Trao gửi hương thơm và lời chúc

A: このおみせは、はな一緒いっしょやさしい言葉ことばをくれますね。
Cửa hàng này tặng kèm những lời chúc dịu dàng cùng với hoa nhỉ.
B: ええ、プレゼントするときの挨拶あいさつおしえてくれるんですよ。
Vâng, họ chỉ cho mình lời chào khi tặng quà đấy.
A: 素敵すてき言葉ことばがあれば、わたすときに安心あんしんですね
Nếu có những lời hay ý đẹp thì khi trao đi sẽ yên tâm nhỉ.
B: はい、みんな笑顔えがおになって、とてもしあわせですよ。
Vâng, mọi người đều sẽ mỉm cười và rất hạnh phúc đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
言葉ことば Lời nói / Ngôn từ (N5/N4).
挨拶あいさつ Lời chào / Giao tế (N4).
おしえる: Chỉ bảo / Dạy (N5).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~と一緒いっしょに: Cùng với... (N5).
V-てくれます Ai đó làm gì tốt cho mình (N5/N4).
V-plain + / Na/N + であれば Nếu... (Câu điều kiện - N4).
~になります: Trở nên... / Trở thành... (N5/N4).

 

 

Lòng tự hào và sự gắn kết khu phố

A: みんなで、まち看板かんばんをきれいにしていますね。
Mọi người đang cùng nhau làm sạch biển báo của khu phố nhỉ.
B: ええ、看板かんばんみがくと、こころあかるくなるんですよ。
Vâng, khi đánh bóng biển báo thì tâm hồn cũng trở nên rạng rỡ đấy.
A: 子供こどもたちも、一生懸命手伝いっしょうけんめいてつだっていますか。
Các em nhỏ cũng đang cố gắng giúp đỡ phải không ạ?
B: はい、みんなではたらけば、まちがもっときになりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng làm việc thì sẽ càng thêm yêu khu phố này hơn.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
看板かんばん Biển báo / Biển hiệu (N4).
みがく: Đánh bóng / Mài giũa (N4).
あかるい: Rạng rỡ / Sáng sủa (N5/N4).
一生懸命いっしょうけんめい Cố gắng hết sức / Chăm chỉ (N4).
手伝てつだう: Giúp đỡ (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + Cứ hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
A-く なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
V-て います Đang làm gì đó (N5).
V- Nếu... thì (Câu điều kiện - N4).

Kệ sách trao đổi miễn phí 

A: このおみせは、ほん自由じゆう交換こうかんすることができますね。
Cửa hàng này có thể tự do trao đổi sách nhỉ.
B: ええ、自分じぶんほんいて、あたらしいほんってかえるんですよ。
Vâng, mình để lại sách của mình rồi mang sách mới về đấy.
A: ほんなかに、ちいさなメモがはいっていますよ printer.
Bên trong cuốn sách có để lại một mẩu giấy ghi chú nhỏ này.
B: はい、まえひとやさしい気持きもちがわかって、安心あんしんしますね。
Vâng, hiểu được tấm lòng dịu dàng của người trước nên thấy yên tâm nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
交換こうかん Trao đổi (N4).
く: Để / Đặt (N5).
自由じゆう Tự do (N4).
メモ: Ghi chú (N4).
安心あんしん Yên tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ることができます: Có thể làm... (Khả năng - N5/N4).
V- + かえる: Làm gì đó rồi về (N4).
V-て います Đang ở trạng thái... (N5).
V- Vì làm gì/hiểu gì nên... (Dẫn đến cảm xúc - N4).

