Kịch bản: "Mẹo đặt cơm trước qua ứng dụng"

A:ひるはんみせ、とてもんでいますね。そとまでひとならんでいます。
Cửa hàng cơm trưa đông quá nhỉ. Người ta xếp hàng ra tận bên ngoài luôn.
B: これは「スマホ注文ちゅうもん」といって、みせまえ予約よやくするんですよ。
Đây gọi là đặt hàng qua điện thoại, mình sẽ đặt trước khi đến cửa hàng đấy.
A: みせいたら、すぐにべることができますか。
Đến cửa hàng là có thể ăn được ngay ạ?
B: はい、あるきながら注文ちゅうもんすれば、みせでお弁当べんとうっていてくれるんです。
Vâng, nếu vừa đi bộ vừa đặt món thì cơm hộp sẽ đợi sẵn mình ở cửa hàng rồi.
A: 自分じぶん機械きかい操作そうさしなくてもいいのですね。
Không cần tự mình thao tác máy ở quán nữa nhỉ.
B: ええ、ならばなくていいから、お昼休ひるやすみの時間じかんながくなりますよ。
Vâng, vì không phải xếp hàng nên thời gian nghỉ trưa sẽ dài hơn đấy.
A: もしおそいたら、どうなりますか。
Nếu đến muộn thì sẽ thế nào ạ?
B:はんつめたくなるので、番号ばんごう確認かくにんしてはやきましょう。
Cơm sẽ bị nguội nên hãy kiểm tra số thứ tự và đi sớm nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
注文ちゅうもん Đặt hàng / Gọi món (N4).
予約よやく Đặt trước (N4).
ならぶ: Xếp hàng (N5).
つめたい: Lạnh / Nguội (N5).
確認かくにん Kiểm tra / Xác nhận (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).
V-なくてもいい Không cần làm gì đó cũng được (N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
~(に/く)なる: Trở nên... (N5).

 

 

Kịch bản: "Máy bán báo in tự động"

A: えきなかに、あたらしい機械きかいがありますね。なにですか。
Trong nhà ga có cái máy mới nhỉ. Là gì vậy?
B: これは「自動じどうプリント新聞しんぶん」といって、最新さいしんのニュースを印刷いんさつする機械きかいですよ。
Đây gọi là báo in tự động, là cái máy in ra những tin tức mới nhất đấy.
A: 印刷いんさつする?普通ふつう新聞しんぶんちがいますか。
In ra sao? Có khác với báo bình thường không?
B: はい、1分前ぷんまえはいったばかりのニュースも、すぐにむことができます。
Có chứ, cả những tin tức vừa mới vào một phút trước cũng có thể đọc được ngay.
A:かねはどうやってはらいますか。
Trả tiền bằng cách nào vậy ạ?
B: スマホではらえば、そのですぐにかみてくるんですよ。
Nếu trả bằng điện thoại, giấy sẽ được in ra ngay tại chỗ đấy.
A: いつでもあたらしいニュースがかりますね。
Lúc nào cũng biết được tin tức mới nhỉ.
B: ええ、いそがしいあさでも、一番新いちばんあたらしい情報じょうほうはいりますよ。
Vâng, dù là buổi sáng bận rộn thì vẫn có được thông tin mới nhất đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
新聞しんぶん Báo (N5).
印刷いんさつ In ấn.
最新さいしん Mới nhất (N4).
情報じょうほう Thông tin (N4).
はいる: Có được / Sở hữu được (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たばかり Vừa mới thực hiện xong hành động V (N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-てくる Chỉ hướng chuyển động về phía người nói (In ra - N5/N4).
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).

Kịch bản: "Hệ thống hướng dẫn đậu xe thông minh"

A: 駐車場ちゅうしゃじょう天井てんじょうに、あかみどりのライトがありますね。
Trên trần nhà của bãi đậu xe có đèn màu đỏ và màu xanh lá cây nhỉ.
B: これは「空車表示くうしゃひょうじライト」といって、いている場所ばしょおしえてくれるんですよ。
Đây gọi là đèn hiển thị xe trống, nó cho mình biết chỗ nào còn trống đấy.
A: みどりのライトは、くるまがいない場所ばしょですか。
Đèn xanh lá cây là chỗ không có xe phải không?
B: はい、とおくからても、どこにめればいいかすぐにかります。
Vâng, dù nhìn từ xa cũng biết ngay là nên đỗ vào đâu thì được.
A: あかいライトは、くるままっているのですね。
Đèn đỏ là xe đang đỗ rồi nhỉ.
B: ええ、いている場所ばしょさがさなくてもいいから、とても便利べんりですよ。
Vâng, vì không cần phải đi tìm chỗ trống nữa nên rất tiện lợi đấy.
A: 時間じかんがかからないから、安心あんしんですね。 ♬ 
Vì không tốn thời gian nên yên tâm nhỉ.
B: はい、んでいるでも、スムーズにくるまめることができますよ。
Vâng, ngay cả những ngày đông đúc, bạn vẫn có thể đỗ xe một cách trôi chảy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe (N4).
天井てんじょう Trần nhà.
空車くうしゃ Xe trống / Chỗ trống (N4).
スムーズに: Một cách trôi chảy / Mượt mà.
さがす: Tìm kiếm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ている Đang (trạng thái) / Đang còn trống (N5).
V-ればいい Nên làm gì thì được (Lời khuyên/Chỉ dẫn - N4).
V-なくてもいい Không cần làm gì cũng được (N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).

