Kịch bản: "Gậy đi bộ thông minh"

レン: としろうさん、こんにちは。そのつえさきひかっていますね。
Con chào ông Toshiro ạ. Cái gậy kia của ông, phần đầu đang phát sáng kìa ông.
としろう: こんにちは。これは「安心杖あんしんづえ」といって、AIえーあいはいっているんだよ。
Chào cháu. Đây là "Gậy an tâm", bên trong có tích hợp AI đấy.
レン: つえAIえーあいですか?なにができるのですか?
Gậy mà cũng có AI sao ạ? Nó có thể làm được gì hả ông?
としろう: GPSじーぴーえす場所ばしょおしえたり、わたしころんだとき家族かぞく連絡れんらくする仕組しくみなんだ。
Cơ chế là nó sẽ chỉ đường bằng GPS, và nếu ông bị ngã thì nó sẽ tự động liên lạc cho gia đình đấy.
レン: 家族かぞくもすぐにたすけにられるから、素晴らしいすばらしいですね。
Vì gia đình có thể đến giúp ngay lập tức nên thật tuyệt vời ông nhỉ.
としろう: そうだね。みちこえおしえてくれるから、まよわなくてたすかるよ。
Đúng vậy. Nó còn chỉ đường bằng giọng nói nữa nên không bị lạc, giúp ích cho ông lắm.
レン: いいですね。では、わたし図書館としょかんってきます。お元気おげんきで。
Thật tốt ạ. Vậy con xin phép đi đến thư viện đây ạ. Ông giữ sức khỏe nhé.
としろう: ありがとう。をつけてね。
Cảm ơn cháu. Đi cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
つえ Cây gậy / Ba toong.
さき Đầu (gậy) / Phần phía trước.
連絡れんらくする: Liên lạc.
たすけにる: Đến để cứu giúp.
まよう: Bị lạc / Phân vân.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
V-たり、V-たり Liệt kê hành động (N4).
~られる: Thể khả năng (Có thể đến - N4).
~てくれる: (Cái gì đó) làm việc gì cho mình (N4).
~なくてたすかる: May mà không... nên đỡ quá (N4).

Kịch bản: "Trạm tái chế chai nhựa tích điểm"

カイト: としろうさん、こんにちは。今日きょう荷物にもつおおいですね。
Con chào ông Toshiro ạ. Hôm nay ông mang nhiều đồ thế ạ.
としろう: こんにちは。わったペットボトルをてにたんですよ。
Chào cháu. Ông đến để vứt mấy cái chai nhựa đã uống hết đây mà.
カイト: あ、その機械きかい、ボトルをれると画面がめんひかりますね。
Ồ, cái máy kia, hễ bỏ chai vào là màn hình lại phát sáng ông nhỉ.
としろう: これは「ポイント回収機かいしゅうき」といって、ゴミをおかねえてくれるんだよ。
Đây là "Máy thu gom tích điểm", nó giúp biến rác thành tiền cho mình đấy.
カイト: ゴミがおかねになるのですか?どういう仕組しくみですか?
Rác mà biến thành tiền được sao ạ? Cơ chế của nó là gì hả ông?
としろう: AIえーあいがラベルを種類しゅるいけ、なか自動じどうつぶしてポイントをくれるんだ。
AI sẽ nhìn nhãn để phân loại, rồi tự động ép nát chai bên trong và tặng điểm thưởng cho mình.
カイト:もの使つかえるポイントがもらえるから、便利べんりですね。
Vì mình nhận được điểm có thể dùng để đi mua sắm nên tiện lợi ông nhỉ.
としろう: そうだね。まち綺麗きれいになるし、資源しげん大切たいせつにできるからたすかるよ。
Đúng vậy. Thành phố vừa sạch đẹp mà lại trân trọng được tài nguyên nên giúp ích nhiều lắm.
カイト: 素晴らしいすばらしいですね。では、わたし会社かいしゃってきます。お元気おげんkiで。
Thật tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi đến công ty đây ạ. Ông giữ sức khỏe nhé.
としろう: ありがとう。お仕事しごと頑張がんばってね。
Cảm ơn cháu. Công việc cố gắng nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ペットボトル: Chai nhựa (Chai PET).
回収機かいしゅうき Máy thu gom.
種類しゅるいける: Phân loại.
つぶす: Đè nát / Ép nát.
資源しげん Tài nguyên.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-る: Đến để làm gì... (Chỉ mục đích - N4).
~と、~: Hễ làm... thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
~を~にえる: Biến cái gì thành cái gì (N4).
~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
~ができる: Có thể làm gì đó (N4).

