Số câu đúng : 0/50
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: [Nguồn: Japan Post Notice - Nhắc nhở thời hạn gửi thư chúc mừng rạng sáng 09.03] 昨日、父に「てがみ」を書きました。 A. 手紙 B. 手上 C. 足紙 D. 手神 (Lưu ý: Đề bài yêu cầu chọn chữ đúng cho "てがみ") A. 手紙 B. 手上 C. 足紙 D. 手神

  • Đáp án: A. 手紙
  • Dịch: Hôm qua, tôi đã viết thư cho bố.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 手紙: Có nghĩa là bức thư. Kết hợp giữa chữ Thủ (bàn tay) và chữ Chỉ (giấy). 例文: 友達に手紙を送り出しました。(Tôi đã gửi thư cho bạn.) -> Dịch: Đã gửi thư cho bạn.
    • B. 手上: Có nghĩa là trên tay. Không dùng để chỉ bức thư. 例文: 手上の荷物を確認してください。(Hãy kiểm tra hành lý trên tay.) -> Dịch: Kiểm tra hành lý trên tay.
    • C. 足紙: Một từ không có ý nghĩa (Túc Chỉ - chân và giấy). 例文: 足に怪我をしました。(Tôi bị thương ở chân.) -> Dịch: Tôi bị thương ở chân.
    • D. 手神: Có nghĩa là vị thần của đôi tay. Không dùng trong ngữ pháp thông thường. 例文: 神社へ行きました。(Tôi đã đi đến đền thờ.) -> Dịch: Đã đi đền thờ.

 

Câu 2: [Nguồn: Ueno Park News - Thông báo hoa anh đào nở sớm sáng 09.03] 公園に「はな」が綺麗に咲きました。 A. 花 B. 華 C. 草 D. 茶

  • Đáp án: A. 花 (Hoa)
  • Dịch: Hoa đã nở rất đẹp ở công viên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 花: Chữ Hoa, dùng để chỉ các loại hoa nói chung. 例文: 花屋で赤い花を買いました。(Tôi đã mua bông hoa màu đỏ ở tiệm hoa.) -> Dịch: Mua hoa đỏ ở tiệm.
    • B. 華: Cũng có nghĩa là hoa nhưng thường dùng trong văn chương hoặc tên riêng (N4-N3). 例文: 中華料理を食べます。(Tôi ăn món ăn Trung Hoa.) -> Dịch: Ăn món Trung Hoa.
    • C. 草: Chữ Thảo, có nghĩa là cỏ. 例文: 公園の草を刈りました。(Tôi đã cắt cỏ trong công viên.) -> Dịch: Đã cắt cỏ công viên.
    • D. 茶: Chữ Trà, dùng để chỉ trà xanh hoặc trà nói chung. 例文: 毎日お茶を飲みます。(Hàng ngày tôi đều uống trà.) -> Dịch: Hàng ngày uống trà.

 

Câu 3: [Nguồn: JR East Alert - Sự cố người dân để quên hành lý trên tàu chiều 09.03] 電車の中に「くるま」の鍵を忘れました。 A. 車 B. 車 C. 軍 D. 東

  • Đáp án: A. 車 (Xa)
  • Dịch: Tôi đã quên chìa khóa xe ô tô ở trong tàu điện.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 車: Chữ Xa, có nghĩa là xe hơi, ô tô. 例文: 新しい車が欲しいです。(Tôi muốn có một chiếc xe hơi mới.) -> Dịch: Muốn có xe hơi mới.
    • B. (Lặp lại lựa chọn đúng)
    • C. 軍: Chữ Quân, có nghĩa là quân đội. Không liên quan đến phương tiện đi lại. 例文: 軍人の仕事は大変です。(Công việc của quân nhân rất vất vả.) -> Dịch: Việc quân nhân vất vả.
    • D. 東: Chữ Đông, chỉ phương hướng phía Đông. 例文: 東京は日本の東にあります。(Tokyo nằm ở phía Đông của Nhật Bản.) -> Dịch: Tokyo ở phía Đông Nhật.

 

Câu 4: [Nguồn: Healthy Eating Blog - Review về thói quen ăn cá vào buổi sáng chiều 09.03] 朝ご飯に「さかな」を食べました。 A. 魚 B. 肉 C. 卵 D. 米

  • Đáp án: A. 魚
  • Dịch: Tôi đã ăn cá vào bữa sáng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 魚: Chữ Ngư, có nghĩa là con cá. 例文: 海に魚がたくさんいます。(Ở biển có rất nhiều cá.) -> Dịch: Biển có nhiều cá.
    • B. 肉: Chữ Nhục, có nghĩa là thịt. 例文: 牛肉を焼いて食べました。(Tôi đã nướng thịt bò để ăn.) -> Dịch: Đã nướng thịt bò ăn.
    • C. 卵: Chữ Noãn, có nghĩa là quả trứng. 例文: 卵を三箱買いました。(Tôi đã mua 3 hộp trứng.) -> Dịch: Mua 3 hộp trứng.
    • D. 米: Chữ Mễ, có nghĩa là gạo. 例文: 日本の米は美味しいです。(Gạo của Nhật Bản rất ngon.) -> Dịch: Gạo Nhật rất ngon.

 

Câu 5: [Nguồn: Weather App - Tin về trời mưa rào rạng sáng 09.03] 「あめ」が降っていますから、外へ出ません。 A. 雨 B. 雪 C. 電 D. 天

  • Đáp án: A. 雨 (Vũ)
  • Dịch: Vì trời đang mưa nên tôi không đi ra ngoài.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 雨: Chữ Vũ, có nghĩa là cơn mưa. 例文: 雨の日も散歩します。(Tôi đi dạo cả vào ngày mưa.) -> Dịch: Đi dạo cả ngày mưa.
    • B. 雪: Chữ Tuyết, có nghĩa là tuyết rơi. 例文: 山に雪が降りました。(Tuyết đã rơi trên núi.) -> Dịch: Tuyết rơi trên núi.
    • C. 電: Chữ Điện, trong từ điện thoại hoặc điện năng. 例文: 電気を消してください。(Vui lòng hãy tắt điện đi.) -> Dịch: Hãy tắt điện.
    • D. 天: Chữ Thiên, trong từ thiên khí (thời tiết) hoặc ông trời. 例文: 今日は天気が良いです。(Hôm nay thời tiết tốt.) -> Dịch: Hôm nay thời tiết tốt.

