Kịch bản: "Đi bộ càng nhiều, giá càng rẻ"
田中: おい、健!このお茶、何で10円だ!安すぎるぞ。
Này Ken! Trà này sao có 10 yên thôi! Rẻ quá mức rồi.
健: 田中さん、たくさん歩いたからですよ。これは「歩くと安くなる」機械なんです。
Bác Tanaka ơi, tại bác đi bộ nhiều đấy ạ. Đây là cái máy "càng đi bộ càng rẻ".
田中: 歩く?わしが歩くと、安くなるのか。
Đi bộ á? Ta đi bộ thì nó rẻ đi sao.
健: はい。たくさん歩く人は、プレゼントで安くなるんです。
Vâng. Ai đi bộ nhiều thì sẽ được quà là giá rẻ ạ.
田中: ほう、1万歩でタダか。面白いな!
Ồ, 1 vạn bước là miễn phí à. Thú vị thật!
健: ええ。今は歩いて「お得」にするのが当たり前ですよ。
Vâng. Bây giờ vừa đi bộ vừa để "hời" hơn là chuyện đương nhiên rồi ạ.
田中: いいな。じゃあ、あと2駅分歩くぞ!
Hay đấy. Thế thì ta sẽ đi bộ thêm 2 ga nữa!
健: いいですね。一緒に行きましょう!
Tuyệt quá ạ. Mình cùng đi thôi bác!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・1万歩: 1 vạn bước chân (đơn vị đếm bước).
・タダ: Miễn phí (Cách nói suồng sã của 無料).
・お得: Có lợi / Hời / Tiết kiệm.
・当たり前: Chuyện đương nhiên / Lẽ thường.
・2駅分: Tương đương khoảng cách 2 ga tàu.
文法 (Ngữ pháp):
・~すぎる: Quá mức (N4).
・~と、~: Hễ làm... thì sẽ... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~んです: Dùng để giải thích lý do, tình hình (N4).
・~にする: Làm cho trở thành... / Quyết định chọn... (N4).
・~(よ)う: Thể ý chí (Cùng làm gì đó - N4).
Kịch bản: "Robot Ăn Rác tặng quà"
田中: 健!この丸いロボットは何だ!道に座っているぞ!
Ken! Con robot tròn xoe này là cái gì thế! Nó đang ngồi giữa đường kìa!
健: 田中さん、それは「ゴミ食べロボット」ですよ。
Bác Tanaka ơi, đó là "Robot ăn rác" đấy ạ.
田中: ゴミを食べる?わしのペットボトルが欲しいのか。
Ăn rác á? Nó muốn cái chai nhựa của ta hay sao.
健: はい。正しく捨てると、お菓子をくれるんです。
Vâng. Nếu bác vứt rác đúng cách, nó sẽ cho bác kẹo đấy ạ.
田中: お菓子?機械がわしにご褒美をくれるのか。
Kẹo á? Cái máy này biết cho ta quà cơ à.
健: そうです。今は「街をきれいにする」とお得なんですよ。
Đúng vậy ạ. Bây giờ cứ "làm sạch đường phố" là có lợi lắm ạ.
田中: 面白いな!じゃあ、この空き缶もやるぞ。
Thú vị thật! Thế thì ta cho nó luôn cả cái lon không này nữa.
健: あ、それはダメです!種類が違いますよ。
A, cái đó không được đâu ạ! Loại rác này khác rồi bác ơi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・丸い: Tròn / Hình tròn.
・ご褒美: Phần thưởng / Quà thưởng (dành cho người làm tốt việc gì đó).
・お得: Có lợi / Hời / Tiết kiệm.
・空き缶: Lon rỗng (lon bia, nước ngọt).
・種類: Loại / Chủng loại.
文法 (Ngữ pháp):
・~をくれる: Ai đó cho mình cái gì (N4).
・~と、~: Hễ mà... thì... (Kết quả đương nhiên - N4).
・~(を)やる: Cho (dùng cho động vật, máy móc hoặc người vai dưới - N4).
・~はダメです: Không được / Cấm (Cách nhắc nhở trực tiếp).
Kịch bản: "Chiếc ghế tặng điện"
田中: 健!この光るベンチは何だ!お尻が温かいぞ。
Ken! Cái ghế băng phát sáng này là cái quái gì thế! Mông ta thấy ấm ấm này.
健: 田中さん、それは「充電ベンチ」ですよ。
Bác Tanaka ơi, đó là "Ghế sạc pin" đấy ạ.
田中: 充電?座るだけでスマホが動くのか。
Sạc pin á? Chỉ cần ngồi thôi mà điện thoại cũng chạy được sao.