 

 

Kịch bản: "Robot dọn dẹp công viên"

A: 公園こうえん芝生しばふうえを、ちいさなロボットがはしっていますね。
Trên bãi cỏ của công viên, có một con robot nhỏ đang chạy nhỉ.
B: これは「掃除そうじロボット」といって、ゴミを自動じどうひろう機械きかいですよ。
Đây gọi là robot dọn dẹp, là cái máy tự động nhặt rác đấy.
A: ゴミをひろう?どうやってゴミをつけるのですか。
Nhặt rác sao? Làm thế nào để nó tìm thấy rác vậy?
B: カメラがゴミをつけると、みながらきれいに掃除そうじします。
Hễ camera thấy rác là nó vừa hút rác vừa dọn dẹp sạch sẽ.
A: よるうごいていますか。
Ban đêm nó cũng hoạt động chứ ạ?
B: はい、ひとているあいだに、公園こうえんをいつもきれいにたもってくれるんですよ。
Vâng, trong lúc mọi người đang ngủ, nó luôn giữ cho công viên được sạch đẹp giúp mình đấy.
A: あぶなくないですか。
Có nguy hiểm không ạ?
B: ええ、ちかくにひとると、すぐにまるようになっています。
Không đâu, vì hễ có người đến gần là nó được thiết lập để dừng lại ngay.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
芝生しばふ Bãi cỏ.
ひろう: Nhặt (N4).
む: Hút vào.
たもつ: Giữ gìn / Duy trì (N4).
あぶない: Nguy hiểm (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự động - N4).
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-ている間あいだに: Trong khi đang làm gì đó... (N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).
~ようになっています: Được thiết lập để... (Cơ chế máy móc - N4).

 

 

Kịch bản: "Thiền một phút tại nhà ga"

A: えきのホームで、をつぶってっているひとがいますね。
Ở thềm ga, có người đang đứng nhắm mắt nhỉ.
B: これは「一分間いっぷんかんメディテーション」といって、こころやすめる練習れんしゅうですよ。
Đây gọi là thiền một phút, là bài tập để cho tâm trí nghỉ ngơi đấy.
A: はなからいきったりいたりして、呼吸こきゅう集中しゅうちゅうするんですか。
Hít vào thở ra bằng mũi và tập trung vào hơi thở phải không ạ?
B: はい、一分いっぷんだけであたまなかをリセットして、気持きもちをかせることができます。
Vâng, chỉ một phút thôi là có thể khởi động lại đầu óc và làm tâm trạng bình tĩnh lại được.
A: まわりのひとになったら、どうすればいいですか。
Nếu bận tâm về những người xung quanh thì nên làm thế nào ạ?
B: けてしたてんれば、かしくないですよ。
Nếu mở mắt và nhìn vào một điểm dưới sàn thì sẽ không thấy ngại đâu.
A: いそがしいあさ premium でも、すぐにできていいですね。
Dù là buổi sáng bận rộn nhưng có thể làm được ngay thì tốt quá nhỉ.
B: ええ、みち邪魔じゃましない場所ばしょえらんで、毎日続まいにちつづけましょう。
Vâng, hãy chọn vị trí không gây cản trở lối đi và cùng duy trì mỗi ngày nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
をつぶる: Nhắm mắt (N4).
集中しゅうちゅうする: Tập trung (N4).
かせる: Làm cho bình tĩnh / trấn tĩnh lại.
ずかしい: Ngại ngùng / Xấu hổ (N4).
邪魔じゃまする: Cản trở / Làm phiền (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động tiêu biểu (N5/N4).
V-ばいいですか Nên làm gì thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-ないで Mà không làm gì... (N4).

 

 

Kịch bản: "Giãn cơ năm phút trên giường"

A: あさめても、こしいたくてすぐにきられません。
Buổi sáng dù đã tỉnh giấc nhưng lưng đau nên tôi không thể dậy ngay được.
B: これは「ベッドのうえでストレッチ」といって、からだうごかす練習れんしゅうですよ。
Đây gọi là giãn cơ trên giường, là bài tập để vận động cơ thể đấy.
A: 布団ふとんなかなにをすればいいですか。
Tôi nên làm gì ở trong chăn thì tốt ạ?
B: 両膝りょうひざむねきしめたり、からだ左右さゆうにひねったりして、背中せなかばすんです。
Bạn hãy ôm chặt hai đầu gối vào ngực hoặc vặn người sang hai bên để kéo giãn lưng ra.
A:ふんだけで、からだかるくなりますか。
Chỉ năm phút thôi thì cơ thể có trở nên nhẹ nhàng không ạ?
B: はい、ながれがくなって、筋肉きんにくいたみをらすことができますよ。
Có chứ, lưu thông máu sẽ tốt hơn và có thể giảm bớt được sự đau đớn của cơ bắp đấy.
A: きゅううごいても大丈夫だいじょうぶですか。
Hành động đột ngột cũng không sao chứ ạ?
B: いいえ、自分じぶんからだ確認かくにんしながら、ゆっくりうごくことが大切たいせつです。
Không đâu, việc vừa kiểm tra cơ thể mình vừa vận động chậm rãi là rất quan trọng.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
める: Tỉnh giấc / Mở mắt (N4).
きしめる: Ôm chặt (N3/N4).
ひねる: Vặn / Xoắn (N4).
ばす: Kéo giãn / Làm cho dài ra (N4).
筋肉きんにく Cơ bắp (N4).
ながれ: Lưu thông máu / Dòng máu.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ても Cho dù... (Dẫu tỉnh giấc nhưng... - N5/N4).
V-ればいい Nên làm gì thì tốt? (Lời khuyên - N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động (Ôm gối, vặn người - N5/N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).

