Kịch bản: "Thu phí túi nilon để bảo vệ môi trường"
A: すみません、レジ袋を一枚ください。 ♬
Xin lỗi, cho tôi một chiếc túi nilon.
B: はい。環境のために、今日から袋は有料になりました。 ♬
Vâng. Vì môi trường nên từ hôm nay túi đã trở nên tốn phí rồi ạ.
A: え、無料じゃないんですか。いくらですか。 ♬
Ơ, không miễn phí sao? Giá bao nhiêu vậy?
B: 小さい袋は3円で、大きい袋は5円です。 ♬
Túi nhỏ là 3 Yên, còn túi lớn là 5 Yên ạ.
A: そうですか。じゃあ、5円の袋を一つお願いします。 ♬
Vậy sao. Thế thì cho tôi một cái túi 5 Yên.
B: わかりました。自分のマイバッグがあれば、お金はかかりませんよ。 ♬
Tôi biết rồi. Nếu bạn có túi cá nhân thì sẽ không tốn tiền đâu.
A: 次からは自分のバッグを持ってきます。 ♬
Từ lần tới tôi sẽ mang theo túi của mình.
B: ありがとうございます。全部で800円です。 ♬
Cám ơn bạn. Tất cả hết 800 Yên.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・レジ袋: Túi nilon tại quầy (N4).
・環境: Môi trường (N4).
・有料 / 無料: Tốn phí / Miễn phí (N4).
・マイバッグ: Túi cá nhân / Túi riêng.
・~枚: Đơn vị đếm vật mỏng, phẳng (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~のために: Vì... (Chỉ mục đích hoặc nguyên nhân - N4).
・~になります: Trở nên / Trở thành (N5).
・V-ければ / あれば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・~枚ください: Cho tôi (số lượng) cái... (N5).
Kịch bản: "Máy thanh toán tự động tại siêu thị"
A: すみません、このお店はレジに人がいませんね。 ♬
Xin lỗi, cửa hàng này ở quầy thu ngân không có người nhỉ.
B: はい、今日から「セルフレジ」になりました。 ♬
Vâng, từ hôm nay đã chuyển sang máy thanh toán tự động rồi ạ.
A: 自分で機械を使って、お金を払うのですか。 ♬
Tự mình sử dụng máy để trả tiền phải không?
B: はい、商品のバーコードを自分で読み込んでください。 ♬
Vâng, hãy tự mình quét mã vạch của sản phẩm nhé.
A: 使い方が分りません。どうすればいいですか。 ♬
Tôi không biết cách dùng. Phải làm thế nào đây?
B: 画面の「スタート」ボタンを押せば、簡単にできますよ。 ♬
Nếu nhấn nút "Start" trên màn hình thì có thể làm một cách dễ dàng đấy.
A: 現金も使えますか。それともカードだけですか。 ♬
Tiền mặt có dùng được không? Hay là chỉ dùng thẻ thôi?
B: 現金もカードも使えますから、安心してください。 ♬
Cả tiền mặt và thẻ đều dùng được nên hãy yên tâm nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・セルフレジ: Máy thanh toán tự động (Self-checkout).
・機械: Máy móc (N4).
・読み込む: Quét (mã vạch) / Đọc dữ liệu (N4).
・画面: Màn hình (N4).
・現金: Tiền mặt (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~になりました: Trở thành / Trở nên (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N5).
・V-てください: Hãy làm gì đó... (Lời hướng dẫn - N5).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
・~も~も: Cả... và... (N5).
・V-安心してください: Hãy yên tâm (N5/N4).
Kịch bản: "Chuyến xe buýt tự hành"
A: 見てください、あのバスは運転手が乗っていませんよ。 ♬
Nhìn kìa, chiếc xe buýt kia không có tài xế ngồi điều khiển đâu.
B: あれは「自動運転バス」といって、コンピューターが運転しているんです。 ♬
Đó gọi là xe buýt tự hành, máy tính đang thực hiện việc lái xe đấy.
A: すごいですね。どうしてこの町で走っているんですか。 ♬
Giỏi thật nhỉ. Tại sao nó lại đang chạy ở thị trấn này vậy?
B: お年寄りが買い物へ行くときに、便利にするためですよ。 ♬
Là để cho người già được thuận tiện hơn khi đi mua sắm đấy.
A: 事故は起きませんか。ちょっと心配です。 ♬
Có xảy ra tai nạn không? Tôi hơi lo lắng một chút.
B: センサーが周りをずっと見ているので、安全に止まることができます。 ♬
Vì cảm biến luôn quan sát xung quanh nên xe có thể dừng lại một cách an toàn.
A: どこで乗ることができますか。予約が必要ですか。 ♬
Có thể lên xe ở đâu vậy? Có cần phải đặt chỗ trước không?
B: スマホのアプリで呼べば、近くのバス停まで来てくれますよ。 ♬
Nếu gọi bằng ứng dụng trên điện thoại, xe sẽ đến tận trạm xe buýt gần đây cho bạn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・運転手: Tài xế / Người lái xe (N4).
・自動運転: Tự động lái / Tự hành.
・お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
・事故: Tai nạn (N4).
・バス停: Trạm xe buýt (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~ために: Để... (Chỉ mục đích phục vụ - N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó... (Chỉ khả năng - N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu gọi ứng dụng... - N4).
・V-てくれます: Ai đó làm gì cho mình (Xe đến đón mình - N5).
・V-ている: Đang... (Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn - N5).
Kịch bản: "Robot giao hàng trên phố"
A: 見てください、あの小さな箱が道を動いていますよ。 ♬
Nhìn kìa, cái hộp nhỏ kia đang di chuyển trên đường kìa.
B: あれは「自動配送ロボット」といって、荷物を運んでいるんです。 ♬
Cái đó gọi là "robot giao hàng tự động", nó đang vận chuyển hàng hóa đấy.
A: 運転する人がいませんね。どうして動くのですか。 ♬
Không có người lái nhỉ. Tại sao nó lại di động được vậy?
B: カメラとセンサーを使って、自分で道を考えて走るんですよ。 ♬
Nó sử dụng camera và cảm biến để tự mình suy nghĩ và chạy trên đường đấy.
A: 人にぶつかりませんか。道は危なくないですか。 ♬
Nó có đâm vào người không? Trên đường không nguy hiểm sao?
B: 人が来ればすぐに止まりますから、大丈夫ですよ。 ♬
Nếu có người đến là nó sẽ dừng lại ngay nên không sao đâu.
A: 荷物はどうやって受け取りますか。 ♬
Làm thế nào để nhận được hàng hóa vậy?
B: スマホに届く番号を入力すれば、ドアが開いて荷物が出せます。 ♬
Nếu nhập mã số gửi đến điện thoại, cửa sẽ mở và bạn có thể lấy hàng ra.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・動く: Di chuyển / Chuyển động (N4).
・配送: Giao hàng / Phân phối (N4).
・荷物: Hành lý / Hàng hóa (N5).
・運ぶ: Vận chuyển / Bê / Vác (N4).
・入力: Nhập dữ liệu (N4).
・開く: Mở (tự động mở - N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ています: Đang... (Hành động đang diễn ra - N5).
・~から: Vì... (Giải thích nguyên nhân - N5).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu nhập mã... - N4).
・V-て: Thể Te liệt kê hành động nối tiếp (Cửa mở và lấy hàng - N5).
・V-せます: Thể khả năng (Có thể lấy ra - N4).
Kịch bản: "Tấm kính dịch thuật tại nhà ga"
A: すみません、窓口のガラスに文字が出いていますね。 ♬
Xin lỗi, trên tấm kính ở quầy giao dịch có chữ hiện lên kìa.
B: あれは「翻訳ディスプレイ」といって、話した言葉がすぐに翻訳されるんです。 ♬
Cái đó gọi là "màn hình dịch thuật", những lời mình nói sẽ được dịch ngay lập tức đấy.
A: 私のベトナム語も日本語になりますか。 ♬
Tiếng Việt của tôi cũng sẽ chuyển sang tiếng Nhật được chứ?
