Kịch bản: "Cây phát sáng sinh học"
ハナ: カイト、見て!あの木、光ってるよ。電球があるの?
Kaito, nhìn kìa! Cái cây đó đang sáng kìa. Có bóng đèn giấu ở đâu à?
カイト: おばあちゃん、それは「光る木」だよ。電気は使わないんだ。
Bà Hana ơi, đó là "Cây phát sáng" đấy ạ. Nó không dùng điện đâu.
ハナ: 電気じゃない?じゃあ、どうして明るいの。
Không phải điện á? Thế sao nó lại sáng trưng được như thế?
カイト: 命の力で光る新しい種類の植物なんだよ。
Nó là loại thực vật mới, tự phát sáng bằng năng lượng sống (sinh học) đấy ạ.
ハナ: ほう、電池もいらないのかい。
Ồ, vậy là cũng chẳng cần lắp pin luôn sao?
カイト: うん。水と太陽だけで夜に光る仕組みなんだ。
Vâng. Chỉ cần nước và ánh nắng là nó tự phát sáng vào ban đêm, đó là cơ chế mới ạ.
ハナ: 綺麗だね!庭にも一本体しいよ。
Đẹp quá nhỉ! Bà cũng muốn có một cây trong vườn nhà mình quá.
カイト: いいね。今度一緒に探しに行こう!
Hay quá ạ. Lần tới mình cùng đi tìm mua một cây nhé bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・光る: Phát sáng / Lấp lánh.
・電球: Bóng đèn.
・命の力: Năng lượng sống / Sức mạnh sinh mệnh.
・電池: Pin.
・仕組み: Cơ chế / Hệ thống / Cấu tạo.
・庭: Khu vườn.
・探す: Tìm kiếm.
文法 (Ngữ pháp):
・~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
・~じゃない: Không phải là... (Phủ định thông thường - N5/N4).
・~だけで: Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).
・~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích nội dung (N4).
・V-いこう: Hãy cùng đi... (Lời rủ rê thân mật - N4).
Kịch bản: "Con đường sạc điện không dây"
ムネ: レン、この車、充電しなくていいの?ずっと走ってるよ。
Ren, cái xe này không cần sạc điện sao? Bà thấy nó chạy suốt nãy giờ rồi.
レン: おばあちゃん、道が電気を「送って」るんだよ。
Bà Mune ơi, con đường này đang "gửi" điện cho xe mình đấy ạ.
ムネ: 道が?地面に電気が流れてるのかい。
Đường á? Điện đang chảy dưới mặt đất hay sao?
レン: うん。走りながらチャージできる新しい道路なんだ。
Vâng. Đây là loại đường mới, có thể sạc pin ngay lúc đang chạy ạ.
ムネ: ほう、止まらなくていいのか。便利だね。
Ồ, vậy là không cần phải dừng lại (để sạc) sao. Tiện nhỉ.
レン: そう。電池切れの心配がない「魔法の道」だよ。
Đúng thế ạ. Đây là "Con đường ma thuật", mình không lo bị hết pin đâu bà.
ムネ: すごいね!じゃあ、もっと遠くへ行こう。
Giỏi thật đấy! Thế thì mình đi chơi xa hơn nữa đi.
レン: 海までドライブしよう!
Mình cùng lái xe ra biển luôn nhé bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・充電: Sạc điện / Nạp điện.
・地面: Mặt đất.
・流れる: Chảy / Lưu thông (Dòng điện, nước).
・道路: Đường sá / Đường lộ.
・電池切れ: Hết pin / Cạn năng lượng.
・ドライブ: Lái xe đi chơi (Drive).
文法 (Ngữ pháp):
・V-なくていい: Không cần làm cũng được (N4).
・V-ながら: Vừa (làm gì) vừa (làm gì) - Hai hành động song song (N4).
・~ができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-し(よ)う: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê thân mật - N4).
・~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích nội dung (N4).
Kịch bản: "Đôi giày nở hoa"
キヨ: レン、この古い靴、捨てようかな。
Ren, đôi giày cũ này của bà, chắc mang vứt đi thôi nhỉ.
レン: おばあちゃん、捨てないで!これは「花になる靴」だよ。
Bà Kiyo ơi, đừng vứt! Đây là "Giày nở hoa" đấy ạ.
キヨ: 花になる?靴から芽が出るのかい。
Nở hoa á? Từ đôi giày mà cũng mọc mầm được sao?
レン: うん。靴の底に種と栄養が入ってる仕組みなんだ。
Vâng. Cơ chế là trong đế giày có chứa sẵn hạt giống và chất dinh dưỡng đấy ạ.
