Số câu đúng : 0/50
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

「海」へ行って、泳ぎました。 A. うみ B. かわ C. いけ D. みず

  • Đáp án: A. うみ (Hải)
  • Dịch: Tôi đã đi đến biển và bơi.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. うみ: Cách đọc Hiragana của chữ Hải, nghĩa là biển. 例文: 海は広いです。(Biển rộng lớn.) -> Dịch: Biển rộng lớn.
    • B. かわ: Cách đọc của chữ Xuyên, nghĩa là con sông. 例文: 川で魚を釣りました。(Tôi đã câu cá ở sông.) -> Dịch: Câu cá ở sông.
    • C. いけ: Cách đọc của chữ Trì, nghĩa là cái ao. 例文: 池の周りを散歩します。(Đi dạo quanh hồ/ao.) -> Dịch: Đi dạo quanh hồ.
    • D. みず: Cách đọc của chữ Thủy, nghĩa là nước lã/nước lạnh. 例文: 水を飲みました。(Tôi đã uống nước.) -> Dịch: Đã uống nước.

 

古い「本」を五冊持ってきました。 A. ほん B. はな C. かみ D. て

  • Đáp án: A. ほん (Bản)
  • Dịch: Tôi đã mang đến 5 cuốn sách cũ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ほん: Cách đọc của chữ Bản, nghĩa là sách. 例文: 図書館で本を借ります。(Mượn sách ở thư viện.) -> Dịch: Mượn sách ở thư viện.
    • B. はな: Cách đọc của chữ Hoa, nghĩa là bông hoa. 例文: 公園に花が咲きました。(Hoa nở trong công viên.) -> Dịch: Hoa nở trong công viên.
    • C. かみ: Cách đọc của chữ Chỉ, nghĩa là giấy. 例文: 紙に名前を書きます。(Viết tên lên giấy.) -> Dịch: Viết tên lên giấy.
    • D. て: Cách đọc của chữ Thủ, nghĩa là bàn tay. 例文: 綺麗な手で食べます。(Ăn bằng đôi tay sạch.) -> Dịch: Ăn bằng tay sạch.

 

「右」の手に時計をつけています。 A. みぎ B. ひだり C. なか D. そと

  • Đáp án: A. みぎ (Hữu)
  • Dịch: Tôi đang đeo đồng hồ ở tay bên phải.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. みぎ: Cách đọc của chữ Hữu, nghĩa là bên phải. 例文: 右へ曲がってください。(Hãy rẽ bên phải.) -> Dịch: Hãy rẽ phải.
    • B. ひだり: Cách đọc của chữ Tả, nghĩa là bên trái. 例文: 左のポケットに財布があります。(Ví ở túi bên trái.) -> Dịch: Ví ở túi trái.
    • C. なか: Cách đọc của chữ Trung, nghĩa là bên trong. 例文: 部屋の中に誰がいますか。(Ai ở trong phòng thế?) -> Dịch: Ai ở trong phòng thế?
    • D. そと: Cách đọc của chữ Ngoại, nghĩa là bên ngoài. 例文: 外は少し寒いです。(Bên ngoài hơi lạnh.) -> Dịch: Bên ngoài hơi lạnh.

 

「金」の色の小さな魚を飼っています。 A. きん B. ぎん C. あか D. しろ

  • Đáp án: A. きん (Kim)
  • Dịch: Tôi đang nuôi một con cá nhỏ màu vàng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. きん: Cách đọc của chữ Kim, nghĩa là vàng/tiền. 例文: お金を払いました。(Tôi đã trả tiền.) -> Dịch: Đã trả tiền.
    • B. ぎん: Cách đọc của chữ Ngân, nghĩa là bạc. 例文: 銀色のペンを使います。(Dùng bút màu bạc.) -> Dịch: Dùng bút màu bạc.
    • C. あか: Cách đọc của chữ Xích, nghĩa là màu đỏ. 例文: 赤いシャツを着ました。(Đã mặc áo đỏ.) -> Dịch: Đã mặc áo đỏ.
    • D. しろ: Cách đọc của chữ Bạch, nghĩa là màu trắng. 例文: 白い猫が寝ています。(Con mèo trắng đang ngủ.) -> Dịch: Mèo trắng đang ngủ.

 

 建物の「前」を綺麗にしました。 A. まえ B. うしろ C. そば D. よこ

  • Đáp án: A. まえ (Tiền)
  • Dịch: Chúng tôi đã làm sạch khu vực phía trước tòa nhà.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. まえ: Cách đọc của chữ Tiền, nghĩa là phía trước/trước khi. 例文: 駅の前で待ちます。(Đợi ở trước nhà ga.) -> Dịch: Đợi ở trước ga.
    • B. うしろ: Cách đọc của chữ Hậu, nghĩa là phía sau. 例文: 弟は私の後ろにいます。(Em trai ở sau lưng tôi.) -> Dịch: Em trai ở sau tôi.
    • C. そば: Cách đọc của chữ Trắc, nghĩa là bên cạnh/gần sát. 例文: 窓の傍に座ります。(Ngồi cạnh cửa sổ.) -> Dịch: Ngồi cạnh cửa sổ.
    • D. よこ: Cách đọc của chữ Hoành, nghĩa là bên cạnh (chiều ngang). 例文: 銀行の横に郵便局があります。(Bưu điện ở cạnh ngân hàng.) -> Dịch: Bưu điện cạnh ngân hàng.

