あそこの絵に触って ( ) いけません。
このラーメンは少し( ) ですが、とても美味しいです。
掃除機は自動ですから、掃除を ( ) 寝たりします。
このお肉は百グラム ( ) 二百円です。
この機械にお札を入れる ( ) ができません。
猿に食べ物を ( ) は行けません。
高い所に棒が ( ) あります。
頭가痛いですから、 ( ) 寝ます。
タオルでよく拭いた ( )、ドライヤーを使います。
昨日、スーパーで大きなテレビを ( )。
先生がスマートフォンの使い ( ) を教えてくれました。
眼鏡をかけると、目の前に海が ( )。
いなくなった猫が ( )。本当に良かったです。
子供たちは綺麗な着物を ( ) います。
誰 ( ) この教室に入ることができます。
ノートを三冊買いました。それ ( ) 鉛筆も買いました.
魚を焼く ( )、少し水を入れてください。
ジュースを ( ) いいですか。
料理の教室は来週の木曜日 ( ) です。
卵を茹でる ( )、少し塩を入れてください.
明日の晩ごはんを何を ( )。
夜から雨が降りますから、傘を ( ) 行きます。
空が暗いです。もうすぐ雨が ( ) そうです。
駅員さんが荷物を ( ) くれました。
この洗濯機は服を洗った後で、 ( ) くれます。
外から帰ったら、すぐにうがいを ( ).
鍵を車の中に ( ) しまいました。困りました。
風が ( ) 吹いていますから、外へ出ないでください。
学校の準備は ( ) 終わりましたか。
雨が全然降りませんでしたから、湖の水が ( ) なりました。
犬を散歩に ( ) ください。
お弁当を作って、 ( ) 公園へ行きました。
千葉県でこの場所が一番 ( ) です。
図書館でカレーを ( ) ください.
このアイロンは ( ) 使うことができます。
このペンを使うと、難しい言葉も ( ) わかります.
レジの人がいませんから、ここで ( ) ください。
みんなでお茶を飲み ( ) 話しましょう。
冷たい水より、温かいお茶の ( ) 体にいいです。
一年に一度、体を診 ( ) ください。
部屋の掃除は ( ) 終わりましたか。
日曜日、友達を誘って喫茶店へ行こう ( ) 思っています。
卵をそのままレンジで ( ) ください。
外国のオレンジは日本の ( ) 高いです。
この電球は ( ) 明るいです。
ロボット가道を ( ) 走っています。
石鹸で手を ( ) 洗ってください。
ここでは名前のカードを ( ) いけません。
明日の朝は ( ) なります.
このお茶は少し熱いですから、 ( ) 飲んでください。
Lời giải & đáp án
雨が全然降りませんでしたから、湖の水が ___ なりました。 A. 少なく B. 少ない C. 少な口 D. 少なくに
Đáp án: A. 少なく (Thiểu)
Dịch: Vì hoàn toàn không có mưa nên nước trong hồ đã trở nên ít đi.
Giải thích chi tiết:
- 少なく: Cách chia tính từ đuôi i khi đi với động từ "trở nên" (なる). Bỏ i thêm ku. 例文: 荷物が少なくなりました。(Hành lý đã trở nên ít đi.) -> Dịch: Hành lý đã ít đi.
- 少ない: Thể từ điển của tính từ đuôi i. Không thể kết hợp trực tiếp với động từ なる theo cách này. 例文: お金が少ないです。(Tiền đang ít.) -> Dịch: Tiền đang ít.
- 少な口: Một từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này (Sai lỗi chính tả Hán tự).
- 少なくに: Sai ngữ pháp. Trợ từ ni chỉ dùng cho tính từ đuôi na hoặc danh từ khi đi với なる. 例文: 静かになりました。(Đã trở nên yên tĩnh.) -> Dịch: Đã yên tĩnh.
この機械にお札を入れる ___ ができません。 A. もの B. こと C. の D. 時
Đáp án: B. こと (Sự)
Dịch: Cái máy này không thể cho tiền giấy vào được.
Giải thích chi tiết:
- もの: Vật chất, đồ vật cụ thể. Không dùng trong cấu trúc chỉ khả năng. 例文: 美味しいものを食べました。(Tôi đã ăn một thứ đồ ngon.) -> Dịch: Đã ăn đồ ngon.
- こと: Việc/Chuyện. Dùng trong cấu trúc "V-ru koto ga dekiru" để chỉ khả năng thực hiện hành động. 例文: 漢字を書くことができます。(Có thể viết chữ Hán.) -> Dịch: Có thể viết chữ Hán.
- の: Danh từ hóa. Dùng cho cảm giác hoặc sở thích. 例文: 歌を歌うのが好きです。(Tôi thích việc hát hò.) -> Dịch: Tôi thích hát.
- 時: Khi/Lúc. Chỉ thời điểm. 例文: 子供の時、よく泳ぎました。(Lúc nhỏ tôi thường hay bơi.) -> Dịch: Hồi nhỏ hay bơi.
お弁当を作って、 ___ 公園へ行きました。 A. それから B. だから C. でも D. しかし
Đáp án: A. それから (Thứ)
Dịch: Tôi đã làm cơm hộp, sau đó đi đến công viên.
Giải thích chi tiết:
- それから: Sau đó. Dùng nối hai câu theo trình tự thời gian. 例文: 宿題をしました。それから遊びました。(Tôi làm bài tập. Sau đó đã đi chơi.) -> Dịch: Làm bài xong rồi đi chơi.
