Kịch bản: "Trái tim hay dấu tích?"

佐藤さとう はるかさん!まったく、さっきのSlackの「ハート」はなにだ! 
Haruka! Chậc, cái "trái tim" trong tin nhắn Slack lúc nãy là cái quái gì thế hả!
はるか: ええっ?佐藤さとうさん、おこらないでください。あれは「みました」の意味いみですよ。
Ế? Chú Sato ơi, đừng giận mà. Cái đó có nghĩa là "cháu đã đọc rồi" đấy ạ.
佐藤さとう でも、仕事しごとでハートはダメです!「き」だと間違まちがえますよ。
Nhưng trong công việc thì không được dùng trái tim! Người ta sẽ đọc nhầm thành "tôi yêu bạn" đấy.
はるか: いま渋谷しぶやIT会社あいてぃーがいしゃでは、これが一番早いちばんはやいですよ。便利べんりじゃないですか。
Ở mấy công ty IT tại Shibuya bây giờ thì cách này là nhanh nhất đấy ạ. Chẳng phải rất tiện sao.
佐藤さとう いいえ、あたらしいマナーでは「チェックマーク」を使つかルールですよ。
Không đâu, quy tắc Business Manner mới là phải dùng "dấu tích" cơ.
はるか: ああ、あのみどりのチェックですね。それなら失礼しつれいじゃありませんか?
À, cái dấu tích màu xanh lá cây đó hả? Dùng cái đó thì không bị coi là thất lễ ạ?
佐藤さとう そうです。チェックは「確認かくにんしました」ですから、安心あんしんですよ。
Đúng vậy. Dấu tích nghĩa là "đã xác nhận", nên sẽ yên tâm hơn nhiều.
はるか: わかりました。明日あしたからハートはやめて、チェックを使つかいますね。
Cháu hiểu rồi ạ. Từ mai cháu sẽ bỏ thả tim, chuyển sang dùng dấu tích nhé.
佐藤さとう よし。仕事しごと礼儀れいぎ一番いちばんですよ!
Tốt. Lễ nghi trong công việc là quan trọng nhất đấy!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まったら: Thật là / Chậc (Dùng để than phiền).
間違まちがえる: Đọc nhầm / Hiểu lầm ý nghĩa.
作法さほう / 礼儀れいぎ Lễ nghi / Phép tắc hành xử.
やりなおし: Làm lại từ đầu.
安心あんしん Yên tâm.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~を使つかうルール: Quy tắc sử dụng... (N3).
~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để khẳng định ý kiến).
~やめて、~を使つかいます: Bỏ... để sử dụng... (N4/N3).
~はダメです: ...là không được / cấm (Cách nói trực diện).

 

 

Kịch bản: "Bước chân ra tiền"

五郎ごろう このえきゆかなにだ!あるくたびにピカピカひかって、かないぞ!
Cái sàn nhà ga này bị làm sao thế không biết! Cứ mỗi bước đi là nó lại sáng nhấp nháy, chẳng yên tâm chút nào!
エミ: 五郎ごろうさん、おこらないで!それは電気でんきつくる「発電床はつでんゆか」ですよ。
Chú Gorou ơi, đừng giận mà! Đó là "Sàn phát điện" để tạo ra điện đấy ạ.
五郎ごろう 発電はつでん?わしのあし電気でんきつくれるのか。馬鹿ばかな!
Phát điện á? Chân của ta mà cũng làm ra điện được sao. Thật ngớ ngẩn!
エミ: 本当ほんとうですよ。あるいたぶんだけ、電車でんしゃ切符きっぷやすくなるルールなんです。
Thật mà chú. Quy định là chú càng đi bộ nhiều thì tiền vé tàu sẽ càng được giảm bớt đấy ạ.
五郎ごろう うそをつけ!こんなにあるいて、たった1えんだろ?
Đừng có xạo! Đi bộ mỏi cả chân thế này chắc chỉ được có 1 Yên chứ gì?
エミ: いいえ、いまキャンペーン中きゃんぺーんちゅうで50えんですよ。おとくでしょ?
Không đâu, bây giờ đang có khuyến mãi nên được tới 50 Yên đấy ạ. Quá hời đúng không nào?
五郎ごろう 50えん!それはおおきいな。よし、もっとはしるぞ!
50 Yên! Thế thì nhiều đấy. Được rồi, ta sẽ chạy nhiều hơn nữa!
エミ: はしったらダメですよ。あぶないじゃないですか。
Chú không được chạy đâu. Nguy hiểm lắm đấy ạ.
五郎ごろう わかった。じゃあ、一生懸命歩いっしょうけんめいあるこう。健康けんこう一番いちばんだ!
Hiểu rồi. Vậy thì ta sẽ đi bộ thật chăm chỉ. Sức khỏe là trên hết mà!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
落ち着かないおちつかない Không yên tâm / bồn chồn / không thoải mái.
発電床はつでんゆか Sàn phát điện.
ぶんだけ: Tương ứng với phần... (đi bộ bao nhiêu thì giảm bấy nhiêu).
うそをつけ: Đồ xạo / Đừng có điêu (Cách nói suồng sã).
とく Có lợi / hời.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~たびに: Cứ mỗi lần... lại (N3).
ぶんだけ: Chỉ mức độ tương xứng (N3).
~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để nhắc nhở/giải thích).
~(よ)う: Thể ý chí (Hãy cùng... / Ta sẽ...).

