Kịch bản: "Cây phát sáng sinh học"

ハナ: カイト、て!あのひかってるよ。電球でんきゅうがあるの?
Kaito, nhìn kìa! Cái cây đó đang sáng kìa. Có bóng đèn giấu ở đâu à?
カイト: おばあちゃん、それは「ひか」だよ。電気でんき使つかわないんだ。
Bà Hana ơi, đó là "Cây phát sáng" đấy ạ. Nó không dùng điện đâu.
ハナ: 電気でんきじゃない?じゃあ、どうしてあかるいの。
Không phải điện á? Thế sao nó lại sáng trưng được như thế?
カイト: いのちちからひかあたらしい種類しゅるい植物しょくぶつなんだよ。
Nó là loại thực vật mới, tự phát sáng bằng năng lượng sống (sinh học) đấy ạ.
ハナ: ほう、電池でんちもいらないのかい。
Ồ, vậy là cũng chẳng cần lắp pin luôn sao?
カイト: うん。みず太陽たいようだけでよるひか仕組しくみなんだ。
Vâng. Chỉ cần nước và ánh nắng là nó tự phát sáng vào ban đêm, đó là cơ chế mới ạ.
ハナ: 綺麗きれいだね!にわにも一本体いっぽんほしいよ。
Đẹp quá nhỉ! Bà cũng muốn có một cây trong vườn nhà mình quá.
カイト: いいね。今度一緒こんどいっしょさがしにこう!
Hay quá ạ. Lần tới mình cùng đi tìm mua một cây nhé bà!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ひかる: Phát sáng / Lấp lánh.
電球でんきゅう Bóng đèn.
いのちちから Năng lượng sống / Sức mạnh sinh mệnh.
電池でんち Pin.
仕組しくみ: Cơ chế / Hệ thống / Cấu tạo.
にわ Khu vườn.
さがす: Tìm kiếm.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
~じゃない: Không phải là... (Phủ định thông thường - N5/N4).
~だけで: Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).
~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích nội dung (N4).
V-いこう Hãy cùng đi... (Lời rủ rê thân mật - N4).

 

 

Kịch bản: "Con đường sạc điện không dây"

ムネ: レン、このくるま充電じゅうでんしなくていいの?ずっとはしってるよ。
Ren, cái xe này không cần sạc điện sao? Bà thấy nó chạy suốt nãy giờ rồi.
レン: おばあちゃん、みち電気でんきを「おくって」るんだよ。
Bà Mune ơi, con đường này đang "gửi" điện cho xe mình đấy ạ.
ムネ: みちが?地面じめん電気でんきながれてるのかい。
Đường á? Điện đang chảy dưới mặt đất hay sao?
レン: うん。はしりながらチャージできるあたらしい道路どうろなんだ。
Vâng. Đây là loại đường mới, có thể sạc pin ngay lúc đang chạy ạ.
ムネ: ほう、まらなくていいのか。便利べんりだね。
Ồ, vậy là không cần phải dừng lại (để sạc) sao. Tiện nhỉ.
レン: そう。電池切でんちぎれの心配しんぱいがない「魔法まほうみち」だよ。
Đúng thế ạ. Đây là "Con đường ma thuật", mình không lo bị hết pin đâu bà.
ムネ: すごいね!じゃあ、もっととおくへこう。
Giỏi thật đấy! Thế thì mình đi chơi xa hơn nữa đi.
レン: うみまでドライブしよう!
Mình cùng lái xe ra biển luôn nhé bà!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
充電じゅうでん Sạc điện / Nạp điện.
地面じめん Mặt đất.
ながれる: Chảy / Lưu thông (Dòng điện, nước).
道路どうろ Đường sá / Đường lộ.
電池切でんちぎれ: Hết pin / Cạn năng lượng.
ドライブ: Lái xe đi chơi (Drive).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくていい Không cần làm cũng được (N4).
V-ながら Vừa (làm gì) vừa (làm gì) - Hai hành động song song (N4).
~ができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-し(よ)う Hãy cùng làm... (Lời rủ rê thân mật - N4).
~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích nội dung (N4).