- だから: Vì vậy. Chỉ kết quả. 例文: 今日は休みです。だから暇です。(Hôm nay nghỉ. Vì thế tôi rảnh.) -> Dịch: Nay nghỉ nên rảnh.
- でも: Nhưng. Chỉ sự đối lập (thân mật). 例文: 食べました。でもお腹が空いています。(Đã ăn rồi. Nhưng vẫn thấy đói.) -> Dịch: Ăn rồi nhưng vẫn đói.
- しかし: Tuy nhiên. Chỉ sự đối lập (trang trọng). 例文: 行きました。しかし誰にも会いませんでした。(Đã đi. Tuy nhiên không gặp ai.) -> Dịch: Đã đi nhưng không gặp ai.
ロボットが道を ___ 走っています。 A. ゆっくり B. やさしく C. 近く D. おもく
Đáp án: A. ゆっくり (Mạn)
Dịch: Robot đang chạy thong thả (chậm) trên đường.
Giải thích chi tiết:
- ゆっくり: Thong thả, chậm rãi. Thường dùng mô tả tốc độ robot tự hành trong đô thị. 例文: ゆっくり話してください。(Hãy nói chậm lại.) -> Dịch: Hãy nói chậm lại.
- はやく: Nhanh/Sớm. 例文: 朝はやく起きました。(Tôi đã dậy sớm vào buổi sáng.) -> Dịch: Đã dậy sớm.
- 近く: Gần (phó từ/danh từ). 例文: 駅の近くで待ちます。(Đợi ở gần nhà ga.) -> Dịch: Đợi ở gần ga.
- 遠く: Xa. 例文: 遠くに山が見えます。(Thấy núi ở đằng xa.) -> Dịch: Thấy núi ở xa.
誰 ___ この教室に入ることができます。 A. も B. でも C. か D. は
Đáp án: B. でも (Đề)
Dịch: Bất kỳ ai cũng có thể vào lớp học này.
Giải thích chi tiết:
- も: Cũng. Khi đi với nghi vấn từ "Dare mo" thường đi với phủ định (không có ai). 例文: 教室に誰もいません。(Trong lớp không có ai cả.) -> Dịch: Lớp không có ai.
- でも: Bất kể/Cho dù. "Dare demo" nghĩa là bất cứ ai (khẳng định). 例文: 何でも食べます。(Cái gì tôi cũng ăn.) -> Dịch: Cái gì cũng ăn.
- か: Một ai đó (không xác định). 例文: 誰か来ました。(Có ai đó đã đến.) -> Dịch: Có ai đó đến.
- は: Trợ từ chủ đề. Không đi trực tiếp sau "Dare" trong câu hỏi/khẳng định kiểu này.
このお肉は百グラム ___ 二百円です。 A. で B. に C. を D. (Không điền)
Đáp án: A. で
Dịch: Loại thịt này có giá 200 yên cho 100 gram.
Giải thích chi tiết:
- で: Chỉ giới hạn, mức giá cho một đơn vị số lượng nhất định. 例文: 三個で五百円です。(500 yên cho 3 cái.) -> Dịch: 500 yên cho 3 cái.
- に: Chỉ tần suất hoặc đích đến. 例文: 一日に三回に飲みます。(Sai, phải là 一日に三回 uống 3 lần một ngày).
- を: Đối tượng hành động.
- (Không điền): Thường dùng khi hỏi giá từng chiếc đơn lẻ "Kore wa ikura desu ka?".
石鹸で手を ___ 洗ってください。 A. 綺麗 B. 綺麗だ C. 綺麗に D. 綺麗な
Đáp án: C. 綺麗に
Dịch: Hãy rửa tay một cách sạch sẽ bằng xà phòng.
Giải thích chi tiết:
- 綺麗: Tính từ đuôi na. Không thể đứng một mình bổ nghĩa cho động từ.
- 綺麗だ: Thể khẳng định thông thường. Không bổ nghĩa cho động từ.
- 綺麗に: Cách biến tính từ đuôi na thành trạng từ để bổ nghĩa cho động từ (thêm ni). 例文: 部屋を綺麗に掃除しました。(Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.) -> Dịch: Đã dọn phòng sạch.
- 綺麗な: Dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. 例文: 綺麗な花ですね。(Bông hoa đẹp nhỉ.) -> Dịch: Hoa đẹp nhỉ.
このラーメンは少し ___ ですが、とても美味しいです。 A. 辛い B. 辛く C. 辛いく D. 辛いに
Đáp án: A. 辛い
Dịch: Món mì Ramen này hơi cay một chút nhưng rất ngon.
Giải thích chi tiết:
- 辛い: Thể từ điển của tính từ đuôi i, đứng trước です để kết thúc câu. 例文: カレーは辛いです。(Món cà ri cay.) -> Dịch: Cà ri cay.
- 辛く: Thể liên từ. Dùng để nối câu hoặc đi với động từ. 例文: 辛くなりました。(Đã trở nên cay.) -> Dịch: Đã cay lên.
- 辛いく: Sai ngữ pháp.
- 辛いに: Sai ngữ pháp (ni dùng cho tính từ đuôi na).
ジュースを ___ いいですか。 A. 飲んでも B. 飲みて C. 飲み D. 飲みます
Đáp án: A. 飲んでも
Dịch: Con uống nước hoa quả có được không?
Giải thích chi tiết:
- 飲んでも: Dùng trong cấu trúc xin phép "...te mo ii desu ka?". 例文: 写真を撮ってもいいですか。(Tôi chụp ảnh có được không?) -> Dịch: Chụp ảnh được không?
- 飲みて: Sai quy tắc chia thể Te (nhóm 1 mu, bu, nu -> nde).
