Giày siêu nhẹ và công nghệ sức khỏe

ミナ: ねえ、リサイクル素材そざい超軽量ちょうけいりょうシューズがたよ!
Này, dòng giày siêu nhẹ (超軽量) làm từ vật liệu tái chế (リサイクル素材) mới ra mắt rồi đấy!
カイト: ってる!かるくてあるきやすいから、長距離ちょうきょり移動いどうにぴったりだね。
Tớ biết rồi! Vì nhẹ và dễ đi nên cực kỳ hợp (ぴったり) để di chuyển quãng đường dài (長距離) nhỉ.
ミナ: これなら、一日中歩いちにちじゅうあるいてもあしつかれなくてみそう 
Thế này thì có vẻ (ngữ pháp そう) dù đi bộ cả ngày cũng không lo bị mỏi chân (ngữ pháp なくて済む) rồi.
カイト: スマホのアプリで心拍数しんぱくすうもチェックできるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) còn có thể kiểm tra cả nhịp tim (心拍数) qua ứng dụng điện thoại nữa cơ.
ミナ: すごい!健康状態けんこうじょうたいがすぐかるなんて、旅行りょこうでも安心あんしんだわ。
Giỏi thật! Cái việc (ngữ pháp なんて) biết ngay tình trạng sức khỏe giúp mình đi du lịch cũng yên tâm (安心) hơn.
カイト: はるらしいパステルカラーも、おしゃれで可愛かわいいしね。
Màu pastel mang không khí mùa xuân nhìn cũng thời trang (おしゃれ) và dễ thương (ngữ pháp し) nữa.
ミナ: このくついて、どこかあたらしい場所ばしょかけたい!
Tớ muốn xỏ đôi giày này rồi đi đến một nơi nào đó mới mẻ quá (ngữ pháp たい)!
カイト: いいかんがえだね。アクティブに毎日まいにちたのしもうよ!
Ý hay đấy. Hãy cùng tận hưởng mỗi ngày một cách thật năng động (アクティブ) nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
超軽量ちょうけいりょう Siêu nhẹ (N3).
ぴったり: Vừa vặn / Hoàn hảo / Chính xác (N4).
つかれなくてむ: Không bị mệt / Tránh được việc bị mệt (N3).
心拍数しんぱくすう Nhịp tim (Heart rate).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
かける: Đi ra ngoài (N5/N4).
アクティブ: Năng động (Active).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくて済(す)む Không cần phải làm V / Tránh được việc V (N3).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán tình hình - N4).
~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Cảm thán / Ngạc nhiên - N3).
~し: Liệt kê lý do hoặc đặc điểm (N4).

 

 

Sự thấu cảm tại ga Shinjuku

ミナ: 新宿駅しんじゅくえきって迷路めいろみたいだけど、子供用こどもよう色塗いろぬりマップた?
Ga Shinjuku trông giống như (ngữ pháp みたい) cái mê cung (迷路) ấy, cậu đã thấy cái bản đồ tô màu (色塗り) cho trẻ con chưa?
カイト: ああ、あれね!駅員えきいんさんの手書てがきなんだって。
À, cái đó hả! Nghe nói là (ngữ pháp なんだって) đồ tự tay nhân viên nhà ga vẽ (手書き) đấy.
ミナ: 可愛かわいいから、子供こども自分じぶん出口でぐちつけられるね .
Vì hình vẽ dễ thương nên trẻ con cũng có thể (ngữ pháp られる) tự mình tìm thấy lối ra (出口) nhỉ.
カイト: ひろえきで、迷子まいごにならずにむのは本当ほんとうたすかるよ
Ở cái ga rộng thế này, việc (danh từ hóa) tránh được việc (ngữ pháp ずに済む) bị lạc (迷子) đúng là giúp ích thật sự.
ミナ: 駅員えきいんさんが一生懸命練習いっしょうけんめいれんしゅうしていたらしいよ。
Nghe nói là anh nhân viên nhà ga đã nỗ lực (一生懸命) luyện tập để vẽ đấy.
カイト: すごいね。これこそ本当ほんとうのおもてなしだわ。
Giỏi thật. Chính cái này (ngữ pháp こそ) mới là tinh thần hiếu khách thực thụ này.
ミナ: 出口でぐちつけたとき子供こども笑顔えがお最高さいこうじゃない?
Cái lúc tìm thấy lối ra, nụ cười (笑顔) của mấy đứa nhỏ chẳng phải là (ngữ pháp じゃない) tuyệt nhất sao?
カイト: 本当ほんとう。ちょっとした工夫くふうで、えきあたたかくなるね。
Thật sự. Chỉ một chút sáng tạo (工夫) thôi mà làm nhà ga trở nên ấm áp hẳn lên.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
迷路めいろ Mê cung (N3).
色塗いろぬり: Tô màu.
手書てがき: Vẽ tay / Viết tay (N3).
出口でぐち Lối ra (N5/N4).
迷子まいご Trẻ lạc (N4).
一生懸命いっしょうけんめい Nỗ lực / Hết mình (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
工夫くふう Sự sáng tạo / Bỏ công sức (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~みたい: Trông giống như là... (So sánh/Phán đoán - N4).
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
V-られる Thể khả năng (N5/N4).
V-ずに済(す)む Tránh được việc... / Không cần làm việc... (N3).
N + こそ Chính là N (Nhấn mạnh - N3).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).

