええ。いた時間じかん勉強べんきょうできるので、たすかります
Vâng. Vì có thể học tập vào thời gian trống nên giúp ích cho tôi lắm.
B: でも、予定よていみすぎになりませんか。
Nhưng lịch trình có bị dồn ép quá mức không bạn?
A: だから、休憩きゅうけい優先ゆうせんするように工夫くふうしています。
Thế nên tôi đang cải tiến để ưu tiên việc nghỉ ngơi.
B: なるほど。すこしの工夫くふうで、生活せいかつしつがりますね。
Ra là vậy. Chỉ một chút thay đổi nhỏ mà chất lượng cuộc sống tăng lên nhỉ.
A: はい。いま方法ほうほう満足まんぞくせず、もっとくしたいです。
Vâng. Tôi không hài lòng với cách hiện tại mà muốn làm tốt hơn nữa.
B: 同感どうかんです。毎日まいにち充実じゅうじつさせるために頑張がんばりましょう。
Đồng cảm với bạn. Hãy cùng cố gắng để mỗi ngày đều ý nghĩa nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 効率的こうりつてき: Hiệu quả (N3).
* 改善かいぜん: Cải tiến / Kaizen (N3).
* 優先ゆうせん: Ưu tiên (N3).
* しつ: Chất lượng (N3).
* 満足まんぞく: Hài lòng (N3).
* 充実じゅうじつ: Ý nghĩa / Đầy đủ (N2).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
手間てまはぶける: Tiết kiệm được công sức (N2).
・~のにたすかります: Giúp ích cho việc... (N4).
・V-すぎ: Quá mức (N4).
・V-るように: Để sao cho... (N4/N3).
・V-ないで / ~ず: Mà không làm gì... (N3).

健康けんこうサポートロボット (Robot hỗ trợ sức khỏe)

A: 最近さいきん、お年寄としよりをたすける「見守みまもりロボット」がえていますね。
Dạo gần đây, Robot trông nom hỗ trợ người già đang tăng lên nhỉ.
B: 便利べんりそうですが、カメラがあるのはすこになりませんか。
Nghe thì tiện nhưng việc có camera chẳng phải hơi đáng lo sao?
A: AIが異常いじょうときだけ通知つうちするので、プライバシーも安心あんしんですよ。
Vì AI chỉ thông báo khi có bất thường nên quyền riêng tư cũng yên tâm thôi.
B: なるほど。でも、ロボットが家族かぞくわりになれますか。
Ra là vậy. Nhưng liệu robot có thể thay thế người thân được không?
A: 会話かいわ相手あいてになるので、さびしさをふせぐことができます。
Vì nó có thể trò chuyện nên có thể phòng tránh được sự cô đơn.
B: たしかに、はなれて家族かぞくにとっては心強こころづよいですね。
Đúng vậy, đối với gia đình sống xa nhau thì thật yên tâm.
A: ええ。技術ぎじゅつかしこ使つかって、安全あんぜんらせるのが一番いちばんです。
Vâng. Dùng công nghệ thông minh để sống an toàn là điều tốt nhất.
B: そうですね。プライバシーをまもりながら、上手うま使つかいたいです。
Đúng vậy. Tôi muốn dùng nó thật khéo trong khi vẫn giữ được sự riêng tư.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 見守みまもり: Trông nom / Giám sát (N2).
* 異常いじょう: Bất thường (N3).
* さびしさ: Sự cô đơn / Nỗi buồn (N4).
* 心強こころづよい: Yên tâm / Tiếp thêm sức mạnh (N2).
* かしこく: Một cách thông minh (N3).
* 上手うまく: Một cách khéo léo / Tốt đẹp (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て います: Đang diễn ra (N5/N4).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa - N4).
・V-れる / V-る ことできる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ながら: Vừa làm việc nầy, vừa làm việc kia (N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).

