Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

最近さいきん半導体市場はんどうたいしじょう変動へんどうはげしいです。投資家とうしかたちは慎重しんちょう動向どうこう見守みまもっています。

Dịch: Thị trường chất bán dẫn gần đây biến động rất dữ dội. Các nhà đầu tư đang thận trọng theo dõi xu hướng.
B. 変動 (Đúng): (Biến Động): Sự thay đổi, biến đổi không ngừng của giá cả hoặc thị trường. Đây là thuật ngữ kinh tế chính xác nhất cho ngữ cảnh này.
A. 連携: (Liên Huệ): Sự hợp tác, liên kết giữa các đơn vị, không mô tả sự lên xuống của thị trường.
C. 譲歩: (Nhượng Bộ): Sự nhân nhượng trong đàm phán.
D. 均衡: (Quân Bình): Sự cân bằng, ngược lại với ý nghĩa "激しい" (dữ dội) của câu.

フリーランスは会社員かいしゃいんくらべて収入しゅうにゅう不安定ふあんてい になりやすいです。家計かけい管理かんりには注意ちゅうい必要ひつようです。

Dịch: Người làm tự do so với nhân viên công ty thì thu nhập dễ trở nên không ổn định. Việc quản lý chi tiêu gia đình là rất cần thiết.
D. 不安定 (Đúng): (Bất An Định): Không ổn định, bấp bênh. Tính từ tiêu chuẩn để mô tả rủi ro tài chính của công việc tự do.
A. 不穏: (Bất Ổn): Dùng cho tình hình chính trị hoặc bầu không khí nguy hiểm (có điềm xấu).
B. 不当: (Bất Đáng): Sự không thỏa đáng, bất công (thường về mặt pháp lý).
C. 不定: (Bất Định): Chưa được quyết định, không cố định.

単純たんじゅん作業さぎょうをロボットに 委託いたくする 計画けいかくすすんでいます。人間にんげんはもっと創造的そうぞうてき仕事しごとをするべきです。

Dịch: Kế hoạch ủy thác các công việc đơn giản cho robot đang được tiến hành. Con người nên làm những công việc mang tính sáng tạo hơn.
A. 委託する (Đúng): (Ủy Thác): Giao phó, ủy thác công việc cho bên khác (máy móc/đơn vị khác). Một từ vựng N2 quan trọng.
B. 妥協する: (Thỏa Hiệp): Sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt thỏa thuận.
C. 抑制する: (Ức Chế): Kìm nén, hạn chế sự phát triển.
D. 蓄積する: (Súc Tích): Tích lũy kiến thức, tiền bạc.

都会とかい喧騒けんそうからはなれて、しずかな場所ばしょ休息きゅうそく したいです。週末しゅうまつ温泉おんせん予定よていです。

Dịch: Tôi muốn rời xa sự náo nhiệt của thành phố để nghỉ ngơi ở một nơi yên tĩnh. Cuối tuần tôi dự định đi suối nước nóng.
D. 休息 (Đúng): (Hưu Tức): Nghỉ ngơi, thư giãn sau thời gian làm việc. Đây là từ vựng trang trọng và phù hợp nhất cho ngữ cảnh nghỉ dưỡng.
A. 循環: (Tuần Hoàn): Sự lặp lại theo chu trình (như máu tuần hoàn).
B. 緩和: (Hoãn Hòa): Sự nới lỏng, giảm bớt mức độ (như nới lỏng quy định).
C. 模索: (Mô Tác): Dò dẫm tìm đường, tìm câu trả lời trong bóng tối.

政府せいふ工場こうじょう安全基準あんぜんきじゅんきびしく 改訂かいてい しました。事故じこ未然みぜんふせぐことが目的もくてきです。

Dịch: Chính phủ đã sửa đổi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn của nhà máy. Mục đích là để ngăn chặn tai nạn trước khi nó xảy ra.
B. 改訂 (Đúng): (Cải Đính): Sửa đổi, cập nhật quy định, văn bản luật hoặc sách giáo khoa.
A. 訂正: (Đính Chính): Sửa lỗi sai trong văn bản hoặc lời nói.
C. 修復: (Tu Phục): Hồi phục lại trạng thái ban đầu của kiến trúc, tranh vẽ.
D. 処置: (Xử Trí): Biện pháp xử lý tình huống cụ thể hoặc điều trị y tế.

