Câu 1:
自分の仕事が忙しい時は、無理な依頼を ( ) ことも必要です。
Câu 2:
桜の色を美しく見せるために、ライトの色を ( ) 調整しています。
Câu 3:
川の水が増えた時、AIが ( ) 危険を知らせてくれます。避難することが大切です。
Câu 4:
最近、寝つきが悪いのでサプリの ( ) を試してみることにしました。
Câu 5:
新幹線の中で ( ) 仕事ができるように、専用の座席が用意されました。
Câu 6:
バッテリーが ( ) 膨らんでいます。爆発の恐れがあるので修理に出してください。
Câu 7:
急な用事でイベントへの参加を ( ) しました。皆さんにメールで連絡しました。
Câu 8:
レジで顔を ( ) だけで支払いが終わります。財布を出す必要がないので便利です。
Câu 9:
中身だけを入れ替える ( ) 商品は、ゴミが減るので環境に優しいです。
Câu 10:
この地域には病院が少ないので、住民は健康に ( ) なっています。
Câu 11:
最近は天気が不安定なので、野菜の ( ) が激しくなっています。
Câu 12:
大切な情報が外に ( ) ないように、新しいパスワードを設定しました。
Câu 13:
偽のアプリをダウンロードすると、銀行の口座情報が ( ) 恐れがあります。
Câu 14:
線路の点検を ( ) 行うことで、電車の安全運行を支えています。
Câu 15:
日本語のレベルが ( ) 上がるように、毎日3時間勉強しています。
Câu 16:
ロボットを ( ) ことで、店員は接客に集中できるようになりました。
Câu 17:
夜遅くても ( ) 掃除ができるので、忙しい会社員に人気です。
Câu 18:
この村では若者が不足しているため、農業の ( ) が大きな問題になっています。
Câu 19:
海外旅行の準備は ( ) 大変ですが、自分で計画するのは楽しいです。
Câu 20:
相手の話を最後まで ( ) 聞くと、信頼関係を築くことができます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
大切な情報が外に 漏れ ないように、新しいパスワードを設定しました。
Dịch: Tôi đã thiết lập mật khẩu mới để thông tin quan trọng không bị rò rỉ ra bên ngoài.
A. 漏れ (Đúng): (Lậu): Nghĩa là rò rỉ (thông tin, chất lỏng). Đây là thuật ngữ quan trọng trong bảo mật dữ liệu ở trình độ N3.
B. 壊れ: (Hoại): Nghĩa là bị hỏng vật lý, không dùng cho việc thông tin bị thoát ra ngoài.
C. 汚れ: (Ô): Nghĩa là bị bẩn, không phù hợp ngữ cảnh dữ liệu.
D. 離れ: (Ly): Nghĩa là rời xa, không mô tả việc thông tin bị lộ.
急な用事でイベントへの参加を 辞退 しました。皆さんにメールで連絡しました。
Dịch: Tôi đã từ chối tham gia sự kiện vì có việc bận đột xuất. Tôi đã liên lạc với mọi người qua email.
A. 辞退 (Đúng): (Từ Thoái): Nghĩa là từ chối (lời mời, quyền lợi) một cách lịch sự và trang trọng.
B. 期待: (Kì Đãi): Nghĩa là kỳ vọng, không phù hợp với hành động báo hủy.
C. 後悔: (Hậu Hối): Nghĩa là hối hận.
D. 招待: (Chiêu Đãi): Nghĩa là mời mọc, ngược với ngữ cảnh muốn rút lui.
海外旅行の準備は 非常に 大変ですが、自分で計画するのは楽しいです。
Dịch: Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch nước ngoài cực kỳ vất vả nhưng tự mình lập kế hoạch thì rất vui.
A. 非常に (Đúng): (Phi Thường): Nghĩa là rất, cực kỳ. Đây là phó từ N3 nhấn mạnh mức độ cao của tính từ.
B. 適当に: (Thích Đương): Nghĩa là qua loa hoặc phù hợp.
C. 盛んに: (Thịnh): Dùng cho các hoạt động/phong trào phổ biến.
D. 稀に: (Hi): Nghĩa là hiếm khi, không dùng để nhấn mạnh mức độ.
相手の話を最後まで 丁寧に 聞くと、信頼関係を築くことができます。
Dịch: Nếu bạn lắng nghe câu chuyện của đối phương một cách cẩn thận cho đến cuối, bạn có thể xây dựng được mối quan hệ tin cậy.
