Kịch bản: "Đèn đường thông minh tiết kiệm điện"
アン: こんにちは。今日は星が綺麗に見えますね。 ♬
Con chào bác ạ. Hôm nay mình nhìn thấy sao rõ và đẹp quá bác nhỉ.
佐藤: こんにちは。空気が澄んでいて、気持ちがいいですよ。 ♬
Chào cô. Không khí trong lành nên cảm giác rất dễ chịu.
アン: あ、あの街灯、佐藤さんが通ると明るくなりましたね。 ♬
Ồ, cái đèn đường kia, bác vừa đi qua là nó sáng bừng lên kìa.
佐藤: これは「AI街灯」といって、中に動くものを見るセンサーがあるんだよ。 ♬
Đây là "Đèn đường AI", bên trong có cảm biến nhìn thấy vật chuyển động đấy.
アン: 人が来ると明るくなる仕組みなのですか? ♬
Cơ chế là hễ có người đến thì nó sẽ sáng lên sao ạ?
佐藤: そう。人がいない時は暗くして、電気を使わないようにしているんだよ。 ♬
Đúng vậy. Khi không có người thì nó tối đi để cố gắng không làm lãng phí điện đấy.
アン: 夜道が明るいし、電気も守れるから、安心しますね。 ♬
Vì đường đêm vừa sáng lại vừa giữ được điện nên yên tâm bác nhỉ.
佐藤: ええ。街全体が賢くなって、安全になっているんですよ。 ♬
Ừ. Cả thành phố đang trở nên thông minh và an toàn hơn đấy.
アン: 素敵ですね。では、私はスーパーへ行ってきます。お元気で。 ♬
Thật là tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi siêu thị đây ạ. Chúc bác luôn mạnh khỏe nhé.
佐藤: ありがとう。気をつけてね! ♬
Cảm ơn cô. Đi cẩn thận nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・澄む: Trong lành / Trong trẻo (không khí, nước).
・街灯: Đèn đường.
・仕組み: Cơ chế / Hệ thống / Cấu tạo.
・夜道: Đường đêm / Đường lúc trời tối.
・賢い: Thông minh / Sáng suốt / Khôn ngoan.
文法 (Ngữ pháp):
・~と、~: Hễ làm... thì sẽ... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~ようにする: Cố gắng làm gì đó... (N4).
・~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
・~になっている: Đang trở nên... (Trạng thái thay đổi - N4).
Kịch bản: "Hộp thuốc gia đình"
アン: こんにちは。今日はいい天気ですね。 ♬
Con chào bác ạ. Hôm nay trời đẹp quá bác nhỉ.
佐藤: こんにちは。お花が綺麗に咲きましたよ。 ♬
Chào cô. Hoa đã nở rất đẹp rồi đấy.
アン: あ、あの箱からお孫さんの声が聞こえましたよ。 ♬
Ồ, con vừa nghe thấy tiếng cháu bác phát ra từ cái hộp kia kìa.
佐藤: これは「家族の薬箱」といって、薬の時間を教えてくれるんだよ。 ♬
Đây là "Hộp thuốc gia đình", nó giúp báo giờ uống thuốc đấy.
アン: お孫さんの声で教えてくれるのですか? ♬
Nó báo bằng giọng của cháu bác luôn sao ạ?
佐藤: ええ。AIが家族の声を録音して、優しく話しかける仕組みなんだ。 ♬
Ừ. Cơ chế là AI ghi âm giọng người nhà, rồi dịu dàng trò chuyện với bác đấy.
アン: 大好きな家族の声なら忘れないから、嬉しいですね。 ♬
Vì là giọng của người thân mình yêu quý nên sẽ không quên được, thật là vui bác nhỉ.
佐藤: そう。遠くにいても、一緒にいるみたいで助かるよ。 ♬
Đúng thế. Dù ở xa nhưng cảm giác như đang ở cùng nhau nên giúp ích cho bác lắm.