Dịch vụ làm ấm gối tại khách sạn Kyoto 

ミナ: 京都きょうとのホテルで、まくらを38あたためてっててくれるサービスがあるんだって。
Nghe nói (ngữ pháp んだって) ở khách sạn tại Kyoto có dịch vụ làm ấm gối (枕) sẵn ở 38°C để đón khách đấy.
カイト: へえ、すごい!はるよるはまださむいから、すごくうれしいね。
Hê, giỏi thật! Vì (ngữ pháp から) đêm xuân vẫn còn lạnh nên được như vậy thì thích quá nhỉ.
ミナ: 環境かんきょうわるとねむれないひとも、これならリラックスできるわ printer.
Những người không ngủ được (眠れない) khi thay đổi môi trường, nếu là cái này (ngữ pháp なら) chắc sẽ thư giãn lắm.
カイト: 自分じぶんいえにいるみたいに、こころあたたまるサービスだよね。
Giống như là (ngữ pháp みたい) đang ở nhà mình vậy, đúng là một dịch vụ ấm lòng nhỉ.
ミナ: チェックインの時間じかんわせて、準備じゅんびしてくれるらしいよ。
Nghe nói (ngữ pháp らしい) họ căn đúng thời gian khách nhận phòng để chuẩn bị chu đáo luôn.
カイト: さすが。目立めだたないけど、本当ほんとうのおもてなしだわ。
Đúng là đẳng cấp. Tuy không phô trương (目立たない) nhưng đây chính là sự hiếu khách (おもてなし) thực thụ.
ミナ: こういうこまかいやさしさに、すごく感動かんどうしちゃう。
Tớ cực kỳ cảm động (感動) trước những sự tử tế tỉ mỉ như thế này.
カイト: 本当ほんとういますぐ京都きょうとまりにきたくなったよ!
Thật sự. Tớ muốn đi nghỉ (泊まる) ở Kyoto ngay và luôn rồi đây!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まくら Chiếc gối (N4).
あたためる: Làm ấm (N4).
ねむれない: Không ngủ được (Khả năng phủ định - N4).
リラックス: Thư giãn (Relax).
おもてなし: Sự hiếu khách / Tận tâm (N3).
感動かんどう Cảm động (N3).
まる: Trọ lại / Nghỉ lại (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
~から: Vì... (Chỉ lý do - N5/N4).
~なら: Nếu là... (Giả định điều kiện đưa ra ý kiến - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh / Phán đoán - N4).
~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).