 

今日は「日」の光がとても強いです。 A. ひ B. つき C. き D. みず

  • Đáp án: A. ひ (Nhật)
  • Dịch: Hôm nay ánh nắng (mặt trời) rất mạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ひ: Cách đọc của chữ Nhật, nghĩa là ngày/mặt trời/ánh nắng. 例文: 日曜日に行きましょう。(Cùng đi vào Chủ nhật nào.) -> Dịch: Đi vào Chủ nhật nào.
    • B. つき: Cách đọc của chữ Nguyệt, nghĩa là mặt trăng/tháng. 例文: 今月は忙しいです。(Tháng này bận.) -> Dịch: Tháng này bận.
    • C. き: Cách đọc của chữ Mộc, nghĩa là cái cây. 例文: 大きな木の下で休みます。(Nghỉ dưới gốc cây lớn.) -> Dịch: Nghỉ dưới gốc cây.
    • D. みず: Cách đọc của chữ Thủy, nghĩa là nước.

 

「北」の駅まで電車が動きます。 A. きた B. みなみ C. ひがし D. にし

  • Đáp án: A. きた (Bắc)
  • Dịch: Tàu điện đã chạy được đến ga phía Bắc.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. きた: Cách đọc của chữ Bắc, chỉ phương hướng. 例文: 日本の北は寒いです。(Phía Bắc Nhật Bản rất lạnh.) -> Dịch: Phía Bắc Nhật rất lạnh.
    • B. みなみ: Cách đọc của chữ Nam, chỉ phương hướng. 例文: 南の島へ行きたいです。(Muốn đi đảo phía Nam.) -> Dịch: Muốn đi đảo phía Nam.
    • C. ひがし: Cách đọc của chữ Đông, chỉ phương hướng. 例文: 東京は日本の東にあります。(Tokyo ở phía Đông Nhật Bản.) -> Dịch: Tokyo ở phía Đông Nhật.
    • D. にし: Cách đọc của chữ Tây, chỉ phương hướng. 例文: 太陽は西に沈みます。(Mặt trời lặn ở phía Tây.) -> Dịch: Mặt trời lặn phía Tây.

 

生姜を「小」さく切ってください。 A. ちい B. おお C. なが D. みじか

  • Đáp án: A. ちい (Tiểu)
  • Dịch: Hãy thái gừng nhỏ lại.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ちい: Một phần cách đọc của tính từ Chiisai (Chữ Tiểu), nghĩa là nhỏ. 例文: 小さい鞄を買いました。(Đã mua cái cặp nhỏ.) -> Dịch: Đã mua cặp nhỏ.
    • B. おお: Cách đọc của chữ Đại, nghĩa là lớn. 例文: 大きな声で話します。(Nói bằng giọng lớn.) -> Dịch: Nói giọng lớn.
    • C. なが: Cách đọc của chữ Trường, nghĩa là dài. 例文: 長い道ですね。(Con đường dài nhỉ.) -> Dịch: Con đường dài nhỉ.
    • D. みじか: Cách đọc của chữ Đoản, nghĩa là ngắn. 例文: 短い鉛筆で書きます。(Viết bằng bút chì ngắn.) -> Dịch: Viết bằng bút chì ngắn.

 

「来」週は店が空いています。 A. らい B. こん C. せん D. まい

  • Đáp án: A. らい (Lai)
  • Dịch: Tuần tới cửa hàng sẽ vắng khách (thoáng).
  • Giải thích chi tiết:
    • A. らい: Cách đọc của chữ Lai, trong Rai-shuu (tuần sau). 例文: 来年、日本へ行きます。(Sang năm tôi sẽ đi Nhật.) -> Dịch: Sang năm đi Nhật.
    • B. こん: Cách đọc của chữ Kim, trong Kon-shuu (tuần này). 例文: 今週はテストがあります。(Tuần này có bài kiểm tra.) -> Dịch: Tuần này có bài thi.
    • C. せん: Cách đọc của chữ Tiên, trong Sen-shuu (tuần trước). 例文: 先週、映画を見ました。(Tuần trước đã xem phim.) -> Dịch: Tuần trước đã xem phim.
    • D. まい: Cách đọc của chữ Mỗi, trong Mai-shuu (hàng tuần). 例文: 毎朝、走っています。(Hàng sáng tôi đều chạy.) -> Dịch: Hàng sáng đều chạy.

 

毎日一万「歩」歩きましょう。 A. ほ B. め C. て D. あし

  • Đáp án: A. ほ (Bộ)
  • Dịch: Chúng ta hãy cùng đi bộ 10,000 bước mỗi ngày.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ほ: Cách đọc của chữ Bộ, nghĩa là bước chân. 例文: あと数歩です。(Chỉ còn vài bước nữa.) -> Dịch: Còn vài bước nữa.
    • B. め: Cách đọc của chữ Mục, nghĩa là con mắt. 例文: 目が悪いです。(Mắt tôi kém.) -> Dịch: Mắt tôi kém.
    • C. て: Cách đọc của chữ Thủ (bàn tay).
    • D. あし: Cách đọc của chữ Túc, nghĩa là cái chân. 例文: 足が痛いです。(Tôi bị đau chân.) -> Dịch: Đau chân.

