Kịch bản: "Cà phê tỉnh táo"
A: 仕事の前に、自分でコーヒーを作っていますね。 ♬
Trước khi làm việc, bạn đang tự pha cà phê nhỉ.
B: これは「マインドフルネス・コーヒー」といって、心を静かにする時間ですよ 。 ♬
Đây gọi là "cà phê tỉnh táo" (mindfulness coffee), là thời gian để làm cho tâm hồn yên tĩnh đấy.
A: お店で買うコーヒーとは違うのですか。 ♬
Nó khác với cà phê mua ở cửa hàng sao ạ?
B: はい、自分でゆっくり作ると、今日の計画を考えることができます。 ♬
Vâng, nếu tự mình làm thong thả, bạn có thể suy nghĩ về kế hoạch ngày hôm nay.
A: いい匂いがしますね。 ♬
Mùi hương thơm thật đấy.
B: ええ、この匂いで頭がすっきりして、仕事に集中できるようになりますよ。 ♬
Vâng, nhờ mùi hương này mà đầu óc tỉnh táo, có thể tập trung vào công việc đấy.
A: 五分くらいかかりますか。 ♬
Mất khoảng năm phút phải không ạ?
B: はい、この短い休みが、一日の仕事のために一番大切なんですよ。 ♬
Vâng, khoảng nghỉ ngắn này là điều quan trọng nhất cho công việc cả ngày đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・自分で: Tự mình (N5).
・計画: Kế hoạch (N4).
・集中: Tập trung (N4).
・大切: Quan trọng (N5).
・すっきりする: Tỉnh táo / Sảng khoái.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることができる: Có thể làm gì đó (Khả năng - N5).
・V-るようになる: Trở nên có thể làm gì / Thay đổi trạng thái (N4).
・~のために: Để phục vụ cho... / Vì mục đích... (N4).
・V-ている: Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
・~といって: Gọi là... (Cách giải thích tên gọi - N4).
Kịch bản: "Đèn LED trên đường đi bộ"
A: 足元の道が、いろいろな色に光っていますね。 ♬
Con đường dưới chân đang tỏa sáng nhiều màu sắc nhỉ.
B: これは「スマート道」といって、歩く方向をライトで教えるシステムですよ。 ♬
Đây gọi là đường thông minh, là hệ thống dùng ánh sáng để chỉ hướng đi đấy.
A: どうして光るのですか。 ♬
Tại sao nó lại phát sáng vậy ạ?
B: 他の人とぶつからないように、安全な道を見せてくれるんです。 ♬
Để không đâm vào người khác, nó sẽ hiển thị con đường an toàn cho mình.
A: スマホを見ていても、分かりますか。 ♬
Dù đang nhìn điện thoại cũng vẫn biết chứ ạ?
B: はい、足元が明るいので、下を向いていてもすぐに気付きますよ。 ♬
Vâng, vì dưới chân sáng nên dù có đang cúi xuống cũng sẽ nhận ra ngay.
A: 交差点がとても静かになりますね。 ♬
Ngã tư sẽ trở nên rất yên tĩnh nhỉ.
B: ええ、大きな声を出さなくても、みんながルールを守れますよ。 ♬
Vâng, dù không cần hô lớn thì mọi người vẫn có thể tuân thủ luật lệ đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・足元: Dưới chân (N4).
・光る: Phát sáng / Tỏa sáng (N4).
・方向: Phương hướng (N4).
・ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
・気付く: Nhận ra / Chú ý thấy (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
・V-ないように: Để không làm gì đó... (Mục đích - N4).
・V-ていても: Dù có đang làm V... (Nhượng bộ - N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể tuân thủ - N4).
Kịch bản: "Ngủ trưa ở công ty"
A: 会社に、小さな寝る場所がありますね。 ♬
Ở công ty có chỗ ngủ nhỏ nhỉ.
B: これは「仮眠ポッド」といって、昼休みに少し寝るための箱ですよ。 ♬
Đây gọi là buồng ngủ trưa, là cái hộp để ngủ một chút vào giờ nghỉ trưa đấy.
A: 仕事の途中で寝てもいいですか。 ♬
Trong lúc làm việc mà ngủ cũng được sao ạ?