Kịch bản: "Đôi giày nở hoa"

キヨ: レン、このふるくつてようかな。
Ren, đôi giày cũ này của bà, chắc mang vứt đi thôi nhỉ.
レン: おばあちゃん、てないで!これは「はなになるくつ」だよ。
Bà Kiyo ơi, đừng vứt! Đây là "Giày nở hoa" đấy ạ.
キヨ: はなになる?くつからるのかい。
Nở hoa á? Từ đôi giày mà cũng mọc mầm được sao?
レン: うん。くつそこたね栄養えいようはいってる仕組しくみなんだ。
Vâng. Cơ chế là trong đế giày có chứa sẵn hạt giống và chất dinh dưỡng đấy ạ.
キヨ: ほう、つちめればいいのかい。
Ồ, vậy là chỉ cần chôn xuống đất thôi sao?
レン: そう。勝手かってけてはなく、あたらしい素材そざいだよ。
Đúng thế ạ. Nó là vật liệu mới, sẽ tự tan ra để hoa nở ạ.
キヨ: 面白おもしろい!にわえてみよう。
Thú vị thật! Thế để bà trồng nó trong vườn xem sao.
レン: 一緒いっしょつちろう。
Mình cùng nhau đào đất nhé bà!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
くつそこ Đế giày.
る: Mọc mầm / Đâm chồi.
める: Chôn / Lấp.
ける: Tan ra / Chảy ra (phân hủy).
る: Đào (đất/lỗ).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ようかな Có lẽ tôi sẽ... (Diễn tả ý định còn phân vân - N4).
V-ないで Đừng (làm gì đó) - Lời khuyên/yêu cầu ngăn cản (N4).
V-ばいい Chỉ cần làm... là được (N4).
V-てみよう Hãy cùng làm thử... (N4).
V-おう Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).

Kịch bản: "Miếng Sushi in từ máy"

ミツ: 海斗かいと、このお寿司すしへんだよ。機械きかいつくったの?
Kaito, miếng sushi này lạ quá. Có phải máy làm ra không?
海斗かいと おばあちゃん、それは「3Dプリンター寿司すし」だよ。本物ほんものさかなじゃないんだ。
Bà Mitsu ơi, đó là "Sushi in 3D" đấy ạ. Nó không phải cá thật đâu.
ミツ: さかなじゃない?じゃあなにでできてるんだい。
Không phải cá á? Thế thì nó được làm từ cái gì?
海斗かいと まめ海藻かいそうだよ。うみまもるための最新技術さいしんぎじゅつなんだ。
Làm từ đậu và rong biển đấy ạ. Đây là công nghệ mới nhất để bảo vệ đại dương ạ.
ミツ: ほう、本物ほんもののマグロにそっくりだね。
Ồ, vẻ ngoài thì giống hệt cá ngừ thật nhỉ.
海斗かいと あじおなじだよ。栄養えいようもたっぷりはいってるんだ。
Vị cũng y hệt luôn ạ. Nó còn chứa rất nhiều chất dinh dưỡng nữa.
ミツ: すごいね!さっそくべよう。
Giỏi thật đấy! Thế thì ăn thử ngay thôi nào.
海斗かいと 了解りょうかい!ゆっくりあじわってね!
Rõ ạ! Bà cứ thong thả thưởng thức nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
本物ほんもの Đồ thật / Vật thật.
海藻かいそう Rong biển / Tảo biển.
Vẻ ngoài / Diện mạo (N4).
そっくり: Giống hệt / Y đúc.
たっぷり: Đầy ắp / Dồi dào.
さっそく: Ngay lập tức / Không chần chừ.
あじわう: Thưởng thức / Nhấm nháp.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~でできている: Được làm từ... (N4).
~ための: Để phục vụ mục đích... (N4).
~じゃない: Phủ định thông thường (N5).
~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh/giải thích (N4).
V-よう Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).