健: はい。5分座ると、電気がもらえる仕組みなんです。
Vâng. Cứ ngồi 5 phút là có cơ chế được nhận điện đấy ạ.
田中: わしのスマホ、電池がないんだ。使えるのか。
Điện thoại của ta đang hết pin đây. Có dùng được không nhỉ?
健: もちろんです。今は公園で「電気を分ける」のがマナーですよ。
Dĩ nhiên rồi ạ. Bây giờ ở công viên thì "chia sẻ điện" là phép lịch sự đấy ạ.
田中: タダか!じゃあ、わしはずっとここに座るぞ。
Miễn phí á! Thế thì ta sẽ ngồi đây suốt luôn.
健: あはは、いいですね。一緒に休みましょう!
Ha ha ha, tốt quá ạ. Mình cùng nghỉ ngơi thôi bác!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・お尻: Cái mông.
・充電: Sạc pin / nạp điện.
・仕組み: Cơ chế / cấu tạo / hệ thống.
・電池がない: Hết pin (cách nói thông dụng bên cạnh 充電切れ).
・分ける: Chia sẻ / phân chia.
文法 (Ngữ pháp):
・~だけで: Chỉ cần... là đủ (N4).
・~がもらえる: Được nhận cái gì đó (Thể khả năng của 貰う - N4).
・~のがマナー: ...là phép lịch sự / quy tắc ứng xử.
・~(よ)う: Thể ý chí (Cùng làm gì đó - N4).
Kịch bản: "Hộp cơm sức khỏe thông minh"
五郎: まったく、この弁当箱は何だ!勝手にピピって鳴るぞ!
Chậc, cái hộp cơm này là cái quái gì thế! Tự nhiên nó cứ kêu tít tít là sao!
結衣: お父さん、怒らないで。それは「健康チェック弁当」ですよ。
Cha ơi, đừng có giận mà. Đó là "Hộp cơm kiểm tra sức khỏe" đấy ạ.
五郎: 健康?わしの唐揚げを食べさせてくれんのか。
Sức khỏe á? Nó không định cho ta ăn gà rán hay sao.
結衣: 違いますよ。油が多いと、箱が赤く光って教えてくれるんです。
Không phải đâu ạ. Hễ nhiều dầu mỡ là cái hộp sẽ sáng đèn đỏ để báo cho cha biết đấy.
五郎: げっ、赤くなった!弁当箱に叱られるなんて、変な時代だね。
Ối, nó đỏ lừ lên rồi kìa! Bị cái hộp cơm mắng mỏ thì đúng là cái thời đại lạ lùng thật.
結衣: 今はみんなこれですよ。野菜を食べると、お酒のクーポンがもらえます。
Bây giờ mọi người toàn dùng loại này thôi ạ. Nếu cha ăn rau thì sẽ nhận được phiếu giảm giá mua rượu đấy.
五郎: クーポン!それはいいな。じゃあ、サラダも食べよう。
Phiếu giảm giá á! thế thì được đấy. Vậy thì ta sẽ ăn cả salad nữa.
結衣: あはは、現金ですね。健康が一番ですよ!
Ha ha ha, bố đúng là thực tế quá cơ. Sức khỏe vẫn là nhất bố nhỉ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・唐揚げ: Gà rán kiểu Nhật.
・油: Dầu mỡ.
・叱られる: Bị mắng (Thể bị động của 叱る - N4).
・時代: Thời đại / thời kỳ.
・現金な: Thực tế / đổi thái độ nhanh vì quyền lợi (từ lóng).
文法 (Ngữ pháp):
・~させてくれない: Không cho phép làm... (Thể sai khiến phủ định - N4).
・~と、~: Hễ mà... thì... (Chỉ kết quả tự nhiên của công nghệ - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên/mỉa mai - N3).
・~(よ)う: Thể ý chí (Quyết định thực hiện hành động - N4).
Kịch bản: "Chiếu Tatami tự làm sạch"
源二郎: おい、陽太!ったく、この緑の床は何だ!レモンの匂いがするぞ!
Này Yota! Thật tình, cái sàn màu xanh này là cái quái gì thế! Nó bốc ra mùi chanh kìa!
陽太: 源二郎さん、怒らないで。これは汚れを食べる「魔法の畳」ですよ。
Bác Genjirou, đừng giận mà. Đây là "Chiếu Tatami ma thuật" biết ăn vết bẩn đấy ạ.
源二郎: 食べる?わしの掃除が嫌いなのか。
Ăn á? Cháu ghét việc dọn dẹp của ta đến thế cơ à.
