Kịch bản: "Mẹo đặt cơm trước qua ứng dụng"
A: お昼ご飯の店、とても混んでいますね。外まで人が並んでいます。 ♬
Cửa hàng cơm trưa đông quá nhỉ. Người ta xếp hàng ra tận bên ngoài luôn.
B: これは「スマホ注文」といって、店に来る前に予約するんですよ。 ♬
Đây gọi là đặt hàng qua điện thoại, mình sẽ đặt trước khi đến cửa hàng đấy.
A: 店に着いたら、すぐに食べることができますか。 ♬
Đến cửa hàng là có thể ăn được ngay ạ?
B: はい、歩きながら注文すれば、店でお弁当が待っていてくれるんです。 ♬
Vâng, nếu vừa đi bộ vừa đặt món thì cơm hộp sẽ đợi sẵn mình ở cửa hàng rồi.
A: 自分で機械を操作しなくてもいいのですね。 ♬
Không cần tự mình thao tác máy ở quán nữa nhỉ.
B: ええ、並ばなくていいから、お昼休みの時間が長くなりますよ。 ♬
Vâng, vì không phải xếp hàng nên thời gian nghỉ trưa sẽ dài hơn đấy.
A: もし遅く着いたら、どうなりますか。 ♬
Nếu đến muộn thì sẽ thế nào ạ?
B: ご飯が冷たくなるので、番号を確認して早く行きましょう。 ♬
Cơm sẽ bị nguội nên hãy kiểm tra số thứ tự và đi sớm nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・注文: Đặt hàng / Gọi món (N4).
・予約: Đặt trước (N4).
・並ぶ: Xếp hàng (N5).
・冷たい: Lạnh / Nguội (N5).
・確認: Kiểm tra / Xác nhận (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
・V-てくれる: Ai đó làm gì cho mình (N5).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-ば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・~(に/く)なる: Trở nên... (N5).
Kịch bản: "Máy bán báo in tự động"
A: 駅の中に、新しい機械がありますね。何ですか。 ♬
Trong nhà ga có cái máy mới nhỉ. Là gì vậy?
B: これは「自動プリント新聞」といって、最新のニュースを印刷する機械ですよ。 ♬
Đây gọi là báo in tự động, là cái máy in ra những tin tức mới nhất đấy.
A: 印刷する?普通の新聞と違いますか。 ♬
In ra sao? Có khác với báo bình thường không?
B: はい、1分前に入ったばかりのニュースも、すぐに読むことができます。 ♬
Có chứ, cả những tin tức vừa mới vào một phút trước cũng có thể đọc được ngay.
A: お金はどうやって払いますか。 ♬
Trả tiền bằng cách nào vậy ạ?
B: スマホで払えば、その場ですぐに紙が出てくるんですよ。 ♬
Nếu trả bằng điện thoại, giấy sẽ được in ra ngay tại chỗ đấy.
A: いつでも新しいニュースが分かりますね。 ♬
Lúc nào cũng biết được tin tức mới nhỉ.
B: ええ、忙しい朝でも、一番新しい情報が手に入りますよ。 ♬
Vâng, dù là buổi sáng bận rộn thì vẫn có được thông tin mới nhất đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・新聞: Báo (N5).
・印刷: In ấn.
・最新: Mới nhất (N4).
・情報: Thông tin (N4).
・手に入る: Có được / Sở hữu được (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たばかり: Vừa mới thực hiện xong hành động V (N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-てくる: Chỉ hướng chuyển động về phía người nói (In ra - N5/N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
Kịch bản: "Hệ thống hướng dẫn đậu xe thông minh"
A: 駐車場の天井に、赤と緑のライトがありますね。 ♬
Trên trần nhà của bãi đậu xe có đèn màu đỏ và màu xanh lá cây nhỉ.
B: これは「空車表示ライト」といって、空いている場所を教えてくれるんですよ。 ♬
Đây gọi là đèn hiển thị xe trống, nó cho mình biết chỗ nào còn trống đấy.
A: 緑のライトは、車がいない場所ですか。 ♬
Đèn xanh lá cây là chỗ không có xe phải không?
B: はい、遠くから見ても、どこに止めればいいかすぐに分かります。 ♬
Vâng, dù nhìn từ xa cũng biết ngay là nên đỗ vào đâu thì được.
A: 赤いライトは、車が止まっているのですね。 ♬
Đèn đỏ là xe đang đỗ rồi nhỉ.
B: ええ、空いている場所を探さなくてもいいから、とても便利ですよ。 ♬
Vâng, vì không cần phải đi tìm chỗ trống nữa nên rất tiện lợi đấy.
A: 時間がかからないから、安心ですね。 ♬
Vì không tốn thời gian nên yên tâm nhỉ.
B: はい、混んでいる日でも、スムーズに車を止めることができますよ。 ♬
Vâng, ngay cả những ngày đông đúc, bạn vẫn có thể đỗ xe một cách trôi chảy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・駐車場: Bãi đậu xe (N4).
・天井: Trần nhà.
・空車: Xe trống / Chỗ trống (N4).
・スムーズに: Một cách trôi chảy / Mượt mà.
・探す: Tìm kiếm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Đang (trạng thái) / Đang còn trống (N5).
・V-ればいい: Nên làm gì thì được (Lời khuyên/Chỉ dẫn - N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
Kịch bản: "Robot dọn dẹp công viên"
A: 公園の芝生の上を、小さなロボットが走っていますね。 ♬
Trên bãi cỏ của công viên, có một con robot nhỏ đang chạy nhỉ.
