お皿やコップは ( ) 売り場にあります。
パンダは今寝ていますから、( )に してください。
昨日、田舎の父に手紙と写真を ( )。
パンが焼けたら、( ) 出してください。
明日からゴミを出す ( ) が変わります。
日本語のクラスは ( ) 始まりますか。
この自転車は電気ですから、山道も ( ) です。
海に油が漏れました。水が ( ) なりました。
この魚はとても ( ) です。美味しいですよ。
神社の境内の落ち葉を全部 ( )。
毎日、ラジオを聞いて日本語を ( ) います。
機械が壊れましたから、カードが ( )。
知らない人が来たら、( ) ドアを開けないでください。
お湯に生姜を入れました。体が ( ) なりました。
コーヒーに砂糖を ( ) 飲みます。
みんなで道の横に菊の ( ) を並べました。
夜は氷が ( ) ほど寒かったです。
川を魚が ( ) 上がっています。
今朝みんなで川のゴミを ( )。
この喫茶店は ( ) ですから、勉強ができません。
毎週土曜日に生け花を ( )。
象は元気にまりました。今日からまた ( ) ことができます。
プラスチックのストローは ( ) 使いません。
池に鳥がたさくん ( ) います。
靴下を三足 ( ) ください。
道が混んでいますから、少し ( ) 帰ります。
喉が ( ) 前に水を飲んでください。
新幹線は ( ) 出発しますから、急いでください。
このアプリで野菜を注文すると、( ) 届きます。
遊んだ後で、おもちゃを箱の ( ) 入れてください。
この掃除機は ( ) ですが、とても強いです。
この店はうどんが ( ) あります。
放送の音が大きいですから、少し ( ) してください。
この鉛筆は ( ) ですから、折れません。
オレンジのジュースは ( ) ですから、体によいです。
今夜はATM機械の修理がありますから、お金が ( )。
山は霧가深いです。道が ( ) 見えません。
今日は公園に ( ) 入らないでください。
この冷蔵庫は音がとても ( ) です。
本を十冊 ( ) 借りました。重かったです。
最近、雨が ( ) 降っていませんから、庭の花に水をやってください。
誕生日にお父さんに五百円 ( )。
今日は霧が ( ) ですから、気をつけてください。
台所で晩ご飯を ( )。
昨日の夜、港で綺麗なライトアップを ( )。
網棚の上に鞄を ( ) しまいました。
今日、公園で木を百 ( ) 植えました。
今日のテストは ( ) 難しかったです。
今夜は月がとても ( ) 見えます。
卵をよく ( ) から、焼いてください。
Lời giải & đáp án
今日、公園で木を百 ___ 植えました。 A. 台 B. 本 C. 枚 D. 冊
- Đáp án: B. 本
- Dịch: Hôm nay, chúng tôi đã trồng một trăm cây ở công viên.
- Giải thích chi tiết:
- A. 台: Dùng để đếm máy móc, xe cộ.
- B. 本: Dùng để đếm các vật có hình dáng thon dài như cây cối, bút, chai lọ. Trong ngữ cảnh trồng cây, đây là lựa chọn duy nhất đúng.
- C. 枚: Dùng để đếm các vật mỏng, phẳng như giấy, áo thun, đĩa.
- D. 冊: Dùng để đếm sách, vở, tạp chí.
新幹線は ___ 出発しますから、急いでください。 A. ゆっくり B. ちょうど C. たくさん D. ぜんぜん
- Đáp án: B. ちょうど
- Dịch: Tàu Shinkansen xuất phát đúng (giờ) nên hãy khẩn trương lên.
- Giải thích chi tiết:
- A. ゆっくり: Thong thả, chậm rãi. Thường dùng khi nhắc ai đó nghỉ ngơi hoặc đi lại chậm.
- B. ちょうど: Vừa đúng lúc, vừa vặn (về thời gian hoặc kích cỡ).
- C. たくさん: Nhiều (về số lượng). Không bổ nghĩa cho hành động xuất phát theo thời gian.
- D. ぜんぜん: Hoàn toàn không (đi với phủ định).
この魚はとても ___ です。美味しいですよ。 A. 有名 B. 賑やか C. 新鮮 D. 暇
- Đáp án: C. 新鮮
- Dịch: Con cá này rất tươi. Ngon lắm đó.
- Giải thích chi tiết:
- A. 有名: Nổi tiếng. Cá có thể nổi tiếng nhưng để khen ngon thì "tươi" là từ phù hợp nhất.
- B. 賑やか: Náo nhiệt, đông đúc. Thường dùng cho địa điểm.
- C. 新鮮: Tươi mới (dùng cho thực phẩm hoặc không khí).
- D. 暇: Rảnh rỗi.
毎日、ラジオを聞いて日本語を ___ います。 A. 教えて B. 読んで C. 勉強して D. 泳いで
- Đáp án: C. 勉強して
- Dịch: Hàng ngày, tôi nghe đài và đang học tiếng Nhật.
- Giải thích chi tiết:
- A. 教えて: Dạy, bảo.
- B. 読んで: Đọc. Hành động đi với đài Radio thì phải là "nghe".
- C. 勉強して: Học tập.
- D. 泳いで: Bơi. Không liên quan đến ngữ cảnh nghe đài.
山は霧が深いです。道が ___ 見えません。 A. あまり B. よく C. 少し D. もっと
- Đáp án: B. よく
- Dịch: Trên núi sương mù dày đặc. Tôi không nhìn thấy đường một cách rõ ràng.
- Giải thích chi tiết:
- A. あまり: Không... lắm. Nếu dùng sẽ là "không nhìn thấy lắm", nhưng để chỉ khả năng nhìn rõ hay không thì よく dùng phổ biến hơn.