アン: 素敵ですね。では、私は駅へ行ってきます。お元気で。 ♬
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép đi ra nhà ga đây ạ. Bác giữ sức khỏe nhé.
佐藤: ありがとう。気をつけてね! ♬
Cảm ơn cô. Đi cẩn thận nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・孫: Cháu (nội/ngoại).
・薬箱: Hộp thuốc / Tủ thuốc gia đình.
・録音: Ghi âm.
・話しかける: Bắt chuyện / Nói với ai đó.
・助かる: Được giúp ích / Đỡ quá / May quá (Dùng khi nhận sự hỗ trợ).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~てくれる: (Cái gì đó) làm việc gì cho mình (N4).
・~なら: Nếu là... (Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh điều kiện - N4).
・まるで~みたい: Cứ như là... (So sánh ví von - N4).
・~へ行ってきます: Đi đến... rồi sẽ về (N4).
Kịch bản: "Cửa sổ tàu hỏa thông minh"
アン: こんにちは。窓の外、文字が出ていて綺麗ですね。 ♬
Con chào bác ạ. Bên ngoài cửa sổ, chữ hiện lên trông đẹp quá bác nhỉ.
佐藤: こんにちは。これは「スマート窓」といって、景色を教えてくれるんだよ。 ♬
Chào cô. Đây là "Cửa sổ thông minh", nó sẽ chỉ cho mình biết về phong cảnh đấy.
アン: 窓が景色を教えてくれるのですか? ♬
Cửa sổ mà cũng chỉ cho mình biết về phong cảnh sao ạ?
佐藤: ええ。AIが場所を調べて、お寺や山の名前を映す仕組みなんだ。 ♬
Ừ. Cơ chế là AI sẽ kiểm tra địa điểm rồi hiển thị tên các ngôi đền hay ngọn núi lên đấy.
アン: 名前だけではなくて、歴史もわかるのですか? ♬
Không chỉ tên thôi mà mình cũng biết được cả lịch sử nữa sao ạ?
佐藤: そう。カメラが建物を見て、古い写真や物語も見せてくれるんだよ。 ♬
Đúng vậy. Camera sẽ nhìn các tòa nhà, rồi cho mình xem cả những bức ảnh cũ hay các câu chuyện nữa.
アン: 旅行がもっと楽しくなるから、いいですね。 ♬
Vì chuyến du lịch sẽ trở nên vui vẻ hơn nên thật tốt bác nhỉ.
佐藤: そうだね。座っているだけで勉強になるから、私も大好きだよ。 ♬
Đúng thế. Chỉ cần ngồi thôi mà cũng học hỏi được nên bác cũng thích lắm.
アン: 素敵ですね。では、私は次の駅で降ります。お元気で。 ♬
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép xuống ở ga tiếp theo đây ạ. Bác giữ sức khỏe nhé.
佐藤: ありがとう。良い旅を! ♬
Cảm ơn cô. Chúc cô một chuyến đi tốt lành nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・景色: Phong cảnh / Cảnh sắc.
・映す: Chiếu / Hiển thị (lên màn hình/kính).
・物語: Câu chuyện / Truyện kể.
・勉強になる: Học hỏi được nhiều điều (N4).
・降りる: Xuống (tàu, xe, núi).
・旅: Chuyến đi / Hành trình du lịch.
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~だけではなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4).
・~てくれる: (Cửa sổ) làm việc gì cho mình (N4).
・~(てい)るだけで: Chỉ cần (đang) làm... thôi (N3/N4).
・~になります: Trở nên... (N4).
Kịch bản: "Thùng rác biến hình sinh học"
カイト: としろうさん、あのゴミ箱、煙がないのに熱いですね。 ♬
Ông Toshiro ơi, cái thùng rác kia không có khói mà nóng thế ông nhỉ.
