Kịch bản: "Đèn đường thông minh tiết kiệm điện"

アン: こんにちは。今日きょうほし綺麗きれいえますね。
Con chào bác ạ. Hôm nay mình nhìn thấy sao rõ và đẹp quá bác nhỉ.
佐藤さとう こんにちは。空気くうきんでいて、気持きもちがいいですよ。
Chào cô. Không khí trong lành nên cảm giác rất dễ chịu.
アン: あ、あの街灯がいとう佐藤さとうさんがとおるとあかるくなりましたね。
Ồ, cái đèn đường kia, bác vừa đi qua là nó sáng bừng lên kìa.
佐藤さとう これは「AI街灯えーあがいとう」といって、なかうごくものをるセンサーがあるんだよ。
Đây là "Đèn đường AI", bên trong có cảm biến nhìn thấy vật chuyển động đấy.
アン: ひとるとあかるくなる仕組しくみなのですか?
Cơ chế là hễ có người đến thì nó sẽ sáng lên sao ạ?
佐藤さとう そう。ひとがいないときくらくして、電気でんき使つかわないようにしているんだよ。
Đúng vậy. Khi không có người thì nó tối đi để cố gắng không làm lãng phí điện đấy.
アン: 夜道よみちあかるいし、電気でんきまもれるから、安心あんしんしますね。
Vì đường đêm vừa sáng lại vừa giữ được điện nên yên tâm bác nhỉ.
佐藤さとう ええ。街全体まちぜんたいかしこくなって、安全あんぜんになっているんですよ。
Ừ. Cả thành phố đang trở nên thông minh và an toàn hơn đấy.
アン: 素敵すてきですね。では、わたしはスーパーへってきます。お元気おげんきで。
Thật là tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi siêu thị đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
佐藤さとう ありがとう。をつけてね!
Cảm ơn cô. Đi cẩn thận nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
む: Trong lành / Trong trẻo (không khí, nước).
街灯がいとう Đèn đường.
仕組しくみ: Cơ chế / Hệ thống / Cấu tạo.
夜道よみち Đường đêm / Đường lúc trời tối.
かしこい: Thông minh / Sáng suốt / Khôn ngoan.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~と、~: Hễ làm... thì sẽ... (Hệ quả tất yếu - N4).
~といって: Được gọi là... (N4).
~ようにする: Cố gắng làm gì đó... (N4).
~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
~になっている: Đang trở nên... (Trạng thái thay đổi - N4).

 

Kịch bản: "Hộp thuốc gia đình"

アン: こんにちは。今日きょうはいい天気てんきですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay trời đẹp quá bác nhỉ.
佐藤さとう こんにちは。おはな綺麗きれいきましたよ。
Chào cô. Hoa đã nở rất đẹp rồi đấy.
アン: あ、あのはこからおまごさんのこえこえましたよ。
Ồ, con vừa nghe thấy tiếng cháu bác phát ra từ cái hộp kia kìa.
佐藤さとう これは「家族かぞく薬箱くすりばこ」といって、くすり時間じかんおしえてくれるんだよ。
Đây là "Hộp thuốc gia đình", nó giúp báo giờ uống thuốc đấy.
アン:まごさんのこえおしえてくれるのですか?
Nó báo bằng giọng của cháu bác luôn sao ạ?
佐藤さとう ええ。AIえーあい家族かぞくこえ録音ろくおんして、やさしくはなしかける仕組しくみなんだ。
Ừ. Cơ chế là AI ghi âm giọng người nhà, rồi dịu dàng trò chuyện với bác đấy.
アン: 大好だいすきな家族かぞくこえならわすれないから、うれしいですね。
Vì là giọng của người thân mình yêu quý nên sẽ không quên được, thật là vui bác nhỉ.
佐藤さとう そう。とおくにいても、一緒いっしょにいるみたいでたすかるよ。
Đúng thế. Dù ở xa nhưng cảm giác như đang ở cùng nhau nên giúp ích cho bác lắm.
アン: 素敵すてきですね。では、わたしえきってきます。お元気おげんきで。 ♬ 
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép đi ra nhà ga đây ạ. Bác giữ sức khỏe nhé.
佐藤さとう ありがとう。をつけてね!
Cảm ơn cô. Đi cẩn thận nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まご Cháu (nội/ngoại).
薬箱くすりばこ Hộp thuốc / Tủ thuốc gia đình.
録音ろくおん Ghi âm.
はなしかける: Bắt chuyện / Nói với ai đó.
たすかる: Được giúp ích / Đỡ quá / May quá (Dùng khi nhận sự hỗ trợ).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~てくれる: (Cái gì đó) làm việc gì cho mình (N4).
~なら: Nếu là... (Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh điều kiện - N4).
まるで~みたい: Cứ như là... (So sánh ví von - N4).
~へってきます: Đi đến... rồi sẽ về (N4).