 

Sự thấu cảm trên chuyến xe Taxi

乗客じょうきゃく すみません、おたせしました!
Xin lỗi bác, bắt bác phải chờ lâu quá!
運転手うんてんしゅ 大丈夫だいじょうぶですよ。最後さいご一束ひとたば無事ぶじえましたか?
Không sao đâu. Thế cháu đã mua được đóa hoa cuối cùng (一束) một cách thuận lợi (無事に) chưa?
乗客じょうきゃく はい!わがままをったのに、ってくれて本当ほんとうたすかりました。
Vâng ạ! Mặc dù (ngữ pháp のに) cháu đòi hỏi quá đáng (わがまま) thế mà bác vẫn chờ cho (ngữ pháp てくれる), thật sự cứu nguy cho cháu quá.
運転手うんてんしゅ いえいえ。仕事しごとより、そのはなとどける気持きもちのほう大切たいせつですから。
Không có gì đâu. So với công việc thì tấm lòng muốn gửi đóa hoa đó đi quan trọng hơn (ngữ pháp ほうが大切) nhiều mà.
乗客じょうきゃく ありがとうございます。おかげで彼女かのじょ笑顔えがおえそうです printer.
Cháu cảm ơn bác. Nhờ có bác (おかげで) mà có vẻ (ngữ pháp そう) cháu sắp được gặp bạn gái với nụ cười trên môi rồi.
運転手うんてんしゅ それはかった。しあわせな時間じかんのお手伝てつだいができて、わたしうれしいですよ。
Thế thì tốt quá. Giúp được một chút (お手伝い) cho khoảnh khắc hạnh phúc của cháu, bác cũng vui lây.
乗客じょうきゃく いそいでいたけど、運転手うんてんしゅさんのやさしさでこころきました。
Lúc nãy cháu cứ cuống lên (急ぐ), nhưng nhờ sự tử tế của bác mà tâm trí cháu bình tĩnh lại (落ち着く) rồi.
運転手うんてんしゅ じゃあ、安全運転あんぜんうんてんでゆっくり目的地もくてきちまできましょうね。
Vậy thì giờ mình cứ lái xe an toàn, thong thả đi đến điểm đến (目的地) nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
たせしました: Xin lỗi vì đã bắt bạn chờ (N5/N4).
無事ぶじに: Một cách thuận lợi / Bình an (N4).
わがまま: Ích kỷ / Đòi hỏi quá đáng (N3).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
手伝てつだい: Sự giúp đỡ (Kính ngữ - N4).
く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh (N3).
目的地もくてきち Điểm đến / Đích đến (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + のに Mặc dù... (Diễn tả sự tương phản/bất ngờ - N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
ほう大切たいせつ ... thì quan trọng hơn (So sánh hơn - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
V-ましょう Hãy cùng làm gì đó (Lời mời / Gợi ý - N5).

 

Sự thấu cảm dưới cơn mưa Osaka

かさがあるひと あめ、ひどいですね。バス停ばすていまで一緒いっしょにどうですか?
Mưa to (ひどい) quá nhỉ. Để mình che chung đến bến xe buýt (ngữ pháp どうですか) nhé?
かさがないひと え、いいんですか?ありがとうございます!
Ơ, được thế ạ? Cảm ơn bạn nhiều nhé!
かさがあるひと れたら風邪かぜをひいちゃうから、もっとなかはいってください。
Bị ướt (濡れる) là lỡ bị cảm lạnh (ngữ pháp ちゃう) mất, bạn xích vào trong này thêm chút đi.
かさがないひと かさがなくてこまっていたので、本当ほんとうたすかりました。
Vì (ngữ pháp ので) mình đang lo vì không có ô nên thật sự may mắn (助かる) quá.
かさがあるひと 大阪おおさかあめきゅうですからね。びっくりしましたよね。
Mưa ở Osaka hay bất chợt (急) lắm. Bạn cũng bất ngờ đúng không?
かさがないひと はい。らないひとたすけてもらえて、すごくあたたかい気持きもちです。
Vâng. Được người lạ (知らない人) giúp cho (ngữ pháp もらう) thế này, mình thấy ấm lòng (温かい気持ち) lắm.
かさがあるひと あ、バスがましたよ。れないようにをつけて!
A, xe buýt đến rồi kìa. Để không (ngữ pháp ように) bị ướt thì hãy cẩn thận nhé!
かさがないひと はい!本当ほんとうにありがとうございました。お元気げんきで!
Vâng! Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn mọi điều tốt lành (お元気で)!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ひどい: Tồi tệ / Kinh khủng / (Mưa) to (N4).
れる: Bị ướt (N4).
風邪かぜをひく: Bị cảm lạnh (N5/N4).
たすかる: Được cứu giúp / May mắn (N4).
きゅう Đột ngột / Bất ngờ (N4).
らないひと Người lạ (N4).
をつけて: Hãy cẩn thận (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~どうですか: Đề nghị / Gợi ý làm gì đó (N5/N4).
V-ちゃう Làm gì đó lỡ / Chẳng may (N4).
~ので: Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan - N4).
V-てもらう Nhận được hành động từ người khác (N4).
~ように: Để cho / Để không... (Chỉ mục đích - N4).