Kịch bản: "Máy thu gom dầu ăn tự động"

リクりく 健二けんじさん、あのおおきな機械きかいあぶられていますね。
Bác Kenji ơi, bác đang đổ dầu vào cái máy lớn kia kìa.
健二けんじ これは「あぶらリサイクル」といって、使つかわったあぶらあつめているんだよ。
Đây là "Máy tái chế dầu", nó đang thu gom dầu đã qua sử dụng đấy cháu.
リクりく あつめたあぶらはどうなるのですか?
Dầu thu gom được thì sẽ thế nào hả bác?
健二けんじ なかAIえーあいあぶらよごれを調しらべて、飛行機ひこうき燃料ねんりょうえる仕組しくみだよ。
Cơ chế là AI bên trong sẽ kiểm tra độ bẩn của dầu, rồi biến chúng thành nhiên liệu máy bay đấy.
リクりく すごい!おうちのゴミが飛行機ひこうきうごかすのですね。
Giỏi thật! Vậy là rác ở nhà mình có thể làm máy bay chạy được bác nhỉ.
健二けんじ そう。ただしくてると、ご褒美ほうびにポイントももらえるんだよ。
Đúng vậy. Nếu mình vứt đúng cách, mình còn được tặng điểm thưởng làm quà nữa cơ.
リクりく うみかわよごさないで再利用さいりようできるから、安心あんしんしますね。
Vì mình có thể tái sử dụng mà không làm bẩn biển hay sông ngòi nên yên tâm bác nhỉ.
健二けんじ そうだね。これからはゴミを宝物たからものえる時代じだいなんだよ。
Đúng thế. Từ nay trở đi là thời đại biến rác thải thành kho báu đấy.
リクりく 勉強べんきょうになりました。ありがとうございます!
Cháu đã học hỏi được rồi ạ. Cháu cảm ơn bác!
健二けんじ いいえ。また一緒いっしょ環境かんきょうのことをかんがえようね。
Không có chi. Lần tới mình lại cùng suy nghĩ về môi trường nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
あぶら Dầu (dầu ăn, dầu máy).
燃料ねんりょう Nhiên liệu.
褒美ほうび Phần thưởng / Quà thưởng.
再利用さいりよう Tái sử dụng (Reuse).
宝物たからもの Kho báu / Vật quý giá.
環境かんきょう Môi trường.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-わる: Làm xong việc gì đó (N4).
~を~にえる: Biến cái gì thành cái gì (N4).
~を~ないで: Mà không làm gì... (N4).
~の(こと): Về việc... / Về vấn đề... (N4).
V-おう Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).

Kịch bản: "Hơi thở mùa xuân trong kính ảo"

りく こんにちは。今日きょうかぜおだやかで、いい天気てんきですね。
Con chào bà ạ. Hôm nay gió nhẹ, thời tiết đẹp quá bà nhỉ.
ハナ: こんにちは。本当ほんとうに、こころ陽気ようきですね。
Chào cháu. Đúng vậy, một tiết trời khiến lòng người thật bình yên.
りく あ、そのゴーグルから、はるかおりがしていますよ。かりますか?
Ồ, từ chiếc kính đó đang tỏa ra hương thơm của mùa xuân đấy ạ. Bà có cảm thấy không?
ハナ: ええ。かぜもふわっといてきて、本物ほんものさくらしたにいるみたいですよ。
Ừ. Gió cũng thổi qua nhè nhẹ, bà cứ như thể đang đứng dưới gốc cây anh đào thật vậy.
りく 最新さいしんのセンサーが、京都きょうとかぜかおりをとどけてくれているんですよ。
Những cảm biến mới nhất đang mang gió và hương thơm từ tận Kyoto về đây cho bà đấy ạ.
ハナ: うれしいですね。おかげで、またはるきになれました。
Đáng quý quá cháu nhỉ. Nhờ có nó mà bà lại thấy yêu mùa xuân thêm lần nữa.
りく それはかったです。では、わたしはこちらで失礼しつれいいたします。また明日あしたいしましょう。
Được thế thì tốt quá ạ. Vậy con xin phép đi hướng này ạ. Hẹn gặp lại bà vào ngày mai nhé.
ハナ: はい、また明日あしたね。をつけて。
Ừ, hẹn gặp lại cháu ngày mai. Đi cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
おだやか: Nhẹ nhàng / Ôn hòa (thời tiết).
陽気ようき Tiết trời / Khí trời.
かおり: Hương thơm / Mùi thơm dễ chịu.
ふわっと: (Từ tượng hình) Nhè nhẹ / Thoảng qua.
センサー: Cảm biến.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~がしている: Đang tỏa ra... (dùng cho âm thanh, mùi hương - N4).
~みたい: Giống như là... / Cứ như là... (N4).
~てくれている: (Cái gì đó) đang làm gì cho mình (N4).
~になれた: Đã có thể trở nên... (Thể khả năng của "naru" - N4).
~で失礼しつれいいたします: Xin phép (rời đi) tại... (Kính ngữ).

