Kịch bản: "Đi bộ càng nhiều, giá càng rẻ"

田中たなか おい、けん!このおちゃなにで10えんだ!やすすぎるぞ。
Này Ken! Trà này sao có 10 yên thôi! Rẻ quá mức rồi.
けん 田中たなかさん、たくさんあるいたからですよ。これは「あるくとやすくなる」機械きかいなんです。
Bác Tanaka ơi, tại bác đi bộ nhiều đấy ạ. Đây là cái máy "càng đi bộ càng rẻ".
田中たなか あるく?わしがあるくと、やすくなるのか。
Đi bộ á? Ta đi bộ thì nó rẻ đi sao.
けん はい。たくさんあるひとは、プレゼントでやすくなるんです。
Vâng. Ai đi bộ nhiều thì sẽ được quà là giá rẻ ạ.
田中たなか ほう、1万歩まんぽでタダか。面白おもしろいな!
Ồ, 1 vạn bước là miễn phí à. Thú vị thật!
けん ええ。いまあるいて「おとく」にするのがたりまえですよ。
Vâng. Bây giờ vừa đi bộ vừa để "hời" hơn là chuyện đương nhiên rồi ạ.
田中たなか いいな。じゃあ、あと2駅分歩えきぶんあるくぞ!
Hay đấy. Thế thì ta sẽ đi bộ thêm 2 ga nữa!
けん いいですね。一緒いっしょきましょう!
Tuyệt quá ạ. Mình cùng đi thôi bác!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
万歩まんぽ 1 vạn bước chân (đơn vị đếm bước).
タダ: Miễn phí (Cách nói suồng sã của 無料むりょう).
とく Có lợi / Hời / Tiết kiệm.
たりまえ Chuyện đương nhiên / Lẽ thường.
駅分えきぶん Tương đương khoảng cách 2 ga tàu.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~すぎる: Quá mức (N4).
~と、~: Hễ làm... thì sẽ... (Hệ quả tất yếu - N4).
~んです: Dùng để giải thích lý do, tình hình (N4).
~にする: Làm cho trở thành... / Quyết định chọn... (N4).
~(よ)う: Thể ý chí (Cùng làm gì đó - N4).

 

 

 

Kịch bản: "Robot Ăn Rác tặng quà"

田中たなか けん!このまるいロボットはなにだ!みちすわっているぞ!
Ken! Con robot tròn xoe này là cái gì thế! Nó đang ngồi giữa đường kìa!
けん 田中たなかさん、それは「ゴミべロボット」ですよ。
Bác Tanaka ơi, đó là "Robot ăn rác" đấy ạ.
田中たなか ゴミをべる?わしのペットボトルしいのか。
Ăn rác á? Nó muốn cái chai nhựa của ta hay sao.
けん はい。ただしくてると、お菓子かしをくれるんです。
Vâng. Nếu bác vứt rác đúng cách, nó sẽ cho bác kẹo đấy ạ.
田中たなか菓子かし機械きかいがわしにご褒美ほうびをくれるのか。
Kẹo á? Cái máy này biết cho ta quà cơ à.
けん そうです。いまは「まちをきれいにする」とおとくなんですよ。
Đúng vậy ạ. Bây giờ cứ "làm sạch đường phố" là có lợi lắm ạ.
田中たなか 面白おもしろいな!じゃあ、このかんもやるぞ。
Thú vị thật! Thế thì ta cho nó luôn cả cái lon không này nữa.
けん あ、それはダメです!種類しゅるいちがいますよ。
A, cái đó không được đâu ạ! Loại rác này khác rồi bác ơi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
まるい: Tròn / Hình tròn.
褒美ほうび Phần thưởng / Quà thưởng (dành cho người làm tốt việc gì đó).
とく Có lợi / Hời / Tiết kiệm.
かん Lon rỗng (lon bia, nước ngọt).
種類しゅるい Loại / Chủng loại.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~をくれる: Ai đó cho mình cái gì (N4).
~と、~: Hễ mà... thì... (Kết quả đương nhiên - N4).
~(を)やる: Cho (dùng cho động vật, máy móc hoặc người vai dưới - N4).
~はダメです: Không được / Cấm (Cách nhắc nhở trực tiếp).