 

 

Kịch bản: "Túi cai nghiện điện thoại tại nhà"

A: 玄関げんかんかべに、ちいさなぬのふくろがかかっていますね。
Trên tường ở lối vào nhà có treo những chiếc túi vải nhỏ nhỉ.
B: これは「デジタルデトックスふくろ」といって、スマホをなかれてやすませる場所ばしょですよ。
Đây gọi là "túi cai nghiện kỹ thuật số", là nơi để điện thoại vào trong và cho nó nghỉ ngơi đấy.
A: いえかえったら、すぐにスマホをれるのですか。
Về đến nhà là phải bỏ điện thoại vào ngay ạ?
B: はい、家族かぞくでごはんべたり、はなしをしたりするあいだはスマホをさわらない約束やくそくです。
Vâng, có lời hứa là trong khi cả nhà ăn cơm hoặc trò chuyện thì không chạm vào điện thoại.
A: スマホがられないと、すこ不安ふあんになりませんか。
Nếu không được xem điện thoại, bạn có thấy hơi bất an không?
B: 最初さいしょになりますが、家族かぞくかおはなすと、とてもたのしくなりますよ。
Lúc đầu thì cũng bận tâm đấy, nhưng khi nhìn mặt người thân và trò chuyện thì sẽ trở nên rất vui.
A: 子供こどもたちも一緒いっしょふくろ使つかいますか。
Các bạn nhỏ cũng cùng sử dụng túi chứ ạ?
B: ええ、みんなでルールをまもれば、いえなかがもっとあかるく元気げんきになりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng tuân thủ quy định thì trong nhà sẽ trở nên tươi sáng và tràn đầy năng lượng hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
玄関げんかん Lối vào nhà / Hiên nhà (N5/N4).
さわる: Chạm vào / Sờ vào (N4).
約束やくそく Lời hứa / Quy định (N4).
不安ふあん Bất an / Lo lắng (N4).
まもる: Tuân thủ / Giữ gìn (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động (N5/N4).
あいだは: Trong khi... (Giới hạn thời gian - N4).
V-ないと Nếu không làm V thì... (Hệ quả - N4).
~(に)なります: Trở nên... (N5).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).

 

 

Kịch bản: "Lập kế hoạch cho ngày mai để ngủ ngon"

A: 明日あした仕事しごと心配しんぱいで、よるなかなかねむることができません。
Tôi lo lắng về công việc ngày mai nên mãi mà không ngủ được.
B: これは「明日あしたリスト」といって、まえにやることをみっつだけ練習れんしゅうですよ。
Đây gọi là "danh sách ngày mai", là bài tập viết ra chỉ đúng ba việc cần làm trước khi đi ngủ đấy.
A: たったみっつだけですか。全部書ぜんぶかかなくてもいいのですか。
Chỉ vỏn vẹn ba việc thôi sao? Không cần viết hết ra cũng được ạ?
B: はい、大切たいせつなことだけをかみくと、あたまなかがスッキリして安心あんしんできます。
Vâng, khi viết những việc quan trọng vào giấy, đầu óc sẽ nhẹ nhõm và có thể yên tâm.
A: 直前ちょくぜんいても大丈夫だいじょうぶですか。
Viết ngay sát giờ đi ngủ có được không ạ?
B: いいえ、る1時間じかんぐらいまえ準備じゅんびすれば、のうがゆっくりやすめますよ。
Không đâu, nếu chuẩn bị trước khi ngủ khoảng một tiếng thì bộ não có thể nghỉ ngơi thong thả.
A: 朝起あさおきたら、すぐに仕事しごとはじめることができますね。
Sáng thức dậy là có thể bắt đầu công việc được ngay nhỉ.
B: ええ、目標もくひょうまっているから、まよわないで元気げんきに1にちはじめられますよ。
Vâng, vì mục tiêu đã được quyết định nên bạn có thể bắt đầu một ngày đầy năng lượng mà không phải do dự.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
心配しんぱい Lo lắng (N5/N4).
スッキリ: Nhẹ nhõm / Sảng khoái.
直前ちょくぜん Ngay trước khi... (N4).
目標もくひょう Mục tiêu (N4).
まよう: Do dự / Lúng túng (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
なかなか~Vない: Mãi mà không làm được V (N4).
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tích cực - N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-られる Thể khả năng (Có thể bắt đầu - N4).
V-ないで Mà không làm gì... (N4).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc đeo balo phía trước trên tàu"

