Số câu đúng : 0/50
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

 雨が全然降りませんでしたから、湖の水が ___ なりました。 A. 少なく B. 少ない C. 少な口 D. 少なくに

Đáp án: A. 少なく (Thiểu)

Dịch: Vì hoàn toàn không có mưa nên nước trong hồ đã trở nên ít đi.

Giải thích chi tiết:

  1. 少なく: Cách chia tính từ đuôi i khi đi với động từ "trở nên" (なる). Bỏ i thêm ku. 例文: 荷物が少なくなりました。(Hành lý đã trở nên ít đi.) -> Dịch: Hành lý đã ít đi.
  2. 少ない: Thể từ điển của tính từ đuôi i. Không thể kết hợp trực tiếp với động từ なる theo cách này. 例文: お金が少ないです。(Tiền đang ít.) -> Dịch: Tiền đang ít.
  3. 少な口: Một từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này (Sai lỗi chính tả Hán tự).
  4. 少なくに: Sai ngữ pháp. Trợ từ ni chỉ dùng cho tính từ đuôi na hoặc danh từ khi đi với なる. 例文: 静かになりました。(Đã trở nên yên tĩnh.) -> Dịch: Đã yên tĩnh.

 

この機械にお札を入れる ___ ができません。 A. もの B. こと C. の D. 時

Đáp án: B. こと (Sự)

Dịch: Cái máy này không thể cho tiền giấy vào được.

Giải thích chi tiết:

  1. もの: Vật chất, đồ vật cụ thể. Không dùng trong cấu trúc chỉ khả năng. 例文: 美味しいものを食べました。(Tôi đã ăn một thứ đồ ngon.) -> Dịch: Đã ăn đồ ngon.
  2. こと: Việc/Chuyện. Dùng trong cấu trúc "V-ru koto ga dekiru" để chỉ khả năng thực hiện hành động. 例文: 漢字を書くことができます。(Có thể viết chữ Hán.) -> Dịch: Có thể viết chữ Hán.
  3. の: Danh từ hóa. Dùng cho cảm giác hoặc sở thích. 例文: 歌を歌うのが好きです。(Tôi thích việc hát hò.) -> Dịch: Tôi thích hát.
  4. 時: Khi/Lúc. Chỉ thời điểm. 例文: 子供の時、よく泳ぎました。(Lúc nhỏ tôi thường hay bơi.) -> Dịch: Hồi nhỏ hay bơi.

 

お弁当を作って、 ___ 公園へ行きました。 A. それから B. だから C. でも D. しかし

Đáp án: A. それから (Thứ)

Dịch: Tôi đã làm cơm hộp, sau đó đi đến công viên.

Giải thích chi tiết:

  1. それから: Sau đó. Dùng nối hai câu theo trình tự thời gian. 例文: 宿題をしました。それから遊びました。(Tôi làm bài tập. Sau đó đã đi chơi.) -> Dịch: Làm bài xong rồi đi chơi.
  2. だから: Vì vậy. Chỉ kết quả. 例文: 今日は休みです。だから暇です。(Hôm nay nghỉ. Vì thế tôi rảnh.) -> Dịch: Nay nghỉ nên rảnh.
  3. でも: Nhưng. Chỉ sự đối lập (thân mật). 例文: 食べました。でもお腹が空いています。(Đã ăn rồi. Nhưng vẫn thấy đói.) -> Dịch: Ăn rồi nhưng vẫn đói.
  4. しかし: Tuy nhiên. Chỉ sự đối lập (trang trọng). 例文: 行きました。しかし誰にも会いませんでした。(Đã đi. Tuy nhiên không gặp ai.) -> Dịch: Đã đi nhưng không gặp ai.

 

ロボットが道を ___ 走っています。 A. ゆっくり B. やさしく C. 近く D. おもく

Đáp án: A. ゆっくり (Mạn)

Dịch: Robot đang chạy thong thả (chậm) trên đường.

Giải thích chi tiết:

  1. ゆっくり: Thong thả, chậm rãi. Thường dùng mô tả tốc độ robot tự hành trong đô thị. 例文: ゆっくり話してください。(Hãy nói chậm lại.) -> Dịch: Hãy nói chậm lại.
  2. はやく: Nhanh/Sớm. 例文: 朝はやく起きました。(Tôi đã dậy sớm vào buổi sáng.) -> Dịch: Đã dậy sớm.
  3. 近く: Gần (phó từ/danh từ). 例文: 駅の近くで待ちます。(Đợi ở gần nhà ga.) -> Dịch: Đợi ở gần ga.
  4. 遠く: Xa. 例文: 遠くに山が見えます。(Thấy núi ở đằng xa.) -> Dịch: Thấy núi ở xa.

 

誰 ___ この教室に入ることができます。 A. も B. でも C. か D. は

Đáp án: B. でも (Đề)

Dịch: Bất kỳ ai cũng có thể vào lớp học này.

Giải thích chi tiết:

  1. も: Cũng. Khi đi với nghi vấn từ "Dare mo" thường đi với phủ định (không có ai). 例文: 教室に誰もいません。(Trong lớp không có ai cả.) -> Dịch: Lớp không có ai.
  2. でも: Bất kể/Cho dù. "Dare demo" nghĩa là bất cứ ai (khẳng định). 例文: 何でも食べます。(Cái gì tôi cũng ăn.) -> Dịch: Cái gì cũng ăn.
  3. か: Một ai đó (không xác định). 例文: 誰か来ました。(Có ai đó đã đến.) -> Dịch: Có ai đó đến.
  4. は: Trợ từ chủ đề. Không đi trực tiếp sau "Dare" trong câu hỏi/khẳng định kiểu này.

