Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

社長しゃちょう交代こうたいによって、会社かいしゃ経営方針けいえいほうしんがらりと わりました。あたらしいリーダーのした再出発さいしゅっぱつします。

Dịch: Do việc thay đổi giám đốc, phương châm kinh doanh của công ty đã thay đổi hoàn toàn. Công ty sẽ bắt đầu lại dưới trướng vị lãnh đạo mới.
B. がらりと (Đúng): Mô tả sự thay đổi 180 độ, thay đổi hoàn toàn về thái độ hoặc tình hình. Đây là phó từ N1 phổ biến trong kinh tế và đời sống.
A. どぎまぎ: Trạng thái lúng túng, bối rối do bất ngờ. Không dùng cho việc thay đổi tính chất của sự vật.
C. じれったく: Sốt ruột, bực bội vì một việc không diễn ra như ý.
D. もたもたと: Lề mề, chậm chạp.

機械的きかいてきなメールで解雇かいこつたえるのは 冷酷れいこく です。社員しゃいんへの敬意けいいまったかんじられません。

Dịch: Thông báo sa thải bằng một email máy móc thật là tàn nhẫn. Hoàn toàn không cảm nhận được sự tôn trọng đối với nhân viên.
C. 冷酷 (Đúng): (Lãnh Khốc): Tàn nhẫn, lạnh lùng, không có tình người. Đây là tính từ mô tả chính xác thái độ thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh này.
A. 無難: (Vô Nan): An toàn, vừa phải, không sai sót nhưng không xuất sắc.
B. 妥当: (Thỏa Đáng): Hợp lý, đúng đắn. Trái ngược với cảm xúc bất bình trong câu.
D. 巧妙: (Xảo Diệu): Khéo léo, tinh vi.

むらまつりの中止ちゅうしまって、住民じゅうみん落胆らくたん しています。人手不足ひとでぶそく問題もんだい本当ほんとう深刻しんこくです。

Dịch: Việc quyết định hủy bỏ lễ hội của làng đã khiến cư dân thất vọng tràn trề. Vấn đề thiếu nhân lực thực sự rất nghiêm trọng.
B. 落胆 (Đúng): (Lạc Đảm): Sự chán nản, thất vọng, mất hết tinh thần. Từ vựng mô tả tâm trạng cư dân khi mất đi giá trị văn hóa.
A. 執着: (Chấp Trước): Sự lưu luyến, không buông bỏ được (thường là tình cảm).
C. 蓄積: (Súc Tích): Sự tích lũy kiến thức hoặc tài sản.
D. 提示: (Đề Thị): Sự trình bày, đưa ra cho xem.

不透明ふとうめい取引とりひき是正ぜせい するために、あたらしい法律ほうりつつくられました。

Dịch: Một đạo luật mới đã được xây dựng nhằm chỉnh đốn các giao dịch thiếu minh bạch. Nhờ đó thị trường sẽ trở nên lành mạnh.
A. 是正 (Đúng): (Thị Chính): Chỉnh đốn, khắc phục những sai trái, khiếm khuyết (thường dùng cho chính sách, chế độ).
B. 緩和: (Hoãn Hòa): Nới lỏng, giảm nhẹ quy định.
C. 促進: (Xúc Tiến): Thúc đẩy phát triển.
D. 譲歩: (Nhượng Bộ): Sự nhượng bộ trong đàm phán.

情報じょうほうおおさにつかれて、SNSの利用りよう抑制よくせい しているひとえています。

Dịch: Vì mệt mỏi với lượng thông tin quá lớn, số người đang tiết chế việc sử dụng mạng xã hội ngày càng tăng.
B. 抑制 (Đúng): (Ức Chế): Kìm nén, tiết chế, hạn chế sự gia tăng của một hiện tượng. Dùng cho việc kiểm soát hành vi/cảm xúc.
A. 駆使: (Khu Sử): Sử dụng thành thạo, tận dụng hết khả năng.
C. 模索: (Mô Tác): Tìm kiếm lối thoát trong trạng thái mơ hồ.
D. 解除: (Giải Trừ): Hủy bỏ một lệnh/chế độ.