A: 電車でんしゃなかで、リュックをまえっているひとおおいですね。
Trong tàu điện, có nhiều người đeo balo ra phía trước nhỉ.
B: これは「リュック前掛まえがけ」といって、まわりのひとにぶつからないためのルールですよ。
Đây gọi là "đeo balo phía trước", là quy tắc để không va chạm vào những người xung quanh đấy.
A: うしろに背負せおうと、迷惑めいわくになりますか。
Nếu đeo sau lưng thì sẽ gây phiền hà sao ạ?
B: はい、せま場所ばしょでは、うしろのひとたってもがつかないからです。
Vâng, vì ở nơi chật hẹp, dù có đụng trúng người phía sau mình cũng không nhận ra.
A: まえつと、場所ばしょをあまり使つかいませんね。
Nếu mang ra phía trước thì không tốn nhiều diện tích nhỉ.
B: ええ、自分じぶん荷物にもつえるから、安全あんぜんつことができますよ。
Vâng, vì có thể nhìn thấy hành lý của mình nên có thể đứng một cách an toàn.
A: もっとんでいるときは、どうすればいいですか。
Khi đông hơn nữa thì nên làm thế nào ạ?
B: 荷物にもつ足元あしもといて、みんながすわれるように協力きょうりょくしましょう。
Hãy đặt hành lý xuống dưới chân và cùng hợp tác để mọi người đều có thể ngồi được nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
背負せおう: Đeo trên lưng / Cõng (N4).
迷惑めいわく Phiền hà / Làm phiền (N4).
せまい: Chật hẹp (N5).
たる: Va chạm / Đụng trúng (N4).
協力きょうりょく Hợp tác (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ための: Để... (Chỉ mục đích cho danh từ - N4).
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
V-ても Cho dù... (Dù đụng trúng cũng không biết - N5/N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-ように Để cho... (Chỉ mục đích cho động từ - N4).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc xử lý ô dù ngày mưa"

A: 建物たてものはいまえに、みんなかさっていますね。
Trước khi vào tòa nhà, mọi người đều đang vẫy ô nhỉ.
B: これは「水滴落すいてきおとし」といって、建物たてものなからさないためのマナーですよ。
Đây gọi là "rũ nước", là phép lịch sự để không làm ướt bên trong tòa nhà đấy.
A: かさいてからはいらなければなりませんか。
Phải cuộn ô lại rồi mới được vào sao ạ?
B: はい、れたかさほかひとふくたると、とても失礼しつれいになります。
Vâng, nếu chiếc ô ướt chạm vào quần áo của người khác thì sẽ rất thất lễ.
A: 入口いりぐちにビニールのふくろ乾燥機かんそうきがありますね。
Ở lối vào có túi nilon và máy sấy nhỉ.
B: ええ、それを使つかえば、ゆかよごさないであるくことができますよ。
Vâng, nếu dùng cái đó thì có thể đi lại mà không làm bẩn sàn nhà đấy.
A: 電車でんしゃなかでもをつけたほうがいいですか。
Ở trên tàu điện cũng nên cẩn thận phải không ạ?
B: はい、かさ足元あしもといて、まわりのひとらさないように協力きょうりょくしましょう。
Vâng, hãy để ô dưới chân và cùng hợp tác để không làm ướt những người xung quanh nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
水滴すいてき Giọt nước.
らす: Làm ướt (N4).
く: Cuộn / Quấn (N4).
失礼しつれい Thất lễ / Bất lịch sự (N5).
乾燥機かんそうき Máy sấy (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ための: Để... (Chỉ mục đích cho danh từ - N4).
V-なければなりません Phải làm gì đó (N4).
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-ないで Mà không làm gì... (N4).
V-たほうがいい Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc không nhắn tin công việc sau giờ làm"

A: よるの7ぎても、仕事しごと連絡れんらくますか。
Sau bảy giờ tối rồi mà vẫn có liên lạc công việc đến sao ạ?
B: これは「オフラインの権利けんり」といって、やすみの時間じかん返事へんじをな法くてもいいルールですよ。
Đây gọi là "quyền ngoại tuyến", là quy tắc không cần trả lời tin nhắn vào thời gian nghỉ ngơi đấy.
A: 上司じょうしからのメッセージも、かえさなくていいのですか。
Cả tin nhắn từ cấp trên cũng không cần trả lời sao ạ?
B: はい、いそぎの用事ようじではないときは、つぎあさかえせば大丈夫だいじょうぶです。
Vâng, khi không phải việc khẩn cấp thì sáng ngày hôm sau trả lời là được rồi.
A: やすみのも、連絡れんらくたなくてもいいですね。
Ngày nghỉ cũng không cần phải chờ đợi liên lạc nhỉ.
B: ええ、自動返信じどうへんしん設定せっていすれば、やすんでいることを相手あいてつたえることができますよ。
Vâng, nếu thiết lập trả lời tự động thì có thể thông báo cho đối phương biết là mình đang nghỉ.
A: 会社かいしゃひと迷惑めいわくをかけませんか。 
Có gây phiền hà cho người trong công ty không ạ?
B: いいえ、仕事しごとわるまえ準備じゅんびををておけば、みんなで安心あんしんしてやすめますよ。
Không đâu, nếu chuẩn bị sẵn mọi thứ trước khi kết thúc công việc thì mọi người đều có thể yên tâm nghỉ ngơi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
権利けんり Quyền lợi (N4).
返事へんじ Trả lời / Phản hồi (N5/N4).
上司じょうし Cấp trên (N4).
用事ようじ Việc bận / Công chuyện (N5).
設定せってい Thiết lập / Cài đặt.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-ておく Làm sẵn cái gì đó (Chuẩn bị sẵn - N4).
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc im lặng tại bảo tàng"