 

Câu 6: [Nguồn: Local School Blog - Học sinh bắt đầu học tiếng Nhật buổi sáng rạng sáng 09.03] 今、「にほんご」を勉強しています。 A. 日本語 B. 日本人 C. 日本詰 D. 日本悟

  • Đáp án: A. 日本語 (Nhật Bản Ngữ)
  • Dịch: Bây giờ, tôi đang học tiếng Nhật.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 日本語: Chữ Ngữ, chỉ ngôn ngữ. Kết hợp thành Tiếng Nhật. 例文: 日本語を毎日話します。(Tôi nói tiếng Nhật hàng ngày.) -> Dịch: Nói tiếng Nhật hàng ngày.
    • B. 日本人 : Người Nhật
    • C. 日本詰: Một từ không có nghĩa (Nhật Bản Cật). 例文: 箱に荷物を詰めました。(Tôi đã đóng chặt hành lý vào hộp.) -> Dịch: Đóng đồ vào hộp.
    • D. 日本悟: Một từ không có nghĩa (Nhật Bản Ngộ). 例文: 悟りの道を開きます。(Mở ra con đường giác ngộ.) -> Dịch: Mở đường giác ngộ.

 

Câu 7: [Nguồn: Supermarket Review - Tin về việc giá rau giảm vào buổi chiều tối 09.03] 「やす」い野菜をたくさん買いました。 A. 安 B. 高 C. 近 D. 早

  • Đáp án: A. 安 (An)
  • Dịch: Tôi đã mua rất nhiều rau rẻ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 安: Chữ An, trong tính từ Yasui (rẻ). 例文: 安い鞄を買いに行きます。(Tôi đi mua cái cặp rẻ.) -> Dịch: Đi mua cặp rẻ.
    • B. 高: Chữ Cao, trong tính từ Takai (đắt/cao). 例文: この時計は高いです。(Cái đồng hồ này đắt.) -> Dịch: Đồng hồ này đắt.
    • C. 近: Chữ Cận, trong tính từ Chikai (gần). 例文: 駅から家まで近いです。(Từ ga về nhà rất gần.) -> Dịch: Từ ga về nhà gần.
    • D. 早: Chữ Tảo, trong tính từ Hayai (sớm). 例文: 朝早く起きました。(Tôi đã thức dậy sớm buổi sáng.) -> Dịch: Dậy sớm buổi sáng.

 

Câu 8: [Nguồn: Note.com - Bài viết về thói quen uống nước ấm khi thức dậy tối 09.03] 朝、「みず」を一杯飲みます。 A. 水 B. 氷 C. 永 D. 泉

  • Đáp án: A. 水 (Thủy)
  • Dịch: Buổi sáng, tôi uống một ly nước.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 水: Chữ Thủy, có nghĩa là nước (nước lạnh/nước lã). 例文: 冷たい水をください。(Vui lòng cho tôi nước lạnh.) -> Dịch: Cho tôi nước lạnh.
    • B. 氷: Chữ Băng, có nghĩa là đá lạnh. 例文: 水の中に氷を入れます。(Tôi cho đá vào trong nước.) -> Dịch: Cho đá vào nước.
    • C. 永: Chữ Vĩnh, có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài. 例文: 永い時間がかかりました。(Đã tốn một thời gian dài.) -> Dịch: Tốn thời gian dài.
    • D. 泉: Chữ Tuyền, có nghĩa là con suối. 例文: 山の中に泉があります。(Có con suối ở trong núi.) -> Dịch: Có suối trong núi.

 

Câu 9: [Nguồn: Shibuya Lifestyle - Tin về việc đi bộ từ nhà đến ga sáng 09.03] 駅から家まで「ある」いて帰ります。 A. 歩 B. 走 C. 止 D. 行

  • Đáp án: A. 歩
  • Dịch: Tôi đi bộ từ ga về nhà.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 歩: Chữ Bộ, trong động từ Aruku (đi bộ). 例文: 毎日公園を歩きます。(Hàng ngày tôi đi bộ ở công viên.) -> Dịch: Đi bộ công viên hàng ngày.
    • B. 走: Chữ Tẩu, trong động từ Hashiru (chạy). 例文: 庭を犬が走っています。(Con chó đang chạy trong sân.) -> Dịch: Chó chạy trong sân.
    • C. 止: Chữ Chỉ, trong động từ Tomaru (dừng lại). 例文: 信号で車が止まりました。(Xe ô tô đã dừng lại ở đèn giao thông.) -> Dịch: Xe dừng ở đèn đỏ.
    • D. 行: Chữ Hành, trong động từ Iku (đi). 例文: 明日学校へ行きます。(Ngày mai tôi đi học.) -> Dịch: Mai tôi đi học.

 

Câu 10: [Nguồn: Home Medical - Nhắc nhở trẻ em đi ngủ sớm rạng sáng 09.03] 夜は「はや」く寝てください。 A. 早 B. 速 C. 古 D. 少

  • Đáp án: A. 早
  • Dịch: Buổi tối hãy ngủ sớm nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 早: Chữ Tảo, dùng cho thời gian sớm. 例文: 早い時間に起きます。(Thức dậy vào thời điểm sớm.) -> Dịch: Dậy vào giờ sớm.
    • B. 速: Chữ Tốc, dùng cho tốc độ nhanh. 例文: 足が速い人です。(Người có đôi chân nhanh nhẹn.) -> Dịch: Người chạy nhanh.
    • C. 古: Chữ Cổ, có nghĩa là cũ. 例文: 古い本を読みます。(Tôi đọc cuốn sách cũ.) -> Dịch: Đọc sách cũ.
    • D. 少: Chữ Thiểu, có nghĩa là một ít. 例文: 少し疲れました。(Tôi hơi mệt một chút.) -> Dịch: Tôi hơi mệt.

 

Câu 1: [Nguồn: Ministry of Transport - Thông báo kiểm tra độ an toàn của các cây cầu gỗ rạng sáng 09.03] この古い「みち」を真っ直ぐ行ってください。 A. 道 B. 首 C. 足 D. 店

  • Đáp án: A. 道
  • Dịch: Hãy đi thẳng theo con đường cũ này.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 道: Chữ Đạo, nghĩa là con đường, lối đi. 例文: 道を教えてください。(Hãy chỉ đường cho tôi.) -> Dịch: Hãy chỉ đường cho tôi.
    • B. 首: Chữ Thủ, nghĩa là cái cổ. 例文: 首が痛いです。(Tôi bị đau cổ.) -> Dịch: Tôi bị đau cổ.
    • C. 足: Chữ Túc, nghĩa là cái chân. 例文: 足が速いですね。(Chân chạy nhanh nhỉ.) -> Dịch: Chân nhanh nhỉ.
    • D. 店: Chữ Điếm, nghĩa là cửa hàng. 例文: あの店でパンを買いました。(Tôi đã mua bánh ở cửa hàng kia.) -> Dịch: Mua bánh ở tiệm kia.