 

オフィスの「電」気を消してください。 A. でん B. てん C. れん D. げん

  • Đáp án: A. でん (Điện)
  • Dịch: Vui lòng hãy tắt điện ở văn phòng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. でん: Cách đọc âm On của chữ Điện. Kết hợp thành Denki (Điện khí). 例文: 電車で学校へ行きます。(Tôi đi học bằng tàu điện.) -> Dịch: Đi học bằng tàu điện.
    • B. てん: Cách đọc của chữ Thiên (Trời) hoặc Điểm (Điểm số). 例文: 天気がいいです。(Thời tiết tốt.) -> Dịch: Thời tiết tốt.
    • C. れん: Cách đọc của chữ Liên (Liên lạc - N4).
    • D. げん: Cách đọc của chữ Nguyên (Khỏe mạnh). 例文: 元気な子供ですね。(Đứa trẻ khỏe mạnh nhỉ.) -> Dịch: Đứa trẻ khỏe mạnh nhỉ.

 

 長い「筆」を使って書きます。 A. ふで B. はし C. かさ D. くつ

  • Đáp án: A. ふで (Bút)
  • Dịch: Chúng tôi viết bằng cách sử dụng một chiếc bút lông dài.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ふで: Cách đọc của chữ Bút, dùng để chỉ bút lông hoặc cọ vẽ. 例文: 筆箱の中に鉛筆があります。(Có bút chì trong hộp bút.) -> Dịch: Có bút chì trong hộp bút.
    • B. はし: Cách đọc của chữ Đũa (hoặc Cây cầu). 例文: 箸でご飯を食べます。(Ăn cơm bằng đũa.) -> Dịch: Ăn cơm bằng đũa.
    • C. かさ: Cách đọc của chữ Tản, nghĩa là cái ô. 例文: 傘を貸してください。(Hãy cho tôi mượn ô.) -> Dịch: Cho tôi mượn ô.
    • D. くつ: Cách đọc của chữ Ngoa, nghĩa là đôi giày. 例文: 新しい靴を履きました。(Tôi đã đi đôi giày mới.) -> Dịch: Đã đi giày mới.

 

「西」の出口で友達に会いました。 A. にし B. ひがし C. みなみ D. きた

  • Đáp án: A. にし (Tây)
  • Dịch: Tôi đã gặp bạn ở lối ra phía Tây.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. にし: Cách đọc của chữ Tây, chỉ phương hướng phía Tây. 例文: 太陽は西に沈みます。(Mặt trời lặn ở phía Tây.) -> Dịch: Mặt trời lặn ở phía Tây.
    • B. ひがし: Cách đọc của chữ Đông, chỉ phương hướng phía Đông. 例文: 東の空が明るくなりました。(Bầu trời phía Đông đã sáng rồi.) -> Dịch: Trời phía Đông đã sáng.
    • C. みなみ: Cách đọc của chữ Nam, chỉ phương hướng phía Nam.
    • D. きた: Cách đọc của chữ Bắc, chỉ phương hướng phía Bắc.

 

雨の後で「外」へ出ました。 A. そと B. なか C. よこ D. そば

  • Đáp án: A. そと (Ngoại)
  • Dịch: Sau cơn mưa tôi đã đi ra ngoài.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. そと: Cách đọc của chữ Ngoại, nghĩa là bên ngoài. 例文: 外で遊びましょう。(Cùng ra ngoài chơi nào.) -> Dịch: Ra ngoài chơi nào.
    • B. なか: Cách đọc của chữ Trung, nghĩa là bên trong. 例文: 箱の中に何がありますか。(Trong hộp có cái gì thế?) -> Dịch: Trong hộp có gì?
    • C. よこ: Cách đọc của chữ Hoành, nghĩa là bên cạnh (chiều ngang). 例文: 銀行の横にスーパーがあります。(Cạnh ngân hàng có siêu thị.) -> Dịch: Cạnh ngân hàng có siêu thị.
    • D. そば: Cách đọc của chữ Trắc, nghĩa là bên cạnh/gần sát.

 

「肉」を細かく切ってください。 A. にく B. さかな C. たまご D. こめ

  • Đáp án: A. にく (Nhục)
  • Dịch: Hãy thái thịt thật nhỏ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. にく: Cách đọc của chữ Nhục, nghĩa là thịt. 例文: 牛肉を三キロ買いました。(Tôi đã mua 3 cân thịt bò.) -> Dịch: Mua 3 cân thịt bò.
    • B. さかな: Cách đọc của chữ Ngư, nghĩa là con cá. 例文: 魚料理が好きです。(Tôi thích các món cá.) -> Dịch: Tôi thích món cá.
    • C. たまご: Cách đọc của chữ Noãn, nghĩa là quả trứng. 例文: 卵を二つ食べました。(Tôi đã ăn 2 quả trứng.) -> Dịch: Đã ăn 2 quả trứng.
    • D. こめ: Cách đọc của chữ Mễ, nghĩa là gạo.

 

お昼に「空」が青くなりました。 A. そら B. あめ C. かぜ D. くも

  • Đáp án: A. そら (Không)
  • Dịch: Vào buổi trưa bầu trời đã trở nên xanh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. そら: Cách đọc của chữ Không, nghĩa là bầu trời. 例文: 空に鳥がたくさん飛んでいます。(Trên bầu trời có rất nhiều chim đang bay.) -> Dịch: Chim bay đầy trời.
    • B. あめ: Cách đọc của chữ Vũ, nghĩa là mưa. 例文: 雨の日が嫌いです。(Tôi ghét những ngày mưa.) -> Dịch: Tôi ghét ngày mưa.
    • C. かぜ: Cách đọc của chữ Phong, nghĩa là gió. 例文: 強い風が吹いています。(Gió mạnh đang thổi.) -> Dịch: Gió đang thổi mạnh.
    • D. くも: Cách đọc của chữ Vân, nghĩa là mây. 例文: 白い雲が見えます。(Tôi thấy những đám mây trắng.) -> Dịch: Tôi thấy mây trắng.