 

 

美容室びようしつしずかなサービス (Dịch vụ im lặng)

A: 最近さいきん美容室びようしつは、はなさなくてもいいみせえています。
Dạo gần đây, các tiệm làm tóc không cần nói chuyện đang tăng lên.
B: 美容師びようしさんとはなすのが苦手にがてひとには、最高さいこうですね。
Với người ngại nói chuyện với thợ thì thật là tuyệt vời nhỉ.
A: ええ。いまはAIが頭皮とうひ状態じょうたい自動じどう診断しんだんしてくれますよ。
Vâng. Bây giờ AI sẽ tự động chẩn đoán tình trạng da đầu giúp bạn.
B: 言葉ことば説明せつめいしなくても、自分じぶんうケアがわかりますか。
Không cần giải thích bằng lời vẫn biết cách chăm sóc hợp với mình sao?
A: はい。技術ぎじゅつのおかげで、もっとリラックスできます。
Vâng. Nhờ công nghệ mà mình có thể thư giãn hơn.
B: でも、すこさびしいとかんじるひともいるんじゃないですか。
Nhưng chẳng phải cũng có người thấy hơi cô đơn sao?
A: だから、AIとチャットで相談そうだんできるサービスもあります。
Thế nên cũng có dịch vụ có thể thảo luận với AI qua tin nhắn.
B: 日本にほんのサービスは、本当ほんとう細部さいぶまで進化しんかしていますね。
Dịch vụ ở Nhật đúng là phát triển đến từng chi tiết nhỏ nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 美容室びようしつ: Tiệm làm tóc (N4).
* 苦手にがて: Ngại / Kém (N4).
* 頭皮とうひ: Da đầu.
* 診断しんだん: Chẩn đoán (N3).
* リラックス: Thư giãn (Relax).
* 細部さいぶ: Chi tiết nhỏ (N1).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-なくても いい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-て くれる: Làm giúp mình việc gì đó (N5/N4).
・V-て も: Cho dù... (N4).
・~んじゃないですか: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-る ことできる: Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).

 

 

SNSへの投稿とうこう (Đăng ảnh lên mạng xã hội)

A: パーティーの写真しゃしん、SNSにせてもいいですか。
Tôi đăng ảnh buổi tiệc lên mạng xã hội được không?
B: いいですよ。でも、ほかのひとかおかくしましたか。
Được chứ. Nhưng bạn đã che mặt những người khác chưa?
A: あ、わすれました。勝手かってせると失礼しつれいですよね。
Á, tôi quên mất. Tự ý đăng thì bất lịch sự nhỉ.
B: ええ。いまはプライバシーのルールがきびしいですよ。
Vâng. Bây giờ quy tắc riêng tư khắt khe lắm đấy.
A: たしかに。スタンプでかくしてからアップしますね。
Đúng rồi. Tôi sẽ dùng sticker che lại rồi mới đăng nhé.
B: それが安心あんしんです。場所ばしょがバレるのもこわいですから。
Làm thế cho yên tâm. Vì bị lộ địa điểm cũng đáng sợ lắm.
A: はい。ルールをまもって、たのしく使つかいたいです。
Vâng. Tôi muốn tuân thủ quy tắc và sử dụng thật vui vẻ.
B: そうですね。みんなでをつけましょう。
Đúng vậy. Mọi người hãy cùng cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* せる: Đăng tải (ảnh, bài viết) (N3).
* かくす: Che đi / Giấu đi (N3).
* 勝手かってに: Tự ý / Tự tiện (N3).
* きびしい: Khắt khe / Nghiêm khắc (N4).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* バレる: Bị lộ / Bị phát hiện (N2/N1).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-ても いいですか: Xin phép làm gì đó (N5).
・V-る + : Nếu / Hễ... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-て から: Sau khi làm việc nầy... (N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-ましょう: Cùng nhau làm gì đó (N5).

