Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Hợp Phe

合併(がっぺい)

Sáp nhập / Hợp nhất
Phe Hợp

併合(へいごう)

Hợp nhất / Thôn tính
Phe Sát

併殺(へいさつ)

Sự loại kép (trong bóng chày)
Phe Thiết

併設(へいせつ)

Thiết lập đồng thời / Xây thêm