 

Sự hào phóng của bác chủ quán

ミナ: ねえ、駅前えきまえのカフェの店主てんしゅ、すごく太っ腹ふとっぱらなんだって。
Này, nghe nói (ngữ pháp んだって) bác chủ quán (店主) trước ga hào phóng (太っ腹) cực kỳ luôn.
カイト: ホワイトデーの物客ものきゃくに、タダで駐車場ちゅうしゃじょうしてるんだよね。
Bác ấy cho khách đi mua đồ White Day mượn (貸す) bãi đỗ xe (駐車場) miễn phí (タダ) đúng không?
ミナ: そうなの。みせわなくてもいいから、プレゼントをいにけって。
Đúng thế. Bác bảo không cần mua (ngữ pháp くてもいい) đồ ở quán cũng được, cứ đi mua quà đi.
カイト: かっこいいね!駐車場ちゅうしゃじょうつからなくて、みんなこまってたもん。
Ngầu thật đấy! Chứ (ngữ pháp もん) ai cũng đang khốn đốn (困る) vì không tìm ra chỗ đỗ xe mà.
ミナ: 結局けっきょく、おれいにコーヒーをひとがたくさんあつまったらしいわ。
Rốt cuộc, nghe bảo (ngữ pháp らしい) có rất nhiều người đã quay lại mua cà phê để cảm ơn (お礼) bác ấy.
カイト:たがさま気持きもちが、まちあたたかくしているね.
Cái tinh thần giúp đỡ lẫn nhau (お互い様) đang làm cả khu phố ấm áp hẳn lên nhỉ.
ミナ: わたしもそんな素敵すてきなおみせで、ゆっくりやすみたくなっちゃった。
Tớ cũng tự nhiên thấy (ngữ pháp なっちゃった) muốn đến một quán tuyệt vời như thế để nghỉ ngơi quá đi.
カイト: いいかんがえだね。今度こんどやすみにってみようか!
Ý hay đấy. Nghỉ lễ tới mình cùng đi thử xem sao (ngữ pháp てみようか) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
店主てんしゅ Chủ tiệm / Chủ quán (N3).
太っ腹ふとっぱら Hào phóng / Rộng lượng.
タダ: Miễn phí (N4).
駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe (N4).
す: Cho mượn (N5/N4).
こまる: Khó khăn / Khốn đốn (N5/N4).
れい Sự cảm ơn / Đáp lễ (N4).
たがさま Cùng cảnh ngộ / Giúp đỡ lẫn nhau.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
~くてもいい: Không cần làm gì cũng được (Cho phép - N4).
~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/thân mật - N4).
~らしい: Nghe nói / Dường như là... (N4).
~なっちゃった: Lỡ trở nên... / Tự nhiên thấy... (N4).
~てみようか: Thử làm gì đó xem sao nhé? (Gợi ý - N4).

