Kịch bản: "Hơi ấm trên mặt ghế gỗ"
佐藤: おはようございます。今朝は風が少し冷たいですね。
Chào bà buổi sáng. Gió sáng nay vẫn còn hơi lạnh bà nhỉ.
ハナ: おはようございます。あら、このベンチ、ほんのり温かいですよ。
Chào anh. Ồ, cái băng ghế này có hơi ấm nhẹ này anh.
佐藤: そうですね。太陽の力で温まる「ぬくもりベンチ」なんですよ。
Dạ đúng rồi ạ. Đây là "Băng ghế ấm áp" tự sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời đấy ạ.
ハナ: 嬉しいですね。おかげで足の痛みが楽になりますよ。
Thật đáng quý quá. Nhờ vậy mà cái chân đau của bà cũng thấy dễ chịu hơn nhiều.
佐藤: それは良かったです。ベンチがおばあちゃんを見守ってくれているんですね。
Được thế thì tốt quá ạ. Chiếc ghế này đang thay mọi người trông nom cho bà đấy ạ.
ハナ: 本当に。技術のおかげで、待つ時間も楽しくなりました。
Đúng vậy. Nhờ có công nghệ mà thời gian chờ đợi cũng trở nên vui vẻ hơn.
佐藤: 素敵なことですね。では、私はあちらへ失礼いたします。お元気で。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi hướng đằng kia ạ. Chúc bà luôn mạnh khỏe nhé.
ハナ: ありがとうございます。いってらっしゃい。
Cảm ơn anh. Anh đi bình an nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・ほんのり: Một chút / Hơi hơi / Thoang thoảng (Chỉ sự nhẹ nhàng).
・ぬくもり: Hơi ấm / Sự nồng ấm.
・おかげで: Nhờ có... (Dùng cho kết quả tốt - N4).
・見守る: Trông nom / Dõi theo / Bảo vệ.
・技術: Kỹ thuật / Công nghệ.
・いってらっしゃい: Anh đi nhé (Lời tiễn biệt người đi và sẽ quay về).
文法 (Ngữ pháp):
・~で~: Chỉ nguyên nhân / phương tiện (太陽の力で - Bằng năng lượng mặt trời).
・~になる: Trở nên... / Trở thành... (N4).
・~てくれている: Đang làm gì đó cho mình/ai đó (N4).
・~んですね: Xác nhận lại thông tin với sự thấu cảm (N4).
・~へ失礼いたします: Con xin phép đi về phía... (Kính ngữ khi chào tạm biệt).
Kịch bản: "Chú Robot biết cúi chào"
ケン: おはようございます。春の空がとても綺麗ですね。
Chào bà buổi sáng. Bầu trời mùa xuân đẹp quá bà nhỉ.
ムネ: おはようございます。本当に、お散歩に最高の天気ですよ。
Chào cháu. Đúng vậy, thời tiết này thật tuyệt để đi dạo.
ケン: あ、あの配送ロボット、おばあちゃんを見て止まりましたよ。
Ồ, chú robot giao hàng kia nhìn thấy bà là dừng lại rồi kìa.
ムネ: ええ。深々とお辞儀をしてくれました。丁寧ですね。
Ừ. Nó vừa cúi đầu chào bà thật sâu đấy. Lịch sự quá cháu nhỉ.
ケン: 優しいロボットですね。おばあちゃんを大切にしているのが分かって、私も嬉です。
Một chú robot thật tử tế ạ. Con rất vui khi thấy nó biết trân trọng và nhường nhịn bà như vậy.
ムネ: 本当に。技術のおかげで、道を歩くのも安心ですよ。
Đúng thế. Nhờ có công nghệ mà bà đi trên đường cũng thấy an tâm hơn hẳn.
ケン: 素敵なことですね。では、私は学校へ失礼いたします。お元気で。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Vậy con xin phép đi học đây ạ. Chúc bà luôn mạnh khỏe nhé.
ムネ: はい、いってらっしゃい。
Ừ, cháu đi học nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・配送ロボット: Robot giao hàng / Robot vận chuyển.
・深々と: (Cúi chào) Thật sâu / Trân trọng.
・お辞儀: Sự cúi chào.
・丁寧: Lịch sự / Cẩn thận / Chu đáo.
・大切にする: Trân trọng / Giữ gìn / Đối đãi tử tế.
・安心: An tâm / Yên tâm.
文法 (Ngữ pháp):
・~を見て~: Nhìn... rồi (làm gì đó) - Trình tự hành động (N4).
・~してくれました: (Ai đó/Cái gì đó) làm việc gì cho mình (N4).