このぬの湿気しっけぐんぐん ります。なつでもはだがさらさらして気持きもちいいです。

Dịch: Loại vải này hút ẩm cực nhanh và mạnh. Ngay cả mùa hè làn da vẫn khô thoáng và dễ chịu.
C. ぐんぐん (Đúng): Mô tả một sự tiến triển hoặc hành động diễn ra cực kỳ mạnh mẽ, nhanh chóng. Nhấn mạnh hiệu quả vượt trội của vật liệu.
A. どろどろ: Bùn lầy, nhớp nháp hoặc sự đen tối trong quan hệ.
B. べたべた: Bết dính, nhớp nháp.
D. すくすく: Mô tả sự lớn lên nhanh chóng của trẻ em hoặc cây cối.

線路せんろ点検てんけん念入ねんいおこなっています。乗客じょうきゃく安全あんぜん一番いちばんかんがえています。

Dịch: Chúng tôi đang thực hiện việc kiểm tra đường ray một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Chúng tôi làm việc với ưu tiên hàng đầu là an toàn của hành khách.
A. 念入り (Đúng): (Niệm Nhập): Làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận, không bỏ sót chi tiết nào.
B. 手抜き: (Thủ Bạt): Làm việc gian lận, bỏ bớt công đoạn.
C. ほどほど: Vừa phải, có chừng mực.
D. おざなり: Làm cho có, làm sơ sài mang tính đối phó.

むかし友人ゆうじんとのいを きっぱり りました。これであたらしい自分じぶんになれます。

Dịch: Tôi đã dứt khoát cắt đứt mối quan hệ với những người bạn cũ. Tôi cảm thấy nhờ vậy mình có thể trở thành con người mới.
B. きっぱり (Đúng): Quyết đoán, dứt khoát (thường dùng khi từ chối hoặc kết thúc điều gì đó). Từ vựng N1 mô tả tâm thế tự chủ.
A. 悠々と: Thong dong, nhàn nhã.
C. おどおど: Trạng thái run rẩy, sợ hãi, thiếu tự tin.
D. まごまご: Lúng túng, bối rối không biết phải làm gì.

研究開発けんきゅうかいはつ多額たがく資金しきん投入とうにゅう しています。市場しじょう勝ち残るかちのこるためです。

Dịch: Họ đang đổ những khoản vốn khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Mục đích là để có thể trụ vững và chiến thắng trên thị trường bán dẫn trong tương lai.
A. 投入 (Đúng): (Đầu Nhập): Sự bỏ vào, đổ vào (thường dùng cho vốn, nhân lực, công sức).
B. 放棄: (Phóng Khí): Sự vứt bỏ, từ bỏ quyền lợi.
C. 拝借: Khiêm nhường ngữ của mượn.
D. 漂流: Trôi dạt hoặc trạng thái không có mục tiêu rõ ràng.

伝統的でんとうてき野菜やさいたね継承けいしょうする のはわたしたちの使命しめいです。

Dịch: Việc kế thừa những hạt giống rau truyền thống là sứ mệnh của chúng tôi. Tôi muốn truyền lại hương vị tuyệt vời này cho tương lai.
B. 継承する (Đúng): (Kế Thừa): Tiếp nối, thừa kế (tài sản, văn hóa, tinh thần). Từ vựng N1 trang trọng về bảo tồn giá trị.
A. 侮る: (Vũ): Coi thường, xem nhẹ đối phương.
C. 拒絶する: (Cự Tuyệt): Từ chối một cách mạnh mẽ.
D. 妥協する: (Thỏa Hiệp): Nhân nhượng để đạt thỏa thuận.

不正ふせい取引とりひき排除はいじょ するために、監査かんさきびしくしました。

Dịch: Chúng tôi đã thắt chặt kiểm toán nhằm loại bỏ các giao dịch bất hợp pháp. Đây là quyết định cần thiết để bảo vệ sự tin cậy.
A. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Loại bỏ những yếu tố không tốt hoặc không phù hợp ra khỏi một tập thể/quy trình.
B. 模索: Dò dẫm, tìm kiếm giải pháp trong trạng thái chưa rõ ràng.
C. 譲歩: Nhân nhượng trong đàm phán.
D. 蓄積: Tích lũy (kiến thức, tiền bạc).

最新さいしんのチップは情報じょうほう瞬時しゅんじ 処理しょりします。

Dịch: Con chip mới nhất xử lý thông tin ngay lập tức (trong nháy mắt). Những công nghệ từ trước đến nay không thể so sánh được.
A. 瞬時に (Đúng): (Thuấn Thời): Ngay lập tức, trong một khoảnh khắc cực ngắn. Nhấn mạnh tốc độ xử lý của máy móc hiện đại.
B. じわじわ: Từ từ, từng chút một.
C. 延々と: Kéo dài mãi không dứt (thường mang nghĩa phiền hà).
D. まごまご: Lúng túng, bối rối.