 

Hộp cơm cảm ơn và tình đồng nghiệp

カイト: 田中たなかさん、これ!ぼくつくったお弁当べんとうです。べてください。
Chú Tanaka, cái này này! Là cơm hộp (お弁当) cháu tự làm đấy. Mời chú ăn ạ.
田中たなか えっ、お弁当べんとう?わざわざつくってくれたのかい。
Hả, cơm hộp á? Cháu cất công (わざわざ) làm cho chú (ngữ pháp てくれた) đấy à.
カイト: 昨日きのうやすみに練習れんしゅうしたんです。いつもお世話せわになっているおれいです。
Cháu đã tập làm vào ngày nghỉ hôm qua đấy. Đây là món quà cảm ơn (お礼) vì chú luôn giúp đỡ cháu.
田中たなか うわ、すごい!卵焼たまごやきがすごくきれいで美味おいしそうだ。
Oa, giỏi thật! Miếng trứng cuộn (卵焼き) trông đẹp và ngon mắt (ngữ pháp そう) quá cơ.
カイト: みんなでべると、仕事しごとつかれもわすれちゃいますね printer.
Cứ hễ (ngữ pháp と) cùng nhau ăn thế này thì bao nhiêu mệt mỏi (疲れ) công việc cũng quên sạch (ngữ pháp ちゃう) hết chú nhỉ.
田中たなか 本当ほんとうだね。現場げんばなのに、いえなかにいるみたいにあたたかいよ.
Thật sự luôn. Đang ở công trường (現場) mà chú thấy ấm áp (温かい) cứ như đang ở nhà (ngữ pháp みたい) vậy.
カイト: よろこんでもらえてかったです。午後ごご一緒いっしょ頑張がんばりましょう!
Được chú thấy vui (ngữ pháp もらう) là cháu mừng rồi. Chiều nay mình cũng cùng cố gắng (頑張りましょう) nhé!
田中たなか ああ。おかげで元気げんきたよ。よし、こうか!
À ừ. Nhờ cháu (おかげで) mà chú thấy phấn chấn (元気が出る) hẳn lên rồi. Tốt, mình đi thôi nào (ngữ pháp か)!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
弁当べんとう Cơm hộp (N5/N4).
わざわざ: Cất công / Có ý tốt (N3).
れい Cảm ơn / Đáp lễ (N4).
卵焼たまごやき: Trứng cuộn (món ăn truyền thống trong bento).
つかれ: Sự mệt mỏi (N4).
現場げんば Công trường / Hiện trường (N3).
元気げんきる: Thấy phấn chấn / Có năng lượng trở lại (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình với ý tốt (N4).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh / Phán đoán - N4).
V-てもらう Nhận được hành động/lòng tốt từ người khác (N4).
V-ましょうか / V-おうか Lời rủ rê / Đề nghị cùng làm (N5/N4).

 

Nghệ thuật từ chối lời mời của cấp trên

上司じょうし 佐藤さとうくん今日きょうこのあと、みんなで一杯いっぱいどうだい?
Sato này, lát nữa xong việc anh em mình làm vài ly (ngữ pháp どうだい) nhé?
社員しゃいん すみません、今日きょうはどうしてもはやかえらなければならないんです。
Xin lỗi sếp, hôm nay cháu nhất định phải về sớm (ngữ pháp なければならない) ạ (ngữ pháp なんです).
上司じょうし おや、めずらしいね。なにきゅう用事ようじでもあるのかい?
Ồ, hiếm thấy (珍しい) nhỉ. Cháu có việc gì gấp (用事) sao?
社員しゃいん はい、つま約束やくそくしたホワイトデーの夕飯ゆうはんつくかかりなんです。
Vâng, cháu có hẹn làm "đầu bếp" (係) chuẩn bị bữa tối White Day cho vợ ạ.
上司じょうし それは大切たいせつだね!おくさんをたせちゃいけないよ printer.
Việc đó quan trọng (大切) đấy chứ! Đừng để vợ phải chờ (ngữ pháp ちゃいけない) nhé.
社員しゃいん理解りかいありがとうございます。明日あしたまた全力ぜんりょく頑張がんばります!
Cháu cảm ơn sếp đã thông cảm (ご理解) ạ. Mai cháu sẽ lại cố gắng hết mình (全力)!
上司じょうし よし、はやかえって家族かぞくとの時間じかんたのしんでおいで.
Được rồi, về sớm mà tận hưởng (楽しむ) thời gian bên gia đình đi (ngữ pháp おいで).
社員しゃいん 失礼しつれいします。みなさんもおつかさまでした!
Cháu xin phép ạ. Chúc mọi người làm việc hiệu quả (お疲れ様) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
一杯いっぱい Một ly / Một chầu nhậu (N4).
めずらしい: Hiếm khi / Lạ (N4).
用事ようじ Việc bận / Việc riêng (N5/N4).
かかり Người phụ trách / Vai trò (N3).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
全力ぜんりょく Toàn lực / Hết sức mình (N3).
つかさま Bạn đã vất vả rồi (Lời chào công sở phổ biến).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~どうだい?: Đề nghị / Gợi ý một cách thân mật (Dành cho nam giới/cấp trên nói với cấp dưới - N4).
~なければならない: Phải làm gì đó (Nghĩa vụ - N4).
~なんだ / なんです: Giải thích lý do hoặc nhấn mạnh tình huống (N4).
~ちゃいけない: Không được làm gì đó (Cấm đoán/nhắc nhở - N4).
~ておいで: Hãy đi làm gì đó đi (Lời khuyên thân mật từ cấp trên - N3).