Kịch bản: "Cửa sổ tàu hỏa thông minh"

アン: こんにちは。まどそと文字もじていて綺麗きれいですね。
Con chào bác ạ. Bên ngoài cửa sổ, chữ hiện lên trông đẹp quá bác nhỉ.
佐藤さとう こんにちは。これは「スマートまど」といって、景色けしきおしえてくれるんだよ。
Chào cô. Đây là "Cửa sổ thông minh", nó sẽ chỉ cho mình biết về phong cảnh đấy.
アン: まど景色けしきおしえてくれるのですか?
Cửa sổ mà cũng chỉ cho mình biết về phong cảnh sao ạ?
佐藤さとう ええ。AIえーあい場所ばしょ調しらべて、おてらやま名前なまえうつ仕組しくみなんだ。
Ừ. Cơ chế là AI sẽ kiểm tra địa điểm rồi hiển thị tên các ngôi đền hay ngọn núi lên đấy.
アン: 名前なまえだけではなくて、歴史れきしもわかるのですか?
Không chỉ tên thôi mà mình cũng biết được cả lịch sử nữa sao ạ?
佐藤さとう そう。カメラ建物たてものて、ふる写真しゃしん物語ものがたりせてくれるんだよ。
Đúng vậy. Camera sẽ nhìn các tòa nhà, rồi cho mình xem cả những bức ảnh cũ hay các câu chuyện nữa.
アン: 旅行りょこうがもっとたのしくなるから、いいですね。
Vì chuyến du lịch sẽ trở nên vui vẻ hơn nên thật tốt bác nhỉ.
佐藤さとう そうだね。すわっているだけで勉強べんきょうになるから、わたし大好だいすきだよ。
Đúng thế. Chỉ cần ngồi thôi mà cũng học hỏi được nên bác cũng thích lắm.
アン: 素敵すてきですね。では、わたしつぎえきります。お元気おげんきで。
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép xuống ở ga tiếp theo đây ạ. Bác giữ sức khỏe nhé.
佐藤さとう ありがとう。たびを!
Cảm ơn cô. Chúc cô một chuyến đi tốt lành nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
景色けしき Phong cảnh / Cảnh sắc.
うつす: Chiếu / Hiển thị (lên màn hình/kính).
物語ものがたり Câu chuyện / Truyện kể.
勉強べんきょうになる: Học hỏi được nhiều điều (N4).
りる: Xuống (tàu, xe, núi).
たび Chuyến đi / Hành trình du lịch.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~だけではなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4).
~てくれる: (Cửa sổ) làm việc gì cho mình (N4).
~(てい)るだけで: Chỉ cần (đang) làm... thôi (N3/N4).
~になります: Trở nên... (N4).

