社長の交代によって、会社の経営方針が がらりと 変わりました。新しいリーダーの下で再出発します。
Dịch: Do việc thay đổi giám đốc, phương châm kinh doanh của công ty đã thay đổi hoàn toàn. Công ty sẽ bắt đầu lại dưới trướng vị lãnh đạo mới.
B. がらりと (Đúng): Mô tả sự thay đổi 180 độ, thay đổi hoàn toàn về thái độ hoặc tình hình. Đây là phó từ N1 phổ biến trong kinh tế và đời sống.
A. どぎまぎ: Trạng thái lúng túng, bối rối do bất ngờ. Không dùng cho việc thay đổi tính chất của sự vật.
C. じれったく: Sốt ruột, bực bội vì một việc không diễn ra như ý.
D. もたもたと: Lề mề, chậm chạp.
機械的なメールで解雇を伝えるのは 冷酷 です。社員への敬意が全く感じられません。
Dịch: Thông báo sa thải bằng một email máy móc thật là tàn nhẫn. Hoàn toàn không cảm nhận được sự tôn trọng đối với nhân viên.
C. 冷酷 (Đúng): (Lãnh Khốc): Tàn nhẫn, lạnh lùng, không có tình người. Đây là tính từ mô tả chính xác thái độ thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh này.
A. 無難: (Vô Nan): An toàn, vừa phải, không sai sót nhưng không xuất sắc.
B. 妥当: (Thỏa Đáng): Hợp lý, đúng đắn. Trái ngược với cảm xúc bất bình trong câu.
D. 巧妙: (Xảo Diệu): Khéo léo, tinh vi.
村の祭りの中止が決まって、住民は 落胆 しています。人手不足の問題は本当に深刻です。
Dịch: Việc quyết định hủy bỏ lễ hội của làng đã khiến cư dân thất vọng tràn trề. Vấn đề thiếu nhân lực thực sự rất nghiêm trọng.
B. 落胆 (Đúng): (Lạc Đảm): Sự chán nản, thất vọng, mất hết tinh thần. Từ vựng mô tả tâm trạng cư dân khi mất đi giá trị văn hóa.
A. 執着: (Chấp Trước): Sự lưu luyến, không buông bỏ được (thường là tình cảm).
C. 蓄積: (Súc Tích): Sự tích lũy kiến thức hoặc tài sản.
D. 提示: (Đề Thị): Sự trình bày, đưa ra cho xem.
不透明な取引を 是正 するために、新しい法律가作られました。
Dịch: Một đạo luật mới đã được xây dựng nhằm chỉnh đốn các giao dịch thiếu minh bạch. Nhờ đó thị trường sẽ trở nên lành mạnh.
A. 是正 (Đúng): (Thị Chính): Chỉnh đốn, khắc phục những sai trái, khiếm khuyết (thường dùng cho chính sách, chế độ).
B. 緩和: (Hoãn Hòa): Nới lỏng, giảm nhẹ quy định.
C. 促進: (Xúc Tiến): Thúc đẩy phát triển.
D. 譲歩: (Nhượng Bộ): Sự nhượng bộ trong đàm phán.
情報の多さに疲れて、SNSの利用を 抑制 している人が増えています。
Dịch: Vì mệt mỏi với lượng thông tin quá lớn, số người đang tiết chế việc sử dụng mạng xã hội ngày càng tăng.
B. 抑制 (Đúng): (Ức Chế): Kìm nén, tiết chế, hạn chế sự gia tăng của một hiện tượng. Dùng cho việc kiểm soát hành vi/cảm xúc.
A. 駆使: (Khu Sử): Sử dụng thành thạo, tận dụng hết khả năng.
C. 模索: (Mô Tác): Tìm kiếm lối thoát trong trạng thái mơ hồ.
D. 解除: (Giải Trừ): Hủy bỏ một lệnh/chế độ.
この布は湿気を ぐんぐん 吸い取ります。夏でも肌がさらさらして気持ちいいです。
Dịch: Loại vải này hút ẩm cực nhanh và mạnh. Ngay cả mùa hè làn da vẫn khô thoáng và dễ chịu.