 

Trạm dừng chân ngắm hoa

A: このベンチ、屋根やねがついていて便利べんりですね。
Cái ghế này có mái che tiện nhỉ.
B: ええ、あめでも、ここでゆっくりさくらられますよ。
Vâng, dù ngày mưa thì ở đây vẫn thong thả ngắm hoa anh đào được.
A: あしつかれたとき、すわ場所ばしょがあるとたすかります。
Lúc mỏi chân, có chỗ ngồi thế này thì đúng là cứu tinh.
B: そうですね、みんなできれいに使つかえば、ずっとのこりますよ。
Đúng thế, mọi người cứ dùng sạch sẽ thì nó sẽ còn ở đây mãi thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
便利べんり Tiện lợi (N4).
ゆっくり: Thong thả / Chậm rãi (N5).
すわる: Ngồi (N5).
たすかる: Được giúp ích / May mắn (N4).
のこる: Còn lại / Tồn tại (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-て いて Đang có trạng thái... (Nối câu - N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).
V-plain + と助たすかります: Hễ có... thì thật may / được giúp ích nhiều (N4).
V- Nếu... (Câu điều kiện - N4).

 

Kệ an toàn trước cửa

A: 玄関げんかんにマスクがあると、わすれませんね。
Có khẩu trang ở cửa thế này thì không quên được nhỉ.
B: ええ、すぐ使つかえるから、本当ほんとう便利べんりですよ。
Vâng, vì dùng được ngay nên thật sự tiện lắm.
A: いそいでいるときも、これならたすかります printer.
Lúc đang vội mà có cái này thì đúng là cứu tinh.
B: はい、毎日安心まいにちあんしんしてかけられますよ。
Vâng, mỗi ngày đều có thể yên tâm ra ngoài rồi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
玄関げんかん Cửa ra vào (N4).
わすれる: Quên (N5).
いそぐ: Vội vã / Khẩn trương (N5/N4).
たすかる: May quá / Được giúp ích (N4).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
~から: Vì... (Chỉ lý do ngắn gọn - N5).
N + なら Nếu là... (Lựa chọn tối ưu trong ngữ cảnh - N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).

 

Màu xanh xoa dịu tâm hồn

A: ベランダにみどりがあると、いいですね。
Ban công có màu xanh thế này thì thích nhỉ.
B: ええ、毎日まいにちここでやすむと、つかれがとれますよ。
Vâng, mỗi ngày nghỉ ngơi ở đây là hết mệt mỏi ngay.
A: 自分じぶんそだてた野菜やさいはなは、特別とくべつですね。
Rau và hoa tự mình trồng thì thật đặc biệt nhỉ.
B: はい、はなくと、本当ほんとう気持きもちがいいですよ。
Vâng, hoa nở một cái là thấy dễ chịu hẳn ra.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
みどり Màu xanh / Cây xanh (N4).
つかれ: Sự mệt mỏi (N4).
そだてる: Nuôi trồng / Chăm sóc (N4).
特別とくべつ Đặc biệt (N4).
く: Nở (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + Hễ... thì (Kết quả tốt/hiển nhiên - N4).
V-可能形かのうけい (bỏ masu) + ます: Ở đây là cấu trúc cụm từ つかれがとれます (Hết mệt mỏi - N4).
V-た形たけい Đã làm... (Động từ thể quá khứ bổ nghĩa danh từ - N5/N4).

 

Kệ để giày cho khách

A: このたなは、おきゃくさんのくつ場所ばしょですね。
Cái kệ này là chỗ để đặt giày của khách nhỉ.
B: ええ、これがあると、玄関げんかんがきれいになりますよ。
Vâng, có cái này thì lối vào sẽ sạch sẽ hẳn ra.
A: くつ大切たいせつにするおみせは、うれしいです。
Những nơi trân trọng đôi giày thì thật vui.
B: はい、安心あんしんしておみせいえれますね。
Vâng, thế thì có thể yên tâm bước vào cửa hàng hay nhà rồi.
A: スリッパも準備じゅんびしてあって、親切しんせつですね printer.
Dép đi trong nhà cũng chuẩn bị sẵn, thật là tử tế.
B: ええ、みんなで気持きもちよくごせますよ printer.
Vâng, mọi người có thể cùng nhau thoải mái nhất.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
たな Cái kệ (N4).
玄関げんかん Lối vào / Hiên nhà (N4).
大切たいせつ Trân trọng / Quan trọng (N5/N4).
うれしい: Vui mừng / Hạnh phúc (N5/N4).
親切しんせつ Tử tế (N5/N4).
ごす: Trải qua thời gian / Sống (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
~になります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N5/N4).
V-て あって Đã được làm sẵn (Trạng thái kết quả của hành động có mục đích - N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).