 

Câu 2: [Nguồn: Recycling Workshop - Lớp học làm đồ chơi từ giấy báo cũ sáng 09.03] 「しんぶん」を読んでから、捨てないでください。 A. 新聞 B. 新門 C. 親聞 D. 辛聞 (Lưu ý: Chọn chữ Hán đúng cho Shimbun) A. 新聞 B. 新聞 C. 新聞 D. 新分

  • Đáp án: A. 新聞 (Tân Văn)
  • Dịch: Sau khi đọc báo xong, vui lòng đừng vứt đi.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 新聞: Chữ Tân (mới) và Văn (nghe), kết hợp thành tờ báo. 例文: 毎日新聞を読みます。(Hàng ngày tôi đều đọc báo.) -> Dịch: Đọc báo mỗi ngày.
    • B. 新分: Chữ Tân và Phân (phút/phần). Một từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này. 例文: 三十分待ちました。(Tôi đã đợi 30 phút.) -> Dịch: Đợi 30 phút.
    • C. 新門: Chữ Tân và Môn (cái cổng). 例文: 校門の前で友達に会いました。(Tôi gặp bạn trước cổng trường.) -> Dịch: Gặp bạn trước cổng trường.
    • D. 辛聞: Chữ Văn (đứng đơn lẻ). 例文: 音楽を聞きます。(Tôi nghe nhạc.) -> Dịch: Tôi nghe nhạc.

 

Câu 3: [Nguồn: Library Notice - Sự cố hệ thống sưởi khiến phòng đọc hơi lạnh chiều 09.03] 今日、部屋の中が少し「さむ」いです。 A. 寒 B. 暑 C. 多 D. 少

  • Đáp án: A. 寒 (Hàn)
  • Dịch: Hôm nay, trong phòng hơi lạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 寒: Chữ Hàn, trong tính từ Samui (lạnh - thời tiết/nhiệt độ không khí). 例文: 冬はとても寒いです。(Mùa đông rất lạnh.) -> Dịch: Mùa đông rất lạnh.
    • B. 暑: Chữ Thử, trong tính từ Atsui (nóng - thời tiết). 例文: 夏はとても暑いです。(Mùa hè rất nóng.) -> Dịch: Mùa hè rất nóng.
    • C. 多: Chữ Đa, trong tính từ Ooi (nhiều). 例文: 人が多いですね。(Nhiều người nhỉ.) -> Dịch: Nhiều người nhỉ.
    • D. 少: Chữ Thiểu, trong tính từ Sukunai (ít). 例文: 水が少ないです。(Nước đang ít.) -> Dịch: Nước ít.

 

Câu 4: [Nguồn: Astronomy Blog - Quan sát vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm xuân tối 09.03] 空に「ほし」が綺麗に見えます。 A. 星 B. 日 C. 月 D. 空

  • Đáp án: A. 星 (Tinh)
  • Dịch: Có thể nhìn thấy những ngôi sao rất đẹp trên bầu trời.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 星: Chữ Tinh, nghĩa là ngôi sao. 例文: 星が光っています。(Ngôi sao đang tỏa sáng.) -> Dịch: Sao đang sáng.
    • B. 日: Chữ Nhật, nghĩa là mặt trời hoặc ngày. 例文: 今日は日曜日です。(Hôm nay là Chủ nhật.) -> Dịch: Nay là Chủ nhật.
    • C. 月: Chữ Nguyệt, nghĩa là mặt trăng hoặc tháng. 例文: 今月は三月です。(Tháng này là tháng Ba.) -> Dịch: Tháng này là tháng Ba.
    • D. 空: Chữ Không, nghĩa là bầu trời. 例文: 空が青いです。(Bầu trời xanh ngắt.) -> Dịch: Bầu trời xanh.

 

Câu 5: [Nguồn: Family Chat - Mẹ bảo con uống sữa cho cao lớn sáng 09.03] 毎日「ぎゅうにゅう」を飲んでください。 A. 牛乳 B. 午肉 C. 午乳 D. 牛肉 (Lưu ý: Chọn chữ Hán cho Gyuunyuu) A. 牛乳 B. 午乳 C. 半乳 D. 生乳

  • Đáp án: A. 牛乳
  • Dịch: Hãy uống sữa bò hàng ngày nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 牛乳: Chữ Ngưu (con bò) và Nhũ (sữa), nghĩa là sữa bò. 例文: 冷たい牛乳を飲みました。(Tôi đã uống sữa bò lạnh.) -> Dịch: Đã uống sữa lạnh.
    • B. 午乳: Chữ Ngọ (buổi trưa - dễ nhầm với Ngưu). 例文: 午前十時に行きます。(Tôi đi lúc 10 giờ sáng.) -> Dịch: Đi lúc 10 giờ sáng.
    • C. 半乳: Chữ Bán (một nửa). 例文: 半分食べてください。(Hãy ăn một nửa đi.) -> Dịch: Hãy ăn một nửa.
    • D. 生乳: Chữ Sinh và Nhũ (thường dùng cho sữa tươi nguyên chất - N3 trở lên). 例文: 誕生日にお菓子を作りました。(Tôi làm bánh kẹo vào ngày sinh nhật.) -> Dịch: Làm kẹo ngày sinh nhật.

 

Câu 6: [Nguồn: Stationery Store - Quảng cáo loại bút chì gỗ truyền thống sáng 09.03] この「えんぴつ」はとても使いやすいです。 A. 鉛筆 B. 鉛筆 C. 鉛筆 D. 鉛筆 (Lưu ý: Chọn chữ Hán đúng cho Enpitsu) A. 鉛筆 B. 鉛車 C. 鉛電 D. 鉛手 (Hiệu đính: N5 thường viết Hán tự cho chữ Bút - ) A. 筆 B. 車 C. 電 D. 手

  • Đáp án: A. 筆 (Bút)
  • Dịch: Chiếc bút (chì) này rất dễ sử dụng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 筆: Chữ Bút, dùng để chỉ các loại bút viết. 例文: 万年筆で書きます。(Tôi viết bằng bút máy.) -> Dịch: Viết bằng bút máy.
    • B. 車: Chữ Xa (xe hơi).
    • C. 電: Chữ Điện (điện năng).
    • D. 手: Chữ Thủ (bàn tay).

 

Câu 7: [Nguồn: City Hall Notice - Thông báo mượn hội trường để họp dân phố rạng sáng 09.03] 「ひだり」のドアから入ってください。 A. 左 B. 右 C. 北 D. 南

  • Đáp án: A. 左 (Tả)
  • Dịch: Hãy đi vào từ cánh cửa phía bên trái.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 左: Chữ Tả, nghĩa là bên trái. 例文: 左に曲がってください。(Hãy rẽ trái.) -> Dịch: Hãy rẽ trái.
    • B. 右: Chữ Hữu, nghĩa là bên phải. 例文: 右手を出してください。(Hãy đưa tay phải ra.) -> Dịch: Đưa tay phải ra.
    • C. 北: Chữ Bắc, chỉ phương hướng phía Bắc. 例文: 北海道は日本の北にあります。(Hokkaido nằm ở phía Bắc Nhật Bản.) -> Dịch: Hokkaido ở phía Bắc Nhật.
    • D. 南: Chữ Nam, chỉ phương hướng phía Nam. 例文: 南の島へ行きたいです。(Tôi muốn đi đến hòn đảo phía Nam.) -> Dịch: Muốn đi đảo phía Nam.