B: はい、多くの言葉に対応していますから、大丈夫ですよ。 ♬
Vâng, vì nó tương thích với nhiều ngôn ngữ nên không sao đâu.
A: どうやって使えばいいですか。 ♬
Tôi nên sử dụng như thế nào đây?
B: マイクに向かって話せば、ガラスの向こうの人に言葉が伝わります。 ♬
Nếu nói vào micro, lời nói sẽ được truyền đến người ở phía bên kia tấm kính.
A: 便利ですね。駅員さんと話すのが怖くなくなります。 ♬
Tiên lợi thật nhỉ. Tôi sẽ không còn thấy sợ khi nói chuyện với nhân viên nhà ga nữa.
B: 困ったことがあれば、いつでもこの機械を使ってください。 ♬
Nếu có khó khăn gì, hãy cứ sử dụng chiếc máy này bất cứ lúc nào nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・窓口: Quầy giao dịch / Cửa bán vé (N4).
・翻訳: Dịch thuật (N4).
・駅員: Nhân viên nhà ga (N5).
・向こう: Phía bên kia (N5).
・伝わる: Được truyền đạt / Được hiểu (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-される: Thể bị động (Được dịch - N4).
・~になります: Trở thành / Chuyển sang (N5).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu nói vào mic... - N4).
・Adj-くなくなります: Trở nên không còn... nữa (Biến đổi trạng thái phủ định - N4).
・V-てください: Hãy làm gì đó... (N5).
Kịch bản: "Thanh toán bằng khuôn mặt"
A: すみません、財布を忘れましたが、買い物ができますか。 ♬
Xin lỗi, tôi quên ví rồi, nhưng tôi có thể mua hàng được không?
B: はい、このお店は「顔認証決済」が使えますよ。 ♬
Vâng, cửa hàng này có thể sử dụng thanh toán bằng nhận diện khuôn mặt đấy.
A: 顔認証?それは何ですか。 ♬
Nhận diện khuôn mặt? Cái đó là cái gì vậy?
B: 「自分の顔がお金の代わりになる」システムのことです。 ♬
Đó là hệ thống mà khuôn mặt của mình sẽ thay thế cho tiền mặt.
A: 機械に顔を見せるだけでいいですか。 ♬
Chỉ cần cho máy xem khuôn mặt là được sao?
B: はい、カメラが顔をチェックして、すぐにお金を払えます。 ♬
Vâng, camera sẽ kiểm tra khuôn mặt và có thể trả tiền được ngay.
A: とても便利ですね。カードもいりませんか。 ♬
Tiện lợi quá nhỉ. Cũng không cần thẻ luôn sao?
B: はい、顔を登録すれば、何も持たなくても大丈夫ですよ。 ♬
Vâng, nếu đăng ký khuôn mặt thì không mang theo gì cũng không sao đâu.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・顔: Khuôn mặt (N5).
・~の代わり: Thay thế cho... (N4).
・チェックする: Kiểm tra (N4).
・登録: Đăng ký (N4).
・持たない: Không mang theo (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~だけでいいです: Chỉ cần... là được (N4).
・V-なくても大丈夫です: Không làm gì cũng không sao (N4).
・~こと: Việc... (Dùng để định nghĩa khái niệm - N4).
・V-れば: Thể điều kiện (Nếu đăng ký... - N4).
・V-えます: Thể khả năng (Có thể mua/trả tiền - N4).
Kịch bản: "Xe buýt không người lái phục vụ cộng đồng"
A: あのバスを見てください。運転手が席に座っていませんよ。 ♬
Nhìn chiếc xe buýt kia kìa. Tài xế không ngồi ở ghế lái đâu.
B: あれは「自動運転バス」といって、コンピューターが運転するバスです。 ♬
Đó gọi là xe buýt tự hành, là loại xe buýt mà máy tính tự lái đấy.
A: コンピューターが運転する?危なくないですか。 ♬
Máy tính lái sao? Không nguy hiểm à?
B: 大丈夫です。車にカメラがたくさんあって、周りを見て止まります。 ♬
Không sao đâu. Trên xe có rất nhiều camera, nó sẽ quan sát xung quanh rồi dừng lại.
A: 電気で動くのですか。音があまりしませんね。 ♬
Nó chạy bằng điện phải không? Không nghe thấy tiếng động mấy nhỉ.
B: はい、空気を汚さない「電気自動車」ですから、とても静かですよ。 ♬
Vâng, vì là xe điện không làm bẩn không khí nên rất yên tĩnh đấy.
A: どこへ行くバスですか。 ♬
Xe buýt này đi đâu vậy?
B: お年寄りが病院へ行くために、毎日無料で走っているんですよ。 ♬
Nó chạy miễn phí mỗi ngày để đưa người già đi bệnh viện đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自動運転: Tự động lái / Tự hành (N4).
・電気自動車: Xe điện (EV).
・周り: Xung quanh (N4).
・空気を汚す: Làm bẩn không khí / Ô nhiễm (N4).
・病院: Bệnh viện (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa khái niệm - N4).
・~ために: Để... (Chỉ mục đích phục vụ - N4).
・V-ないで: Mà không làm gì... (Không làm bẩn không khí - N4).
・V-ている: Đang... (Trạng thái đang ngồi, đang chạy - N5).
・~ですから: Vì là... (Giải thích lý do - N5).
Kịch bản: "Thịt làm từ thực vật - Xu hướng sống xanh"
A: このハンバーグ、おいしいですね。牛肉ですか。 ♬
Món thịt viên này ngon quá nhỉ. Là thịt bò phải không?
B: いいえ、それは「植物性のお肉」といって、豆から作られています。 ♬
Không đâu, đó gọi là "thịt thực vật", nó được làm từ đậu đấy.
A: 豆からお肉ができるのですか。本当のお肉じゃありませんね 。 ♬
Từ đậu mà làm ra thịt được sao? Vậy không phải là thịt thật rồi nhỉ.
B: はい、目た目も味も本物のお肉にそっくりですよ。 ♬
Vâng, cả vẻ ngoài và mùi vị đều giống hệt thịt thật luôn đấy.
A: どうして豆でお肉を作るのですか。 ♬
Tại sao lại làm thịt bằng đậu vậy?
B: 牛を育てるより、環境に優しくて体にいいからです。 ♬
Vì so với nuôi bò, nó thân thiện với môi trường và tốt cho cơ thể hơn.
A: スーパーで買うことができますか。 ♬
Có thể mua ở siêu thị được không?
B: はい、最近はどこでも売っていますから、探してみてください。 ♬
Có chứ, dạo này ở đâu cũng có bán nên bạn hãy thử tìm xem nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・植物性: Nguồn gốc thực vật (N4).
・豆: Đậu / Đỗ (N5).
・本物: Đồ thật / Vật thật (N4).
・そっくり: Giống hệt (N4).
・環境: Môi trường (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られています: Được làm từ... (Bị động chỉ chất liệu - N4).
・~より: So với... (Cấu trúc so sánh - N5).
・~からです: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・V-てみてください: Hãy thử làm gì đó xem sao (N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
Kịch bản: "Khám bệnh qua máy tính - Online Medical"
A: おじいさん、パソコンの前で何をしていますか。 ♬
Ông ơi, ông đang làm gì trước máy tính thế ạ?
B: 今から「オンライン診療」を受けるんだよ。 ♬
Bây giờ ông sẽ bắt đầu đi khám bệnh trực tuyến đấy.
A: オンライン?病院へ行かなくてもいいのですか。 ♬
Trực tuyến ạ? Không cần đi đến bệnh viện cũng được sao?
B: うん、画面で先生の顔を見て、お話しするんだ。 ♬
Ừ, mình nhìn mặt bác sĩ trên màn hình rồi trò chuyện thôi.
A: 体の具合はどうやって調べますか。 ♬
Tình trạng cơ thể thì làm sao kiểm tra được ạ?
B: 腕に機械をつけて、血圧や熱を先生に送るんだよ。 ♬
Mình đeo máy vào cánh tay, rồi gửi huyết áp và nhiệt độ cho bác sĩ đấy.