としろう: これは「バイオ変身箱」といって、ゴミを肥料に変えているんだよ。 ♬
Đây là "Thùng biến hình sinh học", nó đang biến rác thành phân bón đấy.
カイト: ゴミが肥料になるのですか? ♬
Rác mà biến thành phân bón được luôn sao ông?
としろう: 中のヒーターがゴミを乾燥させて、すぐに粉にする仕組みなんだ。 ♬
Cơ chế là máy sưởi bên trong sấy khô rác, rồi ngay lập tức nghiền thành bột đấy.
カイト: 嫌な臭いもしないし、植物が元気になるから、素晴らしいですね。 ♬
Không có mùi hôi mà cây cối lại khỏe mạnh nên thật tuyệt vời ông nhỉ.
としろう: そうだね。これで街全体が綺麗な庭のようになるんだよ。 ♬
Đúng vậy. Thế này thì toàn thành phố sẽ giống như một khu vườn sạch đẹp đấy.
カイト: 勉強になりました。では、私は郵便局へ行ってきます。お元気で。 ♬
Cháu đã học hỏi được rồi ạ. Vậy con xin phép đi bưu điện đây ạ. Ông giữ sức khỏe nhé.
としろう: ありがとう。また明日ね。 ♬
Cảm ơn cháu. Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・煙: Khói.
・肥料: Phân bón.
・乾燥: Sự sấy khô / làm khô.
・粉: Bột.
・臭い: Mùi (thường là mùi hôi).
・植物: Thực vật / Cây cối.
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Mặc dù... (Diễn tả sự bất ngờ/tương phản - N4).
・~を~に変える: Biến cái gì thành cái gì (N4).
・~を~にする: Làm cho cái gì trở thành... (N4).
・~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
・~(の)ようになる: Trở nên giống như... (So sánh ví von - N4).
Kịch bản: "Gối thông minh chăm sóc giấc ngủ"
ミオ: えみこさん、こんにちは。今日はとても元気そうですね。 ♬
Con chào bà Emiko ạ. Hôm nay trông bà có vẻ rất khỏe khoắn ạ.
えみこ: こんにちは。ゆうべはぐっすり眠れましたよ。 ♬
Chào cháu. Tối qua bà đã ngủ rất ngon đấy.
ミオ: あ、その枕、形が少し変わっていますね。 ♬
Ồ, cái gối kia hình dáng hơi lạ bà nhỉ.
えみこ: これは「おやすみ枕」といって、寝ている間に高さを変えてくれるのよ。 ♬
Đây là "Gối ngủ ngon", nó sẽ thay đổi độ cao trong lúc mình đang ngủ đấy.
ミオ: 枕が勝手に動くのですか? ♬
Gối mà tự động cử động được sao ạ?
えみこ: AIが呼吸を調べて、いびきをかかないように頭を支える仕組みなの。 ♬
Cơ chế là AI kiểm tra nhịp thở, rồi nâng đỡ đầu để mình không bị ngáy đấy.
ミオ: 深く眠れるから、嬉しいですね。 ♬
Vì có thể ngủ sâu nên thật là vui bà nhỉ.
えみこ: ええ。朝起きた時、体がとても軽いから助かるわ。 ♬
Ừ. Lúc sáng sớm thức dậy, cơ thể rất nhẹ nhõm nên giúp ích cho bà lắm.
ミオ: 素敵ですね。では、私はスーパーへ行ってきます。お元気で。 ♬
Thật tuyệt ạ. Vậy con xin phép đi siêu thị đây ạ. Bà giữ sức khỏe nhé.
えみこ: ありがとう。また明日ね。 ♬
Cảm ơn cháu. Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ぐっすり: (Trạng từ) Ngủ say / Ngủ ngon giấc.
・枕: Cái gối.
・間に: Trong khi / Trong lúc (N4).
・いびきをかく: Ngáy (khi ngủ).
・支える: Nâng đỡ / Chống đỡ / Hỗ trợ.
・軽い: Nhẹ / Nhẹ nhõm (cơ thể).