 

Câu 8: [Nguồn: Recipe Note - Cách làm món trứng cuộn mềm mịn chiều 09.03] 「たまご」を三つ使って料理を作ります。 A. 卵 B. 魚 C. 肉 D. 米

  • Đáp án: A. 卵 (Noãn)
  • Dịch: Tôi dùng 3 quả trứng để nấu ăn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 卵: Chữ Noãn, nghĩa là quả trứng. 例文: 卵を茹でました。(Tôi đã luộc trứng.) -> Dịch: Đã luộc trứng.
    • B. 魚: Chữ Ngư (con cá).
    • C. 肉: Chữ Nhục (thịt).
    • D. 米: Chữ Mễ (gạo).

 

Câu 9: [Nguồn: Weather App - Tin về gió mùa thổi từ phía Tây rạng sáng 09.03] 「にし」から強い風が吹いています。 A. 西 B. 東 C. 北 D. 南

  • Đáp án: A. 西 (Tây)
  • Dịch: Gió mạnh đang thổi từ phía Tây.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 西: Chữ Tây, chỉ phương hướng phía Tây. 例文: 西の空が赤いです。(Bầu trời phía Tây màu đỏ.) -> Dịch: Trời Tây đỏ rực.
    • B. 東: Chữ Đông (phía Đông).
    • C. 北: Chữ Bắc (phía Bắc).
    • D. 南: Chữ Nam (phía Nam).

 

Câu 10: [Nguồn: Daily Life Blog - Chia sẻ về việc giặt quần áo vào sáng sớm 09.03] 「しろ」いシャツを綺麗に洗いました。 A. 白 B. 赤 C. 青 D. 黒

  • Đáp án: A. 白 (Bạch)
  • Dịch: Tôi đã giặt sạch chiếc áo sơ mi màu trắng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 白: Chữ Bạch, nghĩa là màu trắng. 例文: 白い猫がいます。(Có một con mèo trắng.) -> Dịch: Có một con mèo trắng.
    • B. 赤: Chữ Xích, nghĩa là màu đỏ. 例文: 赤い鞄を買いました。(Tôi đã mua cái cặp màu đỏ.) -> Dịch: Mua cái cặp đỏ.
    • C. 青: Chữ Thanh, nghĩa là màu xanh da trời/xanh lá. 例文: 青い海が見えます。(Thấy biển xanh ngắt.) -> Dịch: Thấy biển xanh.
    • D. 黒: Chữ Hắc, nghĩa là màu đen. 例文: 黒い車が止まっています。(Một chiếc xe đen đang đỗ.) -> Dịch: Xe đen đang đỗ.

 

Câu 1: [Nguồn: Ueno Zoo Notice - Thông báo khung giờ cho hươu cao cổ ăn rạng sáng 09.03] 動物園で「た」べ物をあげないでください。 A. 食 B. 飲 C. 会 D. 話

  • Đáp án: A. 食 (Thực)
  • Dịch: Vui lòng đừng cho đồ ăn ở sở thú.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 食: Chữ Thực, trong động từ Taberu (ăn). 例文: 朝ご飯を食ました。(Tôi đã ăn sáng.) -> Dịch: Đã ăn sáng.
    • B. 飲: Chữ Ẩm, trong động từ Nomu (uống). 例文: 水を飲みます。(Tôi uống nước.) -> Dịch: Tôi uống nước.
    • C. 会: Chữ Hội, trong động từ Au (gặp gỡ). 例文: 友達に会いました。(Tôi đã gặp bạn.) -> Dịch: Đã gặp bạn.
    • D. 話: Chữ Thoại, trong động từ Hanasu (nói chuyện). 例文: 先生と話します。(Tôi nói chuyện với thầy.) -> Dịch: Nói chuyện với thầy.

 

Câu 2: [Nguồn: Station Lost & Found - Tin nhắn tìm thẻ thư viện bị mất tại ga Shinjuku sáng 09.03] 図書館の「かみ」を失くしました。困っています。 A. 紙 B. 神 C. 髪 D. 上

  • Đáp án: A. 紙 (Chỉ)
  • Dịch: Tôi đã làm mất tờ giấy (thẻ) thư viện. Tôi đang rất khốn đốn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 紙: Chữ Chỉ, nghĩa là giấy. 例文: 手紙を紙に書きます。(Viết thư lên giấy.) -> Dịch: Viết thư lên giấy.
    • B. 神: Chữ Thần, nghĩa là thần linh. 例文: 神社に神様がいます。(Có thần linh ở đền thờ.) -> Dịch: Có thần ở đền.
    • C. 髪: Chữ Phát, nghĩa là tóc. 例文: 髪を短く切りました。(Cắt tóc ngắn.) -> Dịch: Cắt tóc ngắn.
    • D. 上: Chữ Thượng, nghĩa là phía trên. 例文: 机の上に本があります。(Có sách trên bàn.) -> Dịch: Có sách trên bàn.

 

Câu 3: [Nguồn: Local Bakery - Thông báo đóng cửa sớm để sửa chữa lò nướng chiều 09.03] 今日の「よる」は早く店を閉めます。 A. 夜 B. 朝 C. 昼 D. 夕

  • Đáp án: A. 夜 (Dạ)
  • Dịch: Tối nay cửa hàng sẽ đóng cửa sớm.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 夜: Chữ Dạ, nghĩa là ban đêm/buổi tối. 例文: 夜は家で勉強します。(Buổi tối tôi học ở nhà.) -> Dịch: Tối học ở nhà.
    • B. 朝: Chữ Triều, nghĩa là buổi sáng. 例文: 朝六時に起きます。(Dậy lúc 6 giờ sáng.) -> Dịch: Dậy lúc 6 giờ sáng.
    • C. 昼: Chữ Trú, nghĩa là buổi trưa. 例文: 昼ご飯を食べました。(Đã ăn trưa.) -> Dịch: Đã ăn trưa.
    • D. 夕: Chữ Tịch, trong từ Yuugata (buổi chiều tà). 例文: 夕方に雨が降りました。(Trời mưa vào chiều tà.) -> Dịch: Mưa vào chiều tà.

 

Câu 4: [Nguồn: SNS - Bài đăng về việc đi dạo dưới ánh trăng xuân trong xanh tối 09.03] 空に「つき」が丸く見えます。 A. 月 B. 日 C. 木 D. 山

  • Đáp án: A. 月 (Nguyệt)
  • Dịch: Có thể nhìn thấy mặt trăng tròn trên bầu trời.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 月: Chữ Nguyệt, nghĩa là mặt trăng hoặc tháng. 例文: 月が明るいです。(Trăng sáng.) -> Dịch: Trăng sáng.
    • B. 日: Chữ Nhật, nghĩa là mặt trời hoặc ngày. 例文: 日曜日は休みです。(Chủ nhật là ngày nghỉ.) -> Dịch: Chủ nhật nghỉ.
    • C. 木: Chữ Mộc, nghĩa là cái cây. 例文: 庭に大きな木があります。(Có cái cây lớn trong sân.) -> Dịch: Có cây lớn ở sân.
    • D. 山: Chữ Sơn, nghĩa là ngọn núi. 例文: 高い山に登ります。(Leo núi cao.) -> Dịch: Leo núi cao.