陽太: 違いますよ。お茶をこぼしても、すぐ消える便利な技術なんです。
Không phải đâu ạ. Đây là công nghệ tiện lợi, dù có lỡ làm đổ trà thì nó cũng biến mất ngay lập tức ạ.
源二郎: 嘘をつけ!畳はただの草だろ。消えるわけない!
Đừng có xạo! Chiếu thì cũng chỉ là cỏ thôi chứ. Làm sao mà biến mất được!
陽太: 見てください。水をかけると…ほら、消えた!すごいでしょ?
Nhìn này. Cháu đổ nước lên nhé... thấy chưa, biến mất rồi! Giỏi chưa ạ?
源二郎: 本当だ!じゃあ、わしが酒をこぼしても大丈夫だな。
Thật kìa! Thế thì ta có lỡ làm đổ rượu cũng không sao nhỉ.
陽太: それはダメですよ。でも、これで掃除が楽になりますね。
Cái đó thì không được đâu ạ. Nhưng nhờ thế này mà việc dọn dẹp sẽ nhàn hơn đấy ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・畳: Chiếu Tatami (vật dụng truyền thống Nhật Bản).
・汚れ: Vết bẩn / Sự dơ bẩn.
・こぼす: Làm đổ / Làm tràn (chất lỏng).
・消える: Biến mất / Tan biến.
・草: Cỏ (Tatami được dệt từ cỏ Igusa).
・楽になる: Trở nên nhàn nhã / thoải mái hơn.
文法 (Ngữ pháp):
・~を~に近づける: (Trong bài trước) mang ý giải thích.
・~わけない: Tuyệt đối không... / Làm sao mà... được (N3).
・~と、~: Hễ... là... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~でしょ?: Đúng không? (Dùng để xác nhận sự đồng ý).
Kịch bản: "Chiếc máy bán hàng chảnh cố"
お菊: まったく、ショウ!この機械は何だい!私の着物にケチをつけたぞ!
Thật tình, Sho! Cái máy này là cái quái gì thế! Nó dám chê bai bộ Kimono của ta đấy!
ショウ: お菊さん、怒らないで。それは「お喋り自販機」ですよ。
Bà O-kiku ơi, đừng giận mà. Đó là "Máy bán hàng tự động biết nói" đấy ạ.
お菊: お喋り?私の服が地味だを言ったんだ。生意気な箱だね!
Biết nói á? Nó bảo quần áo của ta lỗi thời. Đúng là cái hộp xấc xược mà!
ショウ: 違いますよ。着物の色に合うお茶を勧めてくれるんです。
Không phải đâu ạ. Nó đang gợi ý loại trà phù hợp với màu áo Kimono của bà đấy ạ.
お菊: ほう。この渋いお茶が、この帯に合うのかい。
Ồ. Vậy là cái thứ trà đắng này lại hợp với cái đai lưng này của ta sao.
ショウ: はい。今の自販機は、客の顔を見て飲み物を決めるんですよ。
Vâng. Máy bán hàng bây giờ là nhìn mặt khách rồi mới quyết định đồ uống đấy ạ.
お菊: 面白い!じゃあ、あんたには「苦いコーヒー」だね。
Thú vị đấy! Thế thì với anh chắc là món "cà phê đắng ngắt" rồi nhỉ.
ショウ: ええっ!バレましたか?今日は仕事で大失敗したんです。
Ế! Bị lộ rồi sao ạ? Hôm nay cháu vừa thất bại thảm hại trong công việc xong ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・ケチをつける: Chê bai / Bới lông tìm vết.
・地味: Đơn giản / Giản dị / Lỗi thời (nghĩa bóng).
・生意気: Xấc xược / Kiêu căng / Tinh tướng.
・渋い: Đắng chát (vị trà) / Già dặn / Có gu (thời trang).
・帯: Thắt lưng dùng cho Kimono.
・バレる: Bị lộ / Bị phát hiện.
・大失敗: Thất bại thảm hại.
文法 (Ngữ pháp):
・~を勧めてくれる: Ai đó giới thiệu / gợi ý cho mình (N4).
・~に合う: Hợp với... (N4).
・~を見て~を決める: Nhìn... rồi quyết định... (Cấu trúc chỉ trình tự logic).
・~したんです: Nhấn mạnh nguyên nhân, giải thích tình hình (N4).
Kịch bản: "Kính thực tế ảo lịch sử"
亀さん: サキ!その変なメガネは何だ!空地を見て笑うな!
Saki! Cái kính kỳ quặc kia là cái quái gì thế! Đừng có nhìn vào bãi đất trống mà cười một mình thế chứ!