 

Phép lịch sự thầm lặng giữa đám đông

ミナ: 新宿しんじゅく駅前えきまえ、すごいひとだったけど、みんなやさしかったね。
Trước ga Shinjuku đông người kinh khủng, thế mà (ngữ pháp けど) ai cũng tử tế (優しい) thật đấy.
カイト: うん、お年寄としよりや子供こどもみちをあけて、「さきにどうぞ」って。
Ừ, họ chủ động tránh đường (道をあける) cho người già với trẻ con, rồi bảo "mời bác đi trước" nữa.
ミナ: いそいでいても、ちゃんとまわりていてすごいわ.
Dù đang vội nhưng họ vẫn duy trì việc quan sát (ngữ pháp いて) xung quanh (周り) kỹ thật, phục sát đất luôn.
カイト: だから、あんなにひとおおいのに全然ぜんぜんぶつからないんだね .
Thảo nào đông người thế mà (ngữ pháp のに) chẳng thấy va chạm (ぶつかる) gì cả nhỉ.
ミナ: 外国がいこくひとも、このしずかなマナーをおどろいていたよ.
Mấy người nước ngoài thấy cái phép lịch sự thầm lặng này cũng ngạc nhiên (驚く) lắm.
カイト: 言葉ことばがなくても、おたがいに気持きもちがつたわっているかんじ。
Cảm giác (感じ) như chẳng cần lời nào mà mọi người vẫn thấu hiểu (伝わる) được ý nhau ấy.
ミナ: ちいさなやさしさが、ひろまちあたたかくしているわ。
Mấy cái lòng tốt nho nhỏ này làm cả thành phố rộng lớn ấm áp (温かい) hẳn lên.
カイト: 本当ほんとうだね。ぼく見習みならって、もっと親切しんせつにしたいよ。
Thật sự luôn. Tớ cũng phải học tập theo (見習う) để sống tử tế (ngữ pháp たい) hơn mới được.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
やさしい: Tử tế / Hiền lành / Dịu dàng (N5/N4).
みちをあける: Tránh đường / Nhường đường (N4).
まわりる: Quan sát xung quanh (N4).
ぶつかる: Va chạm / Đâm vào nhau (N4).
おどろく: Ngạc nhiên / Bất ngờ (N4).
つたわる: Truyền đạt / Thấu hiểu / Lan tỏa (N3).
見習みならう: Học tập theo gương ai đó (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~けど: Nhưng mà... (Dùng nối câu tự nhiên - N5/N4).
V-ていて Đang duy trì một hành động/trạng thái (N4).
V-plain + のに Mặc dù... thế mà... (N4).
V-ずに Mà không... (Làm A mà không làm B - N3).
かんじ: Cảm giác / Có vẻ như... (N4).
V-たい Muốn làm gì đó (N5/N4).