 

このお肉は百グラム ___ 二百円です。 A. で B. に C. を D. (Không điền)

Đáp án: A. で

Dịch: Loại thịt này có giá 200 yên cho 100 gram.

Giải thích chi tiết:

  1. で: Chỉ giới hạn, mức giá cho một đơn vị số lượng nhất định. 例文: 三個で五百円です。(500 yên cho 3 cái.) -> Dịch: 500 yên cho 3 cái.
  2. に: Chỉ tần suất hoặc đích đến. 例文: 一日に三回に飲みます。(Sai, phải là 一日に三回 uống 3 lần một ngày).
  3. を: Đối tượng hành động.
  4. (Không điền): Thường dùng khi hỏi giá từng chiếc đơn lẻ "Kore wa ikura desu ka?".

 

石鹸で手を ___ 洗ってください。 A. 綺麗 B. 綺麗だ C. 綺麗に D. 綺麗な

Đáp án: C. 綺麗に

Dịch: Hãy rửa tay một cách sạch sẽ bằng xà phòng.

Giải thích chi tiết:

  1. 綺麗: Tính từ đuôi na. Không thể đứng một mình bổ nghĩa cho động từ.
  2. 綺麗だ: Thể khẳng định thông thường. Không bổ nghĩa cho động từ.
  3. 綺麗に: Cách biến tính từ đuôi na thành trạng từ để bổ nghĩa cho động từ (thêm ni). 例文: 部屋を綺麗に掃除しました。(Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.) -> Dịch: Đã dọn phòng sạch.
  4. 綺麗な: Dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. 例文: 綺麗な花ですね。(Bông hoa đẹp nhỉ.) -> Dịch: Hoa đẹp nhỉ.

 

このラーメンは少し ___ ですが、とても美味しいです。 A. 辛い B. 辛く C. 辛いく D. 辛いに

Đáp án: A. 辛い

Dịch: Món mì Ramen này hơi cay một chút nhưng rất ngon.

Giải thích chi tiết:

  1. 辛い: Thể từ điển của tính từ đuôi i, đứng trước です để kết thúc câu. 例文: カレーは辛いです。(Món cà ri cay.) -> Dịch: Cà ri cay.
  2. 辛く: Thể liên từ. Dùng để nối câu hoặc đi với động từ. 例文: 辛くなりました。(Đã trở nên cay.) -> Dịch: Đã cay lên.
  3. 辛いく: Sai ngữ pháp.
  4. 辛いに: Sai ngữ pháp (ni dùng cho tính từ đuôi na).

 

ジュースを ___ いいですか。 A. 飲んでも B. 飲みて C. 飲み D. 飲みます

Đáp án: A. 飲んでも

Dịch: Con uống nước hoa quả có được không?

Giải thích chi tiết:

  1. 飲んでも: Dùng trong cấu trúc xin phép "...te mo ii desu ka?". 例文: 写真を撮ってもいいですか。(Tôi chụp ảnh có được không?) -> Dịch: Chụp ảnh được không?
  2. 飲みて: Sai quy tắc chia thể Te (nhóm 1 mu, bu, nu -> nde).
  3. 飲み: Thể liên từ (Masu bỏ Masu).
  4. 飲みます: Thể lịch sự. Không đi với cấu trúc xin phép này.

 

昨日、スーパーで大きなテレビを ___。 A. 買いました B. 借りました C. 出しました D. 送りました

Đáp án: A. 買いました

Dịch: Hôm qua tôi đã mua một chiếc tivi lớn ở siêu thị.

Giải thích chi tiết:

  1. 買いました: Mua. Đây là hành động phổ biến nhất tại cửa hàng điện máy. 例文: 新しい靴を買いました。(Tôi đã mua đôi giày mới.) -> Dịch: Đã mua giày mới.
  2. 借りました: Mượn. Thường dùng với thư viện hoặc bạn bè. 例文: 友達に傘を借りました。(Tôi đã mượn ô của bạn.) -> Dịch: Mượn ô của bạn.
  3. 出しました: Lấy ra/Gửi/Nộp. 例文: 財布を鞄から出しました。(Tôi đã lấy ví từ trong cặp ra.) -> Dịch: Lấy ví từ cặp.
  4. 送りました: Gửi (đồ, thư). 例文: 田舎に荷物を送りました。(Tôi đã gửi hành lý về quê.) -> Dịch: Gửi đồ về quê.

 

ここでは名前のカードを ___ いけません。 A. つけなくては B. つけないでは C. つけないで D. つけなくて

Đáp án: A. つけなくては (Phó)

Dịch: Ở đây bạn phải đeo thẻ tên.

Giải thích chi tiết:

  1. つけなくては: Một phần của cấu trúc "V-nakute wa ikemasen" (Phải làm gì). Đây là mẫu bắt buộc trong các quy định. 例文: 薬を飲まなくてはいけません。(Tôi phải uống thuốc.) -> Dịch: Phải uống thuốc.
  2. つけないでは: Sai ngữ pháp (Không tồn tại cấu trúc này trong N5).
  3. つけないで: Đừng (V-naide kudasai). 例文: テレビをつけないでください。(Đừng bật tivi.) -> Dịch: Đừng bật tivi.
  4. つけなくて: Vì không đeo (chỉ nguyên nhân). 例文: ネクタイをつけなくて、困りました。(Vì không đeo cà vạt nên tôi đã gặp rắc rối.) -> Dịch: Vì không thắt cà vạt nên khốn đốn.