サキ: 亀さん、待って!これは「歴史メガネ」ですよ。お寺が見えるんです。
Bác Kame ơi, đợi đã! Đây là "Kính lịch sử" đấy ạ. Con nhìn thấy cả một ngôi chùa luôn cơ.
亀さん: お寺?ここは100年前に燃えただろ。わしを騙すな!
Chùa á? Chỗ này cháy rụi từ 100 năm trước rồi còn đâu. Đừng có lừa lão già này!
サキ: 本当ですよ。センサーが昔の景色を作るんです。タイムトラベルですよ。
Thật mà bác. Cảm biến sẽ dựng lại phong cảnh ngày xưa đấy ạ. Giống như du hành thời gian vậy.
亀さん: タイムトラベル?(メガネを借りる)げっ、光ってる!
Du hành thời gian á? (Mượn kính đeo thử) Ối, lấp lánh quá!
サキ: でしょう?看板がないから、古い街のまま楽しめるんです。
Đúng không ạ? Vì không có mấy biển quảng cáo nên mình có thể tận hưởng nguyên vẹn phố cổ ạ.
亀さん: すごいな!じゃあ、わしのタクシーも馬に見えるのか?
Hay thật đấy! Thế thì cái xe taxi của lão trông cũng giống con ngựa luôn à?
サキ: それは無理ですよ!さあ、次の場所へ行きましょう。
Cái đó thì không được đâu ạ! Nào, mình cùng đến địa điểm tiếp theo thôi.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・空地: Bãi đất trống / Khu đất bỏ hoang.
・騙す: Lừa dối / Đánh lừa.
・景色: Phong cảnh / Cảnh sắc.
・看板: Biển quảng cáo / Biển hiệu.
・無理: Vô lý / Không thể / Quá sức.
文法 (Ngữ pháp):
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~だろ: Đúng không / Chứ gì (Dùng để xác nhận, mang sắc thái nam tính/mạnh mẽ - N4).
・~のまま: Giữ nguyên trạng thái... (N3).
・~に見える: Trông có vẻ giống như là... (N4).
Kịch bản: "Khoang tàu và bóng khí rò rỉ"
佐藤: おい、君!まったく、この振動は何だ!椅子がガタガタ動いているぞ!
Này cậu kia! Thật tình, cái độ rung này là cái gì thế! Ghế cứ rung bần bật lên đây này!
海斗: えっ?すみません。この「音の泡」のイヤホンが故障したみたいです。
Ế? Tôi xin lỗi ạ. Có vẻ như cái tai nghe "Bóng khí âm thanh" này của tôi bị hỏng rồi.
佐藤: 静かな席で音を外に出すな!周りの迷惑だろ。
Đừng có để âm thanh lọt ra ngoài ở khoang tàu yên tĩnh này chứ! Làm phiền mọi người xung quanh đấy biết chưa.
海斗: はい。今は隣に人がいる時、振動を「ゼロ」にするのがマナーですね。
Vâng ạ. Phép lịch sự bây giờ là khi có người ngồi cạnh thì phải để độ rung về mức "không" chú nhỉ.
佐藤: そうだ。揺れると、隣の人は眠れないからな。
Đúng thế. Vì hễ ghế bị rung là người ngồi cạnh không tài nào ngủ được đâu.
海斗: あ、直りました!これで静かになりましたよね?
A, tôi sửa được rồi ạ! Thế này thì đã yên tĩnh rồi đúng không ạ?
佐藤: おお、静かだ。やっといい席になったぞ。
Ồ, yên tĩnh rồi đấy. Cuối cùng thì đây mới đúng là một chỗ ngồi tốt chứ.
海斗: よかった!これからは「音のマナー」を大切にします。
May quá! Từ giờ tôi sẽ coi trọng "phép lịch sự âm thanh" hơn ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・振動: Độ rung / Sự chấn động.
・ガタガタ: (Từ tượng hình) Rung bần bật / Lọc cọc.
・故障: Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
・迷惑: Sự làm phiền / Phiền hà.
・大切にする: Trân trọng / Coi trọng.
文法 (Ngữ pháp):
・~みたい: Hình như là... / Có vẻ như là... (N4).
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~だろ: Đúng không / Chứ gì (Xác nhận sự việc - N4).
・~のがマナー: ...là phép lịch sự / quy tắc ứng xử.
・~と、~: Hễ... là... (Hệ quả tất yếu - N4).
Kịch bản: "Ô không khí"
茂: おい、健太!まったく、その「透明な棒」は何だ!水が飛んでくるぞ!
Này Kenta! Thật tình, cái "gậy trong suốt" kia là cái quái gì thế! Nước đang bắn hết vào ta đây này!