Kịch bản: "Thùng rác biến hình sinh học"

カイト: としろうさん、あのゴミばこけむりがないのにあついですね。
Ông Toshiro ơi, cái thùng rác kia không có khói mà nóng thế ông nhỉ.
としろう: これは「バイオ変身箱へんしんばこ」といって、ゴミを肥料ひりょうえているんだよ。
Đây là "Thùng biến hình sinh học", nó đang biến rác thành phân bón đấy.
カイト: ゴミが肥料ひりょうになるのですか?
Rác mà biến thành phân bón được luôn sao ông?
としろう: なかのヒーターがゴミを乾燥かんそうさせて、すぐにこなにする仕組しくみなんだ。
Cơ chế là máy sưởi bên trong sấy khô rác, rồi ngay lập tức nghiền thành bột đấy.
カイト: いやにおいもしないし、植物しょくぶつ元気げんきになるから、素晴らしいすばらしいですね。
Không có mùi hôi mà cây cối lại khỏe mạnh nên thật tuyệt vời ông nhỉ.
としろう: そうだね。これで街全体まちぜんたい綺麗きれいにわのようになるんだよ。
Đúng vậy. Thế này thì toàn thành phố sẽ giống như một khu vườn sạch đẹp đấy.
カイト: 勉強べんきょうになりました。では、わたし郵便局ゆうびんきょくってきます。お元気おげんきで。
Cháu đã học hỏi được rồi ạ. Vậy con xin phép đi bưu điện đây ạ. Ông giữ sức khỏe nhé.
としろう: ありがとう。また明日あしたね。
Cảm ơn cháu. Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
けむり Khói.
肥料ひりょう Phân bón.
乾燥かんそう Sự sấy khô / làm khô.
こな Bột.
におい: Mùi (thường là mùi hôi).
植物しょくぶつ Thực vật / Cây cối.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~のに: Mặc dù... (Diễn tả sự bất ngờ/tương phản - N4).
~を~にえる: Biến cái gì thành cái gì (N4).
~を~にする: Làm cho cái gì trở thành... (N4).
~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
~(の)ようになる: Trở nên giống như... (So sánh ví von - N4).

Kịch bản: "Gối thông minh chăm sóc giấc ngủ"

ミオ: えみこさん、こんにちは。今日きょうはとても元気げんきそうですね。
Con chào bà Emiko ạ. Hôm nay trông bà có vẻ rất khỏe khoắn ạ.
えみこ: こんにちは。ゆうべはぐっすりねむれましたよ。
Chào cháu. Tối qua bà đã ngủ rất ngon đấy.
ミオ: あ、そのまくらかたちすこわっていますね。
Ồ, cái gối kia hình dáng hơi lạ bà nhỉ.
えみこ: これは「おやすみまくら」といって、ているあいだたかさをえてくれるのよ。
Đây là "Gối ngủ ngon", nó sẽ thay đổi độ cao trong lúc mình đang ngủ đấy.
ミオ: まくら勝手かってうごくのですか?
Gối mà tự động cử động được sao ạ?
えみこ: AIえーあい呼吸こきゅう調しらべて、いびきをかかないようにあたまささえる仕組しくみなの。
Cơ chế là AI kiểm tra nhịp thở, rồi nâng đỡ đầu để mình không bị ngáy đấy.
ミオ: ふかねむれるから、うれしいですね。
Vì có thể ngủ sâu nên thật là vui bà nhỉ.
えみこ: ええ。朝起あさおきたときからだがとてもかるいからたすかるわ。
Ừ. Lúc sáng sớm thức dậy, cơ thể rất nhẹ nhõm nên giúp ích cho bà lắm.
ミオ: 素敵すてきですね。では、わたしはスーパーへってきます。お元気おげんきで。
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép đi siêu thị đây ạ. Bà giữ sức khỏe nhé.
えみこ: ありがとう。また明日あしたね。
Cảm ơn cháu. Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ぐっすり: (Trạng từ) Ngủ say / Ngủ ngon giấc.
まくら Cái gối.
あいだに: Trong khi / Trong lúc (N4).
いびきをかく: Ngáy (khi ngủ).
ささえる: Nâng đỡ / Chống đỡ / Hỗ trợ.
かるい: Nhẹ / Nhẹ nhõm (cơ thể).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~そうですね: Trông có vẻ... (Dựa trên quan sát - N4).
~れる: Thể khả năng (Ngủ được - N4).
~といって: Được gọi là... (N4).
~ように: Để cho... (Chỉ mục đích - N4).
~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).