A: それは便利ですね。薬はどうなりますか。 ♬
Tiện lợi thật nhỉ. Thế còn thuốc thì sao ạ?
B: 処方箋がスマホに届いて、近くの店で薬がもらえるよ。 ♬
Đơn thuốc sẽ được gửi đến điện thoại, rồi mình có thể lấy thuốc ở cửa hàng gần đây.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・診療: Khám bệnh (N4).
・血圧: Huyết áp.
・熱: Sốt / Nhiệt độ (N5).
・処方箋: Đơn thuốc.
・届く: Gửi đến / Chạm đến (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-前に: Trước khi làm gì... (N5).
・V-なくてもいい: Không làm gì cũng được (N4).
・V-て: Thể Te liệt kê hành động nối tiếp (N5).
・V-もらえる: Có thể nhận được (Thể khả năng - N4).
・~はどうなりますか: ... sẽ như thế nào? (Hỏi về kết quả/tương lai - N4).
Kịch bản: "Lớp học bằng kính thực tế ảo (VR Classroom)"
A: その大きな眼鏡をかけて、何を見ているんですか。 ♬
Bạn đang đeo cái kính lớn đó để xem cái gì vậy?
B: これは「バーチャルクラス」といって、世界中を旅行できる眼鏡ですよ。 ♬
Cái này gọi là "lớp học ảo", là loại kính mà bạn có thể đi du lịch khắp thế giới đấy.
A: 旅行?教室に座っているのに、外へ行けるのですか。 ♬
Du lịch sao? Đang ngồi trong lớp mà cũng đi ra ngoài được à?
B: はい、眼鏡の中には青い海や、遠い宇宙の景色が広がっています。 ♬
Vâng, bên trong kính là biển xanh và cả cảnh tượng của vũ trụ xa xôi hiện ra nữa.
A: 宇宙まで!教科書を見るより楽しそうですね。 ♬
Đến cả vũ trụ luôn! Có vẻ vui hơn là nhìn vào sách giáo khoa nhỉ.
B: 先生が案内してくれるので、歴史や理科がよく分かりますよ。 ♬
Vì có thầy giáo hướng dẫn nên mình hiểu rất rõ về lịch sử và khoa học đấy.
A: 目は悪かなりませんか。ちょっと心配です。 ♬
Mắt có bị xấu đi không? Tôi hơi lo một chút.
B: 短い時間だけ使いますから、子供でも安全ですよ。 ♬
Vì chỉ sử dụng trong thời gian ngắn nên trẻ em cũng an toàn thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・眼鏡: Kính mắt (N5).
・宇宙: Vũ trụ (N4).
・景色: Phong cảnh (N4).
・理科: Môn khoa học (N4).
・安全: An toàn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Mặc dù... nhưng (Sự tương phản bất ngờ - N4).
・~より: So với... (So sánh - N5).
・V-てくれる: Ai đó làm gì cho mình (Thầy giáo hướng dẫn giúp - N5).
・V-ることが分かります: Hiểu / Biết rõ về việc gì (N4).
・~ですから: Vì... (Giải thích nguyên nhân - N5).
Kịch bản: "Bộ đồ robot hỗ trợ đi bộ (Walking Assist)"
A: その足につけている機械は何ですか。 ♬
Cái máy mà bạn đang gắn vào chân đó là gì vậy?
B: これは「歩行アシスト」といって、歩くのを助けるロボットですよ。 ♬
Cái này gọi là "thiết bị hỗ trợ đi bộ", là robot giúp cho việc đi lại đấy.
A: ロボットが足を動かすのですか。重くないですか。 ♬
Robot làm cho chân di chuyển sao? Nó có nặng không?
B: とても軽いです。モーターが足を引っ張ってくれるんですよ。 ♬
Nó rất nhẹ. Động cơ sẽ kéo chân của mình đi đấy.
A: 階段も登ることができますか。 ♬
Có thể leo được cả cầu thang luôn không?
B: はい、力がいりませんから、お年寄りでも楽に登れますよ。 ♬
Vâng, vì không cần dùng sức nên ngay cả người già cũng có thể leo lên một cách thoải mái.
A: どこで買うことができますか。 ♬
Có thể mua được ở đâu vậy?
B: 今は病院で使っていますが、将来は家でも使えるようになりますよ。 ♬
Bây giờ thì đang dùng ở bệnh viện, nhưng trong tương lai sẽ có thể dùng được ở cả nhà nữa đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・歩行: Đi bộ / Việc đi lại (N4).
・助ける: Giúp đỡ (N4).
・引っ張る: Kéo / Lôi đi (N4).
・楽に: Một cách thoải mái / Dễ dàng (N4).
・将来: Tương lai (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てくれる: Ai đó/Cái gì đó làm việc tốt cho mình (N5).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó... (N4).
・V-えるようになります: Trở nên có thể làm gì đó (N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~でも: Ngay cả... (Dùng để nhấn mạnh - N4).
Kịch bản: "Cửa sổ tạo ra điện - 発電ガラス"
A: このビルの窓は、ふつうのガラスと少し違いますね。 ♬
Cửa sổ của tòa nhà này hơi khác với kính bình thường nhỉ.
B: これは「発電ガラス」といって、太陽の光で電気を作る窓ですよ。 ♬
Cái này gọi là "kính phát điện", là loại cửa sổ tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời đấy.
A: 窓が電気を作る?黒い板はどこにありますか。 ♬
Cửa sổ tạo ra điện sao? Những tấm bảng đen (pin mặt trời) nằm ở đâu vậy?
B: 板はいりません。ガラスの中に特別な材料が入っているんです。 ♬
Không cần bảng đâu. Bên trong kính có chứa một loại vật liệu đặc biệt đấy.
A: 透明なのに、電気ができるのはすごいですね。 ♬
Dù trong suốt mà vẫn tạo ra được điện thì giỏi thật nhỉ.
B: はい、テレビやエアコンの電気を自分で作ることができます。 ♬
Vâng, nó có thể tự tạo ra điện cho tivi và máy điều hòa đấy.
A: 電気代が安くなりますか。 ♬
Tiền điện có trở nên rẻ hơn không?
B: はい、地球に優しくて、お金もあまりかからなくなりますよ。 ♬
Vâng, nó thân thiện với trái đất và cũng không còn tốn nhiều tiền nữa đâu.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・発電: Phát điện (N4).
・透明: Trong suốt (N4).
・材料: Vật liệu / Nguyên liệu (N4).
・地球に優しい: Thân thiện với trái đất (N4).
・電気代: Tiền điện (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~のに: Mặc dù... nhưng (Sự tương phản - N4).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (Thể khả năng - N4).
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
・~なくなります: Trở nên không còn... nữa (N4).
Kịch bản: "Chú rùa mang chip thông minh - スマートチップのカメ"
A: あのカメの背中に、小さな機械がついいていますね。 ♬
Trên lưng chú rùa kia có gắn một cái máy nhỏ kìa.
B: あれは「GPSチップ」といって、カメがどこにいるか調べる機械です。 ♬
Cái đó gọi là "chip GPS", là thiết bị để kiểm tra xem rùa đang ở đâu đấy.
A: カメの場所を調べて、何をするのですか。 ♬
Kiểm tra vị trí của rùa để làm gì vậy?
B: 海のどこにゴミが多いか、温度がどう違うかを知るためですよ。 ♬
Là để biết ở đâu trên biển có nhiều rác, hay nhiệt độ thay đổi như thế nào đấy.
A: カメが海のお掃除を助けてくれるんですね。 ♬
Chú rùa đang giúp đỡ việc dọn dẹp biển nhỉ.
B: はい、カメが泳ぐ場所が分かれば、人間が海をきれいにできます。 ♬
Vâng, nếu biết nơi rùa bơi, con người có thể làm sạch biển được.
A: カメは重くないですか。痛くないですか。 ♬
Rùa có thấy nặng không? Có thấy đau không?
B: とても小さくて軽いので、カメは元気に泳ぐことができますよ。 ♬
Vì nó rất nhỏ và nhẹ nên rùa vẫn có thể bơi lội khỏe mạnh được.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・カメ: Con rùa.
