Sự thấu cảm tại ga Shinjuku

ミナ: 新宿駅しんじゅくえきって迷路めいろみたいだけど、子供用こどもよう色塗いろぬりマップた?
Ga Shinjuku trông giống như (ngữ pháp みたい) cái mê cung (迷路) ấy, cậu đã thấy cái bản đồ tô màu (色塗り) cho trẻ con chưa?
カイト: ああ、あれね!駅員えきいんさんの手書てがきなんだって。
À, cái đó hả! Nghe nói là (ngữ pháp なんだって) đồ tự tay nhân viên nhà ga vẽ (手書き) đấy.
ミナ: 可愛かわいいから、子供こども自分じぶん出口でぐちつけられるね .
Vì hình vẽ dễ thương nên trẻ con cũng có thể (ngữ pháp られる) tự mình tìm thấy lối ra (出口) nhỉ.
カイト: ひろえきで、迷子まいごにならずにむのは本当ほんとうたすかるよ
Ở cái ga rộng thế này, việc (danh từ hóa) tránh được việc (ngữ pháp ずに済む) bị lạc (迷子) đúng là giúp ích thật sự.
ミナ: 駅員えきいんさんが一生懸命練習いっしょうけんめいれんしゅうしていたらしいよ。
Nghe nói là anh nhân viên nhà ga đã nỗ lực (一生懸命) luyện tập để vẽ đấy.
カイト: すごいね。これこそ本当ほんとうのおもてなしだわ。
Giỏi thật. Chính cái này (ngữ pháp こそ) mới là tinh thần hiếu khách thực thụ này.
ミナ: 出口でぐちつけたとき子供こども笑顔えがお最高さいこうじゃない?
Cái lúc tìm thấy lối ra, nụ cười (笑顔) của mấy đứa nhỏ chẳng phải là (ngữ pháp じゃない) tuyệt nhất sao?
カイト: 本当ほんとう。ちょっとした工夫くふうで、えきあたたかくなるね。
Thật sự. Chỉ một chút sáng tạo (工夫) thôi mà làm nhà ga trở nên ấm áp hẳn lên.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
迷路めいろ Mê cung (N3).
色塗いろぬり: Tô màu.
手書てがき: Vẽ tay / Viết tay (N3).
出口でぐち Lối ra (N5/N4).
迷子まいご Trẻ lạc (N4).
一生懸命いっしょうけんめい Nỗ lực / Hết mình (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
工夫くふう Sự sáng tạo / Bỏ công sức (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~みたい: Trông giống như là... (So sánh/Phán đoán - N4).
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
V-られる Thể khả năng (N5/N4).
V-ずに済(す)む Tránh được việc... / Không cần làm việc... (N3).
N + こそ Chính là N (Nhấn mạnh - N3).
~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
 

Nghệ thuật từ chối lời mời của cấp trên

上司じょうし 佐藤さとうくん今日きょうこのあと、みんなで一杯いっぱいどうだい?
Sato này, lát nữa xong việc anh em mình làm vài ly (ngữ pháp どうだい) nhé?
社員しゃいん すみません、今日きょうはどうしてもはやかえらなければならないんです。
Xin lỗi sếp, hôm nay cháu nhất định phải về sớm (ngữ pháp なければならない) ạ (ngữ pháp なんです).
上司じょうし おや、めずらしいね。なにきゅう用事ようじでもあるのかい?
Ồ, hiếm thấy (珍しい) nhỉ. Cháu có việc gì gấp (用事) sao?
社員しゃいん はい、つま約束やくそくしたホワイトデーの夕飯ゆうはんつくかかりなんです。
Vâng, cháu có hẹn làm "đầu bếp" (係) chuẩn bị bữa tối White Day cho vợ ạ.
上司じょうし それは大切たいせつだね!おくさんをたせちゃいけないよ printer.
Việc đó quan trọng (大切) đấy chứ! Đừng để vợ phải chờ (ngữ pháp ちゃいけない) nhé.
社員しゃいん理解りかいありがとうございます。明日あしたまた全力ぜんりょく頑張がんばります!
Cháu cảm ơn sếp đã thông cảm (ご理解) ạ. Mai cháu sẽ lại cố gắng hết mình (全力)!
上司じょうし よし、はやかえって家族かぞくとの時間じかんたのしんでおいで.
Được rồi, về sớm mà tận hưởng (楽しむ) thời gian bên gia đình đi (ngữ pháp おいで).
社員しゃいん 失礼しつれいします。みなさんもおつかさまでした!
Cháu xin phép ạ. Chúc mọi người làm việc hiệu quả (お疲れ様) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
一杯いっぱい Một ly / Một chầu nhậu (N4).
めずらしい: Hiếm khi / Lạ (N4).
用事ようじ Việc bận / Việc riêng (N5/N4).
かかり Người phụ trách / Vai trò (N3).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
全力ぜんりょく Toàn lực / Hết sức mình (N3).
つかさま Bạn đã vất vả rồi (Lời chào công sở phổ biến).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~どうだい?: Đề nghị / Gợi ý một cách thân mật (Dành cho nam giới/cấp trên nói với cấp dưới - N4).
~なければならない: Phải làm gì đó (Nghĩa vụ - N4).
~なんだ / なんです: Giải thích lý do hoặc nhấn mạnh tình huống (N4).
~ちゃいけない: Không được làm gì đó (Cấm đoán/nhắc nhở - N4).
~ておいで: Hãy đi làm gì đó đi (Lời khuyên thân mật từ cấp trên - N3).

