Kịch bản: "Trái tim hay dấu tích?"
佐藤: はるかさん!まったく、さっきのSlackの「ハート」は何だ! ♬
Haruka! Chậc, cái "trái tim" trong tin nhắn Slack lúc nãy là cái quái gì thế hả!
はるか: ええっ?佐藤さん、怒らないでください。あれは「読みました」の意味ですよ。 ♬
Ế? Chú Sato ơi, đừng giận mà. Cái đó có nghĩa là "cháu đã đọc rồi" đấy ạ.
佐藤: でも、仕事でハートはダメです!「好き」だと読み間違えますよ。 ♬
Nhưng trong công việc thì không được dùng trái tim! Người ta sẽ đọc nhầm thành "tôi yêu bạn" đấy.
はるか: 今の渋谷のIT会社では、これが一番早いですよ。便利じゃないですか。 ♬
Ở mấy công ty IT tại Shibuya bây giờ thì cách này là nhanh nhất đấy ạ. Chẳng phải rất tiện sao.
佐藤: いいえ、新しいマナーでは「チェックマーク」を使うルールですよ。 ♬
Không đâu, quy tắc Business Manner mới là phải dùng "dấu tích" cơ.
はるか: ああ、あの緑のチェックですね。それなら失礼じゃありませんか? ♬
À, cái dấu tích màu xanh lá cây đó hả? Dùng cái đó thì không bị coi là thất lễ ạ?
佐藤: そうです。チェックは「確認しました」ですから、安心ですよ。 ♬
Đúng vậy. Dấu tích nghĩa là "đã xác nhận", nên sẽ yên tâm hơn nhiều.
はるか: わかりました。明日からハートはやめて、チェックを使いますね。 ♬
Cháu hiểu rồi ạ. Từ mai cháu sẽ bỏ thả tim, chuyển sang dùng dấu tích nhé.
佐藤: よし。仕事の礼儀が一番ですよ! ♬
Tốt. Lễ nghi trong công việc là quan trọng nhất đấy!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・まったら: Thật là / Chậc (Dùng để than phiền).
・読み間違える: Đọc nhầm / Hiểu lầm ý nghĩa.
・作法 / 礼儀: Lễ nghi / Phép tắc hành xử.
・やり直し: Làm lại từ đầu.
・安心: Yên tâm.
文法 (Ngữ pháp):
・~を使うルール: Quy tắc sử dụng... (N3).
・~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để khẳng định ý kiến).
・~やめて、~を使います: Bỏ... để sử dụng... (N4/N3).
・~はダメです: ...là không được / cấm (Cách nói trực diện).
Kịch bản: "Bước chân ra tiền"
五郎: この駅の床は何だ!歩くたびにピカピカ光って、落ち着かないぞ! ♬
Cái sàn nhà ga này bị làm sao thế không biết! Cứ mỗi bước đi là nó lại sáng nhấp nháy, chẳng yên tâm chút nào!
エミ: 五郎さん、怒らないで!それは電気を作る「発電床」ですよ。 ♬
Chú Gorou ơi, đừng giận mà! Đó là "Sàn phát điện" để tạo ra điện đấy ạ.
五郎: 発電?わしの足で電気が作れるのか。馬鹿な! ♬
Phát điện á? Chân của ta mà cũng làm ra điện được sao. Thật ngớ ngẩn!
エミ: 本当ですよ。歩いた分だけ、電車の切符が安くなるルールなんです。 ♬
Thật mà chú. Quy định là chú càng đi bộ nhiều thì tiền vé tàu sẽ càng được giảm bớt đấy ạ.
五郎: 嘘をつけ!こんなに歩いて、たった1円だろ? ♬
Đừng có xạo! Đi bộ mỏi cả chân thế này chắc chỉ được có 1 Yên chứ gì?
エミ: いいえ、今はキャンペーン中で50円ですよ。お得でしょ? ♬
Không đâu, bây giờ đang có khuyến mãi nên được tới 50 Yên đấy ạ. Quá hời đúng không nào?