過去かこ失敗しっぱい固執こしつ するのはやめました。明日あしたからはあたらしい環境かんきょう頑張がんばるつもりです。

Dịch: Tôi đã thôi không còn cố chấp (khư khư giữ lấy) vào những thất bại trong quá khứ nữa. Từ ngày mai, tôi định sẽ cố gắng trong môi trường mới.
A. 固執 (Đúng): (Cố Chấp): Giữ chặt một ý kiến hoặc tâm trạng không chịu buông bỏ.
B. 提示: Đưa ra, trình bày cho xem.
C. 促進: Thúc đẩy phát triển.
D. 蓄積: Tích lũy.

プライバシーの 侵害しんがいふせぐために、罰則ばっそく強化きょうかされました。

Dịch: Các hình phạt đã được tăng cường nhằm ngăn chặn sự xâm hại quyền riêng tư. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
A. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Hành động làm tổn hại đến quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Từ vựng N1 then chốt trong luật pháp.
B. 緩和: Nới lỏng quy định.
C. 奨励: Khuyến khích, cổ vũ.
D. 譲歩: Nhân nhượng.

不要ふようなデータを 念入ねんいりに 整理せいりしました。これでスマホがすっきりしました。

Dịch: Tôi đã sắp xếp dữ liệu không cần thiết một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Nhờ đó bộ nhớ điện thoại đã trở nên gọn gàng.
A. 念入りに (Đúng): (Niệm Nhập): Làm một việc với sự chuẩn bị và thực hiện kỹ càng đến từng chi tiết.
B. おざなりに: Làm cho có, làm đại khái mang tính đối phó.
C. ほどほどに: Vừa phải, có chừng mực.
D. もたもたと: Chậm chạp, lề mề một cách vô dụng.

ふるいシステムを 廃棄はいき して、あたらしい機械きかい導入どうにゅうしました。

Dịch: Chúng tôi đã vứt bỏ (loại bỏ) hệ thống cũ và đưa vào sử dụng máy móc mới. Nhờ đó thao tác sẽ trở nên dễ dàng hơn.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Vứt bỏ, hủy bỏ những thứ không còn dùng đến nữa (đặc biệt là máy móc).
B. 拝借: Khiêm nhường ngữ của "mượn".
C. 維持: Giữ nguyên trạng thái.
D. 奨励: Khuyến khích.

かれ横柄おうへい態度たいどは、まわりのひと不快ふかいにさせました。

Dịch: Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến những người xung quanh khó chịu. Lẽ ra anh ta nên giữ phép lịch sự cho đến phút cuối cùng.
A. 横柄 (Đúng): (Hoành Bính): Kiêu ngạo, tự phụ, xem thường người khác. Từ vựng N1 mô tả thái độ tiêu cực.
B. 謙虚: Khiêm tốn.
C. 勤勉: Chăm chỉ.
D. 迅速: Nhanh chóng (chỉ tốc độ).

自然しぜん環境かんきょう修復しゅうふくする ために、おおくのひと協力きょうりょくしています。

Dịch: Nhiều người đang hợp tác để phục hồi (sửa chữa) môi trường tự nhiên. Những cảnh đẹp đã quay trở lại.
A. 修復する (Đúng): (Tu Phục): Sửa chữa, phục hồi lại trạng thái tốt đẹp ban đầu (dành cho di tích hoặc môi trường).
B. 侮る: Coi thường, xem nhẹ.
C. 拒絶する: Từ chối mạnh mẽ.
D. 放棄する: Từ bỏ, vứt bỏ.

観光客かんこうきゃく呼び込むよびこむための対策たいさく着実ちゃくじつ すすめています。

Dịch: Chúng tôi đang tiến hành các biện pháp thu hút khách du lịch một cách vững chắc. Việc chuẩn bị đã hoàn tất.
A. 着実に (Đúng): (Trước Thực Đích): Một cách vững chắc, đáng tin cậy, tiến triển từng bước một không sai sót.
B. おどおど: Run rẩy, sợ sệt.
C. まごまご: Lúng túng.
D. どぎまぎ: Bối rối (do bất ngờ).