文法 (Ngữ pháp):
・~そうですね: Trông có vẻ... (Dựa trên quan sát - N4).
・~れる: Thể khả năng (Ngủ được - N4).
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~ように: Để cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).
Kịch bản: "Vạch kẻ đường cảnh báo xe điện"
リク: 健二さん、横断歩道が赤く光っていますよ。 ♬
Bác Kenji ơi, vạch kẻ đường đang sáng đỏ kìa bác.
健二: これは「注意ライト」といって、車が来ると光るんだよ。 ♬
Đây là "Đèn chú ý", hễ có xe đến là nó sẽ sáng lên đấy.
リク: でも、車の音が全然聞こえませんね 。 ♬
Nhưng mà con hoàn toàn không nghe thấy tiếng xe ạ.
健二: 最近の電気自動車はとても静かだから、AIが光で教える仕組みだよ。 ♬
Vì xe điện dạo này rất êm, nên cơ chế là AI sẽ dùng ánh sáng để báo hiệu đấy.
リク: 耳で聞こえなくても、目でわかるから安心しますね。 ♬
Dù tai không nghe thấy nhưng mắt vẫn nhìn được nên yên tâm bác nhỉ.
健二: そうだね。これでみんな安全に道を渡れるんだよ。 ♬
Đúng vậy. Thế này thì mọi người có thể sang đường an toàn.
リク: すごい技術ですね。勉強になりました! ♬
Công nghệ giỏi thật bác nhỉ. Cháu đã học hỏi được rồi ạ!
健二: いいえ。これからも安全に気をつけて歩こうね。 ♬
Không có gì. Từ giờ mình cũng hãy chú ý an toàn khi đi bộ nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・横断歩道: Vạch kẻ sang đường cho người đi bộ.
・注意: Chú ý / Cẩn thận.
・静か: Yên tĩnh / Êm (N5).
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
・渡る: Sang đường / Băng qua (N5).
・気をつける: Chú ý / Để ý / Giữ gìn (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Được gọi là... (N4).
・~と、~: Hễ làm... thì... (N4).
・~(てい)る: Đang trong trạng thái... (N4).
・~なくても: Cho dù không... (N4).
・~(え)る: Thể khả năng (Có thể sang đường - N4).
Kịch bản: "Vòi phun nước nhắm đích"
リク: 健二さん、あの一部の場所だけ水が出いていますよ。 ♬
Bác Kenji ơi, đằng kia chỉ có một vài chỗ là đang phun nước thôi ạ.
健二: これは「狙い撃ち散水」といって、野菜に合わせて水をあげるんだ。 ♬
Đây là "Phun nước nhắm đích", nó tưới nước phù hợp theo từng cây rau đấy.
リク: 野菜が「喉が渇いた」とわかるのですか? ♬
Nó biết được là rau đang "khát nước" sao bác?
健二: AIカメラが葉っぱの色を見て、水が足りない場所を見つける仕組みだよ。 ♬
Cơ chế là Camera AI nhìn màu lá để tìm ra những chỗ đang bị thiếu nước đấy.
リク: 必要な分だけ使うから、水を大切にできていいですね。 ♬
Vì chỉ dùng đúng lượng cần thiết nên có thể trân trọng nguồn nước, thật tốt bác nhỉ.
健二: そう。無駄がないから、野菜も元気に育つんだよ。 ♬
Đúng vậy. Vì không lãng phí nên rau củ cũng lớn lên rất khỏe mạnh.
リク: 賢い農業ですね。勉強になりました! ♬
Đúng là nông nghiệp thông minh bác nhỉ. Cháu đã học hỏi được rồi ạ!
健二: いいえ。次は収穫の時にまたおいで。 ♬
Không có gì. Lần tới lúc thu hoạch cháu lại ghé chơi nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・一部: Một bộ phận / Một phần.