Kịch bản: "Ngày mặc đồ tự do tại ngân hàng"

レン: ひろしさん、こんにちは。銀行ぎんこうひとたちがTシャツをていますよ。
Con chào bác Hiroshi ạ. Nhân viên ngân hàng hôm nay mặc áo phông đi làm kìa bác.
ひろし: こんにちは。これは「私服勤務しふくきんむデー」といって、あたらしいこころみなんだよ。
Chào cháu. Đây là "Ngày làm việc với đồ tự do", một thử nghiệm mới đấy.
レン: 銀行ぎんこうなのにスーツじゃないのですか?
Là ngân hàng mà không mặc comple sao ạ?
ひろし: そう。自由じゆうふくはたらいて、あたらしいアイデアをしやすくするのが目的もくてきなんだ。
Đúng vậy. Mục tiêu là mặc đồ tự do để làm việc và giúp đưa ra những ý tưởng mới dễ dàng hơn.
レン: でも、みじかすぎるふくはダメというルールもあるのですね。
Nhưng cũng có quy tắc là không được mặc đồ quá ngắn bác nhỉ.
ひろし: ええ。ふるいおきゃくさまおどろかないように、清潔感せいけつかん大切たいせつにする仕組しくみだよ。
Ừ. Cơ chế là vẫn phải coi trọng sự chỉn chu để những khách hàng lâu năm không bị bất ngờ hay thiếu tin tưởng.
レン: 堅苦かたくるしいスーツより、距離きょりちかくなっていいですね。
Thay vì những bộ comple cứng nhắc, con thấy gần gũi hơn nên thật tốt bác nhỉ.
ひろし: そうだね。時代じだいわせて銀行ぎんこうもイメージをえているんだよ。
Đúng thế. Ngân hàng cũng đang thay đổi hình ảnh để phù hợp với thời đại đấy.
レン: 勉強べんきょうになりました。では、わたし会社かいしゃってきます。お元気おげんきで。
Cháu đã học hỏi được rồi ạ. Vậy con xin phép đi đến công ty đây ạ. Bác giữ sức khỏe nhé.
ひろし: ありがとう。いってらっしゃい!
Cảm ơn cháu. Cháu đi nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
私服しふく Quần áo thường / Đồ tự do (đối lập với đồng phục/suit).
こころみ: Sự thử nghiệm / Toan tính làm thử.
清潔感せいけつかん Sự chỉn chu / Cảm giác sạch sẽ, lịch sự.
堅苦かたくるしい: Cứng nhắc / Nghiêm nghị / Câu nệ.
距離きょりちかい: Khoảng cách gần (nghĩa bóng là sự gần gũi).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
V-やすくするやすくする Làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng (N4).
~ように: Để cho... (Chỉ mục đích - N4).
~より、~: So với... thì... (So sánh - N4).
~にわせて: Phù hợp với... / Thích ứng với... (N3/N4).