C. ぐんぐん (Đúng): Mô tả một sự tiến triển hoặc hành động diễn ra cực kỳ mạnh mẽ, nhanh chóng. Nhấn mạnh hiệu quả vượt trội của vật liệu.
A. どろどろ: Bùn lầy, nhớp nháp hoặc sự đen tối trong quan hệ.
B. べたべた: Bết dính, nhớp nháp.
D. すくすく: Mô tả sự lớn lên nhanh chóng của trẻ em hoặc cây cối.
線路の点検を 念入り に行っています。乗客の安全を一番に考えています。
Dịch: Chúng tôi đang thực hiện việc kiểm tra đường ray một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Chúng tôi làm việc với ưu tiên hàng đầu là an toàn của hành khách.
A. 念入り (Đúng): (Niệm Nhập): Làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận, không bỏ sót chi tiết nào.
B. 手抜き: (Thủ Bạt): Làm việc gian lận, bỏ bớt công đoạn.
C. ほどほど: Vừa phải, có chừng mực.
D. おざなり: Làm cho có, làm sơ sài mang tính đối phó.
昔の友人との付き合いを きっぱり 断ち切りました。これで新しい自分になれます。
Dịch: Tôi đã dứt khoát cắt đứt mối quan hệ với những người bạn cũ. Tôi cảm thấy nhờ vậy mình có thể trở thành con người mới.
B. きっぱり (Đúng): Quyết đoán, dứt khoát (thường dùng khi từ chối hoặc kết thúc điều gì đó). Từ vựng N1 mô tả tâm thế tự chủ.
A. 悠々と: Thong dong, nhàn nhã.
C. おどおど: Trạng thái run rẩy, sợ hãi, thiếu tự tin.
D. まごまご: Lúng túng, bối rối không biết phải làm gì.
研究開発に多額の資金を 投入 しています。市場で勝ち残るためです。
Dịch: Họ đang đổ những khoản vốn khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Mục đích là để có thể trụ vững và chiến thắng trên thị trường bán dẫn trong tương lai.
A. 投入 (Đúng): (Đầu Nhập): Sự bỏ vào, đổ vào (thường dùng cho vốn, nhân lực, công sức).
B. 放棄: (Phóng Khí): Sự vứt bỏ, từ bỏ quyền lợi.
C. 拝借: Khiêm nhường ngữ của mượn.
D. 漂流: Trôi dạt hoặc trạng thái không có mục tiêu rõ ràng.
伝統的な野菜の種を 継承する のは私たちの使命です。
Dịch: Việc kế thừa những hạt giống rau truyền thống là sứ mệnh của chúng tôi. Tôi muốn truyền lại hương vị tuyệt vời này cho tương lai.
B. 継承する (Đúng): (Kế Thừa): Tiếp nối, thừa kế (tài sản, văn hóa, tinh thần). Từ vựng N1 trang trọng về bảo tồn giá trị.
A. 侮る: (Vũ): Coi thường, xem nhẹ đối phương.
C. 拒絶する: (Cự Tuyệt): Từ chối một cách mạnh mẽ.
D. 妥協する: (Thỏa Hiệp): Nhân nhượng để đạt thỏa thuận.
不正な取引を 排除 するために、監査を厳しくしました。
Dịch: Chúng tôi đã thắt chặt kiểm toán nhằm loại bỏ các giao dịch bất hợp pháp. Đây là quyết định cần thiết để bảo vệ sự tin cậy.
A. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Loại bỏ những yếu tố không tốt hoặc không phù hợp ra khỏi một tập thể/quy trình.
B. 模索: Dò dẫm, tìm kiếm giải pháp trong trạng thái chưa rõ ràng.
C. 譲歩: Nhân nhượng trong đàm phán.
D. 蓄積: Tích lũy (kiến thức, tiền bạc).
最新のチップは情報を 瞬時に 処理します。
Dịch: Con chip mới nhất xử lý thông tin ngay lập tức (trong nháy mắt). Những công nghệ từ trước đến nay không thể so sánh được.