 

Nghệ thuật làm chủ cảm xúc

ミナ: ねえ、大阪おおさか会社かいしゃで「5秒待びょうまってからはなす」のが流行はやってるんだって。
Này, nghe nói (ngữ pháp んだって) ở các công ty ở Osaka đang rộ lên (流行る) quy tắc "chờ 5 giây rồi mới nói" đấy.
カイト: 5びょうも?ちょっとながいけど、おこるのをふせげそうだね.
Tận 5 giây cơ à? Hơi lâu tí nhưng có vẻ (ngữ pháp そう) sẽ ngăn được (防ぐ) việc nổi nóng nhỉ.
ミナ: そうなの。いやなことをまえに、一回落いっかいおけるのがいいわ。
Đúng thế. Trước khi (ngữ pháp 前に) nói ra mấy lời khó nghe (嫌なこと) thì việc bình tĩnh lại (落ち着く) một nhịp là rất tốt.
カイト: なるほど。相手あいてのことをかんがえると、仕事しごともスムーズにすすむよね。
Ra là vậy. Cứ hễ (ngữ pháp と) nghĩ cho đối phương thì công việc cũng tiến triển trôi chảy (スムーズ) hơn nhiều.
ミナ: クレームのときも、すこだまるだけでトラブルがるらしいよ.
Nghe bảo ngay cả khi khách phàn nàn, chỉ cần (ngữ pháp だけで) im lặng (黙る) một chút là rắc rối (トラブル) cũng giảm bớt.
カイト: すごいね。しずかな時間じかんが、じつ一番強いちばんつよ解決策かいけつさくなんだ。
Giỏi thật. Thời gian tĩnh lặng hóa ra lại là cách giải quyết (解決策) mạnh mẽ nhất đấy.
ミナ: わたしもこれからは、仕事しごと自分じぶんみがくためにやってみようかな。
Từ nay chắc tớ cũng thử làm thế (ngữ pháp てみようかな) để rèn luyện (磨く) bản thân trong công việc xem sao.
カイト: ぼくも。だれきずつけずに、おだやかに毎日まいにちごしたいね!
Tớ nữa. Tớ cũng muốn trải qua mỗi ngày một cách êm đềm (穏やか) mà không làm tổn thương ai!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
流行はやる: Thịnh hành / Rộ lên (N3).
ふせぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N3).
く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh (N3).
スムーズ: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
だまる: Im lặng (N3).
トラブル: Rắc rối / Trục trặc (Trouble).
解決策かいけつさく Cách giải quyết (N3).
おだやか: Êm đềm / Điềm đạm / Ôn hòa (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
V-plain + まえに: Trước khi làm gì đó (N5/N4).
N + だけで / V-るだけで Chỉ cần... là đủ (N4).
V-てみようかな Hay là thử làm gì đó nhỉ (Suy nghĩ cá nhân - N4).

 

 

Tinh thần cộng đồng qua buổi dọn dẹp

サトウ: おはようございます!今日きょう掃除日和そうじびよりですね。
Chào bác ạ! Hôm nay đúng là ngày đẹp để dọn dẹp (ngữ pháp 日和) bác nhỉ.
タナカ: おはよう!みちがどんどんきれいになって、気持きもちがいいね。
Chào cháu! Đường xá cứ sạch dần lên thế này, thấy dễ chịu (気持ちがいい) hẳn.
サトウ: みなさんの熱心ねっしんさにびっくりしました。ゴミひとつありませんね。
Cháu ngạc nhiên (びっくり) vì sự nhiệt tình của mọi người quá. Không còn một cọng rác nào luôn.
タナカ: これが「」だよ。自分じぶんたちのまちは、自分じぶんたちでみがかないとね.
Đây chính là sự "Hòa" (和) đấy. Thị trấn của mình thì mình phải tự tay mài giũa (ngữ pháp ないと) thôi.
サトウ: 挨拶あいさつうから、作業さぎょうもあっというでした。
Vì (ngữ pháp から) tiếng chào hỏi vang lên khắp nơi nên việc dọn dẹp cũng xong trong nháy mắt.
タナカ: 本当ほんとうだね。近所きんじょひとはなせて、元気げんきたよ。
Đúng vậy. Được trò chuyện với hàng xóm (近所) là thấy phấn chấn (元気が出る) hẳn.
サトウ: からだうごかして、あさからこころがスッキリしました!
Vận động chân tay xong, từ sáng sớm mà tâm trí cháu đã thấy nhẹ nhõm (スッキリ) rồi!
タナカ: よし。掃除そうじあとは、みんなでおちゃでももうか!
Tốt. Dọn dẹp (掃除) xong rồi thì cả nhà mình cùng làm chén trà (ngữ pháp おうか) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
掃除そうじ Dọn dẹp (N5/N4).
日和びより Ngày đẹp trời / Thời tiết lý tưởng (để làm gì đó) (N3).
気持きもちがいい: Dễ chịu / Sảng khoái / Cảm giác tốt (N5/N4).
びっくり: Ngạc nhiên / Bất ngờ (N4).
みがく: Mài giũa / Làm sạch / Đánh bóng (N4).
近所きんじょ Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
元気げんきる: Thấy phấn chấn / Có năng lượng trở lại (N4).
スッキリ: Nhẹ nhõm / Tỉnh táo / Gọn gàng.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
N + 日和びより Ngày lý tưởng để làm N (N3).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ない形 (bỏ nai) + ないと Phải làm gì đó (Dạng rút gọn của ~なければならない - N4).
~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5/N4).
V-意向形いこうけい + Lời rủ rê / Đề nghị cùng làm gì đó (N4).