B: これは「掃除ロボット」といって、ゴミを自動で拾う機械ですよ。 ♬
Đây gọi là robot dọn dẹp, là cái máy tự động nhặt rác đấy.
A: ゴミを拾う?どうやってゴミを見つけるのですか。 ♬
Nhặt rác sao? Làm thế nào để nó tìm thấy rác vậy?
B: カメラがゴミを見つけると、吸い込みながらきれいに掃除します。 ♬
Hễ camera thấy rác là nó vừa hút rác vừa dọn dẹp sạch sẽ.
A: 夜も動いていますか。 ♬
Ban đêm nó cũng hoạt động chứ ạ?
B: はい、人が寝ている間に、公園をいつもきれいに保ってくれるんですよ。 ♬
Vâng, trong lúc mọi người đang ngủ, nó luôn giữ cho công viên được sạch đẹp giúp mình đấy.
A: 危なくないですか。 ♬
Có nguy hiểm không ạ?
B: ええ、近くに人が来ると、すぐに止まるようになっています。 ♬
Không đâu, vì hễ có người đến gần là nó được thiết lập để dừng lại ngay.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・芝生: Bãi cỏ.
・拾う: Nhặt (N4).
・吸い込む: Hút vào.
・保つ: Giữ gìn / Duy trì (N4).
・危ない: Nguy hiểm (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự động - N4).
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
・V-ている間に: Trong khi đang làm gì đó... (N4).
・V-てくれる: Ai đó làm gì cho mình (N5).
・~ようになっています: Được thiết lập để... (Cơ chế máy móc - N4).
Kịch bản: "Thiền một phút tại nhà ga"
A: 駅のホームで、目をつぶって立っている人がいますね。 ♬
Ở thềm ga, có người đang đứng nhắm mắt nhỉ.
B: これは「一分間メディテーション」といって、心を休める練習ですよ。 ♬
Đây gọi là thiền một phút, là bài tập để cho tâm trí nghỉ ngơi đấy.
A: 鼻から息を吸ったり吐いたりして、呼吸に集中するんですか。 ♬
Hít vào thở ra bằng mũi và tập trung vào hơi thở phải không ạ?
B: はい、一分だけで頭の中をリセットして、気持ちを落ち着かせることができます。 ♬
Vâng, chỉ một phút thôi là có thể khởi động lại đầu óc và làm tâm trạng bình tĩnh lại được.
A: 周りの人が気になったら、どうすればいいですか。 ♬
Nếu bận tâm về những người xung quanh thì nên làm thế nào ạ?
B: 目を開けて下の点を見れば、恥かしくないですよ。 ♬
Nếu mở mắt và nhìn vào một điểm dưới sàn thì sẽ không thấy ngại đâu.
A: 忙しい朝 premium でも、すぐにできていいですね。 ♬
Dù là buổi sáng bận rộn nhưng có thể làm được ngay thì tốt quá nhỉ.
B: ええ、道を邪魔しない場所を選んで、毎日続けましょう。 ♬
Vâng, hãy chọn vị trí không gây cản trở lối đi và cùng duy trì mỗi ngày nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・目をつぶる: Nhắm mắt (N4).
・集中する: Tập trung (N4).
・落ち着かせる: Làm cho bình tĩnh / trấn tĩnh lại.
・恥ずかしい: Ngại ngùng / Xấu hổ (N4).
・邪魔する: Cản trở / Làm phiền (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~たり~たりする: Liệt kê hành động tiêu biểu (N5/N4).
・V-ばいいですか: Nên làm gì thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (N4).
Kịch bản: "Giãn cơ năm phút trên giường"
A: 朝、目が覚めても、腰が痛くてすぐに起きられません。 ♬
Buổi sáng dù đã tỉnh giấc nhưng lưng đau nên tôi không thể dậy ngay được.
B: これは「ベッドの上でストレッチ」といって、体を動かす練習ですよ。 ♬
Đây gọi là giãn cơ trên giường, là bài tập để vận động cơ thể đấy.
A: 布団の中で何をすればいいですか。 ♬
Tôi nên làm gì ở trong chăn thì tốt ạ?
B: 両膝を胸に抱きしめたり、体を左右にひねったりして、背中を伸ばすんです。 ♬
Bạn hãy ôm chặt hai đầu gối vào ngực hoặc vặn người sang hai bên để kéo giãn lưng ra.
A: 5分だけで、体は軽くなりますか。 ♬
Chỉ năm phút thôi thì cơ thể có trở nên nhẹ nhàng không ạ?
B: はい、血の流れが良くなって、筋肉の痛みを減らすことができますよ。 ♬
Có chứ, lưu thông máu sẽ tốt hơn và có thể giảm bớt được sự đau đớn của cơ bắp đấy.
A: 急に動いても大丈夫ですか。 ♬
Hành động đột ngột cũng không sao chứ ạ?
B: いいえ、自分の体を確認しながら、ゆっくり動くことが大切です。 ♬
Không đâu, việc vừa kiểm tra cơ thể mình vừa vận động chậm rãi là rất quan trọng.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・目が覚める: Tỉnh giấc / Mở mắt (N4).
・抱きしめる: Ôm chặt (N3/N4).
・ひねる: Vặn / Xoắn (N4).
・伸ばす: Kéo giãn / Làm cho dài ra (N4).
・筋肉: Cơ bắp (N4).
・血の流れ: Lưu thông máu / Dòng máu.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ても: Cho dù... (Dẫu tỉnh giấc nhưng... - N5/N4).
