Kịch bản: "Dùng AI tìm trẻ lạc trong công viên"

A: 公園こうえん子供こどもがいなくなったら、どうしますか。
Nếu đứa trẻ bị lạc trong công viên thì phải làm thế nào ạ?
B: この「AIカメラ」を使つかえば、すぐにお子様こさまつけることができますよ。
Nếu sử dụng camera AI này thì có thể tìm thấy ngay lập tức đấy.
A: カメラで子供こどもさがすのですか。どうやって?
Tìm trẻ con bằng camera sao? Bằng cách nào vậy?
B: 子供こどもふくいろ身長しんちょうおしえれば、AIが公園中こうえんじゅうさがしてくれます。
Nếu cho biết màu áo và chiều cao của đứa trẻ, AI sẽ tìm kiếm khắp công viên giúp mình.
A: ひろ公園こうえんですから、ひとさがすのは大変たいへんですよね。
Vì công viên rộng nên con người tự đi tìm thì vất vả lắm nhỉ.
B: はい、AIはたくさんのカメラを一度いちどるので、とてもはやいですよ。
Vâng, vì AI xem nhiều camera cùng một lúc nên rất nhanh đấy.
A: 迷子まいごになっても、すぐにつかるから安心あんしんですね。
Dù có bị lạc mà vẫn tìm thấy ngay thì an tâm thật nhỉ.
B: ええ、警察けいさつひととも一緒いっしょうごくので、とても安全あんぜんなんですよ。
Vâng, vì nó hoạt động cùng với cả phía cảnh sát nên rất an toàn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽu của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
迷子まいご Trẻ lạc (N5).
さがす: Tìm kiếm (N4).
身長しんちょう Chiều cao.
一度いちどに: Cùng một lúc.
つかる: Được tìm thấy (N4).
安心あんしん Yên tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~なくなったら: Nếu (trở nên) không còn... (N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-てくれます Làm gì đó giúp mình (N5).
~ので: Vì... (Giải thích lý do khách quan - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).

 

 

Kịch bản: "Vòng cổ thông minh cho chó mèo"

A: あのいぬ首輪くびわ、ライトがひかっていてかっこいいですね。
Cái vòng cổ của chú chó kia, đèn đang sáng trông ngầu quá nhỉ.
B: あれは「スマート首輪くびわ」といって、いぬ健康けんこうをチェックする機械きかいですよ。
Cái đó gọi là "vòng cổ thông minh", là thiết bị để kiểm tra sức khỏe của chó đấy.
A: 首輪くびわ健康けんこうがわかるのですか。なにていますか。
Biết được sức khỏe qua vòng cổ sao? Nó đang xem cái gì vậy?
B: いぬがどれくらいはしったか、心臓しんぞう元気げんきうごいているかをています。
Nó đang xem chú chó đã chạy được bao nhiêu, và tim có đang hoạt động khỏe mạnh không.
A: スマホでデータをることができるのですか。
Có thể xem được dữ liệu trên điện thoại phải không?
B: はい。病気びょうきになりそうなときは、すぐにスマホに連絡れんらくとどくんですよ。
Vâng, khi có vẻ sắp bị bệnh, thông báo sẽ được gửi ngay đến điện thoại đấy.
A: 迷子まいごになったときも、場所ばしょがわかりますか。
Khi bị lạc thì có biết được địa điểm không?
B: ええ、GPSがはいっていますから、どこにいてもすぐにつけられますよ。
Vâng, vì có gắn GPS nên dù ở đâu cũng có thể tìm thấy ngay được đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
首輪くびわ Vòng cổ.
健康けんこう Sức khỏe (N4).
心臓しんぞう Trái tim.
とどく: Gửi đến / Chạm đến (N4).
迷子まいご Trẻ lạc / Vật nuôi bị lạc (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~か(どうか): Có... hay không (N4).
~(ます)そう: Có vẻ sắp... (Dự đoán - N4).
V-られる Thể khả năng (Có thể tìm thấy - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).

Kịch bản: "Gương thông minh thử quần áo ảo"

A: あのかがみまえつと、ふくいろがどんどんわりますね。
Đứng trước cái gương kia thì màu áo cứ thay đổi liên tục nhỉ.
B: これは「スマートミラー」といって、なくても試着しちゃくできるかがみですよ。
Cái này gọi là gương thông minh, là loại gương có thể mặc thử mà không cần mặc vào đấy.
A: ないで試着しちゃくする?どうやってふくえらぶのですか。
Mặc thử mà không cần mặc vào sao? Làm thế nào để chọn đồ vậy?
B: かがみをタッチすれば、いろいろなふく画面がめんなか自分じぶんかさなります。
Nếu chạm vào gương, nhiều bộ quần áo khác nhau sẽ khớp lên hình ảnh của mình trong màn hình.
A: サイズがうかどうかも、かがみかりますか。
Kích cỡ có vừa hay không thì nhìn gương có biết được không?
B: はい、コンピューターがからだはかって、ぴったりのサイズをおしえてくれます。
Vâng, máy tính sẽ đo cơ thể rồi cho bạn biết kích cỡ vừa vặn nhất.
A: 何回なんかい着替きがえなくていいから、時間じかんがかかりませんね。
Vì không cần phải thay ra thay vào nhiều lần nên không tốn thời gian nhỉ.
B: ええ、自分じぶん似合にあいろがすぐに見つかるので、とても便利べんりですよ。
Vâng, vì có thể tìm thấy ngay màu sắc hợp với mình nên rất tiện lợi đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
かがみ Cái gương (N4).
試着しちゃく Mặc thử quần áo (N4).
かさなる: Chồng lên nhau / Khớp lên nhau (N4).
はかる: Đo đạc (N4).
ぴったり: Vừa vặn / Chính xác (N4).
似合にあう: Hợp (phong cách, màu sắc) (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
~ないで: Mà không làm gì... (N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
~かどうか: Có... hay không (N4).
V-てくれる Làm gì đó cho mình (N5).

