"QUÁN SUSHI BĂNG CHUYỀN" 

AAこのkono かいてんずしkaitenzushi no みせmiseさいきんsaikin とてもtotemo にんきninki ですdesu ne
A: Cửa hàng Sushi băng chuyền này dạo này rất hot nhỉ.

BBええeeやすくてyasukute おいしいoishii からkaraいつもitsumo ひとhito ga おおいooi ですdesu yo
B: Vâng, vì vừa rẻ vừa ngon nên lúc nào cũng đông người đấy.

AAさかなsakana ga しんかんせんshinkansen ni のってnotte くるkuru no ga おもしろいomoshiroi ですdesu
A: Việc cá chạy trên tàu Shinkansen đến thật là thú vị.

BBはいhaiこどもkodomo mo おとなotona mo みんなminna えがおegao ni なりますmasu ne
B: Vâng, cả trẻ em lẫn người lớn ai cũng đều mỉm cười nhỉ.

AAこんどkondoいっしょにisshoni おいしいoishii すしsushi o たべにtabeni いきましょう。
A: Lần tới, chúng ta hãy cùng nhau đi ăn Sushi ngon nhé.

BBいいii ですdesu neおなかonaka いっぱいippai たべましょう。
B: Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy ăn thật no nhé.

 "CHUẨN BỊ CHO MÙA COOL BIZ" 

AAもうすぐmousugu かいしゃkaisha de 「クールビズ」 ga はじまりhajimariますmasu ne
A: Sắp tới ở công ty sẽ bắt đầu mùa "Cool Biz" rồi nhỉ.

BBええeeねくたいnekutai o しない からkaraとてもtotemo らくraku ですdesu yo
B: Vâng, vì không phải thắt cà vạt nên rất thoải mái đấy.

AAすずしいsuzushii しゃつshatsu o かいにkaini いこうikou to おもいomoiますmasu
A: Tôi định đi mua mấy chiếc áo sơ mi mát mẻ.

BBユニクロyunikuro no あたらしいatarashii しゃつshatsu waやすくてyasukute おしゃおれoshare ですdesu yo
B: Áo sơ mi mới của Uniqlo vừa rẻ lại vừa thời trang đấy.

AAそれsore wa いいii ですdesu neあしたashita みにmini いきますmasu
A: Thế thì tốt quá. Ngày mai tôi sẽ đi xem.

BBええeeじぶんjibun ni あうau いろiro o さがしましょう。
B: Vâng, chúng ta hãy cùng tìm màu sắc hợp với mình nhé.

 

 

 "VĂN HÓA QUÀ LƯU NIỆM OMIYAGE" 

AAしゅうまつshuumatsuきょうとkyouto e りょこうryokou ni いきましたmashita
A: Cuối tuần, tôi đã đi du lịch ở Kyoto.

BBいいii ですdesu neきょうとkyouto no けしきkeshiki wa どうdou でしたdeshita ka
B: Hay quá nhỉ. Cảnh sắc ở Kyoto thì thế nào?

AAとてもtotemo きれいでkireide した。これ、 かいしゃkaisha no みなさんminasan ni おみやげomiyage ですdesu
A: Rất là đẹp. Đây là quà lưu niệm cho mọi người ở công ty ạ.

BBありがとうarigatou ございます。 ゆうめいなyuumei na きょうとkyouto no おかしokashi ですdesu ne
B: Cảm ơn bạn nhé. Là món bánh kẹo nổi tiếng của Kyoto nhỉ.

AAはいhaiみんなminna de たべてtabete くださいkudasai
A: Vâng, mời mọi người cùng ăn nhé.

BBりょこうryokou no あとato niおみやげomiyage o わたすwatasu no wa いいii しゅうかんshuukan ですdesu ne
B: Sau khi đi du lịch, việc tặng quà lưu niệm là một thói quen tốt nhỉ.

 

 

 "SẮP XẾP NHÀ NHỎ GỌN GÀNG" 

AAにほんnihon no へやheya wa せまいsemai ですdesu gaきれいにkirei ni つかいたいtsukaitai ですdesu ne
A: Phòng ở Nhật hẹp nhưng tôi muốn sử dụng một cách thật đẹp nhỉ.

BBええee、 「ニトリ」 ya 「イケア」 no かぐkagu waべんりbenri ですdesu yo
B: Vâng, đồ nội thất của Nitori hay IKEA tiện lợi lắm đấy.

AAさいきんsaikinどんなdonna ものmono ga にんきninki ですdesu ka
A: Dạo này, những món đồ như thế nào thì hot ạ?

BBちいさいchiisai つくえtsukue ya、 「ベッド」 no したshita ni おくoku はこhako ga にんきninki ですdesu yo
B: Bàn nhỏ hay những chiếc hộp đặt dưới gầm giường đang rất được ưa chuộng đấy.

