Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Trảo

(つめ)

Móng tay / Móng vuốt
Trảo Tiên

爪先(つまさき)

Đầu ngón chân
Trảo Dương Chi

爪楊枝(つまようじ)

Tăm xỉa răng
Trảo Thiết

爪切(つめき)

Cái bấm móng tay