 

Phép lịch sự thầm lặng giữa đám đông

ミナ: 新宿しんじゅく駅前えきまえ、すごいひとだったけど、みんなやさしかったね。
Trước ga Shinjuku đông người kinh khủng, thế mà (ngữ pháp けど) ai cũng tử tế (優しい) thật đấy.
カイト: うん、お年寄としよりや子供こどもみちをあけて、「さきにどうぞ」って。
Ừ, họ chủ động tránh đường (道をあける) cho người già với trẻ con, rồi bảo "mời bác đi trước" nữa.
ミナ: いそいでいても、ちゃんとまわりていてすごいわ.
Dù đang vội nhưng họ vẫn duy trì việc quan sát (ngữ pháp いて) xung quanh (周り) kỹ thật, phục sát đất luôn.
カイト: だから、あんなにひとおおいのに全然ぜんぜんぶつからないんだね .
Thảo nào đông người thế mà (ngữ pháp のに) chẳng thấy va chạm (ぶつかる) gì cả nhỉ.
ミナ: 外国がいこくひとも、このしずかなマナーをおどろいていたよ.
Mấy người nước ngoài thấy cái phép lịch sự thầm lặng này cũng ngạc nhiên (驚く) lắm.
カイト: 言葉ことばがなくても、おたがいに気持きもちがつたわっているかんじ。
Cảm giác (感じ) như chẳng cần lời nào mà mọi người vẫn thấu hiểu (伝わる) được ý nhau ấy.
ミナ: ちいさなやさしさが、ひろまちあたたかくしているわ。
Mấy cái lòng tốt nho nhỏ này làm cả thành phố rộng lớn ấm áp (温かい) hẳn lên.
カイト: 本当ほんとうだね。ぼく見習みならって、もっと親切しんせつにしたいよ。
Thật sự luôn. Tớ cũng phải học tập theo (見習う) để sống tử tế (ngữ pháp たい) hơn mới được.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
やさしい: Tử tế / Hiền lành / Dịu dàng (N5/N4).
みちをあける: Tránh đường / Nhường đường (N4).
まわりる: Quan sát xung quanh (N4).
ぶつかる: Va chạm / Đâm vào nhau (N4).
おどろく: Ngạc nhiên / Bất ngờ (N4).
つたわる: Truyền đạt / Thấu hiểu / Lan tỏa (N3).
見習みならう: Học tập theo gương ai đó (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~けど: Nhưng mà... (Dùng nối câu tự nhiên - N5/N4).
V-ていて Đang duy trì một hành động/trạng thái (N4).
V-plain + のに Mặc dù... thế mà... (N4).
V-ずに Mà không... (Làm A mà không làm B - N3).
かんじ: Cảm giác / Có vẻ như... (N4).
V-たい Muốn làm gì đó (N5/N4).

