AIと仕事の話 (Chuyện về AI và công việc)
A: 最近、AIの仕事が増えていますね。
Dạo nầy công việc của AI đang tăng lên nhỉ.
B: ええ、便利ですが、少し心配です。
Vâng, tiện thì có tiện, nhưng tôi hơi lo một chút.
A: どうしてですか。
Tại sao vậy?
B: 私たちの仕事がなくなるかもしれませんから。
Vì có lẽ công việc của chúng ta sẽ mất đi.
A: そうですね。でも、新しい仕事も増えますよ。
Đúng thế nhỉ. Nhưng công việc mới cũng sẽ tăng lên mà.
B: はい、AIとうまく頑張りましょう。
Vâng, chúng ta hãy cùng cố gắng thật tốt với AI nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近: Dạo nầy (N4).
* 仕事: Công việc (N5).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 新しい: Mới (N5).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
* 仕事: Công việc (N5).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 新しい: Mới (N5).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ています: Đang... (Diễn tả trạng thái hiện tại - N5/N4).
・~ですが: ...nhưng mà... (Nối hai vế đối lập - N5/N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê hoặc khích lệ - N5).
ベトナムのバインミー (Món bánh mì Việt Nam tại Nhật)
A: 駅の近くに、ベトナムのパン屋がありますね。
Gần nhà ga có tiệm bánh mì Việt Nam nhỉ.
B: ええ、「バインミー」ですね。今とても人気ですよ。
Vâng, là "Bánh mì" nhỉ. Bây giờ đang rất hot đấy.
A: 食べたことがありますか。
Bạn đã từng ăn chưa?
B: はい、野菜がたくさん入っていて、おいしいですよ。
Rồi, có rất nhiều rau bên trong nên ngon lắm đấy.
A: 日本のパンと味が違いますか。
Hương vị có khác với bánh mì của Nhật không?
B: ええ、少し違いますが、日本人もみんな大好きですよ。
Vâng, hơi khác một chút nhưng người Nhật ai cũng rất thích đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* パン屋: Tiệm bánh mì (N5).
* 人気: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* 野菜: Rau (N5).
* 入る: Cho vào / Có trong (N5).
* 味: Hương vị (N4).
* 違う: Khác (N4).
* 人気: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* 野菜: Rau (N5).
* 入る: Cho vào / Có trong (N5).
* 味: Hương vị (N4).
* 違う: Khác (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の近くに: Ở gần... (Chỉ vị trí - N5).
・~たことがあります: Đã từng... (Kể về trải nghiệm - N4).
・~ていて: Đang có / Trong trạng thái... (N4).
・~と違います: Khác so với... (N4).
・~が、~: ...nhưng mà... (Nối vế đối lập - N5).
オンライン面接 (Phỏng vấn trực tuyến)
A: 明日、オンラインで面接があります。
Ngày mai, tôi có buổi phỏng vấn trực tuyến.
B: そうですか。静かな場所で話してくださいね。
Vậy à. Bạn hãy nói chuyện ở nơi yên tĩnh nhé.
A: はい、カメラやマイクも確認しました。
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra camera và micro rồi.
B: スーツを着ると、もっといい印象になりますよ。
Mặc vest vào thì sẽ tạo ấn tượng tốt hơn đấy.
A: わかりました。笑顔で頑張ります。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng mỉm cười thật tươi.
B: ええ、リラックスして話せば大丈夫ですよ。
Vâng, nếu bạn thong thả nói chuyện thì sẽ ổn thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 面接: Phỏng vấn (N4).
* 確認: Kiểm tra / Xác nhận (N4).
* 印象: Ấn tượng (N3).
* 笑顔: Nụ cười (N3).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
* 大丈夫: Ổn / Không sao (N5).
* 確認: Kiểm tra / Xác nhận (N4).
* 印象: Ấn tượng (N3).
* 笑顔: Nụ cười (N3).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
* 大丈夫: Ổn / Không sao (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~があります: Có... (Sở hữu hoặc sự kiện - N5).
・~てください: Hãy làm... (Lời khuyên/Yêu cầu - N5).
・~ました: Đã làm... (Hoàn thành - N5).