Kịch bản: "Chiếc ghế tặng điện"

田中たなか けん!このひかるベンチはなにだ!おしりあたたかいぞ。
Ken! Cái ghế băng phát sáng này là cái quái gì thế! Mông ta thấy ấm ấm này.
けん 田中たなかさん、それは「充電じゅうでんベンチ」ですよ。
Bác Tanaka ơi, đó là "Ghế sạc pin" đấy ạ.
田中たなか 充電じゅうでんすわるだけでスマホがうごくのか。
Sạc pin á? Chỉ cần ngồi thôi mà điện thoại cũng chạy được sao.
けん はい。5分座ふんすわると、電気でんきがもらえる仕組しくみなんです。
Vâng. Cứ ngồi 5 phút là có cơ chế được nhận điện đấy ạ.
田中たなか わしのスマホ、電池でんちがないんだ。使つかえるのか。
Điện thoại của ta đang hết pin đây. Có dùng được không nhỉ?
けん もちろんです。いま公園こうえんで「電気でんきける」のがマナーですよ。
Dĩ nhiên rồi ạ. Bây giờ ở công viên thì "chia sẻ điện" là phép lịch sự đấy ạ.
田中たなか タダか!じゃあ、わしはずっとここにすわるぞ。
Miễn phí á! Thế thì ta sẽ ngồi đây suốt luôn.
けん あはは、いいですね。一緒いっしょやすみましょう!
Ha ha ha, tốt quá ạ. Mình cùng nghỉ ngơi thôi bác!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
しり Cái mông.
充電じゅうでん Sạc pin / nạp điện.
仕組しくみ: Cơ chế / cấu tạo / hệ thống.
電池でんちがない: Hết pin (cách nói thông dụng bên cạnh 充電切じゅうでんぎれ).
ける: Chia sẻ / phân chia.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~だけで: Chỉ cần... là đủ (N4).
~がもらえる: Được nhận cái gì đó (Thể khả năng của もらう - N4).
~のがマナー: ...là phép lịch sự / quy tắc ứng xử.
~(よ)う: Thể ý chí (Cùng làm gì đó - N4).

Kịch bản: "Hộp cơm sức khỏe thông minh"

五郎ごろう まったく、この弁当箱べんとうばこなにだ!勝手かってにピピってるぞ!
Chậc, cái hộp cơm này là cái quái gì thế! Tự nhiên nó cứ kêu tít tít là sao!
結衣ゆいとうさん、おこらないで。それは「健康けんこうチェック弁当べんとう」ですよ。
Cha ơi, đừng có giận mà. Đó là "Hộp cơm kiểm tra sức khỏe" đấy ạ.
五郎ごろう 健康けんこう?わしの唐揚からあげをべさせてくれんのか。
Sức khỏe á? Nó không định cho ta ăn gà rán hay sao.
結衣ゆい ちがいますよ。あぶらおおいと、はこあかひかっておしえてくれるんです。
Không phải đâu ạ. Hễ nhiều dầu mỡ là cái hộp sẽ sáng đèn đỏ để báo cho cha biết đấy.
五郎ごろう げっ、あかくなった!弁当箱べんとうばこしかられるなんて、へん時代じだいだね。
Ối, nó đỏ lừ lên rồi kìa! Bị cái hộp cơm mắng mỏ thì đúng là cái thời đại lạ lùng thật.
結衣ゆい いまはみんなこれですよ。野菜やさいべると、おさけクーポンがもらえます。
Bây giờ mọi người toàn dùng loại này thôi ạ. Nếu cha ăn rau thì sẽ nhận được phiếu giảm giá mua rượu đấy.
五郎ごろう クーポン!それはいいな。じゃあ、サラダべよう。
Phiếu giảm giá á! thế thì được đấy. Vậy thì ta sẽ ăn cả salad nữa.
結衣ゆい あはは、現金げんきんですね。健康けんこう一番いちばんですよ!
Ha ha ha, bố đúng là thực tế quá cơ. Sức khỏe vẫn là nhất bố nhỉ!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
唐揚からあげ: Gà rán kiểu Nhật.
あぶら Dầu mỡ.
しかられる: Bị mắng (Thể bị động của しかる - N4).
時代じだい Thời đại / thời kỳ.
現金げんきんな: Thực tế / đổi thái độ nhanh vì quyền lợi (từ lóng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~させてくれない: Không cho phép làm... (Thể sai khiến phủ định - N4).
~と、~: Hễ mà... thì... (Chỉ kết quả tự nhiên của công nghệ - N4).
~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên/mỉa mai - N3).
~(よ)う: Thể ý chí (Quyết định thực hiện hành động - N4).