この化粧品けしょうひんはだ有害ゆうがい 影響えいきょうあたえません。天然てんねん成分せいぶんだけを使つかっているからです。

Dịch: Mỹ phẩm này không gây ra ảnh hưởng có hại cho da. Đó là vì nó chỉ sử dụng các thành phần tự nhiên.
A. 有害な (Đúng): (Hữu Hại): Có hại, độc hại. Thường dùng mô tả tác động xấu của hóa chất hoặc chất độc.
B. 粗末な: (Thô Mạt): Sơ sài, rẻ tiền, coi thường đồ vật.
C. 執拗な: (Chấp Ảo): Ngoan cố, kiên trì một cách gây khó chịu (tính cách).
D. 過剰な: (Quá Thặng): Vượt quá mức cần thiết, dư thừa.

最新さいしんのシステムを導入どうにゅうして、故障こしょう兆候ちょうこう調査ちょうさしています。乗客じょうきゃく安全あんぜん第一だいいちかんがえています。

Dịch: Chúng tôi đã áp dụng hệ thống mới nhất để điều tra các triệu chứng của sự cố. Chúng tôi đặt sự an toàn của hành khách lên hàng đầu.
B. 兆候 (Đúng): (Triệu Hậu): Triệu chứng, dấu hiệu sắp xảy ra của một sự việc (thường là việc xấu).
A. 振興: (Chấn Hưng): Làm cho phát triển mạnh mẽ lên (như kinh tế).
C. 憤慨: (Phẫn Khái): Sự phẫn nộ, tức giận cực độ (cảm xúc).
D. 提示: (Đề Thị): Đưa ra, trình bày bằng chứng hoặc tài liệu.

高価こうか家具かぐうのは 負担ふたん です。レンタルサービスれんたるさーびす利用りようしたほうがやすいです。

Dịch: Mua đồ nội thất đắt tiền là một gánh nặng. Sử dụng dịch vụ cho thuê sẽ rẻ hơn.
D. 負担 (Đúng): (Phụ Đảm): Gánh nặng, áp lực (về tiền bạc hoặc trách nhiệm). Danh từ N2 mô tả áp lực tài chính rất phổ biến.
A. 臆病: (Ức Bệnh): Nhút nhát, nhát gan.
B. 妥当: (Thỏa Đáng): Hợp lý, đúng mực.
C. 懸命: (Huyền Mệnh): Hết sức mình, cần cù (thường dùng làm trạng từ).

ふる建物たてものまもることは、歴史れきしつたえるために きわめて 不可欠ふかけつです。文化財ぶんかざい大切たいせつにしましょう。

Dịch: Việc bảo vệ các tòa nhà cổ là cực kỳ không thể thiếu để truyền tải lịch sử. Hãy trân trọng các tài sản văn hóa.
B. 極めて (Đúng): (Cực Kỳ): Ở mức độ rất cao. Thường đi kèm các tính từ chỉ sự cần thiết tuyệt đối như "不可欠".
A. 到底: (Đáo Để): Hoàn toàn không (thường đi với phủ định).
C. 終日: (Chung Nhật): Suốt cả ngày (chỉ thời gian).
D. 依然: (Y Nhiên): Vẫn như cũ, chưa có sự thay đổi.

被災地ひさいち人々ひとびとたすけるために、食料しょくりょう供給きゅうきょう しました。協力きょうりょく感謝かんしゃします。

Dịch: Để giúp đỡ người dân vùng bị nạn, chúng tôi đã cung cấp lương thực. Cảm ơn sự hợp tác của mọi người.
C. 供給 (Đúng): (Cung Cấp): Cung cấp hàng hóa, nhu yếu phẩm. Từ vựng N2 phù hợp nhất cho các hoạt động cứu trợ xã hội.
A. 収集: (Thu Tập): Thu gom, thu thập rác hoặc thông tin.
B. 徴収: (Trưng Thu): Thu tiền, thuế theo quy định bắt buộc.
D. 没収: (Một Thu): Tịch thu do vi phạm pháp luật.