五郎: 50円!それは大きいな。よし、もっと走るぞ! ♬
50 Yên! Thế thì nhiều đấy. Được rồi, ta sẽ chạy nhiều hơn nữa!
エミ: 走ったらダメですよ。危ないじゃないですか。 ♬
Chú không được chạy đâu. Nguy hiểm lắm đấy ạ.
五郎: わかった。じゃあ、一生懸命歩こう。健康が一番だ! ♬
Hiểu rồi. Vậy thì ta sẽ đi bộ thật chăm chỉ. Sức khỏe là trên hết mà!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・落ち着かない: Không yên tâm / bồn chồn / không thoải mái.
・発電床: Sàn phát điện.
・分だけ: Tương ứng với phần... (đi bộ bao nhiêu thì giảm bấy nhiêu).
・嘘をつけ: Đồ xạo / Đừng có điêu (Cách nói suồng sã).
・お得: Có lợi / hời.
文法 (Ngữ pháp):
・~たびに: Cứ mỗi lần... lại (N3).
・~分だけ: Chỉ mức độ tương xứng (N3).
・~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để nhắc nhở/giải thích).
・~(よ)う: Thể ý chí (Hãy cùng... / Ta sẽ...).
Kịch bản: "Chiếc thùng rác biết giận dữ"
五郎: まったく、このゴミ箱は何だ!急に大きい声で喋るな!
Thật tình, cái thùng rác này bị làm sao thế! Đừng có tự nhiên hét toáng lên như thế chứ!
ナナ: 五郎さん、キャップを外さないとダメですよ。
Chú Goro ơi, chú không tháo nắp chai ra là không được đâu ạ.
五郎: キャップ?この機械、わしを叱ったのか。失礼な!
Nắp chai á? Cái máy này nó vừa mắng ta đấy à. Thật là thất lễ quá đi!
ナナ: これは「AIゴミ箱」ですよ。正しく捨てないと、クーポンがもらえません。
Đây là "Thùng rác AI" đấy ạ. Nếu không vứt đúng cách thì sẽ không nhận được phiếu giảm giá đâu.
五郎: クーポン?お金か。あ、画面に「ありがとう」と出たぞ。
Phiếu giảm giá á? Tiền đấy à. Ơ, trên màn hình hiện chữ "Cảm ơn" rồi này.
ナナ: おめでとうございます。ポイントが貯まりましたね。
Chúc mừng chú nhé. Chú tích được điểm rồi đấy ạ.
五郎: すごいな!今のゴミ箱は本当に賢い。
Giỏi thật đấy! Thùng rác thời nay đúng là thông minh thật.
ナナ: そうですよ。街をきれいにする新しいマナーです。
Đúng vậy ạ. Đó là quy tắc ứng xử mới để giữ cho phố phường sạch đẹp đấy.
五郎: よし、別のゴミも探そう。健康のために歩くぞ!
Được rồi, đi tìm thêm rác khác thôi. Ta sẽ đi bộ vì sức khỏe luôn!
ナナ: 現金ですね。行きましょう!
Chú đúng là thực tế quá cơ. Đi thôi nào!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・外す: Tháo ra / Gỡ ra.
・叱る: Mắng / La rầy.
・貯まる: Tích tụ / Dồn lại (dùng cho điểm thưởng, tiền tiết kiệm).
・賢い: Thông minh / Khôn ngoan.
・現金: Tiền mặt (nghĩa bóng: Người thực tế, đổi thái độ vì lợi ích).
文法 (Ngữ pháp):
・~ないとダメ: Nếu không... thì không được (N4).
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~ぞ: Đuôi câu khẳng định mạnh mẽ (thường dùng bởi nam giới).
・~(よ)う: Thể ý chí (Quyết tâm làm gì đó).
Kịch bản: "Kén cách âm di động"
こずえ: 健!まったく、何だこの透明な箱は!中に入って無視するな!
Takeshi! Thật tình, cái hộp trong suốt này là cái quái gì thế! Đừng có chui vào trong đó rồi lờ bà đi chứ!
健: おばあちゃん、静かに!これは「静かカプセル」ですよ。
Bà ơi, khẽ chứ ạ! Đây là "Kén yên tĩnh" đấy ạ.