 

「今」夜、町会があります。 A. こん B. らい C. せん D. まい

  • Đáp án: A. こん (Kim)
  • Dịch: Tối nay sẽ có buổi họp dân phố.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. こん: Cách đọc âm On của chữ Kim. Kết hợp thành Konya (Tối nay) hoặc Konshuu (Tuần này). 例文: 今週はとても忙しいです。(Tuần này tôi rất bận.) -> Dịch: Tuần này rất bận.
    • B. らい: Cách đọc của chữ Lai. 例文: 来月、国へ帰ります。(Tháng sau tôi về nước.) -> Dịch: Tháng sau tôi về nước.
    • C. せん: Cách đọc của chữ Tiên. 例文: 先週、映画を見ました。(Tuần trước tôi đã xem phim.) -> Dịch: Tuần trước đã xem phim.
    • D. まい: Cách đọc của chữ Mỗi. 例文: 毎日、日本語を勉強します。(Hàng ngày tôi đều học tiếng Nhật.) -> Dịch: Hàng ngày tôi đều học tiếng Nhật.

 

朝、六時に「起」きます。 A. お B. お C. お D. お (Lựa chọn Hiragana chuẩn cho Okimasu) A. お B. ね C. た D. き

  • Đáp án: A. お (Khởi)
  • Dịch: Buổi sáng, tôi thức dậy vào lúc 6 giờ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. お: Cách đọc Kun của chữ Khởi trong động từ Okiru. 例文: 明日は早く起きなければなりません。(Ngày mai tôi phải dậy sớm.) -> Dịch: Mai phải dậy sớm.
    • B. ね: Cách đọc của chữ Tẩm trong động từ Neru (ngủ). 例文: 夜十時に寝ます。(Tôi ngủ lúc 10 giờ tối.) -> Dịch: Ngủ lúc 10 giờ tối.
    • C. た: Cách đọc của chữ Thực trong động từ Taberu (ăn). 例文: 晩ご飯を食べましたか。(Bạn đã ăn tối chưa?) -> Dịch: Đã ăn tối chưa?
    • D. き: Cách đọc của chữ Lai trong động từ Kuru (đến) hoặc chữ Thiết trong động từ Kiru (cắt).

 

人が「少」ない所へ行きたいです。 A. すく B. おお C. はや D. とお

  • Đáp án: A. すく (Thiểu)
  • Dịch: Tôi muốn đi đến nơi có ít người.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. すく: Cách đọc của chữ Thiểu trong tính từ Sukunai (ít). 例文: お金が少ないです。(Tiền đang ít.) -> Dịch: Tiền đang ít.
    • B. おお: Cách đọc của chữ Đa trong tính từ Ooi (nhiều). 例文: 人が多いです。(Nhiều người.) -> Dịch: Nhiều người.
    • C. はや: Cách đọc của chữ Tảo trong tính từ Hayai (sớm/nhanh). 例文: 朝早く散歩します。(Đi dạo sớm vào buổi sáng.) -> Dịch: Đi dạo sớm buổi sáng.
    • D. とお: Cách đọc của chữ Viễn trong tính từ Tooi (xa). 例文: 駅から家まで遠いです。(Từ ga về nhà rất xa.) -> Dịch: Từ ga về nhà xa.

 

この鞄はとても「軽」いです。 A. かる B. おも C. つよ D. よわ

  • Đáp án: A. かる (Khinh)
  • Dịch: Chiếc cặp này rất nhẹ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. かる: Cách đọc của chữ Khinh trong tính từ Karui. 例文: 軽い荷物を持って行きます。(Tôi mang theo hành lý nhẹ.) -> Dịch: Mang đồ nhẹ đi.
    • B. おも: Cách đọc của chữ Trọng trong tính từ Omoi (nặng). 例文: この鞄は重いです。(Chiếc cặp này nặng.) -> Dịch: Cặp này nặng.
    • C. つよ: Cách đọc của chữ Cường trong tính từ Tsuyoi (mạnh). 例文: 風が強くなりました。(Gió đã mạnh lên.) -> Dịch: Gió mạnh lên rồi.
    • D. よわ: Cách đọc của chữ Nhược trong tính từ Yowai (yếu).

 

「水道」の修理をしています。 A. すいどう B. かいどう C. しゃどう D. ほどう

  • Đáp án: A. すいどう (Thủy Đạo)
  • Dịch: Chúng tôi đang tiến hành sửa chữa vòi nước (hệ thống nước máy).
  • Giải thích chi tiết:
    • A. すいどう: Cách đọc của chữ Thủy và Đạo, nghĩa là nước máy/hệ thống cấp nước. 例文: 水道を止めてください。(Hãy khóa nước lại.) -> Dịch: Hãy khóa nước lại.
    • B. かいどう: Cách đọc của chữ Hải và Đạo (N3-N2).
    • C. しゃどう: Cách đọc của chữ Xa và Đạo, nghĩa là lòng đường cho xe chạy (N3).
    • D. ほどう: Cách đọc của chữ Bộ và Đạo, nghĩa là vỉa hè cho người đi bộ (N3).