- B. よく: Thường xuyên/Rõ ràng/Tốt. Đi với phủ định 見えません nghĩa là nhìn không rõ.
- C. 少し: Một chút. Không đi với phủ định theo nghĩa "không thấy rõ".
- D. もっと: Hơn nữa.
本を十冊 ___ 借りました。重かったです。 A. も B. くらい C. だけ D. ごろ
- Đáp án: A. も
- Dịch: Tôi đã mượn tận 10 cuốn sách. Nó đã rất nặng.
- Giải thích chi tiết:
- A. も: Nhấn mạnh số lượng nhiều ngoài mức bình thường. Ngữ cảnh "nặng" ở vế sau khẳng định điều này.
- B. くらい: Khoảng (ước lượng).
- C. だけ: Chỉ (giới hạn ít). Không hợp với ngữ cảnh "nặng".
- D. ごろ: Khoảng (dùng cho thời điểm).
この掃除機は ___ ですが、とても強いです。 A. 広い B. 軽い C. 短い D. 丸い
- Đáp án: B. 軽い
- Dịch: Chiếc máy hút bụi này nhẹ nhưng cực kỳ mạnh.
- Giải thích chi tiết:
- A. 広い: Rộng. Không dùng mô tả tính chất máy hút bụi.
- B. 軽い: Nhẹ. Thường dùng để khen máy móc cầm tay dễ sử dụng.
- C. 短い: Ngắn.
- D. 丸い: Tròn.
昨日、田舎の父に手紙と写真を ___。 A. 送りました B. 出しました C. 貸しました D. 借りました
- Đáp án: A. 送りました (Tống)
- Dịch: Hôm qua, tôi đã gửi thư và ảnh cho bố ở quê.
- Giải thích chi tiết:
- A. 送りました: Gửi (đồ đạc, thư từ).
- B. 出しました: Nộp/Lấy ra/Gửi (thư). Tuy nhiên, 送る dùng bao quát hơn cho cả ảnh và quà.
- C. 貸しました: Cho mượn.
- D. 借りました: Mượn.
この喫茶店は ___ ですから、勉強ができません。 A. 暗い B. 賑やか C. 狭い D. 暑い
- Đáp án: B. 賑やか (Chẩn)
- Dịch: Quán cà phê này ồn ào/náo nhiệt nên tôi không thể học được.
- Giải thích chi tiết:
- A. 暗い: Tối.
- B. 賑やか: Náo nhiệt/Ồn ào. Phù hợp với lý do không học được.
- C. 狭い: Hẹp.
- D. 暑い: Nóng.
台所で晩ご飯を ___。 A. 読みます B. 書きます C. 作ります D. 浴びます
- Đáp án: C. 作ります (Tác)
- Dịch: Tôi nấu/làm bữa tối trong bếp.
- Giải thích chi tiết:
- A. 読みます:
- B. 書きます:
- C. 作ります:
- D. 浴びます:
昨日の夜、港で綺麗なライトアップを ___。 A. 聞きました B. 見ました C. 読みました D. 浴びました
- Đáp án: B. 見ました (Kiến)
- Dịch: Tối qua, tôi đã xem buổi trình diễn ánh sáng tuyệt đẹp tại bến cảng.
- Giải thích chi tiết:
- A. 聞きました: Nghe. Thường dùng cho âm nhạc hoặc tin tức.
- B. 見ました: Nhìn, xem. Đây là động từ phù hợp nhất cho sự kiện trình diễn ánh sáng (Light-up).
- C. 読みました: Đọc.
- D. 浴びました: Tắm, dội (nước/ánh nắng).
プラスチックのストローは ___ 使いません。 A. もう B. まだ C. ずっと D. 初めて
- Đáp án: A. もう
- Dịch: Tôi không còn sử dụng ống hút nhựa nữa.
- Giải thích chi tiết:
- A. もう: Đi với câu phủ định mang nghĩa là "không còn nữa" (thay đổi trạng thái).
- B. まだ: Vẫn còn (tiếp diễn).
- C. ずっと: Suốt, mãi.
- D. 初めて: Lần đầu tiên.
池に鳥がたくさん ___ います。 A. 起きて B. 泳いで C. 飛んで D. 住んで
- Đáp án: B. 泳いで (Vịnh)
- Dịch: Có rất nhiều chim đang bơi ở trong hồ.
- Giải thích chi tiết:
- A. 起きて: Thức dậy.
- B. 泳いで: Bơi. Phù hợp với ngữ cảnh chim ở "trong hồ"
- C. 飛んで: Bay. Thường dùng trợ từ を để chỉ không gian bay.
- D. 住んで: Sống, cư trú. Thường nói về địa chỉ nhà cửa.
今朝みんなで川のゴミを ___。 A. 捨てました B. 拾いました C. 洗いました D. 飲みました
- Đáp án: B. 拾いました (Thập)
- Dịch: Mọi người đã cùng nhau nhặt rác ở dòng sông.
- Giải thích chi tiết:
- A. 捨てました: Vứt bỏ. Không phù hợp với hoạt động tình nguyện dọn dẹp.
- B. 拾いました: Nhặt lên. Đây là từ chuẩn cho hành động dọn rác.
- C. 洗いました: Rửa.
- D. 飲みました: Uống. Không liên quan đến rác.
この冷蔵庫は音がとても ___ です。 A. 狭い B. 短い C. 静か D. 下手
- Đáp án: C. 静か (Tĩnh)
- Dịch: Chiếc tủ lạnh này tiếng động rất yên tĩnh (êm).
- Giải thích chi tiết:
- A. 狭い: Hẹp. Dùng cho không gian.