- 飲み: Thể liên từ (Masu bỏ Masu).
- 飲みます: Thể lịch sự. Không đi với cấu trúc xin phép này.
昨日、スーパーで大きなテレビを ___。 A. 買いました B. 借りました C. 出しました D. 送りました
Đáp án: A. 買いました
Dịch: Hôm qua tôi đã mua một chiếc tivi lớn ở siêu thị.
Giải thích chi tiết:
- 買いました: Mua. Đây là hành động phổ biến nhất tại cửa hàng điện máy. 例文: 新しい靴を買いました。(Tôi đã mua đôi giày mới.) -> Dịch: Đã mua giày mới.
- 借りました: Mượn. Thường dùng với thư viện hoặc bạn bè. 例文: 友達に傘を借りました。(Tôi đã mượn ô của bạn.) -> Dịch: Mượn ô của bạn.
- 出しました: Lấy ra/Gửi/Nộp. 例文: 財布を鞄から出しました。(Tôi đã lấy ví từ trong cặp ra.) -> Dịch: Lấy ví từ cặp.
- 送りました: Gửi (đồ, thư). 例文: 田舎に荷物を送りました。(Tôi đã gửi hành lý về quê.) -> Dịch: Gửi đồ về quê.
ここでは名前のカードを ___ いけません。 A. つけなくては B. つけないでは C. つけないで D. つけなくて
Đáp án: A. つけなくては (Phó)
Dịch: Ở đây bạn phải đeo thẻ tên.
Giải thích chi tiết:
- つけなくては: Một phần của cấu trúc "V-nakute wa ikemasen" (Phải làm gì). Đây là mẫu bắt buộc trong các quy định. 例文: 薬を飲まなくてはいけません。(Tôi phải uống thuốc.) -> Dịch: Phải uống thuốc.
- つけないでは: Sai ngữ pháp (Không tồn tại cấu trúc này trong N5).
- つけないで: Đừng (V-naide kudasai). 例文: テレビをつけないでください。(Đừng bật tivi.) -> Dịch: Đừng bật tivi.
- つけなくて: Vì không đeo (chỉ nguyên nhân). 例文: ネクタイをつけなくて、困りました。(Vì không đeo cà vạt nên tôi đã gặp rắc rối.) -> Dịch: Vì không thắt cà vạt nên khốn đốn.
いなくなった猫が ___。本当に良かったです。 A. 見つかりました B. 見つけました C. 見ました D. 見せてくれました
Đáp án: A. 見つかりました (Kiến)
Dịch: Con mèo bị mất đã được tìm thấy. Thật là tốt quá.
Giải thích chi tiết:
- 見つかりました: Tự động từ (vật/người được tìm thấy). Phù hợp để diễn tả kết quả may mắn. 例文: 鍵が見つかりました。(Chìa khóa đã được tìm thấy.) -> Dịch: Tìm thấy chìa khóa rồi.
- 見つけました: Tha động từ (Ai đó chủ động tìm ra). 例文: 公園で綺麗な花を見つけました。(Tôi đã tìm thấy bông hoa đẹp ở công viên.) -> Dịch: Tôi tìm thấy hoa đẹp.
- 見ました: Đã xem/nhìn.
- 見せてくれました: Đã cho (tôi) xem.
卵をそのままレンジで ___ ください。 A. 温めないで B. 温めて C. 温めなくては D. 温めた後で
Đáp án: A. 温めないで (Ôn)
Dịch: Vui lòng đừng hâm nóng trứng nguyên như vậy bằng lò vi sóng.
Giải thích chi tiết:
- 温めないで: Cấu trúc "V-naide kudasai" (Vui lòng đừng/Không được làm gì). Dùng cho các cảnh báo nguy hiểm. 例文: ここで写真を撮らないでください。(Vui lòng đừng chụp ảnh ở đây.) -> Dịch: Đừng chụp ảnh ở đây.
- 温めて: Hãy hâm nóng (Khuyên làm). Ngược với cảnh báo an toàn.
- 温めなくては: Phải hâm nóng.
- 温めた後で: Sau khi hâm nóng.
子供たちは綺麗な着物を ___ います。 A. 着て B. 履いて C. 被って D. して
Đáp án: A. 着て (Trước)
Dịch: Lũ trẻ đang mặc những bộ Kimono đẹp đẽ.
Giải thích chi tiết:
- 着て: Mặc (áo, váy, Kimono - từ vai trở xuống). 例文: シャツを着ています。(Tôi đang mặc áo sơ mi.) -> Dịch: Đang mặc sơ mi.
- 履いて: Mặc/Xỏ (quần, tất, giày - từ eo trở xuống). 例文: ズボンを履いています。(Tôi đang mặc quần.) -> Dịch: Đang mặc quần.
- 被って: Đội (mũ, khăn lên đầu). 例文: 帽子を被っています。(Tôi đang đội mũ.) -> Dịch: Đang đội mũ.
- して: Đeo (phụ kiện như cà vạt, khẩu trang, đồng hồ).
夜から雨が降りますから、傘を ___ 行きます。 A. 持って B. 連れて C. 入れて D. 取って
Đáp án: A. 持って (Trì)
Dịch: Vì từ tối trời sẽ mưa nên tôi sẽ mang theo ô đi.
Giải thích chi tiết:
- 持って: Cầm/Mang theo (đồ vật). Cấu trúc "V-te ikimasu". 例文: お弁当を持って行きます。(Tôi mang cơm hộp đi.) -> Dịch: Mang cơm hộp đi.