・狙い撃ち: Nhắm bắn / Nhắm đích (Nghĩa bóng là nhắm chuẩn mục tiêu).
・散水: Tưới nước / Phun nước.
・喉が渇く: Khát nước (N4).
・葉っぱ: Lá cây.
・無駄がない: Không lãng phí (N4).
・収穫: Thu hoạch.
文法 (Ngữ pháp):
・~に合わせて: Phù hợp với... / Thích ứng theo... (N3/N4).
・~(な)んだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích tình huống (N4).
・~(分)だけ: Chỉ mức độ... / Chỉ lượng... (N4).
・V-できる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-おいで: Hãy đến đây (Cách nói thân mật của người lớn dành cho trẻ nhỏ).
Kịch bản: "Hộ chiếu số trên điện thoại"
A: すみません、パスポートを忘れてしまいました。どうしましょう。 ♬
Xin lỗi, tôi lỡ quên mất hộ chiếu rồi. Tôi phải làm sao đây.
B: 大丈夫ですよ。スマホにデジタルパスポートを入れていますか。 ♬
Không sao đâu. Anh có cài hộ chiếu số vào điện thoại không.
A: デジタルパスポートですか。それは何ですか。 ♬
Hộ chiếu số sao. Cái đó là cái gì vậy.
B: はい。アプリの中にパスポートの情報が入っている新しいシステムです。 ♬
Vâng. Đó là hệ thống mới mà thông tin hộ chiếu nằm trong ứng dụng đấy.
A: 便利ですね。でも、これだけで飛行機に乗れるんですか。 ♬
Tiện lợi nhỉ. Nhưng mà chỉ cần cái này thôi là có thể lên máy bay được à.
B: ええ。画面を見せるだけで、手続きが簡単に終わるんですよ。 ♬
Vâng. Chỉ cần cho xem màn hình là thủ tục sẽ kết thúc một cách dễ dàng đấy.
A: すごいですね。本物のパスポートを出さなくてもいいんですね。 ♬
Giỏi thật đấy. Không cần lấy hộ chiếu thật ra cũng được nhỉ.
B: はい。顔認証もいっしょに使うので、とても安全だと言われています。 ♬
Vâng. Vì dùng chung với nhận diện khuôn mặt nên người ta nói là rất an toàn.
A: そうですか。これなら、なくす心配がなくて安心です。 ♬
Ra là vậy. Thế này thì không lo bị mất nên yên tâm rồi.
B: ええ。世界中で使えるようになるので、ぜひ使ってみてください。 ♬
Vâng. Vì sẽ có thể dùng được trên toàn thế giới nên anh nhất định hãy dùng thử nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・忘れてしまう: Lỡ quên mất (Diễn tả sự nuối tiếc - N4).
・情報: Thông tin.
・手続き: Thủ tục.
・本物: Đồ thật / Vật thật.
・顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だけで: Chỉ với... / Chỉ cần... (N4).
・V-出さなくてもいい: Không cần lấy ra cũng được (N4).
・~と言われています: Được nói là... / Người ta nói rằng... (N3/N4).
・~ようになる: Trở nên có thể... (Diễn tả sự thay đổi khả năng - N4).
・ぜひ V-てみてください: Nhất định hãy làm thử xem sao (N4).
Kịch bản: "Thùng rác thông minh tự nén"
A: すみません、このゴミ箱は形が少し変ですね。 ♬
Xin lỗi, cái thùng rác này hình dáng hơi lạ nhỉ.
B: あれは新しいスマートゴミ箱ですよ。 ♬
Đó là thùng rác thông minh đời mới đấy.
A: スマートゴミ箱ですか。普通のゴミ箱と何が違いますか。 ♬
Thùng rác thông minh sao. Nó khác gì với thùng rác thông thường vậy.
B: はい。ゴミがいっぱいになると、機械が自動で小さく圧縮するんです。 ♬
Vâng. Khi rác đầy, máy sẽ tự động nén nhỏ lại đấy.