 

Câu 5: [Nguồn: Music Library Notice - Quy định giữ trật tự khi sử dụng tai nghe rạng sáng 09.03] ここでは「おと」を小さくしてください。 A. 音 B. 声 C. 歌 D. 口

  • Đáp án: A. 音 (Âm)
  • Dịch: Ở đây vui lòng hãy làm cho âm thanh nhỏ lại.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 音: Chữ Âm, dùng cho âm thanh của đồ vật, máy móc. 例文: テレビの音が大きいです。(Âm thanh tivi lớn quá.) -> Dịch: Tiếng tivi to.
    • B. 声: Chữ Thanh, dùng cho giọng nói của người hoặc động vật. 例文: 大きな声で話します。(Nói bằng giọng lớn.) -> Dịch: Nói giọng lớn.
    • C. 歌: Chữ Ca, nghĩa là bài hát. 例文: 歌を歌いましょう。(Cùng hát nào.) -> Dịch: Cùng hát nào.
    • D. 口: Chữ Khẩu, nghĩa là cái miệng. 例文: 口を開けてください。(Hãy mở miệng ra.) -> Dịch: Hãy mở miệng ra.

 

Câu 6: [Nguồn: Weather App - Tin về mực nước sông tăng cao sau cơn mưa rạng sáng 09.03] 「かわ」の水が多くなりました。 A. 川 B. 山 C. 田 D. 天

  • Đáp án: A. 川 (Xuyên)
  • Dịch: Nước sông đã trở nên nhiều hơn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 川: Chữ Xuyên, nghĩa là con sông. 例文: 川で泳ぎました。(Đã bơi ở sông.) -> Dịch: Đã bơi ở sông.
    • B. 山: Chữ Sơn, nghĩa là ngọn núi.
    • C. 田: Chữ Điền, nghĩa là ruộng lúa. 例文: 田んぼに水があります。(Có nước trong ruộng.) -> Dịch: Có nước ở ruộng.
    • D. 天: Chữ Thiên, nghĩa là trời. 例文: 天気がいいです。(Thời tiết tốt.) -> Dịch: Thời tiết tốt.

 

Câu 7: [Nguồn: City Hall - Thông báo buổi sáng là thời gian tốt nhất để làm thủ tục sáng 09.03] 「ぜん」はんの時間は空いています。 A. 前 B. 後 C. 先 D. 今

  • Đáp án: A. 前 (Tiền)
  • Dịch: Khoảng thời gian nửa đầu (trước) thì khá vắng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 前: Chữ Tiền, nghĩa là phía trước hoặc trước đây. 例文: 三日前に会いました。(Đã gặp 3 ngày trước.) -> Dịch: Gặp 3 ngày trước.
    • B. 後: Chữ Hậu, nghĩa là phía sau hoặc sau này. 例文: 後で行きます。(Tôi sẽ đi sau.) -> Dịch: Tôi đi sau.
    • C. 先: Chữ Tiên, nghĩa là trước/tiên phong. 例文: お先に失礼します。(Tôi xin phép về trước.) -> Dịch: Tôi về trước nhé.
    • D. 今: Chữ Kim, nghĩa là bây giờ. 例文: 今は何時ですか。(Bây giờ là mấy giờ?) -> Dịch: Bây giờ mấy giờ?

 

Câu 8: [Nguồn: Family Chat - Mẹ bảo con dùng tay sạch để cầm thức ăn chiều 09.03] 綺麗な「て」で食べてください。 A. 手 B. 足 C. 目 D. 耳

  • Đáp án: A. 手 (Thủ)
  • Dịch: Hãy ăn bằng đôi tay sạch nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 手: Chữ Thủ, nghĩa là bàn tay. 例文: 手を洗いました。(Đã rửa tay.) -> Dịch: Đã rửa tay.
    • B. 足: Chữ Túc, nghĩa là cái chân.
    • C. 目: Chữ Mục, nghĩa là con mắt. 例文: 目が悪いです。(Mắt kém.) -> Dịch: Mắt kém.
    • D. 耳: Chữ Nhĩ, nghĩa là cái tai. 例文: 耳が痛いです。(Đau tai.) -> Dịch: Đau tai.

 

Câu 9: [Nguồn: Travel Blog - Review về một ngôi làng nhỏ thanh bình ở vùng núi chiều 09.03] この「ちい」さな町が大好きです。 A. 小 B. 大 C. 長 D. 高

  • Đáp án: A. 小 (Tiểu)
  • Dịch: Tôi rất thích thị trấn nhỏ bé này.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 小: Chữ Tiểu, trong tính từ Chiisai (nhỏ). 例文: 小さな魚がいます。(Có con cá nhỏ.) -> Dịch: Có con cá nhỏ.
    • B. 大: Chữ Đại, trong tính từ Ookii (lớn). 例文: 大きな家ですね。(Ngôi nhà lớn nhỉ.) -> Dịch: Nhà lớn nhỉ.
    • C. 長: Chữ Trường, trong tính từ Nagai (dài). 例文: 長い道です。(Con đường dài.) -> Dịch: Con đường dài.
    • D. 高: Chữ Cao, trong tính từ Takai (cao/đắt).

 

Câu 10: [Nguồn: Recipe Note - Cách nấu cơm ngon nhất tối 09.03] 美味しい「こめ」を炊きました。 A. 米 B. 麦 C. 茶 D. 酒

  • Đáp án: A. 米 (Mễ)
  • Dịch: Tôi đã nấu loại gạo ngon.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 米: Chữ Mễ, nghĩa là gạo. 例文: 日本の米を買いました。(Đã mua gạo Nhật.) -> Dịch: Đã mua gạo Nhật.
    • B. 麦: Chữ Mạch, nghĩa là lúa mạch. 例文: 麦茶を飲みます。(Uống trà lúa mạch.) -> Dịch: Uống trà lúa mạch.
    • C. 茶: Chữ Trà, nghĩa là trà.
    • D. 酒: Chữ Tửu, nghĩa là rượu. 例文: お酒を飲みすぎました。(Uống quá nhiều rượu.) -> Dịch: Uống quá nhiều rượu.