- 連れて: Dẫn theo (người hoặc động vật). 例文: 子供を連れて行きます。(Tôi dẫn con đi theo.) -> Dịch: Dẫn con đi.
- 入れて: Cho vào.
- 取って: Lấy/Cầm lấy.
このお茶は少し熱いですから、 ___ 飲んでください。 A. 気をつけて B. 急いで C. 忘れないで D. 楽しんで
Đáp án: A. 気をつけて (Khí)
Dịch: Trà này hơi nóng nên hãy uống cẩn thận nhé.
Giải thích chi tiết:
- 気をつけて: Cẩn thận/Chú ý. Thường dùng làm lời nhắc nhở khi có nguy cơ (nóng, ngã). 例文: 車に気をつけてください。(Hãy cẩn thận xe cộ.) -> Dịch: Cẩn thận xe cộ.
- 急いで: Khẩn trương/Nhanh lên. 例文: 急いで来てください。(Hãy đến nhanh lên.) -> Dịch: Hãy đến nhanh.
- 忘れないで: Đừng quên. 例文: 傘を忘れないでください。(Đừng quên ô nhé.) -> Dịch: Đừng quên ô.
- 楽しんで: Hãy tận hưởng (vui vẻ).
一年に一度、体を診 ___ ください。 A. に行って B. て C. れば D. ないで
Đáp án: A. に行って (Kiến - Hành)
Dịch: Mỗi năm một lần, hãy đi khám (xem) cơ thể.
Giải thích chi tiết:
- に行って: Cấu trúc "V-ni ikimasu" (Đi để làm gì). Ở đây chia thể Te để nhờ vả. 例文: 買いものに行ってください。(Hãy đi mua sắm đi.) -> Dịch: Hãy đi mua sắm.
- て: Hãy xem. (Ngữ nghĩa yếu hơn việc đi khám sức khỏe định kỳ).
- れば: Nếu (Ngữ pháp N4).
- ないで: Đừng xem.
この洗濯機は服を洗った後で、 ___ くれます。 A. 乾かして B. 洗って C. 捨てて D. 脱いで
Đáp án: A. 乾かして (Càn)
Dịch: Chiếc máy giặt này sau khi giặt quần áo xong thì sẽ làm khô (sấy) giúp cho.
Giải thích chi tiết:
- 乾かして: Làm khô/Sấy khô. Phù hợp với tính năng máy giặt sấy. 例文: 髪を乾かしています。(Tôi đang làm khô tóc.) -> Dịch: Đang sấy tóc.
- 洗って: Giặt/Rửa. (Lặp lại hành động ở vế trước).
- 捨てて: Vứt đi.
- 脱いで: Cởi ra.
明日の晩ご飯は何を ___。 A. 食べましょうか B. 食べましたか C. 食べたいでした D. 食べませんか
Đáp án: A. 食べましょうか (Thực)
Dịch: Tối mai chúng ta nên ăn gì nhỉ?
Giải thích chi tiết:
- 食べましょうか: Cấu trúc "...mashou ka?" dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc rủ rê. 例文: 窓を閉めましょうか。(Tôi đóng cửa sổ giúp bạn nhé?) -> Dịch: Đóng cửa nhé?
- 食べましたか: Đã ăn chưa? (Hỏi cho quá khứ, không hợp với "Ngày mai").
- 食べたいでした: Sai ngữ pháp (Muốn trong quá khứ là 食べたかったです).
- 食べませんか: Ăn không? (Lời mời cho một món cụ thể, không đi với "Nani").
レジの人がいませんから、ここで ___ ください。 A. 待っていて B. 待たなくて C. 待たなければ D. 待とう
Đáp án: A. 待っていて (Đãi)
Dịch: Vì không có người trực quầy nên hãy đợi sẵn (đang đợi) ở đây nhé.
Giải thích chi tiết:
- 待っていて: Thể Te của "V-te iru". Nhấn mạnh trạng thái đang thực hiện việc chờ đợi. 例文: 友達を待っていてください。(Hãy đợi bạn ở đó nhé.) -> Dịch: Hãy đợi bạn nhé.
- 待たなくて: Vì không đợi.
- 待たなければ: Nếu không đợi (Ngữ pháp N4).
- 待とう: Hãy cùng đợi (Thể ý chí, không đi với kudasai).
高い所に棒が ___ あります。 A. 立てて B. 立てる C. 立てた D. 立てては
Đáp án: A. 立てて (Lập)
Dịch: Có cái gậy (cột thu lôi) đang được dựng ở nơi cao.
Giải thích chi tiết:
- 立てて: Sử dụng cấu trúc "V-te arimasu" để chỉ trạng thái của vật sau khi có ai đó tác động vào. 例文: 机の上に花が飾ってあります。(Hoa đang được trang trí trên bàn.) -> Dịch: Hoa được bày trên bàn.
- 立てる: Thể từ điển (Tha động từ). Không đi trực tiếp với arimasu để chỉ trạng thái. 例文: 旗を立てるのは大変です。(Việc dựng cờ rất vất vả.) -> Dịch: Dựng cờ rất vất vả.
- 立てた: Thể quá khứ. 例文: 家を立てたのは五年前です。(Việc dựng/xây nhà là 5 năm trước.) -> Dịch: Xây nhà 5 năm trước.
- 立てては: Dùng trong cấu trúc cấm đoán hoặc lặp lại hành động (N4 trở lên).
眼鏡をかけると、目の前に海が ___。 A. 見えます B. 見ます C. 見せます D. 見られました
Đáp án: A. 見えます (Kiến)
Dịch: Khi đeo kính vào, biển sẽ hiện ra (có thể nhìn thấy) trước mắt.
