Kịch bản: "Tủ lạnh chia sẻ cộng đồng"
アン: こんにちは。お買い物ですか?今日は袋がいっぱいですね。
Con chào bác ạ. Bác đi mua sắm ạ? Hôm nay túi đồ của bác đầy quá nhỉ.
佐藤: こんにちは。実は、この「みんなの冷蔵庫」に野菜を届けに来たんですよ。
Chào cô. Thực ra là bác đến để mang rau tới chiếc "Tủ lạnh của mọi người" này đây.
アン: あ、あの角にある大きな冷蔵庫ですね。誰でも使っていいのですか?
Ồ, chiếc tủ lạnh lớn ở góc kia phải không bác? Ai cũng được dùng ạ?
佐藤: ええ。家で余った食べ物を入れて、必要な人が自由に持っていく仕組みなんです。
Ừ. Cơ chế của nó là mình cho vào những đồ ăn còn thừa ở nhà, rồi người cần sẽ tự do lấy đi đấy.
アン: すごいですね。AIが賞味期限をチェックしているから、安心ですよね。
Giỏi quá bác nhỉ. Vì có AI kiểm tra hạn sử dụng nên cũng yên tâm bác nhỉ.
佐藤: そうなんです。食べ物を無駄にしない「お裾分け」の文化が広まっていますよ。
Đúng vậy đấy. Văn hóa "Chia sẻ" để không làm lãng phí đồ ăn đang được lan rộng đấy cô ạ.
アン: 親切ですね。食べ物も喜んでいると思います。では、私は図書館へ行ってきます。お元気で。
Bác thật tử tế ạ. Con nghĩ là đồ ăn cũng đang rất vui mừng. Vậy con xin phép đi đến thư viện đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
佐藤: ありがとう。勉強、頑張ってね!
Cảm ơn cô. Học tập cố gắng nhé!
🌸 語彙と文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・実は: Thực ra là... (Dùng để mở đầu lời giải thích).
・冷蔵庫: Tủ lạnh.
・余る: Dư thừa / Còn sót lại.
・賞味期限: Hạn sử dụng (Hạn dùng tốt nhất của thực phẩm).
・無駄にする: Lãng phí / Làm cho trở nên vô ích.
・お裾分け: Sự chia sẻ lại quà cáp/đồ ăn cho người khác.
文法 (Ngữ pháp):
・V-に来る: Đến để làm gì đó - Chỉ mục đích của chuyển động (N4).
・~ていい: Được phép làm gì... (N4).
・~を~にしない: Không làm cho... trở nên... (Cấu trúc chỉ tác động).
・~ている: Diễn tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc lan rộng (N4).
・~てきます: Đi rồi sẽ quay lại (N4).
Kịch bản: "Đĩa ăn được tại lễ hội"
アン: こんにちは。お祭り、人が多くてとても賑やかですね。
Con chào bác ạ. Lễ hội đông người, nhộn nhịp quá bác nhỉ.
佐藤: こんにちは。桜も満開で、気持ちがいいですよ。
Chào cô. Hoa anh đào cũng đang nở rộ, cảm giác rất dễ chịu.
アン: あ、そのお皿、もしかして食べられるのですか?いい香りがします。
Ồ, chiếc đĩa kia, lẽ nào là ăn được ạ? Con thấy có mùi thơm lắm.
佐藤: おや、気付きましたか。これは「食べられる皿」といって、海老せんべいで出来ているんですよ。
Ồ, cô nhận ra rồi à. Đây là "Đĩa ăn được", nó được làm bằng bánh phồng tôm đấy.
アン: すごいですね!お皿まで食べられるなら、ゴミが出なくていいですね。
Giỏi quá bác nhỉ! Nếu đến cả chiếc đĩa cũng ăn được thì không có rác thải ra, thật là tốt ạ.
佐藤: ええ。最新の技術で、温かい食べ物を乗せても30分は溶けない仕組みなんです。
Ừ. Với công nghệ mới nhất, cơ chế là dù có đặt đồ ăn nóng lên thì trong vòng 30 phút đĩa cũng không bị tan đâu.
