Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしいクラスがはじまります。 先生せんせい親切しんせつ日本人にほんじんです。

Dịch nghĩa: Lớp học mới sẽ bắt đầu. Giáo viên là một người Nhật Bản thân thiện.
[Ngữ cảnh: Từ「先生」 (Tiên Sinh) dùng để chỉ người dạy học, ở đây là một giáo viên bản xứ hướng dẫn lớp học mới.]
A. せんせい (Đúng): Đây là cách đọc chuẩn của 「先生」 (âm On: 先 = せん, 生 = せい).
B. せんせ: Sai. Lựa chọn này bị thiếu âm trường 「い」 ở phía sau, là lỗi phát âm sai phổ biến.
C. ぜんせい: Sai. Chữ「先」 bị biến âm sai thành âm đục「ぜん」 thay vì âm trong 「せん」.
D. しんせい: Sai. Chữ「先」 bị phiên âm sai thành 「しん」 (đây là cách đọc của chữ khác như 新 hoặc 親).

日本にほん学校がっこうたのしいです。多くおお   教師きょうし がノートを使つかいます。

Dịch nghĩa: Trường học ở Nhật Bản rất vui. Nhiều giáo viên sử dụng vở ghi bài.
[Ngữ cảnh: Từ 「教師」 (Giáo Sư) mang ý nghĩa là nhà giáo, giáo viên, một nghề nghiệp cụ thể trong hệ thống trường học N5.]
B. きょうし (Đúng): Cách đọc chuẩn của 「教師」 (âm On: 教 = きょう, 師 = し).
A. きょし: Sai. Lựa chọn này bị thiếu âm trường 「う」 của chữ 「教」 (きょう).
C. ぎょうし: Sai. Chữ「教」 bị biến âm đục sai thành 「ぎょう」 (đây là âm của chữ 行 trong 行事).
D. きようし: Sai. Chữ「教」 bị viết sai chữ ảo, viết chữ「よ」 to (きよう) thay vì chữ nhỏ (きょ) tạo thành âm ghép (きょう).