 

ここに大きな「数字」が書いてあります。 A. すうじ B. すうし C. すじ D. すうち

  • Đáp án: A. すうじ (Số Tự)
  • Dịch: Ở đây có viết một con số lớn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. すうじ: Cách đọc của chữ Số và Tự, nghĩa là chữ số/con số. 例文: 一から mười cho đến 数字を書きます。(Tôi viết các con số từ 1 đến 10.) -> Dịch: Viết số từ 1 đến 10.
    • B. すうし: Cách đọc sai.
    • C. すじ: Nghĩa là cốt truyện hoặc gân (N2).
    • D. すうち: Cách đọc của chữ Số và Trị, nghĩa là trị số (N1).

 

高い「山」の絵を書いてください。 A. やま B. かわ C. うみ D. そら

  • Đáp án: A. やま (Sơn)
  • Dịch: Hãy vẽ một bức tranh về ngọn núi cao.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. やま: Cách đọc của chữ Sơn, nghĩa là ngọn núi. 例文: 週末、山へ行きました。(Cuối tuần tôi đã đi núi.) -> Dịch: Cuối tuần đi núi.
    • B. かわ: Cách đọc của chữ Xuyên (Con sông).
    • C. うみ: Cách đọc của chữ Hải (Biển).
    • D. そら: Cách đọc của chữ Không (Bầu trời).

 

空に「星」が綺麗に見えます。 A. ほし B. ひ C. つき D. くも

  • Đáp án: A. ほし (Tinh)
  • Dịch: Có thể nhìn thấy những ngôi sao rất đẹp trên bầu trời.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ほし: Cách đọc của chữ Tinh, nghĩa là ngôi sao. 例文: 今夜は星がたくさんあります。(Đêm nay có rất nhiều sao.) -> Dịch: Đêm nay nhiều sao quá.
    • B. ひ: Cách đọc của chữ Nhật (Mặt trời).
    • C. つき: Cách đọc của chữ Nguyệt (Mặt trăng).
    • D. くも: Cách đọc của chữ Vân (Mây).

 

 毎日「漢字」を勉強しています。 A. かんじ B. かんし C. かんち D. かんじい

  • Đáp án: A. かんじ (Hán Tự)
  • Dịch: Hàng ngày tôi đều học chữ Hán.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. かんじ: Cách đọc của chữ Hán và Tự. 例文: 漢字は難しいですが、面白いです。(Chữ Hán tuy khó nhưng thú vị.) -> Dịch: Hán tự khó nhưng hay.
    • B. かんし: Nghĩa là giám thị hoặc danh từ khác không thuộc N5.
    • C. かんち: Nghĩa là sự cảm nhận (N1).
    • D. かんじい: Cách đọc sai.

 

「朝」早く起きて散歩します。 A. あさ B. ひる C. よる D. ばん

  • Đáp án: A. あさ (Triều)
  • Dịch: Thức dậy sớm vào buổi sáng và đi dạo.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. あさ: Cách đọc của chữ Triều, nghĩa là buổi sáng. 例文: 朝ご飯を食べました。(Tôi đã ăn sáng.) -> Dịch: Đã ăn sáng.
    • B. ひる: Cách đọc của chữ Trú, nghĩa là buổi trưa. 例文: 昼休みは一時間です。(Giờ nghỉ trưa là 1 tiếng.) -> Dịch: Nghỉ trưa 1 tiếng.
    • C. よる: Cách đọc của chữ Dạ (Buổi tối).
    • D. ばん: Cách đọc của chữ Vãn (Buổi tối).

 

新しい「店」員さんが来ました。 A. てん B. でん C. ぜん D. めん

  • Đáp án: A. てん (Điếm)
  • Dịch: Một nhân viên (cửa hàng) mới đã đến.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. てん: Cách đọc âm On của chữ Điếm. Kết hợp thành Ten-in (Nhân viên cửa hàng). 例文: あの店は安いです。(Cửa hàng kia rẻ.) -> Dịch: Cửa hàng kia rẻ.
    • B. でん: Cách đọc của chữ Điện.
    • C. ぜん: Cách đọc của chữ Tiền.
    • D. めん: Cách đọc của chữ Diện.

 

「塩」を少し入れました。 A. しお B. さとう C. しょうゆ D. みず

  • Đáp án: A. しお (Diêm)
  • Dịch: Tôi đã cho một ít muối vào.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. しお: Cách đọc của chữ Diêm, nghĩa là muối. 例文: 塩を貸してください。(Cho tôi mượn lọ muối.) -> Dịch: Cho mượn lọ muối.
    • B. さとう: Nghĩa là đường (N5 nhưng thường viết Hiragana).
    • C. しょうゆ: Nghĩa là nước tương.
    • D. みず: Nghĩa là nước.

 

大きな「木」の下で休みました。 A. き B. ひ C. つき D. やま

  • Đáp án: A. き (Mộc)
  • Dịch: Tôi đã nghỉ ngơi dưới một gốc cây lớn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. き: Cách đọc của chữ Mộc, nghĩa là cái cây. 例文: 庭に木があります。(Trong sân có cái cây.) -> Dịch: Sân có cái cây.
    • B. ひ: Chữ Nhật (Mặt trời).
    • C. つき: Chữ Nguyệt (Mặt trăng).
    • D. やま: Chữ Sơn (Ngọn núi).