- B. 短い: Ngắn. Dùng cho thời gian hoặc độ dài vật thể.
- C. 静か: Yên tĩnh. Thường dùng khen máy móc vận hành không gây ồn.
- D. 下手: Kém, dở (kỹ năng).
お皿やコップは ___ 売り場にあります。 A. 四階 B. 四冊 C. 四枚 D. 四本
- Đáp án: A. 四階 (Giai)
- Dịch: Đĩa và cốc có ở khu vực bán hàng tầng 4.
- Giải thích chi tiết:
- A. 四階: Tầng 4. Chỉ vị trí trong tòa nhà.
- B. 四冊: 4 cuốn (đếm sách vở).
- C. 四枚: 4 tờ/chiếc (vật mỏng).
- D. 四本: 4 cái (vật thon dài).
オレンジのジュースは ___ ですから、体によいです。 A. 甘い B. 苦い C. 甘いかった D. 酸っぱい
- Đáp án: D. 酸っぱい (Toan)
- Dịch: Nước cam thì chua nên tốt cho cơ thể.
- Giải thích chi tiết:
- A. 甘い: Ngọt. Cam có thể ngọt nhưng D là tính chất đặc trưng hơn khi nói về Vitamin.
- B. 苦い: Đắng.
- C. 甘いかった: Sai ngữ pháp (quá khứ của tính từ đuôi i là 甘かった).
- D. 酸っぱい: Chua.
誕生日にお父さんに五百円 ___。 A. 上げました B. 貰いました C. 貸しました D. 借りました
- Đáp án: B. 貰いました
- Dịch: Tôi đã nhận được 500 yên từ bố.
- Giải thích chi tiết:
- A. 上げました: Cho, tặng. Thường dùng khi mình đưa cho người khác.
- B. 貰いました: Nhận được. Phù hợp với ngữ cảnh trẻ con nhận tiền từ người lớn.
- C. 貸しました: Cho mượn.
- D. 借りました: Mượn.
今日は霧が ___ ですから、気をつけてください。 A. 暗い B. 厚い C. 高い D. 低い
- Đáp án: B. 厚い
- Dịch: Hôm nay sương mù dày (mạnh) nên hãy cẩn thận nhé.
- Giải thích chi tiết:
- A. 暗い: Tối.
- B. 強い: Mạnh. Dùng mô tả cường độ của hiện tượng thiên nhiên như gió, sương mù, mưa.
- C. 高い: Cao.
- D. 低い: Thấp.
日本語のクラスは ___ 始まりますか。 A. いくら B. いつ C. 誰 D. どこ
- Đáp án: B. いつ
- Dịch: Lớp học tiếng Nhật khi nào bắt đầu vậy?
- Giải thích chi tiết:
- A. いくら: Bao nhiêu tiền.
- B. いつ: Khi nào (hỏi thời gian).
- C. 誰: Ai.
- D. どこ: Ở đâu.
明日からゴミを出す ___ が変わります。 A. 時間 B. 住所 C. 電話 D. 名前
- Đáp án: A. 時間 (Thời Gian)
- Dịch: Từ ngày mai, thời gian đổ rác sẽ thay đổi.
- Giải thích chi tiết:
- A. 時間: Thời gian. Phù hợp với thông báo thay đổi lịch trình sinh hoạt. 例文: 寝る時間です。(Đến giờ đi ngủ rồi.) -> Dịch: Đến giờ ngủ.
- B. 住所: Địa chỉ. 例文: ここに住所を書いてください。(Hãy viết địa chỉ vào đây.) -> Dịch: Hãy viết địa chỉ.
- C. 電話: Điện thoại. 例文: 電話をかけています。(Tôi đang gọi điện thoại.) -> Dịch: Đang gọi điện.
- D. 名前: Tên. 例文: あなたの名前は何ですか。(Tên bạn là gì?) -> Dịch: Bạn tên gì?
Câu 2: [Nguồn: Tech News Japan - Sự cố lỗi hệ thống thanh toán không tiền mặt sáng 09.03] 機械が壊れましたから、カードが ___。 A. 使えます B. 使えません C. 使いません D. 使いました
- Đáp án: B. 使えません (Sử - Phủ định khả năng)
- Dịch: Vì máy bị hỏng nên không thể sử dụng thẻ được.
- Giải thích chi tiết:
- A. 使えます: Có thể sử dụng (thể khả năng khẳng định). Ngược với ngữ cảnh "máy hỏng". 例文: この辞書は使えます。(Cuốn từ điển này có thể dùng được.) -> Dịch: Từ điển này dùng được.
- B. 使えません: Không thể sử dụng. Đây là thông báo tình trạng máy móc lỗi. 例文: 今日はパソコンが使えません。(Hôm nay không thể dùng máy tính.) -> Dịch: Nay không dùng được máy tính.
- C. 使いません: Không dùng (ý chí, thói quen). 例文: 私はタバコを使いません。(Tôi không hút thuốc.) -> Dịch: Tôi không hút thuốc.
- D. 使いました: Đã sử dụng.
Câu 3: [Nguồn: Bicycle Sharing App - Review về xe đạp điện trợ lực chiều 09.03] この自転車は電気ですから、山道も ___ です。 A. 痛い B. 辛い C. 楽 D. 汚い
- Đáp án: C. 楽 (Lạc)
- Dịch: Chiếc xe đạp này chạy bằng điện nên đi đường núi cũng nhàn/thoải mái.
- Giải thích chi tiết:
- A. 痛い: Đau. 例文: 足が痛いです。(Chân tôi bị đau.) -> Dịch: Đau chân.