環境かんきょうまもるために、トラックのかずらして排気はいきガスを 抑制よくせい する計画けいかくがあります。効率的こうりつてき配送はいそうもとめられています。

Dịch: Để bảo vệ môi trường, có kế hoạch kiềm chế khí thải bằng cách giảm số lượng xe tải. Việc giao hàng hiệu quả đang được yêu cầu.
A. 抑制 (Đúng): (Ức Chế): Kiềm chế, hạn chế sự gia tăng của một hiện tượng. Đây là thuật ngữ chuyên dụng khi nói về kiểm soát khí thải hoặc chi phí.
B. 収縮: (Thu Súc): Sự co lại, hẹp lại của vật thể vật lý (như cơ bắp), không dùng cho khí thải.
C. 凝縮: (Ngưng Súc): Sự ngưng tụ của hơi nước hoặc cô đọng ý nghĩa.
D. 衰退: (Suy Thoái): Sự sa sút của nền kinh tế hoặc một thời đại.

都会とかいはたらひとにとって、みずおとこころやす 効果こうかがあります。週末しゅうまつもりひとえています。

Dịch: Đối với những người làm việc ở thành phố, tiếng nước chảy có hiệu quả chữa lành tâm hồn. Số người đi vào rừng vào cuối tuần đang tăng lên.
B. 癒やす (Đúng): (Dũ): Chữa lành, xoa dịu nỗi đau hoặc sự mệt mỏi. Động từ này rất phổ biến trong các chủ đề về sức khỏe tinh thần.
A. 鍛える: (Đoán): Rèn luyện thân thể hoặc tinh thần với cường độ cao.
C. 励ます: (Lệ): Khích lệ, động viên bằng lời nói.
D. 養う: (Dưỡng): Nuôi dưỡng gia đình hoặc bồi dưỡng năng lực.

仕事しごとわったあと会社かいしゃから連絡れんらくるのは 苦痛くつう です。自分じぶん時間じかん大切たいせつにしたいです。

Dịch: Việc nhận liên lạc từ công ty sau khi công việc kết thúc là một sự khổ sở. Tôi muốn trân trọng thời gian của bản thân.
A. 苦痛 (Đúng): (Khổ Thống): Sự đau đớn, khổ sở về mặt tinh thần hoặc thể xác. Mô tả mức độ khó chịu cao trong tâm lý.
B. 窮屈: (Cùng Khuất): Gò bó, chật chội. Thường dùng cho không gian hoặc cảm giác bị ép buộc bởi quy định.
C. 臆病: (Ức Bệnh): Nhát gan, rụt rè.
D. 悲惨: (Bi Thảm): Thảm khốc, thường dùng cho tai nạn hoặc chiến tranh.

えき冷房れいぼう水素すいそエネルギーを 活用かつよう する実験じっけんはじまりました。将来しょうらいはすべてのえき使つか予定よていです。

Dịch: Thử nghiệm tận dụng năng lượng hydro cho hệ thống điều hòa tại nhà ga đã bắt đầu. Trong tương lai, dự kiến sẽ sử dụng tại tất cả các ga.
A. 活用 (Đúng): (Hoạt Dụng): Sử dụng một cách hiệu quả, tận dụng thế mạnh của tài nguyên. Rất thường gặp trong các chủ đề công nghệ.
B. 引用: (Dẫn Dụng): Trích dẫn lời nói hoặc văn bản.
C. 悪用: (Ác Dụng): Lạm dụng, sử dụng vào mục đích xấu.
D. 転用: (Chuyển Dụng): Chuyển sang sử dụng vào mục đích khác hoàn toàn với ban đầu.

ゴミをてるマナーが 低下ていか しています。うつくしいさくらまもるために協力きょうりょく必要ひつようです。

Dịch: Ý thức vứt rác đang bị giảm sút. Cần có sự hợp tác để bảo vệ những cây hoa anh đào đẹp.
C. 低下 (Đúng): (Đê Hạ): Sự giảm sút, đi xuống về mức độ, chất lượng hoặc ý thức xã hội.
A. 欠如: (Khiếm Như): Sự thiếu sót, hoàn toàn không có (thường dùng cho thứ trừu tượng).
B. 欠乏: (Khiếm Phạp): Sự thiếu thốn vật chất (lương thực, nước sạch).
D. 減少: (Giảm Thiểu): Sự giảm đi về số lượng có thể cân đo đong đếm được.