Kịch bản: "Quy tắc họp đứng 30 phút"

レン: ひろしさん、渋谷しぶや会社かいしゃおおきな時計とけいが30ぷんかぞえていますね。
Bác Hiroshi ơi, ở công ty tại Shibuya có cái đồng hồ lớn đang đếm ngược 30 phút kìa bác.
ひろし: これは「30ぷんルール」といって、会議かいぎみじかくする仕組しくみだよ。
Đây là "Quy tắc 30 phút", một cơ chế để rút ngắn các cuộc họp đấy.
レン: 椅子いすがなくてっているし、0になるとすぐに解散かいさんですね。
Mọi người không dùng ghế mà đứng họp, và hễ về số 0 là giải tán ngay bác nhỉ.
ひろし: そう。AIえーあい内容ないようをまとめて、すぐにスマホにおくるんだよ。
Đúng vậy. AI sẽ tóm tắt nội dung rồi gửi ngay vào điện thoại đấy.
レン: みじか時間じかんはなすから、事前じぜん準備じゅんびがとても大切たいせつになりますね。
Vì phải nói trong thời gian ngắn nên việc chuẩn bị trước trở nên rất quan trọng bác nhỉ.
ひろし: ええ。無駄むだ挨拶あいさつをなくすから、仕事しごとはやくなってたすかるよ。
Ừ. Vì lược bỏ chào hỏi rườm rà nên công việc trôi chảy, giúp ích cho bác lắm.
レン:たがいの時間じかん大切たいせつにできるから、素晴らしいすばらしいですね。
Vì có thể trân trọng thời gian của nhau nên thật tuyệt vời bác nhỉ.
ひろし: そのとおり。プロとして時間じかんまもって頑張がんばってね!
Đúng vậy. Hãy giữ vững tính chuyên nghiệp để bảo vệ thời gian và cố gắng nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
かぞえる: Đếm / Đếm số.
会議かいぎ Cuộc họp.
解散かいさん Giải tán / Kết thúc cuộc họp.
事前じぜん (Làm cái gì đó) trước / Trước khi sự việc xảy ra.
準備じゅんび Chuẩn bị.
無駄むだな: Lãng phí / Vô ích / Rườm rà.
プロ: Chuyên nghiệp (Professional).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
~になると: Hễ trở thành... / Khi đạt đến mức... (N4).
~になる: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
~ができる: Có thể làm gì đó (N4).

Kịch bản: "Dịch vụ giặt là tận bàn"

ミオ: えみこさん、六本木ろっぽんぎ会社かいしゃでロボットがふくはこんでいますよ。
Bà Emiko ơi, ở công ty tại Roppongi có con Robot đang chở quần áo kìa bà.
えみこ: これは「デスク洗濯せんたく」といって、仕事中しごとちゅうふくあらってくれるんだよ。
Đây là "Giặt là tại bàn", nó sẽ giặt quần áo giúp mình ngay trong giờ làm việc đấy.
ミオ: わざわざつくえまでりにおるのですか?
Nó cất công đi đến tận bàn làm việc để lấy đồ luôn sao ạ?
えみこ: そう。あさあずけると、夕方ゆうがたには綺麗きれいたたんでもどってくる仕組しくみなんだ。
Đúng vậy. Cơ chế là sáng mình gửi đồ, đến chiều tối là đồ đã được gấp gọn gàng mang trả lại chỗ cũ đấy.
ミオ: かえってからの家事かじるから、本当ほんとうたすかりますね。
Vì việc nhà sau khi đi làm về sẽ giảm bớt nên đỡ quá bà nhỉ.
えみこ: ええ。会社かいしゃ全部払ぜんぶはらってくれるから、子育こそだちゅうのおかあさんもうれしいんだよ。
Ừ. Vì công ty chi trả toàn bộ nên những người mẹ đang nuôi con nhỏ cũng rất vui.
ミオ: 素晴らしいすばらしいサポートですね。では、わたしえきってきます。お元気おげんきで。
Một sự hỗ trợ tuyệt vời bà nhỉ. Vậy con xin phép đi ra nhà ga đây ạ. Bà giữ sức khỏe nhé.
えみこ: ありがとう。をつけてね!
Cảm ơn cháu. Đi cẩn thận nhé!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
洗濯せんたく Việc giặt giũ.
わざわざ: Cất công / Có ý tốt làm điều gì đó rườm rà.
あずける: Gửi (đồ vật/con cái) / Giao phó.
たたむ: Gấp (quần áo, chăn màn).
家事かじ Việc nhà.
子育こそだて: Nuôi dạy con cái.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
V-る: Đến để làm gì đó... (N4).
~と、~: Hễ làm... thì... (N4).
~てくれる: (Công ty/Robot) làm việc gì cho mình (N4).
~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).