 

Cất điện thoại vào hộp

A: いえかえると、このはこにスマホをれますね。
Hễ về đến nhà là cho điện thoại vào chiếc hộp này nhỉ.
B: ええ、仕事しごと連絡れんらくないから、のんびりできますよ。
Vâng, vì không xem liên lạc công việc nên có thể thong thả được.
A: スマホがないと、家族かぞくとたくさんはなせますね。
Không có điện thoại thì có thể nói chuyện thật nhiều với gia đình nhỉ.
B: はい、みんなのかおられて、とてもうれしいです。
Vâng, nhìn thấy mặt mọi người nên tôi rất vui.
A: からだこころやすまって、明日あした頑張がんばれます。
Cả cơ thể và tâm hồn đều được nghỉ ngơi, mai lại có thể cố gắng tiếp.
B: そうですね、しずかな時間じかん大切たいせつですよ。
Đúng thế, thời gian yên tĩnh là quan trọng mà.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はこ Chiếc hộp (N5).
連絡れんらく Liên lạc (N4).
のんびり: Thong thả / Thong dong (N4).
家族かぞく Gia đình (N5).
かお Khuôn mặt (N5).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + ると Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
~から: Vì... nên... (Giải thích lý do - N5).
N + ないと Nếu không có N thì... (N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).
V- Nối câu chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc/trạng thái (N4).

 

Lời chào tại cửa ra vào

A: 荷物にもつをあずかるとき、「おつかさま」といます。
Khi nhận đồ, tôi nói câu "Anh vất vả rồi".
B: ええ、丁寧ていねい挨拶あいさつをすると、気持きもちがいいですね。
Vâng, hễ chào hỏi lịch sự thì cảm thấy dễ chịu nhỉ.
A: 配達はいたつひと笑顔えがおになって、わたしうれしいです printer.
Người giao hàng cũng mỉm cười nên tôi cũng thấy vui.
B: はい、みんなでやさしくすれば、安心あんしんしますね。
Vâng, mọi người đều đối xử tốt với nhau thì thấy thật yên tâm.
A: みじか言葉ことばですが、元気げんきがもらえます。
Dù là những lời ngắn ngủi nhưng có thể nhận được năng lượng.
B: そうですね、まちがもっとあたたかくなりますよ。
Đúng thế, khu phố sẽ trở nên ấm áp hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
荷物にもつ Hành lý / Bưu kiện (N5).
挨拶あいさつ Lời chào (N4).
配達はいたつ Giao hàng (N4).
笑顔えがお Nụ cười (N4).
やさしくする: Đối xử tốt / Tử tế (N4).
あたたかい: Ấm áp (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + とき Khi làm gì đó... (Chỉ thời điểm - N5).
V-plain + Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
~になって: Trở nên... nên (Chỉ sự biến đổi trạng thái dẫn đến kết quả - N4).
V- Nếu... thì (Câu điều kiện - N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).