こずえ: カプセル?わしの声が聞こえないのか。失礼な箱だね!
Kén á? Không nghe thấy tiếng của bà hay sao. Đúng là cái hộp thất lễ mà!
健: 違いますよ。仕事の新しいマナーです。外の音を全部消すんです。
Không phải đâu ạ. Đây là quy tắc ứng xử mới trong công việc. Nó sẽ xóa sạch mọi âm thanh bên ngoài ạ.
こずえ: 全部?わしの元気な声も消えるのか。すごいね!
Hết sạch luôn á? đến cả cái giọng khỏe khoắn của bà cũng biến mất luôn sao. Tài thật đấy!
健: はい。でも、中から外の人と喋るとポイントが減るルールですよ。
Vâng ạ. Thế nhưng quy định là nếu đứng từ trong mà nói chuyện với người bên ngoài thì sẽ bị trừ điểm đấy ạ.
こずえ: ええっ、厳しいね。じゃあ、お茶も一緒に飲めないのかい?
Hả, khắt khe nhỉ. Thế thì đến cả trà cũng không được uống cùng nhau sao?
健: 飲み物は大丈夫です。でも、おばあちゃんと話す時はカプセルを出ますよ。
Đồ uống thì không sao ạ. Nhưng khi nói chuyện với bà thì cháu sẽ ra khỏi kén ạ.
こずえ: よし。やっぱり人間は「顔」を見て話すのが一番だよ。
Tốt. Quả nhiên con người ta cứ phải nhìn mặt nhau mà nói chuyện mới là nhất.
健: そうですね。じゃあ、今はカプセルを片付けます。
Đúng là như vậy ạ. Vậy thì bây giờ cháu sẽ dẹp cái kén này đi ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・無視する: Lờ đi / Phớt lờ.
・透明: Trong suốt.
・減る: Giảm đi (đối nghĩa với 増える - tăng).
・片付ける: Dọn dẹp / Dẹp đi.
・わし: Ngôi thứ nhất (Tôi/Bà/Già này) - thường dùng bởi người lớn tuổi.
文法 (Ngữ pháp):
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~を消すんです: Dùng để giải thích lý do/tính năng (N4).
・~と、~: Hễ mà... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu - N4).
・~のが一番: ...là nhất / là tốt nhất (N4).
Kịch bản: "Robot dắt thú cưng"
花: ヒロさん!あの銀色の箱は何だ!犬を連れて走っているぞ!
Anh Hiro! Cái hộp màu bạc kia là cái quái gì thế! Nó đang dắt con chó chạy kìa!
ヒロ: 花さん!あれは「散歩ロボット」ですよ。
Bà Hana ơi! Đó là "Robot đi dạo" đấy ạ.
花: ロボット?犬がかわいそうだ。自分で歩かないのかい。
Robot á? con chó tội nghiệp quá. Anh không tự mình dắt nó đi bộ sao?
ヒロ: 違いますよ。忙しい人の代わりに、ロボットが運動させるルールです。
Không phải đâu ạ. Quy định là robot sẽ cho chó vận động thay cho những người bận rộn đấy ạ.
花: へえー。でも、あの犬もピカピカ光って変な音だね。
Hể. Nhưng mà con chó đó cũng sáng nhấp nháy rồi phát ra âm thanh lạ nhỉ.
ヒロ: あれは「AIペット」ですよ。病気にならないし、エサもいりません。
Đó là "Thú cưng AI" đấy ạ. Nó không bị bệnh, mà cũng chẳng cần ăn uống gì đâu.
花: 本当か!今のペットは便利すぎるね。
Thật á! Thú cưng thời nay tiện lợi quá mức rồi nhỉ.
ヒロ: そうですね。でも、やっぱり本物が一番ですよ。
Đúng là như vậy ạ. Nhưng quả nhiên đồ thật vẫn là nhất bà nhỉ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・かわいそう: Tội nghiệp / Đáng thương.
・代わりに: Thay cho... / Thay vì... (N3).
・エサ: Thức ăn cho động vật (Mồi).
・ピカピカ: Lấp lánh / Nhấp nháy.
・本物: Đồ thật / Vật thật.