Kịch bản: "Nghi thức chào hỏi bằng mắt"

A: すみません、銀座ぎんざのオフィスではみんなマスクをしていますね。
Xin lỗi, ở các văn phòng tại Ginza mọi người đều đang đeo khẩu trang nhỉ.
B: はい。風邪かぜときは、いまもマスクをつけているひとおおいですよ。
Vâng. Khi bị cảm thì bây giờ vẫn có nhiều người đang đeo khẩu trang đấy.
A: マスクをしたままだと、笑顔えがおえなくてこまります。
Nếu cứ để nguyên khẩu trang như vậy thì không thấy được nụ cười nên tôi thấy hơi khó khăn.
B: だから、いまは「アイコンタクト」の練習れんしゅう大切たいせつなんです。
Vì vậy nên bây giờ việc luyện tập "chào hỏi bằng mắt" là rất quan trọng đấy.
A: アイコンタクトですか。だけで挨拶あいさつをするんですか。
Chào hỏi bằng mắt sao. Chỉ dùng mắt để chào hỏi thôi ạ.
B: ええ。あたたかいながら、しずかにあたまげてください。
Vâng. Vừa nhìn với ánh mắt ấm áp vừa hãy nhẹ nhàng cúi đầu nhé.
A: なるほど。ると、相手あいて気持きもちがよくわかりますね。
Ra là vậy. Khi nhìn vào mắt thì sẽ hiểu rõ được cảm xúc của đối phương nhỉ.
B: はい。くちおなじくらい大切たいせつですから、頑張がんばってやってみましょう。
Vâng. Vì đôi mắt cũng quan trọng giống như cái miệng vậy nên chúng ta hãy cùng cố gắng thực hiện nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
アイコンタクト: Giao tiếp bằng mắt (Eye contact).
笑顔えがお Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười.
あたたかい: Ấm áp (N5).
あたまげる: Cúi đầu (chào).
相手あいて Đối phương / Người đối diện (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-たまま Cứ để nguyên trạng thái... (N4).
~(な)る: Trở nên... (N5).
V-ながら Vừa (làm gì) vừa (làm gì) (N4).
~と同じくらい: Quan trọng tương đương với... / Giống như... (N4).
V-てみましょう Hãy cùng làm thử... (N4).

 

Kịch bản: "Làm việc kết hợp nghỉ dưỡng tại miền quê"

A: 佐藤さとうさん、来週らいしゅう会社かいしゃないんですか。
Anh Sato ơi, tuần sau anh không đến công ty à?
B: はい。来週らいしゅう田舎いなかふるいえでワーケーションをします。
Vâng. Tuần sau tôi sẽ làm việc kết hợp nghỉ dưỡng tại một ngôi nhà cổ ở quê.
A: ワーケーションですか。お仕事しごとはおやすみですか。
Làm việc kết hợp nghỉ dưỡng sao? Anh được nghỉ làm à?
B: いいえ。午前ごぜんはパソコンで仕事しごとをして、午後ごごやまあるきます。
Không đâu. Buổi sáng tôi làm việc bằng máy tính, còn buổi chiều thì đi bộ leo núi.
A: いいですね。自然しぜんなか仕事しごとをすると、気持きもちがいいでしょうね。
Hay quá nhỉ. Làm việc giữa thiên nhiên thì chắc là tâm trạng sẽ thoải mái lắm.
B: ええ。会社かいしゃがホテルのお金かねはらってくれるので、とてもたすかります。
Vâng. Vì công ty cũng trả cả tiền khách sạn cho nên tôi được hỗ trợ rất nhiều.
A: すごいですね。ずっと会社かいしゃにいるより、あたらしいアイデアがそうです。
Giỏi thật đấy. So với việc cứ ở suốt công ty thì có vẻ sẽ đưa ra được nhiều ý tưởng mới hơn.
B: はい。自由じゆうですが、自分じぶん仕事しごとはしっかり最後さいごまでやります。
Vâng. Tuy tự do nhưng tôi vẫn sẽ làm tốt công việc của mình cho đến cuối cùng.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ワーケーション: Làm việc kết hợp nghỉ dưỡng (Work + Vacation).
田舎いなか Quê / Miền quê (N5).
自然しぜん Thiên nhiên (N4).
たすかる: Được giúp đỡ / Có lợi (N4).
アイデア: Ý tưởng (Idea).
しっかり: Nghiêm túc / Chắc chắn / Đâu ra đấy (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ないんですか (Hỏi xác nhận) Không làm gì đó à? (N4).
~と、~: Hễ... thì... (Hệ quả tự nhiên/giả định - N4).
V-てくれる (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
~より、~: So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
V-(ます)そう Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên tình hình - N4).

