Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

切符を ___ ___ ★ ___ ください。 A. 入れて B. から C. 通って D. 門を

  • Đáp án: D (Thứ tự: A - B - D - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 切符を 入れて から 門を ★ 通って ください。
  • Dịch: Sau khi cho vé vào, hãy đi qua cổng soát vé.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-te kara (Sau khi làm việc A thì làm việc B).
    • Logic: 入れて (Nhập - cho vào) là động từ duy nhất có thể đi với 切符 (Thiết Phù - vé). Sau đó là から (Sau khi). 門 (Môn - cổng) là tân ngữ của động từ di chuyển 通って (Thông - đi xuyên qua). Không thể hoán đổi vì から bắt buộc đứng sau thể Te.

 

お昼に ___ ___ ★ ___ 行きませんか。 A. 菜の花を B. 見に C. 公園へ D. 綺麗な

  • Đáp án: A (Thứ tự: C – D- A  - B)
  • Câu hoàn chỉnh: お昼に 綺麗な 菜の花を 公園へ ★ 見に 行きませんか。
  • Dịch: Buổi trưa bạn có muốn đi đến công viên để ngắm hoa cải dầu đẹp không?
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-ni ikimasu (Đi để làm việc gì).
    • Logic: 綺麗な (Khỉ Lệ - đẹp) phải bổ nghĩa cho danh từ 菜の花 (Thái Hoa - hoa cải). 公園へ (Công Viên - đích đến) đi trước mục đích 見に (Kiến - ngắm). Việc tách 見に ra sau cùng gắn với 行きませんか là bắt buộc.

 

最近は ___ ___ ★ ___ 買い物をします。 A. 現金を B. 持たないで C. スマートフォンで D. 全然

  • Đáp án: B (Thứ tự: D - A - B - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 最近は 全然 現金を 持たないで ★ スマートフォンで 買い物をします。
  • Dịch: Gần đây tôi hoàn toàn không mang tiền mặt mà mua sắm bằng điện thoại thông minh.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-nai de (Không làm việc A mà làm việc B).
    • Logic: 全然 (Toàn Nhiên) phải đi với động từ phủ định 持たないで (Trì - không mang). 現金 (Hiện Kim - tiền mặt) là đối tượng của việc mang. スマートフォンで (Điện thoại - phương thức) đứng ngay trước hành động mua sắm.

 

自分 ___ ___ ★ ___ 楽しいですよ。 A. 作る B. 料理を C. ことは D. で

  • Đáp án: A (Thứ tự: D - B - A - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 自分 で 料理を 作る ★ ことは 楽しいですよ。
  • Dịch: Việc tự mình nấu ăn thì thú vị đấy.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-ru koto wa... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ).
    • Logic: 自分 (Tự Phân - tự mình) đi với trợ từ で (chỉ cách thức). 料理 (Liệu Lý - món ăn) là đối tượng của 作る (Tác - nấu/làm). ことは biến toàn bộ cụm trước đó thành chủ ngữ.

 

外は ___ ___ ★ ___ 出ないでください。 A. 吹いています B. から C. 強い風が D. 今

  • Đáp án: A (Thứ tự: D - C - A - B)
  • Câu hoàn chỉnh: 外は 今 強い風が 吹いています ★ から 出ないでください。
  • Dịch: Vì bây giờ bên ngoài gió mạnh đang thổi nên vui lòng đừng ra ngoài.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc Kara (Vì - chỉ nguyên nhân).
    • Logic: 今 (Kim - bây giờ) chỉ thời điểm hiện tại. 強い風 (Cường Phong - gió mạnh) là chủ ngữ của tự động từ 吹いています (Xuy - đang thổi). Trợ từ から nối mệnh đề nguyên nhân với mệnh đề khuyên ngăn.