・V-る + と: Hễ... thì sẽ... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-えば: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
スーパーの割引 (Săn đồ giảm giá tại siêu thị)
A: 最近、いろいろな物の値段が上がりましたね。
Dạo nầy, giá cả của nhiều thứ đã tăng lên rồi nhỉ.
B: ええ、だから私は夜のスーパーへ行きますよ。
Vâng, chính vì vậy mà tôi thường đi siêu thị vào buổi tối đấy.
A: 夜に行くと、何かいいことがありますか。
Hễ đi vào buổi tối thì có điều gì tốt không ạ?
B: お弁当やパンが安くなって、とてもお得ですよ。
Cơm hộp và bánh mì trở nên rẻ hơn, rất là hời đấy.
A: それはいいですね。私も今日から行ってみます。
Thế thì tốt quá. Tôi cũng sẽ thử đi từ ngày hôm nay.
B: はい、半分くらいの値段で買えることもありますよ。
Vâng, cũng có lúc có thể mua được với giá chỉ còn khoảng một nửa thôi đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 値段: Giá cả (N4).
* 上がる: Tăng lên (N4).
* お得: Hời / Có lợi.
* 半分: Một nửa (N5).
* 買う: Mua (N5).
* 今日から: Từ hôm nay (N5).
* 上がる: Tăng lên (N4).
* お得: Hời / Có lợi.
* 半分: Một nửa (N5).
* 買う: Mua (N5).
* 今日から: Từ hôm nay (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の値段: Giá của... (N5).
・V-る + と: Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên - N4).
・い-adj + くなって: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-てみます: Làm thử việc gì đó (N4).
・V-える: Thể khả năng (Có thể mua - N4).
人気のアニメ (Anime mới đang rất hot)
A: 最近、あのアニメがすごい人気ですね。
Dạo nầy, bộ phim hoạt hình kia đang cực kỳ hot nhỉ.
B: ええ、昨日もニュースで見ました。記録を作りましたね。
Vâng, hôm qua tôi cũng thấy trên tin tức. Nó vừa lập kỷ lục đấy.
A: もう見ましたか。私も気になっています。
Bạn đã xem chưa? Tôi cũng đang rất quan tâm.
B: はい、映像がとてもきれいで、感動しました。
Rồi, hình ảnh rất đẹp và tôi đã rất cảm động.
A: そうですか。今度の休みに行こうと思います。
Vậy à. Tôi định là kỳ nghỉ tới sẽ đi xem.
B: おもしろいですから、ぜひ見てください。
Vì nó rất thú vị nên bạn nhất định hãy xem nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 人気: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* ニュース: Tin tức (N5).
* 記録: Kỷ lục (N3).
* 感動: Cảm động (N3).
* 休み: Ngày nghỉ (N5).
* ぜひ: Nhất định (N5).
* ニュース: Tin tức (N5).
* 記録: Kỷ lục (N3).
* 感動: Cảm động (N3).
* 休み: Ngày nghỉ (N5).
* ぜひ: Nhất định (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~い + です: Tính từ đuôi i (N5).
・~ました: Đã làm... (Hoàn thành - N5).
・~ています: Đang trong trạng thái... (N4).
・~で: Vì... (Nối câu tính từ đuôi na/danh từ - N5).
・意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・~てください: Hãy làm... (Yêu cầu/Khuyên bảo - N5).
学校のタブレット (Máy tính bảng ở trường học)
A: 今の学校は、タブレットを使いますね。
Trường học bây giờ dùng máy tính bảng nhỉ.
B: ええ、私たちの時とは全然違います。
Vâng, hoàn toàn khác với thời của chúng ta.
A: 本がなくても勉強できますか。
Không có sách cũng học được ạ?
B: はい、全部タブレットの中にあるから便利ですよ。
Vâng, vì tất cả có trong máy tính bảng rồi nên tiện lắm.
A: 子供が勉強を頑張るか、少し心配です。
Tôi hơi lo không biết trẻ con có chịu cố gắng học không.
B: そうですね。家での使い方も大切ですよ。
Đúng vậy. Cách dùng ở nhà cũng rất quan trọng đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 全然: Hoàn toàn (N4).
* 違う: Khác (N4).
* 中: Bên trong (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 大切: Quan trọng (N4).