アン: 食べ終わった後も街が綺麗だから、安心しますね.
Vì sau khi ăn xong đường phố vẫn sạch đẹp nên yên tâm bác nhỉ.
佐藤: そうですね。自然を汚さずに楽しめるのは、素晴らしいことです。
Đúng vậy. Việc có thể tận hưởng lễ hội mà không làm bẩn thiên nhiên là một điều tuyệt vời.
アン: 本当ですね。では、私はあちらの手水舎へ行ってきます。お元気で。
Đúng là như vậy ạ. Vậy con xin phép đi đến khu vực bồn nước rửa tay đằng kia ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
佐藤: ありがとう。お祭りを楽しんでね!
Cảm ơn cô. Chúc cô đi chơi lễ hội vui vẻ nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・賑やか: Nhộn nhịp / Sầm uất / Náo nhiệt.
・満開: Nở rộ (Hoa anh đào).
・もしかして: Lẽ nào / Phải chăng / Có khi nào (Dùng khi phỏng đoán).
・海老せんべい: Bánh phồng tôm.
・溶ける: Tan ra / Chảy ra.
・汚す: Làm bẩn / Làm ô nhiễm.
・手水舎: Khu vực bồn nước để rửa tay, súc miệng trước khi vào đền/chùa.
文法 (Ngữ pháp):
・~られる: Thể khả năng (Ăn được - N4).
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~で出来ている: Được làm bằng/từ... (Chỉ chất liệu - N4).
・~を~に乗せる: Đặt/để cái gì lên trên... (N4).
・V-ずに: Mà không... (Cấu trúc tương đương "nai de" - N3).
Kịch bản: "Hệ thống thanh toán bằng khuôn mặt"
アン: こんにちは。雨が止んで、買い物がしやすくなりましたね。
Con chào bác ạ. Mưa tạnh rồi nên việc đi mua sắm cũng trở nên dễ dàng hơn bác nhỉ.
健二: こんにちは。新鮮な魚があったので、嬉しいですよ。
Chào cô. Có cá tươi nên bác thấy vui lắm.
アン: あ、あの画面、健二さんの顔を見てピカッと光りましたね。もうお会計が終わったのですか?
Ồ, cái màn hình kia vừa nhìn mặt bác là lóe sáng lên kìa. Đã thanh toán xong rồi sao ạ?
健二: ええ。これは「顔認証決済」といって、財布がなくても買い物ができる仕組みなんですよ。
Ừ. Đây là "Thanh toán nhận diện khuôn mặt", một cơ chế giúp mình mua sắm mà không cần ví đấy.
アン: 顔だけでお金が払えるのですか?すごい技術ですね。
Chỉ bằng khuôn mặt mà trả được tiền sao ạ? Công nghệ giỏi quá bác nhỉ.
健二: はい。カメラが顔の形を立体的に調べて、銀行の口座とつなげているんです。
Đúng vậy. Camera sẽ kiểm tra hình dáng khuôn mặt theo không gian ba chiều, rồi kết nối với tài khoản ngân hàng đấy.
アン: 手ぶらでお買い物ができるから、忘れ物をしても安心しますね。
Vì có thể đi mua sắm tay không nên dù có quên đồ cũng yên tâm bác nhỉ.
健二: そうですね。暗証番号もいらないから、とても楽ですよ。
Đúng vậy. Đến cả mã số mật khẩu cũng không cần nên nhàn nhã lắm.
アン: 素敵なことですね。では、私はレジへ行ってきます。お元気で。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi ra quầy thu ngân đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
健二: ありがとう。良い一日を!
Cảm ơn cô. Chúc cô một ngày tốt lành nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・止む: (Mưa) tạnh / ngừng.
・新鮮な: Tươi / Mới.
・お会計: Thanh toán tiền / Tính tiền.
・顔認証決済: Thanh toán bằng nhận diện khuôn mặt.
・立体的: Mang tính lập thể / Ba chiều.