 

 

Kịch bản: "Hơi ấm dưới cơn mưa xuân"

あん こんにちは。あめると、すこ肌寒はだざむいですね。
Chào anh ạ. Trời mưa nên cảm thấy hơi se lạnh anh nhỉ.
店員てんいん こんにちは。本当ほんとうに、はるあめつめたいですからね。
Chào cô. Đúng vậy, mưa mùa xuân thường lạnh mà.
あん あ、あのスクーターの屋根やねあめをしっかりふせいでいますね Lights。
Ồ, cái mái che của chiếc xe điện kia đang ngăn mưa rất tốt anh nhỉ.
店員てんいん ええ。最新さいしんのセンサーがかぜあめからまもってくれる「おたすかさ」ですよ。
Ừ. Đó là "Ô hỗ trợ", có cảm biến mới nhất giúp bảo vệ mình khỏi gió và mưa đấy.
それは安心あんしんですね。あめ通勤つうきんらくになるのは、うれしいことです。
Thế thì yên tâm quá ạ. Việc đi làm ngày mưa trở nên nhẹ nhàng hơn là một điều đáng mừng.
店員てんいん そうですね。おかげで、皆さんみなさん笑顔えがおえましたよ。
Đúng vậy. Nhờ nó mà nụ cười của mọi người cũng nhiều lên đấy.
あん 素敵すてきなことですね。では、どうぞおをつけて。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy anh hãy đi cẩn thận nhé.
店員てんいん ありがとうございます。いってらっしゃい!
Cảm ơn cô. Cô đi bình an nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
肌寒はだざむい: Se lạnh / Lạnh lẽo (cảm giác trên da).
屋根やね Mái nhà / Mái che.
ふせぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh.
最新さいしん Mới nhất / Tân tiến nhất.
通勤つうきん Việc đi làm (từ nhà đến công ty).
笑顔えがお Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-います: Đang (diễn tả trạng thái của đồ vật - N4).
~てくれる: Ai đó/Cái gì đó làm việc gì cho mình (N4).
~のは~ことです: Việc... là một điều... (Danh từ hóa vế câu - N4).
おかげで: Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4).
どうぞおをつけて: Hãy đi cẩn thận nhé (Lời chúc bình an).

