| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bài Trừ |
排除 |
Loại bỏ |
| Bài Thủy |
排水 |
Thoát nước |
| Bài Xuất |
排出 |
Thải ra (khí, chất thải) |
| Bài Khí |
排気 |
Khí thải / Thông gió |
| Bài Xích |
排斥 |
Tẩy chay / Bài xích |
| Bài Tha |
排他 |
Loại trừ / Độc quyền |
| Bài Tha Chủ Nghĩa |
排他主義 |
Chủ nghĩa vị kỷ / Loại trừ |
| Bài Nhật |
排日 |
Bài nhật / Chống đối Nhật Bản |