A. 瞬時に (Đúng): (Thuấn Thời): Ngay lập tức, trong một khoảnh khắc cực ngắn. Nhấn mạnh tốc độ xử lý của máy móc hiện đại.
B. じわじわ: Từ từ, từng chút một.
C. 延々と: Kéo dài mãi không dứt (thường mang nghĩa phiền hà).
D. まごまご: Lúng túng, bối rối.
過去の失敗に 固執 するのはやめました。明日からは新しい環境で頑張るつもりです。
Dịch: Tôi đã thôi không còn cố chấp (khư khư giữ lấy) vào những thất bại trong quá khứ nữa. Từ ngày mai, tôi định sẽ cố gắng trong môi trường mới.
A. 固執 (Đúng): (Cố Chấp): Giữ chặt một ý kiến hoặc tâm trạng không chịu buông bỏ.
B. 提示: Đưa ra, trình bày cho xem.
C. 促進: Thúc đẩy phát triển.
D. 蓄積: Tích lũy.
プライバシーの 侵害 を防ぐために、罰則が強化されました。
Dịch: Các hình phạt đã được tăng cường nhằm ngăn chặn sự xâm hại quyền riêng tư. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
A. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Hành động làm tổn hại đến quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Từ vựng N1 then chốt trong luật pháp.
B. 緩和: Nới lỏng quy định.
C. 奨励: Khuyến khích, cổ vũ.
D. 譲歩: Nhân nhượng.
不要なデータを 念入りに 整理しました。これでスマホがすっきりしました。
Dịch: Tôi đã sắp xếp dữ liệu không cần thiết một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Nhờ đó bộ nhớ điện thoại đã trở nên gọn gàng.
A. 念入りに (Đúng): (Niệm Nhập): Làm một việc với sự chuẩn bị và thực hiện kỹ càng đến từng chi tiết.
B. おざなりに: Làm cho có, làm đại khái mang tính đối phó.
C. ほどほどに: Vừa phải, có chừng mực.
D. もたもたと: Chậm chạp, lề mề một cách vô dụng.
古いシステムを 廃棄 して、新しい機械を導入しました。
Dịch: Chúng tôi đã vứt bỏ (loại bỏ) hệ thống cũ và đưa vào sử dụng máy móc mới. Nhờ đó thao tác sẽ trở nên dễ dàng hơn.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Vứt bỏ, hủy bỏ những thứ không còn dùng đến nữa (đặc biệt là máy móc).
B. 拝借: Khiêm nhường ngữ của "mượn".
C. 維持: Giữ nguyên trạng thái.
D. 奨励: Khuyến khích.
彼の 横柄 な態度は、周りの人を不快にさせました。
Dịch: Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến những người xung quanh khó chịu. Lẽ ra anh ta nên giữ phép lịch sự cho đến phút cuối cùng.
A. 横柄 (Đúng): (Hoành Bính): Kiêu ngạo, tự phụ, xem thường người khác. Từ vựng N1 mô tả thái độ tiêu cực.
B. 謙虚: Khiêm tốn.
C. 勤勉: Chăm chỉ.
D. 迅速: Nhanh chóng (chỉ tốc độ).
自然の環境を 修復する ために、多くの人が協力しています。
Dịch: Nhiều người đang hợp tác để phục hồi (sửa chữa) môi trường tự nhiên. Những cảnh đẹp đã quay trở lại.
A. 修復する (Đúng): (Tu Phục): Sửa chữa, phục hồi lại trạng thái tốt đẹp ban đầu (dành cho di tích hoặc môi trường).
B. 侮る: Coi thường, xem nhẹ.
C. 拒絶する: Từ chối mạnh mẽ.
D. 放棄する: Từ bỏ, vứt bỏ.
観光客を呼び込むための対策を 着実に 進めています。
Dịch: Chúng tôi đang tiến hành các biện pháp thu hút khách du lịch một cách vững chắc. Việc chuẩn bị đã hoàn tất.
A. 着実に (Đúng): (Trước Thực Đích): Một cách vững chắc, đáng tin cậy, tiến triển từng bước một không sai sót.
B. おどおど: Run rẩy, sợ sệt.
C. まごまご: Lúng túng.
D. どぎまぎ: Bối rối (do bất ngờ).
まだ食べられる食品を捨てるのは もったいない です。
Dịch: Vứt bỏ những thực phẩm vẫn còn ăn được thật là lãng phí. Tôi muốn mua rẻ để giảm thiểu sự lãng phí đó.