・背中: Cái lưng (N5).
・チップ: Chip (Thiết bị điện tử).
・温度: Nhiệt độ (N4).
・お掃除: Việc dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ため: Để... (Mục đích - N4).
・V-てくれる: Làm gì đó cho mình (Rùa giúp dọn dẹp biển - N5).
・~ば: Thể điều kiện (Nếu biết chỗ... - N4).
・V-ることができます: Có thể làm gì đó... (Thể khả năng - N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
Kịch bản: "Máy bán hàng cho mượn ô miễn phí - シェア傘"
A: 急に雨が降ってきましたね。傘を持っていません。 ♬
Trời bỗng nhiên đổ mưa rồi nhỉ. Tôi lại không mang theo ô.
B: あそこの自動販売機を見てください。傘が置いてありますよ。 ♬
Hãy nhìn cái máy bán hàng tự động kia kìa. Có đặt sẵn những chiếc ô đấy.
A: 売り物ですか。一本当りいくらですか。 ♬
Đồ bán hả? Một cây bao nhiêu tiền vậy?
B: あれは「シェア傘」といって、無料で借りることができるんです。 ♬
Cái đó gọi là "ô chia sẻ", mình có thể mượn miễn phí đấy.
A: 無料でいいのですか。どうしてですか。 ♬
Miễn phí cũng được sao? Tại sao vậy?
B: 街にゴミの傘を増やさないために、みんなで使うんですよ。 ♬
Để không làm tăng thêm lượng ô rác thải trong thành phố, mọi người cùng nhau sử dụng đấy.
A: 使い終わったら、どうすればいいですか。 ♬
Dùng xong rồi thì tôi nên làm thế nào?
B: 近くの駅やお店にある機械に、そのまま返せば大丈夫ですよ。 ♬
Bạn cứ trả lại vào cái máy ở nhà ga hoặc cửa hàng gần đây là được thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自動販売機: Máy bán hàng tự động (N5).
・シェア: Chia sẻ (Share).
・借る: Mượn (N5).
・増やす: Làm tăng thêm (N4).
・返す: Trả lại (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てきました: Bắt đầu một trạng thái/hành động (N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~ために: Để... (Mục đích bảo vệ môi trường - N4).
・V-終わったら: Sau khi làm xong việc V... (N4).
・~ば: Thể điều kiện (Nếu... - N4).
Kịch bản: "Áo điều hòa - Giải pháp cho mùa hè"
A: その上着、後ろがふくらんでいますね。 ♬
Chiếc áo khoác đó, phía sau đang phồng lên nhỉ.
B: これは「空調服」といって、小さな扇風機がついている服ですよ。 ♬
Cái này gọi là "áo điều hòa", là loại áo có gắn những chiếc quạt điện nhỏ đấy.
A: 服の中に扇風機があるんですか。涼しいですか。 ♬
Trong áo có quạt sao? Có mát không vậy?
B: はい、風が体の中を流れるので、とても気持ちがいいですよ。 ♬
Có chứ, vì gió thổi lưu thông bên trong cơ thể nên cảm thấy rất dễ chịu đấy.
A: 重くないですか。電池はどこにありますか。 ♬
Nó có nặng không? Pin nằm ở đâu vậy?
B: 軽いですよ。ポケットの中に小さなバッテリーが入っています。 ♬
Nhẹ lắm. Bên trong túi áo có chứa một cục pin nhỏ.
A: 夏の工事の仕事は大変ですから、いいですね。 ♬
Công việc xây dựng vào mùa hè rất vất vả nên cái này tốt quá nhỉ.
B: はい、熱中症にならないために、みんなこの服を着ているんですよ。 ♬
Vâng, để không bị sốc nhiệt, mọi người đều đang mặc chiếc áo này đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・空調服: Áo điều hòa (N4).
・扇風機: Quạt điện (N4).
・流れる: Chảy / Lưu thông (N4).
・工事: Công trường / Công trình (N4).
・熱中症: Sốc nhiệt / Say nắng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan - N5/N4).
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
・~ために: Để... (Chỉ mục đích phòng tránh - N4).
・V-ないように: Để không trở nên... (Mục đích phủ định - N4).
Kịch bản: "Máy tính đoán ngày hoa nở - AI Sakura Forecast"
A: もうすぐ春ですね。桜はいつ咲きますか。 ♬
Sắp đến mùa xuân rồi nhỉ. Hoa anh đào khi nào sẽ nở vậy?
B: 今年は「AI予報」によると、来週の土曜日ですよ。 ♬
Năm nay theo dự báo của AI thì là thứ Bảy tuần sau đấy.
A: AI予報?コンピューターが花の咲く日を決めるのですか。 ♬
Dự báo AI? Máy tính quyết định ngày hoa nở sao?
B: はい、過去の気温や天気のデータをたくさん使って計算するんです。 ♬
Vâng, nó sử dụng rất nhiều dữ liệu về nhiệt độ và thời tiết trong quá khứ để tính toán đấy.
A: 本当に当たりますか。ちょっと信じられません。 ♬
Có trúng thật không? Tôi hơi khó tin một chút.
B: とても正確ですよ。最近は人間よりもよく当たると言われています。 ♬
Rất chính xác đấy. Dạo này người ta nói rằng nó còn đoán đúng hơn cả con người nữa.
A: どこで見ることができますか。 ♬
Có thể xem (dự báo) ở đâu vậy?
B: スマホのアプリで、日本中の桜の様子がすぐに分かりますよ。 ♬
Trên ứng dụng điện thoại, bạn có thể biết ngay tình hình hoa anh đào khắp Nhật Bản đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・予報: Dự báo (N4).
・計算: Tính toán (N4).
・正確: Chính xác (N4).
・信じる: Tin tưởng (N4).
・様子: Tình hình / Dáng vẻ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~によると: Theo như... (Dẫn nguồn tin - N4).
・~と言われています: Được cho là / Người ta nói rằng... (Bị động khách quan - N4).
・~よりも: So với... (So sánh hơn - N5).
・V-て: Thể Te dùng để nối hành động chỉ phương thức (Sử dụng dữ liệu rồi tính toán - N5).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó... (Thể khả năng - N4).
Kịch bản: "Thùng rác tự hiểu loại rác - AI Trash Can"
A: このゴミ箱、穴が一つしかありませんね。 ♬
Cái thùng rác này chỉ có duy nhất một cái lỗ thôi nhỉ.
B: これは「AIゴミ箱」といって、中にあるカメラがゴミの種類を調べるんです。 ♬
Cái này gọi là "thùng rác AI", camera ở bên trong sẽ kiểm tra loại rác đấy.
A: ペットボトルも紙も、全部一緒に入れていいのですか。 ♬
Cả chai nhựa và giấy, tất cả đều bỏ chung vào được sao?
B: はい、入れた後に、機械が自動でゴミを分けてくれるんですよ。 ♬
Vâng, sau khi bỏ vào, máy sẽ tự động phân loại rác giúp mình đấy.
A: 分けるのは大変ですから、助かりますね。 ♬
Việc phân loại rất vất vả nên cái này giúp ích thật nhỉ.
B: ええ、ゴミが一杯になると、スマホに連絡が届くようになっています。 ♬
Vâng, khi rác đầy thì nó được thiết lập để gửi thông báo đến điện thoại đấy.
A: 掃除も簡単になりますか。 ♬
Việc dọn dẹp cũng trở nên đơn giản hơn chứ?
B: はい、街がもっときれいになりますから、とてもいいですね。 ♬
Vâng, vì thành phố sẽ trở nên sạch đẹp hơn nên điều này rất tốt đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ゴミ箱: Thùng rác (N5).
・種類: Loại / Chủng loại (N4).
・ペットボトル: Chai nhựa.
・分ける: Phân chia / Phân loại (N4).
・連絡: Liên lạc / Thông báo (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~しか~ない: Chỉ... (Đi với phủ định - N4).
・V-た後に: Sau khi làm hành động V... (N4).