 

 

Kịch bản: "Sử dụng Robot để dọn dẹp bãi biển"

A: 砂浜すなはまはしっている、あの四角しかく機械きかいなにですか。
Cái máy hình vuông đang chạy trên bãi cát kia là gì vậy?
B: あれは「ビーチ掃除そうじロボット」といって、ゴミをひろ機械きかいですよ。
Cái đó gọi là "robot dọn dẹp bãi biển", là chiếc máy dùng để nhặt rác đấy.
A: ロボットがゴミをひろうのですか。すなみませんか。
Robot nhặt rác sao? Nó không hút cả cát vào à?
B: 大丈夫だいじょうぶです。あみ使つかって、プラスチックのゴミだけをあつめるんです。
Không sao đâu. Nó dùng lưới để chỉ thu gom những loại rác bằng nhựa thôi.
A: ちいさなゴミもつけることができますか。
Nó có thể tìm thấy cả những mẩu rác nhỏ không?
B: はい、人間にんげんつけにくいちいさな破片はへんも、きれいにってくれますよ。
Vâng, cả những mảnh vụn nhỏ mà con người khó tìm thấy, nó cũng nhặt sạch giúp mình đấy.
A: うみがきれいになれば、さかなやカメもよろこびますね。
Biển mà sạch lên thì cá và rùa cũng sẽ vui lắm nhỉ.
B: ええ、みんなが安心あんしんしておよげるように、毎日働まいにちはたらいているんですよ。
Vâng, nó làm việc mỗi ngày để mọi người có thể yên tâm bơi lội đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
砂浜すなはま Bãi cát / Bờ cát (N4).
ひろう: Nhặt (N4).
む: Hút vào.
あみ Cái lưới.
破片はへん Mảnh vụn / Mảnh vỡ.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
V-にくい Khó làm việc gì đó... (N4).
V-てくれます Làm gì đó cho mình (N5).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).
~ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).

 

 

Kịch bản: "Căn hộ tự điều chỉnh ánh sáng"

A: この部屋へや、さっきよりすこくらくなりましたね。
Căn phòng này, so với lúc nãy đã tối đi một chút rồi nhỉ.
B: これは「スマート照明しょうめい」といって、時間じかんがたつとひかりわるんですよ。
Cái này gọi là "chiếu sáng thông minh", khi thời gian trôi qua thì ánh sáng sẽ thay đổi đấy.
A: どうしてひかりえるのですか。
Tại sao lại thay đổi ánh sáng vậy?
B: よるあたたかいいろにして、からだをゆっくりやすませるためですよ。
Là để chuyển sang màu ấm vào buổi tối, giúp cơ thể được nghỉ ngơi thư giãn đấy.
A: あさはどうなりますか。
Buổi sáng thì sẽ như thế nào ạ?
B: あさ太陽たいようのようなしろひかりになって、元気げんききることができます。
Buổi sáng nó sẽ thành ánh sáng trắng như mặt trời, giúp bạn có thể thức dậy khỏe khoắn.
A: スマホでいろえることもできますか。
Cũng có thể thay đổi màu bằng điện thoại được chứ?
B: はい、映画えいがるときや勉強べんきょうするとき、きないろにすぐえられますよ。
Vâng, khi xem phim hay khi học bài, bạn có thể đổi ngay sang màu sắc mình thích đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
照明しょうめい Chiếu sáng / Đèn điện.
あたたかいいろ Màu ấm (vàng, cam).
太陽たいよう Mặt trời (N5).
やすませる: Cho nghỉ ngơi (Thể sai khiến - N4).
ぴったりのいろ Màu sắc phù hợp nhất.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~(く)なる: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N5).
~といって: Được gọi là... (N4).
~(の)ために: Để... (Mục đích - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-られる Thể khả năng (Có thể thay đổi - N4).

 

 

Kịch bản: "Giày thông minh đo quãng đường"

A: そのくつあるくときにすこひかっていますね。
Đôi giày đó, khi bước đi hơi phát sáng nhỉ.
B: これは「スマートシューズ」といって、あるかた調しらべるくつですよ 。
Cái này gọi là giày thông minh, là loại giày để kiểm tra cách đi bộ đấy.
A: くつあるかた調しらべるのですか。なんのために?
Giày kiểm tra cách đi bộ sao? Để làm gì vậy?
B: あしうごかしかたて、病気びょうきにならないようにアドバイスをくれるんです。
Nó xem cách cử động của chân rồi đưa ra lời khuyên để mình không bị bệnh đấy.
A: はしった距離きょりかりますか。
Nó có biết được quãng đường đã chạy không?
B: はい、スマホとつながっていて、何歩歩なんぽあるいたかすぐにかりますよ。
Có chứ, nó kết nối với điện thoại nên biết ngay bạn đã đi được bao nhiêu bước.
A:年寄としよりにもいいですね。
Đối với người già thì cũng tốt nhỉ.
B: ええ、もしころんだときは、家族かぞくのスマホに連絡れんらくとどくようになっています。
Vâng, nếu chẳng may bị ngã, nó được thiết lập để gửi thông báo đến điện thoại của gia đình đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
あるかた Cách đi bộ (N4).
調しらべる: Điều tra / Tìm hiểu / Kiểm tra (N4).
アドバイス: Lời khuyên.
年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N5).
ころぶ: Ngã / Té (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-かた Cách làm gì đó (N4).
~ないように: Để không... (Mục đích tiêu cực - N4).
V-てくれる Làm gì đó cho mình (N5).
~ようになっている: Được thiết lập để... / Trở nên... (N4).
~(の)ために: Để... (Mục đích - N4).