A: 博物館はくぶつかんなかは、とてもしずかですね。だれはなしていません。
Bên trong bảo tàng yên tĩnh quá nhỉ. Không có ai đang nói chuyện cả.
B: これは「鑑賞かんしょうマナー」といって、しずかに作品さくひんたのしむためのルールですよ。
Đây gọi là "văn hóa thưởng thức", là quy tắc để tận hưởng tác phẩm một cách yên tĩnh đấy.
A: 友達ともだち感想かんそうはなしてもいいですか。
Tôi nói chuyện thảo luận cảm tưởng với bạn bè có được không?
B: いいえ、おおきなこえほかひと迷惑めいわくになるので、しずかになければなりません。
Không đâu, vì tiếng nói lớn sẽ gây phiền hà cho người khác nên phải xem trong im lặng.
A: 写真しゃしんときに、をつけることはありますか。
Khi chụp ảnh có điều gì cần lưu ý không ạ?
B: フラッシュを使つかってはいけません。つよひかり作品さくひんこわすからです。
Không được dùng đèn Flash. Bởi vì ánh sáng mạnh sẽ làm hỏng tác phẩm.
A: カバンをってはいってもいいですか。
Tôi mang theo túi xách đi vào có được không?
B: おおきい荷物にもつをロッカーにあずければ、ぶつからないで安全あんぜんあるけますよ。
Nếu gửi hành lý lớn vào tủ đồ thì có thể đi lại an toàn mà không bị va chạm đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
博物館はくぶつかん Bảo tàng (N4).
鑑賞かんしょう Thưởng thức / Thẩm định (N4).
作品さくひん Tác phẩm (N4).
こわす: Làm hỏng / Phá hủy (N4).
あずける: Gửi / Ký gửi (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいです Được phép làm gì đó (N5).
V-なければなりません Phải làm gì đó (N4).
V-てはいけません Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-ないで Mà không làm gì... (Trạng thái - N4).

Kịch bản: "Quy tắc sử dụng đũa trên bàn ăn"

A: 日本にほんのレストランで、はし使つかかたおしえてください。
Ở nhà hàng Nhật Bản, hãy dạy cho tôi cách sử dụng đũa với ạ.
B: これは「はしのマナー」といって、食事しょくじたのしくするための大切たいせつなルールですよ。
Đây gọi là "văn hóa dùng đũa", là quy tắc quan trọng để tận hưởng bữa ăn một cách vui vẻ đấy.
A:はんはしててもいいですか。
Cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm có được không ạ?
B: いいえ、それは葬式そうしき連想れんそうさせるので、絶対ぜったいにしてはいけません。
Không được, vì điều đó làm liên tưởng đến đám tang nên tuyệt đối không được làm.
A: はしものってもいいですか。
Dùng đũa để nhận thức ăn (từ đũa người khác) có được không ạ?
B: いいえ、はしからはしわたすのはわるいマナーですから、小皿こざら使つかいましょう。
Không đâu, vì chuyền từ đũa sang đũa là hành vi xấu nên hãy dùng đĩa nhỏ nhé.
A: はしやすめるときは、どこにけばいいですか。
Khi tạm nghỉ dùng đũa thì nên đặt ở đâu thì tốt ạ?
B: 箸置はしおきを使つかえば、テーブルをよごさないで綺麗きれいくことができますよ。
Nếu dùng giá đỡ đũa thì có thể đặt một cách đẹp mắt mà không làm bẩn bàn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はし Đũa (N5).
葬式そうしき Đám tang.
連想れんそう Liên tưởng.
わたす: Trao cho / Chuyền cho (N4).
箸置はしおき: Giá đỡ đũa.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいです Được phép làm gì đó (N5).
V-てはいけません Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
V-ればいいですか Nên làm gì thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-ないで Mà không làm gì... (N4).

 

 

Kịch bản: "Cách ăn mì Ramen tại quán"

A: ラーメンをべるとき、ずずずっとおとててもいいですか。
Khi ăn mì Ramen, húp kêu thành tiếng xoẹt xoẹt cũng được chứ ạ?
B: ええ、これは「美味おいしい」という合図あいずで、みんなそうやってべていますよ。
Vâng, đó là ám hiệu thay cho lời khen ngon, mọi người đều ăn như thế đấy.
A: でも、となりひとにスープがんだら大変たいへんですね。
Nhưng mà, nếu nước dùng bắn vào người bên cạnh thì gay to nhỉ.
B: そうですね、せまみせではまわりのひとをつけてべるのがいいですよ。
Đúng vậy, ở những quán hẹp thì nên chú ý mọi người xung quanh khi ăn nhé.
A: わったら、すぐにせきったほうがいいですか。
Ăn xong rồi thì nên đứng dậy rời khỏi chỗ ngay phải không ạ?
B: そとでおきゃくさんがっているときは、はやわってあげるとよろこばれますよ。
Khi có khách đang chờ bên ngoài, nếu bạn nhường chỗ sớm thì họ sẽ rất vui đấy.
A: みせときは、なんえばいいですか。
Lúc rời khỏi quán, tôi nên nói gì thì tốt?
B: 料理りょうりつくったひとに「ごちそうさま」とはっきりつたえましょう。
Hãy nói rõ ràng câu "Cảm ơn vì bữa ăn" với người đã nấu món đó nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
おとてる: Gây ra tiếng động (N4).
合図あいず Ám hiệu / Tín hiệu (N4).
せきつ: Rời khỏi chỗ / Đứng dậy.
わる: Thay đổi / Nhường chỗ (N4).
よろこばれる: Được cảm kích / Được yêu thích (Thể bị động - N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (N4).
~たら: Nếu... (Giả định - N5/N4).
V-たほうがいい Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
V-てあげる Làm gì đó cho người khác (N5).
V-ればいいですか Nên làm gì thì tốt? (Xin chỉ dẫn - N4).