 

Nghệ thuật làm chủ cảm xúc

ミナ: ねえ、大阪おおさか会社かいしゃで「5秒待びょうまってからはなす」のが流行はやってるんだって。
Này, nghe nói (ngữ pháp んだって) ở các công ty ở Osaka đang rộ lên (流行る) quy tắc "chờ 5 giây rồi mới nói" đấy.
カイト: 5びょうも?ちょっとながいけど、おこるのをふせげそうだね.
Tận 5 giây cơ à? Hơi lâu tí nhưng có vẻ (ngữ pháp そう) sẽ ngăn được (防ぐ) việc nổi nóng nhỉ.
ミナ: そうなの。いやなことをまえに、一回落いっかいおけるのがいいわ。
Đúng thế. Trước khi (ngữ pháp 前に) nói ra mấy lời khó nghe (嫌なこと) thì việc bình tĩnh lại (落ち着く) một nhịp là rất tốt.
カイト: なるほど。相手あいてのことをかんがえると、仕事しごともスムーズにすすむよね。
Ra là vậy. Cứ hễ (ngữ pháp と) nghĩ cho đối phương thì công việc cũng tiến triển trôi chảy (スムーズ) hơn nhiều.
ミナ: クレームのときも、すこだまるだけでトラブルがるらしいよ.
Nghe bảo ngay cả khi khách phàn nàn, chỉ cần (ngữ pháp だけで) im lặng (黙る) một chút là rắc rối (トラブル) cũng giảm bớt.
カイト: すごいね。しずかな時間じかんが、じつ一番強いちばんつよ解決策かいけつさくなんだ。
Giỏi thật. Thời gian tĩnh lặng hóa ra lại là cách giải quyết (解決策) mạnh mẽ nhất đấy.
ミナ: わたしもこれからは、仕事しごと自分じぶんみがくためにやってみようかな。
Từ nay chắc tớ cũng thử làm thế (ngữ pháp てみようかな) để rèn luyện (磨く) bản thân trong công việc xem sao.
カイト: ぼくも。だれきずつけずに、おだやかに毎日まいにちごしたいね!
Tớ nữa. Tớ cũng muốn trải qua mỗi ngày một cách êm đềm (穏やか) mà không làm tổn thương ai!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
流行はやる: Thịnh hành / Rộ lên (N3).
ふせぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N3).
く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh (N3).
スムーズ: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
だまる: Im lặng (N3).
トラブル: Rắc rối / Trục trặc (Trouble).
解決策かいけつさく Cách giải quyết (N3).
おだやか: Êm đềm / Điềm đạm / Ôn hòa (N3).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~なんだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
V-plain + まえに: Trước khi làm gì đó (N5/N4).
N + だけで / V-るだけで Chỉ cần... là đủ (N4).
V-てみようかな Hay là thử làm gì đó nhỉ (Suy nghĩ cá nhân - N4).

 

 

Tinh thần cộng đồng qua buổi dọn dẹp

サトウ: おはようございます!今日きょう掃除日和そうじびよりですね。
Chào bác ạ! Hôm nay đúng là ngày đẹp để dọn dẹp (ngữ pháp 日和) bác nhỉ.
タナカ: おはよう!みちがどんどんきれいになって、気持きもちがいいね。
Chào cháu! Đường xá cứ sạch dần lên thế này, thấy dễ chịu (気持ちがいい) hẳn.
サトウ: みなさんの熱心ねっしんさにびっくりしました。ゴミひとつありませんね。
Cháu ngạc nhiên (びっくり) vì sự nhiệt tình của mọi người quá. Không còn một cọng rác nào luôn.
タナカ: これが「」だよ。自分じぶんたちのまちは、自分じぶんたちでみがかないとね.
Đây chính là sự "Hòa" (和) đấy. Thị trấn của mình thì mình phải tự tay mài giũa (ngữ pháp ないと) thôi.
サトウ: 挨拶あいさつうから、作業さぎょうもあっというでした。
Vì (ngữ pháp から) tiếng chào hỏi vang lên khắp nơi nên việc dọn dẹp cũng xong trong nháy mắt.
タナカ: 本当ほんとうだね。近所きんじょひとはなせて、元気げんきたよ。
Đúng vậy. Được trò chuyện với hàng xóm (近所) là thấy phấn chấn (元気が出る) hẳn.
サトウ: からだうごかして、あさからこころがスッキリしました!
Vận động chân tay xong, từ sáng sớm mà tâm trí cháu đã thấy nhẹ nhõm (スッキリ) rồi!
タナカ: よし。掃除そうじあとは、みんなでおちゃでももうか!
Tốt. Dọn dẹp (掃除) xong rồi thì cả nhà mình cùng làm chén trà (ngữ pháp おうか) nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
掃除そうじ Dọn dẹp (N5/N4).
日和びより Ngày đẹp trời / Thời tiết lý tưởng (để làm gì đó) (N3).
気持きもちがいい: Dễ chịu / Sảng khoái / Cảm giác tốt (N5/N4).
びっくり: Ngạc nhiên / Bất ngờ (N4).
みがく: Mài giũa / Làm sạch / Đánh bóng (N4).
近所きんじょ Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
元気げんきる: Thấy phấn chấn / Có năng lượng trở lại (N4).
スッキリ: Nhẹ nhõm / Tỉnh táo / Gọn gàng.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
N + 日和びより Ngày lý tưởng để làm N (N3).
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
V-ない形 (bỏ nai) + ないと Phải làm gì đó (Dạng rút gọn của ~なければならない - N4).
~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5/N4).
V-意向形いこうけい + Lời rủ rê / Đề nghị cùng làm gì đó (N4).

