Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Bản

(はん)

Bản in / Phiên bản
Xuất Bản

出版(しゅっぱん)

Xuất bản
Bản Họa

版画(はんが)

Tranh khắc gỗ / Tranh in
Sơ Bản

初版(しょはん)

In lần đầu / Ấn bản đầu tiên
Bản Quyền

版権(はんけん)

Bản quyền
Đồ Bản

図版(ずはん)

Bản đồ minh họa / Hình vẽ trong sách