- B. 辛い: Cay/Khổ sở. 例文: このカレーはとても辛いです。(Món cà ri này rất cay.) -> Dịch: Cà ri này rất cay.
- C. 楽: Thoải mái, dễ dàng, nhàn nhã. Thường dùng khen sự tiện lợi của công nghệ. 例文: 洗濯機は楽です。(Máy giặt thật là nhàn.) -> Dịch: Máy giặt thật nhàn.
- D. 汚い: Bẩn. 例文: 手が汚いです。(Tay bẩn.) -> Dịch: Tay bẩn.
Câu 4: [Nguồn: Shinjuku Park Alert - Thông báo phun thuốc khử trùng chiều 09.03] 今日は公園に ___ 入らないでください。 A. 急に B. 絶対に C. 多分 D. 大体
- Đáp án: B. 絶対に (Tuyệt Đối)
- Dịch: Hôm nay tuyệt đối đừng vào công viên.
- Giải thích chi tiết:
- A. 急に: Đột ngột. 例文: 急に雨が降りました。(Trời đột ngột đổ mưa.) -> Dịch: Đột nhiên mưa.
- B. 絶対に: Tuyệt đối. Thường đi với câu phủ định hoặc mệnh lệnh để nhấn mạnh tính nghiêm trọng. 例文: 絶対に忘れないでください。(Tuyệt đối đừng quên nhé.) -> Dịch: Tuyệt đối đừng quên.
- C. 多分: Có lẽ. 例文: 明日は多分雨でしょう。(Ngày mai có lẽ sẽ mưa.) -> Dịch: Mai có lẽ mưa.
- D. 大体: Đại khái/Khoảng. 例文: 仕事は大体終わりました。(Công việc đại khái đã xong.) -> Dịch: Việc cơ bản xong rồi.
Câu 5: [Nguồn: Nagoya Gourmet - Review quán mì Udon mới mở tối 09.03] この店はうどんが ___ あります。 A. 十種類 B. 十分 C. 十枚 D. 十個
- Đáp án: A. 十種類 (Thập Chủng Loại)
- Dịch: Cửa hàng này có 10 loại mì Udon.
- Giải thích chi tiết:
- A. 十種類: 10 loại. Dùng để đếm chủng loại, danh mục món ăn. 例文: パンは三種類あります。(Bánh mì có 3 loại.) -> Dịch: Bánh mì có 3 loại.
- B. 十分: 10 phút. 例文: 十分待ちました。(Đã đợi 10 phút.) -> Dịch: Đã đợi 10 phút.
- C. 十枚: 10 tờ/cái (vật mỏng). 例文: 紙を十枚ください。(Cho tôi 10 tờ giấy.) -> Dịch: Cho 10 tờ giấy.
- D. 十個: 10 cái (vật nhỏ, khối tròn). 例文: 卵を十個買いました。(Đã mua 10 quả trứng.) -> Dịch: Mua 10 quả trứng.
Câu 6: [Nguồn: Note.com - Bài viết về thói quen uống cà phê không đường tối 09.03] コーヒーに砂糖を ___ 飲みます。 A. 入れないで B. 入れた C. 入れなくて D. 入れます
- Đáp án: A. 入れないで (Nhập - Phủ định nối câu)
- Dịch: Tôi uống cà phê mà không cho đường vào.
- Giải thích chi tiết:
- A. 入れないで: Trạng thái "không làm A mà làm B" (V1-naide V2). 例文: 傘を持たないで出かけました。(Đã ra ngoài mà không mang ô.) -> Dịch: Ra ngoài không mang ô.
- B. 入れて: Cho vào (thể Te). 例文: 砂糖を入れて混ぜます。(Cho đường vào rồi trộn lên.) -> Dịch: Cho đường rồi trộn.
- C. 入れなくて: Vì không cho vào (chỉ nguyên nhân). Không hợp ngữ cảnh thói quen.
- D. 入れます: Cho vào (khẳng định).
Câu 7: [Nguồn: Family Messenger - Chồng nhắn tin báo về muộn do tắc đường tối 09.03] 道が混んでいますから、少し ___ 帰ります。 A. 早く B. 遅く C. 近く D. 遠く
- Đáp án: B. 遅く (Trì)
- Dịch: Vì đường đang đông nên tôi sẽ về muộn một chút.
- Giải thích chi tiết:
- A. 早く: Sớm/Nhanh. 例文: 朝早く起きます。(Dậy sớm vào buổi sáng.) -> Dịch: Dậy sớm buổi sáng.
- B. 遅く: Muộn/Trễ. Phù hợp với ngữ cảnh tắc đường (混んでいる). 例文: 夜遅くまで働きます。(Làm việc đến đêm muộn.) -> Dịch: Làm đến đêm muộn.
- C. 近く: Gần. 例文: 学校の近くに住んでいます。(Sống ở gần trường.) -> Dịch: Sống gần trường.
- D. 遠く: Xa. 例文: 遠くに山が見えます。(Thấy núi ở đằng xa.) -> Dịch: Thấy núi ở xa.
Câu 8: [Nguồn: Department Store - Tin khu vực đồ lót và tất đang giảm giá chiều 09.03] 靴下を三足 ___ ください。 A. だけ B. も C. ずつ D. より
- Đáp án: A. だけ (Cẩn)
- Dịch: Vui lòng cho tôi chỉ 3 đôi tất thôi.
- Giải thích chi tiết:
- A. だけ: Chỉ (giới hạn số lượng). 例文: 一つだけ食べました。(Tôi chỉ ăn 1 cái.) -> Dịch: Chỉ ăn 1 cái.
- B. も: Tận/Cũng. Nếu dùng "3 đôi tận" thì thường vế sau phải có cảm thán.