Kịch bản: "Chiếc thùng rác biết giận dữ"

五郎ごろう まったく、このゴミばこなにだ!きゅうおおきいこえしゃべるな!
Thật tình, cái thùng rác này bị làm sao thế! Đừng có tự nhiên hét toáng lên như thế chứ!
ナナ: 五郎ごろうさん、キャップはずさないとダメですよ。
Chú Goro ơi, chú không tháo nắp chai ra là không được đâu ạ.
五郎ごろう キャップ?この機械きかい、わしをしかったのか。失礼しつれいな!
Nắp chai á? Cái máy này nó vừa mắng ta đấy à. Thật là thất lễ quá đi!
ナナ: これは「AIゴミばこ」ですよ。ただしくてないと、クーポンがもらえません。
Đây là "Thùng rác AI" đấy ạ. Nếu không vứt đúng cách thì sẽ không nhận được phiếu giảm giá đâu.
五郎ごろう クーポン?おかねか。あ、画面がめんに「ありがとう」とたぞ。
Phiếu giảm giá á? Tiền đấy à. Ơ, trên màn hình hiện chữ "Cảm ơn" rồi này.
ナナ: おめでとうございます。ポイントまりましたね。
Chúc mừng chú nhé. Chú tích được điểm rồi đấy ạ.
五郎ごろう すごいな!いまのゴミばこ本当ほんとうかしこい。
Giỏi thật đấy! Thùng rác thời nay đúng là thông minh thật.
ナナ: そうですよ。まちをきれいにするあたらしいマナーです。
Đúng vậy ạ. Đó là quy tắc ứng xử mới để giữ cho phố phường sạch đẹp đấy.
五郎ごろう よし、べつのゴミもさがそう。健康けんこうのためにあるくぞ!
Được rồi, đi tìm thêm rác khác thôi. Ta sẽ đi bộ vì sức khỏe luôn!
ナナ: 現金げんきんですね。きましょう!
Chú đúng là thực tế quá cơ. Đi thôi nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はずす: Tháo ra / Gỡ ra.
しかる: Mắng / La rầy.
まる: Tích tụ / Dồn lại (dùng cho điểm thưởng, tiền tiết kiệm).
かしこい: Thông minh / Khôn ngoan.
現金げんきん Tiền mặt (nghĩa bóng: Người thực tế, đổi thái độ vì lợi ích).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ないとダメ: Nếu không... thì không được (N4).
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~ぞ: Đuôi câu khẳng định mạnh mẽ (thường dùng bởi nam giới).
~(よ)う: Thể ý chí (Quyết tâm làm gì đó).