・暗証番号: Mã số mật khẩu / Mã PIN.
・手ぶら: Tay không (không mang theo hành lý/ví).
文法 (Ngữ pháp):
・V-やすくなる: Trở nên dễ làm việc gì đó (N4).
・~といって: Được gọi là... / Nói là... (N4).
・~が~できる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
・~とつなげている: Đang kết nối với... (N4).
・~をしても~: Cho dù có... thì cũng... (Cấu trúc tương phản - N4).
Kịch bản: "Hệ thống thanh toán bằng khuôn mặt"
アン: こんにちは。雨が止んで、買い物がしやすくなりましたね。
Con chào bác ạ. Mưa tạnh rồi nên việc đi mua sắm cũng trở nên dễ dàng hơn bác nhỉ.
健二: こんにちは。新鮮な魚があったので、嬉しいですよ。
Chào cô. Có cá tươi nên bác thấy vui lắm.
アン: あ、あの画面、健二さんの顔を見てピカッと光りましたね。もうお会計が終わったのですか?
Ồ, cái màn hình kia vừa nhìn mặt bác là lóe sáng lên kìa. Đã thanh toán xong rồi sao ạ?
健二: ええ。これは「顔認証決済」といって、財布がなくても買い物ができる仕組みなんですよ。
Ừ. Đây là "Thanh toán nhận diện khuôn mặt", một cơ chế giúp mình mua sắm mà không cần ví đấy.
アン: 顔だけでお金が払えるのですか?すごい技術ですね。
Chỉ bằng khuôn mặt mà trả được tiền sao ạ? Công nghệ giỏi quá bác nhỉ.
健二: はい。カメラが顔の形を立体的に調べて、銀行の口座とつなげているんです。
Đúng vậy. Camera sẽ kiểm tra hình dáng khuôn mặt theo không gian ba chiều, rồi kết nối với tài khoản ngân hàng đấy.
アン: 手ぶらでお買い物ができるから、忘れ物をしても安心しますね。
Vì có thể đi mua sắm tay không nên dù có quên đồ cũng yên tâm bác nhỉ.
健二: そうですね。暗証番号もいらないから、とても楽ですよ。
Đúng vậy. Đến cả mã số mật khẩu cũng không cần nên nhàn nhã lắm.
アン: 素敵なことですね。では、私はレジへ行ってきます。お元気で。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi ra quầy thu ngân đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
健二: ありがとう。良い一日を!
Cảm ơn cô. Chúc cô một ngày tốt lành nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・止む: (Mưa) tạnh / ngừng.
・新鮮な: Tươi / Mới.
・お会計: Thanh toán tiền / Tính tiền.
・顔認証決済: Thanh toán bằng nhận diện khuôn mặt.
・立体的: Mang tính lập thể / Ba chiều.
・暗証番号: Mã số mật khẩu / Mã PIN.
・手ぶら: Tay không (không mang theo hành lý/ví).
文法 (Ngữ pháp):
・V-やすくなる: Trở nên dễ làm việc gì đó (N4).
・~といって: Được gọi là... / Nói là... (N4).
・~が~できる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
・~とつなげている: Đang kết nối với... (N4).
・~をしても~: Cho dù có... thì cũng... (Cấu trúc tương phản - N4).
Kịch bản: "Xe đẩy đi bộ hỗ trợ AI"
アン: こんにちは。散歩にぴったりの天気ですね。
Con chào bác ạ. Thời tiết thật là vừa vặn để đi dạo bác nhỉ.
田中: こんにちは。今日はこのカートと買い物に行くところですよ。
Chào cô. Hôm nay bác đang cùng chiếc xe đẩy này đi mua sắm đây.
アン: あ、そのシルバーカー、坂道でも力がいらないみたいですね。
Ồ, chiếc xe đẩy kia, có vẻ như đi đường dốc mà cũng không cần tốn sức bác nhỉ.
田中: これは「自動アシスト付き」といって、AIが車輪を回してくれるんだよ。
Đây là loại "Có trợ lực tự động", AI sẽ giúp xoay bánh xe cho bác đấy.