- C. ずつ: Mỗi/Từng. Thường dùng khi phân chia. 例文: 一人二枚ずつ配ります。(Phát cho mỗi người 2 tờ.) -> Dịch: Phát mỗi người 2 tờ.
- D. より: Hơn (so sánh).
Câu 9: [Nguồn: Ueno Zoo Notice - Thông báo về việc gấu trúc Panda đang ngủ rạng sáng 09.03] パンダは今寝ていますから、 ___に してください。 A. 下手 B. 静か C. 綺麗 D. 賑やか
- Đáp án: B. 静か (Tĩnh)
- Dịch: Gấu trúc đang ngủ nên hãy giữ yên lặng.
- Giải thích chi tiết:
- A. 下手: Kém/Dở. 例文: 料理が下手です。(Nấu ăn dở.) -> Dịch: Nấu ăn dở.
- B. 静か: Yên tĩnh. Cấu trúc "shizuka ni shite kudasai" là yêu cầu giữ trật tự. 例文: 図書館では静かにしてください。(Hãy giữ yên lặng trong thư viện.) -> Dịch: Hãy giữ yên lặng.
- C. 綺麗: Đẹp/Sạch sẽ. 例文: 部屋を綺麗に掃除しました。(Dọn phòng sạch sẽ.) -> Dịch: Dọn phòng sạch.
- D. 賑やか: Náo nhiệt. Ngược với yêu cầu khi có con vật đang ngủ.
Câu 10: [Nguồn: Daily Life Blog - Chia sẻ về việc học cắm hoa sáng 09.03] 毎週土曜日に生け花を ___。 A. 習っています B. 読んでいます C. 浴びています D. 貸しています
- Đáp án: A. 習っています (Tập)
- Dịch: Tôi đang học cắm hoa vào thứ Bảy hàng tuần.
- Giải thích chi tiết:
- A. 習っています: Đang học (có người dạy, học kỹ năng). 例文: ピアノを習っています。(Tôi đang học đàn piano.) -> Dịch: Đang học piano.
- B. 読んでいます: Đang đọc. 例文: 手紙を読んでいます。(Đang đọc thư.) -> Dịch: Đang đọc thư.
- C. 浴びています: Đang tắm.
- D. 貸しています: Đang cho mượn. 例文: 友達に本を貸しています。(Tôi đang cho bạn mượn sách.) -> Dịch: Đang cho bạn mượn sách.
4
Câu 1: [Nguồn: Station Announcement - Tin về việc hành khách để quên túi xách trên chuyến tàu cuối tối 09.03] 網棚の上に鞄を ___ しまいました。 A. 忘れて B. 覚えて C. 捨てて D. 拾って
- Đáp án: A. 忘れて (Vong)
- Dịch: Tôi lỡ quên mất cái túi xách ở trên giá để đồ.
- Giải thích chi tiết:
- A. 忘れて: Quên. Đi với cấu trúc "...shimasu" để chỉ một hành động đáng tiếc. 例文: 宿題を忘れてしまいました。(Tôi lỡ quên bài tập mất rồi.) -> Dịch: Quên bài tập rồi.
- B. 覚えて: Nhớ. Ngược nghĩa với ngữ cảnh đánh mất đồ. 例文: 漢字を百個覚えています。(Tôi đang nhớ 100 chữ Hán.) -> Dịch: Đang nhớ 100 chữ Hán.
- C. 捨てて: Vứt bỏ. 例文: 古い服を捨ててください。(Hãy vứt quần áo cũ đi.) -> Dịch: Vứt áo cũ đi.
- D. 拾って: Nhặt. 例文: 道で百円を拾って交番へ行きました。(Nhặt 100 yên trên đường rồi đến đồn cảnh sát.) -> Dịch: Nhặt 100 yên đi báo cảnh sát.
Câu 2: [Nguồn: Bank Notice - Thông báo tạm dừng dịch vụ ATM để bảo trì hệ thống rạng sáng 09.03] 今夜はATM機械の修理がありますから、お金が ___。 A. 入れます B. 出せません C. 出します D. 出せます
- Đáp án: B. 出せません (Xuất - Phủ định khả năng)
- Dịch: Đêm nay có việc sửa chữa máy móc nên không thể rút tiền được.
- Giải thích chi tiết:
- A. 入れます: Cho vào.
- B. 出せません: Không thể lấy ra/rút ra (thể khả năng phủ định). Thường dùng khi máy ATM bảo trì. 例文: 銀行でお金が出せません。(Không thể rút tiền ở ngân hàng.) -> Dịch: Không rút được tiền.
- C. 出します: Lấy ra (thể khẳng định chủ động).
- D. 出せます: Có thể lấy ra (thể khả năng khẳng định).
Câu 3: [Nguồn: Hokkaido Nature Blog - Quan sát loài cá hồi di cư ngược dòng sông chiều 09.03] 川を魚が ___ 上がっています。 A. 走って B. 泳いで C. 歩いて D. 飛んで
- Đáp án: B. 泳いで (Vịnh)
- Dịch: Những con cá đang bơi ngược dòng sông lên phía trên.
- Giải thích chi tiết:
- A. 走って: Chạy. Cá không chạy. 例文: 子供が庭を走っています。(Đứa trẻ đang chạy trong sân.) -> Dịch: Trẻ đang chạy trong sân.
- B. 泳いで: Bơi. Phù hợp nhất cho cá ở dưới nước. 例文: 魚が海を泳いでいます。(Cá đang bơi ở biển.) -> Dịch: Cá đang bơi ở biển.