 

Câu 1: [Nguồn: Ministry of Education - Thông báo mở cửa phòng thí nghiệm cho học sinh rạng sáng 09.03] 学校の「きょうしつ」で新しいことを習います。 A. 教室 B. 教室 C. 教室 D. 教室 (Lưu ý: Chọn chữ Hán đúng cho Kyoushitsu) A. 教室 B. 教室 C. 教室 D. 教室 (Hiệu đính: N5 tập trung vào chữ Giáo - và Thất - ) A. 教室 B. 教授 C. 室内 D. 室屋

  • Đáp án: A. 教室 (Giáo Thất)
  • Dịch: Chúng tôi học những điều mới tại lớp học của trường.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 教室: Chữ Giáo (dạy) và Thất (phòng), nghĩa là phòng học/lớp học. 例文: 教室に学生が二十人います。(Có 20 học sinh trong lớp học.) -> Dịch: Có 20 học sinh trong lớp.
    • B. 教授: Chữ Giáo và Thụ, nghĩa là giáo sư (N3-N2). 例文: 大学の教授に会いました。(Tôi đã gặp giáo sư đại học.) -> Dịch: Đã gặp giáo sư đại học.
    • C. 室内: Chữ Thất và Nội, nghĩa là trong phòng. 例文: 室内の温度を上げました。(Tôi đã tăng nhiệt độ trong phòng.) -> Dịch: Đã tăng nhiệt độ trong phòng.
    • D. 室屋: Một từ không có nghĩa thông dụng (Thất Ốc). 例文: 本屋で本を買いました。(Tôi đã mua sách ở tiệm sách.) -> Dịch: Mua sách ở tiệm sách.

 

Câu 2: [Nguồn: National Highway Maintenance - Bảo trì các biển báo cột mốc cây số sáng 09.03] この「みぎ」の角に大きな数字があります。 A. 右 B. 左 C. 中 D. 外

  • Đáp án: A. 右 (Hữu)
  • Dịch: Ở góc bên phải này có một con số lớn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 右: Chữ Hữu, nghĩa là bên phải. 例文: 右に曲がってください。(Vui lòng hãy rẽ phải.) -> Dịch: Hãy rẽ phải.
    • B. 左: Chữ Tả, nghĩa là bên trái. 例文: 左の手を上げてください。(Hãy giơ tay trái lên.) -> Dịch: Hãy giơ tay trái.
    • C. 中: Chữ Trung, nghĩa là bên trong. 例文: 箱の中に何がありますか。(Trong hộp có cái gì thế?) -> Dịch: Trong hộp có gì?
    • D. 外: Chữ Ngoại, nghĩa là bên ngoài. 例文: 外は雨が降っています。(Bên ngoài trời đang mưa.) -> Dịch: Ngoài trời đang mưa.

 

Câu 3: [Nguồn: Clothing Store Review - Sự cố khách hàng lấy nhầm áo do ghi sai nhãn chiều 09.03] この「あか」い服は少し大きいです。 A. 赤 B. 白 C. 黒 D. 青

  • Đáp án: A. 赤 (Xích)
  • Dịch: Chiếc áo màu đỏ này hơi lớn một chút.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 赤: Chữ Xích, nghĩa là màu đỏ. 例文: 赤いペンを貸してください。(Cho tôi mượn cây bút màu đỏ.) -> Dịch: Cho mượn bút đỏ.
    • B. 白: Chữ Bạch, nghĩa là màu trắng. 例文: 白い猫が寝ています。(Con mèo trắng đang ngủ.) -> Dịch: Mèo trắng đang ngủ.
    • C. 黒: Chữ Hắc, nghĩa là màu đen. 例文: 黒い靴を履きました。(Tôi đã đi đôi giày màu đen.) -> Dịch: Đã đi giày đen.
    • D. 青: Chữ Thanh, nghĩa là màu xanh. 例文: 青い空が綺麗です。(Bầu trời xanh thật đẹp.) -> Dịch: Bầu trời xanh thật đẹp.

 

Câu 4: [Nguồn: Health & Life Blog - Lời khuyên tập thể dục buổi sáng để khỏe mạnh chiều 09.03] 「からだ」を動かして、元気に働きます。 A. 体 B. 休 C. 立 D. 自

  • Đáp án: A. 体 (Thể)
  • Dịch: Vận động cơ thể để làm việc một cách khỏe mạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 体: Chữ Thể, nghĩa là cơ thể/thân thể. 例文: 体に気をつけてください。(Hãy giữ gìn sức khỏe/cơ thể nhé.) -> Dịch: Hãy giữ gìn sức khỏe.
    • B. 休: Chữ Hưu, trong động từ Yasumu (nghỉ ngơi). 例文: 今日は仕事を休みます。(Hôm nay tôi nghỉ làm.) -> Dịch: Nay tôi nghỉ làm.
    • C. 立: Chữ Lập, trong động từ Tatsu (đứng). 例文: あそこに立っている人は誰ですか。(Người đang đứng đằng kia là ai?) -> Dịch: Ai đang đứng kia thế?
    • D. 自: Chữ Tự, trong từ Jidousha (ô tô) hoặc Jibun (tự mình). 例文: 自分で作りました。(Tôi đã tự mình làm.) -> Dịch: Tôi tự làm.

 

Câu 5: [Nguồn: Shinjuku Park - Thông báo cấm hái hoa trong khuôn viên công viên tối 09.03] 「はな」を大切にしてください。 A. 花 B. 茶 C. 草 D. 耳

  • Đáp án: A. 花 (Hoa)
  • Dịch: Hãy trân trọng (giữ gìn) những bông hoa.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 花: Chữ Hoa, nghĩa là bông hoa. 例文: 庭に花が咲きました。(Hoa đã nở trong sân.) -> Dịch: Hoa nở trong sân.
    • B. 茶: Chữ Trà. 例文: お茶を飲みましょう。(Cùng uống trà nào.) -> Dịch: Uống trà nào.
    • C. 草: Chữ Thảo, nghĩa là cỏ. 例文: 草の上に座ります。(Ngồi trên cỏ.) -> Dịch: Ngồi trên cỏ.
    • D. 耳: Chữ Nhĩ, nghĩa là cái tai. 例文: 耳が遠いです。(Tai bị lãng/nghe không rõ.) -> Dịch: Nghe không rõ.

 

Câu 6: [Nguồn: Weather App - Cảnh báo trời nắng gắt vào giữa trưa rạng sáng 09.03] 「ひ」が強いですから、気をつけてください。 A. 日 B. 火 C. 木 D. 水

  • Đáp án: A. 日 (Nhật)
  • Dịch: Vì ánh nắng (mặt trời) rất mạnh nên hãy cẩn thận nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 日: Chữ Nhật, nghĩa là mặt trời/ngày/ánh nắng. 例文: 日の光が明るいです。(Ánh nắng mặt trời thật sáng.) -> Dịch: Ánh nắng thật sáng.
    • B. 火: Chữ Hỏa, nghĩa là lửa. 例文: 火を使わないでください。(Vui lòng đừng dùng lửa.) -> Dịch: Đừng dùng lửa.
    • C. 木: Chữ Mộc, nghĩa là cái cây. 例文: 木の下で休みました。(Nghỉ ngơi dưới gốc cây.) -> Dịch: Nghỉ dưới gốc cây.
    • D. 水: Chữ Thủy, nghĩa là nước. 例文: 水を飲みました。(Tôi đã uống nước.) -> Dịch: Đã uống nước.