A. もったいない (Đúng): Lãng phí, đáng tiếc (vì vật đó vẫn còn giá trị sử dụng). Từ vựng mang đậm văn hóa Nhật Bản.
B. 妥当: Hợp lý.
C. 無難: An toàn, không lỗi.
D. 巧妙: Tinh vi, khéo léo.
不正な取引を 排除 するために、監査を厳しくしました。信頼を守るために必要な決断です。
Dịch: Chúng tôi đã thắt chặt kiểm toán nhằm loại bỏ các giao dịch bất hợp pháp. Đây là quyết định cần thiết để bảo vệ sự tin cậy.
A. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Loại bỏ những yếu tố không tốt hoặc không phù hợp ra khỏi một tập thể/quy trình. Đây là từ vựng N1 chuyên dùng trong quản trị và kinh tế.
B. 模索: (Mô Tác): Dò dẫm, tìm kiếm giải pháp khi chưa rõ ràng. Không phù hợp với việc xử lý sai phạm đã biết.
C. 譲歩: (Nhượng Bộ): Nhân nhượng trong đàm phán. Không dùng cho việc xử lý giao dịch bất chính.
D. 蓄積: (Súc Tích): Tích lũy (kiến thức, tiền bạc). Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa cần xóa bỏ.
最新のチップは情報を 瞬時に 処理します。これまでの技術とは比べものになりません。
Dịch: Con chip mới nhất xử lý thông tin ngay lập tức (trong nháy mắt). Những công nghệ từ trước đến nay không thể so sánh được.
A. 瞬時に (Đúng): (Thuấn Thời): Ngay lập tức, trong một khoảnh khắc cực ngắn. Phó từ N1 dùng để nhấn mạnh tốc độ vượt trội của công nghệ.
B. じわじわ: Từ từ, từng chút một, thâm nhập ngầm. Không lột tả được hiệu suất cao.
C. 延々と: (Diên Diên): Kéo dài mãi không dứt, thường mang nghĩa phiền hà, chậm trễ.
D. まごまご: Lúng túng, bối rối không biết phải làm gì.
過去の失敗に 固執 するのはやめました。明日からは新しい環境で頑張るつもりです。
Dịch: Tôi đã thôi không còn cố chấp vào những thất bại trong quá khứ nữa. Từ ngày mai, tôi định sẽ cố gắng trong môi trường mới.
A. 固執 (Đúng): (Cố Chấp): Giữ chặt một ý kiến hoặc cảm xúc tiêu cực không chịu buông bỏ, gây cản trở sự phát triển.
B. 提示: (Đề Thị): Trình bày, đưa ra cho xem.
C. 促進: (Xúc Tiến): Thúc đẩy sự phát triển của một sự việc.
D. 蓄積: (Súc Tích): Tích lũy (thường dùng cho những thứ có giá trị tích cực hơn).
プライバシーの 侵害 を防ぐために、罰則が強化されました。個人の権利を守ることが目的です。
Dịch: Các hình phạt đã được tăng cường nhằm ngăn chặn sự xâm hại quyền riêng tư. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
A. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Hành động làm tổn hại đến quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Từ vựng then chốt trong pháp luật.
B. 緩和: (Hoãn Hòa): Nới lỏng quy định, ngược nghĩa với bối cảnh thắt chặt hình phạt.
C. 奨励: (Tưởng Lệ): Khuyến khích, cổ vũ. Không ai khuyến khích việc xâm hại.
D. 譲歩: (Nhượng Bộ): Nhân nhượng trong đàm phán, không phù hợp ngữ cảnh luật pháp.
不要なデータを 念入りに 整理しました。これでスマホの中身がすっきりしました。
Dịch: Tôi đã sắp xếp dữ liệu không cần thiết một cách cực kỳ chu đáo và kỹ lưỡng. Nhờ đó bộ nhớ điện thoại đã trở nên gọn gàng.