 

いなくなった猫が ___。本当に良かったです。 A. 見つかりました B. 見つけました C. 見ました D. 見せてくれました

Đáp án: A. 見つかりました (Kiến)

Dịch: Con mèo bị mất đã được tìm thấy. Thật là tốt quá.

Giải thích chi tiết:

  1. 見つかりました: Tự động từ (vật/người được tìm thấy). Phù hợp để diễn tả kết quả may mắn. 例文: 鍵が見つかりました。(Chìa khóa đã được tìm thấy.) -> Dịch: Tìm thấy chìa khóa rồi.
  2. 見つけました: Tha động từ (Ai đó chủ động tìm ra). 例文: 公園で綺麗な花を見つけました。(Tôi đã tìm thấy bông hoa đẹp ở công viên.) -> Dịch: Tôi tìm thấy hoa đẹp.
  3. 見ました: Đã xem/nhìn.
  4. 見せてくれました: Đã cho (tôi) xem.

 

 卵をそのままレンジで ___ ください。 A. 温めないで B. 温めて C. 温めなくては D. 温めた後で

Đáp án: A. 温めないで (Ôn)

Dịch: Vui lòng đừng hâm nóng trứng nguyên như vậy bằng lò vi sóng.

Giải thích chi tiết:

  1. 温めないで: Cấu trúc "V-naide kudasai" (Vui lòng đừng/Không được làm gì). Dùng cho các cảnh báo nguy hiểm. 例文: ここで写真を撮らないでください。(Vui lòng đừng chụp ảnh ở đây.) -> Dịch: Đừng chụp ảnh ở đây.
  2. 温めて: Hãy hâm nóng (Khuyên làm). Ngược với cảnh báo an toàn.
  3. 温めなくては: Phải hâm nóng.
  4. 温めた後で: Sau khi hâm nóng.

 

子供たちは綺麗な着物を ___ います。 A. 着て B. 履いて C. 被って D. して

Đáp án: A. 着て (Trước)

Dịch: Lũ trẻ đang mặc những bộ Kimono đẹp đẽ.

Giải thích chi tiết:

  1. 着て: Mặc (áo, váy, Kimono - từ vai trở xuống). 例文: シャツを着ています。(Tôi đang mặc áo sơ mi.) -> Dịch: Đang mặc sơ mi.
  2. 履いて: Mặc/Xỏ (quần, tất, giày - từ eo trở xuống). 例文: ズボンを履いています。(Tôi đang mặc quần.) -> Dịch: Đang mặc quần.
  3. 被って: Đội (mũ, khăn lên đầu). 例文: 帽子を被っています。(Tôi đang đội mũ.) -> Dịch: Đang đội mũ.
  4. して: Đeo (phụ kiện như cà vạt, khẩu trang, đồng hồ).

 

 夜から雨が降りますから、傘を ___ 行きます。 A. 持って B. 連れて C. 入れて D. 取って

Đáp án: A. 持って (Trì)

Dịch: Vì từ tối trời sẽ mưa nên tôi sẽ mang theo ô đi.

Giải thích chi tiết:

  1. 持って: Cầm/Mang theo (đồ vật). Cấu trúc "V-te ikimasu". 例文: お弁当を持って行きます。(Tôi mang cơm hộp đi.) -> Dịch: Mang cơm hộp đi.
  2. 連れて: Dẫn theo (người hoặc động vật). 例文: 子供を連れて行きます。(Tôi dẫn con đi theo.) -> Dịch: Dẫn con đi.
  3. 入れて: Cho vào.
  4. 取って: Lấy/Cầm lấy.

 

このお茶は少し熱いですから、 ___ 飲んでください。 A. 気をつけて B. 急いで C. 忘れないで D. 楽しんで

Đáp án: A. 気をつけて (Khí)

Dịch: Trà này hơi nóng nên hãy uống cẩn thận nhé.

Giải thích chi tiết:

  1. 気をつけて: Cẩn thận/Chú ý. Thường dùng làm lời nhắc nhở khi có nguy cơ (nóng, ngã). 例文: 車に気をつけてください。(Hãy cẩn thận xe cộ.) -> Dịch: Cẩn thận xe cộ.
  2. 急いで: Khẩn trương/Nhanh lên. 例文: 急いで来てください。(Hãy đến nhanh lên.) -> Dịch: Hãy đến nhanh.
  3. 忘れないで: Đừng quên. 例文: 傘を忘れないでください。(Đừng quên ô nhé.) -> Dịch: Đừng quên ô.
  4. 楽しんで: Hãy tận hưởng (vui vẻ).

 

一年に一度、体を診 ___ ください。 A. に行って B. て C. れば D. ないで

Đáp án: A. に行って (Kiến - Hành)

Dịch: Mỗi năm một lần, hãy đi khám (xem) cơ thể.

Giải thích chi tiết:

  1. に行って: Cấu trúc "V-ni ikimasu" (Đi để làm gì). Ở đây chia thể Te để nhờ vả. 例文: 買いものに行ってください。(Hãy đi mua sắm đi.) -> Dịch: Hãy đi mua sắm.
  2. て: Hãy xem. (Ngữ nghĩa yếu hơn việc đi khám sức khỏe định kỳ).
  3. れば: Nếu (Ngữ pháp N4).
  4. ないで: Đừng xem.