- C. 歩いて: Đi bộ. 例文: 駅から家まで歩いて帰ります。(Tôi đi bộ từ ga về nhà.) -> Dịch: Đi bộ về nhà.
- D. 飛んで: Bay. 例文: 飛行機が空を飛んでいます。(Máy bay đang bay trên trời.) -> Dịch: Máy bay bay trên trời.
Câu 4: [Nguồn: Agri-App Review - Review ứng dụng đặt mua rau củ tươi trực tiếp từ nông dân sáng 09.03] このアプリで野菜を注文すると、 ___ 届きます。 A. 遅くて B. 速く C. 近く D. 遠く
- Đáp án: B. 速く (Tốc)
- Dịch: Nếu đặt rau qua ứng dụng này, hàng sẽ được gửi đến một cách nhanh chóng.
- Giải thích chi tiết:
- A. 遅くて: Chậm/Trễ. Thường dùng chê bai dịch vụ. 例文: 足が遅くて一番になりませんでした。(Vì chạy chậm nên không về nhất.) -> Dịch: Chạy chậm nên không về nhất.
- B. 速く: Nhanh chóng. Dùng khen ngợi tốc độ giao hàng. 例文: 荷物が速く届きました。(Hành lý đã được giao đến nhanh chóng.) -> Dịch: Giao hàng nhanh.
- C. 近く: Gần.
- D. 遠く: Xa.
Câu 5: [Nguồn: Apartment Board - Thông báo về việc người lạ vào chung cư tối 09.03] 知らない人が来たら、 ___ ドアを開けないでください。 A. 大切に B. 簡単には C. 綺麗に D. 親切に
- Đáp án: B. 簡単には (Giản Đơn)
- Dịch: Ngay cả khi người lạ đến, cũng đừng mở cửa một cách dễ dàng.
- Giải thích chi tiết:
- A. 大切に: Một cách trân trọng. 例文: 物を大切に使ってください。(Hãy sử dụng đồ vật một cách trân trọng.) -> Dịch: Hãy dùng đồ trân trọng.
- B. 簡単には: Một cách dễ dàng. Thường dùng trong lời cảnh báo. 例文: テストの門題は簡単には解けません。(Câu hỏi bài tập không thể giải một cách dễ dàng.) -> Dịch: Không giải dễ dàng được.
- C. 綺麗に: Một cách sạch sẽ/đẹp đẽ. 例文: 部屋を綺麗にしてください。(Hãy làm sạch căn phòng.) -> Dịch: Hãy dọn sạch phòng.
- D. 親切に: Một cách tốt bụng. 例文: お年寄りに親切にします。(Đối xử tốt bụng với người già.) -> Dịch: Tốt với người già.
Câu 6: [Nguồn: Family Talk - Trẻ em kể về bài kiểm tra toán chiều 09.03] 今日のテストは ___ 難しかったです。 A. あまり B. 少しも C. 少し D. 全然
- Đáp án: C. 少し (Thiếu)
- Dịch: Bài kiểm tra hôm nay đã hơi khó một chút.
- Giải thích chi tiết:
- A. あまり: Không... lắm (đi với phủ định). 例文: あまり難しくないです。(Không khó lắm.) -> Dịch: Không khó lắm.
- B. 少しも: Một chút cũng không (đi với phủ định mạnh).
- C. 少し: Một chút/Hơi hơi (đi với khẳng định). 例文: お腹が少し痛いです。(Tôi hơi đau bụng một chút.) -> Dịch: Hơi đau bụng.
- D. 全然: Hoàn toàn không (đi với phủ định). 例文: 全然わかりません。(Hoàn toàn không hiểu.) -> Dịch: Không hiểu tí nào.
Câu 7: [Nguồn: Cooking Guide - Cách dùng lò nướng điện mini chiều 09.03] パンが焼けたら、 ___ 出してください。 A. 冷たく B. 熱い C. 温かく D. すぐに
- Đáp án: D. すぐに (Thoán)
- Dịch: Khi bánh mì nướng xong, hãy lấy ra ngay lập tức.
- Giải thích chi tiết:
- A. 冷たく: Lạnh.
- B. 熱い: Nóng (tính từ). Không dùng bổ nghĩa cho động từ theo cách này.
- C. 温かく: Ấm áp.
- D. すぐに: Ngay lập tức. Chỉ sự khẩn trương của hành động. 例文: 火事ですからすぐに逃げてください。(Vì có hỏa hoạn nên hãy chạy ngay lập tức.) -> Dịch: Chạy ngay lập tức.
Câu 8: [Nguồn: City Volunteer - Tin về buổi dọn dẹp lá rụng tại đền thờ chiều 09.03] 神社の境内の落ち葉を全部 ___。 A. 履きました B. 掃きました C. 脱ぎました D. 磨きました
- Đáp án: B. 掃きました (Tảo)
- Dịch: Chúng tôi đã quét toàn bộ lá rụng trong khuôn viên đền thờ.
- Giải thích chi tiết:
- A. 履きました: Xỏ/Đi (giày, tất, quần). 例文: 新しい靴を履きました。(Tôi đã đi đôi giày mới.) -> Dịch: Đã xỏ giày mới.
- B. 掃きました: Quét (nhà, sân). Đây là động từ đặc thù cho dọn dẹp bằng chổi. 例文: ほうきで教室を掃きました。(Tôi đã quét lớp học bằng chổi.) -> Dịch: Quét lớp bằng chổi.
- C. 脱ぎました: Cởi (đồ đang mặc). 例文: 玄関で靴を脱ぎました。(Tôi đã cởi giày ở lối vào.) -> Dịch: Cởi giày ở cửa.