Giải thích chi tiết:
- 見えます: Tự động từ khả năng (Vật tự lọt vào mắt/tự hiện ra). Phù hợp với trải nghiệm VR. 例文: ここから富士山が見えます。(Từ đây thấy được núi Phú Sĩ.) -> Dịch: Từ đây thấy được núi Phú Sĩ.
- 見ます: Xem/Nhìn (hành động chủ động). 例文: 映画を見ます。(Tôi xem phim.) -> Dịch: Tôi xem phim.
- 見せます: Cho xem. 例文: 友達に写真をお見せます。(Tôi cho bạn xem ảnh.) -> Dịch: Cho bạn xem ảnh.
- 見られました: Đã được xem (Bị động/Kính ngữ N4).
タオルでよく拭いた ___ 、ドライヤーを使います。 A. 前に B. 後で C. 時 D. ながら
Đáp án: B. 後で (Hậu)
Dịch: Sau khi lau kỹ bằng khăn, tôi mới sử dụng máy sấy tóc.
Giải thích chi tiết:
- 前に: Trước khi. Đi với động từ thể từ điển. 例文: 寝る前に本を読みます。(Trước khi ngủ tôi đọc sách.) -> Dịch: Đọc sách trước khi ngủ.
- 後で: Sau khi. Đi với động từ thể Ta. Mẫu ngữ pháp "V-ta ato de". 例文: ご飯を食べた後で、薬を飲みます。(Sau khi ăn cơm tôi uống thuốc.) -> Dịch: Sau ăn thì uống thuốc.
- 時: Khi. 例文: 暑い時、冷たい水を飲みます。(Khi nóng tôi uống nước lạnh.) -> Dịch: Lúc nóng uống nước lạnh.
- ながら: Vừa làm A vừa làm B. 例文: 音楽を聞きながら勉強します。(Vừa nghe nhạc vừa học.) -> Dịch: Vừa nghe nhạc vừa học.
外国のオレンジは日本の ___ 高いです。 A. より B. ほど C. ほうが D. くらい
Đáp án: A. より (Tỷ)
Dịch: Cam nước ngoài thì đắt hơn cam Nhật Bản.
Giải thích chi tiết:
- より: Trợ từ so sánh (Hơn). A wa B yori Adj desu. 例文: 今日は昨日より暑いです。(Hôm nay nóng hơn hôm qua.) -> Dịch: Nay nóng hơn qua.
- ほど: Đến mức/Không bằng (đi với phủ định). 例文: 日本はベトナムほど暑くないです。(Nhật không nóng bằng Việt Nam.) -> Dịch: Nhật không nóng bằng VN.
- ほうが: Phía... (Dùng khi chọn một trong hai). 例文: バスほうが安いです。(Xe buýt thì rẻ hơn.) -> Dịch: Xe buýt rẻ hơn.
- くらい: Khoảng/Cỡ.
犬を散歩に ___ ください。 A. 連れて行って B. 持って行って C. 送って D. 連れてきて
Đáp án: A. 連れて行って (Liên - Hành)
Dịch: Hãy dắt chó đi dạo.
Giải thích chi tiết:
- 連れて行って: Dắt theo/Dẫn đi (đối tượng là người hoặc động vật). 例文: 子供を学校へ連れて行ってください。(Hãy dắt con đến trường.) -> Dịch: Dắt con đến trường.
- 持って行って: Mang đi (đối tượng là đồ vật). 例文: お弁当を持って行ってください。(Hãy mang cơm hộp đi.) -> Dịch: Hãy mang cơm hộp đi.
- 送って: Gửi/Tiễn. 例文: 荷物を送ってください。(Hãy gửi hành lý đi.) -> Dịch: Hãy gửi đồ đi.
- 連れてきて: Dẫn đến (hướng về phía người nói).
この電球は ___ 明るいです。 A. 太陽みたいに B. 太陽に C. 太陽な D. 太陽だ
Đáp án: A. 太陽みたいに (Thái Dương)
Dịch: Chiếc bóng đèn này sáng như là mặt trời vậy.
Giải thích chi tiết:
- 太陽みたいに: Cấu trúc so sánh bằng/ví von "N mitai ni" (bổ nghĩa cho tính từ/động từ). 例文: 雪みたいに白いです。(Trắng như là tuyết.) -> Dịch: Trắng như tuyết.
- 太陽のように: Giống như (Trang trọng hơn, thường thuộc N4).
- 太陽な: Sai ngữ pháp.
- 太陽だ: Là mặt trời.
風が ___ 吹いていますから、外へ出ないでください。 A. 強く B. 強いに C. 強いだ D. 強くに
Đáp án: A. 強く (Cường)
Dịch: Vì gió đang thổi mạnh nên vui lòng đừng ra ngoài.
Giải thích chi tiết:
- 強く: Tính từ đuôi i chia sang thể liên từ để bổ nghĩa cho động từ 吹く. 例文: 強く押してください。(Hãy ấn mạnh vào.) -> Dịch: Hãy ấn mạnh.
- 強いに: Sai ngữ pháp.
- 強いだ: Sai ngữ pháp.
- 強くに: Sai ngữ pháp.
料理の教室は来週の木曜日 ___ です。 A. から B. まえ C. だけ D. ごろ
Đáp án: A. から (Tự)
Dịch: Lớp học nấu ăn sẽ bắt đầu từ thứ Năm tuần sau.
Giải thích chi tiết:
- から: Từ (điểm bắt đầu). 例文: 会議は九時からです。(Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ.) -> Dịch: Họp từ 9 giờ.