 

 

タメ口ぐちはなそう (Nói chuyện thân mật nhé)

A: 今日きょうさそってくれてありがとう。すごたのしい!
Cảm ơn bạn đã rủ tôi đi chơi nhé. Vui quá đi!
B: もう友達ともだちだから、敬語けいごやめない
Chúng mình là bạn rồi, hay là bỏ kính ngữ đi?
A: いいの?じゃあ、今日きょうからタメ口ではなすね。
Được không? Vậy từ hôm nay tôi nói chuyện thân mật nhé.
B: うん。そのほうがもっと仲良なかよくなれるよ。
Ừm. Như thế chúng mình sẽ càng thân nhau hơn đấy.
A: 敬語けいごだと、すこ距離きょりがあったかんじがしたからうれしい。
Dùng kính ngữ cứ thấy có chút khoảng cách nên tôi vui lắm.
B: よかった。これからはもっと気楽きらくあそぼう!
Tốt quá rồi. Từ nay hãy đi chơi với nhau thoải mái hơn nhé!
A: うん。あ、今日きょうのランチもかんでいい?
Ừm. À, bữa trưa hôm nay cũng chia đôi (Warikan) chứ?
B: もちろん。それが一番いちばん使つかわないからね。
Dĩ nhiên rồi. Như thế là thoải mái nhất mà (không cần giữ kẽ).

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 敬語けいご: Kính ngữ (N4).
* タメぐち: Cách nói chuyện thân mật, ngang hàng (N2).
* 距離きょり: Khoảng cách (N3).
* 気楽きらく: Thoải mái / Không gò bó (N3).
* かん: Chia tiền hóa đơn (N2).
* 使つかう: Khách sáo / Giữ kẽ / Chú ý sắc mặt (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て ありがとう: Cảm ơn vì đã làm việc gì đó (N5).
・V-ない?: Đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng (Thân mật - N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-た かんじがした: Đã có cảm giác là... (N3).
・V-よう: Thể ý chí / Rủ rê cùng làm gì đó (N4).

 

 

家事分担かじぶんたん家族かぞく (Chia sẻ việc nhà)

A: 最近さいきんは、夫婦ふうふ家事分担かじぶんたんをするいええていますね。
Dạo nầy, nhà mà vợ chồng chia sẻ việc nhà đang tăng lên nhỉ.
B: ええ。うちは掃除そうじぼく料理りょうりつま担当たんとうしています。
Vâng. Nhà tôi dọn dẹp là tôi, còn nấu ăn là vợ đảm nhận.
A: いいですね!おくさんはよろこんでいるでしょう。
Tốt quá! Chắc là vợ bạn vui lắm.
B: はい。でもそとでは「おくさん」ではなく「つま」とうのがマナーです。
Vâng. Nhưng ở ngoài, gọi là "Tsuma" chứ không phải "Okusan" mới là lịch sự.
A: あ、そうでした。家族かぞくかたむずかしいですね。
Á, đúng rồi. Cách gọi người thân khó thật đấy.
B: 自分じぶんおやも、そとでは「ちち」「はは」といますよ。
Bố mẹ mình thì ở ngoài cũng gọi là "Chichi", "Haha" đấy.
A: 勉強べんきょうになります。役割やくわりかたも、時代じだいわりますね。
Tôi học hỏi được rồi. Cả vai trò và cách gọi đều thay đổi theo thời đại nhỉ.
B: そうですね。協力きょうりょくして、いい家庭かていつくいたいです。
Đúng vậy. Tôi muốn hợp tác để xây dựng gia đình tốt đẹp.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 家事分担かじぶんたん: Chia sẻ việc nhà.
* 担当たんとう: Đảm nhận / Phụ trách (N3).
* マナー: Quy tắc ứng xử / Phép lịch sự (Manner).
* つま / おくさん: Vợ của mình / Vợ của người khác (N5/N4).
* ちち / はは: Bố / Mẹ của mình (Dùng khi nói với người ngoài - N5).
* 家庭かてい: Gia đình / Tổ ấm (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て います: Đang diễn ra / Trạng thái kéo dài (N5).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa - N4).
・~ではなく: Không phải là... (Mà là... - N3).
・~といます: Gọi là... / Nói là... (N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).