・V-てくれる: Ai đó/Cái gì đó giúp đỡ mình (N5).
・V-るようになっています: Được thiết kế/thiết lập để tự động... (N4).
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
Kịch bản: "Drone giao thuốc ở vùng núi"
A: 空を見てください。小さな飛行機が飛んでいますよ。 ♬
Nhìn lên bầu trời kìa. Có một chiếc máy bay nhỏ đang bay đấy.
B: あれは「ドローン」といって、荷物を運ぶ機械ですよ。 ♬
Cái đó gọi là Drone, là chiếc máy vận chuyển hàng hóa đấy.
A: 何を運んでいるのですか。食べ物ですか。 ♬
Nó đang chở cái gì vậy? Là đồ ăn à?
B: いいえ、山の中に住んでいるお年寄りに「薬」を届けているんです。 ♬
Không đâu, nó đang chuyển thuốc đến cho những người già sống ở trong núi đấy.
A: 山は道が狭いですから、車は大変ですね。 ♬
Vì đường núi rất hẹp nên đi xe ô tô vất vả nhỉ.
B: はい、ドローンなら空を飛ぶので、すぐに着くことができますよ。 ♬
Vâng, nếu là Drone thì vì bay trên trời nên có thể đến nơi ngay lập tức đấy.
A: 誰が運転しているのですか。 ♬
Ai đang lái nó vậy?
B: 誰も乗っていません。コンピューターで場所を決めて走るんですよ。 ♬
Không có ai ngồi trên đó cả. Người ta quyết định địa điểm bằng máy tính rồi nó tự chạy đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
・届ける: Giao đến / Chuyển đến (N4).
・狭い: Hẹp (N5).
・着く: Đến nơi (N5).
・決める: Quyết định (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~なら: Nếu là... (Dùng để đưa ra lựa chọn tối ưu - N4).
・V-ている: Đang... (Hành động đang diễn ra - N5).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan - N5/N4).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa khái niệm - N4).
Kịch bản: "Robot nấu mì tự động - Robot Chef"
A: このお店、キッチンの中に人がいませんね。 ♬
Cửa hàng này bên trong bếp không có người nhỉ.
B: はい、ここは「ロボットシェフ」が料理を作っているんですよ。 ♬
Vâng, ở đây là đầu bếp robot đang nấu ăn đấy.
A: ロボットが料理を?おいしいですか。 ♬
Robot nấu ăn sao? Có ngon không vậy?
B: はい、お湯の温度や時間を正しく計算するので、とてもおいしいですよ。 ♬
Có chứ, vì nó tính toán chính xác nhiệt độ nước và thời gian nên rất ngon đấy.
A: ラーメンを一つ作つのに、どのくらいかかりますか。 ♬
Để làm một bát mì ramen thì tốn khoảng bao lâu?
B: 一分もかかりません。お皿も自動で洗うことができます。 ♬
Không tốn đến một phút đâu. Nó còn có thể tự động rửa cả bát đĩa nữa.
A: 早いですね。忙しい人にはとてもいいです。 ♬
Nhanh thật nhỉ. Đối với người bận rộn thì điều này rất tốt.
B: ええ、二十四時間いつでも温かい料理が食べられますよ。 ♬
Vâng, 24 giờ lúc nào bạn cũng có thể ăn được món ăn nóng hổi đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・お湯: Nước nóng (N5).
・温度: Nhiệt độ (N4).
・正しく: Một cách chính xác (N4).
・計算: Tính toán (N4).
・洗う: Rửa (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Đang... (Trạng thái đang thực hiện hành động - N5).
・~のに: Để... (Dùng cho mục đích, theo sau thường là thời gian/chi phí - N4).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (N4).
・V-られます: Thể khả năng (Có thể ăn - N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân - N5/N4).
Kịch bản: "Sách điện tử tự đọc truyện - "
A: その本、ページをめくると声が聞こえますね。 ♬
Cuốn sách đó, khi lật trang là nghe thấy tiếng nói nhỉ.
B: これは「読み聞かせタブレット」といって、本を読んでくれる機械ですよ。 ♬
Cái này gọi là máy tính bảng đọc truyện, là thiết bị đọc sách cho mình nghe đấy.
A: お母さんがいなくても、一人で本が読めるのですか。 ♬
Dù không có mẹ ở đó, một mình cũng có thể đọc sách được sao?
B: はい、画面に絵が出て、プロの人が話すように物語が流れます。 ♬
Vâng, hình ảnh hiện ra trên màn hình, và câu chuyện trôi qua giống như người chuyên nghiệp đang nói vậy.
A: 子供は喜びそうですね。勉強になりますか。 ♬
Trẻ con chắc là sẽ thích lắm nhỉ. Có học hỏi được gì không?
B: ええ、知らない言葉を教えてくれたり、クイズも出たりしますよ。 ♬
Có chứ, nó dạy cho mình những từ chưa biết, và cả những câu đố cũng hiện ra nữa.
A: ずっと見ていても、目は悪かなりませんか。 ♬
Nếu cứ nhìn suốt thì mắt có bị xấu đi không?
B: 部屋が暗くなると自動で止まるので、子供にも安心ですよ。 ♬
Khi phòng tối đi thì nó sẽ tự động dừng lại nên đối với trẻ em cũng an tâm đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・読み聞かせ: Đọc cho nghe (kể chuyện cho bé).
・物語: Câu chuyện / Truyện (N4).
・流れる: Trôi qua / Phát thanh (N4).
・プロ: Người chuyên nghiệp / Chuyên gia.
・クイズ: Câu đố (Quiz).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てくれる: Ai đó/Cái gì đó làm việc tốt cho mình (N5).
・~ように: Giống như là... (So sánh ví von - N4).
・~たり~たりします: Liệt kê các hành động tiêu biểu (N5/N4).
・~ので: Vì... (Giải thích lý do khách quan - N5/N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể đọc - N4).
Kịch bản: "Máy bán rau tươi từ nông trại - 野菜の自動販売機"
A: この機械の中に、きれいなトマトやキュウリが入っていますね。 ♬
Bên trong chiếc máy này có đựng những quả cà chua và dưa chuột đẹp nhỉ.
B: これは「野菜の自動販売機」といって、農家から直接届くものですよ。 ♬
Cái này gọi là máy bán rau tự động, là đồ được gửi trực tiếp từ nhà nông đấy.
A: お店の人はいませんね。どうやって買いますか。 ♬
Không có người bán hàng nhỉ. Làm thế nào để mua vậy?
B: お金を入れてボタンを押せば、小さなドアが開いて野菜が取れます。 ♬
Nếu bỏ tiền vào rồi nhấn nút, cánh cửa nhỏ sẽ mở ra và bạn có thể lấy rau.
A: スーパーより安いですか。新鮮ですか。 ♬
Nó có rẻ hơn siêu thị không? Có tươi không vậy?
B: はい、今朝採れたばかりですから、とても新鮮で安いですよ。 ♬
Vâng, vì là loại vừa mới hái sáng nay nên rất tươi và rẻ đấy.
A: 買い物に行けない夜でも使えますか。 ♬
Dù là ban đêm không đi mua sắm được thì vẫn dùng được chứ?
B: ええ、二十四時間いつでも開いていますから、とても便利ですよ。 ♬
Vâng, vì nó mở cửa suốt 24 giờ nên rất tiện lợi đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・農家: Nhà nông / Nông dân (N4).
・直接: Trực tiếp (N4).
・新鮮: Tươi / Tươi mới (N4).
・採れた: Đã hái / Đã thu hoạch (Thể quá khứ của 採れる).
・便利: Tiện lợi (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~ば: Thể điều kiện (Nếu... thì... - N4).
・V-たばかり: Vừa mới thực hiện hành động V (N4).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa khái niệm - N4).
・~より: So với... (So sánh - N5).
・~ですから: Vì... (Giải thích nguyên nhân - N5/N4).
Kịch bản: "Đổi rác lấy điểm mua hàng - リサイクルポイント"
A: あの機械にペットボトルをたくさん入れていますね。 ♬
Người kia đang bỏ rất nhiều chai nhựa vào cái máy đó nhỉ.