アン: 勝手に動くのですか?道がわかるのですか?
Nó tự động chuyển động sao ạ? Nó có biết đường không bác?
田中: 中のセンサーが段差を見つけて、安全な道を声で教えてくれる仕組みだよ。
Cơ chế là cảm biến bên trong sẽ phát hiện các chỗ gồ ghề, rồi chỉ cho bác con đường an toàn bằng giọng nói đấy.
アン: お年寄りの体を支えて守ってくれるから、安心しますね。
Vì nó nâng đỡ và bảo vệ cơ thể cho người già nên yên tâm bác nhỉ.
田中: ええ。もし私が転びそうになったら、すぐにブレーキがかかるんだよ。
Ừ. Nếu chẳng may bác sắp bị ngã, nó sẽ lập tức đạp phanh ngay đấy.
アン: 素敵な技術ですね。では、私は銀行へ行ってきます。お元気で。
Một công nghệ tuyệt vời bác nhỉ. Vậy con xin phép đi đến ngân hàng đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
田中: ありがとう。気をつけてね。
Cảm ơn cô. Đi cẩn thận nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・シルバーカー: Xe đẩy đi bộ chuyên dụng cho người cao tuổi.
・坂道: Đường dốc / Con dốc.
・車輪: Bánh xe.
・段差: Chỗ gồ ghề / Bậc thang thấp / Độ chênh mặt đất.
・支える: Nâng đỡ / Hỗ trợ / Chống đỡ.
・ブレーキがかかる: Đạp phanh / Hệ thống phanh hoạt động.
文法 (Ngữ pháp):
・~ところです: Đang chuẩn bị làm gì / Đang trong lúc làm gì (N4).
・~といって: Được gọi là... / Nói là... (N4).
・~てくれる: Ai đó/Cái gì đó làm việc gì cho mình (N4).
・~そうになる: Sắp sửa... / Suýt nữa thì... (Chỉ một trạng thái sắp xảy ra - N4).
・~てきます: Đi rồi sẽ quay lại (N4).
Kịch bản: "Xe buýt điện tự lái"
A: すみません、あの青いバスは何ですか。
Xin lỗi, chiếc xe buýt màu xanh kia là gì vậy.
B: あれは最新の自動運転のバスですよ。
Đó là xe buýt tự lái đời mới nhất đấy.
A: 自動運転ですか。運転手さんは乗っていないんですか。
Tự lái sao. Không có bác tài xế ngồi trên xe à.
B: はい。コンピューターが運転を管理しているので、人は必要ありません。
Vâng. Vì máy tính đang quản lý việc lái xe nên không cần con người.
A: すごいですね。でも、危なくないか心配です。
Giỏi thật đấy. Nhưng tôi lo không biết có nguy hiểm không.
B: 大丈夫ですよ。たくさんのAIカメラが周を確認しながら走っています。
Không sao đâu. Rất nhiều Camera AI vừa xác nhận xung quanh vừa chạy mà.
A: そうですか。あのバスはガソリンを使わないんですか。
Ra là vậy. Chiếc xe buýt đó không dùng xăng sao.
B: はい。電気バスなので、空気を汚さないし静かですよ。
Vâng. Vì là xe buýt điện nên không làm bẩn không khí và lại còn yên tĩnh nữa.
A: いいですね。私もあのバスに乗ってみたいです。
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn thử lên chiếc xe buýt đó.
B: 予約はいりませんから、あそこに並んで待っていてください。
Không cần đặt chỗ trước đâu nên hãy xếp hàng chờ ở kia nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自動運転: Tự động lái / Tự hành.
・管理する: Quản lý / Điều hành.
・確認する: Xác nhận / Kiểm tra.
・ガソリン: Xăng (Gasoline).
・汚す: Làm bẩn / Làm ô nhiễm.
・予約: Đặt chỗ trước / Hẹn trước.
文法 (Ngữ pháp):
・~は必要ありません: Không cần thiết phải... (N4).