 

Thay đồ sau khi về nhà

A: いえかえると、すぐにふくえますね。
Hễ về đến nhà là thay quần áo ngay nhỉ.
B: ええ、仕事しごとふくぐと、気持きもちがらくになりますよ。
Vâng, hễ cởi bộ đồ đi làm ra là thấy lòng nhẹ nhõm hẳn.
A: やわらかいふくになると、のんびりできますね。
Khi mặc bộ đồ mềm mại thì có thể thong thả được nhỉ.
B: はい、そとのストレスをわすれて、安心あんしんしますよ。
Vâng, quên đi những áp lực bên ngoài nên thấy yên tâm lắm.
A: 家族かぞくとごはんべるときも、たのしいですね。
Khi ăn cơm cùng gia đình cũng thấy vui vẻ nữa.
B: そうですね、リラックスできる時間じかん大切たいせつですよ。
Đúng thế, thời gian có thể thư giãn là rất quan trọng mà.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
える: Thay đổi / Tráo đổi (N4).
ぐ: Cởi (quần áo, giày dép) (N5).
らく Nhẹ nhõm / Thoải mái / Nhàn hạ (N4).
そと Bên ngoài (Soto) (N5).
わすれる: Quên (N5).
大切たいせつ Quan trọng / Trân trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-plain + ると Hễ... thì (Kết quả hiển nhiên - N4).
A-く なります / Na/N + に なります Trở nên... (N5/N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).
V- Nối câu chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái cảm xúc (N4).

 

Tắt điện thoại sau 21 giờ

A: よるの9になると、スマホをしますね。
Hễ đến 9 giờ tối là tắt điện thoại nhỉ.
B: ええ、連絡れんらくないから、のんびりできますよ。
Vâng, vì không xem liên lạc nên có thể thong thả được.
A: 家族かぞくはな時間じかんえて、うれしいですね printer.
Thời gian nói chuyện với gia đình tăng lên nên vui nhỉ.
B: はい、スマホがないと、こころからだやすまりますよ。
Vâng, không có điện thoại thì cả tâm hồn và cơ thể đều được nghỉ ngơi.
A: つかれないし、明日あした頑張がんばれます。
Mắt cũng không mỏi, mai lại có thể cố gắng tiếp.
B: そうですね、しずかな時間じかん大切たいせつですよ。
Đúng thế, thời gian yên tĩnh là quan trọng mà.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
す: Tắt (thiết bị) / Xóa (N5).
連絡れんらく Liên lạc (N4).
のんびり: Thong thả / Thong dong (N4).
える: Tăng lên (N4).
やすまる: Được nghỉ ngơi / Tĩnh dưỡng (N4).
大切たいせつ Quan trọng (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~に なると: Hễ đến (thời gian/trạng thái)... thì (N4).
~から: Vì... nên (Giải thích lý do - N5).
N + ないと Nếu không có N thì... (N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).
V- Nối câu chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc (N4).
~し: Liệt kê lý do / Tính chất (N4).

 

Nước đậu đen và sức khỏe

A: 最近さいきん黒豆くろまめのおちゃひとおおいですね。
Dạo nầy người uống trà đậu đen nhiều nhỉ.
B: ええ、からだにいいから、とても人気にんきですよ。
Vâng, vì tốt cho cơ thể nên đang rất được chuộng đấy.
A: カフェインがないから、毎日飲まいにちにんでも安心あんしんです。
Vì không có Cafein nên uống mỗi ngày cũng yên tâm.
B: はい、つかれがとれて、はだもきれいになりますよ。
Vâng, hết mệt mỏi và da cũng đẹp hẳn ra.
A: コーヒーがなくても、元気げんきはたらけますね。
Dù không có cà phê thì vẫn làm việc khỏe khoắn nhỉ.
B: そうですね、自然しぜんもの大切たいせつですよ。
Đúng thế, thức uống tự nhiên là quan trọng mà.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
黒豆くろまめ Đậu đen (N4).
人気にんき Được ưa chuộng / Phổ biến (N4).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
つかれ: Sự mệt mỏi (N4).
はだ Làn da (N4).
はたらく: Làm việc (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~から: Vì... nên (Giải thích lý do - N5).
V-ても Dù làm gì đó... cũng (N4).
A-く なります Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
V-可能形かのうけい Có thể làm gì đó (N4).
N + がなくても Dù không có N... (N4).