| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chi Cư |
芝居 |
Kịch / Vở kịch / Diễn xuất |
| Chi Sinh |
芝生 |
Bãi cỏ / Thảm cỏ |
| Chi |
芝 |
Cỏ / Loại cỏ nhỏ |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chi Cư |
芝居 |
Kịch / Vở kịch / Diễn xuất |
| Chi Sinh |
芝生 |
Bãi cỏ / Thảm cỏ |
| Chi |
芝 |
Cỏ / Loại cỏ nhỏ |