 

 

 

Kịch bản: "Kén cách âm di động"

こずえ: たけし!まったく、なにだこの透明とうめいはこは!なかはいって無視むしするな!
Takeshi! Thật tình, cái hộp trong suốt này là cái quái gì thế! Đừng có chui vào trong đó rồi lờ bà đi chứ!
たけし おばあちゃん、しずかに!これは「しずかカプセル」ですよ。
Bà ơi, khẽ chứ ạ! Đây là "Kén yên tĩnh" đấy ạ.
こずえ: カプセル?わしのこえこえないのか。失礼しつれいはこだね!
Kén á? Không nghe thấy tiếng của bà hay sao. Đúng là cái hộp thất lễ mà!
たけし ちがいますよ。仕事しごとあたらしいマナーです。そとおと全部消ぜんぶけすんです。
Không phải đâu ạ. Đây là quy tắc ứng xử mới trong công việc. Nó sẽ xóa sạch mọi âm thanh bên ngoài ạ.
こずえ: 全部ぜんぶ?わしの元気げんきこええるのか。すごいね!
Hết sạch luôn á? đến cả cái giọng khỏe khoắn của bà cũng biến mất luôn sao. Tài thật đấy!
たけし はい。でも、なかからそとひとしゃべるとポイントルールですよ。
Vâng ạ. Thế nhưng quy định là nếu đứng từ trong mà nói chuyện với người bên ngoài thì sẽ bị trừ điểm đấy ạ.
こずえ: ええっ、きびしいね。じゃあ、おちゃ一緒いっしょめないのかい?
Hả, khắt khe nhỉ. Thế thì đến cả trà cũng không được uống cùng nhau sao?
たけし もの大丈夫だいじょうぶです。でも、おばあちゃんとはなときはカプセルをますよ。
Đồ uống thì không sao ạ. Nhưng khi nói chuyện với bà thì cháu sẽ ra khỏi kén ạ.
こずえ: よし。やっぱり人間にんげんは「かお」をはなすのが一番いちばんだよ。
Tốt. Quả nhiên con người ta cứ phải nhìn mặt nhau mà nói chuyện mới là nhất.
たけし そうですね。じゃあ、いまはカプセルを片付かたづけます。
Đúng là như vậy ạ. Vậy thì bây giờ cháu sẽ dẹp cái kén này đi ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
無視むしする: Lờ đi / Phớt lờ.
透明とうめい Trong suốt.
る: Giảm đi (đối nghĩa với える - tăng).
片付かたづける: Dọn dẹp / Dẹp đi.
わし: Ngôi thứ nhất (Tôi/Bà/Già này) - thường dùng bởi người lớn tuổi.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~をすんです: Dùng để giải thích lý do/tính năng (N4).
~と、~: Hễ mà... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu - N4).
~のが一番いちばん ...là nhất / là tốt nhất (N4).

 

 

Kịch bản: "Robot dắt thú cưng"

はな ヒロさん!あの銀色ぎんいろはこなにだ!いぬれてはしっているぞ!
Anh Hiro! Cái hộp màu bạc kia là cái quái gì thế! Nó đang dắt con chó chạy kìa!
ヒロ: はなさん!あれは「散歩さんぽロボット」ですよ。
Bà Hana ơi! Đó là "Robot đi dạo" đấy ạ.
はな ロボットいぬがかわいそうだ。自分じぶんあるかないのかい。
Robot á? con chó tội nghiệp quá. Anh không tự mình dắt nó đi bộ sao?
ヒロ: ちがいますよ。いそがしいひとわりに、ロボット運動うんどうさせるルールです。
Không phải đâu ạ. Quy định là robot sẽ cho chó vận động thay cho những người bận rộn đấy ạ.
はな へえー。でも、あのいぬもピカピカひかってへんおとだね。
Hể. Nhưng mà con chó đó cũng sáng nhấp nháy rồi phát ra âm thanh lạ nhỉ.
ヒロ: あれは「AIペット」ですよ。病気びょうきにならないし、エサもいりません。
Đó là "Thú cưng AI" đấy ạ. Nó không bị bệnh, mà cũng chẳng cần ăn uống gì đâu.
はな 本当ほんとうか!いまペット便利べんりすぎるね。
Thật á! Thú cưng thời nay tiện lợi quá mức rồi nhỉ.
ヒロ: そうですね。でも、やっぱり本物ほんもの一番いちばんですよ。
Đúng là như vậy ạ. Nhưng quả nhiên đồ thật vẫn là nhất bà nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
かわいそう: Tội nghiệp / Đáng thương.
わりに: Thay cho... / Thay vì... (N3).
エサ: Thức ăn cho động vật (Mồi).
ピカピカ: Lấp lánh / Nhấp nháy.
本物ほんもの Đồ thật / Vật thật.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~をれて: Dẫn theo... (người hoặc động vật).
~させる: Thể sai khiến (Cho phép/Bắt làm gì đó - N4/N3).
~し、~: Liệt kê các lý do hoặc tính chất (N4).
~すぎる: Quá mức... (N4).