不審ふしんうごきを 探知たんち するカメラが設置せっちされました。これでまち安全あんぜんまもられます。

Dịch: Camera phát hiện những chuyển động khả nghi đã được lắp đặt. Nhờ đó, an ninh của khu phố sẽ được bảo vệ.
A. 探知 (Đúng): (Thám Tri): Phát hiện ra những thứ khó thấy bằng công nghệ (sensor, camera). Chuyên dùng cho lĩnh vực giám sát an ninh.
B. 獲得: (Hoạch Đắc): Thu được, đạt được thành quả hoặc quyền lợi.
C. 占領: (Chiếm Lĩnh): Chiếm đóng lãnh thổ trong chiến tranh.
D. 保持: (Bảo Trì): Duy trì, giữ vững một trạng thái hiện có.

育児いくじ仕事しごと両立りょうりつ するのは簡単かんたんではありません。まわりのサポートが不可欠ふかけつです。

Dịch: Việc thực hiện song song cả chăm sóc con cái và công việc là không dễ dàng. Sự hỗ trợ của những người xung quanh là không thể thiếu.
A. 両立 (Đúng): (Lưỡng Lập): Hoàn thành tốt cả hai vai trò hoặc công việc cùng một lúc. Từ vựng cốt lõi về các vấn đề xã hội Nhật Bản.
B. 合致: (Hợp Trí): Nhất trí, phù hợp hoàn toàn (về ý kiến hoặc điều kiện).
C. 統合: (Thống Hợp): Hợp nhất nhiều phần thành một thể thống nhất.
D. 混同: (Hỗn Đồng): Nhầm lẫn giữa hai sự việc khác nhau.

この機械きかいよごれたみず清潔せいけつ みずえることができます。災害さいがいときにもやくちます。

Dịch: Thiết bị này có thể biến nước bẩn thành nước sạch. Nó cũng rất hữu ích khi xảy ra thiên tai.
C. 清潔な (Đúng): (Thanh Khiết): Sạch sẽ, tinh khiết về mặt vệ sinh y tế. Tính từ phù hợp nhất để mô tả chất lượng nước sau lọc.
A. 鮮明な: (Tiên Minh): Rõ ràng, sắc nét (thường dùng cho hình ảnh hoặc ký ức).
B. 露骨な: (Lộ Cốt): Thẳng thừng, trắng trợn (mô tả thái độ).
D. 巧妙な: (Xảo Diệu): Khéo léo, tinh vi (dùng cho kế hoạch hoặc kỹ thuật).

大雨おおあめによる 土砂崩どしゃくず危険きけんたかまっています。住民じゅうみん避難ひなん準備じゅんびをしてください。

Dịch: Nguy cơ sạt lở đất do mưa lớn đang tăng cao. Người dân hãy chuẩn bị để lánh nạn.
A. 土砂崩れ (Đúng): (Thổ Sa Băng): Sạt lở đất đá. Đây là từ vựng quan trọng trong các thông tin cảnh báo thiên tai tại Nhật.
B. 妨害: (Phương Hại): Sự cản trở, gây khó dễ (thường do con người).
C. 摩擦: (Ma Sát): Ma sát vật lý hoặc mâu thuẫn giữa các bên.
D. 破裂: (Phá Liệt): Sự vỡ tung, đổ vỡ (như vỡ mạch máu hoặc đàm phán tan vỡ).

原材料げんざいりょう価格かかくがったので、利益りえきすのが 困難こんなん です。メニューめにゅー値上ねあげを検討けんとうしています。

Dịch: Vì giá nguyên liệu đầu vào tăng, việc tạo ra lợi nhuận là rất khó khăn. Chúng tôi đang xem xét việc tăng giá thực đơn.
A. 困難 (Đúng): (Khốn Nan): Khó khăn, vất vả (mức độ nặng hơn 難しい). Từ vựng chuẩn trong các báo cáo kinh tế và kinh doanh.
B. 簡素: (Giản Tố): Đơn sơ, giản dị.
C. 迅速: (Tấn Tốc): Nhanh chóng, mau lẹ.
D. 閑散: (Nhàn Tản): Vắng vẻ, đìu hiu (thường dùng cho thị trường hoặc đường phố).