A: えっ、ゴミを小さくするんですか。凄いですね。 ♬
Hả, làm nhỏ rác lại sao. Giỏi thật đấy nhỉ.
B: ええ。普通のゴミ箱より、5倍ぐらい入れることができますよ。 ♬
Vâng. Có thể bỏ vào lượng rác gấp khoảng 5 lần so với thùng rác thông thường đấy.
A: いいですね。ゴミが外に出ないので、とてもきれいですよ。 ♬
Hay quá nhỉ. Vì rác không bị tràn ra ngoài nên rất sạch sẽ.
B: はい。太陽の光で動いているので、電気代もかかりません。 ♬
Vâng. Vì hoạt động bằng ánh sáng mặt trời nên cũng không tốn tiền điện.
A: そうですか。これなら、ゴミがいっぱいになっても安心ですね。 ♬
Ra là vậy. Thế này thì dù rác có đầy cũng yên tâm rồi nhỉ.
B: はい。町がきれいになるので、みんなに喜ばれています。 ♬
Vâng. Vì thành phố trở nên sạch đẹp nên đang được mọi người yêu thích lắm.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・圧縮する: Nén / Ép (N3/N4).
・~倍: Gấp ... lần (N4).
・太陽の光: Ánh sáng mặt trời.
・電気代: Tiền điện.
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
・喜ばれる: Được yêu thích / Được đón nhận (Thể bị động - N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~と、~: Hễ làm... thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~(な)る: Trở nên... / Biến đổi trạng thái (N5).
・~より、~: So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・~ので、~: Vì... nên... (Giải thích lý do khách quan - N4).
Kịch bản: "Xe đẩy siêu thị tự động bám đuôi"
A: すみません、あの買い物カートは勝手に動いていますね。 ♬
Xin lỗi, cái xe đẩy mua sắm kia đang tự động di chuyển nhỉ.
B(店員): はい。あれは新しい追従カートですよ。 ♬
Vâng. Đó là xe đẩy bám đuôi đời mới nhất đấy.
A: 追従カートですか。誰が動かしているんですか。 ♬
Xe đẩy bám đuôi sao. Ai đang điều khiển nó vậy.
B: 誰もいません。お客様の後を自動でついていくシステムです。 ♬
Không có ai cả. Đó là hệ thống tự động đi theo sau lưng khách hàng.
A: すごいですね。重い荷物があっても大丈夫ですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Cho dù có hành lý nặng thì có sao không.
B: はい。重くても、センサーが人を感知して、安全に運びます。 ♬
Vâng. Dù nặng thì cảm biến vẫn nhận biết con người và vận chuyển an toàn.
A: 便利ですね。手を使わなくてもいいんですか。 ♬
Tiện lợi nhỉ. Không cần dùng tay cũng được phải không.
B: ええ。手が自由になるので、ゆっくり買い物ができるんですよ。 ♬
Vâng. Vì đôi tay được tự do nên có thể thong thả mua sắm đấy.
A: いいですね。お年寄りも使いやすいと思います。 ♬
Hay quá nhỉ. Tôi nghĩ người cao tuổi cũng dễ dàng sử dụng.
B: はい。レジまで自動で行くので、ぜひ使ってみてください。 ♬
Vâng. Vì nó tự đi đến tận quầy thu ngân nên anh nhất định hãy dùng thử nhé.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・勝手に: Tự động / Tự ý (N4).
・追従: Đi theo / Bám đuôi (N3).
・センサー: Cảm biến.
・感知する: Nhận diện / Cảm nhận.
・自由: Tự do / Rảnh rang (N5).
・お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N5).
・レジ: Quầy thu ngân (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ていく: (Làm gì đó) đi / Tiếp tục (hướng ra xa người nói) (N4).
・~あっても: Cho dù có... (N4).
・V-なくてもいい: Không cần phải làm... cũng được (N4).
・V-ができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).