 

 

 

Kịch bản: "Chiếc nhẫn Ma thuật và bà cụ bán rau"

おトメ: ちょっと、海斗かいと!そのひか指輪ゆびわなにだい!結婚けっこんでもするのかい。
Này Kaito! Cái nhẫn sáng lấp lánh kia là cái quái gì thế! Định kết hôn hay sao hả.
海斗かいと おトメさん!ちがいますよ。これは「決済けっさいリング」です。
Bà O-tome ơi! Không phải đâu ạ. Đây là "Nhẫn thanh toán" đấy ạ.
おトメ: 決済けっさい指輪ゆびわものか。最近さいきんわかいもんはからんね。
Thanh toán á? Mua đồ bằng nhẫn sao. Giới trẻ dạo này đúng là khó hiểu thật đấy.
海斗かいと このリングではこるだけで、おみせ在庫ざいこ勝手かってるんですよ。
Chỉ cần chạm cái nhẫn này vào thùng hàng là lượng hàng trong kho của cửa hàng sẽ tự động giảm đi đấy ạ.
おトメ: 勝手かってに?機械きかいがリンゴをかぞえるのかい。気持きもわるいね!
Tự động á? Cái máy nó tự đếm táo luôn sao. Ghê thật đấy nhỉ!
海斗かいと いま渋谷しぶやみせでもみんなこれですよ。財布さいふすよりはやいでしょ?
Bây giờ ở mấy cửa hàng trên Shibuya mọi người toàn dùng cái này thôi ạ. Chẳng phải nhanh hơn lấy ví ra sao?
おトメ: 便利べんりすぎるのもこまりもんだ。やっぱり手渡やっぱりてわたしが一番いちばんだよ。
Tiện lợi quá mức cũng rắc rối thật. Quả nhiên cứ đưa tận tay vẫn là nhất.
海斗かいと 本当ほんとうですね!でも、これならおトメさんも計算けいさんらくになりますよ。
Ha ha ha, đúng là vậy ạ! Nhưng nếu dùng cái này thì việc tính toán của bà cũng nhàn hơn nhiều đấy ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
決済けっさい Thanh toán (Business term).
在庫ざいこ Hàng tồn kho.
勝手かってに: Tự tiện / Tự động (không xin phép).
手渡てわたし: Đưa tận tay.
計算けいさん Tính toán.
らくになる: Trở nên nhàn hạ / dễ dàng hơn.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だけで: Chỉ cần... là đủ (N4/N3).
~より、~: So với... thì... (N4).
~すぎる: Quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực - N4).
~もん: Cách nói tắt của "mono" (thứ/vật/người) - mang sắc thái cảm thán.
~になります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).

 

 

Kịch bản: "Vòng cổ thông dịch tâm trạng"

かつら いちろうさん!このいぬあたらしい首輪くびわなに?ポチがしゃべっているじゃない!
Ichiro! Cái vòng cổ mới này của con chó là cái gì thế! Pochi đang nói chuyện kìa!
いちろう かつらさん!それは「ペット翻訳機ほんやくき」ですよ。
Bà Katsura ơi! Đó là "Máy thông dịch thú cưng" đấy ạ.
かつら 翻訳ほんやく?この機械きかいいぬ気持きもちを言葉ことばにするの?
Thông dịch á? Cái máy này biến cảm xúc của con chó thành lời nói được sao?
いちろう はい。くびセンサーこえふるえをチェックして、日本語にほんごえるんです。
Vâng. Cảm biến ở cổ sẽ kiểm tra giọng nói và độ rung rồi chuyển nó sang tiếng Nhật đấy ạ.
かつら 本当ほんとうだ!「おはらいた」って画面がめんたぞ!
Thật kìa! Trên màn hình hiện chữ "Tôi đói bụng rồi" này!
いちろう いま銀座ぎんざのサロロンでもみんなこれですよ。
Bây giờ ở các salon tại Ginza mọi người toàn dùng cái này thôi.
かつら すごいね!これならポチのわがままも全部解ぜんぶわかるわ。
Giỏi thật đấy! Thế này thì bà sẽ hiểu hết mọi sự ích kỷ của Pochi rồi.
いちろう そうですね。でも、おこったときすこしうるさいですよ!
Đúng là như vậy ạ. Nhưng khi nó giận thì hơi bị ồn ào một chút đấy ạ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
首輪くびわ Vòng cổ (cho thú cưng).
翻訳機ほんやくき Máy thông dịch.
ふるえ: Sự rung động / sự run rẩy.
わがまま: Sự ích kỷ / bướng bỉnh / làm theo ý mình.
サロン: Salon (thường chỉ các cửa hàng chăm sóc sắc đẹp cao cấp).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~を~にする: Biến... thành... / Làm cho... trở thành... (N4).
~て、~: Liệt kê hành động theo trình tự thời gian (N4).
~にえる: Chuyển sang... / Thay đổi thành... (N4).
~って~: Cách nói tắt của "to" (trích dẫn nội dung - N4).
~なら: Nếu là... (N4/N3).