 

「休」んでください。体は大切です。 A. やす B. お C. ね D. た

  • Đáp án: A. やす (Hưu)
  • Dịch: Hãy nghỉ ngơi đi. Cơ thể là quan trọng nhất.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. やす: Cách đọc Kun của chữ Hưu trong động từ Yasumu. 例文: 今日は仕事を休みます。(Hôm nay tôi nghỉ làm.) -> Dịch: Nay tôi nghỉ.
    • B. お: Cách đọc chữ Khởi (Okiru - Dậy).
    • C. ね: Cách đọc chữ Tẩm (Neru - Ngủ).
    • D. た: Cách đọc chữ Thực (Taberu - Ăn).

 

「目」を大切にしてください。 A. め B. みみ C. はな D. くち

  • Đáp án: A. め (Mục)
  • Dịch: Hãy trân trọng (giữ gìn) đôi mắt.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. め: Cách đọc của chữ Mục, nghĩa là con mắt. 例文: 目が少し痛いです。(Mắt tôi hơi đau một chút.) -> Dịch: Mắt hơi đau.
    • B. みみ: Cách đọc của chữ Nhĩ (Cái tai). 例文: 耳が遠いです。(Tai nghe không rõ.) -> Dịch: Tai nghễnh ngãng.
    • C. はな: Cách đọc của chữ Tị (Cái mũi). 例文: 鼻が高いですね。(Mũi cao nhỉ.) -> Dịch: Mũi cao nhỉ.
    • D. くち: Cách đọc của chữ Khẩu (Cái miệng).

 

二輪の「自」動車をここに止めてください。 A. じ B. し C. ち D. に

  • Đáp án: A. じ (Tự)
  • Dịch: Vui lòng hãy đỗ xe tự động (xe máy/ô tô) ở đây.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. じ: Cách đọc âm On của chữ Tự. Kết hợp thành Jidousha (Tự động xa - Ô tô). 例文: 自分で掃除します。(Tôi tự mình dọn dẹp.) -> Dịch: Tự mình dọn dẹp.
    • B. し: Cách đọc của chữ Tử (Con cái/Hạt).
    • C. ち: Cách đọc của chữ Địa (Đất).
    • D. に: Trợ từ hoặc cách đọc số 2.

 

「下」の階へ行きたいです。 A. した B. うえ C. なか D. そと

  • Đáp án: A. した (Hạ)
  • Dịch: Tôi muốn đi xuống tầng dưới.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. した: Cách đọc của chữ Hạ, nghĩa là phía dưới. 例文: 机の下に猫がいます。(Có con mèo dưới gầm bàn.) -> Dịch: Mèo ở dưới bàn.
    • B. うえ: Cách đọc của chữ Thượng, nghĩa là phía trên. 例文: 木の上に鳥がいます。(Có con chim trên cây.) -> Dịch: Chim ở trên cây.
    • C. なか: Cách đọc của chữ Trung (Bên trong).
    • D. そと: Cách đọc của chữ Ngoại (Bên ngoài).

 

「池」の周りを歩きました。 A. いけ B. かわ C. うみ D. やま

  • Đáp án: A. いけ (Trì)
  • Dịch: Tôi đã đi bộ quanh hồ (ao).
  • Giải thích chi tiết:
    • A. いけ: Cách đọc của chữ Trì, nghĩa là cái ao/hồ nhỏ. 例文: 池に魚が泳いでいます。(Cá đang bơi trong hồ.) -> Dịch: Cá bơi trong hồ.
    • B. かわ: Cách đọc của chữ Xuyên (Con sông). 例文: 川の水が綺麗です。(Nước sông thật sạch.) -> Dịch: Nước sông thật sạch.
    • C. うみ: Cách đọc của chữ Hải (Biển).
    • D. やま: Cách đọc của chữ Sơn (Ngọn núi).

 

甘いジュースは「少」しだけ飲んでください。 A. すこ B. おお C. はや D. とお

  • Đáp án: A. すこ (Thiểu)
  • Dịch: Hãy chỉ uống một ít nước hoa quả ngọt thôi nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. すこ: Một phần cách đọc của phó từ Sukoshi (Chữ Thiểu), nghĩa là một chút/một ít. 例文: 水を少しください。(Cho tôi xin ít nước.) -> Dịch: Cho xin ít nước.
    • B. おお: Cách đọc của chữ Đa (Ooi - Nhiều). 例文: 人が多いです。(Đông người.) -> Dịch: Đông người.
    • C. はや: Cách đọc của chữ Tảo (Hayai - Sớm/Nhanh).
    • D. とお: Cách đọc của chữ Viễn (Tooi - Xa).

 

「川」に水がたくさんあります。 A. かわ B. いけ C. うみ D. やま

  • Đáp án: A. かわ (Xuyên)
  • Dịch: Ở sông có rất nhiều nước.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. かわ: Cách đọc của chữ Xuyên, nghĩa là con sông. 例文: 川で泳ぎます。(Bơi ở sông.) -> Dịch: Bơi ở sông.
    • B. いけ: Chữ Trì (Cái ao/hồ).
    • C. うみ: Chữ Hải (Biển).
    • D. やま: Chữ Sơn (Ngọn núi).