文法 (Ngữ pháp):
・~を連れて: Dẫn theo... (người hoặc động vật).
・~させる: Thể sai khiến (Cho phép/Bắt làm gì đó - N4/N3).
・~し、~: Liệt kê các lý do hoặc tính chất (N4).
・~すぎる: Quá mức... (N4).
Kịch bản: "Chiếc nhẫn Ma thuật và bà cụ bán rau"
おトメ: ちょっと、海斗!その光る指輪は何だい!結婚でもするのかい。
Này Kaito! Cái nhẫn sáng lấp lánh kia là cái quái gì thế! Định kết hôn hay sao hả.
海斗: おトメさん!違いますよ。これは「決済リング」です。
Bà O-tome ơi! Không phải đâu ạ. Đây là "Nhẫn thanh toán" đấy ạ.
おトメ: 決済?指輪で買い物か。最近の若いもんは分からんね。
Thanh toán á? Mua đồ bằng nhẫn sao. Giới trẻ dạo này đúng là khó hiểu thật đấy.
海斗: このリングで箱に触るだけで、お店の在庫が勝手に減るんですよ。
Chỉ cần chạm cái nhẫn này vào thùng hàng là lượng hàng trong kho của cửa hàng sẽ tự động giảm đi đấy ạ.
おトメ: 勝手に?機械がリンゴを数えるのかい。気持ち悪いね!
Tự động á? Cái máy nó tự đếm táo luôn sao. Ghê thật đấy nhỉ!
海斗: 今は渋谷の店でもみんなこれですよ。財布を出すより早いでしょ?
Bây giờ ở mấy cửa hàng trên Shibuya mọi người toàn dùng cái này thôi ạ. Chẳng phải nhanh hơn lấy ví ra sao?
おトメ: 便利すぎるのも困りもんだ。やっぱり手渡しが一番だよ。
Tiện lợi quá mức cũng rắc rối thật. Quả nhiên cứ đưa tận tay vẫn là nhất.
海斗: 本当ですね!でも、これならおトメさんも計算が楽になりますよ。
Ha ha ha, đúng là vậy ạ! Nhưng nếu dùng cái này thì việc tính toán của bà cũng nhàn hơn nhiều đấy ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・決済: Thanh toán (Business term).
・在庫: Hàng tồn kho.
・勝手に: Tự tiện / Tự động (không xin phép).
・手渡し: Đưa tận tay.
・計算: Tính toán.
・楽になる: Trở nên nhàn hạ / dễ dàng hơn.
文法 (Ngữ pháp):
・~だけで: Chỉ cần... là đủ (N4/N3).
・~より、~: So với... thì... (N4).
・~すぎる: Quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực - N4).
・~もん: Cách nói tắt của "mono" (thứ/vật/người) - mang sắc thái cảm thán.
・~になります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
Kịch bản: "Vòng cổ thông dịch tâm trạng"
桂: 一郎さん!この犬の新しい首輪は何?ポチが喋っているじゃない!
Ichiro! Cái vòng cổ mới này của con chó là cái gì thế! Pochi đang nói chuyện kìa!
一郎: 桂さん!それは「ペット翻訳機」ですよ。
Bà Katsura ơi! Đó là "Máy thông dịch thú cưng" đấy ạ.
桂: 翻訳?この機械が犬の気持ちを言葉にするの?
Thông dịch á? Cái máy này biến cảm xúc của con chó thành lời nói được sao?
一郎: はい。首のセンサーが声と震えをチェックして、日本語に変えるんです。
Vâng. Cảm biến ở cổ sẽ kiểm tra giọng nói và độ rung rồi chuyển nó sang tiếng Nhật đấy ạ.
桂: 本当だ!「お腹が空いた」って画面に出たぞ!
Thật kìa! Trên màn hình hiện chữ "Tôi đói bụng rồi" này!
一郎: 今は銀座のサロロンでもみんなこれですよ。
Bây giờ ở các salon tại Ginza mọi người toàn dùng cái này thôi.
桂: すごいね!これならポチのわがままも全部解かるわ。
Giỏi thật đấy! Thế này thì bà sẽ hiểu hết mọi sự ích kỷ của Pochi rồi.