健太: あ、茂さん!これ「エア傘」ですよ。最新の道具です。
A, bác Shigeru! Đây là "Ô không khí" đấy ạ. Món đồ mới nhất luôn.
茂: 傘?わしに雨をぶつけるな!失礼だろ。
Ô á? Đừng có bắn nước mưa vào ta chứ! Thất lễ quá đấy biết chưa.
健太: すみません。今は人の近くで「空気」を出すのはマナー違反ですね。
Cháu xin lỗi ạ. Bây giờ mà để "luồng khí" phát ra khi ở gần người khác là vi phạm phép tắc rồi chú nhỉ.
茂: 出すな?じゃあ、お前が濡れるじゃないか。
Không được phát ra á? Thế thì chẳng phải anh sẽ bị ướt hay sao.
健太: はい。でも、周りを濡らさないのが「新常識」ですよ。
Vâng ạ. Nhưng không làm ướt người xung quanh mới là "chuẩn mực mới" ạ.
茂: ガハハ、偉いな!じゃあ、わしの古い傘に入れ!
Ha ha ha, giỏi đấy! Vậy thì chui vào cái ô cũ này của ta mà che này!
健太: あはは、ありがとうございます。設定を切りますね。
Ha ha ha, cháu cảm ơn bác ạ. Cháu sẽ tắt cài đặt đây ạ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・透明: Trong suốt.
・飛んでくる: Bay đến / Bắn đến (phiá người nói).
・ぶつける: Đập vào / Bắn vào / Ném vào.
・マナー違反: Vi phạm phép lịch sự.
・新常識: Chuẩn mực mới / Lẽ thường mới.
・設定を切る: Tắt cài đặt / Tắt thiết bị.
文法 (Ngữ pháp):
・~な: Đừng (Mệnh lệnh phủ định - N4).
・~じゃないか: Chẳng phải là... hay sao (Dùng để khẳng định/ngạc nhiên - N4).
・~のを~: Danh từ hóa vế câu (Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ - N4).
・~にする / ~を切る: Diễn tả sự quyết định hoặc hành động tác động lên đồ vật.
Kịch bản: "Cúi chào kiểu gật đầu"
大門: まったく、レン!何だその「中途半端な」お辞儀は!腰を曲げろ!
Thật tình, Ren! Cái kiểu cúi chào nửa vời kia là cái quái gì thế! Phải gập lưng xuống chứ!
レン: 大門さん、怒らないで。これは最新の「AR会釈」ですよ。
Bác Daimon ơi, đừng giận mà. Đây là kiểu "Chào hỏi AR" mới nhất đấy ạ.
大門: 会釈?深く下げんのは失礼だろ。心が全然ないぞ!
Chào hỏi á? Không cúi thấp là thất lễ đấy biết chưa. Chẳng có chút thành tâm nào cả!
レン: 違います。今のマナーは「歩行者の邪魔」をしないのが一番なんです。
Không phải đâu ạ. Phép tắc bây giờ là không gây cản trở người đi bộ mới là trên hết ạ.
大門: 邪魔?お辞儀一つで道がふさがるのか。
Cản trở á? Chỉ một cái cúi chào mà cũng làm tắc đường sao.
レン: はい。深く下げると後ろの人とぶつかるから、軽く頷くのが基本ですよ。
Vâng ạ. Vì nếu cúi thấp quá sẽ va vào người phía sau, nên khẽ gật đầu là quy tắc cơ bản ạ.
大門: なるほどな!安全が新しい礼儀か。面白い!
Ra là thế! An toàn chính là lễ nghi mới sao. Thú vị đấy!
レン: そうですね。じゃあ、スマートに挨拶して行きましょう!
Đúng thế ạ. Vậy mình cùng chào hỏi thật tinh tế rồi đi thôi bác!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・中途半端: Nửa vời / Dở dở ương ương.
・お辞儀: Sự cúi chào.
・会釈: Gật đầu chào nhẹ (kiểu chào đơn giản nhất).
・歩行者: Người đi bộ.
・頷く: Gật đầu (đồng ý hoặc chào hỏi).
・スマート: Tinh tế / Thông minh / Lịch thiệp (Smart).
文法 (Ngữ pháp):
・~ろ: Thể mệnh lệnh (Dùng khi ra lệnh mạnh mẽ - N4).
・~のは~だろ: Việc... là... đúng không (Cách khẳng định của nam giới - N4).
・~のが一番: ...là tốt nhất / là trên hết (N4).
・~と~: Hễ mà... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu - N4).
・~して行きましょう: Làm việc gì đó rồi đi thôi (N4).