・~のが分かる: Hiểu / Biết được việc... (N4).
・~のも~: Việc... cũng... (Danh từ hóa vế câu - N4).
・~へ失礼いたします: Con xin phép (rời đi) đến... (Kính ngữ chào tạm biệt).
Kịch bản: "Lời chào dưới gốc Anh Đào"
ユキ: こんにちは。見事な桜ですね。お手入れ、ありがとうございます。
Con chào bác ạ. Hoa anh đào nở đẹp quá. Cảm ơn bác đã vất vả chăm sóc ạ.
職人: こんにちは。今年も綺麗に咲いてくれて、ほっとしていますよ。
Chào cô. Thấy năm nay hoa lại nở đẹp thế này, tôi cũng thấy nhẹ cả người.
ユキ: あ、木の根元にある緑のマーク、何かのサインですか?
Ồ, cái dấu màu xanh ở dưới gốc cây kia là ký hiệu gì vậy bác?
職人: お、よく気付きましたね。それは「木の健康状態」を見守るセンサーですよ。
Ồ, cô quan sát tinh tế quá. Đó là cảm biến để theo dõi tình trạng sức khỏe của cây đấy.
ユキ: 大切に育てられているんですね。おかげで、私たちも春を楽しめます。
Cây được chăm sóc nâng niu quá bác nhỉ. Nhờ vậy mà chúng con mới được tận hưởng mùa xuân.
職人: そう言ってもらえると、仕事に精が出ますよ。ありがとう。
Nghe cô nói vậy tôi thấy có thêm động lực làm việc lắm. Cảm ơn cô nhé.
ユキ: 素敵な春になりますように。では、どうぞごゆっくり。
Chúc bác có một mùa xuân thật tuyệt vời. Vậy con xin phép để bác thong thả làm việc tiếp ạ.
職人: はい、良いお花見を!
Ừ, chúc cô ngắm hoa vui vẻ nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・見事: Tuyệt vời / Đẹp lộng lẫy / Đáng ngưỡng mộ.
・お手入れ: Sự chăm sóc / bảo dưỡng (thường dùng cho cây cối, đồ vật).
・ほっとする: Nhẹ nhõm / Thở phào nhẹ nhõm.
・根元: Gốc rễ / Phần gốc cây.
・精が出る: Hăng hái / Nỗ lực làm việc.
・ごゆっくり: Thong thả / Cứ từ từ (làm việc hoặc nghỉ ngơi).
文法 (Ngữ pháp):
・~てくれる: (Hoa) nở cho mình xem - Thể hiện sự trân trọng (N4).
・~て、~: Nối câu chỉ nguyên nhân - kết quả (N4).
・~おかげで: Nhờ có... (Dùng cho kết quả tích cực - N4).
・~に精が出る: Thành ngữ chỉ sự tận tâm trong công việc.
・~ますように: Cầu chúc cho... / Hy vọng rằng... (N3).
Kịch bản: "Cái cúi chào của cỗ máy"
ハナ: こんにちは。今日は風が穏やかで、いい天気ですね。
Con chào bác ạ. Hôm nay gió nhẹ, thời tiết đẹp quá bác nhỉ.
健二: こんにちは。本当に、いい気持ちですよ。
Chào cô. Đúng vậy, cảm giác rất dễ chịu.
ハナ: あ、その自動販売機、健二さんの好きな飲み物を用意していますね。
Ồ, cái máy bán hàng tự động kia đang chuẩn bị sẵn thức uống yêu thích của bác kìa.
健二: おや、よく分かりましたね。この機械、私の好みを覚えているんですよ。
Ồ, sao cô biết hay vậy. Cái máy này nó ghi nhớ sở thích của tôi đấy.
ハナ: 健二さんの笑顔を見て、機械も嬉しそうに光っていますよ。
Nhìn thấy nụ cười của bác, cái máy nó cũng đang phát sáng trông có vẻ vui mừng lắm ạ.
健二: ははは、そうかもしれませんね。おかげで毎日が楽しいですよ。
Ha ha, có lẽ là vậy đấy. Nhờ thế mà ngày nào tôi cũng thấy vui vẻ.
ハナ: 素敵ですね。では、お茶をゆっくり楽しんでください。お邪魔いたしました。
Thật tuyệt vời ạ. Vậy bác hãy thong thả thưởng thức trà nhé. Con xin phép đã làm phiền bác ạ.
健二: ありがとう。またね。
Cảm ơn cô. Hẹn gặp lại nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・穏やか: Nhẹ nhàng / Yên bình / Ôn hòa (thường dùng cho thời tiết hoặc tính cách).