一郎: そうですね。でも、怒った時は少しうるさいですよ!
Đúng là như vậy ạ. Nhưng khi nó giận thì hơi bị ồn ào một chút đấy ạ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・首輪: Vòng cổ (cho thú cưng).
・翻訳機: Máy thông dịch.
・震え: Sự rung động / sự run rẩy.
・わがまま: Sự ích kỷ / bướng bỉnh / làm theo ý mình.
・サロン: Salon (thường chỉ các cửa hàng chăm sóc sắc đẹp cao cấp).
文法 (Ngữ pháp):
・~を~にする: Biến... thành... / Làm cho... trở thành... (N4).
・~て、~: Liệt kê hành động theo trình tự thời gian (N4).
・~に変える: Chuyển sang... / Thay đổi thành... (N4).
・~って~: Cách nói tắt của "to" (trích dẫn nội dung - N4).
・~なら: Nếu là... (N4/N3).
Kịch bản: "Camera truyền mùi hương"
源さん: まったく、ユウタ!その変な機械を饅頭に近づけるな!
Thật tình, Yuta! Đừng có đưa cái máy kỳ quặc đó lại gần bánh Manju của ta!
ユウタ: 源さん、怒らないで。これは匂いを送るカメラですよ。
Ông Gen ơi, đừng giận mà. Đây là camera gửi mùi hương đấy ạ.
源さん: 匂い?スマホで饅頭のいい匂いが届くのか。嘘をつけ!
Mùi hương á? Qua điện thoại mà gửi được mùi thơm của bánh Manju sao. Đừng có xạo!
ユウタ: 本当ですよ。ボタン一つで、遠くの人もこの甘い匂いが分かるんです。
Thật mà ông. Chỉ cần một nút bấm là người ở xa cũng cảm nhận được mùi thơm ngọt này ạ.
源さん: げっ、本当だ!わしの職人の匂いが勝手に外に出ているぞ!
Ối, thật kìa! Mùi vị của người thợ thủ công như ta đang tự tiện bay ra ngoài rồi!
ユウタ: 今の商売は、こうやって匂いでお客さんを呼ぶのが一番ですよ。
Kinh doanh thời nay là phải dùng mùi hương để mời khách thế này mới là nhất đấy ạ.
源さん: すごいな!じゃあ、次は一番高い羊羹の匂いも送れ!
Giỏi thật đấy! Vậy thì tiếp theo hãy gửi cả mùi của loại kẹo Yokan đắt nhất đi!
ユウタ: そうですね。お腹が空く魔法の匂いをいっぱい送りましょう!
Đúng là như vậy ạ. Mình cùng gửi thật nhiều mùi hương ma thuật khiến mọi người thèm ăn nào!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・饅頭 / 羊羹: Các loại bánh kẹo truyền thống Nhật Bản (Wagashi).
・近づける: Đưa lại gần / Tiếp cận.
・届く: Được gửi đến / Chạm tới.
・職人: Thợ thủ công / Nghệ nhân.
・商売: Việc buôn bán / Kinh doanh.
・魔法: Ma thuật / Phép thuật.
文法 (Ngữ pháp):
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~を~に近づける: Đưa cái gì lại gần cái gì (N4).
・ボタン一つで: Chỉ bằng một nút bấm (Cách nói chỉ sự tiện lợi).
・~のが一番: ...là nhất / là tốt nhất (N4).
・~(よ)う: Thể ý chí / Lời mời gọi cùng làm gì đó.
Kịch bản: "Chiếc giỏ hàng bám đuôi"
お梅: タクヤ!このカゴは何だい!勝手に動いて逃げるぞ!
Takuya! Cái giỏ này là cái quái gì thế! Nó tự ý di chuyển rồi chạy mất kìa!
タクヤ: お梅さん!それは「お助けカート」ですよ。怒らないで。
Bà O-ume ơi! Đó là "Xe đẩy trợ giúp" đấy ạ. Bà đừng giận mà.
お梅: お助け?わしを馬鹿にしているのか。自分で持てるわ!