キヨ: ほう、土に埋めればいいのかい。
Ồ, vậy là chỉ cần chôn xuống đất thôi sao?
レン: そう。勝手に溶けて花が咲く、新しい素材だよ。
Đúng thế ạ. Nó là vật liệu mới, sẽ tự tan ra để hoa nở ạ.
キヨ: 面白い!庭に植えてみよう。
Thú vị thật! Thế để bà trồng nó trong vườn xem sao.
レン: 一緒に土を掘ろう。
Mình cùng nhau đào đất nhé bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・靴の底: Đế giày.
・芽が出る: Mọc mầm / Đâm chồi.
・埋める: Chôn / Lấp.
・溶ける: Tan ra / Chảy ra (phân hủy).
・掘る: Đào (đất/lỗ).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようかな: Có lẽ tôi sẽ... (Diễn tả ý định còn phân vân - N4).
・V-ないで: Đừng (làm gì đó) - Lời khuyên/yêu cầu ngăn cản (N4).
・V-ばいい: Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng làm thử... (N4).
・V-おう: Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).
Kịch bản: "Miếng Sushi in từ máy"
ミツ: 海斗、このお寿司、変だよ。機械が作ったの?
Kaito, miếng sushi này lạ quá. Có phải máy làm ra không?
海斗: おばあちゃん、それは「3Dプリンター寿司」だよ。本物の魚じゃないんだ。
Bà Mitsu ơi, đó là "Sushi in 3D" đấy ạ. Nó không phải cá thật đâu.
ミツ: 魚じゃない?じゃあ何でできてるんだい。
Không phải cá á? Thế thì nó được làm từ cái gì?
海斗: 豆と海藻だよ。海を守るための最新技術なんだ。
Làm từ đậu và rong biển đấy ạ. Đây là công nghệ mới nhất để bảo vệ đại dương ạ.
ミツ: ほう、見た目は本物のマグロにそっくりだね。
Ồ, vẻ ngoài thì giống hệt cá ngừ thật nhỉ.
海斗: 味も同じだよ。栄養もたっぷり入ってるんだ。
Vị cũng y hệt luôn ạ. Nó còn chứa rất nhiều chất dinh dưỡng nữa.
ミツ: すごいね!さっそく食べよう。
Giỏi thật đấy! Thế thì ăn thử ngay thôi nào.
海斗: 了解!ゆっくり味わってね!
Rõ ạ! Bà cứ thong thả thưởng thức nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・本物: Đồ thật / Vật thật.
・海藻: Rong biển / Tảo biển.
・見た目: Vẻ ngoài / Diện mạo (N4).
・そっくり: Giống hệt / Y đúc.
・たっぷり: Đầy ắp / Dồi dào.
・さっそく: Ngay lập tức / Không chần chừ.
・味わう: Thưởng thức / Nhấm nháp.
文法 (Ngữ pháp):
・~でできている: Được làm từ... (N4).
・~ための: Để phục vụ mục đích... (N4).
・~じゃない: Phủ định thông thường (N5).
・~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh/giải thích (N4).
・V-よう: Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).
Kịch bản: "Máy thu gom dầu ăn tự động"
リク: 健二さん、あの大きな機械に油を入れていますね。
Bác Kenji ơi, bác đang đổ dầu vào cái máy lớn kia kìa.
健二: これは「油リサイクル機」といって、使い終わった油を集めているんだよ。
Đây là "Máy tái chế dầu", nó đang thu gom dầu đã qua sử dụng đấy cháu.
リク: 集めた油はどうなるのですか?
Dầu thu gom được thì sẽ thế nào hả bác?
健二: 中でAIが油の汚れを調べて、飛行機の燃料に変える仕組みだよ。
Cơ chế là AI bên trong sẽ kiểm tra độ bẩn của dầu, rồi biến chúng thành nhiên liệu máy bay đấy.
リク: すごい!おうちのゴミが飛行機を動かすのですね。
Giỏi thật! Vậy là rác ở nhà mình có thể làm máy bay chạy được bác nhỉ.
健二: そう。正しく捨てると、ご褒美にポイントももらえるんだよ。
Đúng vậy. Nếu mình vứt đúng cách, mình còn được tặng điểm thưởng làm quà nữa cơ.
リク: 海や川を汚さないで再利用できるから、安心しますね。
Vì mình có thể tái sử dụng mà không làm bẩn biển hay sông ngòi nên yên tâm bác nhỉ.