 

 

Kịch bản: "Cách xếp hàng và dùng quán cà phê"

A: 表参道おもてさんどうのカフェは、そとまでひとならんでいますね。
Quán cà phê ở Omotesando có người xếp hàng ra tận bên ngoài nhỉ.
B: ええ、ここは人気にんきがあるから、順番じゅんばんならんでつのがいいですよ。
Vâng, vì ở đây được yêu thích nên tốt nhất là cứ xếp hàng theo thứ tự để chờ nhé.
A: 友達ともだち場所ばしょってもらってもいいですか。
Tôi nhờ bạn giữ chỗ hộ có được không ạ?
B: いいえ、みんなそろってからならぶのがここのやりかたですよ。
Không được, cách làm ở đây là mọi người phải tập trung đông đủ rồi mới cùng xếp hàng đấy.
A: 一人ひとりひろいテーブルにすわっても大丈夫だいじょうぶですか。
Tôi ngồi một mình ở bàn rộng có được không?
B: んでいるときは、人数にんずうったせきえらべばよろこばれますよ。
Khi đông khách, nếu bạn chọn chỗ ngồi phù hợp với số lượng người đi cùng thì họ sẽ rất cảm kích.
A: わったら、そのままかえってもいいですか。
Uống xong rồi tôi cứ thế đi về luôn có được không?
B: 自分じぶんでコップを片付かたづけて、返却口へんきゃくぐちかえしましょう。
Hãy tự mình dọn dẹp ly tách và trả lại chỗ thu gom đồ bẩn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ならぶ: Xếp hàng (N5).
そろう: Đông đủ / Tập trung đủ (N4).
やりかた Cách làm / Phương thức (N4).
人数にんずう Số lượng người (N4).
返却口へんきゃくぐち Chỗ trả lại đồ (ly, khay).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てから Sau khi làm gì đó... (N5).
V-てもらう Nhờ/Được ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-てもいいです Được phép làm gì đó (N5).
V-ましょう Hãy cùng làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).
V-のがいい Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).

 

 

Kịch bản: "Cách hút thuốc đúng chỗ tại Shibuya"

A: 渋谷しぶやみちで、タバコをっているひと全然ぜんぜんいませんね。
Ở đường phố Shibuya, hoàn toàn không có người nào đang hút thuốc nhỉ.
B: ええ、あるきながらうのはあぶないから、まった場所ばしょうのがここのやりかたですよ。
Vâng, vì vừa đi vừa hút thì nguy hiểm nên cách làm ở đây là hút ở những nơi đã quy định đấy.
A: どこにけば、タバコをうことができますか。
Tôi nên đi đâu thì mới có thể hút thuốc được ạ?
B: えきちかくやみちかどにある「喫煙所きつえんじょ」という部屋へや使つかえばいいですよ。
Bạn nên sử dụng những căn phòng gọi là "nơi hút thuốc" ở gần nhà ga hoặc góc đường nhé.
A: そとってもいい場所ばしょはありますか。
Có chỗ nào ở ngoài trời mà được hút thuốc không ạ?
B: いいえ、子供こどもがいたりけむりそとたりするので、部屋へやなかうのがいいですね。
Không đâu, vì có trẻ em và khói sẽ bay ra ngoài nên tốt nhất là hãy hút ở trong phòng.
A: わったら、そのままてても大丈夫だいじょうぶですか。
Hút xong rồi, tôi cứ thế vứt đi cũng không sao chứ ạ?
B: 灰皿はいざらにちゃんとてて、したことを確認かくにんしましょう。
Hãy vứt cẩn thận vào gạt tàn và cùng xác nhận là đã dập tắt lửa nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
全然ぜんぜん~ない: Hoàn toàn không... (N5).
う: Hút (thuốc/không khí) (N5).
喫煙所きつえんじょ Khu vực hút thuốc (N4).
けむり Khói (N4).
灰皿はいざら Gạt tàn (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-ればいいですか Nên làm gì thì tốt? (Xin chỉ dẫn - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động/trạng thái (N5/N4).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).
V-のがいい Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).

 

 

Kịch bản: "Cách dùng túi vải khi đi siêu thị"

A: レジで物袋ものぶくろをもらっているひとすくないですね。
Ở quầy thu ngân, ít người nhận túi mua hàng nhỉ.
B: ええ、いま自分じぶんふくろってものくのがここのやりかたですよ 。
Vâng, bây giờ cách làm ở đây là tự mang túi của mình đi mua sắm đấy.
A: スーパーのふくろ有料ゆうりょうですか。
Túi của siêu thị có tốn phí không ạ?
B: はい、たかいおかねはらわなければならないので、エコバッグが便利べんりです。
Vâng, vì phải trả số tiền cao nên dùng túi Eco (túi môi trường) sẽ tiện lợi hơn.
A: 会計かいけいわったら、どこで荷物にもつれますか。
Sau khi thanh toán xong thì cho hàng hóa vào túi ở đâu ạ?
B: 専用せんようだいがあるので、自分じぶん綺麗きれいめましょう。
Có cái bàn chuyên dụng nên hãy tự mình sắp xếp vào thật gọn gàng nhé.
A: スプーンやはし自分じぶんでもらわないほうがいいですか。
Thìa và đũa mình cũng không nên nhận thì tốt hơn phải không ạ?
B: はい、プラスチックのゴミをへららすために、ことわるのがいいですね。
Vâng, để giảm rác thải nhựa thì nên từ từ chối là tốt nhất đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
有料ゆうりょう Có phí / Tốn tiền (N4).
エコバッグ: Túi môi trường / Túi vải cá nhân.
会計かいけい Thanh toán / Tính tiền (N4).
める: Nhồi / Xếp vào / Đóng gói (N4).
ことわる: Từ chối (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なければならない Phải làm gì đó (N4).
V-たら Sau khi... / Nếu... (N5/N4).
V-ないほうがいい Không nên làm gì thì tốt hơn (N4).
~ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
V-のがいい Việc làm V thì tốt (Lời khuyên - N4).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).