B: はい、二十分だけ寝ると、頭がとても良くなります。 ♬
Vâng, chỉ cần ngủ 20 phút thôi là đầu óc sẽ trở nên rất tốt.
A: 誰でも使うことができますか。 ♬
Ai cũng có thể sử dụng được chứ ạ?
B: はい、時間を予約して、みんなで順番に使います。 ♬
Vâng, mình đặt trước thời gian rồi mọi người thay phiên nhau dùng.
A: 朝まで寝てしまいませんか。 ♬
Có bị ngủ quên đến tận sáng không ạ?
B: いいえ、明るい光が出るので、すぐに起きることができますよ。 ♬
Không đâu, vì có ánh sáng tỏa ra nên bạn có thể thức dậy ngay được.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・仮眠: Ngủ trưa / Ngủ ngắn (N4).
・途中: Giữa chừng / Đang lúc (N4).
・予約: Đặt trước (N5).
・順番: Thứ tự / Thay phiên (N4).
・起きる: Thức dậy (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
・~(動詞)+ために: Để làm... (Mục đích - N4).
・V-ると: Thể điều kiện "Nếu... thì..." (Kết quả tất yếu - N4).
・V-ることができる: Có thể làm V (Khả năng - N5).
Kịch bản: "Yoga tại bàn làm việc"
A: パソコンの前で、手を高く上げていますね。 ♬
Ở trước máy tính, bạn đang giơ cao tay lên nhỉ.
B: これは「机ヨガ」といって、椅子に座ったまま体を動かす体操ですよ。 ♬
Đây gọi là Yoga tại bàn, là bài thể dục vận động cơ thể khi vẫn đang ngồi trên ghế đấy.
A: 仕事中にヨガをしてもいいのですか。 ♬
Được tập Yoga trong lúc làm việc sao ạ?
B: はい、三分くらい練習すると、肩や腰がとても楽になります。 ♬
Vâng, nếu luyện tập khoảng ba phút, vai và thắt lưng sẽ trở nên rất thoải mái.
A: 他の人の邪魔になりませんか。 ♬
Có làm phiền người khác không ạ?
B: いいえ、静かに動くので、隣の人に迷惑はかかりません。 ♬
Không đâu, vì mình vận động yên tĩnh nên không gây phiền hà cho người bên cạnh.
A: 体にいいことがたくさんありますね。 ♬
Có nhiều điều tốt cho cơ thể nhỉ.
B: ええ、血の流れが良くなって、もっと仕事に集中できますよ。 ♬
Vâng, lưu thông máu sẽ tốt lên và bạn có thể tập trung vào công việc hơn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・座る: Ngồi (N5).
・動かす: Vận động / Cử động (N4).
・体操: Bài thể dục (N4).
・迷惑: Phiền hà (N4).
・集中: Tập trung (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
・V-たまま: Để nguyên trạng thái sau khi làm V (N4).
・V-ると: Thể điều kiện "Nếu... thì..." (Kết quả tất yếu - N4).
・Adj + になる: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
Kịch bản: "Gặp đồng nghiệp ngày nghỉ"
A: 今日、公園で会社の課長に会いましたよ。 ♬
Hôm nay, tôi đã gặp trưởng nhóm của công ty ở công viên đấy.
B: そうですか。仕事の話をしましたか。 ♬
Vậy sao? Bạn có nói chuyện công việc không?
A: いいえ、挨拶をして、すぐに離れました。 ♬
Không, tôi chào hỏi xong rồi rời đi ngay.
B: それはいいですね。休みですから、短い方がいいですよ。 ♬
Thế thì tốt đấy. Vì là ngày nghỉ nên ngắn gọn thì tốt hơn.
A: 課長は家族と一緒にいましたから。 ♬
Vì trưởng nhóm đang đi cùng với gia đình mà.
B: ええ、家族の時間を邪魔しないのは大切ですね。 ♬
Vâng, việc không làm phiền thời gian của gia đình là rất quan trọng nhỉ.
A: 写真を撮るのもよくないですね。 ♬
Việc chụp ảnh cũng không tốt đâu nhỉ.
B: はい、空気を読んで動けば、会社でも仲良くなれますよ。 ♬
Đúng vậy, nếu bạn biết ý và hành xử khéo léo thì ở công ty mọi người cũng sẽ thân thiết hơn đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・課長: Trưởng nhóm / Trưởng phòng (N4).