- まで: Đến (điểm kết thúc). 例文: 三時まで働きます。(Làm việc đến 3 giờ.) -> Dịch: Làm đến 3 giờ.
- だけ: Chỉ. 例文: 一つだけあります。(Chỉ có một cái.) -> Dịch: Chỉ có một cái.
- ごろ: Khoảng (thời điểm). 例文: 三時ごろ帰ります。(Về nhà vào khoảng 3 giờ.) -> Dịch: Khoảng 3 giờ về.
頭が痛いですから、 ___ 寝ます。 A. すぐ B. まだ C. ずっと D. 初めて
Đáp án: A. すぐ
Dịch: Vì đau đầu nên tôi sẽ đi ngủ ngay bây giờ (luôn).
Giải thích chi tiết:
- すぐ: Ngay lập tức/Sớm. Chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hành động sắp diễn ra sớm hơn dự kiến. 例文: もう帰ります。(Tôi về luôn đây.) -> Dịch: Tôi về luôn đây.
- まだ: Vẫn còn/Chưa. 例文: まだ食べていません。(Vẫn chưa ăn.) -> Dịch: Chưa ăn.
- ずっと: Suốt/Hơn nhiều. 例文: 私はずっと待っていました。(Tôi đã chờ suốt.) -> Dịch: Đã chờ suốt.
- 初めて: Lần đầu tiên.
部屋の掃除は ___ 終わりましたか。 A. もう B. ぜんぜん C. あまり D. なかなか
Đáp án: A. もう (Dị)
Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong chưa/rồi à?
Giải thích chi tiết:
- もう: Đã... chưa? (Dùng trong câu nghi vấn quá khứ). 例文: もう昼ご飯を食べましたか。(Đã ăn trưa chưa?) -> Dịch: Đã ăn trưa chưa?
- ぜんぜん: Hoàn toàn không (đi với phủ định). 例文: ぜんぜんわかりません。(Hoàn toàn không hiểu.) -> Dịch: Không hiểu tí nào.
- あまり: Không... lắm (đi với phủ định). 例文: あまり暑くないです。(Không nóng lắm.) -> Dịch: Không nóng lắm.
- なかなか: Mãi mà không... (đi với phủ định). 例文: バスがなかなか来ません。(Xe buýt mãi mà không đến.) -> Dịch: Xe mãi không đến.
鍵を車の中に ___ しまいました。困りました。 A. 入れて B. 入らなくて C. 入れる D. 入れた
Đáp án: A. 入れて (Nhập)
Dịch: Tôi lỡ cho chìa khóa vào bên trong xe hơi mất rồi. Thật là khốn đốn.
Giải thích chi tiết:
- 入れて: Thể Te của động từ 入れる. Kết hợp với mẫu "V-te shimaimasu" để diễn tả một hành động lỡ xảy ra hoặc một trạng thái đáng tiếc. 例文: 財布を忘れてしまいました。(Tôi lỡ quên ví mất rồi.) -> Dịch: Quên ví mất rồi.
- 入らなくて: Vì không vào (chỉ nguyên nhân).
- 入れる: Thể từ điển.
- 入れた: Thể quá khứ.
猿に食べ物を ___ は行けません。 A. やって B. やって C. やり D. やる
Đáp án: A. やって
Dịch: Không được cho khỉ thức ăn.
Giải thích chi tiết:
- やって: Thể Te của động từ やる (cho/tặng - dùng cho động vật, thực vật hoặc người vai dưới). Kết hợp với mẫu "V-te wa ikemasen" để chỉ sự cấm đoán. 例文: ここでタバコを吸っては行けません。(Không được hút thuốc ở đây.) -> Dịch: Không được hút thuốc ở đây.
- (Lựa chọn lặp lại)
- やり: Thể liên từ (bỏ masu).
- やる: Thể từ điển.
図書館でカレーを食べ ___ ください。 A. ないで B. なくて C. なく D. ない
Đáp án: A. ないで (Thực)
Dịch: Vui lòng đừng ăn cà ri trong thư viện.
Giải thích chi tiết:
- ないで: Cấu trúc "V-nai de kudasai" dùng để yêu cầu ai đó không làm gì. 例文: 窓を開けないでください。(Vui lòng đừng mở cửa sổ.) -> Dịch: Đừng mở cửa sổ.
- なくて: Vì không (nối câu chỉ nguyên nhân). 例文: お金がなくて、買えませんでした。(Vì không có tiền nên đã không thể mua.) -> Dịch: Vì không tiền nên không mua được.
- なく: Một cách không (phó từ hóa).
- ない: Thể phủ định ngắn.
このペンを使うと、難しい言葉も ___ わかります。 A. 簡単に B. 簡単な C. 簡単だ D. 簡単
Đáp án: A. 簡単に (Giản Đơn)
Dịch: Hễ dùng chiếc bút này, ngay cả những từ khó cũng hiểu được một cách dễ dàng.
Giải thích chi tiết:
- 簡単に: Tính từ đuôi na chia sang thể trạng từ (thêm ni) để bổ nghĩa cho động từ わかる (hiểu). 例文: 簡単に作ることができます。(Có thể làm một cách dễ dàng.) -> Dịch: Làm dễ dàng.
- 簡単な: Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. 例文: 簡単な問題です。(Một câu hỏi dễ.) -> Dịch: Một câu hỏi dễ.
- 簡単だ: Thể khẳng định thông thường.
- 簡単: Danh từ/Tính từ gốc.
明日の朝は ___ なります。 A. 寒く B. 寒い C. 寒いに D. 寒くで
Đáp án: A. 寒く (Hàn)
Dịch: Sáng mai trời sẽ trở nên lạnh.