 

 

マッチングアプリでの出会であい (Chuyện hẹn hò)

A: 最近さいきん、AIで相性あいしょうのいいひとさがすアプリが人気にんきですよ。
Dạo nầy, ứng dụng dùng AI tìm người hợp tính cách đang hot lắm.
B: 条件じょうけんじゃなくて、性格せいかくもわかるのはいいですね。
Không chỉ điều kiện mà biết được cả tính cách thì tốt nhỉ.
A: ええ。でも、最後さいごはちゃんと告白こくはくしないとダメですよ。
Vâng. Nhưng cuối cùng không tỏ tình đàng hoàng là không được đâu.
B: たしかに。日本にほん言葉ことばにしないと、っているかわかりません。
Đúng vậy. Ở Nhật không nói ra thì không biết là có đang yêu nhau không.
A: デートの場所ばしょも、アプリがおしえてくれるそうですよ。
Nghe nói địa điểm hẹn hò ứng dụng cũng chỉ cho mình luôn đấy.
B: 便利べんりですが、やっぱり二人ふたりめるのがたのしいです。
Tiện thật nhưng dù sao hai người cùng quyết định vẫn vui hơn.
A: そうですね。大切たいせつなのは二人ふたり気持きもちですから。
Đúng vậy. Vì quan trọng nhất là tình cảm của hai người mà.
B: 同感どうかんです。わたし勇気ゆうきして、いいひとさがしてみます。
Đồng cảm luôn. Tôi cũng sẽ lấy dũng khí tìm một người tốt xem sao.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 相性あいしょう: Sự hợp nhau / Tâm đầu ý hợp (N3/N2).
* 条件じょうけん: Điều kiện (N3).
* 告白こくはく: Tỏ tình (N3).
* う: Hẹn hò / Yêu nhau (N4).
* 勇気ゆうきす: Lấy dũng khí (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
・~じゃなくて: Không phải là... (N4).
・V-ないと ダメ: Nếu không làm... thì không được (N4).
・V-ているか わからない: Không biết là có đang... hay không (N4).
・V-る + のが 楽しい: Việc làm gì đó thì vui (Danh từ hóa - N4).

 

 

報・連・相とサポート (Báo cáo và hỗ trợ)

A: 佐藤さとうさん、報告ほうこくわりましたか。
Sato ơi, báo cáo xong chưa?
B: まだです。整理せいり時間じかんがかかっています。
Chưa. Việc sắp xếp đang tốn thời gian quá.
A: 大変たいへんですね。すこ手伝てつだいましょうか。
Vất vả nhỉ. Tôi giúp một tay nhé?
B: ありがとうございます!たすかります。
Cảm ơn bạn! May quá.
A: はやめに相談そうだんすれば、みんなで協力きょうりょくできますよ。
Nếu thảo luận sớm thì mọi người có thể giúp nhau mà.
B: そうですね。つぎはもっとはや連絡れんらくします。
Đúng vậy. Lần tới tôi sẽ liên lạc sớm hơn.
A: はい。今日きょう残業ざんぎょうしないでかえりましょう。
Ừ. Hôm nay đừng làm thêm nữa, về thôi nào.
B: わかりました。おつかさまでした!
Tôi hiểu rồi. Chào bạn nhé (Vất vả cho bạn rồi)!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 報告ほうこく: Báo cáo (N3).
* 相談そうだん: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 連絡れんらく: Liên lạc (N4).
* 協力きょうりょく: Hợp tác / Giúp đỡ (N3).
* 残業ざんぎょう: Làm thêm giờ (N4).
* おつかさま: Lời chào sau giờ làm việc / Bạn đã vất vả rồi.
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て います: Đang diễn ra / Trạng thái (N5).
・V-ましょうか: Đề nghị giúp đỡ (N5).
・V-えば ~できます: Nếu... thì có thể... (Điều kiện & Khả năng - N4).
・V-ないで: Đừng làm gì / Mà không làm gì (N4).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó / Lời rủ rê (N5).