 

 

Kịch bản: "Sử dụng AI để dịch tiếng động vật"

A: いぬがずっといていますね。なにっているのでしょうか。
Chú chó cứ sủa suốt nhỉ. Không biết nó đang nói gì vậy ta?
B: この「AI翻訳機ほんやくき」を使つかえば、いぬ気持きもちが言葉ことばかりますよ。
Nếu dùng máy dịch AI này, bạn sẽ hiểu được cảm xúc của chó bằng lời nói đấy.
A: 翻訳機ほんやくきいぬ言葉ことばかるのですか。
Máy dịch sao? Hiểu được tiếng chó nói à?
B: はい、こえたかさやかおうごきをて、「おなかいた」とおしえてくれます。
Vâng, nó xem độ cao của tiếng sủa và cử động khuôn mặt rồi cho mình biết là "tôi đang đói".
A: ねこ言葉ことばかりますか。
Tiếng mèo cũng hiểu được chứ?
B: ええ、おこっているときやあまえたいときも、すぐにスマホにとどきますよ。
Vâng, khi nó đang giận hay khi muốn làm nũng, thông báo cũng sẽ gửi ngay đến điện thoại.
A: もっと仲良なかよくなれそうですね。
Có vẻ như sẽ trở nên thân thiết với nhau hơn nhỉ.
B: はい、動物どうぶつこころかれば、毎日まいにちがもっとたのしくなりますね。
Vâng, nếu hiểu được trái tim của động vật, mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
く: Kêu / Sủa (dùng cho động vật) (N4).
翻訳機ほんやくき Máy dịch.
なかく: Đói bụng (N5/N4).
あまえる: Làm nũng / Nũng nịu (N3/N4).
仲良なかよくなる: Trở nên thân thiết (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Phỏng đoán nhẹ nhàng - N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).
V-とおしえてくれる: Cho biết rằng... (N4/N5).
V-(ます)そう Có vẻ sẽ... (Dự đoán - N4).
~(に)なる: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N5).

 

 

Kịch bản: "Quán cà phê ngủ trưa phục hồi"

A: 東京駅とうきょうえきちかくに、昼寝ひるねができるあたらしいカフェがありますよ。
Gần ga Tokyo có một quán cà phê mới có thể ngủ trưa được đấy.
B: カフェでるのですか。ここは「パワーナップ」といって、みじか時間じかんだけやす場所ばしょですよ。
Ngủ ở quán cà phê sao? Đây gọi là nghỉ trưa phục hồi, là nơi để nghỉ ngơi chỉ trong thời gian ngắn đấy.
A: みじか時間じかん?どのくらいますか。
Thời gian ngắn sao? Ngủ khoảng bao lâu vậy?
B: 20ぷんだけです。「仮眠かみんポッド」というちいさな部屋へやで、しずかにやすみます。
Chỉ 20 phút thôi. Mình sẽ nghỉ ngơi yên tĩnh trong một căn phòng nhỏ gọi là kén ngủ.
A: せまくないですか。どうやってきますか。
Có hẹp không? Làm thế nào để thức dậy vậy?
B: 大丈夫だいじょうぶです。最後さいご太陽たいようのようなあかるいひかりと、オレンジのかおりできるんですよ。
Không sao đâu. Cuối cùng bạn sẽ thức dậy bằng ánh sáng sáng như mặt trời và hương thơm của cam đấy.
A: きたあとは、あたまがすっきりしますか。
Sau khi dậy thì đầu óc có tỉnh táo không?
B: はい、いコーヒーをむので、午後ごごからもっと元気げんき仕事しごとができますよ。
Có chứ, vì mình sẽ uống cà phê đậm đặc nên từ chiều có thể làm việc khỏe khoắn hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
昼寝ひるね Ngủ trưa (N4).
仮眠かみん Chợp mắt / Ngủ tạm thời.
せまい: Hẹp / Chật chội (N5).
かおり: Hương thơm (N4).
すっきり: Tỉnh táo / Sảng khoái / Gọn gàng (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~といって: Được gọi là... (N4).
~のような: Giống như... (So sánh - N4).
~ので、~: Vì... nên... (Giải thích lý do khách quan - N4).
~(に)なる: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N5).