・V-ればいい: Nên làm gì thì tốt? (Lời khuyên - N4).
・~たり~たりする: Liệt kê hành động (Ôm gối, vặn người - N5/N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
Kịch bản: "Túi cai nghiện điện thoại tại nhà"
A: 玄関の壁に、小さな布の袋がかかっていますね。 ♬
Trên tường ở lối vào nhà có treo những chiếc túi vải nhỏ nhỉ.
B: これは「デジタルデトックス袋」といって、スマホを中に入れて休ませる場所ですよ。 ♬
Đây gọi là "túi cai nghiện kỹ thuật số", là nơi để điện thoại vào trong và cho nó nghỉ ngơi đấy.
A: 家に帰ったら、すぐにスマホを入れるのですか。 ♬
Về đến nhà là phải bỏ điện thoại vào ngay ạ?
B: はい、家族でご飯を食べたり、話をしたりする間はスマホを触らない約束です。 ♬
Vâng, có lời hứa là trong khi cả nhà ăn cơm hoặc trò chuyện thì không chạm vào điện thoại.
A: スマホが見られないと、少し不安になりませんか。 ♬
Nếu không được xem điện thoại, bạn có thấy hơi bất an không?
B: 最初は気になりますが、家族の顔を見て話すと、とても楽しくなりますよ。 ♬
Lúc đầu thì cũng bận tâm đấy, nhưng khi nhìn mặt người thân và trò chuyện thì sẽ trở nên rất vui.
A: 子供たちも一緒に袋を使いますか。 ♬
Các bạn nhỏ cũng cùng sử dụng túi chứ ạ?
B: ええ、みんなでルールを守れば、家の中がもっと明るく元気になりますよ。 ♬
Vâng, nếu mọi người cùng tuân thủ quy định thì trong nhà sẽ trở nên tươi sáng và tràn đầy năng lượng hơn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・玄関: Lối vào nhà / Hiên nhà (N5/N4).
・触る: Chạm vào / Sờ vào (N4).
・約束: Lời hứa / Quy định (N4).
・不安: Bất an / Lo lắng (N4).
・守る: Tuân thủ / Giữ gìn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~たり~たりする: Liệt kê hành động (N5/N4).
・~間は: Trong khi... (Giới hạn thời gian - N4).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả - N4).
・~(に)なります: Trở nên... (N5).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
Kịch bản: "Lập kế hoạch cho ngày mai để ngủ ngon"
A: 明日の仕事が心配で、夜なかなか眠ることができません。 ♬
Tôi lo lắng về công việc ngày mai nên mãi mà không ngủ được.
B: これは「明日リスト」といって、寝る前にやることを三つだけ書く練習ですよ。 ♬
Đây gọi là "danh sách ngày mai", là bài tập viết ra chỉ đúng ba việc cần làm trước khi đi ngủ đấy.
A: たった三つだけですか。全部書かなくてもいいのですか。 ♬
Chỉ vỏn vẹn ba việc thôi sao? Không cần viết hết ra cũng được ạ?
B: はい、大切なことだけを紙に書くと、頭の中がスッキリして安心できます。 ♬
Vâng, khi viết những việc quan trọng vào giấy, đầu óc sẽ nhẹ nhõm và có thể yên tâm.
A: 寝る直前に書いても大丈夫ですか。 ♬
Viết ngay sát giờ đi ngủ có được không ạ?
B: いいえ、寝る1時間ぐらい前に準備すれば、脳がゆっくり休めますよ。 ♬
Không đâu, nếu chuẩn bị trước khi ngủ khoảng một tiếng thì bộ não có thể nghỉ ngơi thong thả.
A: 朝起きたら、すぐに仕事を始めることができますね。 ♬
Sáng thức dậy là có thể bắt đầu công việc được ngay nhỉ.
B: ええ、目標が決まっているから、迷わないで元気に1日を始められますよ。 ♬
Vâng, vì mục tiêu đã được quyết định nên bạn có thể bắt đầu một ngày đầy năng lượng mà không phải do dự.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・心配: Lo lắng (N5/N4).
・スッキリ: Nhẹ nhõm / Sảng khoái.
・直前: Ngay trước khi... (N4).
・目標: Mục tiêu (N4).
・迷う: Do dự / Lúng túng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・なかなか~Vない: Mãi mà không làm được V (N4).
・V-なくてもいい: Không làm gì cũng được (N4).
・V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tích cực - N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-られる: Thể khả năng (Có thể bắt đầu - N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (N4).
Kịch bản: "Quy tắc đeo balo phía trước trên tàu"
A: 電車の中で、リュックを前に持っている人が多いですね。 ♬
Trong tàu điện, có nhiều người đeo balo ra phía trước nhỉ.
B: これは「リュック前掛け」といって、周りの人にぶつからないためのルールですよ。 ♬
Đây gọi là "đeo balo phía trước", là quy tắc để không va chạm vào những người xung quanh đấy.
A: 後ろに背負うと、迷惑になりますか。 ♬
Nếu đeo sau lưng thì sẽ gây phiền hà sao ạ?
B: はい、狭い場所では、後ろの人に当たっても気がつかないからです。 ♬
Vâng, vì ở nơi chật hẹp, dù có đụng trúng người phía sau mình cũng không nhận ra.
A: 前に持つと、場所をあまり使いませんね。 ♬
Nếu mang ra phía trước thì không tốn nhiều diện tích nhỉ.
B: ええ、自分の荷物が見えるから、安全に立つことができますよ。 ♬
Vâng, vì có thể nhìn thấy hành lý của mình nên có thể đứng một cách an toàn.