B: あれは「リサイクルポイント」といって、ゴミを出すとをお金がもらえるんですよ。 ♬
Cái đó gọi là "điểm tái chế", khi mình bỏ rác vào thì sẽ nhận được tiền đấy.
A: ゴミがお金になるんですか。本当ですか。 ♬
Rác trở thành tiền sao? Có thật không vậy?
B: はい、機械にポイントカードを入れると、ゴミの分だけ点数が貯まります。 ♬
Vâng, khi cho thẻ tích điểm vào máy, số điểm tương ứng với lượng rác sẽ được tích lại.
A: その点数はどうやって使いますか。 ♬
Số điểm đó thì sử dụng như thế nào vậy?
B: スーパーの買い物で、1ポイント1円として使うことができますよ。 ♬
Bạn có thể sử dụng một điểm tương đương một Yên khi mua sắm tại siêu thị đấy.
A: 家もきれいになるし、買い物も安くなるから、いいですね。 ♬
Nhà vừa sạch mà mua sắm lại được rẻ hơn nên tốt quá nhỉ.
B: はい、環境を守るために、みんなでリサイクルをきているんですよ。 ♬
Vâng, để bảo vệ môi trường, mọi người đều đang cùng nhau tái chế đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・リサイクル: Tái chế (N4).
・貯まる: Tích lũy / Tích tụ (N4).
・分だけ: Tương ứng với phần... (N4).
・~として: Với tư cách là... / Coi như là... (N4).
・環境を守る: Bảo vệ môi trường (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ると: Hễ làm gì... thì sẽ... (Hệ quả tự nhiên - N4/N5).
・~といって: Được gọi là... (Định nghĩa khái niệm - N4).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (N4).
・~し、~から: Vừa... lại vì... (Liệt kê lý do dẫn đến kết luận - N4).
・~ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
Kịch bản: "Thanh toán bằng lòng bàn tay tại cửa hàng tiện lợi Tokyo"
A: すみません、あの人は財布もスマホも出さないで買い物をしていますね。 ♬
Xin lỗi, người kia không lấy cả ví lẫn điện thoại ra mà vẫn đang mua hàng nhỉ.
B: はい。あれは新しい「手のひら決済」というシステムなんですよ。 ♬
Vâng. Đó là hệ thống mới gọi là "Thanh toán bằng lòng bàn tay" đấy ạ.
A: 手のひら決済ですか。手だけでお金を払うことができるんですか。 ♬
Thanh toán bằng lòng bàn tay sao. Có thể trả tiền chỉ bằng bàn tay thôi ạ?
B: ええ。機械の上に手をかざすだけで、レジの支払いが終わります。 ♬
Vâng. Chỉ cần hơ tay lên trên máy là việc thanh toán tại quầy sẽ kết thúc.
A: すごいですね。荷物が多い時や、財布を忘れた時も安心ですね。 ♬
Giỏi thật đấy. Lúc đồ đạc nhiều hay lúc quên ví thì cũng yên tâm nhỉ.
B: はい。指紋より安全ですから、使う人が増えていますよ。 ♬
Vâng. Vì an toàn hơn dấu vân tay nên người dùng đang tăng lên đấy ạ.
A: なるほど。カードを出さなくていいので、とても早いですね。 ♬
Ra là vậy. Vì không cần đưa thẻ ra nên nhanh thật đấy.
B: はい。忙しい朝の時間に、ぜひ使ってみてください。 ♬
Vâng. Vào thời gian buổi sáng bận rộn, anh nhất định hãy dùng thử xem sao nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・手のひら: Lòng bàn tay (N4).
・決済: Thanh toán / Quyết toán (N4).
・かざす: Hơ / Đưa qua cảm biến (Từ vựng thực tế tại Nhật).
・指紋: Dấu vân tay (N4).
・安心: Yên tâm (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないで: Làm gì đó mà không... (N5).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (N4).
・~より: So sánh (An toàn hơn vân tay - N5).
・V-なくていい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-てみてください: Hãy dùng thử xem sao (N4).
・~という: Gọi là... (N4).
Kịch bản: "Chuyến tàu tự lái trên tuyến Yamanote tại Tokyo"
A: すみません、山手線の運転席に誰も座っていませんよ。 ♬
Xin lỗi, ở ghế lái của tuyến Yamanote không có ai đang ngồi cả kìa.
B: はい。今日から始まった自動運転の試験ですよ。 ♬
Vâng. Đó là cuộc thử nghiệm Tự động lái đã bắt đầu từ ngày hôm nay đấy ạ.
A: 自動運転ですか。運転士さんがいなくても大丈夫ですか。 ♬
Tự động lái sao. Không có bác tài xế thì có ổn không ạ?
B: ええ。コンピューターが駅の場所やスピードを全部決めます。 ♬
Vâng. Máy tính sẽ quyết định toàn bộ vị trí các ga và tốc độ.
A: すごいですね。急に止まる時も、機械がやりますか。 ♬
Giỏi thật đấy. Lúc dừng lại đột ngột thì máy móc cũng sẽ thực hiện ạ?
B: はい。センサーで周りを見ているので、人より早く止まれます。 ♬
Vâng. Vì đang nhìn xung quanh bằng cảm biến nên có thể dừng lại nhanh hơn con người.
A: なるほど。遅れないで正しい時間に走れますね。 ♬
Ra là vậy. Có thể chạy vào thời gian chính xác mà không bị muộn nhỉ.
B: はい。未来の新しい電車を、ぜひ楽しんでください。 ♬
Vâng. Anh nhất định hãy tận hưởng chuyến tàu mới của tương lai nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・運転席: Ghế lái (N4).
・試験: Kỳ thi / Cuộc thử nghiệm (N4).
・運転士: Người lái tàu/xe (N4).
・スピードを決める: Quyết định tốc độ (N4).
・未来: Tương lai (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
・V-なくても: Cho dù không làm V... (N4).
・~より: So sánh hơn (N5).
・V-れます: Thể khả năng (Có thể dừng, có thể chạy - N4).
・~ので: Vì... (Giải thích lý do khách quan - N4).
・V-てください: Hãy làm gì đó... (N5).
Kịch bản: "Thẻ My Number kỹ thuật số trên điện thoại iPhone"
A: すみません、役所の手続きにプラスチックのカードはいりませんか。 ♬
Xin lỗi, làm thủ tục ở tòa thị chính không cần thẻ nhựa ạ?
B: はい。今日からスマートフォンの中にマイナンバーカードが入りました。 ♬
Vâng. Từ hôm nay thẻ My Number đã nằm trong điện thoại thông minh rồi ạ.
A: マイナンバーカードですか。スマホを見せるだけでいいんですか。 ♬
Thẻ My Number sao. Chỉ cần cho xem điện thoại thôi là được ạ?
B: ええ。暗証番号を入れなくても、顔認証で本人確認ができます。 ♬
Vâng. Ngay cả khi không nhập mã số bí mật, vẫn có thể xác nhận chính chủ bằng nhận diện khuôn mặt.
A: すごいですね。カードを持ち歩かなくてもいいので、安心ですね。 ♬
Giỏi thật đấy. Vì không cần mang theo thẻ bên mình nên yên tâm nhỉ.
B: はい。住所変更も、家からオンラインでできますよ。 ♬
Vâng. Việc thay đổi địa chỉ cũng có thể làm trực tuyến từ nhà đấy ạ.
A: なるほど。わざわざ役所に来なくてもいいですね。 ♬
Ra là vậy. Không cần phải cất công đến tận tòa thị chính nữa nhỉ.
B: はい。とても便利になりましたから、ぜひ使ってみてください。 ♬
Vâng. Vì đã trở nên rất tiện lợi nên anh nhất định hãy dùng thử xem sao nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・役所: Tòa thị chính / Cơ quan hành chính (N4).
・暗証番号: Mã số bí mật / PIN.
・本人確認: Xác nhận chính chủ (N4).
・住所変更: Thay đổi địa chỉ (N4).