 

 

Kịch bản: "Ngày hội gia đình tại văn phòng"

A: 今日きょう会社かいしゃなか子供こどもがたくさんいますね。風船ふうせんもきれいです。
Hôm nay trong công ty có nhiều trẻ con thế nhỉ. Bong bóng cũng đẹp nữa.
B: 今日きょうは「ファミリーデー」といって、家族かぞく職場しょくば招待しょうたいするですよ。
Hôm nay gọi là "Ngày hội gia đình", là ngày mời gia đình đến nơi làm việc đấy.
A: 職場しょくばにおきゃくさんがるのですか。なにをしますか。
Khách đến nơi làm việc sao? Họ sẽ làm gì vậy?
B: 子供こどもたちが仕事しごとのロボットをたり、一緒いっしょにお菓子かしべたりします。
Các bạn nhỏ sẽ xem robot làm việc, hoặc cùng nhau ăn bánh kẹo.
A:とうさんやおかあさんの仕事しごとかりますね 。
Như vậy bọn trẻ sẽ hiểu được công việc của bố mẹ mình nhỉ.
B: はい、会議室かいぎしつでプログラミングの勉強べんきょうもできるので、子供こどもたちはとてもよろこびますよ。
Vâng, vì ở phòng họp còn có thể học lập trình nữa nên bọn trẻ vui lắm.
A:土産みやげもありますか。
Có quà mang về không ạ?
B: はい、つくえった家族写真かぞくしゃしんをすぐに印刷いんさつして、プレゼントしてくれるんですよ。
Có chứ, ảnh gia đình chụp tại bàn làm việc sẽ được in ngay lập tức để làm quà tặng đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
職場しょくば Nơi làm việc (N4).
招待しょうたいする: Mời (N4).
風船ふうせん Bong bóng.
印刷いんさつする: In ấn.
土産みやげ Quà tặng / Quà lưu niệm (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động tiêu biểu (N5/N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~ので、~: Vì... nên... (Giải thích lý do khách quan - N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).

 

 

Kịch bản: "Bàn làm việc nâng hạ thông minh"

A: そのつくえきゅうたかくなりましたね。故障こしょうですか。
Cái bàn đó đột nhiên cao lên nhỉ. Bị hỏng à?
B: いいえ、これは「自動昇降じどうしょうこうデスク」といって、って仕事しごとができるつくえですよ。
Không đâu, đây gọi là bàn nâng hạ tự động, là loại bàn có thể đứng để làm việc đấy.
A: って仕事しごとをするのですか。あしつかれませんか。
Đứng để làm việc sao? Chân không mỏi à?
B: ずっとすわっているとからだわるいので、50分座ぷんすわったら、10分立ぷんたつようにしているんです。
Vì ngồi suốt thì không tốt cho cơ thể nên cứ ngồi 50 phút là tôi lại đứng 10 phút đấy.
A: つくえ時間じかんおしえてくれるのですか。
Cái bàn sẽ báo thời gian cho mình sao?
B: はい、センサーが時間じかんはかって、自動じどうつくえたかくしてくれるんですよ。
Vâng, cảm biến sẽ đo thời gian rồi tự động nâng cao bàn lên giúp mình.
A: 運動うんどうになりますか。
Có giống như đang vận động không?
B: ええ、あたまがすっきりして、病気びょうきになりにくいからだになりますよ。
Có chứ, đầu óc sẽ tỉnh táo và cơ thể cũng khó bị mắc bệnh hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
故障こしょう Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
自動昇降じどうしょうこう Tự động nâng hạ.
はかる: Đo (thời gian, chiều dài) (N4).
すっきり: Tỉnh táo / Sảng khoái (N4).
病気びょうき Bệnh tật (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
~たら: Sau khi... / Nếu... (N5/N4).
~ようにしている: Cố gắng duy trì một thói quen (N4).
V-てくれる Làm gì đó cho mình (N5).
V-にくい Khó (xảy ra việc gì đó) (N4).

 

 

Kịch bản: "Phòng tập Gym siêu tốc tại văn phòng"

A: 会社かいしゃとなりに、ちいさなスポーツジムができましたね。
Cạnh công ty mình vừa có một phòng tập gym nhỏ mới mở nhỉ.
B: あれは「オフィスジム」といって、15ふんだけで運動うんどうができる場所ばしょですよ。
Cái đó gọi là "gym văn phòng", là nơi có thể vận động chỉ trong 15 phút thôi đấy.
A: 15ふんみじかすぎませんか。ふく着替きがえなくてもいいですか。
15 phút thôi sao? Có ngắn quá không? Không cần thay quần áo cũng được ạ?
B: はい、特別とくべつ機械きかい電気でんき筋肉きんにくうごかすので、みじか時間じかんでいいんですよ。
Vâng, vì có máy đặc biệt dùng điện để tác động vào cơ bắp nên thời gian ngắn là đủ rồi.
A: 仕事しごとあいだ練習れんしゅうするのですか。つかれそうですね。
Tập luyện ngay giữa giờ làm việc sao? Chắc là mệt lắm nhỉ.
B: いいえ、AIの先生せんせいおしえてくれるので、からだかるくなって気持きもちがいいですよ。
Không đâu, vì có thầy giáo AI hướng dẫn nên cơ thể sẽ nhẹ nhõm và cảm thấy rất dễ chịu đấy.
A:かねはいくらかかりますか。
Tốn khoảng bao nhiêu tiền vậy ạ?
B: 会社かいしゃ全部払ぜんぶはらってくれるので、わたしたちは無料むりょう使つかうことができるんですよ。
Công ty trả toàn bộ tiền cho mình rồi, nên chúng ta có thể sử dụng miễn phí đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
着替きがえる: Thay quần áo (N4).
筋肉きんにく Cơ bắp.
無料むりょう Miễn phí (N4).
はらう: Trả tiền (N5).
かるい: Nhẹ (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-すぎます Làm gì đó quá mức (Quá ngắn - N4).
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).
~(く)なる: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).