 

Câu 7: [Nguồn: Local Museum - Triển lãm các loại nhạc cụ cũ chiều 09.03] 「ふる」い楽器をたくさん見ました。 A. 古 B. 元 C. 先 D. 昨

  • Đáp án: A. 古 (Cổ)
  • Dịch: Tôi đã xem rất nhiều nhạc cụ cũ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 古: Chữ Cổ, trong tính từ Furui (cũ). 例文: 古い本を売りました。(Tôi đã bán những cuốn sách cũ.) -> Dịch: Đã bán sách cũ.
    • B. 元: Chữ Nguyên, trong Genki (khỏe mạnh). 例文: お元気ですか。(Bạn khỏe không?) -> Dịch: Bạn khỏe không?
    • C. 先: Chữ Tiên, trong sensei (thầy giáo) hoặc saki (phía trước). 例文: お先に失礼します。(Tôi xin phép về trước.) -> Dịch: Tôi về trước nhé.
    • D. 昨: Chữ Tạc, trong kinou (hôm qua). 例文: 昨日、買い物をしました。(Hôm qua tôi đã đi mua sắm.) -> Dịch: Qua đã đi mua sắm.

 

Câu 8: [Nguồn: Grocery App - Review về dịch vụ mua hộ đồ ăn cho người bận rộn chiều 09.03] 「いま」は買い物へ行く時間がありません。 A. 今 B. 前 C. 後 D. 半

  • Đáp án: A. 今 (Kim)
  • Dịch: Bây giờ tôi không có thời gian để đi mua sắm.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 今: Chữ Kim, nghĩa là bây giờ. 例文: 今、何時ですか。(Bây giờ là mấy giờ?) -> Dịch: Bây giờ mấy giờ?
    • B. 前: Chữ Tiền, nghĩa là trước. 例文: 三日前に会いました。(Gặp nhau 3 ngày trước.) -> Dịch: Gặp nhau 3 ngày trước.
    • C. 後: Chữ Hậu, nghĩa là sau. 例文: 二時間後に行きます。(Đi sau 2 tiếng nữa.) -> Dịch: 2 tiếng nữa đi.
    • D. 半: Chữ Bán, nghĩa là một nửa/rưỡi (thời gian). 例文: 八時半に寝ます。(Ngủ lúc 8 giờ rưỡi.) -> Dịch: Ngủ lúc 8 giờ rưỡi.

 

Câu 9: [Nguồn: Note.com - Bài viết về cảm nhận khi đọc một cuốn sách dày tối 09.03] この本はとても「たか」いです。 A. 長 B. 多 C. 高 D. 安

  • Đáp án: C. 高
  • Dịch: Cuốn sách này rất đắc tiền
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 長: Chữ Trường, trong tính từ Nagai (dài). 例文: 長い道ですね。(Con đường dài nhỉ.) -> Dịch: Con đường dài nhỉ.
    • B. 多: Chữ Đa, trong tính từ Ooi (nhiều). 例文: 人が多いです。(Đông người.) -> Dịch: Đông người.
    • C. 高: Chữ Cao, trong tính từ Takai (cao/đắt). 例文: 高い山が見えます。(Thấy ngọn núi cao.) -> Dịch: Thấy núi cao.
    • D. 安: Chữ An, trong tính từ Yasui (rẻ). 例文: この鞄は安いです。(Cái cặp này rẻ.) -> Dịch: Cặp này rẻ.

 

Câu 10: [Nguồn: City Library - Thông báo về khu vực đọc sách dành cho trẻ em sáng 09.03] 「ちい」さい子供と一緒に来てください。 A. 小 B. 少 C. 大 D. 太

  • Đáp án: A. 小 (Tiểu)
  • Dịch: Hãy đi cùng với những đứa trẻ nhỏ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 小: Chữ Tiểu, trong tính từ Chiisai (nhỏ). 例文: 小さな家が並んでいます。(Những ngôi nhà nhỏ xếp hàng dài.) -> Dịch: Những ngôi nhà nhỏ san sát.
    • B. 少: Chữ Thiểu, trong tính từ Sukunai (ít). 例文: 水が少しあります。(Có một ít nước.) -> Dịch: Có ít nước.
    • C. 大: Chữ Đại, trong tính từ Ookii (lớn). 例文: 大きな声で話します。(Nói bằng giọng lớn.) -> Dịch: Nói giọng lớn.
    • D. 太: Chữ Thái, trong tính từ Futoi (mập/béo/dày). 例文: 太いペンで書きます。(Viết bằng bút ngòi to.) -> Dịch: Viết bằng bút to.

 

Câu 1: [Nguồn: Observatory News - Thông báo quan sát sao Kim rạng sáng 09.03] 今夜は「きん」色の星がとても綺麗です。 A. 金 B. 銀 C. 鉄 D. 銅

  • Đáp án: A. 金 (Kim)
  • Dịch: Đêm nay ngôi sao màu vàng (Kim) rất đẹp.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 金: Chữ Kim, nghĩa là vàng hoặc tiền. 例文: お金がありません。(Tôi không có tiền.) -> Dịch: Không có tiền.
    • B. 銀: Chữ Ngân, nghĩa là bạc. 例文: 銀色の車に乗っています。(Tôi đang đi chiếc xe màu bạc.) -> Dịch: Đi xe màu bạc.
    • C. 鉄: Chữ Thiết, nghĩa là sắt. 例文: 鉄の棒を使います。(Dùng một cây gậy sắt.) -> Dịch: Dùng gậy sắt.
    • D. 銅: Chữ Đồng. 例文: 銅像を見に行きました。(Tôi đã đi xem bức tượng đồng.) -> Dịch: Đi xem tượng đồng.

 

Câu 2: [Nguồn: Kyoto Rice Shop - Tin về việc thay đổi biển hiệu cửa hàng sáng 09.03] お店の「まえ」に新しい看板を置きました。 A. 前 B. 後 C. 上 D. 下

  • Đáp án: A. 前 (Tiền)
  • Dịch: Tôi đã đặt một cái biển hiệu mới ở trước cửa hàng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 前: Chữ Tiền, nghĩa là phía trước/trước khi. 例文: 駅の前に集合してください。(Hãy tập trung ở trước nhà ga.) -> Dịch: Tập trung trước ga.
    • B. 後: Chữ Hậu, nghĩa là phía sau/sau khi. 例文: 家の後に木があります。(Có cái cây ở sau nhà.) -> Dịch: Có cây sau nhà.
    • C. 上: Chữ Thượng, nghĩa là phía trên.
    • D. 下: Chữ Hạ, nghĩa là phía dưới.