 

「手」で荷物を持ってください。 A. て B. あし C. め D. みみ

  • Đáp án: A. て (Thủ)
  • Dịch: Vui lòng hãy cầm hành lý ở trên tay.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. て: Cách đọc của chữ Thủ, nghĩa là bàn tay. 例文: 綺麗な手で食べましょう。(Cùng ăn bằng đôi tay sạch nào.) -> Dịch: Ăn bằng tay sạch.
    • B. あし: Cách đọc của chữ Túc, nghĩa là cái chân. 例文: 足が疲れました。(Chân tôi đã mệt rồi.) -> Dịch: Mỏi chân quá.
    • C. め: Chữ Mục (Con mắt).
    • D. みみ: Chữ Nhĩ (Cái tai).

 

野菜を小さく「切」ってください。 A. き B. あ C. お D. た

  • Đáp án: A. き (Thiết)
  • Dịch: Hãy thái (cắt) nhỏ rau nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. き: Cách đọc Kun của chữ Thiết trong động từ Kiru. 例文: 髪を切りました。(Tôi đã cắt tóc.) -> Dịch: Đã cắt tóc.
    • B. あ: Cách đọc chữ Tẩy (Arau - Rửa). 例文: 手を洗いました。(Đã rửa tay.) -> Dịch: Đã rửa tay.
    • C. お: Cách đọc chữ Khởi (Okiru - Dậy).
    • D. た: Cách đọc chữ Thực (Taberu - Ăn).

 

お「昼」の時間に行きました。 A. ひる B. あさ C. よる D. ばん

  • Đáp án: A. ひる (Trú)
  • Dịch: Tôi đã đi vào thời gian buổi trưa.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ひる: Cách đọc của chữ Trú, nghĩa là buổi trưa. 例文: 昼ご飯を食べましょう。(Cùng ăn trưa nào.) -> Dịch: Cùng ăn trưa nào.
    • B. あさ: Cách đọc của chữ Triều, nghĩa là buổi sáng. 例文: 朝六時に起きました。(Dậy lúc 6 giờ sáng.) -> Dịch: Dậy lúc 6 giờ sáng.
    • C. よる: Cách đọc của chữ Dạ (Buổi tối).
    • D. ばん: Cách đọc của chữ Vãn (Buổi tối).

 

子供たちがプールで「泳」いでいます。 A. およ B. はし C. ある D. と

  • Đáp án: A. およ (Vịnh)
  • Dịch: Lũ trẻ đang bơi ở hồ bơi.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. およ: Cách đọc Kun của chữ Vịnh trong động từ Oyogu. 例文: 海で泳ぐのが好きです。(Tôi thích bơi ở biển.) -> Dịch: Tôi thích bơi ở biển.
    • B. はし: Cách đọc của chữ Tẩu (Hashiru - Chạy). 例文: 公園を走りましょう。(Cùng chạy bộ ở công viên nào.) -> Dịch: Cùng chạy ở công viên nào.
    • C. ある: Cách đọc của chữ Bộ (Aruku - Đi bộ). 例文: 駅から家まで歩きました。(Tôi đã đi bộ từ ga về nhà.) -> Dịch: Đi bộ từ ga về nhà.
    • D. と: Cách đọc của chữ Phi (Tobu - Bay).

 

山の「緑」を大切にしましょう。 A. みどり B. あお C. しろ D. くろ

  • Đáp án: A. みどり (Lục)
  • Dịch: Chúng ta hãy cùng trân trọng màu xanh lá của núi rừng.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. みどり: Cách đọc của chữ Lục, nghĩa là màu xanh lá cây. 例文: 緑色の野菜を食べます。(Tôi ăn rau màu xanh lá.) -> Dịch: Ăn rau xanh.
    • B. あお: Cách đọc của chữ Thanh (Màu xanh da trời/xanh lá cây nói chung). 例文: 青い海が見えます。(Thấy biển xanh.) -> Dịch: Thấy biển xanh.
    • C. しろ: Cách đọc của chữ Bạch (Màu trắng).
    • D. くろ: Cách đọc của chữ Hắc (Màu đen).

 

「夕」方に甘いお菓子を作ります。 A. ゆう B. あさ C. ひる D. よる

  • Đáp án: A. ゆう (Tịch)
  • Dịch: Chúng tôi làm bánh kẹo ngọt vào lúc chiều tà.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ゆう: Cách đọc của chữ Tịch, trong từ Yuugata (Chiều tà). 例文: 夕飯を食べました。(Tôi đã ăn cơm tối/chiều.) -> Dịch: Đã ăn cơm chiều.
    • B. あさ: Cách đọc của chữ Triều (Buổi sáng).
    • C. ひる: Cách đọc của chữ Trú (Buổi trưa).
    • D. よる: Cách đọc của chữ Dạ (Buổi tối).

 

これは「古」い機械ですから、安いです。 A. ふる B. あたら C. なが D. みじか

  • Đáp án: A. ふる (Cổ)
  • Dịch: Vì đây là máy cũ nên nó rẻ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ふる: Một phần cách đọc của tính từ Furui (Chữ Cổ), nghĩa là cũ. 例文: 古い本を売りました。(Tôi đã bán cuốn sách cũ.) -> Dịch: Đã bán sách cũ.
    • B. あたら: Cách đọc của chữ Tân (Atarashii - Mới). 例文: 新しい靴を買いました。(Đã mua giày mới.) -> Dịch: Mua giày mới.
    • C. なが: Cách đọc của chữ Trường (Nagai - Dài).
    • D. みじか: Cách đọc của chữ Đoản (Mijikai - Ngắn).