 

 

近所付きんじょづき合いとルール (Chuyện hàng xóm)

A: こんにちは。今月こんげつ掃除そうじ参加さんかしますか。
Chào bạn. Buổi dọn dẹp tháng nầy bạn có tham gia không?
B: はい。ネットの通知つうちて、確認かくにんしました。
Có chứ. Tôi đã xem thông báo trên mạng và xác nhận rồi.
A: かったです。一緖いっしょまち綺麗きれいにしましょう。
Tốt quá. Chúng ta cùng nhau làm sạch phố phường nhé.
B: はい。ゴミしの日も間違まちがえないようにします。
Vâng. Tôi cũng sẽ chú ý để không nhầm ngày đổ rác.
A: ええ。ルールをまもることは、大切たいせつなマナーですね。
Vâng. Việc tuân thủ quy tắc là phép lịch sự quan trọng mà.
B: よる掃除機そうじき使つかわないようにしています。
Tôi cũng đang cố gắng không dùng máy hút bụi vào ban đêm.
A: たすかります。おたがいに気持きもちよくらしたいですね。
Cảm ơn bạn. Chúng ta đều muốn sống thoải mái nhỉ.
B: 同感どうかんです。これからもよろしくおねがいします。
Đồng ý luôn. Từ nay về sau cũng mong được bạn giúp đỡ nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 参加さんか: Tham gia (N4).
* 綺麗きれい: Sạch đẹp / Xinh đẹp (N5).
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn (N4).
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (Manner).
* 掃除機そうじき: Máy hút bụi (N4).
* 同感どうかん: Đồng ý / Đồng cảm (N2).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-ましょう: Cùng nhau làm gì đó / Lời rủ rê (N5).
・V-る ように します: Cố gắng / Chú ý làm việc gì đó (N4).
・V-ない ように します: Cố gắng không làm việc gì đó (N4).
・V-る こと: Việc... (Danh từ hóa hành động - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).

 

 

お返しおかえしのマナー (Quà đáp lễ)

A: おいわいをいただいたので、おかえしをかんがえています。
Tôi đã nhận được quà mừng nên đang suy nghĩ việc tặng quà đáp lễ.
B: 日本にほんは「半返はんがえし」の文化ぶんかがあるから、大変たいへんですよね。
Vì Nhật Bản có văn hóa "đáp lễ một nửa" nên cũng vất vả nhỉ.
A: ええ。だから、AIがギフトを提案ていあんしてくれるアプリを使つかいます。
Vâng. Thế nên tôi dùng ứng dụng AI đề xuất quà tặng giúp mình.
B: 相手あいて使つかわないような、いいものえらべますか。
Có chọn được món đồ tốt để đối phương không phải khách sáo không?
A: はい。マナーの失礼しつれいもチェックできるので安心あんしんです。
Vâng. Có thể kiểm tra cả các lỗi thất lễ nên rất yên tâm.
B: それは便利べんりですね。失敗しっぱいしないのが一番いちばんです。
Tiện quá nhỉ. Không mắc sai lầm là điều quan trọng nhất.
A: はい。おれいのメッセージもAIと一緖いっしょつくってみます。
Vâng. Tôi sẽ thử cùng AI soạn cả lời cảm ơn nữa.
B: いいですね。上手じょうず技術ぎじゅつ使つかって、感謝かんしゃつたえましょう。
Tốt đấy. Hãy dùng công nghệ thật khéo để truyền đạt lòng biết ơn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* おいわい: Quà chúc mừng (N4).
* おかえし: Quà đáp lễ (N3).
* 半返はんがえし: Đáp lễ một nửa giá trị.
* 提案ていあん: Đề xuất / Kiến nghị (N3).
* 失礼しつれい: Thất lễ / Bất lịch sự (N5/N4).
* 感謝かんしゃ: Sự cảm ơn / Lòng biết ơn (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ので: Vì... (Nguyên nhân khách quan - N4).
・V-て くれる: Ai đó làm giúp mình việc gì đó (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-て みます: Làm thử việc gì đó (N4).
・V-ましょう: Cùng làm gì đó / Lời rủ rê (N5).