・~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
・V-ながら: Vừa (làm gì) vừa (làm gì) (N4).
・~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
・V-てみたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
Kịch bản: "Thanh toán bằng nhận diện khuôn mặt"
A(客): すみません、この店でお金はどこで払いますか。
Xin lỗi, ở cửa hàng này thì trả tiền ở đâu vậy.
B(店員): ここは新しい顔認証の店ですよ printer。
Đây là cửa hàng nhận diện khuôn mặt mới đấy.
A: 顔認証ですか。それは何ですか。
Nhận diện khuôn mặt sao. Cái đó là cái gì vậy.
B: はい。カメラが顔を見て、お金を払うシステムです。
Vâng. Đó là hệ thống mà camera nhìn mặt rồi trả tiền.
A: ええっ、財布はいりませんか。
Hả, không cần ví sao.
B: はい。財布もスマホもいりません。とても便利ですよ。
Vâng. Cả ví và điện thoại đều không cần. Rất là tiện lợi đấy.
A: すごいですね。でも、マスクをしていますよ。大丈夫ですか。
Giỏi thật đấy. Nhưng mà tôi đang đeo khẩu trang đấy. Có ổn không ạ.
B: はい。マスクがあっても、AIが顔を見て確認しますから、安全です。
Vâng. Cho dù có khẩu trang thì AI vẫn nhìn mặt để xác nhận nên an toàn lắm.
A: そうですか。手が使えない時もいいですね。
Ra là vậy. Khi không dùng tay được cũng tốt nhỉ.
B: ええ。あそこの機械で登録できますから、やってみてください。
Vâng. Vì có thể đăng ký bằng cái máy ở đằng kia nên hãy thử làm nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
・財布: Cái ví.
・マスク: Khẩu trang.
・安全: An toàn.
・登録する: Đăng ký.
・機械: Máy móc.
文法 (Ngữ pháp):
・~はいりません: Không cần... (N4).
・~(を)しています: Đang (đeo, mặc, có đặc điểm gì đó) (N4).
・~あっても: Cho dù có... (Thể đối lập - N4).
・~できます: Có thể làm gì đó (N4).
・V-てみてください: Hãy làm thử việc gì đó xem sao (N4).
Kịch bản: "Robot giao hàng tận nhà"
A: あそこに小さな車がありますね。人は乗っていませんか。
Ở kia có chiếc xe nhỏ nhỉ. Không có người ngồi trên đó sao.
B: はい。あれは荷物を運ぶ自動配送ロボットですよ。
Vâng. Đó là Robot giao hàng tự động dùng để vận chuyển hàng hóa đấy.
A: 自動配送ロボットですか。どこへ行きますか。
Robot giao hàng tự động sao. Nó đi đâu vậy.
B: あそこのマンションまで荷物を届けます printer。
Nó mang hàng đến tòa chung cư đằng kia.
A: 道が分かりますか。車道は危ないですね。
Nó có biết đường không. Đường xe chạy thì nguy hiểm nhỉ.
B: 大丈夫です。カメラが信号を見て、歩道をゆっくり走ります。
Không sao đâu. Camera nhìn tín hiệu đèn giao thông rồi chạy chậm trên vỉa hè.
A: すごいですね。夜も働きますか。
Giỏi thật đấy. Ban đêm nó cũng làm việc à.
B: はい。ロボットですから、休みません。いつでも荷物を運びます。
Vâng. Vì là Robot nên không nghỉ ngơi. Lúc nào cũng vận chuyển hàng hóa được.
A: いいですね。私も使いたいです。
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn dùng thử.
B: ええ。スマホで呼ぶことができますから、便利ですよ。
Vâng. Vì có thể gọi bằng điện thoại nên tiện lắm đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自動配送: Giao hàng tự động.
・マンション: Chung cư cao cấp / Tòa nhà căn hộ.
・届ける: Mang đến / Giao đến (N4).
・信号: Đèn giao thông / Tín hiệu.
・車道: Lòng đường (đường cho xe chạy).