・離れる: Rời đi / Tránh xa (N4).
・邪魔: Làm phiền (N4).
・空気を読む: Biết ý / Tinh tế (Thành ngữ).
・仲良くなる: Trở nên thân thiết (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・Adj + 方がいい: Nên làm... thì tốt hơn (N4).
・~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).
・V-ば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
・V-るのも: Danh từ hóa vế câu (N4).
Kịch bản: "Đóng góp ý kiến cho công ty"
A: 今日の会議で、会社の悪いところを話してもいいですか。 ♬
Trong cuộc họp hôm nay, tôi nói về những điểm chưa tốt của công ty có được không?
B: はい、今の会社はみんなの意見を大切にしていますよ。 ♬
Được chứ, công ty bây giờ rất trân trọng ý kiến của mọi người đấy.
A: 怒られませんか。心配です。 ♬
Tôi có bị mắng không? Tôi lo quá.
B: 大丈夫ですよ。いい仕事のために、正直に話すのはいいことです。 ♬
Không sao đâu. Để công việc tốt hơn, việc nói chuyện thành thật là điều tốt mà.
A: 他の人を悪く言うのはよくないですね。 ♬
Nói xấu người khác thì không tốt nhỉ.
B: ええ、優しい言葉を使って、みんなで考えるのがマナーです。 ♬
Vâng, dùng những lời lẽ nhẹ nhàng và mọi người cùng suy nghĩ là phép lịch sự.
A: 自分の意見が役に立とうれしいです。 ♬
Nếu ý kiến của mình có ích thì tôi sẽ vui lắm.
B: はい、みんなで頑張れば、会社はもっと良くなりますよ。 ♬
Đúng vậy, nếu mọi người cùng cố gắng thì công ty sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・意見: Ý kiến (N4).
・心配: Lo lắng (N5).
・正直: Thành thật (N4).
・役に立つ: Có ích / Giúp ích (N4).
・良くなる: Trở nên tốt hơn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てもいいです: Được phép làm V (N5).
・~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
・V-るのはいいことです: Danh từ hóa vế câu để đưa ra nhận xét (N4).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
Kịch bản: "Dọn dẹp bãi biển đầu năm"
A: 海にたくさんの人がいますね。何をしていますか。 ♬
Ở biển có nhiều người quá nhỉ. Họ đang làm gì vậy?
B: ボランティアの人たちが、みんなでゴミを拾っていますよ。 ♬
Những người tình nguyện đang cùng nhau nhặt rác đấy.
A: スマホを見て、どこへ行きますか。 ♬
Họ nhìn điện thoại rồi đi đâu vậy?
B: アプリを使って、ゴミがある場所をすぐに探すことができます。 ♬
Họ dùng ứng dụng nên có thể tìm thấy ngay chỗ có rác.
A: 集めたゴミは、どうしますか。 ♬
Rác đã gom lại thì sẽ làm gì ạ?
B: 工場へ持っていって、新しいお土産を作ります。 ♬
Sẽ mang đến nhà máy và làm thành những món quà lưu niệm mới.
A: 海がきれいになると、うれしいですね。 ♬
Biển sạch đẹp thì vui nhỉ.
B: はい、みんなで自然を大切にすれば、いい年になりますよ。 ♬
Vâng, nếu mọi người cùng trân trọng thiên nhiên thì sẽ là một năm tốt lành đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・拾う: Nhặt (N4).
・探す: Tìm kiếm (N4).
・工場: Nhà máy (N4).
・お土産: Quà lưu niệm (N5).
・自然: Thiên nhiên (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
・V-ることができる: Có thể làm V (Khả năng - N5).
・V-ていく: Làm hành động V rồi đi (Hướng di chuyển - N4).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
Kịch bản: "Nuôi ong trên cao ốc"
A: ビルの上に、小さな箱がたくさんありますね。 ♬
Trên tòa nhà có nhiều cái hộp nhỏ nhỉ.
B: あれは「ミツバチの家」といって、町の中で蜂蜜を作っているんですよ。 ♬
Cái đó gọi là "nhà của ong mật", người ta đang làm mật ong ngay trong thành phố đấy.