 

 

Kịch bản: "Trạm sạc xe đạp điện"

ナム: 田中たなかさん、おつかさまです。その自転車じてんしゃ、かっこいいですね。
Anh Tanaka, anh vất vả rồi. Chiếc xe đạp đó trông ngầu quá nhỉ.
田中たなか あ、ナムさん。ありがとうございます。最近買さいきんかった電気自転車でんきじてんしゃです。
A, Nam-san. Cảm ơn cậu. Đây là chiếc xe đạp điện tôi mới mua dạo gần đây.
ナム: いいですね!あ、そこにあたらしい「充電じゅうでんスタンド」ができましたね。
Hay quá ạ! Ơ, ở kia mới có "trạm sạc" mới dựng lên anh nhỉ.
田中たなか 本当ほんとうですね。便利べんりになりましたから、うれしいです。
Đúng thế nhỉ. Vì nó đã trở nên tiện lợi nên tôi thấy rất vui.
ナム: えきちかくにたくさんありますか。
Ở gần nhà ga có nhiều trạm sạc không ạ?
田中たなか はい、どんどんえていますよ。スマホで場所ばしょがわかります。
Có chứ, đang tăng lên nhanh chóng đấy. Dùng điện thoại là biết được địa điểm ngay.
ナム: 便利べんりですね。くるまよりはやいですか。
Tiện thật đấy ạ. Nó có nhanh hơn ô tô không anh?
田中たなか はい。みちんでいますから、自転車じてんしゃのほうがいいですよ。
Có chứ. Vì đường đang đông nên đi xe đạp thì tốt hơn đấy.
ナム: わたし今度使こんどつかってみたいです。かぜ気持きもちよさそうです。
Lần tới em cũng muốn dùng thử. Gió thổi chắc là dễ chịu lắm.
田中たなか ええ、一緒いっしょきましょう。毎日まいにちあかるくしましょう!
Ừ, cùng đi nhé. Hãy làm cho mỗi ngày trở nên rạng rỡ nào!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
かっこいい: Ngầu / Đẹp trai / Chất.
充電じゅうでんスタンド: Trạm sạc / Điểm sạc điện.
どんどん: (Trạng từ) Nhanh chóng / Liên tục / Vù vù.
みちむ: Đường đông / Tắc đường.
今度こんど Lần tới / Sắp tới.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~より~: So với... (thì cái này hơn) - So sánh (N4).
~のほうが~: Cái phía... thì hơn (N4).
~そうです: Trông có vẻ... (Dựa trên quan sát - N4).
~てみたい: Muốn làm thử cái gì đó (N4).
~ましょう: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê/động viên - N4).

 

Kịch bản: "Kính hỗ trợ tầm nhìn"

ユキ: こんにちは。今日きょう日差ひざしがあかるくて、いい天気てんきですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay nắng trong, thời tiết đẹp quá bác nhỉ.
健二けんじ こんにちは。お散歩さんぽがとてもたのしいですよ。
Chào cô. Đi dạo thấy vui vẻ lắm cô ạ.
ユキ: あ、その眼鏡めがねのランプがあおひかりましたね。なにかをつけたのですか。
Ồ, đèn trên chiếc kính kia vừa lóe sáng xanh kìa. Nó vừa tìm thấy gì đó phải không bác?
健二けんじ ええ。まえ段差だんさがあるよ、と耳元みみもとおしえてくれたんです。
Ừ. Nó vừa nhắc bên tai bác là "Phía trước có chỗ gồ ghề đấy".
ユキ: すごいですね。こえおしえてくれる仕組しくみなのですか。
Giỏi quá ạ. Cơ chế của nó là báo bằng giọng nói sao ạ?
健二けんじ はい。カメラが360みてて、骨伝導こつでんどうでボイスガイドをとどけてくれるんですよ。
Đúng vậy. Camera sẽ nhìn 360 độ, rồi gửi chỉ dẫn bằng giọng nói qua đường dẫn truyền xương cho bác đấy.
ユキ: みみをふさがずに安全あんぜん確認かくにんできるのは、本当ほんとう心強こころづよ技術ぎじゅつですね。
Có thể xác nhận an toàn mà không cần che tai lại đúng là một công nghệ rất vững tâm bác nhỉ.
健二けんじ おかげで、毎日まいにちのお散歩さんぽ冒険ぼうけんみたいでたのしいですよ。
Nhờ nó mà chuyến đi dạo mỗi ngày của bác giống như một cuộc phiêu lưu, vui lắm cô ạ.
ユキ: それはかったです。では、わたしはあちらの郵便局ゆうびんきょく失礼しつれいいたします。お元気おげんきで。
Được thế thì tốt quá ạ. Vậy con xin phép đi đến bưu điện ở đằng kia ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
健二けんじ ありがとう。一日いちにちを!
Cảm ơn cô. Chúc cô một ngày tốt lành nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
段差だんさ Chỗ gồ ghề / Bậc thang / Chênh lệch độ cao mặt đất.
耳元みみもと Bên tai / Sát lỗ tai.
骨伝導こつでんどう Dẫn truyền xương (công nghệ âm thanh không cần bịt tai).
心強こころづよい: Vững tâm / Yên lòng / Thấy có chỗ dựa.
冒険ぼうけん Cuộc phiêu lưu / Sự mạo hiểm.
郵便局ゆうびんきょく Bưu điện.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~てくれる: (Cái kính) làm việc gì cho mình (N4).
~をふさがずに: Mà không cần che/lấp... (N3 - Cấu trúc 辞書形じしょけい + ず).
~のも~: Việc... cũng... (Danh từ hóa vế câu - N4).
~みたいで: Cứ như là... và... (N4).
~へ失礼しつれいいたします: Con xin phép (đi) đến... (Kính ngữ chào tạm biệt).