 

この「長」い橋を渡りましょう。 A. なが B. みじか C. おお D. ちい

  • Đáp án: A. なが (Trường)
  • Dịch: Chúng ta hãy cùng đi băng qua cây cầu dài này nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. なが: Cách đọc của chữ Trường, trong tính từ Nagai. 例文: 長い時間待ちました。(Tôi đã đợi một thời gian dài.) -> Dịch: Đợi lâu rồi.
    • B. みじか: Cách đọc của chữ Đoản (Mijikai - Ngắn). 例文: 髪を短く切りました。(Cắt tóc ngắn.) -> Dịch: Cắt tóc ngắn.
    • C. おお: Cách đọc của chữ Đại (Ookii - Lớn).
    • D. ちい: Cách đọc của chữ Tiểu (Chiisai - Nhỏ).

 

冷たい「牛」乳を飲みました。 A. ぎゅう B. むぎ C. なま D. はん

  • Đáp án: A. ぎゅう (Ngưu)
  • Dịch: Tôi đã uống sữa bò lạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ぎゅう: Cách đọc âm On của chữ Ngưu (Con bò). Kết hợp thành Gyuunyuu (Sữa bò). 例文: 牛肉が大好きです。(Tôi rất thích thịt bò.) -> Dịch: Rất thích thịt bò.
    • B. むぎ: Cách đọc của chữ Mạch (Lúa mạch). 例文: 麦茶を飲みます。(Uống trà lúa mạch.) -> Dịch: Uống trà lúa mạch.
    • C. なま: Cách đọc của chữ Sinh (Tươi/Sống).
    • D. はん: Cách đọc của chữ Bán (Một nửa).

 

「東」から暖かい風が吹いています。 A. ひがし B. にし C. きた D. みなみ

  • Đáp án: A. ひがし (Đông)
  • Dịch: Gió ấm đang thổi từ phía Đông.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ひがし: Cách đọc của chữ Đông, chỉ phương hướng phía Đông. 例文: 太陽は東から昇ります。(Mặt trời mọc ở phía Đông.) -> Dịch: Mặt trời mọc ở hướng Đông.
    • B. にし: Cách đọc của chữ Tây (Phía Tây). 例文: 太陽は西に沈みます。(Mặt trời lặn ở hướng Tây.) -> Dịch: Mặt trời lặn hướng Tây.
    • C. きた: Cách đọc của chữ Bắc (Phía Bắc).
    • D. みなみ: Cách đọc của chữ Nam (Phía Nam).

 

美味しい「白」い米を炊きました。 A. しろ B. あか C. あお D. くろ

  • Đáp án: A. しろ (Bạch)
  • Dịch: Tôi đã nấu loại gạo trắng ngon.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. しろ: Cách đọc của chữ Bạch, nghĩa là màu trắng. 例文: 白いシャツを洗いました。(Tôi đã giặt cái áo sơ mi trắng.) -> Dịch: Giặt sơ mi trắng.
    • B. あか: Cách đọc của chữ Xích (Màu đỏ).
    • C. あお: Cách đọc của chữ Thanh (Màu xanh).
    • D. くろ: Cách đọc của chữ Hắc (Màu đen).

 

宿題を先生に「出」しました。 A. だ B. い C. お D. た

  • Đáp án: A. だ (Xuất)
  • Dịch: Tôi đã nộp (đưa ra) bài tập cho thầy giáo.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. だ: Cách đọc Kun của chữ Xuất trong động từ Dasu. 例文: ポケットから鍵を出しました。(Lấy chìa khóa từ trong túi ra.) -> Dịch: Lấy chìa khóa ra.
    • B. い: Cách đọc chữ Nhập (Ireru - Cho vào). 例文: 鞄に本を入れました。(Cho sách vào cặp.) -> Dịch: Cho sách vào cặp.
    • C. お: Cách đọc chữ Khởi (Okiru - Dậy).
    • D. た: Cách đọc chữ Thực (Taberu - Ăn).

 

スープに「塩」を入れすぎないでください。 A. しお B. さとう C. みず D. さけ

  • Đáp án: A. しお (Diêm)
  • Dịch: Đừng cho quá nhiều muối vào súp.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. しお: Cách đọc của chữ Diêm, nghĩa là muối. 例文: 塩を貸してください。(Cho tôi mượn lọ muối.) -> Dịch: Cho mượn lọ muối.
    • B. さとう: Đường (Thường viết Hiragana ở N5).
    • C. みず: Nước.
    • D. さけ: Rượu.

 

この消しゴムで字を「消」します。 A. け B. か C. き D. よ

  • Đáp án: A. け (Tiêu)
  • Dịch: Tôi xóa chữ bằng cục tẩy này.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. け: Cách đọc Kun của chữ Tiêu trong động từ Kesu. 例文: 電気を消してください。(Hãy tắt điện đi.) -> Dịch: Tắt điện đi.
    • B. か: Cách đọc chữ Thư (Kaku - Viết). 例文: 名前を書いてください。(Hãy viết tên vào.) -> Dịch: Viết tên vào.
    • C. き: Cách đọc chữ Kiến (Miru - Xem) hoặc chữ Lai (Kiru - Mặc).
    • D. よ: Cách đọc chữ Độc (Yomu - Đọc).