 

 

Kịch bản: "Cửa hàng sửa đồ bằng Robot"

A: このおみせ、ロボットがはりいとっていますね。
Cửa hàng này, robot đang cầm kim và chỉ kìa.
B: これは「ロボット仕立した」といって、ふくなおしてくれる場所ばしょですよ。
Cái này gọi là tiệm may robot, là nơi sửa quần áo giúp mình đấy.
A: ロボットがふくなおすのですか。きれいにできますか。
Robot sửa quần áo sao? Có làm đẹp được không vậy?
B: はい、レーザーでながさをはかって、とてもはやくきれいにうことができます。
Có chứ, nó đo chiều dài bằng tia laser và có thể khâu rất nhanh và đẹp.
A: ズボンのすそみじかくするのに、どのくらいかかりますか。
Để lên gấu quần thì tốn khoảng bao lâu vậy?
B:ふんもかかりません。コーヒーをんでいるあいだわりますよ。
Không tốn đến 5 phút đâu. Trong lúc bạn đang uống cà phê là xong rồi đấy.
A: むずかしいかたちでも大丈夫だいじょうぶですか 。
Hình dáng khó một chút cũng không sao chứ?
B: ええ、AIがかたち調しらべて、ぴったりのサイズになおしてくれるんですよ。
Vâng, AI sẽ kiểm tra hình dáng rồi sửa lại theo kích cỡ vừa vặn nhất cho mình đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
なおす: Sửa chữa / Chỉnh sửa (N4).
う: Khâu / May.
すそ Gấu quần / Vạt áo.
はりいと Kim và chỉ.
ぴったり: Vừa vặn / Chính xác (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てくれる Làm gì đó cho mình (N5).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-るのに Để làm việc gì đó (Mục đích - N4).
V-ている間あいだに: Trong khi đang làm gì đó... (N4).
~(に)なおす: Sửa thành... / Chuyển thành... (N4).

Kịch bản: "Bữa cơm ấm áp của bà"

A: 最近さいきん週末しゅうまつむらわかひとえていますね。
Gần đây, số người trẻ đi về làng vào cuối tuần đang tăng lên nhỉ.
B: これは「おばあさんのごはん」といって、一人暮ひとりぐらしの若者わかものがお年寄としよりのいえ食事しょくじをする活動かつどうですよ。
Cái này gọi là "Bữa cơm của bà", là hoạt động mà những người trẻ sống một mình sẽ đến ăn cơm tại nhà người già đấy.
A:みせではないのですか。おかねはらいますか。
Không phải là cửa hàng sao? Có phải trả tiền không ạ?
B: いいえ、おかねわりに、にわ掃除そうじをしたり、電気製品でんきせいひんなおしたりして手伝てつだいます printer。
Không đâu, thay vì trả tiền, họ sẽ giúp đỡ bằng cách dọn dẹp vườn hoặc sửa chữa đồ điện.
A: おばあさんの料理りょうりは、どんなあじですか。
Món ăn của các bà thì có vị như thế nào ạ?
B: あたたかい味噌汁みそしる手作てづくりの野菜料理やさいりょうりなど、家族かぞくやさしいあじがしますよ。
Có vị hiền hậu của gia đình, như là súp Miso ấm nóng hay các món rau tự làm đấy.
A: さびしい若者わかものには、とてもいいですね。
Đối với những người trẻ đang cô đơn thì điều này tốt thật nhỉ.
B: ええ、本当ほんとう家族かぞくのように仲良なかよくなって、みんなのこころ元気げんきになれるんですよ。
Vâng, họ trở nên thân thiết như gia đình thật sự, và trái tim của mọi người đều có thể trở nên khỏe mạnh hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
一人暮ひとりぐらし: Sống một mình (N4).
年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N5).
わりに: Thay vì / Thay cho (N4).
手作てづくり: Tự tay làm / Thủ công.
さびしい: Cô đơn / Buồn bã (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
~たり~たりする: Liệt kê hành động (N5/N4).
~など: Như là... / Vân vân (N4).
~のように: Giống như là... (So sánh - N4).
V-なれる Có thể trở nên... (Thể khả năng của Naru - N4).

 

 

Kịch bản: "Sách nói từ trái tim"

A: そのタブレット、おかあさんのこえほんんでいますね。
Cái máy tính bảng đó, nó đang đọc sách bằng giọng của mẹ bạn nhỉ.
B: これは「こえおくもの」といって、くなったおとうさんやおかあさんのこえのこすプロジェクトですよ。
Cái này gọi là món quà âm thanh, là dự án để lưu lại giọng nói của những người cha, người mẹ đã khuất đấy.
A: ほんむだけですか。何冊なんさつめるのですか。
Chỉ là đọc sách thôi sao? Có thể đọc được nhiều cuốn không?
B: はい、AIがこえおぼえて、あたらしいほんおなこえんでくれるんですよ。
Vâng, AI sẽ ghi nhớ giọng nói, và nó sẽ đọc cả những cuốn sách mới bằng chính giọng nói đó giúp mình.
A:とうさんやおかあさんがそばにいるみたいですね。
Cảm giác giống như là bố mẹ đang ở bên cạnh mình vậy nhỉ.
B: ええ、子供こどもたちがさびしいとき、やさしいこえ応援おうえんしてくれるんです。
Vâng, những lúc các bạn nhỏ thấy cô đơn, giọng nói hiền hậu ấy sẽ cổ vũ các bạn ấy đấy.
A: 勇気ゆうきそうですね。
Chắc là sẽ có thêm dũng khí nhỉ.
B: はい、こえ一番大切いちばんたいせつなプレゼントですから、みんなのこころあたたかくなりますね。
Vâng, vì giọng nói là món quà quan trọng nhất, nên trái tim của mọi người sẽ trở nên ấm áp đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
おくもの Món quà (N4).
くなる: Đã khuất / Đã mất (N4).
のこす: Để lại / Lưu lại (N4).
応援おうえんする: Cổ vũ / Ủng hộ (N4).
勇気ゆうき Dũng khí / Sự can đảm.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Được gọi là... (N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).
~みたい: Giống như là... (So sánh/Phỏng đoán - N4).
V-(ます)そう Có vẻ... (Dự đoán - N4).
~(に/く)なる: Trở nên... (N5).