A. 丁寧に (Đúng): (Đinh Ninh): Một cách cẩn thận, tỉ mỉ và lịch sự. Mô tả thái độ lắng nghe tích cực để tạo lòng tin.
B. 複雑に: (Phức Tạp): Nghĩa là một cách phức tạp, không phù hợp ngữ cảnh lắng nghe.
C. 邪魔に: (Tà Ma): Nghĩa là gây cản trở.
D. 意外に: (Ý Ngoại): Nghĩa là ngoài dự tính.
この地域には病院が少ないので、住民は健康に 不安に なっています。
Dịch: Vì khu vực này có ít bệnh viện nên người dân đang trở nên bất an về sức khỏe.
A. 不安に (Đúng): (Bất An): Nghĩa là lo lắng. Phù hợp với bối cảnh thiếu thốn cơ sở hạ tầng y tế.
B. 豪華に: (Hào Hoa): Sang trọng, xa hoa.
C. 気楽に: (Khí Lạc): Nghĩa là thoải mái, nhàn hạ.
D. 巨大に: (Cự Đại): Khổng lồ, không dùng cho cảm xúc sức khỏe.
線路の点検を 定期的に 行うことで、電車の安全運行を支えています。
Dịch: Bằng việc kiểm tra đường ray một cách định kỳ, chúng tôi đang hỗ trợ việc vận hành tàu an toàn.
A. 定期的に (Đúng): (Định Kỳ Đích): Làm một việc có kế hoạch lặp lại theo thời gian cố định, đặc trưng trong bảo trì kỹ thuật.
B. 偶然に: (Ngẫu Nhiên): Tình cờ, không phù hợp quy trình an toàn.
C. 勝手に: (Thắng Thủ): Tự ý, tùy tiện.
D. 突然に: (Đột Nhiên): Bất ngờ, không có kế hoạch.
夜遅くても 静かに 掃除ができるので、忙しい会社員に人気です。
Dịch: Vì có thể dọn dẹp một cách yên tĩnh ngay cả khi đêm muộn, nên sản phẩm rất được các nhân viên văn phòng bận rộn ưa chuộng.
A. 静かに (Đúng): (Tĩnh): Nghĩa là yên tĩnh. Đây là tính năng "giảm tiếng ồn" của máy hút bụi, phù hợp dùng ban đêm.
B. 賑やかに: (Huyên): Náo nhiệt, ồn ào.
C. 激しく: (Kích): Dữ dội, mạnh mẽ quá mức gây tiếng động lớn.
D. 厚く: (Hậu): Dày.
最近、寝つきが悪いのでサプリの 効果 を試してみることにしました。
Dịch: Gần đây vì khó ngủ nên tôi đã quyết định dùng thử hiệu quả của thực phẩm chức năng.
A. 効果 (Đúng): (Hiệu Quả): Tác dụng/kết quả mà thuốc hay thực phẩm chức năng mang lại.
B. 故障: (Cố Chướng): Hỏng hóc (chỉ dùng cho máy móc).
C. 誤解: (Ngộ Giải): Hiểu lầm.
D. 結局: (Kết Cục): Kết quả cuối cùng là..., thường dùng làm trạng từ.
バッテリーが 異常に 膨らんでいます。爆発の恐れがあるので修理に出してください。
Dịch: Pin đang bị phồng lên một cách bất thường. Vì có nguy cơ cháy nổ nên hãy mang đi sửa chữa.
A. 異常に (Đúng): (Dị Thường): Một cách không bình thường, mang tính cảnh báo hỏng hóc hoặc nguy hiểm.
B. 適当に: (Thích Đương): Qua loa, tùy tiện.
C. 順調に: (Thuận Điều): Thuận lợi, trôi chảy (thường dùng cho công việc/phát triển tốt).
D. 豊かに: (Phong): Phong phú, giàu có.
日本語のレベルが 着実に 上がるように、毎日3時間勉強しています。
Dịch: Để trình độ tiếng Nhật tăng lên một cách vững chắc, tôi đang học 3 tiếng mỗi ngày.