 

 

 

Kịch bản: "Camera truyền mùi hương"

げんさん: まったく、ユウタ!そのへん機械きかい饅頭まんじゅうちかづけるな!
Thật tình, Yuta! Đừng có đưa cái máy kỳ quặc đó lại gần bánh Manju của ta!
ユウタ: げんさん、おこらないで。これはにおいをおくカメラですよ。
Ông Gen ơi, đừng giận mà. Đây là camera gửi mùi hương đấy ạ.
げんさん: におい?スマホ饅頭まんじゅうのいいにおいがとどくのか。うそをつけ!
Mùi hương á? Qua điện thoại mà gửi được mùi thơm của bánh Manju sao. Đừng có xạo!
ユウタ: 本当ほんとうですよ。ボタン一ぼたんひとつで、とおくのひともこのあまにおいがかるんです。
Thật mà ông. Chỉ cần một nút bấm là người ở xa cũng cảm nhận được mùi thơm ngọt này ạ.
げんさん: げっ、本当ほんとうだ!わしの職人しょくにんにおいが勝手かってそとているぞ!
Ối, thật kìa! Mùi vị của người thợ thủ công như ta đang tự tiện bay ra ngoài rồi!
ユウタ: いま商売しょうばいは、こうやってにおいでおきゃくさんをぶのが一番いちばんですよ。
Kinh doanh thời nay là phải dùng mùi hương để mời khách thế này mới là nhất đấy ạ.
げんさん: すごいな!じゃあ、つぎ一番高いちばんたか羊羹ようかんにおいもおくれ!
Giỏi thật đấy! Vậy thì tiếp theo hãy gửi cả mùi của loại kẹo Yokan đắt nhất đi!
ユウタ: そうですね。お腹はら魔法まほうにおいをいっぱいおくりましょう!
Đúng là như vậy ạ. Mình cùng gửi thật nhiều mùi hương ma thuật khiến mọi người thèm ăn nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
饅頭まんじゅう / 羊羹ようかん Các loại bánh kẹo truyền thống Nhật Bản (Wagashi).
ちかづける: Đưa lại gần / Tiếp cận.
とどく: Được gửi đến / Chạm tới.
職人しょくにん Thợ thủ công / Nghệ nhân.
商売しょうばい Việc buôn bán / Kinh doanh.
魔法まほう Ma thuật / Phép thuật.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~を~にちかづける: Đưa cái gì lại gần cái gì (N4).
ボタンひとつで: Chỉ bằng một nút bấm (Cách nói chỉ sự tiện lợi).
~のが一番いちばん ...là nhất / là tốt nhất (N4).
~(よ)う: Thể ý chí / Lời mời gọi cùng làm gì đó.