 

 

Kịch bản: "Gạo ánh sáng Komorebi"

アン: こんにちは。今日きょうやまみどりがとてもあざやかで、いい天気てんきですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay màu xanh của núi rừng thật rực rỡ, thời tiết đẹp quá bác nhỉ.
田中たなか こんにちは。空気くうき美味おいしいので、仕事しごとがはかどりますよ。
Chào cô. Vì không khí trong lành nên công việc cũng trôi chảy lắm.
アン: あ、あのたんんぼのかがみがキラキラひかって、まるでほしちたみたいですね。
Ồ, những tấm gương trên ruộng lúa kia lấp lánh quá, cứ như là những ngôi sao rơi xuống vậy bác ạ.
田中たなか これは日陰ひかげいねひかりとどける仕組しくみなんですよ。
Đây là cơ chế để mang ánh sáng đến cho những cây lúa trong bóng râm đấy.
アン: かげにいるいねにも「太陽たいよう」をとどけるなんて、やさしいお裾分すそわけですね。
Mang cả "mặt trời" đến cho những cây lúa trong bóng tối, thật là một sự chia sẻ đầy tử tế ạ.
田中たなか ええ。全部ぜんぶいねおなじようにそだつように、むらみなかがみいているんです。
Ừ. Để tất cả các cây lúa đều lớn lên như nhau, mọi người trong làng đã cùng nhau đặt gương đấy.
アン: むらみなさんの愛情あいじょうかんじます。では、わたしみちえきってきます。お元気おげんきで。
Con cảm nhận được tình yêu thương của mọi người trong làng ạ. Vậy con xin phép đi đến trạm dừng nghỉ ven đường đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
田中たなか ありがとう。いドライブを!
Cảm ơn cô. Chúc cô có một chuyến lái xe vui vẻ nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
あざやか: Rực rỡ / Chói lọi / Sống động (màu sắc).
はかどる: (Công việc) trôi chảy / Tiến triển tốt.
日陰ひかげ Bóng râm / Nơi không có nắng.
裾分すそわけ: Chia sẻ lại một phần quà/lợi ích cho người khác.
愛情あいじょう Tình yêu thương.
みちえき Trạm dừng nghỉ ven đường cao tốc (đặc trưng của Nhật).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ので、~: Vì... nên... (Diễn tả nguyên nhân khách quan - N4).
まるで~みたい: Cứ như là... vậy (So sánh ví von - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả cảm xúc ngạc nhiên/thán phục - N3).
~(の)ように: Để cho... (Chỉ mục đích của hành động - N4).
~てきます: Đi rồi sẽ quay lại (N4).