・歩道: Vỉa hè (đường cho người đi bộ).
・呼ぶ: Gọi.
文法 (Ngữ pháp):
・~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
・~まで: Đến mức / Cho đến... (Chỉ đích đến - N5).
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
Kịch bản: "Trạm sạc xe điện nhanh tại cửa hàng"
A: すみません、駐車場のあの大きな機械は何ですか。
Xin lỗi, cái máy lớn ở chỗ bãi đậu xe kia là gì vậy.
B(店員): あれは新しくて速い充電器ですよ。
Đó là máy sạc nhanh đời mới đấy.
A: 速い充電器ですか。電気自動車の充電ですか。
Máy sạc nhanh sao. Là để sạc cho xe điện à.
B: はい。短い時間でたくさん充電できます。
Vâng. Có thể sạc được rất nhiều trong một thời gian ngắn.
A: いいですね。どのくらい時間がかかりますか printer。
Hay quá nhỉ. Mất khoảng bao lâu vậy.
B: 10分だけで、たくさん走ることができます。
Chỉ cần 10 phút là có thể chạy được rất nhiều.
A: 10分だけですか。とても速いですね。
Chỉ 10 phút thôi sao. Nhanh thật đấy nhỉ.
B: ええ。買いものをしている間に終わりますよ。
Vâng. Trong lúc đang mua sắm là sẽ xong thôi.
A: 便利ですね。私も電気自動車が欲しくなりました。
Tiện lợi quá. Tôi cũng muốn có một chiếc xe điện rồi.
B: はい。あそこに使い方の説明がありますから、見てください。
Vâng. Vì ở kia có hướng dẫn cách sử dụng nên hãy xem thử nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・駐車場: Bãi đậu xe.
・充電器: Máy sạc / Thiết bị sạc.
・電気自動車: Xe ô tô điện (EV).
・どのくらい: Bao nhiêu / Khoảng bao lâu (N5).
・説明: Giải thích / Hướng dẫn.
文法 (Ngữ pháp):
・~だけで: Chỉ với... / Chỉ cần... (N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・~している間に: Trong lúc đang làm... (N4).
・V-たくなる: Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).
Kịch bản: "Nhân viên ảo hỗ trợ tại khách sạn"
A: すみません、受付に誰もいませんね。
Xin lỗi, ở quầy lễ tân không có ai nhỉ.
B: はい。あそこの画面を見てください。
Vâng. Anh hãy nhìn vào cái màn hình ở đằng kia.
A: きれいな女の人が映っていますね。
Có hình một người phụ nữ đẹp đang hiện lên nhỉ.
B: あれは最新のバーチャル店員ですよ。
Đó là nhân viên ảo đời mới nhất đấy.
A: バーチャル店員ですか。何ができますか。
Nhân viên ảo sao. Người đó có thể làm gì vậy.
B: いろいろな国の言葉で、ホテルの案内ができます。
Người đó có thể hướng dẫn về khách sạn bằng ngôn ngữ của nhiều quốc gia.
A: すごいですね。夜も大丈夫ですか。
Giỏi thật đấy. Ban đêm cũng ổn chứ ạ.
B: はい。ロボットですから、24時間働いています。
Vâng. Vì là robot nên đang làm việc suốt 24 giờ.
A: 便利ですね。私も使ってみたいです。
Tiện lợi quá. Tôi cũng muốn dùng thử.
B: ええ。画面に触れるだけで始まりますから、やってみてください。
Vâng. Chỉ cần chạm vào màn hình là sẽ bắt đầu nên anh hãy thử làm nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・受付: Quầy lễ tân.
・映る: Hiện lên / Chiếu lên (màn hình).
・バーチャル: Ảo (Virtual).
・案内: Hướng dẫn / Chỉ dẫn.
・24時間: 24 giờ / Suốt ngày đêm.
・触れる: Chạm vào / Tiếp xúc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~は誰もいません: Không có ai cả (N5).
・~ができる: Có thể làm gì đó (N4).
・~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
・V-てみたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~だけで: Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).