A: もっと混んでいる時は、どうすればいいですか。 ♬
Khi đông hơn nữa thì nên làm thế nào ạ?
B: 荷物を足元に置いて、みんなが座れるように協力しましょう。 ♬
Hãy đặt hành lý xuống dưới chân và cùng hợp tác để mọi người đều có thể ngồi được nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・背負う: Đeo trên lưng / Cõng (N4).
・迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
・狭い: Chật hẹp (N5).
・当たる: Va chạm / Đụng trúng (N4).
・協力: Hợp tác (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ための: Để... (Chỉ mục đích cho danh từ - N4).
・V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
・V-ても: Cho dù... (Dù đụng trúng cũng không biết - N5/N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ように: Để cho... (Chỉ mục đích cho động từ - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).
Kịch bản: "Quy tắc xử lý ô dù ngày mưa"
A: 建物に入る前に、みんな傘を振っていますね。 ♬
Trước khi vào tòa nhà, mọi người đều đang vẫy ô nhỉ.
B: これは「水滴落とし」といって、建物の中を濡らさないためのマナーですよ。 ♬
Đây gọi là "rũ nước", là phép lịch sự để không làm ướt bên trong tòa nhà đấy.
A: 傘を巻いてから入らなければなりませんか。 ♬
Phải cuộn ô lại rồi mới được vào sao ạ?
B: はい、濡れた傘が他の人の服に当たると、とても失礼になります。 ♬
Vâng, nếu chiếc ô ướt chạm vào quần áo của người khác thì sẽ rất thất lễ.
A: 入口にビニールの袋や乾燥機がありますね。 ♬
Ở lối vào có túi nilon và máy sấy nhỉ.
B: ええ、それを使えば、床を汚さないで歩くことができますよ。 ♬
Vâng, nếu dùng cái đó thì có thể đi lại mà không làm bẩn sàn nhà đấy.
A: 電車の中でも気をつけたほうがいいですか。 ♬
Ở trên tàu điện cũng nên cẩn thận phải không ạ?
B: はい、傘を足元に置いて、周りの人を濡らさないように協力しましょう。 ♬
Vâng, hãy để ô dưới chân và cùng hợp tác để không làm ướt những người xung quanh nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・水滴: Giọt nước.
・濡らす: Làm ướt (N4).
・巻く: Cuộn / Quấn (N4).
・失礼: Thất lễ / Bất lịch sự (N5).
・乾燥機: Máy sấy (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ための: Để... (Chỉ mục đích cho danh từ - N4).
・V-なければなりません: Phải làm gì đó (N4).
・V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
・V-ば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
Kịch bản: "Quy tắc không nhắn tin công việc sau giờ làm"
A: 夜の7時を過ぎても、仕事の連絡が来ますか。 ♬
Sau bảy giờ tối rồi mà vẫn có liên lạc công việc đến sao ạ?
B: これは「オフラインの権利」といって、休みの時間は返事をな法くてもいいルールですよ。 ♬
Đây gọi là "quyền ngoại tuyến", là quy tắc không cần trả lời tin nhắn vào thời gian nghỉ ngơi đấy.
A: 上司からのメッセージも、返さなくていいのですか。 ♬
Cả tin nhắn từ cấp trên cũng không cần trả lời sao ạ?
B: はい、急ぎの用事ではないときは、次の日の朝に返せば大丈夫です。 ♬
Vâng, khi không phải việc khẩn cấp thì sáng ngày hôm sau trả lời là được rồi.
A: 休みの日も、連絡を待たなくてもいいですね。 ♬
Ngày nghỉ cũng không cần phải chờ đợi liên lạc nhỉ.
B: ええ、自動返信を設定すれば、休んでいることを相手に伝えることができますよ。 ♬
Vâng, nếu thiết lập trả lời tự động thì có thể thông báo cho đối phương biết là mình đang nghỉ.
B: いいえ、仕事が終わる前に準備ををておけば、みんなで安心して休めますよ。
Không đâu, nếu chuẩn bị sẵn mọi thứ trước khi kết thúc công việc thì mọi người đều có thể yên tâm nghỉ ngơi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・権利: Quyền lợi (N4).
・返事: Trả lời / Phản hồi (N5/N4).
・上司: Cấp trên (N4).
・用事: Việc bận / Công chuyện (N5).
・設定: Thiết lập / Cài đặt.
文法 (Ngữ pháp):
・V-なくてもいい: Không làm gì cũng được (N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ておく: Làm sẵn cái gì đó (Chuẩn bị sẵn - N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
Kịch bản: "Quy tắc im lặng tại bảo tàng"
A: 博物館の中は、とても静かですね。誰も話していません。 ♬
Bên trong bảo tàng yên tĩnh quá nhỉ. Không có ai đang nói chuyện cả.
B: これは「鑑賞マナー」といって、静かに作品を楽しむためのルールですよ。 ♬
Đây gọi là "văn hóa thưởng thức", là quy tắc để tận hưởng tác phẩm một cách yên tĩnh đấy.
A: 友達と感想を話してもいいですか。 ♬
Tôi nói chuyện thảo luận cảm tưởng với bạn bè có được không?
B: いいえ、大きな声は他の人の迷惑になるので、静かに見なければなりません。 ♬
Không đâu, vì tiếng nói lớn sẽ gây phiền hà cho người khác nên phải xem trong im lặng.
A: 写真を撮る時に、気をつけることはありますか。 ♬
Khi chụp ảnh có điều gì cần lưu ý không ạ?