Giải thích chi tiết:
- 寒く: Cách chia tính từ đuôi i khi đi với động từ "trở nên" (なる). Bỏ i thêm ku. 例文: 明るくなりました。(Trời đã sáng lên.) -> Dịch: Trời sáng rồi.
- 寒い: Thể từ điển.
- 寒いに: Sai ngữ pháp (ni dùng cho tính từ đuôi na).
- 寒くで: Sai ngữ pháp.
日曜日、友達を誘って喫茶店へ行こう ___ 思っています。 A. と B. が C. を D. に
Đáp án: A. と (Chỉ)
Dịch: Tôi đang định rủ bạn đi cà phê vào Chủ nhật.
Giải thích chi tiết:
- と: Trợ từ đi với mẫu "V-ou (thể ý chí) + to omotte imasu" để diễn tả một dự định. 例文: 日本へ行こうと思っています。(Tôi đang định đi Nhật.) -> Dịch: Đang định đi Nhật.
- が: Trợ từ chủ ngữ.
- を: Trợ từ đối tượng.
- に: Chỉ đích đến.
卵を茹でる ___、少し塩を入れてください。 A. 時 B. 後で C. 前に D. ながら
Đáp án: A. 時 (Thời)
Dịch: Khi luộc trứng, hãy cho một ít muối vào.
Giải thích chi tiết:
- 時: Chỉ thời điểm hoặc quá trình đang diễn ra. 例文: 寝る時、「おやすみなさい」と言います。(Khi đi ngủ, tôi nói "Chúc ngủ ngon".) -> Dịch: Lúc ngủ nói chúc ngủ ngon.
- 後で: Sau khi (thường đi với thể Ta). 例文: 食べた後で、皿を洗います。(Sau khi ăn xong tôi rửa bát.) -> Dịch: Ăn xong thì rửa bát.
- 前に: Trước khi (thường đi với thể từ điển). 例文: 食べる前に、手を洗います。(Trước khi ăn, tôi rửa tay.) -> Dịch: Rửa tay trước khi ăn.
- ながら: Vừa làm A vừa làm B.
ノートを三冊買いました。それ ___ 鉛筆も買いました。 A. から B. でも C. だけ D. ほど
Đáp án: A. から
Dịch: Tôi đã mua 3 cuốn vở. Sau đó (Thêm nữa), tôi cũng đã mua cả bút chì.
Giải thích chi tiết:
- から: Trong cụm "Sore kara" dùng để liệt kê hành động hoặc sự vật tiếp theo. 例文: パンを食べました。それからコーヒーを飲みました。(Tôi ăn bánh mì. Sau đó uống cà phê.) -> Dịch: Ăn bánh xong uống cà phê.
- でも: Nhưng.
- だけ: Chỉ.
- ほど: Đến mức.
外から帰ったら、すぐにうがいを ___。 A. しましょう B. される C. する D. しない
Đáp án: A. しましょう (Tử)
Dịch: Hễ đi bên ngoài về, chúng ta hãy cùng nhau súc miệng ngay lập tức nhé.
Giải thích chi tiết:
- しましょう: Thể rủ rê hoặc đưa ra lời khuyên một cách tích cực. 例文: 休みましょう。(Nghỉ ngơi thôi nào.) -> Dịch: Nghỉ thôi nào.
B.される: Bị bắt
- する: Làm (thể từ điển).
- しない: Không làm.
あそこの絵に触って ___ いけません。 A. は B. も C. を D. が
Đáp án: A. は
Dịch: Không được chạm vào bức tranh kia.
Giải thích chi tiết:
- は: Trợ từ bắt buộc trong cấu trúc cấm đoán "V-te wa ikemasen". 例文: ここに入ってはいけません。(Không được vào đây.) -> Dịch: Không được vào đây.
- も: Cũng. (V-te mo ii desu ka - Được làm gì không?).
- を: Trợ từ đối tượng.
- が: Trợ từ chủ ngữ.
先生がスマートフォンの使い ___ を教えてくれました。 A. 方 B. こと C. 時 D. 前
Đáp án: A. 方 (Phương)
Dịch: Thầy giáo đã dạy cho tôi cách sử dụng điện thoại thông minh.
Giải thích chi tiết:
- 方: Cấu trúc "V-masu (bỏ masu) + kata" để chỉ cách thức thực hiện hành động. 例文: 漢字の書き方を習いました。(Tôi đã học cách viết chữ Hán.) -> Dịch: Học cách viết chữ Hán.
- こと: Việc/Chuyện.
- 時: Khi.
- 前: Trước.
千葉県でこの場所が一番 ___ です。 A. 有名 B. 有名に C. 有名な D. 有名だ
Đáp án: A. 有名 (Hữu Danh)
Dịch: Ở tỉnh Chiba thì địa điểm này là nổi tiếng nhất.
Giải thích chi tiết:
- 有名: Tính từ đuôi na kết thúc câu với です trong cấu trúc so sánh nhất "A de B ga ichiban Adj desu". 例文: クラスで田中さんが一番元気です。(Trong lớp anh Tanaka là khỏe khoắn nhất.) -> Dịch: Tanaka khỏe nhất lớp.
- 有名に: Chia sang trạng từ.
- 有名な: Bổ nghĩa danh từ.
- 有名だ: Thể thông thường.
駅員さんが荷物を ___ くれました。 A. 持って B. 持ち C. 持つ D. 持った
Đáp án: A. 持って (Trì)
Dịch: Anh nhân viên nhà ga đã mang hộ hành lý giúp cho tôi.