A. 着実に (Đúng): (Trước Thực): Một cách vững chắc, từng bước đáng tin cậy. Mô tả sự tiến bộ bền bỉ qua nỗ lực hằng ngày.
B. 突然に: (Đột Nhiên): Đột ngột, không thực tế với việc học ngoại ngữ.
C. 偶然に: (Ngẫu Nhiên): Tình cờ.
D. 勝手に: (Thắng Thủ): Tự ý, không phù hợp ngữ cảnh học thuật.
レジで顔を 認証する だけで支払いが終わります。財布を出す必要がないので便利です。
Dịch: Chỉ cần xác thực khuôn mặt tại quầy thanh toán là việc trả tiền hoàn tất. Vì không cần lấy ví ra nên rất tiện lợi.
A. 認証する (Đúng): (Nhận Chứng): Nghĩa là xác thực, chứng thực. Đây là thuật ngữ chuyên môn quan trọng trong công nghệ bảo mật và nhận diện bằng khuôn mặt.
B. 変更する: (Biến Canh): Nghĩa là thay đổi. Việc thay đổi khuôn mặt không phải là phương thức để thanh toán.
C. 整理する: (Chỉnh Lý): Nghĩa là sắp xếp, thu dọn.
D. 放送する: (Phóng Tống): Nghĩa là phát sóng (truyền hình, radio).
この村では若者が不足しているため、農業の 継続 が大きな問題になっています。
Dịch: Vì ngôi làng này đang thiếu thanh niên nên việc duy trì nông nghiệp đang trở thành một vấn đề lớn.
A. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Nghĩa là tiếp tục, duy trì. Nhấn mạnh tính bền vững của ngành nghề trong bối cảnh dân số già tại các làng quê Nhật Bản.
B. 停止: (Đình Chỉ): Nghĩa là dừng lại, không phù hợp với ngữ cảnh đang tìm cách giải quyết vấn đề.
C. 記憶: (Kí Ức): Nghĩa là ghi nhớ.
D. 建設: (Kiến Thiết): Nghĩa là xây dựng công trình, không đi kèm với hoạt động vận hành nông nghiệp ở đây.
川の水が増えた時、AIが 素早く 危険を知らせてくれます。すぐに避難することが大切です。
Dịch: Khi nước sông dâng cao, AI sẽ thông báo nguy hiểm một cách nhanh chóng. Việc đi lánh nạn ngay lập tức là rất quan trọng.
A. 素早く (Đúng): (Tố Tảo): Nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ. Mô tả tốc độ phản ứng tức thì của công nghệ trong các tình huống khẩn cấp.
B. 暢気に: (Sướng Khí): Nghĩa là thong thả, vô tư lự, không phù hợp bối cảnh lũ lụt.
C. 正直に: (Chính Trực): Nghĩa là thành thật, trung thực.
D. 派手に: (Phái Thủ): Nghĩa là lòe loẹt, phô trương.
自分の仕事が忙しい時は、無理な依頼を 断る ことも必要です。
Dịch: Khi công việc của bản thân bận rộn, việc từ chối những yêu cầu quá sức cũng là điều cần thiết.
A. 断る (Đúng): (Đoạn): Nghĩa là từ chối. Đây là một kỹ năng giao tiếp công sở quan trọng để tránh tình trạng làm việc quá sức.
B. 預かる: (Dự): Nghĩa là trông nom, giữ hộ. Hành động này chỉ làm tăng thêm gánh nặng công việc.
C. 祈る: (Kì): Nghĩa là cầu nguyện.
D. 雇う: (Cố): Nghĩa là thuê người làm.
中身だけを入れ替える 詰め替え 商品は、ゴミが減るので環境に優しいです。
Dịch: Những sản phẩm thay thế (đổ đầy lại) chỉ đổi phần lõi bên trong sẽ giúp giảm rác thải nên rất thân thiện với môi trường.