 

 

Kịch bản: "Chiếu Tatami tự làm sạch"

源二郎げんじろう おい、陽太ようた!ったく、このみどりゆかなにだ!レモンのにおいがするぞ!
Này Yota! Thật tình, cái sàn màu xanh này là cái quái gì thế! Nó bốc ra mùi chanh kìa!
陽太ようた 源二郎げんじろうさん、おこらないで。これはよごれをべる「魔法まほうたたみ」ですよ。
Bác Genjirou, đừng giận mà. Đây là "Chiếu Tatami ma thuật" biết ăn vết bẩn đấy ạ.
源二郎げんじろう べる?わしの掃除そうじきらいなのか。
Ăn á? Cháu ghét việc dọn dẹp của ta đến thế cơ à.
陽太ようた ちがいますよ。おちゃをこぼしても、すぐえる便利べんり技術ぎじゅつなんです。
Không phải đâu ạ. Đây là công nghệ tiện lợi, dù có lỡ làm đổ trà thì nó cũng biến mất ngay lập tức ạ.
源二郎げんじろう うそをつけ!たたみはただのくさだろ。えるわけない!
Đừng có xạo! Chiếu thì cũng chỉ là cỏ thôi chứ. Làm sao mà biến mất được!
陽太ようた てください。みずをかけると…ほら、えた!すごいでしょ?
Nhìn này. Cháu đổ nước lên nhé... thấy chưa, biến mất rồi! Giỏi chưa ạ?
源二郎げんじろう 本当ほんとうだ!じゃあ、わしがさけをこぼしても大丈夫だいじょうぶだな。
Thật kìa! Thế thì ta có lỡ làm đổ rượu cũng không sao nhỉ.
陽太ようた それはダメですよ。でも、これで掃除そうじらくになりますね。
Cái đó thì không được đâu ạ. Nhưng nhờ thế này mà việc dọn dẹp sẽ nhàn hơn đấy ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
たたみ Chiếu Tatami (vật dụng truyền thống Nhật Bản).
汚れよごれ Vết bẩn / Sự dơ bẩn.
こぼす: Làm đổ / Làm tràn (chất lỏng).
消えるきえる Biến mất / Tan biến.
くさ Cỏ (Tatami được dệt từ cỏ Igusa).
らくになる: Trở nên nhàn nhã / thoải mái hơn.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~を~にちかづける: (Trong bài trước) mang ý giải thích.
~わけない: Tuyệt đối không... / Làm sao mà... được (N3).
~と、~: Hễ... là... (Hệ quả tất yếu - N4).
~でしょ?: Đúng không? (Dùng để xác nhận sự đồng ý).