 

この洗濯機は服を洗った後で、 ___ くれます。 A. 乾かして B. 洗って C. 捨てて D. 脱いで

Đáp án: A. 乾かして (Càn)

Dịch: Chiếc máy giặt này sau khi giặt quần áo xong thì sẽ làm khô (sấy) giúp cho.

Giải thích chi tiết:

  1. 乾かして: Làm khô/Sấy khô. Phù hợp với tính năng máy giặt sấy. 例文: 髪を乾かしています。(Tôi đang làm khô tóc.) -> Dịch: Đang sấy tóc.
  2. 洗って: Giặt/Rửa. (Lặp lại hành động ở vế trước).
  3. 捨てて: Vứt đi.
  4. 脱いで: Cởi ra.

 

 明日の晩ご飯は何を ___。 A. 食べましょうか B. 食べましたか C. 食べたいでした D. 食べませんか

Đáp án: A. 食べましょうか (Thực)

Dịch: Tối mai chúng ta nên ăn gì nhỉ?

Giải thích chi tiết:

  1. 食べましょうか: Cấu trúc "...mashou ka?" dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc rủ rê. 例文: 窓を閉めましょうか。(Tôi đóng cửa sổ giúp bạn nhé?) -> Dịch: Đóng cửa nhé?
  2. 食べましたか: Đã ăn chưa? (Hỏi cho quá khứ, không hợp với "Ngày mai").
  3. 食べたいでした: Sai ngữ pháp (Muốn trong quá khứ là 食べたかったです).
  4. 食べませんか: Ăn không? (Lời mời cho một món cụ thể, không đi với "Nani").

 

レジの人がいませんから、ここで ___ ください。 A. 待っていて B. 待たなくて C. 待たなければ D. 待とう

Đáp án: A. 待っていて (Đãi)

Dịch: Vì không có người trực quầy nên hãy đợi sẵn (đang đợi) ở đây nhé.

Giải thích chi tiết:

  1. 待っていて: Thể Te của "V-te iru". Nhấn mạnh trạng thái đang thực hiện việc chờ đợi. 例文: 友達を待っていてください。(Hãy đợi bạn ở đó nhé.) -> Dịch: Hãy đợi bạn nhé.
  2. 待たなくて: Vì không đợi.
  3. 待たなければ: Nếu không đợi (Ngữ pháp N4).
  4. 待とう: Hãy cùng đợi (Thể ý chí, không đi với kudasai).

 

 高い所に棒が ___ あります。 A. 立てて B. 立てる C. 立てた D. 立てては

Đáp án: A. 立てて (Lập)

Dịch: Có cái gậy (cột thu lôi) đang được dựng ở nơi cao.

Giải thích chi tiết:

  1. 立てて: Sử dụng cấu trúc "V-te arimasu" để chỉ trạng thái của vật sau khi có ai đó tác động vào. 例文: 机の上に花が飾ってあります。(Hoa đang được trang trí trên bàn.) -> Dịch: Hoa được bày trên bàn.
  2. 立てる: Thể từ điển (Tha động từ). Không đi trực tiếp với arimasu để chỉ trạng thái. 例文: 旗を立てるのは大変です。(Việc dựng cờ rất vất vả.) -> Dịch: Dựng cờ rất vất vả.
  3. 立てた: Thể quá khứ. 例文: 家を立てたのは五年前です。(Việc dựng/xây nhà là 5 năm trước.) -> Dịch: Xây nhà 5 năm trước.
  4. 立てては: Dùng trong cấu trúc cấm đoán hoặc lặp lại hành động (N4 trở lên).

 

眼鏡をかけると、目の前に海が ___。 A. 見えます B. 見ます C. 見せます D. 見られました

Đáp án: A. 見えます (Kiến)

Dịch: Khi đeo kính vào, biển sẽ hiện ra (có thể nhìn thấy) trước mắt.

Giải thích chi tiết:

  1. 見えます: Tự động từ khả năng (Vật tự lọt vào mắt/tự hiện ra). Phù hợp với trải nghiệm VR. 例文: ここから富士山が見えます。(Từ đây thấy được núi Phú Sĩ.) -> Dịch: Từ đây thấy được núi Phú Sĩ.
  2. 見ます: Xem/Nhìn (hành động chủ động). 例文: 映画を見ます。(Tôi xem phim.) -> Dịch: Tôi xem phim.
  3. 見せます: Cho xem. 例文: 友達に写真をお見せます。(Tôi cho bạn xem ảnh.) -> Dịch: Cho bạn xem ảnh.
  4. 見られました: Đã được xem (Bị động/Kính ngữ N4).

 

タオルでよく拭いた ___ 、ドライヤーを使います。 A. 前に B. 後で C. 時 D. ながら

Đáp án: B. 後で (Hậu)

Dịch: Sau khi lau kỹ bằng khăn, tôi mới sử dụng máy sấy tóc.

