Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
📝 聴解 N5:千葉の病院でお見舞い
Luyện nghe N5: Thăm bệnh tại bệnh viện ở Chiba
佐藤:田中さん、明日千葉の病院へ行きます。同級生のお見舞いです。
田中:そうですか。マナーは大丈夫ですか。
佐藤:花を買います。どんな花が良いですか。
田中:匂いが強い花は駄目ですよ。
佐藤:そうですか。木も駄目ですか。
田中:はい。根がある木は「長く病院にいます」の意味ですから。
佐藤:分かりました。果物にします。仕事の話もしません。
田中:それが良いですね。短い時間で帰りましょう。
田中:そうですか。マナーは大丈夫ですか。
佐藤:花を買います。どんな花が良いですか。
田中:匂いが強い花は駄目ですよ。
佐藤:そうですか。木も駄目ですか。
田中:はい。根がある木は「長く病院にいます」の意味ですから。
佐藤:分かりました。果物にします。仕事の話もしません。
田中:それが良いですね。短い時間で帰りましょう。
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Sato: Anh Tanaka ơi, ngày mai em đi bệnh viện ở Chiba. Em đi thăm một người bạn cùng khóa.
Tanaka: Vậy à. Em đã nắm vững các quy tắc ứng xử (manner) chưa?
Sato: Em định mua hoa. Loại hoa nào thì tốt ạ?
Tanaka: Những loại hoa có mùi mạnh là không được đâu nhé.
Sato: Vậy ạ. Cây (có rễ) cũng không được ạ?
Tanaka: Vâng. Cây có rễ mang ý nghĩa là "sẽ ở lại bệnh viện lâu" đấy.
Sato: Em hiểu rồi. Vậy em sẽ chọn trái cây. Em cũng sẽ không nói chuyện công việc.
Tanaka: Thế thì tốt đấy. Hãy ra về trong thời gian ngắn thôi nhé.
❓ 質問
問題:佐藤さんは病院に何を持っていきますか?
(Câu hỏi: Anh Sato sẽ mang cái gì đến bệnh viện?)
A. 匂いが強い花
(Hoa có mùi mạnh)
➔ SAI: Nhân vật Tanaka nói rằng loại hoa này là 「駄目」 (Không được) vì gây ảnh hưởng đến bệnh nhân khác.
(Hoa có mùi mạnh)
➔ SAI: Nhân vật Tanaka nói rằng loại hoa này là 「駄目」 (Không được) vì gây ảnh hưởng đến bệnh nhân khác.
B. 根がある木
(Cây có rễ)
➔ SAI: Cây có rễ bị kỵ vì nó mang ý nghĩa bệnh sẽ "bám rễ" lâu, khiến người bệnh không mau khỏi.
(Cây có rễ)
➔ SAI: Cây có rễ bị kỵ vì nó mang ý nghĩa bệnh sẽ "bám rễ" lâu, khiến người bệnh không mau khỏi.
C. 果物
(Trái cây)
➔ ĐÚNG: Sau khi nghe lời khuyên, anh Sato đã chốt rằng 「果物にします」 (Em sẽ chọn trái cây).
(Trái cây)
➔ ĐÚNG: Sau khi nghe lời khuyên, anh Sato đã chốt rằng 「果物にします」 (Em sẽ chọn trái cây).
D. 仕事の資料
(Tài liệu công việc)
➔ SAI: Anh Sato nói rằng 「仕事の話もしません」 (Sẽ không nói chuyện công việc) để người bệnh được nghỉ ngơi.
(Tài liệu công việc)
➔ SAI: Anh Sato nói rằng 「仕事の話もしません」 (Sẽ không nói chuyện công việc) để người bệnh được nghỉ ngơi.
Đáp án đúng: C
💡 語彙と文法
• お見舞い : Thăm người ốm
• 匂い : Mùi
• 強い : Mạnh / Nồng
• 根 : Rễ cây
• ~にします : Quyết định chọn cái gì
• ~ないでください : Xin đừng làm gì đó
• 匂い : Mùi
• 強い : Mạnh / Nồng
• 根 : Rễ cây
• ~にします : Quyết định chọn cái gì
• ~ないでください : Xin đừng làm gì đó