 

 

Kịch bản: "Chiếc tủ lạnh ước mơ"

A: この冷蔵庫れいぞうこなかに、ものかみはいっていますね。
Trong cái tủ lạnh này có đồ ăn và giấy nhỉ.
B: これは「ゆめ冷蔵庫れいぞうこ」といって、学生がくせいねがいをかなえる場所ばしょですよ。
Đây gọi là "Tủ lạnh ước mơ", là nơi thực hiện nguyện vọng của sinh viên đấy.
A: この冷蔵庫れいぞうこに、どうして「かみ」をれるのですか。
Tại sao lại bỏ "giấy" vào cái tủ lạnh này vậy?
B: かみに「しいほん」などをくと、それをひとがプレゼントしてくれるんですよ。
Nếu viết "cuốn sách mình muốn" vào giấy, người nào xem được tờ giấy đó sẽ tặng cho mình đấy.
A: だれかがねがいをてくれるのですね。お星かねがない学生がくせいたすけるためですか。
Sẽ có ai đó xem nguyện vọng của mình nhỉ. Là để giúp sinh viên không có tiền sao?
B: はい、ものだけではなく、勉強べんきょうたすけてくれる場所ばしょなんです。
Vâng, đây là nơi không chỉ giúp đồ ăn mà còn giúp cả việc học nữa.
A: ゆめ本当ほんとうになりそうですね。
Có vẻ như ước mơ sẽ thành sự thật nhỉ.
B: ええ、みんなでたすえば、きっとかないますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng giúp nhau thì nhất định sẽ thực hiện được thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
しい: Muốn (có vật gì đó) (N5).
ねがい: Nguyện vọng / Lời cầu nguyện.
かなえる: Thực hiện (ước mơ/nguyện vọng) (N4).
たすう: Giúp đỡ lẫn nhau (N4).
プレゼントする: Tặng quà.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả/Điều kiện - N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).
~(の)ために: Để làm gì... (Mục đích - N4).
V-(ます)そう Có vẻ... (Dự đoán - N4).
V- Thể điều kiện (Nếu... - N4).

 

 

Kịch bản: "Búp bê Hina được hồi sinh"

A: このふる人形にんぎょう、きれいになおしていますね。
Những con búp bê cũ này đang được sửa lại đẹp nhỉ.
B: これは「ひな人形にんぎょう」といって、おばあさんの人形にんぎょうあたらしくする活動かつどうですよ。
Đây gọi là búp bê Hina, là hoạt động làm mới những con búp bê của bà đấy.
A: どうやってあたらしくするのですか。
Làm thế nào để làm mới chúng vậy?
B: 子供こどもたちがあたらしいふくったり、かざりをけたりしてなおすんです。
Các bạn nhỏ sẽ khâu áo mới hoặc gắn thêm đồ trang trí để sửa lại chúng.
A: 自分じぶんなおすのはたのしそうですね。
Tự mình sửa lại chắc là vui lắm nhỉ.
B: はい、むかしはなしきながらなおすので、家族かぞくおも大切たいせつにできますよ。
Vâng, vì vừa sửa vừa nghe kể chuyện ngày xưa nên có thể trân trọng cả kỷ niệm gia đình.
A: おばあさんもよろこびますか。
Bà cụ cũng sẽ vui chứ ạ?
B: ええ、ふる人形にんぎょうがまた元気げんきうごくみたいで、とてもしあわせですよ。
Vâng, búp bê cũ trông như sống lại khỏe mạnh nên bà thấy rất hạnh phúc đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
なおす: Sửa chữa / Làm lại (N4).
う: Khâu / May.
かざり: Đồ trang trí / Sự trang trí (N4).
おも Kỷ niệm (N4).
大切たいせつにする: Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~たり~たりする: Liệt kê hành động tiêu biểu (N5/N4).
V-(ます)そう Có vẻ... (Dự đoán dựa trên cảm nhận - N4).
V-ながら Vừa... vừa... (Hành động song song - N4).
~みたい: Giống như là... (So sánh/Trạng thái - N4).
~(に)する: Làm cho... / Biến đổi thành... (N5).

 

 

Kịch bản: "Dự án Trồng cây ký ức"

A: 公園こうえんあたらしいがたくさんありますね。名前なまえいてあります。
Trong công viên có nhiều cây mới nhỉ. Có cả tên viết trên đó nữa.
B: これは「おもいでの」といって、あたらしくしてきた家族かぞくえるんですよ。
Đây gọi là "Cây ký ức", là những gia đình mới chuyển đến sẽ trồng đấy.
A: どうして家族かぞく名前なまえくのですか。
Tại sao lại viết tên gia đình lên đó vậy?
B: 自分じぶん大切たいせつそだてながら、このまちひと仲良なかよくなるためですよ。
Là để vừa chăm sóc cây của mình, vừa trở nên thân thiết với mọi người trong thị trấn này đấy.
A: 子供こどもたちも一緒いっしょそだてますか。
Các bạn nhỏ cũng sẽ cùng nhau chăm sóc cây chứ?
B: はい、子供こどもたちがみずやりをしながら、あたらしい友達ともだちつくることができます。
Vâng, các bạn nhỏ có thể vừa tưới nước vừa kết thêm những người bạn mới.
A: おおきくなると、もっとたのしくなりますね。
Khi cây lớn lên thì chắc là sẽ vui hơn nữa nhỉ.
B: ええ、みんなでそだてれば、ここが本当ほんとうの「いえ」になりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng nhau trồng cây thì nơi đây sẽ trở thành "nhà" thật sự đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
す: Chuyển nhà (N4).
うえる: Trồng (cây) (N4).
そだてる: Nuôi dưỡng / Chăm sóc (N4).
みずやり: Tưới nước.
仲良なかよくなる: Trở nên thân thiết (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てある Có làm gì đó (trạng thái có sẵn - N4).
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
~(の)ために: Để làm gì... (Mục đích - N4).
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-れば Thể điều kiện (Nếu... - N4).