A. 詰め替え (Đúng): (Cật Thế): Nghĩa là thay lõi hoặc đổ đầy lại. Đây là loại sản phẩm phổ biến tại Nhật để giảm thiểu chai lọ nhựa.
B. 貸し出し: (Thải Xuất): Nghĩa là cho vay, cho mượn.
C. 払い戻し: (Phất Lệ Hoàn): Nghĩa là hoàn tiền.
D. 問い合わせ: (Vấn Hợp): Nghĩa là liên hệ, hỏi thăm thông tin.
新幹線の中で 効率よく 仕事ができるように、専用の座席が用意されました。
Dịch: Để có thể làm việc một cách hiệu quả trên tàu Shinkansen, các ghế ngồi chuyên dụng đã được chuẩn bị.
A. 効率よく (Đúng): (Hiệu Suất): Nghĩa là một cách hiệu quả. Diễn tả việc tối ưu hóa thời gian di chuyển để xử lý công việc.
B. 騒がしく: (Tao): Nghĩa là ồn ào, náo loạn, không phù hợp môi trường làm việc.
C. 険しく: (Hiểm): Nghĩa là hiểm trở, khắt khe.
D. 若々しく: (Nhược): Nghĩa là trẻ trung.
ロボットを 導入する ことで、店員は接客に集中できるようになりました。
Dịch: Bằng việc đưa robot vào sử dụng, nhân viên cửa hàng đã có thể tập trung vào việc phục vụ khách hàng.
A. 導入する (Đúng): (Đạo Nhập): Nghĩa là áp dụng, đưa vào sử dụng. Thường dùng khi triển khai một công nghệ hoặc hệ thống mới.
B. 延期する: (Duyên Kỳ): Nghĩa là trì hoãn, không giúp ích gì cho việc rảnh tay tiếp khách.
C. 削減する: (Tước Giảm): Nghĩa là cắt giảm chi phí hay nhân sự.
D. 制作する: (Chế Tác): Nghĩa là sản xuất tác phẩm nghệ thuật hoặc chương trình.
偽のアプリをダウンロードすると、銀行の口座情報が 盗まれる 恐れがあります。
Dịch: Nếu tải ứng dụng giả mạo, có nguy cơ thông tin tài khoản ngân hàng sẽ bị đánh cắp.
A. 盗まれる (Đúng): (Đạo): Thể bị động của "Nusu", nghĩa là bị đánh cắp. Đây là rủi ro bảo mật thường thấy trong các cảnh báo công nghệ.
B. 励まされる: (Lệ): Nghĩa là được khích lệ.
C. 恵まれる: (Huệ): Nghĩa là được ban cho, được ưu đãi.
D. 頼まれる: (Lại): Nghĩa là được nhờ vả.
桜の色を美しく見せるために、ライトの色を 微妙に 調整しています。
Dịch: Để làm cho màu hoa anh đào trông đẹp hơn, chúng tôi đang điều chỉnh màu sắc ánh sáng một cách tinh tế.
A. 微妙に (Đúng): (Vi Diệu): Nghĩa là một cách tinh tế, khéo léo. Mô tả việc thay đổi rất nhỏ nhưng mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao.
B. 乱暴に: (Loạn Bạo): Nghĩa là thô lỗ, hung bạo, làm hỏng cảnh quan.
C. 垂直に: (Thùy Trực): Nghĩa là thẳng đứng.
D. 謙虚に: (Khiêm Hư): Nghĩa là một cách khiêm tốn.
最近は天気が不安定なので、野菜の 変動 が激しくなっています。
Dịch: Gần đây vì thời tiết không ổn định nên sự biến động của giá rau đang trở nên dữ dội.
A. 変動 (Đúng): (Biến Động): Nghĩa là sự thay đổi, biến động (thường dùng cho giá cả, chỉ số thị trường).
B. 感謝: (Cảm Tạ): Lòng biết ơn.
C. 応援: (Ứng Viện): Cổ vũ, ủng hộ.
D. 招待: (Chiêu Đãi): Lời mời.