B: フラッシュを使ってはいけません。強い光は作品を壊すからです。 ♬
Không được dùng đèn Flash. Bởi vì ánh sáng mạnh sẽ làm hỏng tác phẩm.
A: カバンを持って入ってもいいですか。 ♬
Tôi mang theo túi xách đi vào có được không?
B: 大きい荷物をロッカーに預ければ、ぶつからないで安全に歩けますよ。 ♬
Nếu gửi hành lý lớn vào tủ đồ thì có thể đi lại an toàn mà không bị va chạm đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・博物館: Bảo tàng (N4).
・鑑賞: Thưởng thức / Thẩm định (N4).
・作品: Tác phẩm (N4).
・壊す: Làm hỏng / Phá hủy (N4).
・預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てもいいです: Được phép làm gì đó (N5).
・V-なければなりません: Phải làm gì đó (N4).
・V-てはいけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (Trạng thái - N4).
Kịch bản: "Quy tắc sử dụng đũa trên bàn ăn"
A: 日本のレストランで、箸の使い方を教えてください。 ♬
Ở nhà hàng Nhật Bản, hãy dạy cho tôi cách sử dụng đũa với ạ.
B: これは「箸のマナー」といって、食事を楽しくするための大切なルールですよ。 ♬
Đây gọi là "văn hóa dùng đũa", là quy tắc quan trọng để tận hưởng bữa ăn một cách vui vẻ đấy.
A: ご飯に箸を立ててもいいですか。 ♬
Cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm có được không ạ?
B: いいえ、それは葬式を連想させるので、絶対にしてはいけません。 ♬
Không được, vì điều đó làm liên tưởng đến đám tang nên tuyệt đối không được làm.
A: 箸で食べ物を受け取ってもいいですか。 ♬
Dùng đũa để nhận thức ăn (từ đũa người khác) có được không ạ?
B: いいえ、箸から箸へ渡すのは悪いマナーですから、小皿を使いましょう。 ♬
Không đâu, vì chuyền từ đũa sang đũa là hành vi xấu nên hãy dùng đĩa nhỏ nhé.
A: 箸を休める時は、どこに置けばいいですか。 ♬
Khi tạm nghỉ dùng đũa thì nên đặt ở đâu thì tốt ạ?
B: 箸置きを使えば、テーブルを汚さないで綺麗に置くことができますよ。 ♬
Nếu dùng giá đỡ đũa thì có thể đặt một cách đẹp mắt mà không làm bẩn bàn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・箸: Đũa (N5).
・葬式: Đám tang.
・連想: Liên tưởng.
・渡す: Trao cho / Chuyền cho (N4).
・箸置き: Giá đỡ đũa.
文法 (Ngữ pháp):
・V-てもいいです: Được phép làm gì đó (N5).
・V-てはいけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
・V-ればいいですか: Nên làm gì thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (N4).
Kịch bản: "Cách ăn mì Ramen tại quán"
A: ラーメンを食べる時、ずずずっと音を立ててもいいですか。 ♬
Khi ăn mì Ramen, húp kêu thành tiếng xoẹt xoẹt cũng được chứ ạ?
B: ええ、これは「美味しい」という合図で、みんなそうやって食べていますよ。 ♬
Vâng, đó là ám hiệu thay cho lời khen ngon, mọi người đều ăn như thế đấy.
A: でも、隣の人にスープが飛んだら大変ですね。 ♬
Nhưng mà, nếu nước dùng bắn vào người bên cạnh thì gay to nhỉ.
B: そうですね、狭い店では周りの人に気をつけて食べるのがいいですよ。 ♬
Đúng vậy, ở những quán hẹp thì nên chú ý mọi người xung quanh khi ăn nhé.
A: 食べ終わったら、すぐに席を立ったほうがいいですか。 ♬
Ăn xong rồi thì nên đứng dậy rời khỏi chỗ ngay phải không ạ?
B: 外でお客さんが待っている時は、早く代わってあげると喜ばれますよ。 ♬
Khi có khách đang chờ bên ngoài, nếu bạn nhường chỗ sớm thì họ sẽ rất vui đấy.
A: 店を出る時は、何と言えばいいですか。 ♬
Lúc rời khỏi quán, tôi nên nói gì thì tốt?
B: 料理を作った人に「ごちそうさま」とはっきり伝えましょう。 ♬
Hãy nói rõ ràng câu "Cảm ơn vì bữa ăn" với người đã nấu món đó nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・音を立てる: Gây ra tiếng động (N4).
・合図: Ám hiệu / Tín hiệu (N4).
・席を立つ: Rời khỏi chỗ / Đứng dậy.
・代わる: Thay đổi / Nhường chỗ (N4).
・喜ばれる: Được cảm kích / Được yêu thích (Thể bị động - N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (N4).
・~たら: Nếu... (Giả định - N5/N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
・V-てあげる: Làm gì đó cho người khác (N5).
・V-ればいいですか: Nên làm gì thì tốt? (Xin chỉ dẫn - N4).
Kịch bản: "Cách xếp hàng và dùng quán cà phê"
A: 表参道のカフェは、外まで人が並んでいますね。 ♬
Quán cà phê ở Omotesando có người xếp hàng ra tận bên ngoài nhỉ.
B: ええ、ここは人気があるから、順番に並んで待つのがいいですよ。 ♬
Vâng, vì ở đây được yêu thích nên tốt nhất là cứ xếp hàng theo thứ tự để chờ nhé.