 

 

Kịch bản: "Ký túc xá nuôi thú cưng"

A: このりょうには、いぬねこがたくさんいますね。
Trong ký túc xá này có nhiều chó và mèo nhỉ.
B: これは「ペットりょう」といって、自分じぶん部屋へや動物どうぶつ一緒いっしょめる場所ばしょですよ。
Đây gọi là "Ký túc xá thú cưng", là nơi có thể sống cùng động vật trong phòng riêng đấy.
A: りょう動物どうぶつってもいいのですか。
Được nuôi động vật trong ký túc xá sao ạ?
B: はい、1かいにはペットのお風呂ふろや、一緒いっしょあそべるひろにわもあります。
Vâng, ở tầng một có cả chỗ tắm cho thú cưng và sân vườn rộng để cùng chơi đùa.
A: 掃除そうじはどうしますか。みんなでしますか。
Việc dọn dẹp thì sao ạ? Mọi người cùng làm à?
B: ええ、みんなで順番じゅんばん掃除そうじをして、いつもきれいに使つかっているんですよ。
Vâng, mọi người thay phiên nhau dọn dẹp để luôn sử dụng một cách sạch sẽ.
A: 一人暮ひとりぐらしでもさびしくないですね。
Sống một mình nhưng không thấy cô đơn nhỉ.
B: はい、ペットのおかげで、となりひとともすぐに友達ともだちになれますよ。
Vâng, nhờ có thú cưng mà mình có thể kết bạn ngay với cả người hàng xóm đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
りょう Ký túc xá (N4).
う: Nuôi (động vật) (N4).
順番じゅんばんに: Thay phiên nhau / Theo thứ tự (N4).
おかげで: Nhờ có... (N4).
さびしい: Cô đơn (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-(られ)る Thể khả năng (Có thể sống chung - N4).
V-てもいい Làm việc gì đó cũng được / Được phép (N5).
~といって: Được gọi là... (Định nghĩa - N4).
V-ている Đang thực hiện hành động / Trạng thái (N5).
~(に)なる: Trở nên... / Trở thành... (N5).

 

 

Kịch bản: "Ký túc xá cho bố mẹ đơn thân"

A: このアパートには、子供こどもがいっぱいいますね。
Trong căn hộ này có nhiều trẻ con quá nhỉ.
B: これは「共同生活きょうどうせいかつアパート」といって、おとうさんやおかあさんが一人ひとり子供こどもそだてる場所ばしょですよ printer。
Đây gọi là căn hộ sống chung, là nơi những ông bố hoặc bà mẹ nuôi con một mình đấy.
A: みんなで一緒いっしょむのですか。
Mọi người sống cùng nhau ạ?
B: はい、みんなで交代こうたい料理りょうりつくったり、子供こども学校がっこうれてったりします。
Vâng, mọi người thay phiên nhau nấu ăn và đưa đón trẻ đi học.
A: 一人ひとり頑張がんばらなくてもいいから、安心あんしんですね。
Không cần phải cố gắng một mình nên yên tâm nhỉ.
B: ええ、よる大人おとなたちがあつまって、子育こそだての話をしながらやすみます。
Vâng, buổi tối người lớn tập trung lại, vừa nói chuyện nuôi dạy con vừa nghỉ ngơi.
A: 子供こどもたちも友達ともだちがたくさんいて、たのしそうです。
Bọn trẻ cũng có nhiều bạn bè, trông có vẻ vui nhỉ.
B: はい、みんなでたすえば、仕事しごと育児いくじ頑張がんばれますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng giúp đỡ nhau thì có thể cố gắng cả công việc lẫn nuôi dạy con đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
共同生活きょうどうせいかつ Sống chung / Sinh hoạt tập thể.
交代こうたいに: Thay phiên nhau (N4).
れてく: Dẫn đi / Đưa đi (N5).
子育こそだて / 育児いくじ Nuôi dạy / Chăm sóc trẻ (N4).
たすう: Giúp đỡ lẫn nhau (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~たり~たりする: Liệt kê hành động tiêu biểu (N5/N4).
V-なくてもいい Không làm gì cũng được (N4).
V-ながら Vừa làm hành động A vừa làm hành động B (N4).
V-(ます)そう Có vẻ... (Dự đoán dựa trên trạng thái - N4).
V-(られ)る Thể khả năng (Có thể cố gắng - N4).