・持ち歩く: Mang theo bên mình / Mang đi lại (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だけでいい: Chỉ cần... là đủ (N4).
・V-なくても: Ngay cả khi không làm V... (N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm V cũng được (N4).
・~ができます: Có thể làm gì đó (N5).
・~になりました: Trở nên / Trở thành... (Biến đổi trạng thái - N5).
・V-てみてください: Hãy làm thử xem sao (N4).
Kịch bản: "Cảnh sát Nhật dùng AI quét tin giả trên mạng xã hội"
A: すみません、SNSに警察からメッセージが届きました。 ♬
Xin lỗi, có tin nhắn từ cảnh sát gửi đến mạng xã hội của tôi này.
B: はい。今日から始まったAIパトロールの自動通知ですよ。 ♬
Vâng. Đó là thông báo tự động của Đội tuần tra AI đã bắt đầu từ hôm nay đấy.
A: AIパトロールですか。警察の人が書いているんですか。 ♬
Đội tuần tra AI sao. Có phải người của cảnh sát đang viết không?
B: いいえ。コンピューターが嘘のニュースを調べて、自動で返信します。 ♬
Không đâu. Máy tính sẽ kiểm tra các tin tức giả dối rồi tự động phản hồi lại.
A: すごいですね。ブログや掲示板の危ない書き込みもわかりますか。 ♬
Giỏi thật đấy. Những bài đăng nguy hiểm trên Blog hay diễn đàn nó cũng biết ạ?
B: ええ。詐欺のサイトへ行く前に、AIが危ないと教えてくれますよ。 ♬
Vâng. Trước khi anh đi tới các trang web lừa đảo, AI sẽ cho anh biết là nó nguy hiểm đấy.
A: なるほど。自分で調べなくてもいいので、とても安心ですね。 ♬
Ra là vậy. Vì không cần tự mình kiểm tra nên rất yên tâm nhỉ.
B: はい。インターネットを安全に使うために、ぜひ覚えておいてください。 ♬
Vâng. Để sử dụng Internet một cách an toàn, anh nhất định hãy ghi nhớ sẵn nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・警察: Cảnh sát (N4).
・嘘のニュース: Tin tức giả dối / Fake news.
・掲示板: Diễn đàn / Bảng tin (N4).
・詐欺: Lừa đảo (N4).
・自動通知: Thông báo tự động.
文法 (Ngữ pháp):
・V-てくれます: Ai đó/Cái gì đó làm điều tốt cho mình (AI báo nguy hiểm giúp - N5).
・V-前に: Trước khi làm gì đó... (N5).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・~ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ておいてください: Hãy chuẩn bị sẵn việc gì đó (N4).
Kịch bản: "Cuộc bàn luận về AI trên các diễn đàn đồ ăn Nhật Bản"
A: このブログのラーメンのレビュー、とても詳しくてきれいですね。 ♬
Bài đánh giá mì Ramen trên Blog này rất chi tiết và đẹp nhỉ.
B: あ、それはたぶん「AIライター」が書いた文章ですよ。 ♬
A, cái đó có lẽ là văn bản do "Người viết AI" soạn thảo đấy.
A: AIライターですか。人間が食べに行かなくても書けますか。 ♬
Người viết AI sao? Con người không cần đi ăn mà cũng viết được ạ?
B: ええ。SNSの写真や情報を集めて、自動で日記を作ります。 ♬
Vâng. Nó gom ảnh và thông tin trên SNS rồi tự động tạo ra nhật ký.
A: すごいですね。掲示板では「嘘のレビューだ」と怒っている人もいますよ。 ♬
Giỏi thật đấy. Trên diễn đàn cũng có những người đang giận dữ nói là "đánh giá giả dối" đấy.
B: はい。本当の味を知りたいなら、自分の目で確認したほうがいいです。 ♬
Phải. Nếu muốn biết hương vị thật sự thì nên tự mình xác nhận bằng mắt.
A: なるほど。コンピューターが書いた言葉か、自分で調べるのは難しいですね。 ♬
Ra là vậy. Để tự mình kiểm tra xem là lời máy tính viết hay không thì khó nhỉ.
B: ええ。これからはインターネットの情報を信じすぎないようにしましょう。 ♬
Vâng. Từ nay về sau chúng ta hãy cùng chú ý đừng tin tưởng quá mức vào thông tin trên Internet nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・詳しい: Chi tiết / Tường tận (N4).
・文章: Văn bản / Câu văn (N4).
・確認: Xác nhận / Kiểm tra lại (N4).
・掲示板: Diễn đàn / Bảng tin (N4).
・レビュー: Đánh giá (Review).
文法 (Ngữ pháp):
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó... (Lời khuyên - N4).
・V-すぎないようにしましょう: Hãy cùng đừng làm gì quá mức (N4).
・~なら: Nếu là... (Giả định - N4).
・~と言う / ~と怒る: Trích dẫn nội dung nói/nghĩ (N5/N4).
・V-た + Danh từ: Động từ chia quá khứ bổ nghĩa danh từ (N5).
Kịch bản: "Nước dùng huyền thoại của tiệm mì Ramen tại Fukuoka"
A: この店のラーメン、スープの色がとても濃いですね。 ♬
Mì Ramen của tiệm này, màu của nước dùng đậm đà thật đấy nhỉ.
B: ええ。1つの牧場の豚骨だけを、72時間煮ているんですよ。 ♬
Vâng. Người ta chỉ dùng xương lợn của duy nhất một trang trại và ninh trong suốt 72 giờ đấy.
A: 72時間ですか。職人さんはずっと寝ないで準備しますか。 ♬
72 giờ sao? Người nghệ nhân cứ thế không ngủ mà chuẩn bị ạ?
B: はい。夜も火の温度を細かく変えて、スープを作ります。 ♬
Phải. Ban đêm họ cũng thay đổi nhiệt độ lửa một cách tỉ mỉ để tạo ra nước dùng.
A: すごいですね。自分の調味料を入れてもいいですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Tôi cho thêm gia vị của mình vào có được không?
B: いいえ。店の味が変わるので、何も入れてはいけないルールです。 ♬
Không được đâu. Vì hương vị của tiệm sẽ bị thay đổi nên có quy định là không được cho bất cứ thứ gì vào.
A: なるほど。1日に50杯だけ作るのも、こだわりですね。 ♬
Ra là vậy. Việc một ngày chỉ làm đúng 50 bát cũng là một sự khắt khe nhỉ.
B: はい。スープがなくなったらすぐ閉まるので、早く並びましょう。 ♬
Vâng. Vì hễ hết nước dùng là họ đóng cửa ngay nên chúng ta hãy xếp hàng sớm thôi nào.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・豚骨: Xương lợn (N4).
・煮る: Ninh / Nấu / Kho (N4).
・職人: Nghệ nhân / Người thợ lành nghề (N4).
・細かく: Một cách tỉ mỉ / Chi tiết (N4).
・こだわり: Sự khắt khe / Sự tinh tế trong nghề nghiệp.
文法 (Ngữ pháp):
・~だけ: Chỉ... (Giới hạn - N5).
・V-ないで: Mà không làm V... (N5).
・V-てはいけない: Không được làm gì... (Cấm đoán/Quy định - N4).
・V-たら: Hễ mà... / Sau khi... (Điều kiện - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm gì đó (Rủ rê - N5).
Kịch bản: "Nghệ thuật chăm sóc táo bằng tay tại Aomori"
A: この青森のりんご、色がとても赤くてきれいですね。 ♬
Quả táo Aomori này, màu đỏ và đẹp thật đấy nhỉ.
B: ええ。農家の人が毎日手で触って、マッサージをしているんですよ。 ♬
Vâng. Người nông dân mỗi ngày đều chạm tay vào và mát-xa cho chúng đấy.
A: マッサージですか。りんごを一つずつ動かして準備しますか。 ♬
Mát-xa sao? Họ di chuyển từng quả táo một để chuẩn bị ạ?