A: 友達に場所を取ってもらってもいいですか。 ♬
Tôi nhờ bạn giữ chỗ hộ có được không ạ?
B: いいえ、みんな揃ってから並ぶのがここのやり方ですよ。 ♬
Không được, cách làm ở đây là mọi người phải tập trung đông đủ rồi mới cùng xếp hàng đấy.
A: 一人で広いテーブルに座っても大丈夫ですか。 ♬
Tôi ngồi một mình ở bàn rộng có được không?
B: 混んでいる時は、人数に合った席を選べば喜ばれますよ。 ♬
Khi đông khách, nếu bạn chọn chỗ ngồi phù hợp với số lượng người đi cùng thì họ sẽ rất cảm kích.
A: 飲み終わったら、そのまま帰ってもいいですか。 ♬
Uống xong rồi tôi cứ thế đi về luôn có được không?
B: 自分でコップを片付けて、返却口に返しましょう。 ♬
Hãy tự mình dọn dẹp ly tách và trả lại chỗ thu gom đồ bẩn nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・並ぶ: Xếp hàng (N5).
・揃う: Đông đủ / Tập trung đủ (N4).
・やり方: Cách làm / Phương thức (N4).
・人数: Số lượng người (N4).
・返却口: Chỗ trả lại đồ (ly, khay).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てから: Sau khi làm gì đó... (N5).
・V-てもらう: Nhờ/Được ai đó làm gì cho mình (N5/N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・V-てもいいです: Được phép làm gì đó (N5).
・V-ましょう: Hãy cùng làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).
・V-のがいい: Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).
Kịch bản: "Cách hút thuốc đúng chỗ tại Shibuya"
A: 渋谷の道で、タバコを吸っている人が全然いませんね。 ♬
Ở đường phố Shibuya, hoàn toàn không có người nào đang hút thuốc nhỉ.
B: ええ、歩きながら吸うのは危ないから、決まった場所で吸うのがここのやり方ですよ。 ♬
Vâng, vì vừa đi vừa hút thì nguy hiểm nên cách làm ở đây là hút ở những nơi đã quy định đấy.
A: どこに行けば、タバコを吸うことができますか。 ♬
Tôi nên đi đâu thì mới có thể hút thuốc được ạ?
B: 駅の近くや道の角にある「喫煙所」という部屋を使えばいいですよ。 ♬
Bạn nên sử dụng những căn phòng gọi là "nơi hút thuốc" ở gần nhà ga hoặc góc đường nhé.
A: 外で吸ってもいい場所はありますか。 ♬
Có chỗ nào ở ngoài trời mà được hút thuốc không ạ?
B: いいえ、子供がいたり煙が外に出たりするので、部屋の中で吸うのがいいですね。 ♬
Không đâu, vì có trẻ em và khói sẽ bay ra ngoài nên tốt nhất là hãy hút ở trong phòng.
A: 吸い終わったら、そのまま捨てても大丈夫ですか。 ♬
Hút xong rồi, tôi cứ thế vứt đi cũng không sao chứ ạ?
B: 灰皿にちゃんと捨てて、火を消したことを確認しましょう。 ♬
Hãy vứt cẩn thận vào gạt tàn và cùng xác nhận là đã dập tắt lửa nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・全然~ない: Hoàn toàn không... (N5).
・吸う: Hút (thuốc/không khí) (N5).
・喫煙所: Khu vực hút thuốc (N4).
・煙: Khói (N4).
・灰皿: Gạt tàn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
・V-ればいいですか: Nên làm gì thì tốt? (Xin chỉ dẫn - N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・~たり~たりする: Liệt kê hành động/trạng thái (N5/N4).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm gì đó (Lời kêu gọi - N5).
・V-のがいい: Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).
Kịch bản: "Cách dùng túi vải khi đi siêu thị"
A: レジで買い物袋をもらっている人が少ないですね。 ♬
Ở quầy thu ngân, ít người nhận túi mua hàng nhỉ.
B: ええ、今は自分の袋を持って買い物に行くのがここのやり方ですよ 。 ♬
Vâng, bây giờ cách làm ở đây là tự mang túi của mình đi mua sắm đấy.
A: スーパーの袋は有料ですか。 ♬
Túi của siêu thị có tốn phí không ạ?
B: はい、高いお金を払わなければならないので、エコバッグが便利です。 ♬
Vâng, vì phải trả số tiền cao nên dùng túi Eco (túi môi trường) sẽ tiện lợi hơn.
A: 会計が終わったら、どこで荷物を入れますか。 ♬
Sau khi thanh toán xong thì cho hàng hóa vào túi ở đâu ạ?
B: 専用の台があるので、自分で綺麗に詰めましょう。 ♬
Có cái bàn chuyên dụng nên hãy tự mình sắp xếp vào thật gọn gàng nhé.
A: スプーンや箸も自分でもらわないほうがいいですか。 ♬
Thìa và đũa mình cũng không nên nhận thì tốt hơn phải không ạ?
B: はい、プラスチックのゴミを減らすために、断るのがいいですね。 ♬
Vâng, để giảm rác thải nhựa thì nên từ từ chối là tốt nhất đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・有料: Có phí / Tốn tiền (N4).
・エコバッグ: Túi môi trường / Túi vải cá nhân.
・会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
・詰める: Nhồi / Xếp vào / Đóng gói (N4).
・断る: Từ chối (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-なければならない: Phải làm gì đó (N4).
・V-たら: Sau khi... / Nếu... (N5/N4).
・V-ないほうがいい: Không nên làm gì thì tốt hơn (N4).