 

体のために ___ ___ ★ ___ いいですよ。 A. ほうが B. 野菜を C. 食べる D. たくさん

  • Đáp án: C (Thứ tự: B - D - C - A)
  • Câu hoàn chỉnh: 体のために 野菜を たくさん 食べる ★ ほうが いいですよ。
  • Dịch: Vì sức khỏe, bạn nên ăn nhiều rau xanh thì tốt hơn đấy.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-ru hou ga ii (Nên làm gì - đưa ra lời khuyên).
    • Logic: 野菜 (Dã Thái - rau) đi với phó từ số lượng たくさん (nhiều) và động từ 食べる (Thực - ăn). ほうが luôn đứng sau động từ để so sánh phương án tốt hơn.

 

夜は ___ ___ ★ ___ 出かけてください。 A. 上着を B. 寒いです C. 着て D. から

  • Đáp án: C (Thứ tự: B - D - A - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 夜は 寒いです から 上着を ★ 着て 出かけてください。
  • Dịch: Vì buổi tối lạnh nên hãy mặc áo khoác rồi hãy ra ngoài nhé.
  • Giải thích chi tiết:
    • Chốt chặn: Kết hợp Kara (nguyên nhân) và V-te (nối hành động).
    • Logic: 寒いです (Hàn - lạnh) là lý do dẫn đến việc mặc áo. 上着 (Thượng Trước - áo khoác) phải đi với động từ mặc 着て (Trước). Không thể để 着て lên trước から.

 

 ___ ___ ★ ___ 大切にしてください。 A. 借りた B. 図書館で C. 雑誌を D. 昨日

  • Đáp án: C (Thứ tự: D - B - A - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 昨日 図書館で 借りた ★ 雑誌を 大切にしてください。
  • Dịch: Hãy giữ gìn cẩn thận cuốn tạp chí đã mượn ở thư viện ngày hôm qua này nhé.
  • Giải thích Hán tự & Ngữ pháp:
    • Chốt chặn: Định ngữ (Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ).
    • Logic: 昨日 (Tạc Nhật) và 図書館 (Đồ Thư Quán) bổ nghĩa cho hành động 借りた (Tá - đã mượn). Toàn bộ cụm này bổ nghĩa cho danh từ chính là 雑誌 (Tạp Chí).

 

 

私は ___ ___ ★ ___ 好きです。 A. のが B. 野菜を C. 市場で D. 買う

  • Đáp án: D (Thứ tự: C - B - D - A)
  • Câu hoàn chỉnh: 私は 市場で 野菜を ★ 買う のが 好きです。
  • Dịch: Tôi thích việc mua rau ở chợ.
  • Giải thích Hán Tự & Ngữ Pháp:
    • Chốt chặn: Cấu trúc V-ru no ga suki (Danh từ hóa động từ làm tân ngữ chỉ sở thích).
    • Logic: 市場 (Thị Trường - chợ) là địa điểm diễn ra hành động 買う (Mãi - mua). 野菜 (Dã Thái - rau) là đối tượng. Trợ từ のが biến hành động mua thành danh từ để đi với 好き (Hảo - thích).

 

昨日は ___ ___ ★ ___ 帰りました。 A. 使って B. 雨で  C. 家へ D. バスを

  • Đáp án: A (Thứ tự: B - D - A - C)
  • Câu hoàn chỉnh: 昨日は 雨で バスを ★ 使って 家へ 帰りました。
  • Dịch: Hôm qua vì mưa nên tôi đã dùng xe buýt để về nhà.
  • Giải thích Hán Tự & Ngữ Pháp:
    • Chốt chặn: Trợ từ で (chỉ nguyên nhân) và thể Te (nối hành động).
    • Logic: 雨 (Vũ - mưa) gây ra tình huống. バス (Xe buýt) đi với động từ 使って (Sử - sử dụng). 家 (Gia - nhà) là đích đến của động từ 帰りました (Quy - đã về). Việc dùng xe buýt là phương tiện để thực hiện việc về nhà.