Giải thích chi tiết:

  1. 前に: Trước khi. Đi với động từ thể từ điển. 例文: 寝る前に本を読みます。(Trước khi ngủ tôi đọc sách.) -> Dịch: Đọc sách trước khi ngủ.
  2. 後で: Sau khi. Đi với động từ thể Ta. Mẫu ngữ pháp "V-ta ato de". 例文: ご飯を食べた後で、薬を飲みます。(Sau khi ăn cơm tôi uống thuốc.) -> Dịch: Sau ăn thì uống thuốc.
  3. 時: Khi. 例文: 暑い時、冷たい水を飲みます。(Khi nóng tôi uống nước lạnh.) -> Dịch: Lúc nóng uống nước lạnh.
  4. ながら: Vừa làm A vừa làm B. 例文: 音楽を聞きながら勉強します。(Vừa nghe nhạc vừa học.) -> Dịch: Vừa nghe nhạc vừa học.

 

外国のオレンジは日本の ___ 高いです。 A. より B. ほど C. ほうが D. くらい

Đáp án: A. より (Tỷ)

Dịch: Cam nước ngoài thì đắt hơn cam Nhật Bản.

Giải thích chi tiết:

  1. より: Trợ từ so sánh (Hơn). A wa B yori Adj desu. 例文: 今日は昨日より暑いです。(Hôm nay nóng hơn hôm qua.) -> Dịch: Nay nóng hơn qua.
  2. ほど: Đến mức/Không bằng (đi với phủ định). 例文: 日本はベトナムほど暑くないです。(Nhật không nóng bằng Việt Nam.) -> Dịch: Nhật không nóng bằng VN.
  3. ほうが: Phía... (Dùng khi chọn một trong hai). 例文: バスほうが安いです。(Xe buýt thì rẻ hơn.) -> Dịch: Xe buýt rẻ hơn.
  4. くらい: Khoảng/Cỡ.

 

犬を散歩に ___ ください。 A. 連れて行って B. 持って行って C. 送って D. 連れてきて

Đáp án: A. 連れて行って (Liên - Hành)

Dịch: Hãy dắt chó đi dạo.

Giải thích chi tiết:

  1. 連れて行って: Dắt theo/Dẫn đi (đối tượng là người hoặc động vật). 例文: 子供を学校へ連れて行ってください。(Hãy dắt con đến trường.) -> Dịch: Dắt con đến trường.
  2. 持って行って: Mang đi (đối tượng là đồ vật). 例文: お弁当を持って行ってください。(Hãy mang cơm hộp đi.) -> Dịch: Hãy mang cơm hộp đi.
  3. 送って: Gửi/Tiễn. 例文: 荷物を送ってください。(Hãy gửi hành lý đi.) -> Dịch: Hãy gửi đồ đi.
  4. 連れてきて: Dẫn đến (hướng về phía người nói).

 

この電球は ___ 明るいです。 A. 太陽みたいに B. 太陽に C. 太陽な D. 太陽だ

Đáp án: A. 太陽みたいに (Thái Dương)

Dịch: Chiếc bóng đèn này sáng như là mặt trời vậy.

Giải thích chi tiết:

  1. 太陽みたいに: Cấu trúc so sánh bằng/ví von "N mitai ni" (bổ nghĩa cho tính từ/động từ). 例文: 雪みたいに白いです。(Trắng như là tuyết.) -> Dịch: Trắng như tuyết.
  2. 太陽のように: Giống như (Trang trọng hơn, thường thuộc N4).
  3. 太陽な: Sai ngữ pháp.
  4. 太陽だ: Là mặt trời.

 

 風が ___ 吹いていますから、外へ出ないでください。 A. 強く B. 強いに C. 強いだ D. 強くに

Đáp án: A. 強く (Cường)

Dịch: Vì gió đang thổi mạnh nên vui lòng đừng ra ngoài.

Giải thích chi tiết:

  1. 強く: Tính từ đuôi i chia sang thể liên từ để bổ nghĩa cho động từ 吹く. 例文: 強く押してください。(Hãy ấn mạnh vào.) -> Dịch: Hãy ấn mạnh.
  2. 強いに: Sai ngữ pháp.
  3. 強いだ: Sai ngữ pháp.
  4. 強くに: Sai ngữ pháp.

 

料理の教室は来週の木曜日 ___ です。 A. から B. まえ C. だけ D. ごろ

Đáp án: A. から (Tự)

Dịch: Lớp học nấu ăn sẽ bắt đầu từ thứ Năm tuần sau.

Giải thích chi tiết:

  1. から: Từ (điểm bắt đầu). 例文: 会議は九時からです。(Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ.) -> Dịch: Họp từ 9 giờ.
  2. まで: Đến (điểm kết thúc). 例文: 三時まで働きます。(Làm việc đến 3 giờ.) -> Dịch: Làm đến 3 giờ.
  3. だけ: Chỉ. 例文: 一つだけあります。(Chỉ có một cái.) -> Dịch: Chỉ có một cái.
  4. ごろ: Khoảng (thời điểm). 例文: 三時ごろ帰ります。(Về nhà vào khoảng 3 giờ.) -> Dịch: Khoảng 3 giờ về.

 

頭が痛いですから、 ___ 寝ます。 A. すぐ B. まだ C. ずっと D. 初めて

Đáp án: A. すぐ

Dịch: Vì đau đầu nên tôi sẽ đi ngủ ngay bây giờ (luôn).

Giải thích chi tiết:

  1. すぐ: Ngay lập tức/Sớm. Chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hành động sắp diễn ra sớm hơn dự kiến. 例文: もう帰ります。(Tôi về luôn đây.) -> Dịch: Tôi về luôn đây.
  2. まだ: Vẫn còn/Chưa. 例文: まだ食べていません。(Vẫn chưa ăn.) -> Dịch: Chưa ăn.
  3. ずっと: Suốt/Hơn nhiều. 例文: 私はずっと待っていました。(Tôi đã chờ suốt.) -> Dịch: Đã chờ suốt.
  4. 初めて: Lần đầu tiên.