・~ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-のがいい: Việc làm V thì tốt (Lời khuyên - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
Kịch bản: "Cách dọn dẹp sau khi dã ngoại tại công viên"
A: 上野公園は景色が綺麗ですね。ゴミが一つもありません。 ♬
Công viên Ueno phong cảnh đẹp nhỉ. Chẳng có một mẩu rác nào cả.
B: ええ、みんな「来た時よりも綺麗に」というやり方で片付けているんですよ。 ♬
Vâng, mọi người đều dọn dẹp theo cách làm là "sạch hơn cả lúc mới đến" đấy.
A: 食べ終わったゴミは、公園のゴミ箱に捨ててもいいですか 。 ♬
Rác sau khi ăn xong, tôi vứt vào thùng rác của công viên có được không?
B: ゴミ箱がない時は、全部自分の家に持ち帰るのがここのルールです。 ♬
Khi không có thùng rác thì quy tắc ở đây là phải mang tất cả về nhà mình.
A: 残った飲み物を、木の近くに捨てても大丈夫ですか。 ♬
Tôi đổ nước uống còn thừa vào gần gốc cây có sao không ạ?
B: いいえ、水や土が汚れるので、絶対にやってはいけません。 ♬
Không được, vì nước và đất sẽ bị bẩn nên tuyệt đối không được làm thế.
A: 音楽を大きな音で流してもいいですか。 ♬
Tôi bật nhạc tiếng lớn có được không ạ?
B: 周りの人が静かに休めるように、スピーカーは使わないで楽しみましょう。 ♬
Để những người xung quanh có thể nghỉ ngơi yên tĩnh, chúng ta hãy tận hưởng mà không dùng loa nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・景色: Phong cảnh (N4).
・片付ける: Dọn dẹp (N4).
・持ち帰る: Mang về (N4).
・汚れる: Bị bẩn / Ô nhiễm (N4).
・周り: Xung quanh (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てもいいです: Được phép làm gì đó (N5).
・V-てはいけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
・V-ないで: Mà không làm gì... (N4).
・V-ように: Để cho... (Chỉ mục đích/kết quả - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
・~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (N4).
Kịch bản: "Quy tắc đi xe đạp an toàn tại Osaka"
A: 大阪の道は、自転車で走っている人がとても多いですね。 ♬
Đường phố ở Osaka có rất nhiều người đang chạy xe đạp nhỉ.
B: ええ、車道の左側を走るのが、ここの安全なルールですよ。 ♬
Vâng, chạy ở phía bên trái làn đường ô tô là quy tắc an toàn ở đây đấy.
A: 歩道を走ってもいいですか。 ♬
Tôi chạy xe trên vỉa hè có được không ạ?
B: いいえ、歩行者の邪魔になるので、車道を走らなければなりません。 ♬
Không được, vì sẽ gây cản trở cho người đi bộ nên phải chạy ở làn đường ô tô.
A: 自転車に乗りながら、スマホを使っても大丈夫ですか。 ♬
Vừa chạy xe đạp vừa dùng điện thoại có sao không ạ?
B: それは危ないですから、絶対にやってはいけません。 ♬
Cái đó nguy hiểm lắm nên tuyệt đối không được làm thế.
A: 夜はライトをつけたほうがいいですか。 ♬
Buổi tối có nên bật đèn xe không ạ?
B: はい、ライトをつけないと罰金になるので、忘れないようにしましょう。 ♬
Có chứ, vì nếu không bật đèn sẽ bị phạt tiền nên chúng ta hãy đừng quên nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・車道 / 歩道: Làn ô tô / Vỉa hè (N4).
・左側: Phía bên trái (N5).
・歩行者: Người đi bộ (N4).
・邪魔: Cản trở / Làm phiền (N4).
・罰金: Phạt tiền.
文法 (Ngữ pháp):
・V-なければなりません: Phải làm gì đó (N4).
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
・V-てはいけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
・V-たほうがいい: Nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả - N4).
・V-ないようにする: Cố gắng không làm gì / Để không làm gì (N4).
Kịch bản: "Quy tắc giữ trật tự tại rạp chiếu phim"
A: 映画館の中は、暗くなってからとても静かになりますね。 ♬
Bên trong rạp chiếu phim, sau khi trời tối dần thì trở nên rất yên tĩnh nhỉ.
B: ええ、スマホの電源を切って、静かに映画を見るのがここのやり方ですよ。 ♬
Vâng, tắt nguồn điện thoại và xem phim trong im lặng là cách làm ở đây đấy.
A: 映画を見ながら、友達と小声で話してもいいですか。 ♬
Vừa xem phim vừa nói chuyện nhỏ tiếng với bạn bè có được không ạ?
B: いいえ、小さな声でも周りの人の迷惑になるので、話してはいけません。 ♬
Không được, vì dù là tiếng nhỏ cũng gây phiền hà cho người xung quanh nên không được nói chuyện.
A: ポップコーンを食べる時に、気をつけることはありますか。 ♬
Khi ăn bắp rang bơ, có điều gì cần lưu ý không ạ?
B: 静かな場面では音を立てないように、ゆっくり食べるのがいいですね。 ♬
Ở những cảnh phim yên tĩnh, tốt nhất là hãy ăn chậm rãi để không gây ra tiếng động nhé.
A: 映画が終わったら、すぐに席を立っても大丈夫ですか。 ♬
Phim kết thúc rồi, tôi đứng dậy rời khỏi chỗ ngay cũng không sao chứ ạ?