 

Hành động đẹp của khách du lịch

ミナ: 奈良公園ならこうえんでゴミをひろ観光客かんこうきゃく動画どうが、すごく話題わだいになってるね。
Đoạn video khách du lịch (観光客) nhặt rác ở công viên Nara đang cực kỳ hot (話題) đấy.
カイト: ニュースでたよ!自分じぶんたちのゴミじゃないのに、すごいマナーだわ .
Tớ xem tin rồi! Mặc dù (ngữ pháp のに) chẳng phải rác của mình mà họ vẫn nhặt, ý thức (マナー) đỉnh thật.
ミナ: まわりのきれいな景色けしきわせて、自然しぜんからだうごいたんだろうね.
Chắc là (ngữ pháp んだろう) để hợp với cảnh đẹp (景色) xung quanh nên họ đã hành động tự nhiên như thế.
カイト: 日本人にほんじんもみんな「ありがとう」って、会釈えしゃくしてとおっていたよ。
Người Nhật đi ngang qua ai cũng cúi chào (会釈) thay lời cảm ơn đấy.
ミナ: こういうちいさな親切しんせつで、くにえて仲良なかよくなれるんだ 
Chính nhờ những sự tử tế (親切) nhỏ bé này mà chúng ta có thể vượt qua (ngữ pháp を越えて) biên giới quốc gia để thân thiết với nhau hơn.
カイト: たびをしながらこころみがいているなんて、本当ほんとうにかっこいいな 
Cái việc (ngữ pháp なんて) vừa đi du lịch vừa mài giũa (磨く) tâm hồn như thế, đúng là ngầu thật sự.
ミナ: おかげで公園こうえんのシカも、もっと安心あんしんしてごせそうだね 
Nhờ vậy mà mấy chú nai (シカ) trong công viên dường như (ngữ pháp そう) sẽ được sống an tâm hơn rồi.
カイト: ほんと。ぼくらもこのうつくしさを、ずっとまもっていきたいね 
Thật vậy. Chúng ta cũng muốn bảo vệ (ngữ pháp たい) vẻ đẹp (守る) này mãi mãi nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
観光客かんこうきゃく Khách du lịch (N4).
話題わだい Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3).
マナー: Ý thức / Cách ứng xử (Manner).
景色けしき Phong cảnh / Cảnh sắc (N4).
会釈えしゃく Cúi chào nhẹ (N3).
親切しんせつ Sự tử tế / Tốt bụng (N5/N4).
シカ: Con nai (Biểu tượng của Nara).
まもる: Bảo vệ / Gìn giữ (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + のに Mặc dù... thế mà... (N4).
V-plain + んだろう Có lẽ là... (Phỏng đoán nguyên nhân - N4).
N + を越えてをこえて Vượt qua / Băng qua (N3).
V-plain + なんて Cái việc... (Bày tỏ sự ngạc nhiên/ngưỡng mộ - N3).
V-ます形 (bỏ masu) + そう Có vẻ như / Dường như (N4).
V-たい Muốn làm gì đó (N5/N4).