* 違う: Khác (N4).
* 中: Bên trong (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 大切: Quan trọng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~とは違います: Khác với... (So sánh - N4).
・~なくても: Dù không... (Cấu trúc nhượng bộ - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~か: ...hay không (Lồng câu hỏi vào câu trần thuật - N4).
暑さの注意 (Cảnh báo nắng nóng)
A: 明日はとても暑くなりますよ。
Ngày mai trời sẽ trở nên rất nóng đấy.
B: ええ、ニュースで「熱中症」に注意と言っていました。
Vâng, trên tin tức có nói là phải chú ý "sốc nhiệt".
A: 水をたくさん飲むことが大切ですね。
Việc uống nhiều nước là rất quan trọng nhỉ.
B: はい、外へ行くときは帽子も忘れないでください。
Vâng, khi đi ra ngoài thì cũng đừng quên mang mũ nhé.
A: 便利なスマホのアプリで天気をチェックしましょう。
Chúng ta hãy cùng kiểm tra thời tiết bằng ứng dụng điện thoại tiện lợi nhé.
B: そうですね。明日も気をつけましょう。
Đúng vậy. Ngày mai cũng hãy cẩn thận nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 明日: Ngày mai (N5).
* 熱中症: Sốc nhiệt.
* 注意: Chú ý (N4).
* 帽子: Cái mũ (N5).
* 忘れる: Quên (N4).
* 天気: Thời tiết (N5).
* 熱中症: Sốc nhiệt.
* 注意: Chú ý (N4).
* 帽子: Cái mũ (N5).
* 忘れる: Quên (N4).
* 天気: Thời tiết (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~くなります: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・~と言っていました: Đã nói là... (Trích dẫn gián tiếp - N4).
・~ことが大切です: Việc... là quan trọng (N4).
・~ないでください: Đừng làm... (Yêu cầu/Khuyên bảo - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/Khích lệ - N5).
お花見に行こう (Cùng đi ngắm hoa anh đào nào)
A: 東京の桜は、今が一番きれいですね。
Hoa anh đào ở Tokyo bây giờ là đẹp nhất nhỉ.
B: ええ、ニュースで満開と言っていました。
Vâng, trên tin tức nói là đã nở rộ rồi đấy.
A: 今週末、一緖に花見に行きませんか。
Cuối tuần nầy, bạn có muốn cùng đi ngắm hoa không?
B: いいですね。お弁当を持って行きましょう。
Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy mang theo cả cơm hộp đi nhé.
A: 公園は人が多いですから、気をつけましょう。
Vì công viên rất đông người nên chúng ta hãy cẩn thận nhé.
B: はい、春の景色を楽しみましょう。
Vâng, chúng ta hãy cùng tận hưởng cảnh sắc mùa xuân nào.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 桜: Hoa anh đào (N5).
* 満開: Nở rộ.
* 花見: Ngắm hoa (N4).
* 週末: Cuối tuần (N5).
* 景色: Cảnh sắc (N4).
* 楽しむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
* 満開: Nở rộ.
* 花見: Ngắm hoa (N4).
* 週末: Cuối tuần (N5).
* 景色: Cảnh sắc (N4).
* 楽しむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~が一番: ...là nhất (So sánh nhất - N5).
・~と言っていました: Đã nói là... (Trích dẫn tin tức - N4).
・~ませんか: Bạn có muốn... không? (Lời mời lịch sự - N5).
・~を持って行きます: Mang theo... đi (N4).
・~から: Vì... nên... (Giải thích lý do - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê - N5).
自動運転の車 (Xe tự lái trên phố)
A: 最近、街で自動運転の車を見ました。
Dạo nầy, tôi đã thấy xe tự lái ở trên phố.
B: すごいですね。運転手がいなくても動くんですか。
Giỏi thật đấy. Không có tài xế mà nó cũng chạy được ạ?
A: はい、AIが道や人をチェックして走りますよ。
Vâng, AI kiểm tra đường xá và con người để chạy đấy.
B: 将来、タクシーも全部AIになりますか。
Tương lai, taxi cũng sẽ trở thành AI hết chứ nhỉ?
A: ええ、事故が減って、もっと安全になると思います。
Vâng, tôi nghĩ tai nạn sẽ giảm và trở nên an toàn hơn.