Giải thích chi tiết:
- 持って: Thể Te của động từ. Cấu trúc "V-te kuremasu" diễn tả việc ai đó làm gì đó tốt cho mình. 例文: 友達が手伝ってくれました。(Bạn bè đã giúp đỡ tôi.) -> Dịch: Bạn đã giúp tôi.
- 持ち: Thể liên từ.
- 持つ: Thể từ điển.
- 持った: Thể quá khứ.
掃除機は自動ですから、掃除を ___ 寝たりします。 A. したり B. して C. する D. したら
Đáp án: A. したり (Tử)
Dịch: Vì máy hút bụi là tự động nên tôi thường lúc thì dọn dẹp, lúc thì ngủ (liệt kê hành động tiêu biểu).
Giải thích chi tiết:
- したり: Cấu trúc "V1-tari, V2-tari shimasu" dùng để liệt kê các hành động không theo trình tự thời gian. 例文: 日曜日は本を読んだり、テレビを見たりします。(Chủ nhật lúc thì tôi đọc sách, lúc thì xem tivi.) -> Dịch: Chủ nhật khi thì đọc sách, khi thì xem tivi.
- して: Thể Te (nối câu theo trình tự).
- する: Thể từ điển.
- したら: Nếu/Sau khi.
冷たい水より、温かいお茶の ___ 体にいいです。 A. ほうが B. より C. くらい D. ほど
Đáp án: A. ほうが (Phương)
Dịch: So với nước lạnh thì trà ấm tốt cho cơ thể hơn.
Giải thích chi tiết:
- ほうが: Dùng trong cấu trúc so sánh hơn giữa 2 vật "A yori B no hou ga Adj desu". 例文: 肉より魚のほうが好きです。(Tôi thích cá hơn thịt.) -> Dịch: Thích cá hơn thịt.
- より: Trợ từ so sánh (đứng sau vật làm mốc).
- くらい: Khoảng/Cỡ.
- ほど: Không bằng (đi với phủ định).
魚を焼く ___ 、少し水を入れてください。 A. 前に B. 後で C. 時 D. ながら
Đáp án: A. 前に (Tiền)
Dịch: Trước khi nướng cá, hãy cho một ít nước vào.
Giải thích chi tiết:
- 前に: Cấu trúc "V-ru mae ni" chỉ hành động xảy ra trước. 例文: 寝る前に、「おやすみなさい」と言います。(Trước khi ngủ, tôi nói "Chúc ngủ ngon".) -> Dịch: Nói chúc ngủ ngon trước khi ngủ.
- 後で: Sau khi (thường đi với thể Ta).
- 時: Khi (thời điểm chung chung).
- ながら: Vừa làm A vừa làm B.
空が暗いです。もうすぐ雨が ___ そうです。 A. 降り B. 降って C. 降る D. 降ら
Đáp án: A. 降り (Giáng)
Dịch: Bầu trời tối sầm lại rồi. Có vẻ như trời sắp mưa đến nơi rồi.
Giải thích chi tiết:
- 降り: Thể liên từ (Masu bỏ Masu). Cấu trúc "V-sou desu" diễn tả một sự việc sắp xảy ra dựa trên quan sát hiện tại. 例文: ボタンが外れそうです。(Cái cúc áo sắp tuột rồi.) -> Dịch: Cúc sắp tuột.
- 降って: Thể Te.
- 降る: Thể từ điển (Dùng trong cấu trúc "nghe nói là").
- 降ら: Thể Nai (bỏ nai).
学校の準備は ___ 終わりましたか。 A. もう B. まだ C. ずっと D. 初めて
Đáp án: A. もう (Dị)
Dịch: Việc chuẩn bị đi học đã xong chưa/rồi à?
Giải thích chi tiết:
- もう: Đã... chưa? (Dùng trong câu hỏi xác nhận kết quả). 例文: もう宿題をしましたか。(Đã làm bài tập chưa?) -> Dịch: Đã làm bài tập chưa?
- まだ: Vẫn còn/Vẫn chưa. 例文: まだ食べていません。(Vẫn chưa ăn.) -> Dịch: Chưa ăn.
- ずっと: Suốt.
- 初めて: Lần đầu.
このアイロンは ___ 使うことができます。 A. 簡単に B. 簡単な C. 簡単だ D. 簡単
Đáp án: A. 簡単に (Giản Đơn)
Dịch: Chiếc bàn là này có thể sử dụng một cách dễ dàng.
Giải thích chi tiết:
- 簡単に: Trạng từ (tính từ đuôi na thêm ni) bổ nghĩa cho động từ "sử dụng". 例文: 綺麗に書いてください。(Hãy viết một cách sạch đẹp.) -> Dịch: Hãy viết sạch đẹp.
- 簡単な: Bổ nghĩa trực tiếp danh từ.
- 簡単だ: Khẳng định thông thường.
- 簡単: Tính từ gốc.
みんなでお茶を飲み ___ 話しましょう。 A. ながら B. て C. れば D. たり
Đáp án: A. ながら (Tương)
Dịch: Chúng ta hãy vừa uống trà vừa trò chuyện nhé.
Giải thích chi tiết:
- ながら: Cấu trúc diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời "V-masu (bỏ masu) + nagara". 例文: 音楽を聞きながら歩きます。(Vừa nghe nhạc vừa đi bộ.) -> Dịch: Vừa nghe nhạc vừa đi bộ.
- て: Thể Te (liên kết nối tiếp).
- れば: Nếu (N4).
- たり: Liệt kê không thứ tự.