 

 

Kịch bản: "Cách dọn dẹp sau khi dã ngoại tại công viên"

A: 上野公園うえのこうえん景色けしき綺麗きれいですね。ゴミがひとつもありません。
Công viên Ueno phong cảnh đẹp nhỉ. Chẳng có một mẩu rác nào cả.
B: ええ、みんな「ときよりも綺麗きれいに」というやりかた片付かたづけているんですよ。
Vâng, mọi người đều dọn dẹp theo cách làm là "sạch hơn cả lúc mới đến" đấy.
A: わったゴミは、公園こうえんのゴミばこててもいいですか 。
Rác sau khi ăn xong, tôi vứt vào thùng rác của công viên có được không?
B: ゴミばこがないときは、全部自分ぜんぶじぶんいえかえるのがここのルールです。
Khi không có thùng rác thì quy tắc ở đây là phải mang tất cả về nhà mình.
A: のこったものを、ちかくにてても大丈夫だいじょうぶですか。
Tôi đổ nước uống còn thừa vào gần gốc cây có sao không ạ?
B: いいえ、みずつちよごれるので、絶対ぜったいにやってはいけません。
Không được, vì nước và đất sẽ bị bẩn nên tuyệt đối không được làm thế.
A: 音楽おんがくおおきなおとながしてもいいですか。
Tôi bật nhạc tiếng lớn có được không ạ?
B: まわりのひとしずかにやすめるように、スピーカーは使つかわないでたのしみましょう。
Để những người xung quanh có thể nghỉ ngơi yên tĩnh, chúng ta hãy tận hưởng mà không dùng loa nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
景色けしき Phong cảnh (N4).
片付かたづける: Dọn dẹp (N4).
かえる: Mang về (N4).
よごれる: Bị bẩn / Ô nhiễm (N4).
まわり: Xung quanh (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいです Được phép làm gì đó (N5).
V-てはいけません Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
V-ないで Mà không làm gì... (N4).
V-ように Để cho... (Chỉ mục đích/kết quả - N4).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (N4).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc đi xe đạp an toàn tại Osaka"

A: 大阪おおさかみちは、自転車じてんしゃはしっているひとがとてもおおいですね。
Đường phố ở Osaka có rất nhiều người đang chạy xe đạp nhỉ.
B: ええ、車道しゃどう左側ひだりがわはしるのが、ここの安全あんぜんなルールですよ。
Vâng, chạy ở phía bên trái làn đường ô tô là quy tắc an toàn ở đây đấy.
A: 歩道ほどうはしってもいいですか。
Tôi chạy xe trên vỉa hè có được không ạ?
B: いいえ、歩行者ほこうしゃ邪魔じゃまになるので、車道しゃどうはしらなければなりません。
Không được, vì sẽ gây cản trở cho người đi bộ nên phải chạy ở làn đường ô tô.
A: 自転車じてんしゃりながら、スマホを使つかっても大丈夫だいじょうぶですか。
Vừa chạy xe đạp vừa dùng điện thoại có sao không ạ?
B: それはあぶないですから、絶対ぜったいにやってはいけません。
Cái đó nguy hiểm lắm nên tuyệt đối không được làm thế.
A: よるはライトをつけたほうがいいですか。
Buổi tối có nên bật đèn xe không ạ?
B: はい、ライトをつけないと罰金ばっきんになるので、わすれないようにしましょう。
Có chứ, vì nếu không bật đèn sẽ bị phạt tiền nên chúng ta hãy đừng quên nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
車道しゃどう / 歩道ほどう Làn ô tô / Vỉa hè (N4).
左側ひだりがわ Phía bên trái (N5).
歩行者ほこうしゃ Người đi bộ (N4).
邪魔じゃま Cản trở / Làm phiền (N4).
罰金ばっきん Phạt tiền.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なければなりません Phải làm gì đó (N4).
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-てはいけません Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
V-たほうがいい Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
V-ないと Nếu không làm V thì... (Hệ quả - N4).
V-ないようにする Cố gắng không làm gì / Để không làm gì (N4).

 

 

Kịch bản: "Quy tắc giữ trật tự tại rạp chiếu phim"

A: 映画館えいがかんなかは、くらくなってからとてもしずかになりますね。
Bên trong rạp chiếu phim, sau khi trời tối dần thì trở nên rất yên tĩnh nhỉ.
B: ええ、スマホの電源でんげんって、しずかに映画えいがるのがここのやりかたですよ。
Vâng, tắt nguồn điện thoại và xem phim trong im lặng là cách làm ở đây đấy.
A: 映画えいがながら、友達ともだち小声こごえはなしてもいいですか。
Vừa xem phim vừa nói chuyện nhỏ tiếng với bạn bè có được không ạ?
B: いいえ、ちいさなこえでもまわりのひと迷惑めいわくになるので、はなしてはいけません。
Không được, vì dù là tiếng nhỏ cũng gây phiền hà cho người xung quanh nên không được nói chuyện.
A: ポップコーンをべるときに、をつけることはありますか。
Khi ăn bắp rang bơ, có điều gì cần lưu ý không ạ?
B: しずかな場面ばめんではおとてないように、ゆっくりべるのがいいですね。
Ở những cảnh phim yên tĩnh, tốt nhất là hãy ăn chậm rãi để không gây ra tiếng động nhé.
A: 映画えいがわったら、すぐにせきっても大丈夫だいじょうぶですか。
Phim kết thúc rồi, tôi đứng dậy rời khỏi chỗ ngay cũng không sao chứ ạ?
B: あかりがつくまでって、自分じぶんのゴミをててからかえりましょう。
Hãy đợi cho đến khi đèn bật sáng, sau khi vứt rác của mình rồi chúng ta hãy cùng ra về nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
映画館えいがかん Rạp chiếu phim (N5).
電源でんげんる: Tắt nguồn (điện thoại).
小声こごえ Giọng nhỏ / Nói thầm (N4).
場面ばめん Cảnh phim / Phân cảnh (N4).
あかり: Ánh sáng / Đèn (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-てはいけません Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
V-ないようにする Cố gắng không làm gì / Để không làm gì (N4).
V-のがいい Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).
V-てから Sau khi làm gì đó... (N5).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).