A: 町の中に蜂がいても、大丈夫ですか。 ♬
Trong thành phố mà có ong thì có sao không ạ?
B: いいえ、蜂は花の粉を運んで、町の自然を助けてくれます。 ♬
Không sao đâu, ong vận chuyển phấn hoa và giúp ích cho thiên nhiên của thành phố.
A: 取れた蜂蜜は、どうしますか。 ♬
Mật ong thu hoạch được thì làm gì ạ?
B: 近くの喫茶店で、お正月のお茶に入れて出しています。 ♬
Người ta cho vào trà Tết và phục vụ tại các quán giải khát gần đây.
A: 自分で作った蜂蜜は、おいしいですね。 ♬
Mật ong tự mình làm ra thì ngon nhỉ.
B: ええ、みんなで蜂を大切にすれば、町はもっと良くなりますよ。 ♬
Vâng, nếu mọi người cùng trân trọng loài ong, thành phố sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・蜂: Con ong (N4).
・蜂蜜: Mật ong (N4).
・運ぶ: Vận chuyển / Mang đi (N4).
・自然: Thiên nhiên (N4).
・喫茶店: Quán giải khát / Quán cà phê (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
・V-てくれる: Làm giúp cho... (Sự giúp đỡ - N5/N4).
・V-ている: Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
Kịch bản: "Sinh viên và người già sống chung"
A: 大学生の山田さんは、おばあさんと一緒に住んでいますね。 ♬
Bạn sinh viên Yamada đang sống cùng với một bà cụ nhỉ.
B: ええ、二人は「異世代ホームシェア」で生活しているんですよ。 ♬
Vâng, hai người họ đang sinh hoạt theo kiểu "ở chung khác thế hệ" (Intergenerational Home Share) đấy.
A: お金はたくさんかかりますか。 ♬
Có tốn nhiều tiền không ạ?
B: いいえ、おばあさんの家を掃除すれば、家賃はとても安くなります。 ♬
Không đâu, nếu dọn dẹp nhà giúp bà thì tiền thuê nhà sẽ trở nên rất rẻ.
A: 一緒にいて、寂しくないですか。 ♬
Ở cùng nhau thì không thấy cô đơn chứ ạ?
B: はい、毎日たくさん話をすれば、二人とも安心できますよ。 ♬
Vâng, nếu mỗi ngày đều nói chuyện thật nhiều thì cả hai người đều có thể yên tâm.
A: 昔の話を聞くのは、勉強になりますね。 ♬
Nghe những câu chuyện ngày xưa thì thật là học hỏi được nhiều nhỉ.
B: ええ、みんなで助け合えば、寂しいお年寄りはいなくなりますよ。 ♬
Vâng, nếu mọi người cùng giúp đỡ nhau thì sẽ không còn những người già cô đơn nữa đâu.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・異世代: Khác thế hệ (N4).
・家賃: Tiền thuê nhà (N4).
・掃除: Dọn dẹp (N5).
・寂しい: Cô đơn (N4).
・お年寄り: Người già (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~で生活しています: Sinh hoạt theo phương thức... (N4).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
・Adj + になる: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
・~とも: Cả (hai)... (Chỉ toàn bộ số lượng - N4).
Kịch bản: "Trẻ em dạy người già dùng AI"
A: 子供たちが、おじいさんにスマホを教えていますね。 ♬
Các em nhỏ đang dạy ông cụ dùng điện thoại nhỉ.
B: ええ、みんなで「AI写真作り」を練習しているんですよ。 ♬
Vâng, mọi người đang cùng nhau luyện tập "tạo ảnh bằng AI" đấy.
A: お年寄りでも、簡単に写真が作れますか。 ♬
Người già cũng có thể tạo ảnh dễ dàng sao ạ?
B: はい、子供と一緒に言葉を選べば、きれいな絵が出てきます。 ♬
Vâng, nếu cùng trẻ nhỏ chọn từ ngữ thì những bức tranh đẹp sẽ hiện ra.
A: 自分の作った写真を見せるのは、楽しそうです。 ♬
Việc khoe những bức ảnh mình tự làm trông có vẻ vui nhỉ.
B: はい、家族に見せると、みんなとても喜びますよ。 ♬
Vâng, khi cho gia đình xem, mọi người đều sẽ rất vui mừng.
