Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい報告書ほうこくしょくわしくみました。人口じんこう統計とうけいはとても正確せいかくです.

Dịch nghĩa: Tôi đã đọc kỹ bản báo cáo mới. Số liệu thống kê về dân số rất chính xác.
[Ngữ cảnh: 「統計」 nghĩa là thống kê số liệu thực tế.]
A. とうけい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 統計.
B. とけい: Sai. Thiếu âm trường ở chữ đầu (時計: cái đồng hồ).
C. どうけい: Sai. Sai dấu đục ở chữ đầu (同形: cùng hình dạng).
D. とうげい: Sai. Sai dấu đục ở chữ sau (陶芸: nghệ thuật gốm sứ).

ふるいおまつりの準備じゅんび手伝てつだいました。ここの伝統でんとうをずっとまもりたいです.

Dịch nghĩa: Tôi đã giúp chuẩn bị cho lễ hội cổ xưa. Tôi muốn bảo vệ lễ hội truyền thống ở đây mãi mãi.
[Ngữ cảnh: 「伝統」 nghĩa là truyền thống, phong tục truyền lại qua nhiều thế hệ.]
A. でんとう (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 伝統.
B. てんとう: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ đầu (店頭: quầy hàng).
C. でんどう: Sai. Sai dấu đục ở chữ sau (殿堂: cung điện).
D. でんきゅう: Sai. Thay đổi hoàn toàn chữ sau (電球: bóng đèn điện).