 

 

Kịch bản: "Chiếc máy bán hàng chảnh cố"

きく まったく、ショウ!この機械きかいなにだい!わたし着物きものにケチをつけたぞ!
Thật tình, Sho! Cái máy này là cái quái gì thế! Nó dám chê bai bộ Kimono của ta đấy!
ショウ:きくさん、おこらないで。それは「おしゃべ自販機じはんき」ですよ。
Bà O-kiku ơi, đừng giận mà. Đó là "Máy bán hàng tự động biết nói" đấy ạ.
きくしゃべり?わたしふく地味じみだをったんだ。生意気なまいきはこだね!
Biết nói á? Nó bảo quần áo của ta lỗi thời. Đúng là cái hộp xấc xược mà!
ショウ: ちがいますよ。着物きものいろうおちゃすすめてくれるんです。
Không phải đâu ạ. Nó đang gợi ý loại trà phù hợp với màu áo Kimono của bà đấy ạ.
きく ほう。このしぶいおちゃが、このおびうのかい。
Ồ. Vậy là cái thứ trà đắng này lại hợp với cái đai lưng này của ta sao.
ショウ: はい。いま自販機じはんきは、きゃくかおみてものめるんですよ。
Vâng. Máy bán hàng bây giờ là nhìn mặt khách rồi mới quyết định đồ uống đấy ạ.
きく 面白おもしろい!じゃあ、あんたには「にがいコーヒー」だね。
Thú vị đấy! Thế thì với anh chắc là món "cà phê đắng ngắt" rồi nhỉ.
ショウ: ええっ!バレましたか?今日きょう仕事しごと大失敗だいしっぱいしたんです。
Ế! Bị lộ rồi sao ạ? Hôm nay cháu vừa thất bại thảm hại trong công việc xong ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ケチをつける: Chê bai / Bới lông tìm vết.
地味じみ Đơn giản / Giản dị / Lỗi thời (nghĩa bóng).
生意気なまいき Xấc xược / Kiêu căng / Tinh tướng.
しぶい: Đắng chát (vị trà) / Già dặn / Có gu (thời trang).
おび Thắt lưng dùng cho Kimono.
バレる: Bị lộ / Bị phát hiện.
大失敗だいしっぱい Thất bại thảm hại.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~をすすめてくれる: Ai đó giới thiệu / gợi ý cho mình (N4).
~にう: Hợp với... (N4).
~をて~をめる: Nhìn... rồi quyết định... (Cấu trúc chỉ trình tự logic).
~したんです: Nhấn mạnh nguyên nhân, giải thích tình hình (N4).

 

 

Kịch bản: "Kính thực tế ảo lịch sử"

かめさん: サキ!そのへんなメガネはなにだ!空地あきちわらうな!
Saki! Cái kính kỳ quặc kia là cái quái gì thế! Đừng có nhìn vào bãi đất trống mà cười một mình thế chứ!
サキ: かめさん、って!これは「歴史れきしメガネ」ですよ。おてらえるんです。
Bác Kame ơi, đợi đã! Đây là "Kính lịch sử" đấy ạ. Con nhìn thấy cả một ngôi chùa luôn cơ.
かめさん:てら?ここは100年前ねんまええただろ。わしだますな!
Chùa á? Chỗ này cháy rụi từ 100 năm trước rồi còn đâu. Đừng có lừa lão già này!
サキ: 本当ほんとうですよ。センサーむかし景色けしきつくるんです。タイムトラベルですよ。
Thật mà bác. Cảm biến sẽ dựng lại phong cảnh ngày xưa đấy ạ. Giống như du hành thời gian vậy.
かめさん: タイムトラベル?(メガネをりる)げっ、ひかってる!
Du hành thời gian á? (Mượn kính đeo thử) Ối, lấp lánh quá!
サキ: でしょう?看板かんばんがないから、ふるまちのままたのしめるんです。
Đúng không ạ? Vì không có mấy biển quảng cáo nên mình có thể tận hưởng nguyên vẹn phố cổ ạ.
かめさん: すごいな!じゃあ、わしのタクシーもうまえるのか?
Hay thật đấy! Thế thì cái xe taxi của lão trông cũng giống con ngựa luôn à?
サキ: それは無理むりですよ!さあ、つぎ場所ばしょきましょう。
Cái đó thì không được đâu ạ! Nào, mình cùng đến địa điểm tiếp theo thôi.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
空地あきち Bãi đất trống / Khu đất bỏ hoang.
だます: Lừa dối / Đánh lừa.
景色けしき Phong cảnh / Cảnh sắc.
看板かんばん Biển quảng cáo / Biển hiệu.
無理むり Vô lý / Không thể / Quá sức.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~だろ: Đúng không / Chứ gì (Dùng để xác nhận, mang sắc thái nam tính/mạnh mẽ - N4).
~のまま: Giữ nguyên trạng thái... (N3).
~にえる: Trông có vẻ giống như là... (N4).