- D. 磨きました: Đánh/Chà (răng, giày). 例文: 毎日歯を磨きました。(Hàng ngày tôi đều đánh răng.) -> Dịch: Đánh răng hàng ngày.
Câu 9: [Nguồn: Note.com - Bài viết về thói quen ngắm trăng từ ban công tối 09.03] 今夜は月がとても ___ 見えます。 A. 丸い B. 丸く C. 丸いな D. 丸いだ
- Đáp án: B. 丸く (Hoàn)
- Dịch: Đêm nay có thể nhìn thấy trăng rất tròn.
- Giải thích chi tiết:
- A. 丸い: Tròn (tính từ). Không đi trực tiếp với động từ theo cách này.
- B. 丸く: Tròn (chia về thể liên từ của tính từ đuôi i để bổ nghĩa cho động từ 見える). 例文: 顔を丸く書きました。(Đã vẽ khuôn mặt hình tròn.) -> Dịch: Vẽ mặt tròn.
- C. 丸いな: Câu cảm thán.
- D. 丸いだ: Sai ngữ pháp (tính từ đuôi i không đi với da).
Câu 10: [Nguồn: Weather News - Nhắc nhở người dân uống nước vào buổi chiều hanh khô 09.03] 喉が ___ 前に水を飲んでください。 A. 痛い B. 渇く C. 乾く D. 弱い
- Đáp án: B. 渇く (Khát)
- Dịch: Hãy uống nước trước khi cổ họng bị khô (khát).
- Giải thích chi tiết:
- A. 痛い: Đau.
- B. 渇く: Khát/Khô (dùng cho cổ họng, nhu cầu uống nước). 例文: お茶を飲みたいです。喉が渇きました。(Tôi muốn uống trà. Tôi khát nước rồi.) -> Dịch: Khát nước quá.
- C. 乾く: Khô (dùng cho quần áo, vật liệu). 例文: 洗濯物がよく乾きました。(Đồ giặt đã khô rồi.) -> Dịch: Đồ giặt khô rồi.
- D. 弱い: Yếu.
5
Câu 1: [Nguồn: Local Radio News - Thông báo kiểm tra hệ thống loa phát thanh địa phương sáng 09.03] 放送の音が大きいですから、少し ___ してください。 A. 小さく B. 低く C. 弱く D. 短く
- Đáp án: A. 小さく (Tiểu)
- Dịch: Vì âm thanh phát thanh lớn quá nên hãy làm nhỏ lại một chút.
- Giải thích chi tiết:
- A. 小さく: Chia từ tính từ đuôi i (小さい) để bổ nghĩa cho động từ "làm cho/biến đổi" (する). Dùng cho kích thước hoặc âm lượng. 例文: 声を小さく話します。(Nói chuyện bằng giọng nhỏ.) -> Dịch: Nói nhỏ thôi.
- B. 低く: Thấp. Thường dùng cho chiều cao hoặc cao độ âm thanh (trầm). 例文: 椅子を低くしました。(Đã hạ thấp cái ghế xuống.) -> Dịch: Hạ thấp ghế.
- C. 弱く: Yếu. Thường dùng cho lực hoặc cường độ gió/đèn. 例文: 風が弱くなりました。(Gió đã trở nên yếu đi.) -> Dịch: Gió đã yếu đi.
- D. 短く: Ngắn. 例文: 髪を短く切りました。(Đã cắt tóc ngắn.) -> Dịch: Cắt tóc ngắn.
Câu 2: [Nguồn: Yokohama Port Alert - Tin về việc xử lý vết dầu loang nhẹ tại cầu cảng rạng sáng 09.03] 海に油が漏れました。水が ___ なりました。 A. 汚く B. 汚い C. 汚いでした D. 汚いに
- Đáp án: A. 汚く (Ô)
- Dịch: Dầu đã rò rỉ ra biển. Nước đã trở nên bẩn.
- Giải thích chi tiết:
- A. 汚く: Cách chia tính từ đuôi i khi đi với động từ "trở nên" (なる). 例文: 部屋が汚くなりました。(Phòng đã trở nên bẩn.) -> Dịch: Phòng bẩn rồi.
- B. 汚い: Thể từ điển. Không đi trực tiếp với なる.
- C. 汚いでした: Sai ngữ pháp (quá khứ của tính từ đuôi i là 汚かったです).
- D. 汚いに: Sai ngữ pháp (ni dùng cho tính từ đuôi na).
Câu 3: [Nguồn: Ueno Zoo Notice - Sở thú mở cửa trở lại sau đợt khám sức khỏe cho voi chiều 09.03] 象は元気になりました。今日からまた ___ ことができます。 A. 見る B. 見て C. 見るの D. 見ます
- Đáp án: A. 見る (Kiến)
- Dịch: Con voi đã khỏe lại rồi. Từ hôm nay bạn lại có thể xem nó.
- Giải thích chi tiết:
- A. 見る: Thể từ điển của động từ, dùng trong cấu trúc chỉ khả năng "V-ru koto ga dekiru". 例文: ここで写真を撮ることができます。(Có thể chụp ảnh ở đây.) -> Dịch: Có thể chụp ảnh ở đây.
- B. 見て: Thể Te. Không đi với koto ga dekiru.
- C. 見るの: Thêm "no" là dư thừa trong cấu trúc này.
- D. 見ます: Thể lịch sự. Không dùng trước koto ga dekiru.
Câu 4: [Nguồn: Mountain Lodge Blog - Review về đêm lạnh tại vùng núi và việc dùng túi sưởi tối 09.03] 夜は氷が ___ ほど寒かったです。 A. 張る B. 降る C. 吹く D. 鳴る
- Đáp án: A. 張る (Trương)
- Dịch: Ban đêm trời đã lạnh đến mức băng đóng (phủ).