B: 便利で新しい未来が楽しみですね。
Thật mong chờ một tương lai mới mẻ và tiện lợi nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 自動運転: Tự lái (N2/N3).
* 運転手: Tài xế (N4).
* 道: Đường đi (N5).
* 将来: Tương lai (N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 未来: Tương lai (N3/N4).
* 運転手: Tài xế (N4).
* 道: Đường đi (N5).
* 将来: Tương lai (N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 未来: Tương lai (N3/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の名詞: Danh từ bổ nghĩa cho danh từ (N5).
・V-て形 + も: Dù cho làm V... (Cấu trúc nhượng bộ - N4).
・V-て形 + V: Liệt kê hành động theo trình tự (N5/N4).
・~になります: Trở nên / Trở thành (Biến đổi trạng thái - N5/N4).
・~と思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・~が楽しみです: Mong chờ / Vui mừng vì điều gì (N4).
円安とお金の話 (Đồng Yên và việc gửi tiền)
A: 最近、円が安くなりましたね。
Dạo nầy, đồng Yên đã trở nên rẻ hơn rồi nhỉ.
B: ええ、国の家族にお金を送るとき、大変ですよ。
Vâng, khi gửi tiền cho gia đình ở quê nhà thì vất vả lắm đấy.
A: もらうお金が少なくなりますからね。
Vì số tiền nhận được sẽ ít đi mà lại.
B: はい。だから今は投資の勉強をしています。
Vâng. Chính vì vậy mà bây giờ tôi đang học về đầu tư.
A: 投資ですか。新しいNISAも人気がありますね。
Đầu tư ạ? NISA mới cũng đang được ưa chuộng nhỉ.
B: ええ、将来のために少しずつ準備しましょう。
Vâng, chúng ta hãy cùng chuẩn bị từng chút một cho tương lai nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近: Dạo nầy (N4).
* 送る: Gửi (N4).
* 少ない: Ít (N5).
* 投資: Đầu tư (N2/N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 準備: Chuẩn bị (N4).
* 送る: Gửi (N4).
* 少ない: Ít (N5).
* 投資: Đầu tư (N2/N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 準備: Chuẩn bị (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~くなります: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・~とき: Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・~ています: Đang làm... (Hành động đang diễn ra - N5/N4).
・~があります: Có... (Sở hữu hoặc sự tồn tại - N5).
・~のために: Vì / Cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).
子ども食堂のボランティア (Hoạt động bữa ăn trẻ em)
A: 近所で「子ども食堂」のボランティアがあります。
Có hoạt động tình nguyện "Bữa ăn trẻ em" ở gần đây đấy.
B: どんなことをするんですか。
Chúng ta sẽ làm những việc gì vậy?
A: 子どもたちに料理を作ったり、一緖に遊んだりします。
Chúng ta sẽ nấu ăn cho bọn trẻ và cùng chơi với chúng nữa.
B: 楽しそうですね。私も参加したいです。
Nghe có vẻ vui nhỉ. Tôi cũng muốn tham gia.
A: ええ、みんなで協力して、街を元気にしましょう。
Vâng, mọi người cùng hợp lực để làm cho khu phố năng động hơn nào.
B: はい、今度の日曜日に行きましょう。
Vâng, Chủ nhật tới chúng ta cùng đi nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* ボランティア: Tình nguyện.
* 子ども食堂: Quán ăn cho trẻ em (từ thiện).
* 料理: Nấu ăn (N5).
* 参加: Tham gia (N4).
* 協力: Hợp lực / Cộng tác (N3).
* 元気: Khỏe mạnh / Năng động (N5).
* 子ども食堂: Quán ăn cho trẻ em (từ thiện).
* 料理: Nấu ăn (N5).
* 参加: Tham gia (N4).
* 協力: Hợp lực / Cộng tác (N3).
* 元気: Khỏe mạnh / Năng động (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~があります: Có... (Sự kiện/Sở hữu - N5).
・~たり、~たりします: Liệt kê các hành động không theo trình tự (N4).
・~そう(な): Có vẻ... (Cảm nhận qua vẻ ngoài - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-て形: Nối hành động hoặc nêu cách thức (N5/N4).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).