 

部屋の掃除は ___ 終わりましたか。 A. もう B. ぜんぜん C. あまり D. なかなか

Đáp án: A. もう (Dị)

Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong chưa/rồi à?

Giải thích chi tiết:

  1. もう: Đã... chưa? (Dùng trong câu nghi vấn quá khứ). 例文: もう昼ご飯を食べましたか。(Đã ăn trưa chưa?) -> Dịch: Đã ăn trưa chưa?
  2. ぜんぜん: Hoàn toàn không (đi với phủ định). 例文: ぜんぜんわかりません。(Hoàn toàn không hiểu.) -> Dịch: Không hiểu tí nào.
  3. あまり: Không... lắm (đi với phủ định). 例文: あまり暑くないです。(Không nóng lắm.) -> Dịch: Không nóng lắm.
  4. なかなか: Mãi mà không... (đi với phủ định). 例文: バスがなかなか来ません。(Xe buýt mãi mà không đến.) -> Dịch: Xe mãi không đến.

 

 鍵を車の中に ___ しまいました。困りました。 A. 入れて B. 入らなくて C. 入れる D. 入れた

Đáp án: A. 入れて (Nhập)

Dịch: Tôi lỡ cho chìa khóa vào bên trong xe hơi mất rồi. Thật là khốn đốn.

Giải thích chi tiết:

  1. 入れて: Thể Te của động từ 入れる. Kết hợp với mẫu "V-te shimaimasu" để diễn tả một hành động lỡ xảy ra hoặc một trạng thái đáng tiếc. 例文: 財布を忘れてしまいました。(Tôi lỡ quên ví mất rồi.) -> Dịch: Quên ví mất rồi.
  2. 入らなくて: Vì không vào (chỉ nguyên nhân).
  3. 入れる: Thể từ điển.
  4. 入れた: Thể quá khứ.

 

 猿に食べ物を ___ は行けません。 A. やって B. やって C. やり D. やる

Đáp án: A. やって

Dịch: Không được cho khỉ thức ăn.

Giải thích chi tiết:

  1. やって: Thể Te của động từ やる (cho/tặng - dùng cho động vật, thực vật hoặc người vai dưới). Kết hợp với mẫu "V-te wa ikemasen" để chỉ sự cấm đoán. 例文: ここでタバコを吸っては行けません。(Không được hút thuốc ở đây.) -> Dịch: Không được hút thuốc ở đây.
  2. (Lựa chọn lặp lại)
  3. やり: Thể liên từ (bỏ masu).
  4. やる: Thể từ điển.

 

 図書館でカレーを食べ ___ ください。 A. ないで B. なくて C. なく D. ない

Đáp án: A. ないで (Thực)

Dịch: Vui lòng đừng ăn cà ri trong thư viện.

Giải thích chi tiết:

  1. ないで: Cấu trúc "V-nai de kudasai" dùng để yêu cầu ai đó không làm gì. 例文: 窓を開けないでください。(Vui lòng đừng mở cửa sổ.) -> Dịch: Đừng mở cửa sổ.
  2. なくて: Vì không (nối câu chỉ nguyên nhân). 例文: お金がなくて、買えませんでした。(Vì không có tiền nên đã không thể mua.) -> Dịch: Vì không tiền nên không mua được.
  3. なく: Một cách không (phó từ hóa).
  4. ない: Thể phủ định ngắn.

 

このペンを使うと、難しい言葉も ___ わかります。 A. 簡単に B. 簡単な C. 簡単だ D. 簡単

Đáp án: A. 簡単に (Giản Đơn)

Dịch: Hễ dùng chiếc bút này, ngay cả những từ khó cũng hiểu được một cách dễ dàng.

Giải thích chi tiết:

  1. 簡単に: Tính từ đuôi na chia sang thể trạng từ (thêm ni) để bổ nghĩa cho động từ わかる (hiểu). 例文: 簡単に作ることができます。(Có thể làm một cách dễ dàng.) -> Dịch: Làm dễ dàng.
  2. 簡単な: Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. 例文: 簡単な問題です。(Một câu hỏi dễ.) -> Dịch: Một câu hỏi dễ.
  3. 簡単だ: Thể khẳng định thông thường.
  4. 簡単: Danh từ/Tính từ gốc.

 

明日の朝は ___ なります。 A. 寒く B. 寒い C. 寒いに D. 寒くで

Đáp án: A. 寒く (Hàn)

Dịch: Sáng mai trời sẽ trở nên lạnh.

Giải thích chi tiết:

  1. 寒く: Cách chia tính từ đuôi i khi đi với động từ "trở nên" (なる). Bỏ i thêm ku. 例文: 明るくなりました。(Trời đã sáng lên.) -> Dịch: Trời sáng rồi.
  2. 寒い: Thể từ điển.
  3. 寒いに: Sai ngữ pháp (ni dùng cho tính từ đuôi na).
  4. 寒くで: Sai ngữ pháp.

 

日曜日、友達を誘って喫茶店へ行こう ___ 思っています。 A. と B. が C. を D. に

Đáp án: A. と (Chỉ)

Dịch: Tôi đang định rủ bạn đi cà phê vào Chủ nhật.