 

Câu 3: [Nguồn: Sports Club Alert - Thông báo về việc sinh viên làm rơi thẻ hội viên chiều 09.03] 「なまえ」が書いてあるカードを拾いました。 A. 名前 B. 名物 C. 名刺 D. 名所

  • Đáp án: A. 名前 (Danh Tiền)
  • Dịch: Tôi đã nhặt được chiếc thẻ có ghi tên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 名前: Chữ Danh (tên) và Tiền (trước), nghĩa là tên gọi. 例文: 名前を教えてください。(Hãy cho tôi biết tên bạn.) -> Dịch: Cho biết tên bạn.
    • B. 名物: Chữ Danh và Vật, nghĩa là đặc sản (N4-N3). 例文: 京都の名物を食べました。(Tôi đã ăn đặc sản Kyoto.) -> Dịch: Ăn đặc sản Kyoto.
    • C. 名刺: Chữ Danh và Thứ, nghĩa là danh thiếp. 例文: 名刺を交換しました。(Tôi đã trao đổi danh thiếp.) -> Dịch: Trao đổi danh thiếp.
    • D. 名所: Chữ Danh và Sở, nghĩa là địa danh nổi tiếng. 例文: 名所を案内します。(Tôi sẽ hướng dẫn các địa danh nổi tiếng.) -> Dịch: Dẫn đi danh thắng.

 

Câu 4: [Nguồn: Tea Ceremony Blog - Chia sẻ về việc dùng chén sứ trắng uống trà chiều 09.03] この「しろ」いお茶碗はとても有名です。 A. 白 B. 赤 C. 青 D. 黒

  • Đáp án: A. 白 (Bạch)
  • Dịch: Chiếc bát trà màu trắng này rất nổi tiếng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 白: Chữ Bạch, nghĩa là màu trắng. 例文: 白い雪が降っています。(Tuyết trắng đang rơi.) -> Dịch: Tuyết trắng đang rơi.
    • B. 赤: Chữ Xích, nghĩa là màu đỏ.
    • C. 青: Chữ Thanh, nghĩa là màu xanh.
    • D. 黒: Chữ Hắc, nghĩa là màu đen.

 

Câu 5: [Nguồn: City Hall Notice - Thông báo cấm vào khu vực đang sửa chữa tối 09.03] あそこの「なか」に入らないでください。 A. 中 B. 外 C. 横 D. 側

  • Đáp án: A. 中 (Trung)
  • Dịch: Vui lòng đừng đi vào bên trong chỗ kia.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 中: Chữ Trung, nghĩa là bên trong/ở giữa. 例文: 箱の中に何がありますか。(Trong hộp có cái gì thế?) -> Dịch: Trong hộp có gì?
    • B. 外: Chữ Ngoại, nghĩa là bên ngoài. 例文: 外で遊びましょう。(Cùng ra ngoài chơi nào.) -> Dịch: Ra ngoài chơi nào.
    • C. 横: Chữ Hoành, nghĩa là bên cạnh (hàng ngang). 例文: 郵便局の横に銀行があります。(Cạnh bưu điện có ngân hàng.) -> Dịch: Cạnh bưu điện có ngân hàng.
    • D. 側: Chữ Trắc, nghĩa là phía/bên.

 

Câu 6: [Nguồn: Weather App - Tin về mực nước hồ giảm do không có mưa rạng sáng 09.03] 「みず」が少なくなって、困りました。 A. 水 B. 氷 C. 永 D. 泉

  • Đáp án: A. 水 (Thủy)
  • Dịch: Nước trở nên ít đi nên đã gặp rắc rối.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 水: Chữ Thủy, nghĩa là nước lạnh. 例文: 水を一杯ください。(Cho tôi một ly nước.) -> Dịch: Cho tôi ly nước.
    • B. 氷: Chữ Băng, nghĩa là đá lạnh. 例文: 水の中に氷を入れます。(Cho đá vào nước.) -> Dịch: Cho đá vào nước.
    • C. 永: Chữ Vĩnh, nghĩa là lâu dài.
    • D. 泉: Chữ Tuyền, nghĩa là con suối.

 

Câu 7: [Nguồn: Library Blog - Review về một cuốn sách cũ rất hay chiều 09.03] この「ふる」い本は一万九千円です。 A. 古 B. 新 C. 早 D. 遅

  • Đáp án: A. 古 (Cổ)
  • Dịch: Cuốn sách cũ này có giá 19,000 yên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 古: Chữ Cổ, trong tính từ Furui (cũ). 例文: 古い服を捨てました。(Tôi đã vứt quần áo cũ.) -> Dịch: Vứt áo cũ.
    • B. 新: Chữ Tân, trong tính từ Atarashii (mới). 例文: 新しい靴を買いました。(Tôi đã mua đôi giày mới.) -> Dịch: Mua giày mới.
    • C. 早: Chữ Tảo, trong tính từ Hayai (sớm).
    • D. 遅: Chữ Trì, trong tính từ Osoi (muộn/chậm).

 

Câu 8: [Nguồn: Family Chat - Mẹ bảo con ăn nhiều cá để thông minh tối 09.03] 「さかな」をたくさん食べてください。 A. 魚 B. 肉 C. 卵 D. 米

  • Đáp án: A. 魚 (Ngư)
  • Dịch: Con hãy ăn thật nhiều cá nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 魚: Chữ Ngư, nghĩa là con cá. 例文: 魚料理が好きです。(Tôi thích món cá.) -> Dịch: Tôi thích món cá.
    • B. 肉: Chữ Nhục, nghĩa là thịt. 例文: 牛肉を買いました。(Tôi đã mua thịt bò.) -> Dịch: Mua thịt bò.
    • C. 卵: Chữ Noãn, nghĩa là trứng.
    • D. 米: Chữ Mễ, nghĩa là gạo.

 

Câu 10: [Nguồn: Shinjuku Station Notice - Nhắc nhở hành khách đi bộ cẩn thận rạng sáng 09.03] ゆっくり「ある」いてください。 A. 歩 B. 走 C. 止 D. 行

  • Đáp án: A. 歩 (Bộ)
  • Dịch: Vui lòng hãy đi bộ thong thả.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 歩: Chữ Bộ, trong động từ Aruku (đi bộ). 例文: 毎日一万歩歩きます。(Hàng ngày tôi đi bộ 10,000 bước.) -> Dịch: Đi bộ 10,000 bước mỗi ngày.
    • B. 走: Chữ Tẩu, trong động từ Hashiru (chạy). 例文: 公園を走っています。(Đang chạy ở công viên.) -> Dịch: Đang chạy ở công viên.
    • C. 止: Chữ Chỉ, trong động từ Tomaru (dừng lại).
    • D. 行: Chữ Hành, trong động từ Iku (đi).