 

 

共感きょうかんやし (Lắng nghe và chữa lành)

A: 最近さいきん仕事しごとのプレッシャーですこつかれました。
Dạo nầy, tôi hơi mệt vì áp lực công việc.
B: そうだったんですね。その気持きもち、よくわかります。
Ra là vậy. Tôi rất hiểu cảm giác đó.
A: 将来しょうらいのことも不安ふあんで、どうすればいいかなやみます。
Tôi cũng lo về tương lai (việc tương lai), không biết nên làm thế nào.
B: 一人ひとりかかまないで、わたしはなしてください。
Đừng giữ một mình (trong lòng), hãy nói với tôi nhé.
A: ありがとう。はなすだけでこころかるくなります。
Cảm ơn bạn. Chỉ cần nói ra là lòng thấy nhẹ nhõm hơn rồi.
B: 今日きょうしずかなカフェで、ゆっくりやすみましょう。
Hôm nay chúng mình hãy nghỉ ngơi ở một quán cà phê yên tĩnh nhé.
A: いいですね。自分じぶんやす時間じかん必要ひつようですね。
Hay quá. Đúng là cần thời gian để chữa lành cho bản thân nhỉ.
B: はい。あせらずに、ゆっくりすすみましょう。
Vâng. Đừng vội vã, hãy cứ thong thả tiến bước nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* プレッシャー: Áp lực (Pressure).
* 不安ふあん: Lo lắng / Bất an (N3).
* かかむ: Giữ kín trong lòng / Ôm đồm (N2).
* こころかるくなる: Nhẹ lòng / Nhẹ nhõm.
* やす: Chữa lành / Xoa dịu (N2).
* あせる: Nôn nóng / Vội vàng (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-ました: Đã... (Diễn tả trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành - N5).
・V-る こと: Việc... (Danh từ hóa - N4).
・V-ないで: Đừng làm gì / Mà không làm gì (N4).
・V-ます: Thể hiện tình trạng hoặc thói quen (N5).
・V-ましょう: Cùng nhau làm gì đó / Lời rủ rê (N5).

 

 

共感きょうかんやし (Lắng nghe và chữa lành)

A: 最近さいきん仕事しごとのプレッシャーですこつかれました。
Dạo nầy, tôi hơi mệt vì áp lực công việc.
B: そうだったんですね。その気持きもち、よくわかります。
Ra là vậy. Tôi rất hiểu cảm giác đó.
A: 将来しょうらいのことも不安ふあんで、どうすればいいかなやみます。
Tôi cũng lo về tương lai (việc tương lai), không biết nên làm thế nào.
B: 一人ひとりかかまないで、わたしはなしてください。
Đừng giữ một mình (trong lòng), hãy nói với tôi nhé.
A: ありがとう。はなすだけでこころかるくなります。
Cảm ơn bạn. Chỉ cần nói ra là lòng thấy nhẹ nhõm hơn rồi.
B: 今日きょうしずかなカフェで、ゆっくりやすみましょう。
Hôm nay chúng mình hãy nghỉ ngơi ở một quán cà phê yên tĩnh nhé.
A: いいですね。自分じぶんやす時間じかん必要ひつようですね。
Hay quá. Đúng là cần thời gian để chữa lành cho bản thân nhỉ.
B: はい。あせらずに、ゆっくりすすみましょう。
Vâng. Đừng vội vã, hãy cứ thong thả tiến bước nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* プレッシャー: Áp lực (Pressure).
* 不安ふあん: Lo lắng / Bất an (N3).
* かかむ: Giữ kín trong lòng / Ôm đồm (N2).
* こころかるくなる: Nhẹ lòng / Nhẹ nhõm.
* やす: Chữa lành / Xoa dịu (N2).
* あせる: Nôn nóng / Vội vàng (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-ました: Đã... (Diễn tả trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành - N5).
・V-る こと: Việc... (Danh từ hóa - N4).
・V-ないで: Đừng làm gì / Mà không làm gì (N4).
・V-ます: Thể hiện tình trạng hoặc thói quen (N5).
・V-ましょう: Cùng nhau làm gì đó / Lời rủ rê (N5).