Giải thích chi tiết:

  1. と: Trợ từ đi với mẫu "V-ou (thể ý chí) + to omotte imasu" để diễn tả một dự định. 例文: 日本へ行こうと思っています。(Tôi đang định đi Nhật.) -> Dịch: Đang định đi Nhật.
  2. が: Trợ từ chủ ngữ.
  3. を: Trợ từ đối tượng.
  4. に: Chỉ đích đến.

 

 卵を茹でる ___、少し塩を入れてください。 A. 時 B. 後で C. 前に D. ながら

Đáp án: A. 時 (Thời)

Dịch: Khi luộc trứng, hãy cho một ít muối vào.

Giải thích chi tiết:

  1. 時: Chỉ thời điểm hoặc quá trình đang diễn ra. 例文: 寝る時、「おやすみなさい」と言います。(Khi đi ngủ, tôi nói "Chúc ngủ ngon".) -> Dịch: Lúc ngủ nói chúc ngủ ngon.
  2. 後で: Sau khi (thường đi với thể Ta). 例文: 食べた後で、皿を洗います。(Sau khi ăn xong tôi rửa bát.) -> Dịch: Ăn xong thì rửa bát.
  3. 前に: Trước khi (thường đi với thể từ điển). 例文: 食べる前に、手を洗います。(Trước khi ăn, tôi rửa tay.) -> Dịch: Rửa tay trước khi ăn.
  4. ながら: Vừa làm A vừa làm B.

 

ノートを三冊買いました。それ ___ 鉛筆も買いました。 A. から B. でも C. だけ D. ほど

Đáp án: A. から

Dịch: Tôi đã mua 3 cuốn vở. Sau đó (Thêm nữa), tôi cũng đã mua cả bút chì.

Giải thích chi tiết:

  1. から: Trong cụm "Sore kara" dùng để liệt kê hành động hoặc sự vật tiếp theo. 例文: パンを食べました。それからコーヒーを飲みました。(Tôi ăn bánh mì. Sau đó uống cà phê.) -> Dịch: Ăn bánh xong uống cà phê.
  2. でも: Nhưng.
  3. だけ: Chỉ.
  4. ほど: Đến mức.

 

 外から帰ったら、すぐにうがいを ___。 A. しましょう B. される C. する D. しない

Đáp án: A. しましょう (Tử)

Dịch: Hễ đi bên ngoài về, chúng ta hãy cùng nhau súc miệng ngay lập tức nhé.

Giải thích chi tiết:

  1. しましょう: Thể rủ rê hoặc đưa ra lời khuyên một cách tích cực. 例文: 休みましょう。(Nghỉ ngơi thôi nào.) -> Dịch: Nghỉ thôi nào.

B.される: Bị bắt

  1. する: Làm (thể từ điển).
  2. しない: Không làm.

 

あそこの絵に触って ___ いけません。 A. は B. も C. を D. が

Đáp án: A. は

Dịch: Không được chạm vào bức tranh kia.

Giải thích chi tiết:

  1. は: Trợ từ bắt buộc trong cấu trúc cấm đoán "V-te wa ikemasen". 例文: ここに入ってはいけません。(Không được vào đây.) -> Dịch: Không được vào đây.
  2. も: Cũng. (V-te mo ii desu ka - Được làm gì không?).
  3. を: Trợ từ đối tượng.
  4. が: Trợ từ chủ ngữ.

 

先生がスマートフォンの使い ___ を教えてくれました。 A. 方 B. こと C. 時 D. 前

Đáp án: A. 方 (Phương)

Dịch: Thầy giáo đã dạy cho tôi cách sử dụng điện thoại thông minh.

Giải thích chi tiết:

  1. 方: Cấu trúc "V-masu (bỏ masu) + kata" để chỉ cách thức thực hiện hành động. 例文: 漢字の書き方を習いました。(Tôi đã học cách viết chữ Hán.) -> Dịch: Học cách viết chữ Hán.
  2. こと: Việc/Chuyện.
  3. 時: Khi.
  4. 前: Trước.

 

千葉県でこの場所が一番 ___ です。 A. 有名 B. 有名に C. 有名な D. 有名だ

Đáp án: A. 有名 (Hữu Danh)

Dịch: Ở tỉnh Chiba thì địa điểm này là nổi tiếng nhất.

Giải thích chi tiết:

  1. 有名: Tính từ đuôi na kết thúc câu với です trong cấu trúc so sánh nhất "A de B ga ichiban Adj desu". 例文: クラスで田中さんが一番元気です。(Trong lớp anh Tanaka là khỏe khoắn nhất.) -> Dịch: Tanaka khỏe nhất lớp.
  2. 有名に: Chia sang trạng từ.
  3. 有名な: Bổ nghĩa danh từ.
  4. 有名だ: Thể thông thường.

 

駅員さんが荷物を ___ くれました。 A. 持って B. 持ち C. 持つ D. 持った

Đáp án: A. 持って (Trì)

Dịch: Anh nhân viên nhà ga đã mang hộ hành lý giúp cho tôi.

Giải thích chi tiết:

  1. 持って: Thể Te của động từ. Cấu trúc "V-te kuremasu" diễn tả việc ai đó làm gì đó tốt cho mình. 例文: 友達が手伝ってくれました。(Bạn bè đã giúp đỡ tôi.) -> Dịch: Bạn đã giúp tôi.
  2. 持ち: Thể liên từ.
  3. 持つ: Thể từ điển.
  4. 持った: Thể quá khứ.