健二: そうだね。これからはゴミを宝物に変える時代なんだよ。
Đúng thế. Từ nay trở đi là thời đại biến rác thải thành kho báu đấy.
リク: 勉強になりました。ありがとうございます!
Cháu đã học hỏi được rồi ạ. Cháu cảm ơn bác!
健二: いいえ。また一緒に環境のことを考えようね。
Không có chi. Lần tới mình lại cùng suy nghĩ về môi trường nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・油: Dầu (dầu ăn, dầu máy).
・燃料: Nhiên liệu.
・ご褒美: Phần thưởng / Quà thưởng.
・再利用: Tái sử dụng (Reuse).
・宝物: Kho báu / Vật quý giá.
・環境: Môi trường.
文法 (Ngữ pháp):
・V-終わる: Làm xong việc gì đó (N4).
・~を~に変える: Biến cái gì thành cái gì (N4).
・~を~ないで: Mà không làm gì... (N4).
・~の(こと): Về việc... / Về vấn đề... (N4).
・V-おう: Hãy cùng làm... (Thể ý chí/rủ rê - N4).
Kịch bản: "Hơi thở mùa xuân trong kính ảo"
陸: こんにちは。今日は風が穏やかで、いい天気ですね。
Con chào bà ạ. Hôm nay gió nhẹ, thời tiết đẹp quá bà nhỉ.
ハナ: こんにちは。本当に、心が落ち着く陽気ですね。
Chào cháu. Đúng vậy, một tiết trời khiến lòng người thật bình yên.
陸: あ、そのゴーグルから、春の香りがしていますよ。分かりますか?
Ồ, từ chiếc kính đó đang tỏa ra hương thơm của mùa xuân đấy ạ. Bà có cảm thấy không?
ハナ: ええ。風もふわっと吹いてきて、本物の桜の下にいるみたいですよ。
Ừ. Gió cũng thổi qua nhè nhẹ, bà cứ như thể đang đứng dưới gốc cây anh đào thật vậy.
陸: 最新のセンサーが、京都の風と香りを届けてくれているんですよ。
Những cảm biến mới nhất đang mang gió và hương thơm từ tận Kyoto về đây cho bà đấy ạ.
ハナ: 嬉しいですね。おかげで、また春を好きになれました。
Đáng quý quá cháu nhỉ. Nhờ có nó mà bà lại thấy yêu mùa xuân thêm lần nữa.
陸: それは良かったです。では、私はこちらで失礼いたします。また明日お会いしましょう。
Được thế thì tốt quá ạ. Vậy con xin phép đi hướng này ạ. Hẹn gặp lại bà vào ngày mai nhé.
ハナ: はい、また明日ね。気をつけて。
Ừ, hẹn gặp lại cháu ngày mai. Đi cẩn thận nhé.
🌸 語彙と文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・穏やか: Nhẹ nhàng / Ôn hòa (thời tiết).
・陽気: Tiết trời / Khí trời.
・香り: Hương thơm / Mùi thơm dễ chịu.
・ふわっと: (Từ tượng hình) Nhè nhẹ / Thoảng qua.
・センサー: Cảm biến.
文法 (Ngữ pháp):
・~がしている: Đang tỏa ra... (dùng cho âm thanh, mùi hương - N4).
・~みたい: Giống như là... / Cứ như là... (N4).
・~てくれている: (Cái gì đó) đang làm gì cho mình (N4).
・~になれた: Đã có thể trở nên... (Thể khả năng của "naru" - N4).
・~で失礼いたします: Xin phép (rời đi) tại... (Kính ngữ).
Kịch bản: "Hơi ấm dưới cơn mưa xuân"
安: こんにちは。雨が降ると、少し肌寒いですね。
Chào anh ạ. Trời mưa nên cảm thấy hơi se lạnh anh nhỉ.
店員: こんにちは。本当に、春の雨は冷たいですからね。
Chào cô. Đúng vậy, mưa mùa xuân thường lạnh mà.
安: あ、あのスクーターの屋根、雨をしっかり防いでいますね Lights。
Ồ, cái mái che của chiếc xe điện kia đang ngăn mưa rất tốt anh nhỉ.
店員: ええ。最新のセンサーが風と雨から守ってくれる「お助け傘」ですよ。
Ừ. Đó là "Ô hỗ trợ", có cảm biến mới nhất giúp bảo vệ mình khỏi gió và mưa đấy.
安: それは安心ですね。雨の日の通勤が楽になるのは、嬉しいことです。
Thế thì yên tâm quá ạ. Việc đi làm ngày mưa trở nên nhẹ nhàng hơn là một điều đáng mừng.