Kịch bản: "Mẹo dùng nước muối rã đông kính xe"

A: すみません、長野ながのあささむいですね。くるままどこおっています。
Xin lỗi, buổi sáng ở Nagano lạnh nhỉ. Cửa sổ xe hơi đang bị đóng băng rồi.
B(地元じもとひと): 大丈夫だいじょうぶですよ。この塩水しおみずのスプレーを使つかってみてください。
Không sao đâu. Anh hãy thử dùng bình xịt nước muối này xem sao.
A: 塩水しおみずですか。どうしてみずじゃなくて、しお使つかうんですか。
Nước muối sao? Tại sao không phải là nước thường mà lại dùng muối vậy ạ?
B: はい。しおれると、こおりはやけるんですよ。
Vâng. Khi cho muối vào thì đá sẽ tan ra nhanh đấy.
A: すごいですね。数分すうふんだけで、まどがきれいにえるようになりました。
Giỏi thật đấy. Chỉ trong vài phút mà cửa sổ đã trở nên nhìn rõ được rồi.
B: ええ。でも、あとかなられたハンカチでいておいてください。
Vâng. Nhưng sau đó anh nhất định hãy lau sẵn bằng một chiếc khăn tay ướt nhé.
A: わかりました。しおのこると、くるまこわれやすくなりますからね。
Tôi đã hiểu. Vì nếu muối còn sót lại thì xe sẽ dễ bị hỏng mà nhỉ.
B: そうです。準備じゅんびしておけば、ゆき安全あんぜんはしれますよ。
Đúng vậy. Nếu chuẩn bị sẵn thì ngày tuyết rơi anh cũng có thể lái xe an toàn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
こおる: Đóng băng / Đông đá (N4).
塩水しおみず Nước muối.
ける: Tan ra / Chảy ra (N4).
く: Lau / Chùi (N4).
こわれる: Hỏng / Hư hại (N5/N4).
準備じゅんび Chuẩn bị (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-(てい)る Đang trong trạng thái... (N4).
~じゃなくて、~: Không phải là A mà là B (N4).
~ようになる: Trở nên có thể... / Trở nên như thế nào đó (N4).
V-ておく Làm sẵn việc gì đó (N4).
V-やすい Dễ (làm gì/xảy ra việc gì) (N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).

 

 

Kịch bản: "Văn hóa rửa tay 30 giây tại trường mầm non"