 

 

 

Kịch bản: "Chiếc giỏ hàng bám đuôi"

うめ タクヤ!このカゴはなにだい!勝手かってうごいてげるぞ!
Takuya! Cái giỏ này là cái quái gì thế! Nó tự ý di chuyển rồi chạy mất kìa!
タクヤ:うめさん!それは「おたすけカート」ですよ。おこらないで。
Bà O-ume ơi! Đó là "Xe đẩy trợ giúp" đấy ạ. Bà đừng giận mà.
うめたすけ?わしを馬鹿ばかにしているのか。自分じぶんてるわ!
Trợ giúp á? Anh đang coi thường tôi đấy à. Tôi tự xách được nhé!
タクヤ: ちがいますよ。あしうごきをチェックして、自動じどういて便利べんりなロボットなんです。
Không phải đâu ạ. Nó là một con robot tiện lợi, biết theo dõi chuyển động chân rồi tự động đi theo mình đấy ạ.
うめ いてる?わしのうしろをずっとあるいて、弟子でしみたいで可愛かわいいじゃない。
Đi theo á? Nó cứ đi bộ đằng sau tôi suốt, trông dễ thương như một đứa đàn em ấy nhỉ.
タクヤ: いまのスーパーはみんなこれですよ。おもいカボチャもレジまではこんでくれます。
Siêu thị bây giờ chỗ nào cũng dùng cái này cả. Nó sẽ chở giúp bà cả những quả bí ngô nặng đến tận quầy thu ngân đấy.
うめ 本当ほんとうだ!じゃあ、今日きょうはたくさんものができるね。
Thật kìa! Thế thì hôm nay mình có thể mua sắm thật nhiều rồi nhỉ.
タクヤ:財布さいふ相談そうだんしてくださいね。きましょう!
Bà nhớ hỏi ý kiến cái ví tiền nữa nhé. Mình đi thôi ạ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
げる: Chạy mất / trốn thoát.
馬鹿ばかにする: Coi thường / xem nhẹ ai đó.
自動じどう Tự động.
弟子でし Đệ tử / đàn em / học trò.
レジ: Quầy thu ngân (Cashier).
財布さいふ相談そうだんする: Hỏi ý kiến ví tiền (cách nói ẩn dụ cho việc xem mình có đủ tiền không).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~を~にしている: Coi... là... (わしを馬鹿にしている).
~てる: (V-te kuru) Hành động hướng về phía người nói (đi theo mình).
~じゃない: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để cảm thán/khẳng định).
~てくれます: Làm giúp mình việc gì đó (N4).

 

 

 

Kịch bản: "Tờ giấy gói ăn được"

サキ: げんさん、ゴミばこはどこですか。このきそばのかみてたいです。
Chú Gen ơi, thùng rác ở đâu ạ? Cháu muốn vứt tờ giấy gói mì xào này.
げんさん: サキ!てるな!それは「おいしいかみ」だぞ!
Saki! Đừng có vứt! Đó là "tờ giấy ngon lành" đấy!
サキ: ええっ?かみべるんですか。気持きもわるいですよ。
Hả? Ăn giấy ạ? Ghê chết đi được ạ.
げんさん: ちがいますよ。ゴミをらすあたらしいルールです。海苔のりあじがするぞ!
Không phải đâu. Đây là quy định mới để giảm rác thải đấy. Nó có vị rong biển đấy!
サキ: 本当ほんとうだ!パリパリして、きそばと一緒いっしょべると最高さいこうです!
Thật kìa! Nó giòn tan, ăn cùng mì xào là tuyệt nhất luôn!
げんさん: いいだろ!これで公園こうえんにゴミがひとつもありません。
Được đấy chứ nhỉ! Thế này thì công viên chẳng còn một mẩu rác nào cả.
サキ: すごいですね。お腹はらがいっぱいになるし、地球ちきゅうにもやさしいです。
Giỏi thật đấy ạ. Vừa no bụng mà lại còn thân thiện với Trái Đất nữa.
げんさん: よし、もっとべろ!おまつりはこれからですよ。
Tốt, ăn thêm đi! Lễ hội giờ mới bắt đầu thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
てる: Vứt bỏ / Quăng đi.
らす: Làm giảm (đối nghĩa với やす - làm tăng).
海苔のり Rong biển khô (thường dùng cuộn cơm).
パリパリ: (Từ tượng hình) Giòn tan / Sột soạt.
やさしい: Thân thiện / Hiền lành / Dịu dàng.
まつり: Lễ hội.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~たい: Muốn (làm gì đó) - N4.
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định) - N4.
~のあじがする: Có vị của... (N4).
~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
~はこれから: (Cái gì đó) bây giờ mới thực sự bắt đầu.