・用意する: Chuẩn bị sẵn / Sửa soạn.
・好み: Sở thích / Gu / Khẩu vị.
・おかげで: Nhờ có... (N4).
・お邪魔する: Làm phiền (Dùng khi vào nhà hoặc làm gián đoạn việc của người khác).
文法 (Ngữ pháp):
・~を見て~: Nhìn... rồi... (Trình tự hành động - N4).
・~そうに: Trông có vẻ... (Một cách trạng thái - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... / Có thể là... (N4).
・~てください: Hãy... (Yêu cầu/Mời mọc lịch sự - N4).
・~いたしました: Khiêm nhường ngữ của "shimashita" (Làm... - N3).
Kịch bản: "Lời nhắn từ cánh hoa"
サキ: おはようございます。今日は日差しが明るくて、気持ちがいいですね。
Con chào bác ạ. Nắng hôm nay sáng trong, cảm giác dễ chịu bác nhỉ.
田中: おはようございます。本当に、春が来たという感じですね。
Chào cô. Đúng vậy, cảm giác như mùa xuân đã thực sự đến rồi.
サキ: あ、あの植木鉢のチューリップ、可愛らしくおしゃべりしていますよ。
Ồ, những bông hoa tulip trong chậu kia đang trò chuyện trông dễ thương quá bác ạ.
田中: ええ。「喉が渇きませんか」と優しく声をかけてくれました。
Ừ. Nó vừa cất tiếng hỏi bác rất dịu dàng là "Bác có thấy khát nước không" đấy.
サキ: 最新のセンサーで、私たちの健康を気遣ってくれているんですね。
Chắc là nhờ cảm biến mới nhất nên nó đang lo lắng cho sức khỏe của chúng ta đấy ạ.
田中: 嬉しいですね。花に心配してもらうと、心が温かくなります。
Đáng quý quá cô nhỉ. Được một bông hoa lo lắng cho mình, thấy lòng cũng ấm áp hẳn lên.
サキ: 素敵なことですね。お水もこまめに飲んで、お散歩を楽しんでください。
Thật là một điều tuyệt vời ạ. Bác nhớ uống nước điều độ và tận hưởng chuyến đi dạo nhé.
田中: ありがとうございます。優しいですね。
Cảm ơn cô. Cô thật là tử tế.
サキ: いいえ。では、良い一日を過ごしください。
Dạ không có gì ạ. Vậy chúc bác có một ngày thật tốt lành nhé.
田中: はい。お気をつけて、行ってらっしゃい。
Ừ, cô đi bình an nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・日差し: Ánh nắng mặt trời.
・植木鉢: Chậu cây / Chậu hoa.
・喉が渇く: Khát nước / Khô cổ.
・気遣う: Lo lắng / Quan tâm / Chăm sóc tâm trí cho ai đó.
・こまめに: Điều độ / Thường xuyên / Cần mẫn.
・過ごす: Trải qua / Dành thời gian.
文法 (Ngữ pháp):
・~という感じ: Có cảm giác như là... (N3/N4).
・~てくれる: (Cái gì đó) làm việc gì cho mình - thể hiện sự biết ơn (N4).
・~てくれているんですね: Đang quan tâm/làm cho mình nhỉ - xác nhận sự thấu cảm (N4).
・~してもらう: Được (ai/cái gì) làm gì cho mình (N4).
・~てください: Hãy... (Yêu cầu/Mời mọc lịch sự - N4).
Kịch bản: "Bê tông sống"
こと: レン、見て!この壁、息をしてるみたいだよ。緑色で変だね。
Ren, nhìn kìa! Cái bức tường này trông như đang thở ấy. Nó màu xanh lá lạ quá nhỉ.
レン: ことさん、これは「生きているコンクリート」なんだよ。
Bà Koto ơi, đây là "Bê tông sống" đấy ạ.
こと: 生きている?壁がご飯を食べるのかい。
Sống á? Thế bức tường này nó cũng biết ăn cơm à.
レン: 違うよ。森みたいに空気をきれいにする素材なんだ。
Không phải đâu ạ. Nó là loại vật liệu biết làm sạch không khí y như một khu rừng ấy.
こと: ほう、都会のビルが山になるのか。
Ồ, vậy là nhà cao tầng ở thành phố cũng biến thành núi được sao.
レン: うん。熱を吸い込むから、周りも涼しくなるんだよ。
Vâng. Vì nó hút nhiệt nên xung quanh cũng trở nên mát mẻ hơn đấy ạ.