 

 掃除機は自動ですから、掃除を ___ 寝たりします。 A. したり B. して C. する D. したら

Đáp án: A. したり (Tử)

Dịch: Vì máy hút bụi là tự động nên tôi thường lúc thì dọn dẹp, lúc thì ngủ (liệt kê hành động tiêu biểu).

Giải thích chi tiết:

  1. したり: Cấu trúc "V1-tari, V2-tari shimasu" dùng để liệt kê các hành động không theo trình tự thời gian. 例文: 日曜日は本を読んだり、テレビを見たりします。(Chủ nhật lúc thì tôi đọc sách, lúc thì xem tivi.) -> Dịch: Chủ nhật khi thì đọc sách, khi thì xem tivi.
  2. して: Thể Te (nối câu theo trình tự).
  3. する: Thể từ điển.
  4. したら: Nếu/Sau khi.

 

 冷たい水より、温かいお茶の ___ 体にいいです。 A. ほうが B. より C. くらい D. ほど

Đáp án: A. ほうが (Phương)

Dịch: So với nước lạnh thì trà ấm tốt cho cơ thể hơn.

Giải thích chi tiết:

  1. ほうが: Dùng trong cấu trúc so sánh hơn giữa 2 vật "A yori B no hou ga Adj desu". 例文: 肉より魚のほうが好きです。(Tôi thích cá hơn thịt.) -> Dịch: Thích cá hơn thịt.
  2. より: Trợ từ so sánh (đứng sau vật làm mốc).
  3. くらい: Khoảng/Cỡ.
  4. ほど: Không bằng (đi với phủ định).

 

魚を焼く ___ 、少し水を入れてください。 A. 前に B. 後で C. 時 D. ながら

Đáp án: A. 前に (Tiền)

Dịch: Trước khi nướng cá, hãy cho một ít nước vào.

Giải thích chi tiết:

  1. 前に: Cấu trúc "V-ru mae ni" chỉ hành động xảy ra trước. 例文: 寝る前に、「おやすみなさい」と言います。(Trước khi ngủ, tôi nói "Chúc ngủ ngon".) -> Dịch: Nói chúc ngủ ngon trước khi ngủ.
  2. 後で: Sau khi (thường đi với thể Ta).
  3. 時: Khi (thời điểm chung chung).
  4. ながら: Vừa làm A vừa làm B.

 

 空が暗いです。もうすぐ雨が ___ そうです。 A. 降り B. 降って C. 降る D. 降ら

Đáp án: A. 降り (Giáng)

Dịch: Bầu trời tối sầm lại rồi. Có vẻ như trời sắp mưa đến nơi rồi.

Giải thích chi tiết:

  1. 降り: Thể liên từ (Masu bỏ Masu). Cấu trúc "V-sou desu" diễn tả một sự việc sắp xảy ra dựa trên quan sát hiện tại. 例文: ボタンが外れそうです。(Cái cúc áo sắp tuột rồi.) -> Dịch: Cúc sắp tuột.
  2. 降って: Thể Te.
  3. 降る: Thể từ điển (Dùng trong cấu trúc "nghe nói là").
  4. 降ら: Thể Nai (bỏ nai).

 

学校の準備は ___ 終わりましたか。 A. もう B. まだ C. ずっと D. 初めて

Đáp án: A. もう (Dị)

Dịch: Việc chuẩn bị đi học đã xong chưa/rồi à?

Giải thích chi tiết:

  1. もう: Đã... chưa? (Dùng trong câu hỏi xác nhận kết quả). 例文: もう宿題をしましたか。(Đã làm bài tập chưa?) -> Dịch: Đã làm bài tập chưa?
  2. まだ: Vẫn còn/Vẫn chưa. 例文: まだ食べていません。(Vẫn chưa ăn.) -> Dịch: Chưa ăn.
  3. ずっと: Suốt.
  4. 初めて: Lần đầu.

 

このアイロンは ___ 使うことができます。 A. 簡単に B. 簡単な C. 簡単だ D. 簡単

Đáp án: A. 簡単に (Giản Đơn)

Dịch: Chiếc bàn là này có thể sử dụng một cách dễ dàng.

Giải thích chi tiết:

  1. 簡単に: Trạng từ (tính từ đuôi na thêm ni) bổ nghĩa cho động từ "sử dụng". 例文: 綺麗に書いてください。(Hãy viết một cách sạch đẹp.) -> Dịch: Hãy viết sạch đẹp.
  2. 簡単な: Bổ nghĩa trực tiếp danh từ.
  3. 簡単だ: Khẳng định thông thường.
  4. 簡単: Tính từ gốc.

 

みんなでお茶を飲み ___ 話しましょう。 A. ながら B. て C. れば D. たり

Đáp án: A. ながら (Tương)

Dịch: Chúng ta hãy vừa uống trà vừa trò chuyện nhé.

Giải thích chi tiết:

  1. ながら: Cấu trúc diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời "V-masu (bỏ masu) + nagara". 例文: 音楽を聞きながら歩きます。(Vừa nghe nhạc vừa đi bộ.) -> Dịch: Vừa nghe nhạc vừa đi bộ.
  2. て: Thể Te (liên kết nối tiếp).
  3. れば: Nếu (N4).
  4. たり: Liệt kê không thứ tự.