 

 

Kịch bản: "Vạch kẻ đường cảnh báo xe điện"

リク: 健二けんじさん、横断歩道おうだんほどうあかひかっていますよ。
Bác Kenji ơi, vạch kẻ đường đang sáng đỏ kìa bác.
健二けんじ これは「注意ちゅういライト」といって、くるまるとひかるんだよ。
Đây là "Đèn chú ý", hễ có xe đến là nó sẽ sáng lên đấy.
リク: でも、くるまおと全然聞ぜんぜんきこえませんね 。
Nhưng mà con hoàn toàn không nghe thấy tiếng xe ạ.
健二けんじ 最近さいきん電気自動車でんきじどうしゃはとてもしずかだから、AIえーあいひかりおしえる仕組しくみだよ。
Vì xe điện dạo này rất êm, nên cơ chế là AI sẽ dùng ánh sáng để báo hiệu đấy.
リク: みみこえなくても、でわかるから安心あんしんしますね。
Dù tai không nghe thấy nhưng mắt vẫn nhìn được nên yên tâm bác nhỉ.
健二けんじ そうだね。これでみんな安全あんぜんみちわたれるんだよ。
Đúng vậy. Thế này thì mọi người có thể sang đường an toàn.
リク: すごい技術ぎじゅつですね。勉強べんきょうになりました!
Công nghệ giỏi thật bác nhỉ. Cháu đã học hỏi được rồi ạ!
健二けんじ いいえ。これからも安全あんぜんをつけてあるこうね。
Không có gì. Từ giờ mình cũng hãy chú ý an toàn khi đi bộ nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
横断歩道おうだんほどう Vạch kẻ sang đường cho người đi bộ.
注意ちゅうい Chú ý / Cẩn thận.
しずか: Yên tĩnh / Êm (N5).
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
わたる: Sang đường / Băng qua (N5).
をつける: Chú ý / Để ý / Giữ gìn (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~と、~: Hễ làm... thì... (N4).
~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
~なくても: Cho dù không... (N4).
~(え)る: Thể khả năng (Có thể sang đường - N4).

 

 

Kịch bản: "Vòi phun nước nhắm đích"

リクりく 健二けんじさん、あの一部の場所ばしょだけみずいていますよ。
Bác Kenji ơi, đằng kia chỉ có một vài chỗ là đang phun nước thôi ạ.
健二けんじ これは「ねら散水さんすい」といって、野菜やさいわせてみずをあげるんだ。
Đây là "Phun nước nhắm đích", nó tưới nước phù hợp theo từng cây rau đấy.
リクりく 野菜やさいが「のどかわいた」とわかるのですか?
Nó biết được là rau đang "khát nước" sao bác?
健二けんじ AIえーあいカメラがっぱのいろて、みずりない場所ばしょつける仕組しくみだよ。
Cơ chế là Camera AI nhìn màu lá để tìm ra những chỗ đang bị thiếu nước đấy.
リクりく 必要ひつようぶんだけ使つかうから、みず大切たいせつにできていいですね。
Vì chỉ dùng đúng lượng cần thiết nên có thể trân trọng nguồn nước, thật tốt bác nhỉ.
健二けんじ そう。無駄むだがないから、野菜やさい元気げんきそだつんだよ。
Đúng vậy. Vì không lãng phí nên rau củ cũng lớn lên rất khỏe mạnh.
リクりく かしこ農業のうぎょうですね。勉強べんきょうになりました!
Đúng là nông nghiệp thông minh bác nhỉ. Cháu đã học hỏi được rồi ạ!
健二けんじ いいえ。つぎ収穫しゅうかくときにまたおいで。
Không có gì. Lần tới lúc thu hoạch cháu lại ghé chơi nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
一部いちぶ Một bộ phận / Một phần.
ねらち: Nhắm bắn / Nhắm đích (Nghĩa bóng là nhắm chuẩn mục tiêu).
散水さんすい Tưới nước / Phun nước.
のどかわく: Khát nước (N4).
っぱ: Lá cây.
無駄むだがない: Không lãng phí (N4).
収穫しゅうかく Thu hoạch.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~にわせて: Phù hợp với... / Thích ứng theo... (N3/N4).
~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích tình huống (N4).
~(分)だけ: Chỉ mức độ... / Chỉ lượng... (N4).
V-できる Có thể làm gì đó (N4).
V-おいで Hãy đến đây (Cách nói thân mật của người lớn dành cho trẻ nhỏ).