 

Hành động đẹp của khách du lịch

ミナ: 奈良公園ならこうえんでゴミをひろ観光客かんこうきゃく動画どうが、すごく話題わだいになってるね。
Đoạn video khách du lịch (観光客) nhặt rác ở công viên Nara đang cực kỳ hot (話題) đấy.
カイト: ニュースでたよ!自分じぶんたちのゴミじゃないのに、すごいマナーだわ .
Tớ xem tin rồi! Mặc dù (ngữ pháp のに) chẳng phải rác của mình mà họ vẫn nhặt, ý thức (マナー) đỉnh thật.
ミナ: まわりのきれいな景色けしきわせて、自然しぜんからだうごいたんだろうね.
Chắc là (ngữ pháp んだろう) để hợp với cảnh đẹp (景色) xung quanh nên họ đã hành động tự nhiên như thế.
カイト: 日本人にほんじんもみんな「ありがとう」って、会釈えしゃくしてとおっていたよ。
Người Nhật đi ngang qua ai cũng cúi chào (会釈) thay lời cảm ơn đấy.
ミナ: こういうちいさな親切しんせつで、くにえて仲良なかよくなれるんだ 
Chính nhờ những sự tử tế (親切) nhỏ bé này mà chúng ta có thể vượt qua (ngữ pháp を越えて) biên giới quốc gia để thân thiết với nhau hơn.
カイト: たびをしながらこころみがいているなんて、本当ほんとうにかっこいいな 
Cái việc (ngữ pháp なんて) vừa đi du lịch vừa mài giũa (磨く) tâm hồn như thế, đúng là ngầu thật sự.
ミナ: おかげで公園こうえんのシカも、もっと安心あんしんしてごせそうだね 
Nhờ vậy mà mấy chú nai (シカ) trong công viên dường như (ngữ pháp そう) sẽ được sống an tâm hơn rồi.
カイト: ほんと。ぼくらもこのうつくしさを、ずっとまもっていきたいね 
Thật vậy. Chúng ta cũng muốn bảo vệ (ngữ pháp たい) vẻ đẹp (守る) này mãi mãi nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
観光客かんこうきゃく Khách du lịch (N4).
話題わだい Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3).
マナー: Ý thức / Cách ứng xử (Manner).
景色けしき Phong cảnh / Cảnh sắc (N4).
会釈えしゃく Cúi chào nhẹ (N3).
親切しんせつ Sự tử tế / Tốt bụng (N5/N4).
シカ: Con nai (Biểu tượng của Nara).
まもる: Bảo vệ / Gìn giữ (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + のに Mặc dù... thế mà... (N4).
V-plain + んだろう Có lẽ là... (Phỏng đoán nguyên nhân - N4).
N + を越えてをこえて Vượt qua / Băng qua (N3).
V-plain + なんて Cái việc... (Bày tỏ sự ngạc nhiên/ngưỡng mộ - N3).
V-ます形 (bỏ masu) + そう Có vẻ như / Dường như (N4).
V-たい Muốn làm gì đó (N5/N4).