B: はい。太陽の光が全部の場所に当たるように、毎日少しずつ回します。 ♬
Phải. Họ xoay nhẹ mỗi ngày một chút để ánh sáng mặt trời chiếu vào được toàn bộ các chỗ.
A: すごいですね。下にある反射板も、光のためですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Những tấm phản quang ở phía dưới cũng là vì ánh sáng ạ?
B: ええ。化学肥料も使わないで、自然な甘さを作っています。 ♬
Vâng. Họ cũng không dùng phân bón hóa học mà đang tạo ra vị ngọt tự nhiên.
A: なるほど。1個が5000円なのも、こだわりですね。 ♬
Ra là vậy. Việc một quả giá 5.000 Yên cũng là một sự khắt khe nhỉ.
B: はい。傷がない完璧な物だけを、東京へ送りますよ。 ♬
Vâng. Họ chỉ gửi những thứ hoàn hảo không có vết trầy xước nào lên Tokyo thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・触れる: Chạm vào / Sờ vào (N4).
・回す: Xoay / Vặn (N4).
・反射板: Tấm phản quang.
・完璧: Hoàn hảo (N4).
・傷: Vết trầy xước / Vết thương (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~ように: Để cho... (Chỉ mục đích/trạng thái - N4).
・~ために: Vì... / Để phục vụ cho... (N4).
・V-ないで: Mà không làm V... (N5).
・~のも: Việc... (Danh từ hóa cụm câu - N4).
・~だけ: Chỉ... (Giới hạn - N5).
Kịch bản: "Quy trình chăm sóc bò Kobe bằng rượu Sake và âm nhạc"
A: 神戸牛の肉は、とても柔らかくて美味しいですね。 ♬
Thịt bò Kobe rất mềm và ngon nhỉ.
B: ええ。毎日お酒でマッサージをして、クラシック音楽を聞かせているんですよ。 ♬
Vâng. Mỗi ngày tôi đều mát-xa bằng rượu và cho chúng nghe nhạc cổ điển đấy.
A: お酒でマッサージですか。牛の血行を良くするために準備しますか。 ♬
Mát-xa bằng rượu sao? Ông chuẩn bị việc đó để làm lưu thông máu cho bò tốt hơn ạ?
B: はい。脂がきれいに混ざるように、丁寧に触れます。 ♬
Phải. Tôi chạm vào một cách tỉ mỉ để lớp mỡ được trộn lẫn vào nhau thật đẹp.
A: すごいですね。音楽も、牛の気持ちのために流しているんですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Âm nhạc cũng là đang được phát vì tâm trạng của con bò ạ?
B: ええ。ストレスがないように、モーツァルトなどの曲を使います。 ♬
Vâng. Để không bị căng thẳng, tôi sử dụng những bản nhạc của Mozart.
A: なるほど。ビールを飲ませるのも、健康のこだわりですね。 ♬
Ra là vậy. Việc cho uống bia cũng là một sự khắt khe về sức khỏe nhỉ.
B: はい。愛情を込めて育てた肉を、ぜひ楽しんでください。 ♬
Vâng. Anh nhất định hãy tận hưởng loại thịt được nuôi dưỡng bằng cả tình yêu thương nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・血行: Lưu thông máu (N4).
・脂: Mỡ / Lớp mỡ (N4).
・丁寧: Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N5).
・愛情を込めて: Với tất cả tình yêu thương (N4).
・流す: Phát (nhạc) / Chảy / Trôi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~するために: Để làm gì... (Mục đích chủ động - N4).
・~ように: Để cho... (Mục tiêu đạt được một trạng thái - N4).
・~ないように: Để không xảy ra việc gì... (Mục đích phủ định - N4).
・~のために: Vì lợi ích của ai/cái gì... (N4).
・~のも: Việc... (Danh từ hóa cụm câu làm chủ ngữ - N4).
Kịch bản: "Robot phục vụ trà và ghi biên bản tại phòng họp"
A: 会議室に、新しいロボットがいますね。 ♬
Trong phòng họp có một con Robot mới nhỉ.
B: はい。今日からお茶を出すAI秘書が仕事を始めました。 ♬
Vâng. Từ hôm nay Thư ký AI phục vụ trà đã bắt đầu làm việc rồi đấy.
A: AI秘書ですか。飲み物の準備もロボットがやりますか。 ♬
Thư ký AI sao? Việc chuẩn bị đồ uống Robot cũng thực hiện ạ?
B: ええ。顔を見て、温度を1度ずつ変えて出します。 ♬
Vâng. Nó nhìn mặt rồi thay đổi nhiệt độ chính xác từng độ một để đưa ra.
A: すごいですね。会議の内容も分かりますか。 ♬
Giỏi thật đấy. Nội dung cuộc họp nó cũng hiểu ạ?
B: はい。声を全部聞いて、5つの言葉に翻訳できます。 ♬
Phải. Nó nghe toàn bộ giọng nói và có thể dịch sang 5 thứ tiếng.
A: なるほど。人間がサービスしなくてもいいので、便利ですね。 ♬
Ra là vậy. Vì con người không cần phục vụ nữa nên tiện lợi nhỉ.
B: ええ。音も静かですから、仕事に集中しましょう。 ♬
Vâng. Vì âm thanh cũng yên tĩnh nên chúng ta hãy tập trung vào công việc thôi nào.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・秘書: Thư ký (N4).
・内容: Nội dung (N4).
・翻訳: Dịch thuật (N4).
・集中: Tập trung (N4).
・1度ずつ: Từng độ một / Từng bậc một (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-始める: Bắt đầu làm gì đó... (N4).
・V-て出す: Làm hành động V rồi đưa ra kết quả (N4).
・V-できます: Thể khả năng (Có thể dịch - N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-ましょう: Lời rủ rê / Cùng nhau làm gì (N5).
・~ので / ~から: Vì... (Giải thích nguyên nhân - N4/N5).
Kịch bản: "Ứng dụng AI phân tích nụ cười của nhân viên dịch vụ"
A: あのカメラの前に立って、何をチェックしているんですか。 ♬
Đứng trước cái camera kia để kiểm tra cái gì thế ạ?
B: 今日から始まった「笑顔チェック」ですよ。AIが顔を分析します。 ♬
Đó là "Kiểm tra nụ cười" đã bắt đầu từ hôm nay đấy. AI sẽ phân tích khuôn mặt.
A: 笑顔チェックですか。AIに笑顔の点数を付けられるんですか。 ♬
Kiểm tra nụ cười sao? Bị AI chấm điểm nụ cười ạ?
B: ええ。目や口の動きを見て、心のこもった笑顔か調べます。 ♬
Vâng. Nó nhìn chuyển động của mắt và miệng để kiểm tra xem có phải nụ cười chứa đựng tấm lòng không.
A: すごいですね。点数が低い時は、どうすればいいですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Khi điểm số thấp thì nên làm thế nào ạ?
B: AIが顔の運動や5分間の休憩をアドバイスしてくれますよ。 ♬
AI sẽ đưa ra lời khuyên cho bạn về việc vận động cơ mặt hoặc nghỉ ngơi 5 phút đấy.
A: なるほど。疲れている時も、機械がすぐに分かりますね。 ♬
Ra là vậy. Cả lúc mệt mỏi thì máy móc cũng hiểu ngay nhỉ.
B: はい。無理をしないで、いいサービスができるように練習しましょう。 ♬
Vâng. Đừng quá sức, chúng ta hãy cùng luyện tập để có thể phục vụ tốt nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・笑顔: Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười (N4).
・分析: Phân tích (N4).
・心のこもった: Chứa đựng tấm lòng / Chân thành.
・アドバイス: Lời khuyên (Advice).
・休憩: Nghỉ ngơi (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる: Thể bị động (Bị chấm điểm - N4).
・~か: Câu hỏi lồng trong câu (Có chân thành hay không - N4).
・V-ればいい: Nên làm gì thì tốt... (Hỏi lời khuyên - N4).
・V-てくれます: Ai đó/Cái gì đó làm điều tốt cho mình (N5).
・V-ように: Để cho... (Mục đích đạt được trạng thái - N4).
・V-ないで: Mà không... / Đừng... (N5).