店員: そうですね。おかげで、皆さんの笑顔が増えましたよ。
Đúng vậy. Nhờ nó mà nụ cười của mọi người cũng nhiều lên đấy.
安: 素敵なことですね。では、どうぞお気をつけて。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy anh hãy đi cẩn thận nhé.
店員: ありがとうございます。いってらっしゃい!
Cảm ơn cô. Cô đi bình an nhé!
🌸 語彙と文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・肌寒い: Se lạnh / Lạnh lẽo (cảm giác trên da).
・屋根: Mái nhà / Mái che.
・防ぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh.
・最新: Mới nhất / Tân tiến nhất.
・通勤: Việc đi làm (từ nhà đến công ty).
・笑顔: Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ています: Đang (diễn tả trạng thái của đồ vật - N4).
・~てくれる: Ai đó/Cái gì đó làm việc gì cho mình (N4).
・~のは~ことです: Việc... là một điều... (Danh từ hóa vế câu - N4).
・おかげで: Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4).
・どうぞお気をつけて: Hãy đi cẩn thận nhé (Lời chúc bình an).
Kịch bản: "Trạm sạc xe đạp điện"
ナム: 田中さん、お疲れ様です。その自転車、かっこいいですね。
Anh Tanaka, anh vất vả rồi. Chiếc xe đạp đó trông ngầu quá nhỉ.
田中: あ、ナムさん。ありがとうございます。最近買った電気自転車です。
A, Nam-san. Cảm ơn cậu. Đây là chiếc xe đạp điện tôi mới mua dạo gần đây.
ナム: いいですね!あ、そこに新しい「充電スタンド」ができましたね。
Hay quá ạ! Ơ, ở kia mới có "trạm sạc" mới dựng lên anh nhỉ.
田中: 本当ですね。便利になりましたから、うれしいです。
Đúng thế nhỉ. Vì nó đã trở nên tiện lợi nên tôi thấy rất vui.
ナム: 駅の近くにたくさんありますか。
Ở gần nhà ga có nhiều trạm sạc không ạ?
田中: はい、どんどん増えていますよ。スマホで場所がわかります。
Có chứ, đang tăng lên nhanh chóng đấy. Dùng điện thoại là biết được địa điểm ngay.
ナム: 便利ですね。車より早いですか。
Tiện thật đấy ạ. Nó có nhanh hơn ô tô không anh?
田中: はい。道が混んでいますから、自転車のほうがいいですよ。
Có chứ. Vì đường đang đông nên đi xe đạp thì tốt hơn đấy.
ナム: 私も今度使ってみたいです。風が気持ちよさそうです。
Lần tới em cũng muốn dùng thử. Gió thổi chắc là dễ chịu lắm.
田中: ええ、一緒に行きましょう。毎日を明るくしましょう!
Ừ, cùng đi nhé. Hãy làm cho mỗi ngày trở nên rạng rỡ nào!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・かっこいい: Ngầu / Đẹp trai / Chất.
・充電スタンド: Trạm sạc / Điểm sạc điện.
・どんどん: (Trạng từ) Nhanh chóng / Liên tục / Vù vù.
・道が混む: Đường đông / Tắc đường.
・今度: Lần tới / Sắp tới.
文法 (Ngữ pháp):
・~より~: So với... (thì cái này hơn) - So sánh (N4).
・~のほうが~: Cái phía... thì hơn (N4).
・~そうです: Trông có vẻ... (Dựa trên quan sát - N4).
・~てみたい: Muốn làm thử cái gì đó (N4).
・~ましょう: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê/động viên - N4).
Kịch bản: "Kính hỗ trợ tầm nhìn"
ユキ: こんにちは。今日は日差しが明るくて、いい天気ですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay nắng trong, thời tiết đẹp quá bác nhỉ.
健二: こんにちは。お散歩がとても楽しいですよ。
Chào cô. Đi dạo thấy vui vẻ lắm cô ạ.
ユキ: あ、その眼鏡のランプが青く光りましたね。何かを見つけたのですか。
Ồ, đèn trên chiếc kính kia vừa lóe sáng xanh kìa. Nó vừa tìm thấy gì đó phải không bác?
健二: ええ。前に段差があるよ、と耳元で教えてくれたんです。
Ừ. Nó vừa nhắc bên tai bác là "Phía trước có chỗ gồ ghề đấy".
ユキ: すごいですね。声で教えてくれる仕組みなのですか。
Giỏi quá ạ. Cơ chế của nó là báo bằng giọng nói sao ạ?