こと: いいわね!昔の縁側みたいだ。
Ha ha, hay quá nhỉ! Giống như cái hiên nhà ngày xưa vậy.
レン: そうだね。ここで少し涼もうよ。
Đúng thế ạ. Mình cùng ngồi đây hóng mát một chút đi bà.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・息をする: Hô hấp / Thở.
・コンクリート: Bê tông.
・素材: Vật liệu / Chất liệu.
・都会: Đô thị / Thành phố lớn.
・吸い込む: Hút vào / Hấp thụ.
・縁側: Hiên nhà gỗ (kiểu Nhật truyền thống).
・涼む: Hóng mát.
文法 (Ngữ pháp):
・~みたい: Cứ như là... (So sánh ví von - N4).
・~なんだ: Cách nói nhấn mạnh giải thích tình huống (N4).
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).
・~になる: Trở nên... / Biến thành... (N4).
・V-おうよ: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê thân mật - N4).
Kịch bản: "Bao bì nước ăn được"
トシ: ユイ、この「ぷよぷよした玉」は何?飲み物なの?
Yui, cái "viên tròn sền sệt" này là gì thế? Là đồ uống à?
ユイ: おばあちゃん、それは「食べられる水」だよ。プラスチックじゃないんだ。
Bà Toshi ơi, đó là "Nước ăn được" đấy ạ. Nó không phải là nhựa đâu.
トシ: 食べられる?ゴミにならないのかい。
Ăn được á? Thế là không thành rác sao?
ユイ: うん。海藻で作られていて、そのまま飲み込める仕組みだよ。
Vâng. Nó được làm từ rong biển, cơ chế là mình có thể nuốt luôn cả vỏ ạ.
トシ: ほう、喉に詰まらないのかね。
Ồ, thế có bị nghẹn ở cổ họng không nhỉ?
ユイ: ゼリーみたいに柔らかいし、冷たくて美味しいんだよ。
Nó mềm như thạch ấy, lại còn mát lạnh và ngon lắm bà ạ.
トシ: 面白い!地球にも体にも優しいね。
Ha ha ha, thú vị thật! Vừa tốt cho Trái Đất lại vừa tốt cho cơ thể nhỉ.
ユイ: そうだね。1個買ってみよう!
Đúng thế ạ. Mình mua thử một viên đi bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ぷよぷよした: (Từ tượng hình) Sền sệt / Mềm nhũn / Đàn hồi.
・玉: Viên tròn / Quả cầu nhỏ.
・海藻: Rong biển / Tảo biển.
・飲み込む: Nuốt vào.
・喉に詰まる: Nghẹn ở cổ họng / Mắc nghẹn.
・地球: Trái Đất.
文法 (Ngữ pháp):
・~られる: Thể khả năng (Ăn được - N4).
・~で作られている: Được làm bằng/từ... (Chỉ chất liệu - N4).
・~し、~: Liệt kê tính chất / lý do (N4).
・~に優しい: Thân thiện với... / Tốt cho... (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng làm thử... (Lời rủ rê làm phép thử - N4).
Kịch bản: "Cà chua vị dâu tây"
ミツ: 海斗、このトマト、何でイチゴの匂いがするの?
Kaito, quả cà chua này sao lại có mùi dâu tây thế?
海斗: おばあちゃん、それは「ベリートマト」。果物の味がする野菜だよ。
Bà Mitsu ơi, đó là "Cà chua Berry". Một loại rau có vị trái cây đấy ạ.
ミツ: トマトなのに?すごく甘い香りだね。
Cà chua mà sao hương thơm ngọt thế nhỉ.
海斗: 特別な土で育てて、イチゴの味にした最新の技術だよ。
Đây là công nghệ mới, trồng bằng đất đặc biệt để tạo ra vị dâu tây ạ.
ミツ: ほう、おやつみたいに食べられるのかい?
Ồ, vậy là có thể ăn như món quà vặt được sao?
海斗: そう。野菜を楽しく食べるための新しい工夫なんだ。
Vâng. Đây là cách làm mới để việc ăn rau trở nên thú vị hơn ạ.
ミツ: いいわね!これなら毎日食べられる。
Ha ha, hay quá nhỉ! Thế này thì ngày nào bà cũng ăn được.
海斗: いいね。さっそく買ってみよう!
Hay quá ạ. Mình mua thử ngay thôi bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・匂いがする: Có mùi / Tỏa ra mùi (Thường là mùi tự nhiên - N4).
・果物: Trái cây / Hoa quả.
・土: Đất.
・おやつ: Món ăn vặt / Quà vặt / Đồ ăn nhẹ.