AAいいii ですdesu neわたしwatashi mo へやheya o 「スッキリ」 させたいsasetai ですdesu
A: Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn làm cho căn phòng của mình trông gọn gàng.

BBはいhaiかぐkagu o うまくumaku つかってtsukatteたのしくtanoshiku すみましょうsumimashou
B: Vâng, hãy sử dụng tốt đồ nội thất để sống thật vui vẻ nhé.

 

 

 "CẢNH GIÁC TIN NHẮN LỪA ĐẢO" 

AAへんなhen na めーるme-ru ga きましkimashiたが、 どうdou すればsureba いいii ですdesu ka
A: Có tin nhắn lạ gửi đến, tôi nên làm thế nào đây?

BBそれsore wa あぶないabunai ですdesu からkaraあけないでakenaide くださいkudasai
B: Cái đó nguy hiểm lắm nên bạn đừng có mở ra nhé.

AAさいきんsaikinにせnise no 「ニュース」 ya めーるme-ru ga おおいooi ですdesu ne
A: Dạo này có nhiều tin tức và tin nhắn giả mạo nhỉ.

BBええeeしらないshiranai ひとhito からkara no 「リンク」 wa おさないでosanaide くださいkudasai
B: Vâng, những đường link từ người không quen biết thì đừng có ấn vào.

AAわかりましたwakarimashitaあんしょうばんごうanshou bangou mo おしえませんoshiemasen
A: Tôi hiểu rồi. Tôi cũng sẽ không cho biết mã số bí mật đâu.

BBはいhaiじぶんjibun no こじんじょうほうkojin jouhou o たいせつにtaisetsu ni まもりましょうmamorimashou
B: Vâng, chúng ta hãy cùng bảo vệ thật kỹ thông tin cá nhân của mình nhé.

 

 

 "SỬ DỤNG BÌNH NƯỚC CÁ NHÂN" 

AAそのsono 「マイボトル」、 デザインdezain ga とてもtotemo きれいkirei ですdesu ne
A: Cái "bình nước cá nhân" đó thiết kế đẹp quá nhỉ.

BBありがとうarigatou ございます。 まいにちmainichi これkore o つかってtsukatte います yo
B: Cảm ơn bạn. Ngày nào tôi cũng dùng cái này đấy.

AAのみものnomimono o かわなくてもkawanakutemo いいii からkaraエコeko ですdesu ne
A: Không cần mua đồ uống cũng được nên thật là thân thiện với môi trường nhỉ.

BBええeeごみgomi mo へるheru し、 おかねokane mo せつやくsetsuyaku できますmasu yo
B: Vâng, rác cũng giảm đi mà lại còn có thể tiết kiệm tiền nữa.

AAわたしwatashi mo あしたashita からkara 「マイバッグ」 to ボトルbotoru o つかいますmasu
A: Tôi cũng sẽ dùng "túi cá nhân" và bình nước từ ngày mai.

BBいいii ですdesu neみんなminna de 「もったいない」 o たいせつにtaisetsu ni しましょう。
B: Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy cùng trân trọng tinh thần "lãng phí thật đáng tiếc" nhé.

 

 

 "SỬ DỤNG PHIẾU GIẢM GIÁ CỦA THÀNH PHỐ" 

AAshi no 「プレミアムしょうひんけんshouhinkeno かいましたkaimashita ka
A: Bạn đã mua "Phiếu quà tặng ưu đãi" của thành phố chưa?

BBいいえiieそれsore wa なんnan ですdesu ka
B: Chưa, cái đó là cái gì vậy?

AA10,000えんichiman-en de 13,000えんichiman-sanzen-en no かいものkaimono ga できますmasu yo
A: Với 10,000 Yên thì bạn có thể mua sắm được tới 13,000 Yên đấy.

BBすごいsugoi ですdesu neどこdoko de つかうtsukau ことkoto ga できますmasu ka
B: Tuyệt đấy! Có thể sử dụng ở đâu vậy?

AAちかくchikaku no 「スーパー」 ya でんきやdenkiya de つかえますmasu yo
A: Có thể dùng ở siêu thị hoặc cửa hàng điện máy gần đây đấy.

BBおとくotoku ですdesu neわたしwatashi mo すぐにsugu ni もうしこみますmoushikomimasu
B: Hời quá nhỉ. Tôi cũng sẽ đăng ký ngay đây.

 

 

 "ROBOT THÚ CƯNG TRONG GIA ĐÌNH" 

AAさいきんsaikinいえie de ろぼっとrobotto no いぬinu o かってkatte います。
A: Dạo này, tôi đang nuôi một chú chó robot ở nhà.

BBほんものhonmono no いぬinu みたいにmitai ni うごきugokiますmasu ka
B: Nó có cử động giống như chó thật không?

AAはいhaiなまえnamae o よぶyobu toうれしそうにureshisou ni kiますmasu yo
A: Có chứ, hễ gọi tên là nó sẽ đến với vẻ rất vui sướng đấy.