健二: はい。カメラが360度を見て、骨伝導でボイスガイドを届けてくれるんですよ。
Đúng vậy. Camera sẽ nhìn 360 độ, rồi gửi chỉ dẫn bằng giọng nói qua đường dẫn truyền xương cho bác đấy.
ユキ: 耳をふさがずに安全を確認できるのは、本当に心強い技術ですね。
Có thể xác nhận an toàn mà không cần che tai lại đúng là một công nghệ rất vững tâm bác nhỉ.
健二: おかげで、毎日のお散歩が冒険みたいで楽しいですよ。
Nhờ nó mà chuyến đi dạo mỗi ngày của bác giống như một cuộc phiêu lưu, vui lắm cô ạ.
ユキ: それは良かったです。では、私はあちらの郵便局へ失礼いたします。お元気で。
Được thế thì tốt quá ạ. Vậy con xin phép đi đến bưu điện ở đằng kia ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
健二: ありがとう。良い一日を!
Cảm ơn cô. Chúc cô một ngày tốt lành nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・段差: Chỗ gồ ghề / Bậc thang / Chênh lệch độ cao mặt đất.
・耳元: Bên tai / Sát lỗ tai.
・骨伝導: Dẫn truyền xương (công nghệ âm thanh không cần bịt tai).
・心強い: Vững tâm / Yên lòng / Thấy có chỗ dựa.
・冒険: Cuộc phiêu lưu / Sự mạo hiểm.
・郵便局: Bưu điện.
文法 (Ngữ pháp):
・~てくれる: (Cái kính) làm việc gì cho mình (N4).
・~をふさがずに: Mà không cần che/lấp... (N3 - Cấu trúc 辞書形 + ず).
・~のも~: Việc... cũng... (Danh từ hóa vế câu - N4).
・~みたいで: Cứ như là... và... (N4).
・~へ失礼いたします: Con xin phép (đi) đến... (Kính ngữ chào tạm biệt).
Kịch bản: "Gạo ánh sáng Komorebi"
アン: こんにちは。今日は山の緑がとても鮮やかで、いい天気ですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay màu xanh của núi rừng thật rực rỡ, thời tiết đẹp quá bác nhỉ.
田中: こんにちは。空気が美味しいので、仕事がはかどりますよ。
Chào cô. Vì không khí trong lành nên công việc cũng trôi chảy lắm.
アン: あ、あの田んぼの鏡がキラキラ光って、まるで星が落ちたみたいですね。
Ồ, những tấm gương trên ruộng lúa kia lấp lánh quá, cứ như là những ngôi sao rơi xuống vậy bác ạ.
田中: これは日陰の稲に光を届ける仕組みなんですよ。
Đây là cơ chế để mang ánh sáng đến cho những cây lúa trong bóng râm đấy.
アン: 影にいる稲にも「太陽」を届けるなんて、優しいお裾分けですね。
Mang cả "mặt trời" đến cho những cây lúa trong bóng tối, thật là một sự chia sẻ đầy tử tế ạ.
田中: ええ。全部の稲が同じように育つように、村の皆で鏡を置いているんです。
Ừ. Để tất cả các cây lúa đều lớn lên như nhau, mọi người trong làng đã cùng nhau đặt gương đấy.
アン: 村の皆さんの愛情を感じます。では、私は道の駅へ行ってきます。お元気で。
Con cảm nhận được tình yêu thương của mọi người trong làng ạ. Vậy con xin phép đi đến trạm dừng nghỉ ven đường đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
田中: ありがとう。良いドライブを!
Cảm ơn cô. Chúc cô có một chuyến lái xe vui vẻ nhé!
🌸 語彙と文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・鮮やか: Rực rỡ / Chói lọi / Sống động (màu sắc).
・はかどる: (Công việc) trôi chảy / Tiến triển tốt.
・日陰: Bóng râm / Nơi không có nắng.
・お裾分け: Chia sẻ lại một phần quà/lợi ích cho người khác.
・愛情: Tình yêu thương.
・道の駅: Trạm dừng nghỉ ven đường cao tốc (đặc trưng của Nhật).
文法 (Ngữ pháp):
・~ので、~: Vì... nên... (Diễn tả nguyên nhân khách quan - N4).
・まるで~みたい: Cứ như là... vậy (So sánh ví von - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả cảm xúc ngạc nhiên/thán phục - N3).
・~(の)ように: Để cho... (Chỉ mục đích của hành động - N4).
・~てきます: Đi rồi sẽ quay lại (N4).