- Giải thích chi tiết:
- A. 張る: Động từ dùng cho việc băng đóng trên mặt nước (氷が張る). 例文: 池に氷が張っています。(Băng đang đóng trên mặt hồ.) -> Dịch: Hồ đóng băng.
- B. 降る: Rơi (mưa, tuyết). 例文: 雪が降っています。(Tuyết đang rơi.) -> Dịch: Tuyết rơi.
- C. 吹く: Thổi (gió). 例文: 強い風が吹いています。(Gió mạnh đang thổi.) -> Dịch: Gió thổi mạnh.
- D. 鳴る: Reo, kêu (chuông, điện thoại). 例文: 電話が鳴っています。(Điện thoại đang reo.) -> Dịch: Điện thoại reo.
Câu 5: [Nguồn: Family Messenger - Mẹ dặn con cất đồ chơi vào hộp sau khi chơi xong chiều 09.03] 遊んだ後で、おもちゃを箱の ___ 入れてください。 A. 中に B. 前に C. 外に D. 下に
- Đáp án: A. 中に (Trung)
- Dịch: Sau khi chơi xong, hãy cho đồ chơi vào trong hộp.
- Giải thích chi tiết:
- A. 中に: Bên trong. Phù hợp với hành động cho vào (入れる). 例文: 鞄の中に財布があります。(Có ví ở trong cặp.) -> Dịch: Ví trong cặp.
- B. 前に: Phía trước. 例文: 家の前に車が止まっています。(Có xe dừng trước nhà.) -> Dịch: Xe đỗ trước nhà.
- C. 外に: Bên ngoài. 例文: 外に出てください。(Hãy đi ra ngoài.) -> Dịch: Hãy ra ngoài.
- D. 下に: Bên dưới. 例文: 椅子の下に猫がいます。(Có con mèo dưới ghế.) -> Dịch: Mèo dưới ghế.
Câu 6: [Nguồn: Stationery Shop - Tin về loại bút chì mới không bị gãy ngòi rạng sáng 09.03] この鉛筆は ___ ですから、折れません。 A. 丈夫 B. 綺麗 C. 便利 D. 有名
- Đáp án: A. 丈夫 (Trượng Phu)
- Dịch: Chiếc bút chì này vì bền/chắc chắn nên không bị gãy.
- Giải thích chi tiết:
- A. 丈夫: Bền, chắc, khỏe mạnh. Dùng cho đồ vật bền bỉ. 例文: この靴は丈夫です。(Đôi giày này rất bền.) -> Dịch: Giày này bền.
- B. 綺麗: Đẹp, sạch. 例文: 綺麗な花ですね。(Hoa đẹp nhỉ.) -> Dịch: Hoa đẹp nhỉ.
- C. 便利: Tiện lợi. 例文: 携帯電話はとても便利です。(Điện thoại rất tiện lợi.) -> Dịch: Điện thoại rất tiện.
- D. 有名: Nổi tiếng.
Câu 7: [Nguồn: Note.com - Bài viết về việc tự làm trà gừng ấm bụng tối 09.03] お湯に生姜を入れました。体が ___ なりました。 A. 温かく B. 温かい C. 温かいだ D. 温かいかった
- Đáp án: A. 温かく (Ôn)
- Dịch: Tôi đã cho gừng vào nước nóng. Cơ thể đã trở nên ấm áp.
- Giải thích chi tiết:
- A. 温かく: Chia từ tính từ đuôi i (温かい) khi đi với động từ なる. 例文: スープが温かくなりました。(Súp đã nóng/ấm lên.) -> Dịch: Súp ấm rồi.
- B. 温かい: Thể từ điển.
- C. 温かいだ: Sai ngữ pháp.
- D. 温かいかった: Sai ngữ pháp (quá khứ là 温かかったです).
Câu 8: [Nguồn: City Volunteer - Tin về việc người dân cùng nhau trồng hoa cúc ven đường chiều 09.03] みんなで道の横に菊の ___ を並べました。 A. 鉢 B. 匹 C. 枚 D. 冊
- Đáp án: A. 鉢 (Bát)
- Dịch: Mọi người đã cùng nhau xếp các chậu hoa cúc bên lề đường.
- Giải thích chi tiết:
- A. 鉢: Đơn vị đếm chậu cây, bát (sơ cấp N5 có thể hiểu là chậu hoa). 例文: 花を二鉢買いました。(Đã mua 2 chậu hoa.) -> Dịch: Mua 2 chậu hoa.
- B. 匹: Đếm con vật nhỏ (chó, mèo, cá). 例文: 猫が三匹います。(Có 3 con mèo.) -> Dịch: Có 3 con mèo.
- C. 枚: Đếm vật mỏng (giấy, áo).
- D. 冊: Đếm sách, vở.
Câu 10: [Nguồn: Cooking Guide - Cách làm món trứng cuộn mềm mịn sáng 09.03] 卵をよく ___ から、焼いてください。 A. 混ぜて B. 飲んで C. 読んで D. 浴びて
- Đáp án: A. 混ぜて (Hỗn)
- Dịch: Sau khi trộn (đánh) kỹ trứng, hãy nướng (chiên) nó nhé.
- Giải thích chi tiết:
- A. 混ぜて: Thể Te của động từ 混ぜる (trộn, khuấy). Dùng trong cấu trúc V1-te kara V2 (Sau khi làm V1 thì làm V2). 例文: 砂糖を混ぜてください。(Hãy trộn đường vào.) -> Dịch: Hãy trộn đường.
- B. 飲んで: Uống.
- C. 読んで: Đọc.
- D. 浴びて: Tắm.