| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chử |
煮る |
Ninh / Luộc |
| Chử |
煮える |
Được nấu chín / Ninh nhừ (tự động từ) |
| Chử Cật |
煮詰める |
Nấu cạn / Đun đặc / Đi đến kết luận |
| Chử Vật |
煮物 |
Món kho / Món hầm |
| Chử Vào |
煮込む |
Ninh kỹ / Hầm kỹ |
| Tạp Chử |
雑煮 |
Món canh bánh dày ngày Tết |