B: 明りがつくまで待って、自分のゴミを捨ててから帰りましょう。 ♬
Hãy đợi cho đến khi đèn bật sáng, sau khi vứt rác của mình rồi chúng ta hãy cùng ra về nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・映画館: Rạp chiếu phim (N5).
・電源を切る: Tắt nguồn (điện thoại).
・小声: Giọng nhỏ / Nói thầm (N4).
・場面: Cảnh phim / Phân cảnh (N4).
・明り: Ánh sáng / Đèn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ながら: Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
・V-てはいけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N5).
・V-ないようにする: Cố gắng không làm gì / Để không làm gì (N4).
・V-のがいい: Việc làm V thì tốt (Đưa ra lời khuyên - N4).
・V-てから: Sau khi làm gì đó... (N5).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
Kịch bản: "Cách nhường chỗ trên xe buýt"
A: 世田谷のバスの中は、お年寄りが多いですね。 ♬
Trên xe buýt ở Setagaya có nhiều người cao tuổi nhỉ.
B: ええ、席を譲る時は、静かに立ち上がるのがここのやり方ですよ。 ♬
Vâng, khi nhường ghế thì cách làm ở đây là lẳng lặng đứng dậy đấy.
A: 「座ってください」と大きな声で言わなくてもいいですか。 ♬
Không cần nói lớn tiếng là "Mời bác ngồi ạ" cũng được sao ạ?
B: はい、相手が恥ずかしくないように、次の駅で降りるふりをして席を立ちましょう。 ♬
Vâng, để đối phương không cảm thấy ngại ngùng, chúng ta hãy giả vờ xuống ở ga tới rồi đứng dậy nhé.
A: 優先席には座らないほうがいいですか。 ♬
Tôi không nên ngồi vào ghế ưu tiên thì tốt hơn phải không ạ?
B: そうですね、お腹の大きい方や怪我をされている人のたあに、空けておくのがいいですね。 ♬
Đúng vậy, vì những người mang thai hoặc người bị thương, tốt nhất là hãy để trống chỗ đó nhé.
A: 荷物を隣の席に置いても大丈夫ですか。 ♬
Tôi để hành lý lên ghế bên cạnh có được không ạ?
B: いいえ、混んでいる時は荷物を膝の上に置いて、席を空けるのがマナーですよ。 ♬
Không được, khi đông khách thì việc để hành lý lên đùi và để trống ghế là phép lịch sự đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お年寄り: Người cao tuổi (N4).
・譲る: Nhường (N4).
・恥ずかしい: Ngại ngùng / Xấu hổ (N4).
・優先席: Ghế ưu tiên (N4).
・空ける: Để trống / Mở ra (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-なくてもいい: Không làm gì cũng được (N4).
・V-ないようにする: Để cho không... (Mục đích - N4).
・V-たほうがいい: Nên / Không nên làm gì thì tốt (Lời khuyên - N4).
・V-ておく: Làm sẵn một việc gì đó (Chuẩn bị sẵn - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng nhau làm (Lời kêu gọi - N5).
・V-ふりをする: Giả vờ làm gì đó (N3/N4).
Kịch bản: "Cách tặng quà đặc sản tại văn phòng"
A: 出張から戻りました。 汐留のオフィスに北海道のお土産を持っていきます。 ♬
Tôi đã đi công tác về. Tôi mang quà Hokkaido đến văn phòng ở Shiodome.
B: ええ、個包装のお菓子を選んで、みんなで分けられるようにするのがいいですよ。 ♬
Vâng, tốt nhất là nên chọn bánh kẹo đóng gói riêng biệt để mọi người có thể chia nhau nhé.
A: 高いプレゼントを一人ずつに渡してもいいですか。 ♬
Tôi tặng quà đắt tiền cho từng người một có được không ạ?
B: いいえ、相手に気を使わせるので、安くて美味しいものを共有スペースに置きましょう。 ♬
Không nên, vì sẽ làm đối phương phải bận tâm nên hãy đặt những thứ rẻ mà ngon ở khu vực chung nhé.
A: 箱の近くにメモを書いてもいいですか。 ♬
Tôi viết ghi chú để gần hộp quà có được không ạ?
B: はい、「皆さんでどうぞ」と書いておけば、誰でも自由に食べることができます。 ♬
Vâng, nếu viết sẵn là "Mời mọi người thưởng thức" thì ai cũng có thể tự do ăn được.
A: 賞味期限は短いほうがいいですか。 ♬
Hạn sử dụng ngắn thì có tốt không ạ?
B: いいえ、みんなが急いで食べなくてもいいように、日持ちするものが喜ばれますよ。 ♬
Không đâu, để mọi người không phải vội vã ăn hết thì những món để được lâu sẽ rất được ưa chuộng đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・出張: Đi công tác (N4).
・お土産: Quà đặc sản (N5).
・気を使う: Bận tâm / Khách sáo / Giữ kẽ (N4).
・共有: Chia sẻ / Dùng chung (N4).
・日持ちする: Để được lâu / Bảo quản lâu.
文法 (Ngữ pháp):
・V-られるように: Để có thể làm gì đó... (Mục đích - N4).
・V-させる: Thể sai khiến (Làm cho ai đó bận tâm - N4).
・V-ておけば: Nếu làm sẵn việc gì đó... (Điều kiện + Chuẩn bị sẵn - N4).
・V-なくてもいいように: Để không cần phải làm gì cũng được (N4).
・V-喜ばれる: Được yêu thích / Ưa chuộng (Thể bị động - N4).