A: 違う世代の人と勉強するのは、いいですね。 ♬
Việc học tập cùng người ở thế hệ khác thật là tốt nhỉ.
B: ええ、助け合えば、お年寄りも新しい技術を楽しめますよ。 ♬
Vâng, nếu giúp đỡ nhau thì người già cũng có thể tận hưởng công nghệ mới.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・簡単: Dễ dàng (N5).
・選ぶ: Chọn (N4).
・喜ぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
・世代: Thế hệ (N4).
・助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Đang làm V (N5).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
・V-ると: Khi/Nếu làm V thì dẫn đến hệ quả tự nhiên (N4).
・V-可能形: Thể khả năng (作れます: có thể tạo, 楽しめます: có thể tận hưởng - N4).
Kịch bản: "Thuế đường mới"
A: 最近、甘い飲み物の値段が高くなりましたね。 ♬
Gần đây, giá của các loại đồ uống ngọt đã trở nên cao nhỉ.
B: ええ、一月から「砂糖税」が始まったんですよ。 ♬
Vâng, từ tháng một "Thuế đường" đã bắt đầu rồi đấy.
A: どうして税金が上がったのですか。 ♬
Tại sao thuế lại tăng lên vậy ạ?
B: 体のために、砂糖をたくさん飲まないようにするためです。 ♬
Vì cơ thể, mục đích là để mọi người không uống quá nhiều đường.
A: 砂糖のない飲み物は、安くなりますか。 ♬
Đồ uống không có đường thì sẽ rẻ đi chứ ạ?
B: はい、お茶や水を選ぶ人が、とても増えていますよ。 ♬
Vâng, số người chọn trà hoặc nước lọc đang tăng lên rất nhiều đấy.
A: 健康にいいことは、大切ですね。 ♬
Những điều tốt cho sức khỏe thật là quan trọng nhỉ.
B: ええ、みんなで健康になれば、国の将来も明るくなりますよ。 ♬
Vâng, nếu mọi người cùng khỏe mạnh thì tương lai của đất nước cũng sẽ tươi sáng hơn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・値段: Giá cả (N5).
・砂糖: Đường (N4).
・将来: Tương lai (N4).
・増える: Tăng lên (N4).
・健康: Sức khỏe (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないように: Để không làm gì đó... (Mục đích - N4).
・~ために: Vì... / Để phục vụ cho... (N4).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
・Adj + くなる: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
Kịch bản: "Bác sĩ AI hỗ trợ 24 giờ"
A: スマホで、病気のことを相談していますね。 ♬
Bạn đang thảo luận về bệnh tật trên điện thoại nhỉ.
B: ええ、「AIドクター」を使って、薬の飲み方を聞いているんですよ。 ♬
Vâng, tôi đang dùng "Bác sĩ AI" để hỏi về cách uống thuốc đấy.
A: 病院に行かなくても、大丈夫ですか。 ♬
Không đi bệnh viện cũng không sao chứ ạ?
B: はい、軽い病気なら、家ですぐに答えを教えてくれます。 ♬
Vâng, nếu là bệnh nhẹ, nó sẽ cho mình câu trả lời ngay tại nhà.
A: 夜中でも、使うことができますか。 ♬
Nửa đêm cũng có thể sử dụng được chứ ạ?
B: はい、二十四時間いつでも使えるので、とても安心ですよ。 ♬
Vâng, vì có thể dùng bất cứ lúc nào suốt 24 giờ nên rất yên tâm.
A: 外国語も、分かりますか。 ♬
Nó có hiểu tiếng nước ngoài không ạ?
B: ええ、いろいろな言葉が話せれば、外国人も助かりますね。 ♬
Vâng, nếu có thể nói được nhiều thứ tiếng thì người nước ngoài cũng được giúp ích nhiều nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・相談: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
・薬: Thuốc (N5).
・軽い: Nhẹ (bệnh nhẹ) - N5.
・夜中: Nửa đêm (N4).
・安心: Yên tâm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
・V-なくても: Dù không làm V... cũng (Nhượng bộ - N4).
・V-れば: Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
・V-可能形: Thể khả năng (使える: có thể dùng, 話せる: có thể nói - N4).