A: すみません、子供こどもたちがみんなでうたうたいながらあらっていますね。
Xin lỗi, các cháu nhỏ đang vừa hát vừa rửa tay cùng nhau nhỉ.
B: はい。これは「手洗てあらいのうた」といって、30びょうかけてあら約束やくそくなんです。
Vâng. Đây gọi là "Bài hát rửa tay", một quy ước về việc rửa tay trong vòng 30 giây đấy.
A: 30びょうもですか。どうしてそんなにながあらうんですか。
Tận 30 giây sao. Tại sao lại rửa lâu như thế ạ?
B: 自分じぶんのためだけじゃなくて、友達ともだち病気びょうきからまもるためですよ。
Không chỉ vì bản thân mình, mà còn là để bảo vệ bạn bè khỏi bệnh tật nữa đấy.
A: なるほど。あらったあと使つかう「上履うわばき」もみんなきれいですね。
Ra là vậy. Những đôi "giày đi trong nhà" dùng sau khi rửa tay xong của mọi người cũng đều sạch sẽ nhỉ.
B: ええ。学校がっこうなかをきれいに使つかうのも、大切たいせつなルールですから。
Vâng. Vì việc giữ gìn trường học sạch sẽ cũng là một quy tắc quan trọng mà.
A: すごいですね。ちいさいときから、まわりひとのことでをかんがえています。
Giỏi thật đấy. Từ khi còn nhỏ các cháu đã biết suy nghĩ cho những người xung quanh rồi.
B: はい。こういう習慣しゅうかんが、将来しょうらいやさしいひとつくるんですよ。
Vâng. Những thói quen như thế này sẽ tạo nên những con người nhân hậu trong tương lai đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
手洗てあらい: Rửa tay.
約束やくそく Lời hứa / Quy ước / Cuộc hẹn (N4).
病気びょうきからまもる: Bảo vệ khỏi bệnh tật.
上履うわばき: Giày đi trong nhà (thường dùng ở trường học Nhật).
将来しょうらい Tương lai (gần - N5).
習慣しゅうかん Thói quen / Tập quán (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
~(時間)をかけて: Tốn / Mất (khoảng thời gian) để làm gì (N3/N4).
~じゃなくて、~: Không phải là... mà là... (N4).
~(の)ために: Để phục vụ cho... / Vì... (N4).
~(の)ことをかんがえる: Suy nghĩ về... (N4).

Kịch bản: "Quy tắc giữ khoảng cách tại công viên Yoyogi"

A: すみません、公園こうえんはしっているひとはみんなはなれていますね。
Xin lỗi, những người đang chạy bộ ở công viên đều đứng cách xa nhau nhỉ.
B: はい。ここでは「2メートルの距離きょりたもつ」ルールがあるんですよ。
Vâng. Ở đây có quy định về việc giữ "khoảng cách 2 mét" đấy.
A: 距離きょりですか。まえひとのすぐうしろはしってはいけませんか。
Khoảng cách sao? Không được chạy ngay sát phía sau người phía trước ạ?
B: ええ。あせいきたらないように、みんなをつけています。
Vâng. Mọi người đều đang chú ý để mồ hôi hay hơi thở không chạm vào người khác.
A: なるほど。音楽おんがくおおきなおといてもいいですか。
Ra là vậy. Tôi nghe nhạc bằng âm thanh lớn có được không ạ?
B: いいえ。スピーカーでくとまわり迷惑めいわくになるので、イヤホンを使つかってください。
Không đâu. Vì nếu nghe bằng loa ngoài sẽ gây phiền hà cho xung quanh nên hãy dùng tai nghe nhé.
A: わかりました。はし方向ほうこうまっていますか。
Tôi hiểu rồi. Hướng chạy cũng được quyết định rồi phải không ạ?
B: はい。時計とけいおな方向ほうこうはしれば、ぶつからないので安全あんぜんですよ。
Vâng. Nếu chạy theo cùng hướng kim đồng hồ thì sẽ không bị va chạm nên an toàn lắm đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はなれる: Cách xa / Rời xa (N4).
距離きょり Khoảng cách.
たもつ: Giữ / Duy trì (N3).
迷惑めいわく Phiền hà / Làm phiền (N4).
方向ほうこう Hướng / Phương hướng (N4).
ぶつかる: Va chạm / Đụng nhau (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てはいけません Không được làm gì đó (N5).
~ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).
~ので、~: Vì... nên... (Lý do khách quan - N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu làm... - N4).
~(な)る: Trở thành... / Trở nên... (N5).