まだべられる食品しょくひんてるのは もったいない です。

Dịch: Vứt bỏ những thực phẩm vẫn còn ăn được thật là lãng phí. Tôi muốn mua rẻ để giảm thiểu sự lãng phí đó.
A. もったいない (Đúng): Lãng phí, đáng tiếc (vì vật đó vẫn còn giá trị sử dụng). Từ vựng mang đậm văn hóa Nhật Bản.
B. 妥当: Hợp lý.
C. 無難: An toàn, không lỗi.
D. 巧妙: Tinh vi, khéo léo.

不正ふせい取引とりひき排除はいじょ するために、監査かんさきびしくしました。信頼しんらいまもるために必要ひつよう決断けつだんです。

Dịch: Chúng tôi đã thắt chặt kiểm toán nhằm loại bỏ các giao dịch bất hợp pháp. Đây là quyết định cần thiết để bảo vệ sự tin cậy.
A. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Loại bỏ những yếu tố không tốt hoặc không phù hợp ra khỏi một tập thể/quy trình. Đây là từ vựng N1 chuyên dùng trong quản trị và kinh tế.
B. 模索: (Mô Tác): Dò dẫm, tìm kiếm giải pháp khi chưa rõ ràng. Không phù hợp với việc xử lý sai phạm đã biết.
C. 譲歩: (Nhượng Bộ): Nhân nhượng trong đàm phán. Không dùng cho việc xử lý giao dịch bất chính.
D. 蓄積: (Súc Tích): Tích lũy (kiến thức, tiền bạc). Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa cần xóa bỏ.

最新さいしんのチップは情報じょうほう瞬時しゅんじ 処理しょりします。これまでの技術ぎじゅつとはくらべものになりません。

Dịch: Con chip mới nhất xử lý thông tin ngay lập tức (trong nháy mắt). Những công nghệ từ trước đến nay không thể so sánh được.
A. 瞬時に (Đúng): (Thuấn Thời): Ngay lập tức, trong một khoảnh khắc cực ngắn. Phó từ N1 dùng để nhấn mạnh tốc độ vượt trội của công nghệ.
B. じわじわ: Từ từ, từng chút một, thâm nhập ngầm. Không lột tả được hiệu suất cao.
C. 延々と: (Diên Diên): Kéo dài mãi không dứt, thường mang nghĩa phiền hà, chậm trễ.
D. まごまご: Lúng túng, bối rối không biết phải làm gì.

過去かこ失敗しっぱい固執こしつ するのはやめました。明日あしたからはあたらしい環境かんきょう頑張がんばるつもりです。

Dịch: Tôi đã thôi không còn cố chấp vào những thất bại trong quá khứ nữa. Từ ngày mai, tôi định sẽ cố gắng trong môi trường mới.
A. 固執 (Đúng): (Cố Chấp): Giữ chặt một ý kiến hoặc cảm xúc tiêu cực không chịu buông bỏ, gây cản trở sự phát triển.
B. 提示: (Đề Thị): Trình bày, đưa ra cho xem.
C. 促進: (Xúc Tiến): Thúc đẩy sự phát triển của một sự việc.
D. 蓄積: (Súc Tích): Tích lũy (thường dùng cho những thứ có giá trị tích cực hơn).

プライバシーの 侵害しんがいふせぐために、罰則ばっそく強化きょうかされました。個人こじん権利けんりまもることが目的もくてきです。

Dịch: Các hình phạt đã được tăng cường nhằm ngăn chặn sự xâm hại quyền riêng tư. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
A. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Hành động làm tổn hại đến quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Từ vựng then chốt trong pháp luật.
B. 緩和: (Hoãn Hòa): Nới lỏng quy định, ngược nghĩa với bối cảnh thắt chặt hình phạt.
C. 奨励: (Tưởng Lệ): Khuyến khích, cổ vũ. Không ai khuyến khích việc xâm hại.
D. 譲歩: (Nhượng Bộ): Nhân nhượng trong đàm phán, không phù hợp ngữ cảnh luật pháp.