 

 

Kịch bản: "Hộ chiếu số trên điện thoại"

A: すみません、パスポートをわすれてしまいました。どうしましょう。
Xin lỗi, tôi lỡ quên mất hộ chiếu rồi. Tôi phải làm sao đây.
B: 大丈夫だいじょうぶですよ。スマホにデジタルパスポートをれていますか。
Không sao đâu. Anh có cài hộ chiếu số vào điện thoại không.
A: デジタルパスポートですか。それはなにですか。
Hộ chiếu số sao. Cái đó là cái gì vậy.
B: はい。アプリのなかにパスポートの情報じょうほうはいっているあたらしいシステムです。
Vâng. Đó là hệ thống mới mà thông tin hộ chiếu nằm trong ứng dụng đấy.
A: 便利べんりですね。でも、これだけで飛行機ひこうきれるんですか。
Tiện lợi nhỉ. Nhưng mà chỉ cần cái này thôi là có thể lên máy bay được à.
B: ええ。画面がめんせるだけで、手続てつづきが簡単かんたんわるんですよ。
Vâng. Chỉ cần cho xem màn hình là thủ tục sẽ kết thúc một cách dễ dàng đấy.
A: すごいですね。本物ほんもののパスポートをさなくてもいいんですね。
Giỏi thật đấy. Không cần lấy hộ chiếu thật ra cũng được nhỉ.
B: はい。顔認証かおにんしょうもいっしょに使つかうので、とても安全あんぜんだとわれています。
Vâng. Vì dùng chung với nhận diện khuôn mặt nên người ta nói là rất an toàn.
A: そうですか。これなら、なくす心配しんぱいがなくて安心あんしんです。
Ra là vậy. Thế này thì không lo bị mất nên yên tâm rồi.
B: ええ。世界中せかいじゅう使つかえるようになるので、ぜひ使つかってみてください。
Vâng. Vì sẽ có thể dùng được trên toàn thế giới nên anh nhất định hãy dùng thử nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
わすれてしまう: Lỡ quên mất (Diễn tả sự nuối tiếc - N4).
情報じょうほう Thông tin.
手続てつづき: Thủ tục.
本物ほんもの Đồ thật / Vật thật.
顔認証かおにんしょう Nhận diện khuôn mặt.
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だけで: Chỉ với... / Chỉ cần... (N4).
V-さなくてもいい: Không cần lấy ra cũng được (N4).
~と言われています: Được nói là... / Người ta nói rằng... (N3/N4).
~ようになる: Trở nên có thể... (Diễn tả sự thay đổi khả năng - N4).
ぜひ V-てみてください Nhất định hãy làm thử xem sao (N4).

Kịch bản: "Thùng rác thông minh tự nén"