 

 

Kịch bản: "Lễ hội ném đậu truyền thống"

A: そとで「おにそと」というおおきなこえこえますね。
Bên ngoài nghe thấy tiếng hô lớn "Quỷ cút ra ngoài" nhỉ.
B: これは「節分せつぶん」といって、まめげてわるいものを行事ぎょうじですよ。
Đây gọi là lễ Setsubun, là sự kiện ném đậu để đuổi những điều xấu đi đấy.
A: どうしてそとまめげるのですか。
Tại sao lại ném đậu ra bên ngoài vậy ạ?
B: そとげると、まちなかからわるいものが全部ぜんぶいなくなるとしんじているからです。
Vì người ta tin rằng khi ném ra ngoài, mọi điều xấu trong thị trấn sẽ biến mất hết.
A: マンションでもまめげてもいいですか。
Ở chung cư cũng được ném đậu chứ ạ?
B: いいえ、あぶないですから、ひろ場所ばしょ公園こうえんでみんなと一緒いっしょげますよ。
Không đâu, vì nguy hiểm nên mọi người sẽ cùng nhau ném ở những nơi rộng rãi hoặc công viên.
A: 掃除そうじ大変たいへんではないですか。
Việc dọn dẹp không vất vả sao ạ?
B: 大丈夫だいじょうぶです。あとでボランティアのひとがきれいに片付かたづけてくれるんですよ。
Không sao đâu. Sau đó các tình nguyện viên sẽ dọn dẹp sạch sẽ giúp mình đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
節分せつぶん Lễ Tiết phân / Giao mùa (N4).
げる: Ném (N4).
す: Đuổi ra ngoài / Trục xuất (N4).
しんじる: Tin tưởng (N4).
片付かたづける: Dọn dẹp / Sắp xếp (N5/N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~という: Gọi là... / Có tên là... (Trích dẫn - N4).
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự nhiên - N4).
V-てもいい Được phép làm gì đó (N5).
~からです: Vì... (Giải thích lý do - N5/N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).

 

 

Kịch bản: "Tiếng ồn từ lễ hội đêm"

A: 近所きんじょ神社じんじゃから、太鼓たいこおとがずっとこえますね。
Từ ngôi đền gần đây, cứ nghe thấy tiếng trống suốt nhỉ.
B: これは「おまつりのおと」といって、夜遅よるおそくまでおおきなこえまめげるんですよ。
Đây gọi là âm thanh lễ hội, người ta hô lớn và ném đậu đến tận khuya đấy.
A: うるさくて、あまりねむることができません。
Ồn ào quá nên tôi chẳng thể ngủ được mấy.
B: そうですね。最近さいきんは「おとおおきすぎる」とこまっているひとがたくさんいます。
Đúng vậy. Gần đây có nhiều người đang gặp rắc rối vì "tiếng ồn quá lớn".
A: 警察けいさつってもいいですか。
Tôi báo cảnh sát có được không?
B: いいえ、9ぎたら、おとちいさくするように神社じんじゃにおねがいしていますよ。
Không đâu, sau 9 giờ tối, mọi người đang yêu cầu nhà đền giảm bớt âm lượng rồi.
A: ちかくのホテルでは、耳栓みみせんくばっていますか。
Ở các khách sạn gần đây có phát nút bịt tai không?
B: はい、おまつりのおとにならないように、無料むりょうくばってくれるんですよ printer。
Có chứ, họ phát miễn phí để mình không bị làm phiền bởi tiếng ồn lễ hội đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
神社じんじゃ Đền thờ Shinto (N4).
太鼓たいこ Trống Taiko.
うるさい: Ồn ào (N5).
ねむる: Ngủ (N4).
耳栓みみせん Nút bịt tai.
くばる: Phát / Phân phối (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
V-すぎます Quá... (mức độ vượt ngưỡng - N4).
V-てもいいですか Tôi làm... có được không? (N5).
V-ように Để sao cho... / Yêu cầu làm gì đó (N4).
V-てくれる Ai đó làm gì cho mình (N5).

 

 

Kịch bản: "Mẹo rửa tay sau khi làm vườn"

A: にわ掃除そうじをしたら、あぶらがつきました。
Sau khi dọn vườn, tay tôi bị dính nhựa cây rồi.
B: これは「植物しょくぶつのねばねば」といって、みずだけではれませんよ。
Cái này gọi là nhựa thực vật, chỉ dùng nước thì không rửa sạch được đâu.
A: どうやってあらえばいいですか。
Tôi nên rửa như thế nào thì tốt ạ?
B: 料理りょうりあぶらると、すぐになくなりますよ。
Nếu thoa dầu ăn lên tay, nó sẽ biến mất ngay lập tức đấy.
A: 本当ほんとうですか。いしけんも使つかいますか。
Thật vậy sao? Có dùng cả xà phòng không ạ?
B: はい、最後さいごいしけんであらえば、がとてもきれいになります。
Có chứ, cuối cùng nếu rửa lại bằng xà phòng thì tay sẽ trở nên rất sạch sẽ.
A: いたくなりませんか。
Tay có bị đau không ạ?
B: いいえ、くすり使つかわないので、やさしくまもられますよ。
Không đâu, vì không dùng hóa chất nên đôi tay sẽ được bảo vệ một cách dịu nhẹ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
る: Thoa / Bôi (N4).
まもる: Bảo vệ (N4).
いしけん: Xà phòng (N5).
植物しょくぶつ Thực vật (N4).
ねばねば: Nhơn nhớt / Dính dính (Từ láy).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ばいいですか Làm thế nào thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
V-ると、~: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự nhiên - N4).
~(に)なる: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
V-(られ)る Thể bị động (Được bảo vệ - N4).
~(く)なる: Trở nên đau (Tính từ đuôi i + Naru - N5).