不要ふようなデータを 念入ねんいりに 整理せいりしました。これでスマホの中身なかみがすっきりしました。

Dịch: Tôi đã sắp xếp dữ liệu không cần thiết một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Nhờ đó bộ nhớ điện thoại đã trở nên gọn gàng.
A. 念入りに (Đúng): (Niệm Nhập): Làm một việc với sự chuẩn bị và thực hiện kỹ càng đến từng chi tiết nhỏ nhất.
B. おざなりに: Làm cho có, đại khái mang tính đối phó. Kết quả sẽ không thể "gọn gàng".
C. ほどほどに: Vừa phải, có chừng mực, không lột tả được sự tỉ mỉ cần thiết.
D. もたもたと: Chậm chạp, lề mề một cách vô dụng.

ふるいシステムを 廃棄はいき して、あたらしい機械きかい導入どうにゅうしました。これで操作そうさがもっと簡単かんたんになります。

Dịch: Chúng tôi đã loại bỏ hệ thống cũ và đưa vào sử dụng máy móc mới. Nhờ đó thao tác sẽ trở nên dễ dàng hơn.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Vứt bỏ, hủy bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng (đặc biệt là máy móc, thiết bị).
B. 拝借: (Bái Tá): Khiêm nhường ngữ của "mượn". Không thể dùng cho đồ vật của chính mình.
C. 維持: (Duy Trì): Giữ nguyên trạng thái, ngược với hành động thay mới.
D. 奨励: (Tưởng Lệ): Khuyến khích sử dụng, không đi với hệ thống đã cũ.

かれ横柄おうへい態度たいどは、まわりのひと不快ふかいにさせました。最後さいごまで礼儀れいぎまもるべきでした。

Dịch: Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến những người xung quanh khó chịu. Lẽ ra anh ta nên giữ phép lịch sự cho đến phút cuối cùng.
A. 横柄 (Đúng): (Hoành Bính): Kiêu ngạo, tự phụ, xem thường người khác. Từ vựng N1 mô tả tính cách tiêu cực trong giao tiếp.
B. 謙虚: (Khiêm Hư): Khiêm tốn, trái ngược với việc làm người khác khó chịu.
C. 勤勉: (Cần Miễn): Chăm chỉ trong công việc.
D. 迅速: (Tấn Tốc): Nhanh chóng, dùng cho tốc độ hành động, không chỉ thái độ.

自然しぜん環境かんきょう修復しゅうふくする ために、おおくのひと協力きょうりょくしています。うつくしい風景ふうけいもどってきました。

Dịch: Nhiều người đang hợp tác để phục hồi (sửa chữa) môi trường tự nhiên. Những cảnh đẹp đã quay trở lại.
A. 修復 (Đúng): (Tu Phục): Sửa chữa, phục hồi lại trạng thái tốt đẹp ban đầu (dùng cho di tích, môi trường).
B. 侮る: (Vũ): Coi thường, xem nhẹ đối phương.
C. 拒絶する: (Cự Tuyệt): Từ chối mạnh mẽ một đề nghị hoặc sự giúp đỡ.
D. 放棄する: (Phóng Khí): Từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.

観光客かんこうきゃくむための対策たいさく着実ちゃくじつ すすめています。あたらしいツアーの準備じゅうびわりました。

Dịch: Chúng tôi đang tiến hành các biện pháp thu hút khách du lịch một cách vững chắc. Việc chuẩn bị cho các tour du lịch mới cũng đã hoàn tất.
A. 着実に (Đúng): (Trước Thực Đích): Một cách vững chắc, đáng tin cậy, tiến triển từng bước một không sai sót.
B. おどおど: Run rẩy, sợ sệt, thiếu tự tin.
C. まごまご: Lúng túng vì không hiểu cách làm.
D. どぎまぎ: Bối rối, lúng túng do bất ngờ hoặc bị kích động.

まだべられる食品しょくひんてるのは もったいない です。やすって無駄むだらしたいです。

Dịch: Vứt bỏ những thực phẩm vẫn còn ăn được thật là lãng phí. Tôi muốn mua rẻ để giảm thiểu sự lãng phí đó.
A. もったいない (Đúng): Lãng phí, đáng tiếc (vì vật đó vẫn còn giá trị sử dụng). Đây là từ vựng mang đậm bản sắc văn hóa Nhật Bản.
B. 妥当: (Thỏa Đáng): Hợp lý, đúng đắn. Việc vứt đồ ăn không thể gọi là thỏa đáng.
C. 無難: (Vô Nan): An toàn, không có lỗi lầm gì lớn.
D. 巧妙: (Xảo Diệu): Tinh vi, khéo léo (thường dùng cho kỹ thuật hoặc mưu mẹo).