 

 

Kịch bản: "Cách nhường chỗ trên xe buýt"

A: 世田谷せたがやのバスのなかは、お年寄としよりがおおいですね。
Trên xe buýt ở Setagaya có nhiều người cao tuổi nhỉ.
B: ええ、せきゆずときは、しずかにがるのがここのやりかたですよ。
Vâng, khi nhường ghế thì cách làm ở đây là lẳng lặng đứng dậy đấy.
A:すわってください」とおおきなこえわなくてもいいですか。
Không cần nói lớn tiếng là "Mời bác ngồi ạ" cũng được sao ạ?
B: はい、相手あいてずかしくないように、つぎえきりるふりをしてせきちましょう。
Vâng, để đối phương không cảm thấy ngại ngùng, chúng ta hãy giả vờ xuống ở ga tới rồi đứng dậy nhé.
A: 優先席ゆうせんせきにはすわらないほうがいいですか。
Tôi không nên ngồi vào ghế ưu tiên thì tốt hơn phải không ạ?
B: そうですね、おなかおおきいかた怪我けがをされているひとのたあに、けておくのがいいですね。
Đúng vậy, vì những người mang thai hoặc người bị thương, tốt nhất là hãy để trống chỗ đó nhé.
A: 荷物にもつとなりせきいても大丈夫だいじょうぶですか。
Tôi để hành lý lên ghế bên cạnh có được không ạ?
B: いいえ、んでいるとき荷物にもつひざうえいて、せきけるのがマナーですよ。
Không được, khi đông khách thì việc để hành lý lên đùi và để trống ghế là phép lịch sự đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
年寄としより: Người cao tuổi (N4).
ゆずる: Nhường (N4).
ずかしい: Ngại ngùng / Xấu hổ (N4).
優先席ゆうせんせき Ghế ưu tiên (N4).
ける: Để trống / Mở ra (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
V-ないようにする Để cho không... (Mục đích - N4).
V-たほうがいい Nên / Không nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
V-ておく Làm sẵn một việc gì đó (Chuẩn bị sẵn - N4).
V-ましょう Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
V-ふりをする Giả vờ làm gì đó (N3/N4).

 

 

Kịch bản: "Cách tặng quà đặc sản tại văn phòng"

A: 出張しゅっちょうからもどりました。 汐留しおどめのオフィスに北海道ほっかいどうのお土産みやげっていきます。
Tôi đã đi công tác về. Tôi mang quà Hokkaido đến văn phòng ở Shiodome.
B: ええ、個包装こほうそうのお菓子かしえらんで、みんなでけられるようにするのがいいですよ。
Vâng, tốt nhất là nên chọn bánh kẹo đóng gói riêng biệt để mọi người có thể chia nhau nhé.
A: たかいプレゼントを一人ひとりずつにわたしてもいいですか。
Tôi tặng quà đắt tiền cho từng người một có được không ạ?
B: いいえ、相手あいて使つかわせるので、やすくて美味おいしいものを共有きょうゆうスペースにきましょう。
Không nên, vì sẽ làm đối phương phải bận tâm nên hãy đặt những thứ rẻ mà ngon ở khu vực chung nhé.
A: はこちかくにメモをいてもいいですか。
Tôi viết ghi chú để gần hộp quà có được không ạ?
B: はい、「皆さんみなさんでどうぞ」といておけば、だれでも自由じゆうべることができます。
Vâng, nếu viết sẵn là "Mời mọi người thưởng thức" thì ai cũng có thể tự do ăn được.
A: 賞味期限しょうみきげんみじかいほうがいいですか。
Hạn sử dụng ngắn thì có tốt không ạ?
B: いいえ、みんながいそいでべなくてもいいように、日持ひもちするものがよろこばれますよ。
Không đâu, để mọi người không phải vội vã ăn hết thì những món để được lâu sẽ rất được ưa chuộng đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
出張しゅっちょう Đi công tác (N4).
土産みやげ Quà đặc sản (N5).
使つかう: Bận tâm / Khách sáo / Giữ kẽ (N4).
共有きょうゆう Chia sẻ / Dùng chung (N4).
日持ひもちする: Để được lâu / Bảo quản lâu.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-られるように Để có thể làm gì đó... (Mục đích - N4).
V-させる Thể sai khiến (Làm cho ai đó bận tâm - N4).
V-ておけば Nếu làm sẵn việc gì đó... (Điều kiện + Chuẩn bị sẵn - N4).
V-なくてもいいように Để không cần phải làm gì cũng được (N4).
V-よろこばれる: Được yêu thích / Ưa chuộng (Thể bị động - N4).