・工夫: Sự bỏ công sức tìm tòi / Cách làm mới sáng tạo.
・さっそく: Ngay lập tức / Không chần chừ.
文法 (Ngữ pháp):
・~のに: Mặc dù là... (Diễn tả sự bất ngờ/tương phản - N4).
・~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
・~みたい: Cứ như là... (So sánh ví von - N4).
・~られる: Thể khả năng (Ăn được - N4).
・V-てみよう: Hãy cùng làm thử... (Lời rủ rê - N4).
Kịch bản: "Nắp chai mầm xanh"
マツ: ねえ健、このキャップ、変な緑色だね。
Này Ken, cái nắp chai này màu xanh lạ quá nhỉ.
健: おばあちゃん、それは「種入りのフタ」だよ。プラスチックじゃないんだ。
Bà Matsu ơi, đó là "Nắp chứa hạt giống" đấy ạ. Nó không phải nhựa đâu.
マツ: プラスチックじゃない?じゃあ何だい。
Không phải nhựa á? Thế thì nó là cái gì?
健: トウモロコシでできていて、中に花の種が入ってるんだよ。
Nó làm từ ngô, bên trong có chứa sẵn hạt giống hoa đấy ạ.
マツ: ほう、フタが花になるのかい。
Ồ, cái nắp chai mà cũng biến thành hoa được sao?
健: うん。土に埋めると、そのまま栄養になる仕組みなんだ。
Vâng. Hễ chôn xuống đất là nó tự tan ra thành chất dinh dưỡng luôn, đó là hệ thống mới ạ.
マツ: 面白いだね!ここに植えてみよう。
Thú vị nhỉ! Thế để bà trồng thử nó ở đây xem sao.
健: 賛成!何が咲くか楽しみだね。
Tán thành ạ! Mong chờ xem hoa gì sẽ nở quá bà nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・キャップ: Nắp chai (Bottle cap).
・種: Hạt giống.
・トウモロコシ: Ngô / Bắp.
・埋める: Chôn / Lấp.
・栄養: Dinh dưỡng.
・植える: Trồng (cây/hoa).
・賛成: Tán thành / Đồng ý.
文法 (Ngữ pháp):
・~でできている: Được làm từ... (N4).
・~ている: Đang chứa / Đang có (Trạng thái - N4).
・~と、~: Hễ... thì... (Hệ quả tự nhiên/tất yếu - N4).
・V-てみよう: Hãy cùng làm thử... (Lời rủ rê thân mật - N4).
・何が~か楽しみ: Mong chờ xem cái gì sẽ... (N4).
Kịch bản: "Áo khoác lọc không khí"
ミツ: リュウ、このシャツ変だよ。すごく冷たい!
Ryu, cái áo này lạ quá. Lạnh ngắt hà!
リュウ: おばあちゃん、それは「空気の服」だよ。CO2を吸い込むんだ。
Bà Mitsu ơi, đó là "Áo không khí" đấy ạ. Nó hút khí CO2 vào đấy.
ミツ: 空気を?どうして冷たくなるんだい。
Hút không khí á? Sao mà nó lại lạnh đi được nhỉ?
リュウ: 悪い空気を「冷たさ」に変える、新しい素材の仕組みだよ。
Đó là cơ chế của chất liệu mới, biến không khí xấu thành "cái lạnh" đấy ạ.
ミツ: ほう、扇風機がいらないのかい。
Ồ, vậy là không cần dùng quạt máy nữa sao?
リュウ: うん。服が勝手に冷やしてくれるから、ずっと涼しいよ。
Vâng. Vì cái áo nó tự làm mát cho mình nên lúc nào bà cũng thấy thoáng ạ.
ミツ: いいわね!外へ散歩に行こう。
Hay quá! Thế mình ra ngoài đi dạo đi.
リュウ: 賛成。一緒に行こう!
Tán thành ạ. Mình cùng đi thôi bà!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・吸い込む: Hút vào / Hấp thụ.
・素材: Vật liệu / Chất liệu.
・仕組み: Cơ chế / Hệ thống.
・扇風機: Quạt máy.
・勝手に: Tự động / Tự ý (Trong bối cảnh này là máy móc tự hoạt động).
・冷やす: Làm lạnh / Làm mát.
文法 (Ngữ pháp):
・~を~に変える: Biến cái gì thành cái gì (N4).
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N4).
・~てくれる: (Cái áo) làm việc gì đó cho mình (N4).
・V-いこう: Hãy cùng đi... (Lời rủ rê thân mật - N4).
・~ている: Đang trong trạng thái... (N4).