A. 念入りに (Đúng): (Niệm Nhập): Làm một việc với sự chuẩn bị và thực hiện kỹ càng đến từng chi tiết nhỏ nhất.
B. おざなりに: Làm cho có, đại khái mang tính đối phó. Kết quả sẽ không thể "gọn gàng".
C. ほどほどに: Vừa phải, có chừng mực, không lột tả được sự tỉ mỉ cần thiết.
D. もたもたと: Chậm chạp, lề mề một cách vô dụng.
古いシステムを 廃棄 して、新しい機械を導入しました。これで操作がもっと簡単になります。
Dịch: Chúng tôi đã loại bỏ hệ thống cũ và đưa vào sử dụng máy móc mới. Nhờ đó thao tác sẽ trở nên dễ dàng hơn.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Vứt bỏ, hủy bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng (đặc biệt là máy móc, thiết bị).
B. 拝借: (Bái Tá): Khiêm nhường ngữ của "mượn". Không thể dùng cho đồ vật của chính mình.
C. 維持: (Duy Trì): Giữ nguyên trạng thái, ngược với hành động thay mới.
D. 奨励: (Tưởng Lệ): Khuyến khích sử dụng, không đi với hệ thống đã cũ.
彼の 横柄 な態度は、周りの人を不快にさせました。最後まで礼儀を守るべきでした。
Dịch: Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến những người xung quanh khó chịu. Lẽ ra anh ta nên giữ phép lịch sự cho đến phút cuối cùng.
A. 横柄 (Đúng): (Hoành Bính): Kiêu ngạo, tự phụ, xem thường người khác. Từ vựng N1 mô tả tính cách tiêu cực trong giao tiếp.
B. 謙虚: (Khiêm Hư): Khiêm tốn, trái ngược với việc làm người khác khó chịu.
C. 勤勉: (Cần Miễn): Chăm chỉ trong công việc.
D. 迅速: (Tấn Tốc): Nhanh chóng, dùng cho tốc độ hành động, không chỉ thái độ.
自然の環境を 修復する ために、多くの人が協力しています。美しい風景が戻ってきました。
Dịch: Nhiều người đang hợp tác để phục hồi (sửa chữa) môi trường tự nhiên. Những cảnh đẹp đã quay trở lại.
A. 修復 (Đúng): (Tu Phục): Sửa chữa, phục hồi lại trạng thái tốt đẹp ban đầu (dùng cho di tích, môi trường).
B. 侮る: (Vũ): Coi thường, xem nhẹ đối phương.
C. 拒絶する: (Cự Tuyệt): Từ chối mạnh mẽ một đề nghị hoặc sự giúp đỡ.
D. 放棄する: (Phóng Khí): Từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.
観光客を呼び込むための対策を 着実に 進めています。新しいツアーの準備も終わりました。
Dịch: Chúng tôi đang tiến hành các biện pháp thu hút khách du lịch một cách vững chắc. Việc chuẩn bị cho các tour du lịch mới cũng đã hoàn tất.
A. 着実に (Đúng): (Trước Thực Đích): Một cách vững chắc, đáng tin cậy, tiến triển từng bước một không sai sót.
B. おどおど: Run rẩy, sợ sệt, thiếu tự tin.
C. まごまご: Lúng túng vì không hiểu cách làm.
D. どぎまぎ: Bối rối, lúng túng do bất ngờ hoặc bị kích động.
まだ食べられる食品を捨てるのは もったいない です。安く買って無駄を減らしたいです。
Dịch: Vứt bỏ những thực phẩm vẫn còn ăn được thật là lãng phí. Tôi muốn mua rẻ để giảm thiểu sự lãng phí đó.
A. もったいない (Đúng): Lãng phí, đáng tiếc (vì vật đó vẫn còn giá trị sử dụng). Đây là từ vựng mang đậm bản sắc văn hóa Nhật Bản.
B. 妥当: (Thỏa Đáng): Hợp lý, đúng đắn. Việc vứt đồ ăn không thể gọi là thỏa đáng.
C. 無難: (Vô Nan): An toàn, không có lỗi lầm gì lớn.
D. 巧妙: (Xảo Diệu): Tinh vi, khéo léo (thường dùng cho kỹ thuật hoặc mưu mẹo).