 

 

Kịch bản: "Khoang tàu và bóng khí rò rỉ"

佐藤さとう おい、きみ!まったく、この振動しんどうなにだ!椅子いすがガタガタうごいているぞ!
Này cậu kia! Thật tình, cái độ rung này là cái gì thế! Ghế cứ rung bần bật lên đây này!
海斗かいと えっ?すみません。この「おとあわ」のイヤホンが故障こしょうしたみたいです。
Ế? Tôi xin lỗi ạ. Có vẻ như cái tai nghe "Bóng khí âm thanh" này của tôi bị hỏng rồi.
佐藤さとう しずかなせきおとそとすな!まわりの迷惑めいわくだろ。
Đừng có để âm thanh lọt ra ngoài ở khoang tàu yên tĩnh này chứ! Làm phiền mọi người xung quanh đấy biết chưa.
海斗かいと はい。いまとなりひとがいるとき振動しんどうを「ゼロ」にするのがマナーですね。
Vâng ạ. Phép lịch sự bây giờ là khi có người ngồi cạnh thì phải để độ rung về mức "không" chú nhỉ.
佐藤さとう そうだ。れると、となりひとねむれないからな。
Đúng thế. Vì hễ ghế bị rung là người ngồi cạnh không tài nào ngủ được đâu.
海斗かいと あ、なおりました!これでしずかになりましたよね?
A, tôi sửa được rồi ạ! Thế này thì đã yên tĩnh rồi đúng không ạ?
佐藤さとう おお、しずかだ。やっといい席やっといいせきになったぞ。
Ồ, yên tĩnh rồi đấy. Cuối cùng thì đây mới đúng là một chỗ ngồi tốt chứ.
海斗かいと よかった!これからは「おとのマナー」を大切たいせつにします。
May quá! Từ giờ tôi sẽ coi trọng "phép lịch sự âm thanh" hơn ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
振動しんどう Độ rung / Sự chấn động.
ガタガタ: (Từ tượng hình) Rung bần bật / Lọc cọc.
故障こしょう Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
迷惑めいわく Sự làm phiền / Phiền hà.
大切たいせつにする: Trân trọng / Coi trọng.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~みたい: Hình như là... / Có vẻ như là... (N4).
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~だろ: Đúng không / Chứ gì (Xác nhận sự việc - N4).
~のがマナー: ...là phép lịch sự / quy tắc ứng xử.
~と、~: Hễ... là... (Hệ quả tất yếu - N4).

 

Kịch bản: "Ô không khí"