Trợ giúp á? Anh đang coi thường tôi đấy à. Tôi tự xách được nhé!
タクヤ: 違いますよ。足の動きをチェックして、自動で付いて来る便利なロボットなんです。
Không phải đâu ạ. Nó là một con robot tiện lợi, biết theo dõi chuyển động chân rồi tự động đi theo mình đấy ạ.
お梅: 付いて来る?わしの後ろをずっと歩いて、弟子みたいで可愛いじゃない。
Đi theo á? Nó cứ đi bộ đằng sau tôi suốt, trông dễ thương như một đứa đàn em ấy nhỉ.
タクヤ: 今のスーパーはみんなこれですよ。重いカボチャもレジまで運んでくれます。
Siêu thị bây giờ chỗ nào cũng dùng cái này cả. Nó sẽ chở giúp bà cả những quả bí ngô nặng đến tận quầy thu ngân đấy.
お梅: 本当だ!じゃあ、今日はたくさん買い物ができるね。
Thật kìa! Thế thì hôm nay mình có thể mua sắm thật nhiều rồi nhỉ.
タクヤ: お財布と相談してくださいね。行きましょう!
Bà nhớ hỏi ý kiến cái ví tiền nữa nhé. Mình đi thôi ạ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・逃げる: Chạy mất / trốn thoát.
・馬鹿にする: Coi thường / xem nhẹ ai đó.
・自動: Tự động.
・弟子: Đệ tử / đàn em / học trò.
・レジ: Quầy thu ngân (Cashier).
・お財布と相談する: Hỏi ý kiến ví tiền (cách nói ẩn dụ cho việc xem mình có đủ tiền không).
文法 (Ngữ pháp):
・~を~にしている: Coi... là... (わしを馬鹿にしている).
・~て来る: (V-te kuru) Hành động hướng về phía người nói (đi theo mình).
・~じゃない: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để cảm thán/khẳng định).
・~てくれます: Làm giúp mình việc gì đó (N4).
Kịch bản: "Tờ giấy gói ăn được"
サキ: 源さん、ゴミ箱はどこですか。この焼きそばの紙を捨てたいです。
Chú Gen ơi, thùng rác ở đâu ạ? Cháu muốn vứt tờ giấy gói mì xào này.
源さん: サキ!捨てるな!それは「おいしい紙」だぞ!
Saki! Đừng có vứt! Đó là "tờ giấy ngon lành" đấy!
サキ: ええっ?紙を食べるんですか。気持ち悪いですよ。
Hả? Ăn giấy ạ? Ghê chết đi được ạ.
源さん: 違いますよ。ゴミを減らす新しいルールです。海苔の味がするぞ!
Không phải đâu. Đây là quy định mới để giảm rác thải đấy. Nó có vị rong biển đấy!
サキ: 本当だ!パリパリして、焼きそばと一緒に食べると最高です!
Thật kìa! Nó giòn tan, ăn cùng mì xào là tuyệt nhất luôn!
源さん: いいだろ!これで公園にゴミが一つもありません。
Được đấy chứ nhỉ! Thế này thì công viên chẳng còn một mẩu rác nào cả.
サキ: すごいですね。お腹がいっぱいになるし、地球にも優しいです。
Giỏi thật đấy ạ. Vừa no bụng mà lại còn thân thiện với Trái Đất nữa.
源さん: よし、もっと食べろ!お祭りはこれからですよ。
Tốt, ăn thêm đi! Lễ hội giờ mới bắt đầu thôi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・捨てる: Vứt bỏ / Quăng đi.
・減らす: Làm giảm (đối nghĩa với 増やす - làm tăng).
・海苔: Rong biển khô (thường dùng cuộn cơm).
・パリパリ: (Từ tượng hình) Giòn tan / Sột soạt.
・優しい: Thân thiện / Hiền lành / Dịu dàng.
・お祭り: Lễ hội.
文法 (Ngữ pháp):
・~たい: Muốn (làm gì đó) - N4.
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định) - N4.
・~の味がする: Có vị của... (N4).
・~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
・~はこれから: (Cái gì đó) bây giờ mới thực sự bắt đầu.