BBそれsore wa かわいいkawaii ですdesu neさんぽsanpo mo いりませirimaseka
B: Thế thì đáng yêu nhỉ. Cũng không cần đi dạo luôn hả?

AAええeeいそがしいisogashii ひとhito でもdemo いっしょにisshoni たのしくtanoshiku せいかつseikatsu できますmasu yo
A: Vâng, ngay cả người bận rộn cũng có thể sinh hoạt cùng nhau vui vẻ.

BBまいにちmainichiこころkokoro ga いやされそうiyasaresou ですdesu ne
B: Hàng ngày, chắc là con người sẽ cảm thấy được chữa lành nhỉ.

 

 

"TẶNG LẠI ĐỒ CŨ CHO NGƯỜI CẦN" 

AAらいげつraigetsu ひっこしhikkoshi o shiますmasu からkaraにもつnimotsu o へらしたいherashitai ですdesu
A: Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà nên muốn giảm bớt đồ đạc.

BBまだmada つかえるtsukaeru ものmono wa ありariますmasu ka
B: Có món đồ nào vẫn còn dùng được không?

AAはいhaiこのkono でんしれんじdenshirenji wa きれいkirei ですdesu からkaraだれかdareka ni あげたいagetai ですdesu
A: Có, cái lò vi sóng này còn sạch lắm nên tôi muốn tặng lại cho ai đó.

BB: 「ジモティー」 o つかえばtsukaebaきんじょkinjo no ひとhito ni すぐsugu ゆずれyuzureますmasu yo
B: Nếu dùng "Jimoty", bạn có thể nhượng lại ngay cho người ở gần đấy.

AAそれsore wa いいii ですdesu neごみgomi ni ならない からkara うれしいureshii ですdesu
A: Thế thì tốt quá. Tôi rất vui vì nó không trở thành rác.

BBええee、 「もったいない」 no きもちkimochi wa たいせつtaisetsu ですdesu ne
B: Vâng, tinh thần "lãng phí thật đáng tiếc" thật là quan trọng nhỉ.

 

 

 "LỄ HỘI ẨM THỰC QUỐC TẾ" 

AAこんしゅうまつkonshuumatsuよよぎこうえんyoyogi kouen de 「ベトナムフェスティバル」 ga ありますmasu yo
A: Cuối tuần này, có "Lễ hội Việt Nam" ở công viên Yoyogi đấy.

BBおもしろそうomoshirosou ですdesu neどんなdonna りょうりryouri ga ありますmasu ka
B: Nghe có vẻ thú vị nhỉ. Có những món ăn nào vậy?

AAほんばhonba no 「フォー」 ya 「バインミー」 ga たべられますmasu yo
A: Có thể ăn được phở và bánh mì chính gốc đấy.

BBにほんじんnihonjin mo ベトナムbetonamu no りょうりryouri ga すきsuki ですdesu ka
B: Người Nhật cũng thích món ăn Việt Nam chứ ạ?

AAはいhaiさいきんsaikin wa ベトナムbetonamu no ぶんかbunka ni きょうみkyoumi ga あるaru ひとhito ga おおいooi ですdesu
A: Vâng. Dạo này nhiều người quan tâm đến văn hóa Việt Nam lắm.

BBうれしいureshii ですdesu neぜひzehi いっしょにisshoni いきましょう。
B: Vui quá nhỉ. Nhất định chúng ta hãy cùng đi nhé.

 

 

 "HỌC KỸ NĂNG MỚI CHO CÔNG VIỆC" 

AAさいきんsaikinしごとshigoto no あとato ni プログラミングpuroguramingu o べんきょうbenkyou して いますimasu
A: Dạo này, sau giờ làm việc tôi đang học lập trình.

BBすごいsugoi ですdesu neあたらしいatarashii ぎじゅつgijutsu o おぼえるoboeru n ですdesu ka
B: Giỏi quá nhỉ. Bạn học thêm kỹ năng mới à?

AAはいhaiしょうらいshourai no ためtame ni 「リスキリング」 ga たいせつtaisetsu ですdesu からkara
A: Vâng, vì việc "học lại kỹ năng" rất quan trọng cho tương lai mà.

BBわたしwatashi mo しごとshigoto de 「AI」 o うまくumaku つかいたいtsukaitai to おもってomotte います。
B: Tôi cũng đang muốn sử dụng tốt AI trong công việc.

AAいいii ですdesu neまいにちmainichi すこしずつsukoshizutsu がんばればganbarebaもくひょうmokuhyou ni ちかづきchikazukiますmasu yo
A: Hay quá nhỉ. Nếu mỗi ngày cố gắng một chút, bạn sẽ tiến gần đến mục tiêu thôi.

BBええeeいっしょにisshoni じぶんjibun no きゃりあkyaria o みがきましょうmigakishimashou
B: Vâng, chúng ta hãy cùng nhau mài giũa sự nghiệp của bản thân nhé.