しげる おい、健太けんた!まったく、その「透明とうめいぼう」はなにだ!みずんでくるぞ!
Này Kenta! Thật tình, cái "gậy trong suốt" kia là cái quái gì thế! Nước đang bắn hết vào ta đây này!
健太けんた あ、しげるさん!これ「エアかさ」ですよ。最新さいしん道具どうぐです。
A, bác Shigeru! Đây là "Ô không khí" đấy ạ. Món đồ mới nhất luôn.
しげる かさ?わしにあめをぶつけるな!失礼しつれいだろ。
Ô á? Đừng có bắn nước mưa vào ta chứ! Thất lễ quá đấy biết chưa.
健太けんた すみません。いまひと近くちかくで「空気くうき」をすのはマナー違反いはんですね。
Cháu xin lỗi ạ. Bây giờ mà để "luồng khí" phát ra khi ở gần người khác là vi phạm phép tắc rồi chú nhỉ.
しげる すな?じゃあ、おまえれるじゃないか。
Không được phát ra á? Thế thì chẳng phải anh sẽ bị ướt hay sao.
健太けんた はい。でも、まわりをらさないのが「新常識しんじょうしき」ですよ。
Vâng ạ. Nhưng không làm ướt người xung quanh mới là "chuẩn mực mới" ạ.
しげる ガハハ、えらいな!じゃあ、わしのふるかされ!
Ha ha ha, giỏi đấy! Vậy thì chui vào cái ô cũ này của ta mà che này!
健太けんた あはは、ありがとうございます。設定せっていりますね。
Ha ha ha, cháu cảm ơn bác ạ. Cháu sẽ tắt cài đặt đây ạ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
透明とうめい Trong suốt.
んでくる: Bay đến / Bắn đến (phiá người nói).
ぶつける: Đập vào / Bắn vào / Ném vào.
マナー違反いはん Vi phạm phép lịch sự.
新常識しんじょうしき Chuẩn mực mới / Lẽ thường mới.
設定せっている: Tắt cài đặt / Tắt thiết bị.
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
~じゃないか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để khẳng định/ngạc nhiên - N4).
~のを~: Danh từ hóa vế câu (Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ - N4).
~にする / ~をる: Diễn tả sự quyết định hoặc hành động tác động lên đồ vật.

 

 

Kịch bản: "Cúi chào kiểu gật đầu"

大門だいもん まったく、レン!なにだその「中途半端ちゅうとはんぱな」お辞儀じぎは!こしげろ!
Thật tình, Ren! Cái kiểu cúi chào nửa vời kia là cái quái gì thế! Phải gập lưng xuống chứ!
レン: 大門だいもんさん、おこらないで。これは最新さいしんの「AR会釈えーあーるえしゃく」ですよ。
Bác Daimon ơi, đừng giận mà. Đây là kiểu "Chào hỏi AR" mới nhất đấy ạ.
大門だいもん 会釈えしゃくふかげんのは失礼しつれいだろ。こころ全然ぜんぜんないぞ!
Chào hỏi á? Không cúi thấp là thất lễ đấy biết chưa. Chẳng có chút thành tâm nào cả!
レン: ちがいます。いまのマナーは「歩行者ほこうしゃ邪魔じゃま」をしないのが一番いちばんなんです。
Không phải đâu ạ. Phép tắc bây giờ là không gây cản trở người đi bộ mới là trên hết ạ.
大門だいもん 邪魔じゃま?お辞儀一じぎひとつでみちがふさがるのか。
Cản trở á? Chỉ một cái cúi chào mà cũng làm tắc đường sao.
レン: はい。ふかげるとうしろのひととぶつかるから、かるうなずくのが基本きほんですよ。
Vâng ạ. Vì nếu cúi thấp quá sẽ va vào người phía sau, nên khẽ gật đầu là quy tắc cơ bản ạ.
大門だいもん なるほどな!安全あんぜんあたらしい礼儀れいぎか。面白おもしろい!
Ra là thế! An toàn chính là lễ nghi mới sao. Thú vị đấy!
レン: そうですね。じゃあ、スマートに挨拶あいさつしてきましょう!
Đúng thế ạ. Vậy mình cùng chào hỏi thật tinh tế rồi đi thôi bác!

🌸 語彙ごい文法ぶんぽうのポイント

語彙ごい (Từ vựng):
中途半端ちゅうとはんぱ Nửa vời / Dở dở ương ương.
辞儀じぎ Sự cúi chào.
会釈えしゃく Gật đầu chào nhẹ (kiểu chào đơn giản nhất).
歩行者ほこうしゃ Người đi bộ.
うなずく: Gật đầu (đồng ý hoặc chào hỏi).
スマート: Tinh tế / Thông minh / Lịch thiệp (Smart).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~ろ: Thể mệnh lệnh (Dùng khi ra lệnh mạnh mẽ - N4).
~のは~だろ: Việc... là... đúng không (Cách khẳng định của nam giới - N4).
~のが一番いちばん ...là tốt nhất / là trên hết (N4).
~と~: Hễ mà... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu - N4).
~してきましょう: Làm việc gì đó rồi đi thôi (N4).