A: すみません、このゴミばこかたちすこへんですね。
Xin lỗi, cái thùng rác này hình dáng hơi lạ nhỉ.
B: あれはあたらしいスマートゴミばこですよ。
Đó là thùng rác thông minh đời mới đấy.
A: スマートゴミばこですか。普通ふつうのゴミばこなにちがいますか。
Thùng rác thông minh sao. Nó khác gì với thùng rác thông thường vậy.
B: はい。ゴミがいっぱいになると、機械きかい自動じどうちいさく圧縮あっしゅくするんです。
Vâng. Khi rác đầy, máy sẽ tự động nén nhỏ lại đấy.
A: えっ、ゴミをちいさくするんですか。すごいですね。
Hả, làm nhỏ rác lại sao. Giỏi thật đấy nhỉ.
B: ええ。普通ふつうのゴミばこより、5ばいぐらいれることができますよ。
Vâng. Có thể bỏ vào lượng rác gấp khoảng 5 lần so với thùng rác thông thường đấy.
A: いいですね。ゴミがそとないので、とてもきれいですよ。
Hay quá nhỉ. Vì rác không bị tràn ra ngoài nên rất sạch sẽ.
B: はい。太陽たいようひかりうごいているので、電気代でんきだいもかかりません。
Vâng. Vì hoạt động bằng ánh sáng mặt trời nên cũng không tốn tiền điện.
A: そうですか。これなら、ゴミがいっぱいになっても安心あんしんですね。
Ra là vậy. Thế này thì dù rác có đầy cũng yên tâm rồi nhỉ.
B: はい。まちがきれいになるので、みんなによろこばれています。
Vâng. Vì thành phố trở nên sạch đẹp nên đang được mọi người yêu thích lắm.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
圧縮あっしゅくする: Nén / Ép (N3/N4).
ばい Gấp ... lần (N4).
太陽たいようひかり Ánh sáng mặt trời.
電気代でんきだい Tiền điện.
安心あんしん Yên tâm / An tâm (N4).
よろこばれる: Được yêu thích / Được đón nhận (Thể bị động - N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~と、~: Hễ làm... thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
~(な)る: Trở nên... / Biến đổi trạng thái (N5).
~より、~: So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~ので、~: Vì... nên... (Giải thích lý do khách quan - N4).

Kịch bản: "Xe đẩy siêu thị tự động bám đuôi"

A: すみません、あのものカートは勝手かってうごいていますね。
Xin lỗi, cái xe đẩy mua sắm kia đang tự động di chuyển nhỉ.
B(店員てんいん): はい。あれはあたらしい追従ついじゅうカートですよ。
Vâng. Đó là xe đẩy bám đuôi đời mới nhất đấy.
A: 追従ついじゅうカートですか。だれうごかしているんですか。
Xe đẩy bám đuôi sao. Ai đang điều khiển nó vậy.
B: だれもいません。おきゃくさまうしろ自動じどうでついていくシステムです。
Không có ai cả. Đó là hệ thống tự động đi theo sau lưng khách hàng.
A: すごいですね。おも荷物にもつがあっても大丈夫だいじょうぶですか。
Giỏi thật đấy. Cho dù có hành lý nặng thì có sao không.
B: はい。おもくても、センサーがひと感知かんちして、安全あんぜんはこびます。
Vâng. Dù nặng thì cảm biến vẫn nhận biết con người và vận chuyển an toàn.
A: 便利べんりですね。使つかわなくてもいいんですか。
Tiện lợi nhỉ. Không cần dùng tay cũng được phải không.
B: ええ。自由じゆうになるので、ゆっくりものができるんですよ。
Vâng. Vì đôi tay được tự do nên có thể thong thả mua sắm đấy.
A: いいですね。お年寄としよりも使つかいやすいとおもいます。
Hay quá nhỉ. Tôi nghĩ người cao tuổi cũng dễ dàng sử dụng.
B: はい。レジまで自動じどうくので、ぜひ使つかってみてください。
Vâng. Vì nó tự đi đến tận quầy thu ngân nên anh nhất định hãy dùng thử nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
勝手かってに: Tự động / Tự ý (N4).
追従ついじゅう Đi theo / Bám đuôi (N3).
センサー: Cảm biến.
感知かんちする: Nhận diện / Cảm nhận.
自由じゆう Tự do / Rảnh rang (N5).
年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N5).
レジ: Quầy thu ngân (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ていく (Làm gì đó) đi / Tiếp tục (hướng ra xa người nói) (N4).
~あっても: Cho dù có... (N4).
V-なくてもいい Không cần phải làm... cũng được (N4).
V-ができる Có thể làm gì đó (N4).
V-やすい Dễ làm việc gì đó (N4).